Số liệu tới phiên22-10-2026
Logo HCM
CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh
Ho Chi Minh City Securities Corporation
24.100
▼ −150 (▼ −0,62%)

Cân đối kế toán HCM

Cân đối kế toán HCM theo năm

tỉ đồng

12 kỳ, Năm 2014 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
  A. TÀI SẢN NGẮN HẠN46.331,331.172,217.728,215.262,524.186,712.307,97.295,85.065,26.505,83.472,73.463,43.729,4
    I. Tài sản tài chính46.273,630.941,817.544,815.196,124.114,512.118,37.275,74.949,96.402,63.468,23.458,63.725,6
      1. Tiền và các khoản tương đương tiền3.701,62.023,92.824,65.640,77.198,5206,9906,5117,3196,260,2657,21.506,6
      1.1. Tiền3.701,62.023,92.824,65.640,77.198,5206,9906,5117,3196,260,2657,21.506,6
      2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL)13.766,17.931,42.222,21.424,52.371,73.061,21.286,6851,8860,6306,40,00,0
      4. Các khoản cho vay28.150,120.428,512.135,17.379,013.690,18.623,84.696,73.262,04.501,62.750,91,51,8
      9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp546,5489,7281,4580,6639,3193,2318,1725,6471,0370,02.680,32.026,0
      12. Các khoản phải thu khác121,179,982,0171,4214,972,8107,356,347,135,64,210,4
      13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*)-11,8-11,8-0,4——-1,8-39,6-39,6-39,6-34,9-16,7-16,7
    II.Tài sản ngắn hạn khác57,7230,4183,466,472,2189,520,1115,2103,24,54,83,8
      1. Tạm ứng2,81,10,50,80,70,10,30,61,00,40,00,0
      3. Chi phí trả trước ngắn hạn29,727,624,719,39,88,78,59,06,94,14,63,6
      4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn0,20,20,10,20,41,03,83,43,50,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác24,9201,5158,246,161,3179,77,6102,391,80,00,20,2
  B.TÀI SẢN DÀI HẠN167,7167,5182,5184,5182,4181,0192,9191,1174,8144,1133,1130,0
      2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,0————0,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định35,741,554,958,340,046,941,947,438,09,110,36,0
      1. Tài sản cố định hữu hình31,138,249,048,828,226,924,224,117,95,65,44,4
      - Nguyên giá97,393,991,189,385,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-92,8-90,6-85,2-79,9-73,20,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình4,53,35,99,411,820,017,723,40,03,54,91,6
      - Nguyên giá97,393,991,189,385,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-92,8-90,6-85,2-79,9-73,20,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản dài hạn khác132,1124,9127,4126,2133,9133,7137,4139,3129,9123,9121,0121,6
      1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn12,912,410,510,58,98,46,27,55,74,70,00,0
      2. Chi phí trả trước dài hạn86,179,084,383,593,194,0101,0100,294,396,299,5102,7
      3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại3,13,52,62,22,01,40,31,60,03,60,00,0
      4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán20,020,020,020,020,020,020,020,020,019,316,814,3
      5. Tài sản dài hạn khác10,010,010,010,010,010,010,010,010,00,04,74,5
TỔNG CỘNG TÀI SẢN46.499,031.339,617.910,715.447,024.369,112.488,87.488,75.256,36.680,63.616,83.596,63.859,4
C. NỢ PHẢI TRẢ31.955,920.895,79.598,67.555,117.043,98.048,53.184,52.195,83.889,41.224,91.317,01.501,1
  I. Nợ phải trả ngắn hạn31.955,920.895,79.598,67.555,117.043,98.048,53.184,52.195,83.874,41.224,91.317,01.501,1
    1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn30.889,120.429,99.160,36.938,115.039,96.716,62.393,71.554,12.479,81.000,0654,10,0
      1.1. Vay ngắn hạn30.889,120.429,99.160,36.938,115.039,96.716,62.393,71.554,12.479,81.000,0654,10,0
    6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán352,668,586,946,31.461,6935,3487,8315,6352,432,6526,91.366,5
    8. Phải trả người bán ngắn hạn4,36,06,17,11,65,11,03,53,32,92,11,9
    10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước251,597,573,077,5119,067,037,934,080,539,127,425,0
    12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên8,97,78,06,76,14,83,93,63,02,70,00,0
    13. Chi phí phải trả ngắn hạn318,5243,1147,0188,4194,383,856,758,350,020,217,124,5
