Số liệu tới phiên21-10-2026
Logo HCM
CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh
Ho Chi Minh City Securities Corporation
24.100
▼ −150 (▼ −0,62%)
cuối phiên · 14:49:50

Lưu chuyển tiền tệ HCM

Lưu chuyển tiền tệ HCM theo năm

tỉ đồng

12 kỳ, Năm 2014 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
  1. Lợi nhuận trước Thuế Thu nhập doanh nghiệp1.474,31.295,6842,21.067,81.430,3660,3531,4842,2692,6385,4271,5481,4
  2. Điều chỉnh cho các khoản:1.374,2808,8446,7612,7573,3171,577,9160,8161,741,5——
    - Khấu hao TSCĐ23,830,731,025,924,227,924,720,39,65,95,54,3
    - Chi phí phải trả, chi phí trả trước1.452,8828,8486,9750,7747,2207,0137,3165,9142,40,0——
    - Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư (đầu tư công ty con, liên doanh, liên kết)-0,0-0,2—-0,40,0-0,1-0,1-2,4-2,7-0,8——
    - Dự thu tiền lãi-102,4-61,8-71,7-163,5-198,1-63,4-60,4-12,9-5,9-1,8——
  3. Tăng các chi phí phi tiền tệ37,94,08,6-26,5-68,243,1-0,5-12,88,13,5——
    - Lỗ đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh37,94,08,6-26,5-68,243,1-0,5-12,88,13,5——
  4. Giảm các doanh thu phi tiền tệ-135,0-165,0-37,9109,8-1,3-99,5-3,135,0-34,6-5,2——
    - Lãi đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh-135,0-165,0-37,9109,8-1,3-99,53,335,0-34,6-5,2——
    - Tăng (giảm) tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ-5.725,6-5.555,9-793,5955,0597,6-1.622,6-454,6-13,4-527,8-172,4——
    - Tăng (giảm) các khoản cho vay-7.721,6-8.293,4-4.756,16.311,1-5.104,0-3.889,3-1.434,71.239,6-1.750,6-141,3——
    - Tăng (giảm) vay và nợ thuê tài sản tài chính0,0———0,00,00,00,00,00,0——
  6. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động-14.466,9-1.258,9-263,4-2.298,2-498,2106,0419,1-689,7-71,0-366,4——
    (-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp-56,8-208,3299,258,8-446,1124,9424,4-254,6-101,0-312,9——
    (-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu khác63,466,8163,7199,460,142,214,28,0-9,0-14,5——
    (+) Tăng, (-) giảm phải trả cho người bán-5,6-3,6-3,313,1-10,02,6-6,8-1,4315,5-0,4——
    (+) Tăng, (-) giảm thuế và các khoản phải nộp Nhà nước24,913,2-16,4-19,831,317,5-1,7-14,920,71,7——
    (+) Tăng, (-) giảm phải trả, phải nộp khác328,8-105,395,2-1.570,2678,0389,3149,7-28,6-51,937,0——
    (+) Tăng, (-) giảm Thuế TNDN CTCK đã nộp-166,1-245,6-156,3-237,4-263,3-119,4-90,4-197,4-117,9-74,6——
    - Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh246,350,01,315,9189,018,495,90,625,10,0——
    - Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh-1.454,6-826,0-646,7-758,0-737,2-369,5-166,3-201,4-152,4-2,8——
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh-11.715,4-13.164,9-4.553,36.731,7-3.070,5-4.630,5-843,91.873,3-1.920,9-255,1-1.503,9295,1
  1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác-18,0-18,7-27,8-35,7-25,5-23,1-28,3-27,3-34,2-14,1-9,2-5,3
  2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác0,00,7—0,50,00,00,10,10,30,90,00,0
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư-18,0-17,9-27,8-35,3-25,5-22,6-28,2-27,2-33,9-13,256,6356,1
  1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu3.599,71.941,8——2.130,30,01.222,50,031,00,0—0,0
