Số liệu tới phiên23-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 554 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BNW, BQP, CNT, DCV, DDB · Xem bảng →
Logo HD6
CTCP Đầu tư và Phát triển Nhà số 6 Hà Nội
Hanoi Housing Development and Investment Joint Stock Company No 6
7.500
▲ +200 (▲ +2,74%)

Cân đối kế toán HD6

Cân đối kế toán HD6 theo năm

tỉ đồng

15 kỳ, Năm 2011 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn435,5608,5429,0461,4687,3485,7269,4327,8507,1638,2993,0649,7610,4570,8567,4
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền60,867,874,952,917,367,133,730,09,413,151,718,518,53,761,3
      1. Tiền49,038,621,220,215,323,123,730,09,413,1——18,53,761,3
      2. Các khoản tương đương tiền11,829,253,732,62,044,010,00,00,00,0——0,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn0,533,242,147,0199,025,05,00,00,00,00,035,935,930,646,4
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-2,0-2,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn2,535,242,147,0199,025,05,00,00,00,00,0—35,930,646,4
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn355,9496,8254,4231,8350,9312,6160,3151,0250,2273,8415,1220,5188,5249,3206,1
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng115,5193,963,758,661,755,367,461,780,098,1——85,5108,3127,2
      2. Trả trước cho người bán52,991,935,558,9100,385,436,132,342,744,6——72,560,440,9
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——0,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——0,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn62,078,856,248,054,445,237,740,852,253,2——0,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác134,1142,6109,376,7153,4126,738,135,185,177,8——39,289,346,6
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-8,6-10,3-10,3-10,3-18,90,0-18,9-18,9-9,80,0——-8,6-8,6-8,6
    IV. Tổng hàng tồn kho9,89,117,550,553,763,666,1140,1247,5346,3526,2355,1347,8277,8242,7
      1. Hàng tồn kho9,89,117,550,553,763,666,1140,1247,5346,3——347,8277,8242,7
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác8,51,540,279,266,417,34,26,70,05,00,019,719,79,510,9
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,00,039,369,456,713,21,60,00,00,30,0—0,00,00,1
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ7,20,50,00,02,40,00,00,00,00,00,0—0,00,00,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước1,21,00,99,87,34,12,66,60,04,80,0—0,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—19,79,510,8
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn414,9201,5833,2940,1687,9413,1408,0367,1639,5749,2745,9771,6475,4700,3747,1
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,00,010,210,210,220,90,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,40,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,00,010,210,210,220,50,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định76,274,440,33,62,74,5106,48,511,013,99,015,615,617,219,0
      1. Tài sản cố định hữu hình76,274,440,33,62,74,56,48,511,013,99,015,615,617,219,0
      - Nguyên giá9,08,91,910,310,310,310,39,71,90,30,00,00,30,30,3
      - Giá trị hao mòn lũy kế-7,3-0,3-0,3-1,9-1,6-1,2-0,9-0,6-0,3-0,30,00,0-0,3-0,3-0,3
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá9,08,91,910,310,310,310,39,71,90,30,00,00,30,30,3
      - Giá trị hao mòn lũy kế-7,3-0,3-0,3-1,9-1,6-1,2-0,9-0,6-0,3-0,30,00,0-0,3-0,3-0,3
      3. Tài sản cố định vô hình0,00,00,00,00,00,0100,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá9,08,91,910,310,310,310,39,71,90,30,00,00,30,30,3
      - Giá trị hao mòn lũy kế-7,3-0,3-0,3-1,9-1,6-1,2-0,9-0,6-0,3-0,30,00,0-0,3-0,3-0,3
    III. Bất động sản đầu tư1,68,61,68,48,79,09,49,11,60,052,10,00,00,00,0
      - Nguyên giá9,08,91,910,310,310,310,39,71,90,30,00,00,30,30,3
      - Giá trị hao mòn lũy kế-7,3-0,3-0,3-1,9-1,6-1,2-0,9-0,6-0,3-0,30,00,0-0,3-0,3-0,3
    IV. Tài sản dở dang dài hạn330,3112,2768,4903,6650,4359,0218,7254,2581,0702,5649,6662,0365,8589,5622,6
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang330,3112,2768,4903,6650,4359,0218,7254,2581,0702,5649,6—365,8589,5622,6
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn1,50,64,64,64,65,642,195,245,732,935,390,090,090,096,9
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——6,46,410,6
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh1,50,64,64,64,65,67,462,47,07,0——58,958,957,1
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,034,734,740,627,7——24,724,729,2