    17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn94,820,756,6250,0195,6209,9184,831,592,1112,42,183,3
    12. Quỹ khen thưởng phúc lợi36,122,460,841,025,826,018,645,113,314,915,30,0
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU14.543,110.443,98.312,17.891,87.325,34.440,44.304,13.060,52.791,22.391,92.279,52.358,2
  I. Vốn chủ sở hữu14.543,110.443,98.312,17.891,87.325,34.440,44.304,13.060,52.791,22.391,92.279,52.358,2
    1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu11.762,88.163,15.535,65.535,65.535,63.405,33.411,91.625,01.625,31.581,81.582,11.582,6
      1.1. Vốn góp của chủ sở hữu10.808,07.208,14.580,54.580,54.580,53.058,83.058,81.297,61.297,61.272,61.272,61.272,6
      a. Cổ phiếu phổ thông10.808,07.208,14.580,54.580,54.580,53.058,83.058,81.297,61.297,61.272,61.272,61.272,6
      1.2. Thặng dư vốn cổ phần967,3967,5967,5967,5967,5358,9358,9330,3330,3310,3310,3310,3
      1.5. Cổ phiếu quỹ-12,5-12,5-12,5-12,5-12,5-12,5-5,8-2,9-2,6-1,1-0,8-0,3
    4. Quỹ dự trữ điều lệ277,7277,7277,7277,7277,7177,9151,4129,8129,8117,0203,6182,2
    7. Lợi nhuận chưa phân phối2.502,72.003,22.217,11.796,91.230,3675,3585,51.172,0832,3572,1489,9589,4
      7.1. Lợi nhuận đã thực hiện2.201,61.799,12.174,11.783,21.133,2647,6633,81.224,0862,0628,2489,9589,4
      7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện301,1204,043,013,797,127,6-48,3-51,9-29,7-56,20,00,0
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU46.499,031.339,617.910,715.447,024.369,112.488,87.488,75.256,36.680,63.616,83.596,63.859,4
    IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang—1,10,1—8,50,313,64,46,911,21,82,4
    5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp——277,7277,7277,7177,9151,4129,8129,8117,00,00,0
    6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu——4,04,04,04,04,04,04,04,04,04,0
      2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ————0,00,00,00,00,00,00,00,0
  II. Nợ phải trả dài hạn————0,00,00,00,015,00,00,00,0
    1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn————0,00,00,00,00,00,00,00,0
      1.2. Các khoản tương đương tiền—————0,00,00,00,00,00,00,0
      3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM)—————0,00,00,00,00,0190,1279,7
      5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)—————0,00,00,0399,30,00,00,0
      6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp—————-37,80,0-23,6-33,6-20,0-57,9-82,2
      7. Các khoản phải thu—————0,00,00,00,00,00,00,0
      7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính—————0,00,00,00,00,00,00,0
      7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính—————0,00,00,00,00,00,00,0
      7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận—————0,00,00,00,00,00,00,0
      Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được—————0,00,00,00,00,0——
      7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận—————0,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ—————0,00,00,00,00,00,00,0
      10. Phải thu nội bộ—————0,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán—————0,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác—————0,00,00,00,00,00,00,0
    I. Tài sản tài chính dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
      1. Các khoản phải thu dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
      2. Các khoản đầu tư—————0,00,00,00,00,00,00,0
      2.2. Đầu tư vào công ty con—————0,00,00,00,00,00,00,0
      2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết—————0,00,00,00,00,00,00,0
      - Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý—————0,00,00,00,00,00,00,0
      2.Tài sản cố định thuê tài chính—————0,00,00,020,10,00,00,0
      - Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý—————0,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư—————0,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
      1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn—————0,00,0150,0800,00,00,00,0