  3. Tiền vay gốc202.925,5131.966,449.420,874.341,6127.794,037.610,531.004,524.405,229.946,415.916,21.154,1350,0
    3.2. Tiền vay khác202.925,5131.966,449.420,874.341,6127.794,037.610,531.004,5——15.916,2——
  4. Tiền chi trả nợ gốc vay-192.466,2-120.696,8-47.198,6-82.443,5-119.470,7-33.287,6-30.314,9-25.980,8-27.666,7-15.570,4-500,0-350,0
    4.3. Tiền chi trả gốc nợ vay khác-192.466,2-120.696,8-47.198,6-82.443,5-119.470,7-33.287,6-30.314,9——-15.570,4——
  6. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu-647,9-829,2-457,2-152,5-366,0-365,2-248,8-349,2-218,8-181,5-266,7-152,4
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính13.411,112.382,21.765,0-8.254,310.087,63.953,51.661,3-1.925,02.090,9164,3387,4-152,4
IV. Tăng/giảm tiền thuần trong kỳ1.677,6-800,6-2.816,1-1.557,96.991,7-699,7789,2-78,9136,0-104,0-1.059,9498,7
V. Tiền và các khoản tương đương tiền đầu kỳ2.023,92.824,65.640,77.198,5206,9906,5117,3196,260,2164,11.717,11.007,9
  Tiền gửi ngân hàng đầu kỳ2.023,92.824,65.640,77.198,5206,9906,5117,3196,260,2164,1——
VI. Tiền và các khoản tương đương tiền cuối kỳ3.701,62.023,92.824,65.640,77.198,5206,9906,5117,3196,260,2657,21.506,6
  Tiền gửi ngân hàng cuối kỳ3.701,62.023,92.824,65.640,77.198,5206,9906,5117,3196,260,2——
    - Các khoản dự phòng—11,40,4—0,00,0-23,6-10,118,338,2-24,330,3
  5. Thay đổi tài sản và nợ phải trả hoạt động—-13.849,3-5.549,67.266,1-4.506,5-5.511,9-1.868,61.537,8-2.677,7-313,8——
    - Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK—2.023,92.824,65.640,77.198,5206,9906,5117,3196,260,2——
  4. Tiền thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác———0,00,00,00,00,00,00,0968,31.622,6
    (- Lãi) hoặc (+ lỗ) chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện————0,00,00,00,00,00,0——
    - Các khoản điều chỉnh khác————0,00,00,00,00,00,0——
    - Lỗ đánh giá giá trị các công nợ tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh————0,00,00,00,00,00,0——
    - Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh————0,00,00,00,00,00,0——
    - Lỗ từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán————0,00,00,00,00,00,0——
    - Suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán————0,00,00,00,00,00,0——
    - Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa rủi ro————0,00,00,00,00,00,0——
    - Lỗ từ thanh lý tài sản cố định————0,00,00,00,00,00,0——
    - Suy giảm giá trị của các tài sản cố định————0,00,00,00,00,00,0——
    - Lỗ từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết————0,00,00,00,00,00,0——
    - Lãi đánh giá giá trị các công nợ tài chính thông qua kết quả kinh doanh————0,00,00,0—0,00,0——
    - Lãi từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán————0,00,00,00,00,00,0——
    - Hoàn nhập suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán————0,00,00,00,00,00,0——
    - Lãi đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa————0,00,0-6,40,00,00,0——
    - Lãi từ thanh lý các khoản cho vay và phải thu————0,00,00,00,00,00,0——
    - Hoàn nhập chi phí dự phòng————0,00,00,00,00,00,0——
    - Lãi từ thanh lý tài sản cố định, BĐSĐT————0,00,00,00,00,00,0——
    - Lãi từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết————0,00,00,00,00,00,0——
