Số liệu tới phiên21-10-2026
Logo HCM
CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh
Ho Chi Minh City Securities Corporation
24.100
▼ −150 (▼ −0,62%)
nghỉ trưa · 11:41:07

Kết quả kinh doanh HCM

Doanh thu và lợi nhuận HCM theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2023: 861Q1/2024: 863Q2/2024: 1.094Q3/2024: 1.138Q4/2024: 1.182Q1/2025: 1.000Q2/2025: 1.073Q3/2025: 1.665Q4/2025: 1.398Q1/2026: 1.466Q2/2026: 1.235Q3/2026: 1.2441.665Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: 179Q1/2024: 277Q2/2024: 313Q3/2024: 222Q4/2024: 227Q1/2025: 227Q2/2025: 192Q3/2025: 441Q4/2025: 319Q1/2026: 291Q2/2026: 273Q3/2026: 297441Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/20261.244297
Q2/20261.235273
Q1/20261.466291
Q4/20251.398319
Q3/20251.665441
Q2/20251.073192
Q1/20251.000227
Q4/20241.182227
Q3/20241.138222
Q2/20241.094313
Q1/2024863277
Q4/2023861179

Doanh thu và lợi nhuận HCM theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 2.248Năm 2021: 4.460Năm 2022: 3.901Năm 2023: 2.903Năm 2024: 4.276Năm 2025: 5.1365.136Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 530Năm 2021: 1.147Năm 2022: 852Năm 2023: 674Năm 2024: 1.040Năm 2025: 1.1791.179Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20255.1361.179
Năm 20244.2761.040
Năm 20232.903674
Năm 20223.901852
Năm 20214.4601.147
Năm 20202.248530

Báo cáo tài chính gốc HCM theo kỳ

159 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026——
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
2012
2011
2010
2009

159 tệp báo cáo HCM trên HOSE từ năm 2009, kỳ báo cáo do HOSE gắn. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính HCM

19 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố HCM.