    5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán—————0,00,00,00,00,00,00,0
    7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính—————0,00,00,00,00,00,00,0
    9. Người mua trả tiền trước—————0,00,00,00,00,00,00,0
    11. Phải trả người lao động—————0,00,00,00,00,072,10,0
    14. Phải trả nội bộ ngắn hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    18. Dự phòng phải trả ngắn hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
      1.1. Vay dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
      1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    2. Vay tài sản tài chính dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    4. Trái phiếu phát hành dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    5. Phải trả người bán dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    6. Người mua trả tiền trước dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    7. Chi phí phải trả dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    8. Phải trả nội bộ dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    12. Dự phòng phải trả dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư—————0,00,00,00,00,00,00,0
    14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả—————0,00,00,015,00,00,00,0
    15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ—————0,00,00,00,00,00,00,0
      b. Cổ phiếu ưu đãi—————0,00,00,00,00,00,00,0
      1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu—————0,00,00,00,00,00,00,0
      1.4. Vốn khác của chủ sở hữu—————0,00,00,00,00,00,00,0
    2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý—————0,00,00,070,10,00,00,0
    3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái—————0,00,00,00,00,00,00,0
    8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát—————0,00,00,00,00,00,00,0
  II. Nguồn kinh phí và quỹ khác—————0,00,00,00,00,00,00,0

Cân đối kế toán HCM theo quý

tỉ đồng

45 kỳ, Quý 4/2014 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 4/2014
  A. TÀI SẢN NGẮN HẠN42.876,341.094,140.295,346.331,344.591,034.776,630.298,531.172,232.540,527.574,520.220,317.728,216.481,314.116,013.949,915.262,520.508,218.996,922.610,624.186,718.706,515.361,114.780,412.307,99.283,96.561,96.079,07.295,86.433,96.998,35.528,85.065,25.445,94.411,16.033,16.505,84.613,84.684,03.742,73.472,73.477,33.631,82.809,03.463,43.729,4
    I. Tài sản tài chính42.839,341.054,240.240,346.273,644.223,034.746,830.203,730.941,832.195,627.180,720.068,717.544,816.371,514.044,913.870,215.196,120.312,718.926,122.560,524.114,518.694,315.327,414.743,912.118,39.247,86.537,86.040,17.275,76.380,86.862,95.510,14.949,95.419,44.384,85.962,56.402,64.589,24.677,93.737,53.468,23.472,63.626,42.802,83.458,63.725,6
      1. Tiền và các khoản tương đương tiền2.133,82.202,41.209,03.701,66.709,11.309,51.591,12.023,92.241,62.584,33.361,32.824,62.516,23.041,04.828,25.640,76.613,95.532,54.721,37.198,53.534,72.127,82.311,7206,9696,41.089,31.088,0906,5307,8390,278,7117,3471,1762,2120,4196,228,436,768,960,2174,4109,451,3657,21.506,6
      1.1. Tiền2.133,82.202,41.209,03.701,66.709,11.309,51.591,12.023,92.241,62.584,33.361,32.824,62.516,23.041,04.828,25.640,76.613,95.532,54.721,37.198,53.534,72.127,82.311,7206,9696,41.089,31.088,0906,5307,8390,278,7117,3471,1762,2120,4196,228,436,768,960,2174,4—51,3657,21.506,6
      2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL)9.362,69.132,810.109,313.766,116.044,213.067,87.396,97.931,48.701,55.905,92.273,72.222,22.165,51.863,71.583,31.424,52.271,61.898,72.253,02.371,71.196,21.999,71.787,13.061,21.505,8655,7974,61.286,6746,61.055,2549,1851,8375,6216,9339,8860,6712,2981,0519,6306,4163,6145,4156,30,00,0
      3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM)2.058,0381,5——————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0190,1279,7
      4. Các khoản cho vay29.169,929.023,528.140,528.150,120.215,719.813,120.389,720.428,519.286,418.542,214.200,412.135,111.331,58.875,26.906,77.379,010.927,611.227,014.523,413.690,19.608,39.169,48.876,38.623,86.022,14.284,73.553,84.696,74.684,74.719,43.773,63.262,04.334,23.042,04.926,24.501,63.541,73.463,73.029,12.750,92.912,13.055,72.352,61,51,8