    - Tăng (giảm) các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn————0,00,00,00,00,00,0——
    - Tăng (giảm) tài sản tài chính sẵn sàng để bán————0,00,00,0311,7-399,30,0——
    - Tăng (giảm) các tài sản khác————0,00,020,70,00,00,0——
    - Tăng (giảm) các khoản phải thu————0,00,00,00,00,00,0——
    - Tăng (giảm) vay tài sản tài chính————0,00,00,00,00,00,0——
    - Tăng (giảm) Trái phiếu chuyển đổi - Cấu phần nợ————0,00,00,00,00,00,0——
    - Tăng (giảm) Trái phiếu phát hành————0,00,00,00,00,00,0——
    - Tăng (giảm) vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán————0,00,00,00,00,00,0——
    (-) Tăng, (+) giảm phải thu bán các tài sản tài chính————0,00,00,00,00,00,0——
    (-) Tăng, (+) giảm phải thu tiền lãi các tài sản tài chính————0,00,00,00,00,00,0——
    (-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán————0,00,00,00,00,00,0——
    (+) Tăng, (-) giảm phải trả Tổ chức phát hành chứng khoán————0,00,00,00,00,00,0——
  3. Tiền chi đầu tư vốn vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác————0,00,00,00,00,00,0-966,7-1.356,5
  5.Tiền thu về cổ tức và lợi nhuận được chia————0,00,50,00,00,00,064,295,3
  2. Tiền chi trả vốn góp cho chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu quỹ————0,0-4,2-2,0-0,2-1,1-0,0-0,0-0,0
    3.1. Tiền vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán————0,00,00,0—————
    4.1. Tiền chi trả gốc vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán————0,00,00,0—————
    4.2. Tiền chi trả nợ gốc vay tài sản tài chính————0,00,00,0—————
  5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính————0,00,00,00,00,00,0—0,0
  Các khoản tương đương tiền————0,00,00,00,00,00,0——
  Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ————0,00,00,00,00,00,0——

Lưu chuyển tiền tệ HCM theo quý

tỉ đồng

43 kỳ, Quý 1/2016 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016
  1. Lợi nhuận trước Thuế Thu nhập doanh nghiệp371,2340,5363,4401,5550,0239,7283,1284,6275,3389,9345,8225,1266,4196,2154,5159,3205,9348,7353,9279,0397,6352,0401,7171,3175,1187,8126,1152,2141,0136,0102,288,8164,9184,0404,5234,5168,8173,9115,4101,0101,6102,580,3
  2. Điều chỉnh cho các khoản:557,7511,6401,9474,3383,2275,6241,1341,3294,3170,82,5157,6128,7226,8-66,4194,1204,5190,323,8206,2123,5166,637,479,545,371,5-24,8-11,317,960,111,332,827,751,848,6163,9-6,19,2-5,440,95,48,0-5,7
    - Khấu hao TSCĐ5,44,95,25,76,16,16,07,37,57,97,87,97,77,87,67,06,26,46,35,35,56,46,96,76,94,89,56,76,45,95,75,65,64,84,34,32,21,51,61,51,61,51,4
    - Các khoản dự phòng0,00,0——0,0———0,011,4——0,4——————-39,6-256,5256,5——0,00,00,0-23,60,00,00,0-10,10,00,00,013,60,04,70,038,20,00,00,0
    (- Lãi) hoặc (+ lỗ) chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện0,00,0——0,0——————————————0,00,0———0,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Chi phí phải trả, chi phí trả trước508,1509,6522,0470,7391,3288,3302,5318,1270,9136,7103,0117,2120,6122,1127,0176,1193,8172,1208,8299,8447,4-106,4106,482,563,826,534,331,830,848,126,732,227,446,060,4142,40,00,00,0-3,58,42,10,0
    - Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư (đầu tư công ty con, liên doanh, liên kết)0,00,0—0,0-0,0———0,0-0,2——————0,00,0-0,40,0-0,0———0,0-0,0-0,0-0,0-0,01,2-1,2-2,30,01,7-1,8-2,70,00,00,0-0,80,07,0-7,0