Kết quả kinh doanh HCM theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
  1.1. Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)1.433,11.633,31.122,41.673,81.816,41.027,2522,4928,5428,299,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    a. Lãi bán các tài sản tài chính732,51.177,0665,61.329,31.512,9719,3390,9858,5333,461,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    b. Chênh lệch tăng đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ135,0146,537,9-109,81,399,53,1-35,034,65,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    c. Cổ tức, tiền lãi phát sinh từ tài sản tài chính PVTPL565,6309,8418,9454,3302,3208,3128,4105,060,331,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  1.3. Lãi từ các khoản cho vay và phải thu2.395,01.714,01.066,71.273,41.178,7549,9496,0523,1439,2343,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  1.6. Doanh thu môi giới chứng khoán1.189,1848,4672,1881,71.390,5621,5478,3758,8601,9349,0262,1299,4199,1145,090,9151,1121,229,032,80,0
  1.8. Doanh thu tư vấn74,360,122,153,841,137,753,6119,245,224,611,212,416,412,827,94,02,75,13,40,0
  1.9. Doanh thu hoạt động nhận ủy thác, đấu giá0,0———0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  1.10. Doanh thu lưu ký chứng khoán14,211,410,09,38,67,67,68,66,75,14,03,53,73,90,00,00,00,00,00,0
  1.11. Thu nhập hoạt động khác30,59,09,89,419,44,02,211,716,31,9278,9321,4259,7370,1331,3256,499,4100,120,00,0
  Cộng doanh thu hoạt động5.136,24.276,22.903,23.901,44.460,12.247,91.560,12.349,81.537,6823,2591,1831,1634,8562,4480,5470,8491,3231,4224,7114,7
  2.1. Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)773,0967,8649,61.050,61.094,4657,8300,0650,1158,417,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    a. Lỗ bán các tài sản tài chính735,1963,7640,91.077,11.162,6614,7300,5662,9150,314,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    b. Chênh lệch giảm đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ37,98,48,6-26,5-2,4-25,1-0,5-12,88,13,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.3. Chi phí lãi vay, lỗ từ các khoản cho vay và phải thu1.452,8840,2487,3750,7747,2207,0113,7155,9156,065,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.6. Chi phí hoạt động tự doanh78,597,448,172,191,956,378,775,0100,123,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.7. Chi phí môi giới chứng khoán782,1597,9470,0572,8766,8420,1327,0414,6285,2206,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.9. Chi phí tư vấn42,733,425,326,121,820,216,221,69,010,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.10. Chi phí hoạt động đấu giá, ủy thác0,0———0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.11. Chi phí lưu ký chứng khoán14,612,010,99,88,98,08,110,36,95,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.12. Chi phí khác8,86,74,54,14,53,60,51,19,118,9223,7262,3176,7165,7156,6170,5131,1201,541,12,7
  Cộng chi phí hoạt động3.152,42.555,41.695,72.486,22.735,41.373,0844,11.328,6724,7347,7223,7262,3176,7165,7156,6170,5131,1201,541,12,7
  3.2. Doanh thu, dự thu cổ tức, lãi tiền gửi không cố định phát sinh trong kỳ2,42,82,22,92,41,62,12,32,51,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Cộng doanh thu hoạt động tài chính2,42,82,22,92,41,62,12,32,51,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
VI. CHI PHÍ QUẢN LÝ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN511,9428,3367,5350,8296,8216,3186,8181,4123,092,096,087,483,490,086,472,538,360,641,215,6
VII. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG1.474,21.295,3842,21.067,41.430,2660,2531,3842,1692,3384,6271,5481,4374,7306,7237,5227,8321,923,5148,2101,3
  8.1. Thu nhập khác0,10,20,00,40,10,10,10,10,30,80,00,00,70,30,10,114,40,20,9—
  Cộng kết quả hoạt động khác0,10,20,00,40,10,10,10,10,30,80,00,00,70,2-0,60,114,4-0,0-0,1-0,1
IX. TỔNG LỢI NHUẬN KẾ TOÁN TRƯỚC THUẾ1.474,31.295,6842,21.067,81.430,3660,3531,4842,2692,6385,4271,5481,4375,4306,8236,9227,9336,323,5148,1101,2
  9.1. Lợi nhuận đã thực hiện1.377,31.134,5812,91.151,21.360,9603,9527,8864,4666,1383,6271,5481,4375,4306,8236,9227,9336,323,5148,1101,2
  9.2. Lợi nhuận chưa thực hiện97,0161,029,3-83,469,456,43,6-22,226,51,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