      9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp35,5186,0658,7546,51.030,9450,5750,9489,71.886,551,3122,6281,4245,9152,1346,9580,6304,668,0855,6639,34.233,21.987,31.726,9193,21.005,4512,8349,1318,1625,1703,31.105,7725,6244,8368,7507,6471,0314,7196,7127,6365,9215,1312,9254,72.680,32.026,0
      12. Các khoản phải thu khác91,3139,7134,7121,1234,9117,786,979,991,4108,8111,282,0112,8113,0205,0171,4195,0199,9207,3214,9161,582,881,572,857,734,9114,1107,379,758,066,256,366,968,356,947,151,859,447,239,742,319,74,74,210,4
      13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*)-11,8-11,8-11,8-11,8-11,8-11,8-11,8-11,8-11,8-11,8-0,4-0,4-0,4———————-1,8-1,8-1,8-1,8-1,8-1,8-39,6-39,6-39,6-39,6-39,6-39,6-39,6-39,6-39,6-39,6-39,6-39,6-34,9-54,9-34,9-16,7-16,7-16,7-16,7
    II.Tài sản ngắn hạn khác37,039,955,057,7368,029,894,8230,4344,9393,8151,6183,4109,971,179,766,4195,570,850,072,212,233,836,4189,536,124,139,020,153,1135,318,7115,226,526,370,6103,224,76,15,24,54,75,46,24,83,8
      1. Tạm ứng5,82,43,12,87,50,60,61,11,42,30,60,50,90,60,80,81,21,10,90,70,80,60,40,10,20,30,50,30,40,50,30,60,71,20,91,01,00,30,30,40,30,20,20,00,0
      3. Chi phí trả trước ngắn hạn22,429,127,929,726,724,926,527,620,722,726,424,719,328,122,019,320,318,114,59,89,713,911,88,713,114,214,28,58,711,714,39,011,511,511,06,96,35,84,84,14,45,26,04,63,6
      4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn0,20,30,20,20,20,20,20,20,20,20,10,10,20,20,20,20,20,20,40,41,31,21,21,03,83,83,83,83,73,53,53,43,53,53,63,50,10,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác8,68,123,824,9333,64,167,5201,5322,8368,5124,6158,289,542,356,746,1173,851,434,261,30,318,023,0179,719,05,820,47,640,3119,70,5102,310,710,055,191,817,20,00,00,00,00,00,00,20,2
  B.TÀI SẢN DÀI HẠN168,1164,8171,5167,7171,1160,5163,7167,5174,8181,8188,5182,5181,5184,0189,7184,5180,5182,9183,4182,4174,8179,9181,5181,0184,3180,7184,7192,9194,1195,8185,9191,1194,6193,5187,1174,8179,0170,8150,1144,1131,8133,2134,8133,1130,0
      2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,0—————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định36,930,933,435,734,838,539,741,544,849,855,154,952,159,760,358,344,847,651,340,036,435,540,046,934,136,136,641,942,541,743,947,450,749,942,538,031,58,48,19,19,19,810,210,36,0
      1. Tài sản cố định hữu hình27,126,929,431,131,334,835,738,242,245,950,449,045,651,952,348,833,835,239,828,224,021,123,126,921,322,521,924,225,422,722,724,126,524,020,117,99,95,65,05,65,05,36,05,44,4
      - Nguyên giá104,497,897,397,395,895,495,193,992,091,891,291,190,490,489,389,389,388,986,485,00,084,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-94,6-93,8-93,3-92,8-92,3-91,7-91,2-90,6-89,4-87,9-86,5-85,2-83,9-82,6-81,3-79,9-78,3-76,5-74,8-73,20,0-69,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình9,84,04,04,53,53,74,03,32,63,94,75,96,57,88,09,411,012,411,511,812,414,416,920,012,813,714,717,717,219,021,123,424,225,922,420,121,62,73,23,54,14,64,34,91,6
      - Nguyên giá104,497,897,397,395,895,495,193,992,091,891,291,190,490,489,389,389,388,986,485,00,084,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-94,6-93,8-93,3-92,8-92,3-91,7-91,2-90,6-89,4-87,9-86,5-85,2-83,9-82,6-81,3-79,9-78,3-76,5-74,8-73,20,0-69,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản dài hạn khác131,2133,9138,0132,1136,3120,9122,5124,9128,3130,2131,6127,4129,4124,4127,1126,2130,2135,0131,0133,9136,4139,5139,9133,7136,9135,3137,6137,4141,5145,5137,4139,3141,8141,4138,0129,9133,5134,6124,6123,9121,0121,9122,7121,0121,6
      1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn13,312,912,912,912,613,412,412,412,411,210,510,510,510,510,510,510,510,48,98,99,210,110,18,48,16,46,26,27,17,67,57,57,57,56,15,75,75,75,74,74,74,74,70,00,0