    - Dự thu tiền lãi44,1-2,9-125,3-2,1-14,1-18,8-67,415,815,814,9-108,432,40,096,9-201,011,04,511,7-190,8-59,3-72,910,0-76,0-9,7-25,440,3-68,6-26,2-19,24,9-19,97,4-5,2-0,7-14,36,3-8,43,1-6,95,4-4,6-2,60,0
    - Các khoản điều chỉnh khác0,00,0——0,0————————0,0—————0,00,0———0,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  3. Tăng các chi phí phi tiền tệ3,04,4-49,2-16,359,2-1,6-3,32,1-7,211,6-2,5-16,226,6-0,4-1,4-13,3-4,1-1,7-7,416,3-116,660,4-28,365,24,9-11,4-15,618,4-4,33,1-17,721,6-8,00,4-26,79,02,6-3,50,06,80,7-6,82,8
    - Lỗ đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh3,04,4-49,2-16,359,2-1,6—2,1-7,211,6-2,5-16,226,6-0,4-1,4-13,3-4,1-1,7-7,416,3-116,660,4-28,365,24,9-11,4-15,622,4-8,43,1-17,721,6-8,00,4-26,79,02,6-3,50,06,80,7-6,82,8
    - Lỗ đánh giá giá trị các công nợ tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh0,00,0——0,0——————————————0,00,0———0,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh0,00,0——0,0——————————————0,00,0———0,00,00,0-4,14,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Lỗ từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán0,00,0——0,0——————————————0,00,0———0,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán0,00,0——0,0——————————————0,00,0———0,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa rủi ro0,00,0——0,0——————————————0,00,0———0,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Lỗ từ thanh lý tài sản cố định0,00,0——0,0——————————————0,00,0———0,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Suy giảm giá trị của các tài sản cố định0,00,0——0,0——————————————0,00,0———0,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Lỗ từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết0,00,0——0,0——————————————0,00,0———0,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  4. Giảm các doanh thu phi tiền tệ-59,6218,0-37,6-112,9-43,922,0-0,0-31,4-110,6-13,7-9,458,1-39,7-30,6-25,869,275,2-57,222,7-64,414,5-7,055,7-76,2-21,516,0-17,80,47,0-13,73,25,2-9,50,638,8-11,413,3-32,9-3,6-1,1-1,8-0,8-1,6
    - Lãi đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh-59,6218,0-37,6-113,0-43,922,0—-31,4-110,6-13,7-9,458,1-39,7-30,6-25,869,275,2-57,222,7-64,414,5-7,055,7-76,2-15,5-9,21,36,87,0-13,73,25,2-9,50,638,8-11,413,3-32,9-3,6-1,1-1,8-0,8-1,6
    - Lãi đánh giá giá trị các công nợ tài chính thông qua kết quả kinh doanh0,00,0——0,0——————————————0,00,0———0,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Lãi từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán0,00,0——0,0——————————————0,00,0———-6,125,2-19,1—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Hoàn nhập suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán0,00,0——0,0——————————————0,00,0———0,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Lãi đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa0,00,0——0,0——————————————0,00,0———0,00,00,0-6,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Lãi từ thanh lý các khoản cho vay và phải thu0,00,0——0,0——————————————0,00,0———0,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Hoàn nhập chi phí dự phòng0,00,0——0,0——————————————0,00,0———0,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Lãi từ thanh lý tài sản cố định, BĐSĐT0,00,0——0,0——————————————0,00,0———0,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Lãi từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết0,00,0——0,0——————————————0,00,0———0,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,0