X. CHI PHÍ THUẾ TNDN295,7255,9167,9215,3283,3129,998,8166,7138,580,958,2105,393,360,542,545,658,20,016,09,6
  10.1. Chi phí thuế TNDN hiện hành295,3256,8168,2215,6283,9130,997,6165,8137,484,558,2105,393,360,542,545,658,20,016,09,6
  10.2. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,4-0,9-0,4-0,3-0,6-1,11,30,91,2-3,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
XI. LỢI NHUẬN KẾ TOÁN SAU THUẾ TNDN1.178,61.039,7674,4852,51.147,1530,5432,6675,5554,1304,5213,3376,2282,2246,4194,4182,3278,123,5132,191,6
  11.1. Lợi nhuận sau thuế phân bổ cho chủ sở hữu1.178,61.039,7674,4852,51.147,1530,5432,6675,5554,1304,5213,3376,2282,2246,4194,4182,3278,123,5132,191,6
    c. c.Chi phí giao dịch mua các tài sản tài chính FVTPL—-4,40,00,0-65,868,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  11.2. Lợi nhuận sau thuế trích các Quỹ dự trữ điều lệ, Quỹ Dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp theo quy định của Điều lệ Công ty là %)—0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  11.3. Lợi nhuận thuần phân bổ cho lợi ích của cổ đông không kiểm soát—0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  4.2. Chi phí lãi vay———0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  1.2. Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)————0,00,00,00,00,00,035,0194,4152,929,830,359,4267,896,2168,40,0
  1.4. Lãi từ các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  1.5. Lãi từ các công cụ phái sinh phòng ngừa rủi ro————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  1.7. Doanh thu bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán————5,50,00,00,00,00,00,00,02,90,80,00,00,21,00,10,0
  2.2. Lỗ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.4. Lỗ bán các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.5. Lỗ từ các tài sản tài chính phái sinh phòng ngừa rủi ro————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.8. Chi phí hoạt động bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Trong đó: Chi phí sửa lỗi giao dịch chứng khoán, lỗi khác————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  3.1. Chênh lệch lãi tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  3.3. Lãi bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  3.4. Doanh thu khác về đầu tư————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  4.1. Chênh lệch lỗ tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  4.3. Lỗ bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  4.4. Chi phí đầu tư khác————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Cộng chi phí tài chính————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
V. CHI BÁN HÀNG————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  8.2. Chi phí khác————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,70,00,00,20,9—
XII. THU NHẬP (LỖ) TOÀN DIỆN KHÁC SAU THUẾ TNDN————0,00,00,00,070,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.1. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.2.Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các tài sản tài chính sẵn sàng để bán————0,00,00,00,070,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.3. Lãi (lỗ) toàn diện khác được chia từ hoạt động đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.4. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các công cụ tài chính phái sinh————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.5. Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá của hoạt động tại nước ngoài————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.6. Lãi, lỗ từ các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh chưa chia————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.7. Lãi, lỗ đánh giá công cụ phái sinh————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.8. Lãi, lỗ đánh giá lại tài sản cố định theo mô hình giá trị hợp lý————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
Tổng thu nhập toàn diện————0,00,00,00,070,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Thu nhập toàn diện phân bổ cho chủ sở hữu————0,00,00,00,070,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Thu nhập toàn diện phân bổ cho cổ đông không nắm quyền kiểm soát————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Kết quả kinh doanh HCM theo quý