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,0-1,8-1,8-1,8——0,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——0,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác1,25,68,09,711,314,131,60,00,10,00,04,04,03,68,5
      1. Chi phí trả trước dài hạn1,20,11,01,31,52,911,20,00,10,00,0—4,03,68,5
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,020,40,00,00,00,0—0,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại4,25,67,08,49,811,20,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN850,4810,01.262,21.401,51.375,1898,8677,4694,91.146,61.387,41.738,91.421,31.085,81.271,11.314,5
  A. Nợ phải trả443,8405,1953,21.101,11.118,5703,7461,6511,3696,5946,21.249,01.004,9655,9646,8689,1
    I. Nợ ngắn hạn222,5300,7807,9945,0934,9318,5198,0215,8295,8335,0547,9405,5408,7549,8607,4
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn55,878,813,546,076,1139,466,878,867,199,1——82,7202,4194,2
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——0,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn30,952,649,954,673,049,555,146,180,784,2——147,0149,1171,6
      4. Người mua trả tiền trước12,16,638,179,9323,83,02,510,46,224,6——34,744,057,4
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước1,441,311,97,916,98,96,69,733,638,8——22,032,823,6
      6. Phải trả người lao động0,95,02,41,91,91,51,51,50,00,0——0,00,01,1
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn5,631,70,50,11,80,13,01,50,60,0——43,945,440,1
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——0,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——0,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn1,40,0582,0652,7334,30,00,00,00,10,0——0,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác104,773,098,991,098,3114,760,964,0104,387,4——76,072,5112,3
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——0,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi9,811,710,610,98,81,41,63,83,10,9——2,43,67,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——0,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——0,00,00,0
    II. Nợ dài hạn221,3104,4145,3156,0183,6385,2263,7295,5400,7611,2701,1599,4247,297,081,7
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——0,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——0,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——0,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,096,90,00,00,00,0——0,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác76,063,872,083,496,8108,2117,491,498,6103,4——95,091,374,5
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn120,43,037,837,854,00,075,17,93,64,7——152,33,44,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——0,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,01,90,00,40,40,00,00,0——0,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——0,00,00,4
      10. Dự phòng phải trả dài hạn24,824,82,32,82,86,46,40,00,00,0——0,02,32,7
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,012,833,230,129,9173,364,5196,3298,5503,2——0,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——0,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu406,6404,9309,0300,4256,6195,1215,8183,5450,0441,2489,9416,4429,9624,3625,4
    I. Vốn chủ sở hữu406,6404,9309,0300,4256,6195,1215,8183,5450,0441,2489,9416,4429,9624,3625,4
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu151,2151,2151,2144,0144,0144,0144,0144,0144,0144,080,080,080,080,080,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần1,31,31,31,31,31,31,31,31,31,310,711,711,726,326,3
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển21,120,917,516,010,418,116,816,014,29,261,40,046,346,045,8
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,014,214,114,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu1,51,51,51,51,51,40,70,70,20,00,055,30,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối99,697,467,268,546,30,118,218,837,033,351,5-2,95,53,54,9
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước97,252,048,419,00,10,02,58,3-0,114,651,5-2,9———
      - LNST chưa phân phối kỳ này2,545,418,749,646,20,115,710,437,118,70,00,0———
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,01,41,41,41,41,41,41,5252,8252,9286,4272,2272,2454,4454,4
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát131,9131,168,967,751,728,833,31,30,60,40,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN850,4810,01.262,21.401,51.375,1898,8677,4694,91.146,61.387,41.738,91.421,31.085,81.271,11.314,5