      2. Chi phí trả trước dài hạn84,888,092,186,190,274,076,679,082,285,388,584,386,681,684,483,587,892,790,293,195,898,098,594,098,898,9101,1101,0103,0106,498,3100,2102,7101,498,994,395,496,495,396,297,097,998,799,5102,7
      3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại3,13,13,13,13,53,53,53,53,73,72,62,62,22,22,22,22,02,02,02,01,41,41,41,40,00,00,30,31,41,61,61,61,62,53,00,02,52,53,63,60,00,00,00,00,0
      4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán20,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,019,319,319,319,316,814,3
      5. Tài sản dài hạn khác10,010,010,010,010,010,010,010,010,010,010,010,010,010,010,010,010,010,010,010,010,010,010,010,010,010,010,010,010,010,010,010,010,010,010,010,010,010,00,00,00,00,00,04,74,5
TỔNG CỘNG TÀI SẢN43.044,441.258,940.466,746.499,044.762,234.937,230.462,131.339,632.715,427.756,320.408,917.910,716.662,814.300,014.139,515.447,020.688,719.179,822.794,024.369,118.881,315.541,014.961,812.488,89.468,26.742,66.263,77.488,76.628,07.194,15.714,75.256,35.640,54.604,66.220,26.680,64.792,94.854,83.892,83.616,83.609,13.765,02.943,73.596,63.859,4
C. NỢ PHẢI TRẢ28.539,326.619,126.064,831.955,934.137,724.753,220.151,520.895,722.658,517.092,511.819,99.598,68.530,06.381,36.124,07.555,112.693,611.349,815.185,917.043,913.757,410.735,610.199,78.048,55.012,62.428,31.860,83.184,52.298,42.975,82.612,42.195,82.574,41.669,73.185,33.889,42.180,12.376,81.379,01.224,91.229,31.467,0599,51.317,01.501,1
  I. Nợ phải trả ngắn hạn28.539,326.619,126.064,831.955,934.137,724.753,220.151,520.895,722.658,517.092,511.819,99.598,68.530,06.381,36.124,07.555,112.693,611.349,815.185,917.043,913.757,410.735,610.199,78.048,55.012,62.428,31.860,83.184,52.298,42.975,82.612,42.195,82.574,41.669,73.185,33.874,42.180,12.376,81.379,01.224,91.229,31.467,0599,51.317,01.501,1
    1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn22.455,526.093,225.415,330.889,129.859,424.351,219.534,920.429,922.147,816.277,89.662,19.160,37.981,05.939,15.513,66.938,111.028,910.301,914.518,715.039,912.886,98.968,48.447,86.716,63.930,81.936,41.407,72.393,71.413,12.441,11.972,91.554,11.151,10,01.856,12.479,81.671,71.373,1990,51.000,01.034,9854,6267,1654,10,0
      1.1. Vay ngắn hạn22.455,526.093,225.415,330.889,129.859,424.351,219.534,920.429,922.147,816.277,89.662,19.160,37.981,05.939,15.513,66.938,111.028,910.301,914.518,715.039,912.886,98.968,48.447,86.716,63.930,81.936,41.407,72.393,71.413,12.441,11.972,91.554,11.151,10,01.856,12.479,81.671,71.373,1990,51.000,01.034,9854,6267,1654,10,0
    6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán2.686,588,9140,4352,6191,2113,9342,268,5120,1401,490,786,9217,9153,1344,146,31.327,8725,8187,21.461,6514,01.478,31.448,6935,3926,4130,3348,7487,8604,6257,4295,1315,6267,1234,0264,8352,4408,7189,060,732,6106,8534,3266,8526,91.366,5
    8. Phải trả người bán ngắn hạn7,38,55,04,35,68,17,86,07,07,98,06,15,29,04,67,14,61,81,61,61,52,82,65,11,60,90,81,02,52,24,03,53,23,23,43,33,02,83,12,93,12,32,42,11,9
    10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước129,4127,7150,9251,5187,382,197,297,580,7121,9114,873,087,672,558,977,577,3111,1117,3119,0124,0129,2124,767,049,355,750,637,940,740,854,834,056,660,6107,480,543,148,431,639,131,128,226,127,425,0
    12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên10,29,79,78,99,88,18,97,77,97,97,38,06,87,27,26,76,66,86,36,15,35,45,24,85,15,14,43,94,13,94,23,64,23,83,43,03,43,03,32,73,53,60,00,00,0
    13. Chi phí phải trả ngắn hạn244,5204,6157,3318,5226,2133,7135,2243,1210,7175,984,2147,0135,5109,790,4188,4182,1140,5237,7194,391,372,094,883,852,840,324,056,743,736,925,258,3103,773,849,250,024,419,016,120,224,918,113,617,124,5
    17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn2.945,225,8160,994,83.622,220,120,420,721,837,31.810,656,635,229,969,8250,025,218,691,2195,6108,553,60,0209,920,6234,015,4184,821,125,357,131,523,317,9100,092,112,5728,4273,0112,410,211,016,32,183,3