tỉ đồng

61 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
  1.1. Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)142,3244,4359,2346,7502,5335,3248,6473,3459,4397,8302,8345,9297,0211,0268,6427,8266,7576,2403,0353,3389,3445,8627,9427,3193,8177,6219,5141,7129,2176,375,1130,890,9319,8387,0234,396,272,825,039,313,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    a. Lãi bán các tài sản tài chính61,5109,6267,0116,6282,6129,1204,2320,1285,7328,8242,4256,6185,880,3142,9324,8246,3427,2331,0189,0313,7385,0625,1278,2119,7150,2162,290,3104,0137,858,9111,254,6292,2400,4205,890,927,19,638,010,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    b. Chênh lệch tăng đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ59,6-218,037,6132,8-26,4-22,00,012,9110,613,79,411,986,430,625,8-15,7-36,557,2-22,764,4-14,57,0-55,774,822,9-16,017,8-0,4-7,013,7-3,2-5,29,5-0,6-38,811,4-13,331,25,31,11,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    c. Cổ tức, tiền lãi phát sinh từ tài sản tài chính PVTPL21,2352,854,697,3246,3228,144,3140,463,155,351,077,424,8100,199,9118,756,991,894,799,990,153,858,574,251,243,439,551,832,224,819,524,826,728,125,317,218,614,410,10,20,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  1.2. Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)167,08,7—————————————————370,40,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0131,60,00,00,00,00,00,00,010,19,010,15,917,445,649,281,470,923,630,927,46,23,012,08,65,63,1
  1.3. Lãi từ các khoản cho vay và phải thu757,7766,0765,3731,5641,6499,1522,8509,9478,4386,4339,4320,0292,3231,4223,0254,7318,4327,3373,0—315,1271,1222,1193,5137,0105,5116,3133,3128,9131,2102,6117,3113,3136,2156,30,0116,2100,191,393,492,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  1.6. Doanh thu môi giới chứng khoán151,9196,7324,3285,4506,7232,7164,4187,3193,0253,5214,7176,0224,0139,7132,4194,6168,0236,1282,9365,6369,6360,7294,5221,4149,0150,5107,3123,5116,9126,7111,2139,1158,5228,2233,0274,2117,5115,894,582,7102,40,00,072,374,563,751,580,486,363,968,863,244,542,848,527,028,652,936,521,225,9
  1.8. Doanh thu tư vấn8,76,54,112,41,61,658,76,11,751,31,014,05,60,71,94,11,144,14,49,014,71,715,63,031,02,41,47,611,232,92,04,952,93,458,014,67,318,44,99,68,50,00,05,62,10,52,92,52,17,40,31,213,90,60,71,30,21,69,71,623,9
  1.10. Doanh thu lưu ký chứng khoán4,44,03,93,83,73,43,23,12,92,72,72,62,52,42,52,62,42,22,22,32,22,12,02,01,91,81,91,91,91,81,92,32,22,12,11,91,81,61,51,41,30,00,01,11,00,90,90,90,80,90,90,90,90,91,01,21,11,20,40,00,0
  1.11. Thu nhập hoạt động khác11,69,29,618,48,91,41,81,82,42,32,53,02,32,32,22,82,41,82,416,32,10,20,81,11,41,10,50,50,60,60,57,80,81,12,013,41,31,00,60,40,40,00,081,967,160,769,289,882,074,775,060,058,868,472,579,680,9106,3103,395,189,2
  Cộng doanh thu hoạt động1.243,61.235,41.466,41.398,21.664,91.073,5999,61.181,51.137,71.093,9863,1861,5823,7587,5630,5886,7759,01.187,81.068,01.122,41.093,21.081,61.162,9848,3514,0438,8446,8408,5388,8469,4293,4402,1418,5690,8838,4670,0340,2309,7217,7226,8218,6——171,0153,7136,0130,4191,0216,7196,0226,5199,1141,8143,7150,2115,6114,2174,0158,6123,5142,1
  2.1. Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)62,263,5187,3130,5276,2228,2138,0293,4307,3225,0142,0260,8187,158,4143,3303,0122,3408,9216,3165,7187,3314,7426,7333,4116,464,5143,673,460,8139,426,4112,653,0295,5189,0146,610,7-0,21,29,32,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    a. Lỗ bán các tài sản tài chính59,259,1236,5146,8217,0229,9141,4291,3314,5213,4144,5277,0160,458,8144,7316,3126,4410,6223,7149,4303,9254,3454,9268,1111,475,9159,255,065,1136,344,091,061,0295,2215,739,58,11,62,92,52,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    b. Chênh lệch giảm đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ3,04,4-49,2-15,061,1-13,0-3,36,5-7,211,6-2,5-16,227,7-0,1-1,4-13,3-4,1-3,7-5,412,11,10,4-16,0-3,04,9-11,4-15,618,4-4,33,1-17,721,6-8,00,4-26,798,12,6-1,8-1,76,80,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.3. Chi phí lãi vay, lỗ từ các khoản cho vay và phải thu508,1509,6522,0470,7391,3288,3302,5318,1270,9148,1103,0117,2121,0122,1127,0176,1193,8172,1208,8299,8190,9150,1106,482,563,826,734,18,230,848,126,722,127,446,060,468,847,523,616,115,615,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.6. Chi phí hoạt động tự doanh22,219,421,121,619,818,218,825,021,526,324,610,112,812,512,815,116,817,922,450,115,312,613,90,08,2-3,921,622,318,220,817,432,328,744,851,451,422,218,88,119,84,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.7. Chi phí môi giới chứng khoán145,3169,8231,9212,6264,5170,1134,9144,6151,4168,1133,7130,2137,1104,098,7136,6121,1148,9166,2231,1194,7185,3155,6140,999,8109,370,191,182,879,773,393,795,476,985,7115,060,864,649,061,459,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.9. Chi phí tư vấn8,27,38,17,916,25,113,57,45,314,36,36,37,65,95,55,05,410,55,18,45,34,14,09,03,64,43,23,26,83,32,9-4,52,01,62,62,92,02,02,12,52,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.11. Chi phí lưu ký chứng khoán4,64,04,03,93,83,53,33,33,22,82,72,82,72,62,82,72,52,32,32,42,32,12,12,22,01,82,02,01,91,92,32,62,63,12,02,01,81,61,51,41,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.12. Chi phí khác2,62,32,32,81,92,12,01,91,81,61,51,21,11,21,01,11,11,01,01,31,30,81,11,01,01,50,10,10,10,10,10,90,30,20,33,60,40,30,20,218,3——58,872,245,547,397,059,054,950,443,947,041,044,841,338,546,139,847,841,7