Cân đối kế toán HD6 theo quý

tỉ đồng

33 kỳ, Quý 4/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 2/2020Quý 4/2019Quý 4/2018Quý 4/2017Quý 4/2016Quý 4/2015Quý 4/2014Quý 4/2013Quý 4/2012Quý 4/2011
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn622,6413,1369,7396,7425,0571,2606,5391,6415,8424,4429,6535,0495,6437,5464,3576,1655,1703,7700,2644,2647,3640,4485,7331,0269,4327,8507,1638,2993,0649,7610,4570,8567,4
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền17,524,060,829,737,341,067,880,957,864,175,4106,397,634,452,989,285,832,617,326,044,591,767,137,433,730,09,413,151,718,518,53,761,3
      1. Tiền15,521,549,024,419,020,038,631,931,628,423,752,133,431,720,258,660,831,111,921,713,566,023,126,423,730,09,413,1——18,53,761,3
      2. Các khoản tương đương tiền2,02,511,85,318,321,029,249,026,235,751,754,164,22,632,630,625,01,55,44,331,025,744,011,010,00,00,00,0——0,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn58,18,50,50,00,09,235,237,239,141,167,147,047,047,047,047,0111,0156,0219,0128,099,025,025,00,05,00,00,00,00,035,935,930,646,4
      1. Chứng khoán kinh doanh2,00,00,00,02,011,20,00,00,041,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,094,025,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-2,00,0-2,02,0-2,0-2,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn58,18,52,5-2,00,00,035,237,239,10,067,147,047,047,047,047,0111,0156,0219,0128,05,00,025,00,05,00,00,00,00,0—35,930,646,4
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn239,1351,3290,1349,9374,7511,9492,8221,1256,8253,7229,6271,9238,5226,9230,2315,8348,4358,5342,5344,7335,1367,1312,6232,3160,3151,0250,2273,8415,1220,5188,5249,3206,1
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng106,2117,698,1116,4143,9179,6193,959,268,659,063,757,255,757,658,568,667,558,258,065,158,054,855,356,767,461,780,098,1——85,5108,3127,2
      2. Trả trước cho người bán50,248,052,946,933,0136,191,936,035,336,535,557,957,357,058,3142,1118,2104,6119,4105,698,2116,385,455,836,132,342,744,6——72,560,440,9
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——0,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——0,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,062,062,171,465,978,849,749,755,756,249,448,848,848,046,445,8132,7102,544,261,344,945,237,737,740,852,253,2——0,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác91,3194,385,8133,2135,1138,9138,686,6113,5112,984,5117,887,173,984,277,6135,881,881,6148,8136,4151,0126,782,038,135,185,177,8——39,289,346,6
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-8,6-8,6-8,6-8,6-8,6-8,6-10,3-10,3-10,3-10,3-10,3-10,3-10,3-10,3-18,9-18,9-18,9-18,9-18,9-18,9-18,90,00,00,0-18,9-18,9-9,80,0——-8,6-8,6-8,6
    IV. Tổng hàng tồn kho296,118,39,710,59,16,29,116,922,022,117,549,050,355,050,462,050,588,156,664,3103,7114,263,656,866,1140,1247,5346,3526,2355,1347,8277,8242,7
      1. Hàng tồn kho296,118,39,710,59,16,29,116,922,022,117,549,050,355,050,462,050,588,156,664,3103,7114,263,656,866,1140,1247,5346,3——347,8277,8242,7
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác11,811,08,56,63,92,91,535,540,143,440,060,962,274,183,962,059,368,564,781,165,042,417,34,54,26,70,05,00,019,719,79,510,9
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,026,130,234,439,358,459,967,474,159,058,058,056,734,528,218,313,20,01,60,00,00,30,0—0,00,00,1
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ11,39,77,23,13,21,90,50,00,51,10,00,00,00,00,01,80,09,67,316,714,91,60,02,00,00,00,00,00,0—0,00,00,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,61,31,23,50,71,01,09,49,37,90,72,52,36,79,81,11,30,90,729,921,822,54,12,52,66,60,04,80,0—0,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—19,79,510,8
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn139,7416,3447,0358,7358,0201,2204,1620,8699,2760,8836,9927,6952,1951,3940,1894,7799,0723,7667,8647,9550,6400,6413,1375,6408,0367,1639,5749,2745,9771,6475,4700,3747,1