  5. Thay đổi tài sản và nợ phải trả hoạt động0,00,0—-5.536,5-3.417,2-5.103,1609,6-372,4-3.410,7-7.978,8-2.087,4-902,1-2.767,2-2.221,3341,04.351,0-55,23.659,5-689,2-5.276,5326,5-512,1993,4-4.111,5-2.535,7-334,01.469,2-579,1346,3-1.441,4-194,4569,1-1.433,42.003,5398,7-1.505,2174,9-859,6-487,812,6126,5-699,7246,7
    - Tăng (giảm) tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ-194,7765,23.738,12.397,9-3.014,6-5.679,7570,8769,7-2.666,5-3.637,0-22,1-98,5-310,9-252,8-131,3802,4-354,6363,1144,1-1.194,7765,3-218,91.245,8-1.509,8-798,2359,1326,3-569,2293,0-495,5317,1-503,1-141,2122,0508,8-146,0252,9-425,0-209,7-148,5-17,1-253,6246,7
    - Tăng (giảm) các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn375,3-61,0——0,0———————————0,0——0,00,0—0,0—0,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Tăng (giảm) các khoản cho vay-146,4-883,09,6-7.934,4-402,6576,638,8-1.142,1-744,2-4.341,8-2.065,3-803,7-2.456,3-1.968,4472,23.548,6299,43.296,4-833,3-4.081,8-438,9-293,2-252,4-2.601,7-1.737,4-693,11.142,9-12,034,7-945,9-511,51.072,2-1.292,31.884,2-424,6-959,9-78,0-434,6-278,1161,1143,6-446,10,0
    - Tăng (giảm) tài sản tài chính sẵn sàng để bán0,00,0——0,0———————————0,0——0,00,0———0,00,00,0-18,518,50,00,00,00,0-2,8314,5-399,30,00,00,00,00,00,00,0
    - Tăng (giảm) các tài sản khác0,00,0——0,0———————————0,0——0,00,0———0,00,00,020,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Tăng (giảm) các khoản phải thu0,00,0——0,0———————————0,0——0,00,0———0,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Tăng (giảm) vay tài sản tài chính0,00,0——0,0———————————0,0——0,00,0———0,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Tăng (giảm) Trái phiếu chuyển đổi - Cấu phần nợ0,00,0——0,0———————————0,0——0,00,0———0,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Tăng (giảm) Trái phiếu phát hành0,00,0——0,0———————————0,0——0,00,0———0,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Tăng (giảm) vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán0,00,0——0,0———————————0,0——0,00,0———0,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  6. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động5.192,1-436,32.737,8-2.839,32.361,3-237,8-303,91.119,4-2.422,1-1.751,81.795,6-382,5-181,5-149,9450,6-1.627,7-63,4890,3-1.497,54.235,4-3.253,6-545,7-932,5602,9167,5-448,9-215,6200,1447,6130,9-359,6-622,2134,827,5-229,8-391,2-647,8529,3424,7-229,4-346,6960,6-758,2
    (-) Tăng, (+) giảm phải thu bán các tài sản tài chính0,00,0——0,0———————————0,0——0,00,0———0,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    (-) Tăng, (+) giảm phải thu tiền lãi các tài sản tài chính0,00,0——0,0———————————0,0——0,00,0———0,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    (-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp150,5472,7-112,2484,4-580,5300,4-261,11.396,8-1.835,271,4158,7-35,5-93,8194,8233,7-276,0-236,6787,6-216,23.593,9-2.245,9-260,3-1.533,7812,1-492,5-163,8-31,0306,995,2402,4-380,1-480,7123,8138,9-36,6-156,3-104,2-82,9242,4-150,797,7-57,8-199,3