  Cộng chi phí hoạt động753,3776,0976,9850,1973,7715,6613,1793,8761,4586,2413,9528,6469,4306,6391,1639,6463,0761,6622,0758,8597,1669,7709,9599,3294,8204,4274,6200,4201,4293,3149,1259,7209,4463,9395,6390,3145,5110,878,2110,3104,1——58,872,245,547,397,059,054,950,443,947,041,044,841,338,546,139,847,841,7
  3.2. Doanh thu, dự thu cổ tức, lãi tiền gửi không cố định phát sinh trong kỳ0,50,21,20,50,20,11,50,30,40,91,20,30,30,31,40,20,50,51,80,20,40,21,60,10,10,11,30,20,20,61,20,20,20,21,70,10,01,21,18,39,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Cộng doanh thu hoạt động tài chính0,50,21,20,50,20,11,50,30,40,91,20,30,30,31,40,20,50,51,80,20,40,21,60,10,10,11,30,20,20,61,20,20,20,21,70,10,01,21,18,39,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  4.4. Chi phí đầu tư khác0,00,0——————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
VI. CHI PHÍ QUẢN LÝ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN119,6119,1127,4147,2141,5118,3104,9103,4101,4118,9104,6108,188,185,086,388,090,677,994,384,898,960,252,977,844,246,947,556,146,740,843,253,844,443,140,245,326,226,225,224,622,20,00,024,024,524,023,522,323,120,121,920,119,721,721,926,621,025,317,120,327,9
VII. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG371,2340,5363,3401,5549,9239,7283,1284,6275,3389,6345,8225,1266,4196,2154,5159,3205,9348,7353,5278,9397,6352,0401,7171,3175,1187,7126,1152,2140,9136,0102,288,8164,9184,0404,4234,5168,5173,9115,4100,2101,6——88,357,066,659,671,6134,6121,0154,2135,275,081,083,547,654,8102,6101,755,472,4
  8.1. Thu nhập khác0,00,00,00,00,00,0———0,2————0,0——0,00,40,10,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,30,00,00,80,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,60,0-0,00,10,20,10,0-0,00,00,0
  Cộng kết quả hoạt động khác0,0-0,00,00,00,00,0———0,2————0,0——0,00,40,10,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,30,00,00,80,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,60,00,00,10,10,1-0,0-0,03,7-4,2
IX. TỔNG LỢI NHUẬN KẾ TOÁN TRƯỚC THUẾ371,2340,5363,4401,5550,0239,7283,1284,6275,3389,9345,8225,1266,4196,2154,5159,3205,9348,7353,9279,0397,6352,0401,7171,3175,1187,8126,1152,2141,0136,0102,288,8164,9184,0404,5234,5168,8173,9115,4101,0101,6102,580,388,357,066,659,671,6134,6121,0154,2135,875,181,083,647,854,9102,6101,759,268,3
  9.1. Lợi nhuận đã thực hiện314,6562,9276,5252,3635,5260,1279,7273,9157,5369,3333,8197,1206,7165,2127,3161,7238,2289,8369,1230,9295,5405,4429,1161,7157,2192,392,7171,0143,6125,487,8115,6147,4184,9416,5232,1184,7140,9108,5106,7100,5102,580,388,357,066,659,671,6134,6121,0154,2135,875,181,083,647,854,9102,6101,759,268,3
  9.2. Lợi nhuận chưa thực hiện56,6-222,586,8149,1-85,5-20,33,410,7117,820,611,928,159,831,027,2-2,4-32,458,9-15,348,1102,1-53,4-27,49,617,9-4,533,4-18,7-2,610,614,4-26,817,6-0,9-12,02,4-15,933,06,9-5,71,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
X. CHI PHÍ THUẾ TNDN73,967,372,682,5109,447,456,457,652,976,568,945,852,339,030,734,040,869,471,155,479,168,879,934,033,137,625,124,928,325,320,316,733,436,779,848,332,637,120,625,219,820,215,618,911,714,513,115,729,426,433,834,018,520,020,79,410,920,220,010,311,3
  10.1. Chi phí thuế TNDN hiện hành73,967,372,682,1109,447,456,457,452,977,768,946,252,339,030,734,240,869,471,156,079,168,879,935,433,137,425,123,828,125,320,316,732,535,980,748,332,536,020,628,919,820,215,618,911,714,513,115,729,426,433,834,018,520,020,79,410,920,220,010,311,3
XI. LỢI NHUẬN KẾ TOÁN SAU THUẾ TNDN297,2273,2290,7319,0440,5192,4226,7227,0222,4313,4276,9179,3214,1157,2123,8125,3165,1279,3282,7223,6318,5283,2321,8137,3142,0150,1101,0127,3112,6110,682,072,1131,5147,2324,6186,2136,2136,894,975,881,882,364,769,345,352,146,655,9105,294,7120,3101,856,560,962,938,344,082,481,748,957,0
  11.1. Lợi nhuận sau thuế phân bổ cho chủ sở hữu297,2273,2290,7319,0440,5192,4226,7227,0222,4313,4276,9179,3214,1157,2123,8125,3165,1279,3282,7223,6318,5283,2321,8137,3142,0150,1101,0127,3112,6110,682,072,1131,5147,2324,6186,2136,2136,894,975,881,882,364,769,345,352,146,655,9105,294,7120,3101,856,560,962,938,344,082,481,748,957,0
  1.4. Lãi từ các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)—0,0——————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  1.5. Lãi từ các công cụ phái sinh phòng ngừa rủi ro—0,0——————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  1.7. Doanh thu bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán—0,0—————————————————5,50,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,90,00,00,00,30,40,00,00,00,0