    12. Quỹ khen thưởng phúc lợi60,660,625,336,136,036,04,922,462,462,442,260,860,860,935,441,041,043,325,825,825,926,026,026,026,025,89,318,618,718,349,145,145,144,21,013,313,413,10,814,914,915,07,415,30,0
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU14.505,214.639,814.402,014.543,110.624,510.183,910.310,710.443,910.056,910.663,88.588,98.312,18.132,87.918,78.015,67.891,87.995,17.830,07.608,17.325,35.123,94.805,44.762,24.440,44.455,64.314,34.402,94.304,14.329,64.218,33.102,43.060,53.066,12.934,93.034,92.791,22.612,72.478,02.513,82.391,92.379,82.298,02.344,22.279,52.358,2
  I. Vốn chủ sở hữu14.505,214.639,814.402,014.543,110.624,510.183,910.310,710.443,910.056,910.663,88.588,98.312,18.132,87.918,78.015,67.891,87.995,17.830,07.608,17.325,35.123,94.805,44.762,24.440,44.455,64.314,34.402,94.304,14.329,64.218,33.102,43.060,53.066,12.934,93.034,92.791,22.612,72.478,02.513,82.391,92.379,82.298,02.344,22.279,52.358,2
    1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu11.762,811.762,811.762,811.762,88.163,18.163,18.163,18.163,18.003,18.003,16.221,45.535,65.535,65.535,65.535,65.535,65.535,65.535,65.535,65.535,63.405,33.405,33.405,33.405,33.405,33.406,13.409,63.411,93.411,93.413,31.625,01.625,01.625,01.625,31.625,31.625,31.625,41.626,81.626,81.581,81.581,91.581,91.582,11.582,11.582,6
      1.1. Vốn góp của chủ sở hữu10.808,010.808,010.808,010.808,07.208,17.208,17.208,17.208,17.048,17.048,15.266,34.580,54.580,54.580,54.568,04.580,54.580,54.580,54.580,54.580,53.058,83.058,83.058,83.058,83.058,83.058,83.058,83.058,83.058,83.058,81.297,61.297,61.297,61.297,61.297,61.297,61.297,61.297,61.297,61.272,61.272,61.272,61.272,61.272,61.272,6
      a. Cổ phiếu phổ thông10.808,010.808,010.808,010.808,07.208,17.208,17.208,17.208,17.048,17.048,15.266,34.580,54.580,54.580,54.580,54.580,54.580,54.580,54.580,54.580,53.058,83.058,83.058,83.058,83.058,83.058,83.058,83.058,83.058,83.058,81.297,61.297,61.297,61.297,61.297,61.297,61.297,61.297,61.297,61.272,61.272,61.272,6300,01.272,61.272,6
      1.2. Thặng dư vốn cổ phần967,3967,3967,3967,3967,5967,5967,5967,5967,5967,5967,5967,5967,5967,5967,5967,5967,5967,5967,5967,5358,9358,9358,9358,9358,9358,9358,9358,9358,9358,9330,3330,3330,3330,3330,3330,3330,3330,3330,3310,3310,3310,3310,3310,3310,3
      1.5. Cổ phiếu quỹ-12,5-12,5-12,5-12,5-12,5-12,5-12,5-12,5-12,5-12,5-12,5-12,5-12,5-12,5—-12,5-12,5-12,5-12,5-12,5-12,5-12,5-12,5-12,5-12,5-11,7-8,2-5,8-5,8-4,5-2,9-2,9-2,9-2,6-2,6-2,6-2,5-1,1-1,1-1,1-1,0-1,0-0,8-0,8-0,3
    4. Quỹ dự trữ điều lệ277,7277,7277,7277,7277,7277,7277,7277,7277,7277,7277,7277,7277,7277,7277,7277,7277,7277,7277,7277,7220,3220,3177,9177,9151,4151,4151,4151,4129,8129,8129,8129,8129,8129,8129,80,0117,0117,0117,0117,0101,8101,84,0203,6182,2
    6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,0———————4,04,04,04,04,04,04,04,04,04,04,04,04,04,04,04,04,04,04,04,04,04,04,04,04,04,04,04,04,04,04,04,00,04,04,0
    7. Lợi nhuận chưa phân phối2.464,72.599,32.361,52.502,72.183,71.743,11.869,92.003,21.776,12.383,01.808,22.217,12.037,91.823,81.920,71.796,91.900,21.735,11.513,11.230,31.273,9955,5997,1675,3743,5601,5686,5585,5654,2541,51.213,91.172,01.177,61.046,11.144,9832,3749,4613,2649,0572,1590,4508,6554,6489,9589,4
      7.1. Lợi nhuận đã thực hiện2.242,72.433,91.973,62.201,62.011,81.556,11.662,51.799,11.601,42.326,01.753,32.174,11.952,91.751,91.879,81.783,21.830,51.594,31.431,31.133,21.225,01.008,6996,9647,6725,5601,4701,4633,8683,7568,51.251,41.224,01.202,71.088,81.186,7862,0841,0629,4698,2628,2640,8560,1555,7489,9589,4
      7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện222,0165,4387,9301,1171,8187,1207,4204,0174,757,054,943,084,971,940,913,769,7140,781,897,149,0-53,20,227,618,00,1-14,9-48,3-29,6-26,9-37,5-51,9-25,1-42,7-41,7-29,7-91,7-16,2-49,2-56,2-50,4-51,5-1,10,00,0
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU43.044,441.258,940.466,746.499,044.762,234.937,230.462,131.339,632.715,427.756,320.408,917.910,716.662,814.300,014.139,515.447,020.688,719.179,822.794,024.369,118.881,315.541,014.961,812.488,89.468,26.742,66.263,77.488,76.628,07.194,15.714,75.256,35.640,54.604,66.220,26.680,64.792,94.854,83.892,83.616,83.609,13.765,02.943,73.596,63.859,4
    IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang—————1,11,51,11,81,91,80,1——2,3—5,50,31,18,52,04,91,50,313,39,310,613,610,18,64,74,42,22,26,66,914,027,817,411,21,71,41,81,82,4
  II. Nợ phải trả dài hạn————————0,0——————————0,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,015,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn————————0,0——————————0,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1.1. Vay dài hạn————————0,0———————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)——————————0,0——0,0——————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,084,8399,30,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp——————————277,7277,7277,7277,7277,7277,7277,7277,7277,7277,7220,3220,3177,9177,9151,4151,4151,4151,4129,8129,8129,8129,8129,8129,8129,8129,8117,0117,0117,0117,0101,8101,8203,60,00,0
      b. Cổ phiếu ưu đãi——————————————-12,5—————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0972,60,00,0
    11. Phải trả người lao động——————————————————0,0—0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,072,10,0
      2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ———————————————————0,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1.2. Các khoản tương đương tiền————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,0
      6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp————————————————————-37,8-37,8-37,8-37,8-37,8-37,80,00,0-23,6-23,6-23,6-23,6-33,6-33,6-33,6-33,6-20,0-20,0-20,00,00,00,00,0-57,9-82,2
      7. Các khoản phải thu————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
      7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Phải thu nội bộ————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    I. Tài sản tài chính dài hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Các khoản phải thu dài hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Các khoản đầu tư————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2.2. Đầu tư vào công ty con————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2.Tài sản cố định thuê tài chính————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0432,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0800,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0150,0150,0150,0150,0920,0800,0800,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    9. Người mua trả tiền trước————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    14. Phải trả nội bộ ngắn hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn————————————————————0,00,050,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    18. Dự phòng phải trả ngắn hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    2. Vay tài sản tài chính dài hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    4. Trái phiếu phát hành dài hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    5. Phải trả người bán dài hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    6. Người mua trả tiền trước dài hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    7. Chi phí phải trả dài hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    8. Phải trả nội bộ dài hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    12. Dự phòng phải trả dài hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,015,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1.4. Vốn khác của chủ sở hữu————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,270,10,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  II. Nguồn kinh phí và quỹ khác————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ———————————————————————————————————————181,8181,5—63,6——
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm———————————————————————————————————————181,8181,5—63,6——

Báo cáo khác của HCM

Dữ liệu khác của HCM

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (mã HCM), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc HCM.