    (-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán0,00,0——0,0———————————0,0——0,00,0———0,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    (-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu khác-2,7-0,6101,5127,0-125,7-1,964,03,82,9-10,770,8-3,64,1-0,6163,713,70,7-13,3198,32,2-1,5-1,162,30,80,6-19,960,70,50,4-0,614,03,56,0-9,17,5-5,02,1-1,5-4,7-21,30,2-2,96,5
    (+) Tăng, (-) giảm phải trả cho người bán2,22,710,7-7,713,2-9,8-1,3-8,8-1,2-3,810,23,2-8,00,31,21,82,39,00,03,8-5,7-10,22,1-2,62,81,80,5-3,2-2,50,8-1,92,31,1-3,8-1,0-56,0222,3121,028,2-74,3-426,7270,9229,7
    (+) Tăng, (-) giảm phải trả Tổ chức phát hành chứng khoán42,437,0-150,3—0,0———————————0,0——0,00,0———0,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,0387,0-387,0
    (+) Tăng, (-) giảm thuế và các khoản phải nộp Nhà nước-4,9-17,813,3-12,843,1-6,10,712,3-16,5-1,719,1-8,51,85,3-15,114,5-12,9-4,5-16,818,1-15,615,613,115,1-2,1-7,211,61,6-1,3-19,117,2-6,8-0,615,2-22,7-12,0-9,116,9-7,6-1,33,41,0-1,3
    (+) Tăng, (-) giảm phải trả, phải nộp khác5.538,7-197,8-151,2-3.356,63.702,4-240,1223,0-63,2-308,1-1.455,71.721,8-109,692,0-227,4340,1-1.296,5516,9476,2-1.266,8980,8-769,3-40,3506,811,3745,0-200,7-166,4-94,3320,1-67,0-9,054,840,3-40,7-83,0-59,5-716,1513,6196,127,7-0,9408,0-405,0
    (+) Tăng, (-) giảm Thuế TNDN CTCK đã nộp-67,3-72,6-186,5-5,0-47,4-56,4-57,4-52,9-77,7-68,9-46,2-52,3-39,0-30,7-34,2-48,6-61,6-71,1-56,0-79,1-68,8-79,9-35,4-33,1-37,4-25,1-23,8-28,1-25,3-20,3-16,7-32,5-35,9-80,7-48,30,0-36,0-20,6-28,9-19,7-20,3-34,70,0
    - Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh8,715,81,9235,1-194,266,8138,618,322,9-24,933,61,2-4,23,80,415,5-10,1-52,863,48,218,62,2160,116,7-1,3-25,728,633,361,2-104,8106,2-81,7-0,345,537,119,13,42,50,00,00,00,00,0
    - Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh-509,7-496,6-537,1-303,7-449,6-290,8-410,5-186,8-209,2-257,5-172,5-177,4-134,5-95,5-239,3-52,1-262,0-240,7-203,3-292,4-165,3-171,6-107,9-217,4-47,7-8,4-95,9-16,60,0-60,5-89,3-81,00,3-37,9-82,8-121,5-10,3-19,8-0,910,1-0,1-10,9-1,7
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh6.064,4638,23.416,3-7.629,3-107,4-4.805,3826,61.343,7-5.381,1-9.172,144,6-860,0-2.566,6-1.979,2852,53.132,7362,95.029,9-1.793,8-604,0-2.508,1-485,8527,4-3.268,7-2.164,3-519,11.321,5-219,3955,3-1.125,0-454,995,4-1.123,62.267,7633,9-1.500,4-294,4-183,543,4-69,2-114,2363,9-435,7
  1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác-11,5-2,3-3,0-7,7-1,3-4,5-4,5-3,4-2,5-3,1-9,7-10,9-0,1-4,9-11,9-15,0-8,6-1,9-10,2-15,4-3,5-5,3-1,3-6,6-8,8-6,6-1,1-9,5-8,8-7,6-2,4-4,6-6,3-7,8-8,5-3,7-11,6-12,2-6,7-11,0-1,1-0,6-1,3
  2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác0,00,0—0,00,0———0,00,7—————0,00,00,00,5-0,00,0——-0,50,00,50,00,00,00,00,00,00,00,00,10,30,00,00,00,9-0,00,00,0
  3. Tiền chi đầu tư vốn vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác0,00,0——0,0——————————————0,00,0———0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,049,9-49,9