  1.9. Doanh thu hoạt động nhận ủy thác, đấu giá—0,0——————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    c. c.Chi phí giao dịch mua các tài sản tài chính FVTPL—0,0—-1,3-1,911,4—-4,4———0,0-1,1-0,3———2,0-2,04,2-117,759,9-12,268,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,09,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.2. Lỗ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)—0,0——————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.4. Lỗ bán các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)—0,0——————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-4,34,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.5. Lỗ từ các tài sản tài chính phái sinh phòng ngừa rủi ro—0,0——————————————————0,0—0,030,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.8. Chi phí hoạt động bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán—0,0——————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.10. Chi phí hoạt động đấu giá, ủy thác—0,00,0—————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Trong đó: Chi phí sửa lỗi giao dịch chứng khoán, lỗi khác—0,0——————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  3.1. Chênh lệch lãi tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện—0,0——————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  3.3. Lãi bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh—0,0——————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  3.4. Doanh thu khác về đầu tư—0,0——————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  4.1. Chênh lệch lỗ tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện—0,0——————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  4.2. Chi phí lãi vay—0,0————————————————0,0—0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  4.3. Lỗ bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh—0,0——————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Cộng chi phí tài chính—0,0——————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
V. CHI BÁN HÀNG—0,0——————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  8.2. Chi phí khác—0,0——————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,10,00,00,0-3,74,2
  10.2. Chi phí thuế TNDN hoãn lại—0,0—0,4———0,2—-1,1—-0,4———-0,3———-0,60,0——-1,40,00,30,01,10,2—0,00,00,90,9-0,90,00,11,10,0-3,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  11.2. Lợi nhuận sau thuế trích các Quỹ dự trữ điều lệ, Quỹ Dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp theo quy định của Điều lệ Công ty là %)—0,0—————0,00,0————————0,0——0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  11.3. Lợi nhuận thuần phân bổ cho lợi ích của cổ đông không kiểm soát—0,0—————0,00,0——————0,0————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
XII. THU NHẬP (LỖ) TOÀN DIỆN KHÁC SAU THUẾ TNDN—0,0——————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,068,9-68,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.2.Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các tài sản tài chính sẵn sàng để bán—0,0——————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,068,9-68,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.3. Lãi (lỗ) toàn diện khác được chia từ hoạt động đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh—0,0——————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.4. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các công cụ tài chính phái sinh—0,0——————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.5. Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá của hoạt động tại nước ngoài—0,0——————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.6. Lãi, lỗ từ các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh chưa chia—0,0——————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.7. Lãi, lỗ đánh giá công cụ phái sinh—0,0——————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.8. Lãi, lỗ đánh giá lại tài sản cố định theo mô hình giá trị hợp lý—0,0——————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
Tổng thu nhập toàn diện—0,0——————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,068,9-68,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Thu nhập toàn diện phân bổ cho chủ sở hữu—0,0——————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,068,9-68,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Thu nhập toàn diện phân bổ cho cổ đông không nắm quyền kiểm soát—0,0——————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.1. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn————————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của HCM

Dữ liệu khác của HCM

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (mã HCM): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 5.136 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 1.179 tỉ đồng, tăng 13,4% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2026): doanh thu 1.244 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 297 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.