  4. Tiền thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác0,00,0——0,0——————————————0,00,0———0,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,0-50,050,0
  5.Tiền thu về cổ tức và lợi nhuận được chia0,00,0——0,0———0,0——————————0,00,0——0,50,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,50,5
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư-11,5-2,3-3,0-7,7-1,3-4,5-4,5-3,4-2,5-2,3-9,7-10,9-0,1-4,9-11,9-15,0-8,6-1,9-9,7-15,4-3,5-5,3-1,3-6,6-8,8-6,1-1,1-9,5-8,7-7,6-2,4-4,6-6,3-7,8-8,4-3,4-11,6-12,2-6,7-10,2-1,1-1,2-0,7
  1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu0,00,0—3.599,70,0——160,00,01.781,8—————————2.130,30,0———0,00,00,0—0,01.222,50,00,00,00,00,00,00,00,045,0-0,00,00,00,0
  2. Tiền chi trả vốn góp cho chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu quỹ0,00,0——0,0——————————————0,00,0———-0,5-2,2-1,5—-0,9-1,10,00,1-0,3-0,00,0-0,1-1,00,00,00,00,0-0,0-0,0
  3. Tiền vay gốc63.714,648.130,861.187,954.473,564.044,352.997,131.410,635.546,437.259,934.380,324.779,713.665,515.490,813.160,87.103,827.669,7-3.359,121.245,428.785,748.228,435.697,324.141,019.727,417.886,410.804,64.711,94.207,67.900,16.915,211.368,14.821,14.994,04.632,95.681,39.097,011.242,38.428,25.395,64.880,44.276,56.715,04.238,0686,7
    3.1. Tiền vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán0,00,0——0,0——————————————0,00,0———0,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——0,0—
    3.2. Tiền vay khác63.714,648.130,861.187,954.473,564.044,352.997,131.410,635.546,437.259,934.380,324.779,713.665,515.490,813.160,87.103,827.669,7-3.359,121.245,428.785,748.228,435.697,324.141,019.727,417.886,410.804,64.711,94.207,67.900,16.915,211.368,14.821,14.994,04.632,95.681,39.097,011.242,38.428,25.395,64.880,4——4.238,0—
  4. Tiền chi trả nợ gốc vay-67.352,3-47.452,8-66.661,8-53.443,7-58.536,1-48.180,8-32.305,5-37.264,4-31.389,9-27.764,7-24.277,9-12.486,2-13.448,9-12.735,3-8.528,3-31.760,64.086,2-25.462,2-29.306,9-46.075,4-31.778,7-23.620,4-17.996,1-15.100,6-8.810,2-4.183,2-5.193,6-7.069,5-7.943,2-10.899,9-4.402,4-5.361,0-3.793,8-7.105,3-9.720,7-9.634,3-8.129,5-5.013,1-4.889,8-4.311,3-6.534,7-4.424,6-299,7
    4.1. Tiền chi trả gốc vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán0,00,0——0,0——————————————0,00,0———0,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——0,0—
    4.2. Tiền chi trả nợ gốc vay tài sản tài chính0,00,0——0,0——————————————0,00,0———0,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——0,0—
    4.3. Tiền chi trả gốc nợ vay khác-67.352,3-47.452,8-66.661,8-53.443,7-58.536,1-48.180,8-32.305,5-37.264,4-31.389,9-27.764,7-24.277,9-12.486,2-13.448,9-12.735,3-8.528,3-31.760,64.086,2-25.462,2-29.306,9-46.075,4-31.778,7-23.620,4-17.996,1-15.100,6-8.810,2-4.183,2-5.193,6-7.069,5-7.943,2-10.899,9-4.402,4-5.361,0-3.793,8-7.105,3-9.720,7-9.634,3-8.129,5-5.013,1-4.889,8——-4.424,6—
  5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính0,00,0——0,0——————————————0,00,0———0,00,00,0—0,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  6. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu-432,00,0-432,00,00,0-288,0-360,0—-829,2———0,0-228,6-228,6—0,0-0,0-152,50,0-0,0-213,4-152,5—-213,80,0-151,5-3,2-0,0-245,60,0-77,70,0-194,0-77,663,6-0,0-219,0-63,50,0-0,0-118,1-63,5
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính-4.069,6678,0-5.905,94.629,55.508,24.528,3-1.254,9-1.557,95.040,88.397,5501,81.179,32.041,9196,9-1.653,0-4.090,9727,1-4.216,8-673,74.283,23.918,5307,11.578,82.785,81.780,1526,5-1.138,9827,5-1.029,01.444,1418,7-444,6838,8-1.618,0-701,31.671,6297,6163,5-27,9-34,9180,3-304,6323,6
IV. Tăng/giảm tiền thuần trong kỳ1.983,21.313,9-2.492,6-3.007,55.399,6-281,5-432,9-217,6-342,8-776,9536,7308,3-524,8-1.787,2-812,4-973,21.081,3811,2-2.477,23.663,81.406,9-184,02.104,9-489,5-392,91,3181,4598,7-82,4311,5-38,6-353,8-291,1641,8-75,8167,8-8,3-32,28,7-114,264,958,1-112,8
V. Tiền và các khoản tương đương tiền đầu kỳ2.202,41.209,03.701,66.709,11.309,51.591,12.023,92.241,62.584,33.361,32.824,62.516,23.041,04.828,25.640,76.613,95.532,54.721,37.198,53.534,72.127,82.311,7206,9696,41.089,31.088,0906,5307,8390,278,7117,3471,1762,2120,4196,228,436,768,960,2174,4109,451,3164,1
  Tiền gửi ngân hàng đầu kỳ2.202,41.209,03.701,66.709,11.309,51.591,12.023,92.241,62.584,33.361,32.824,62.516,23.041,04.828,25.640,76.613,95.532,54.721,37.198,53.534,72.127,82.311,7206,9696,41.089,31.088,0906,5307,8390,278,7117,3471,1762,2120,4196,228,436,768,960,2174,4109,451,3164,1
    - Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK0,00,0—3.701,66.709,1—1.591,12.023,92.241,62.584,33.361,32.824,62.516,23.041,04.828,25.640,76.613,95.532,54.721,37.198,53.534,7——206,9696,41.089,31.088,0906,5307,8390,278,7117,3471,1762,2120,4196,228,40,068,9—174,4——
  Các khoản tương đương tiền0,00,0——0,0——————————————0,00,0———0,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ0,00,0——0,0——————————————0,00,0———0,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
VI. Tiền và các khoản tương đương tiền cuối kỳ2.133,82.202,41.209,03.701,66.709,11.309,51.591,12.023,92.241,62.584,33.361,32.824,62.516,23.041,04.828,25.640,76.613,95.532,54.721,37.198,53.534,72.127,82.311,7206,9696,41.089,31.088,0906,5307,8390,278,7117,3471,1762,2120,4196,228,436,768,960,2174,4109,451,3
  Tiền gửi ngân hàng cuối kỳ2.133,82.202,41.209,03.701,66.709,11.309,51.591,12.023,92.241,62.584,33.361,32.824,62.516,23.041,04.828,25.640,76.613,95.532,54.721,37.198,53.534,72.127,82.311,7206,9696,41.089,31.088,0906,5307,8390,278,7117,3471,1762,2120,4196,228,436,768,960,2174,4109,451,3
    - Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK0,00,0—3.701,66.709,1—1.591,12.023,92.241,62.584,33.361,32.824,62.516,23.041,04.828,25.640,76.613,95.532,54.721,37.198,53.534,7——206,9696,41.089,31.088,0906,5307,8390,278,7117,3471,1762,2120,4196,228,40,068,9—174,4——
  Các khoản tương đương tiền0,00,0——0,0——————————————0,00,0———0,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ0,00,0——0,0——————————————0,00,0———0,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Tăng (giảm) vay và nợ thuê tài sản tài chính————0,0———————————0,0——0,00,0———0,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của HCM

Dữ liệu khác của HCM

Tóm tắt

Lưu chuyển tiền tệ của CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (mã HCM), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc HCM.