      5. Phải thu dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,010,210,210,210,210,210,210,210,210,210,210,20,020,520,40,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định91,275,676,271,172,273,374,475,576,639,540,32,73,03,63,63,42,12,42,73,03,54,54,5105,3106,48,511,013,99,015,615,617,219,0
      1. Tài sản cố định hữu hình91,275,676,271,172,273,374,475,576,639,540,32,73,03,63,63,42,12,42,73,03,54,54,55,36,48,511,013,99,015,615,617,219,0
      - Nguyên giá9,09,09,09,09,08,98,91,91,91,91,910,310,310,310,310,310,310,310,310,310,310,310,310,310,39,71,90,30,00,00,30,30,3
      - Giá trị hao mòn lũy kế-7,3-7,3-7,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-2,2-2,1-2,0-1,9-1,8-1,7-1,7-1,6-1,5-1,4-1,3-1,2-1,1-0,9-0,6-0,3-0,30,00,0-0,3-0,3-0,3
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá9,09,09,09,09,08,98,91,91,91,91,910,310,310,310,310,310,310,310,310,310,310,310,310,310,39,71,90,30,00,00,30,30,3
      - Giá trị hao mòn lũy kế-7,3-7,3-7,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-2,2-2,1-2,0-1,9-1,8-1,7-1,7-1,6-1,5-1,4-1,3-1,2-1,1-0,9-0,6-0,3-0,30,00,0-0,3-0,3-0,3
      3. Tài sản cố định vô hình0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0100,0100,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá9,09,09,09,09,08,98,91,91,91,91,910,310,310,310,310,310,310,310,310,310,310,310,310,310,39,71,90,30,00,00,30,30,3
      - Giá trị hao mòn lũy kế-7,3-7,3-7,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-2,2-2,1-2,0-1,9-1,8-1,7-1,7-1,6-1,5-1,4-1,3-1,2-1,1-0,9-0,6-0,3-0,30,00,0-0,3-0,3-0,3
    III. Bất động sản đầu tư1,61,61,68,68,68,68,61,61,61,61,68,18,28,38,48,48,58,68,78,88,98,99,09,29,49,11,60,052,10,00,00,00,0
      - Nguyên giá9,09,09,09,09,08,98,91,91,91,91,910,310,310,310,310,310,310,310,310,310,310,310,310,310,39,71,90,30,00,00,30,30,3
      - Giá trị hao mòn lũy kế-7,3-7,3-7,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-2,2-2,1-2,0-1,9-1,8-1,7-1,7-1,6-1,5-1,4-1,3-1,2-1,1-0,9-0,6-0,3-0,30,00,0-0,3-0,3-0,3
    IV. Tài sản dở dang dài hạn2,6332,3362,3271,3269,9113,4112,2534,4609,2707,5772,2893,4917,1915,4858,5812,8763,1687,0630,4608,4510,0366,6359,0224,0218,7254,2581,0702,5649,6662,0365,8589,5622,6
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,0164,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang2,6332,3362,3271,3105,9113,4112,2534,4609,2707,5772,2893,4917,1915,4858,5812,8763,1687,0630,4608,4510,0366,6359,0224,0218,7254,2581,0702,5649,6—365,8589,5622,6
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn40,11,51,51,51,50,64,64,64,64,64,64,64,64,649,849,84,64,64,65,65,65,65,65,642,195,245,732,935,390,090,090,096,9
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——6,46,410,6
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh1,41,51,51,51,50,64,64,64,64,64,64,64,64,649,849,84,64,64,65,65,65,65,65,67,462,47,07,0——58,958,957,1
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn38,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,034,734,740,627,7——24,724,729,2
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-1,8-1,8-1,8——0,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——0,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác4,25,35,36,25,85,36,36,77,27,68,08,69,09,39,710,110,410,911,312,012,414,514,111,131,60,00,10,00,04,04,03,68,5
      1. Chi phí trả trước dài hạn0,71,21,21,70,90,10,80,80,91,01,01,31,31,31,31,41,41,51,51,92,03,72,90,011,20,00,10,00,0—4,03,68,5
      3. Tài sản dài hạn khác0,04,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,020,40,00,00,00,0—0,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại3,50,04,24,50,00,05,65,96,30,07,07,37,78,08,48,79,19,40,010,110,50,011,211,10,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN762,3829,5816,6755,4783,0772,4810,61.012,41.114,91.185,21.266,51.462,61.447,71.388,81.404,51.470,81.454,01.427,41.368,01.292,11.197,91.041,0898,8706,5677,4694,91.146,61.387,41.738,91.421,31.085,81.271,11.314,5
  A. Nợ phải trả367,8423,7425,1365,5391,8367,4403,4697,2802,6873,3944,31.161,01.156,11.082,41.105,01.181,11.168,01.167,71.113,61.106,21.014,5843,6703,7507,7461,6511,3696,5946,21.249,01.004,9655,9646,8689,1
    I. Nợ ngắn hạn204,6202,4321,2271,1232,7263,0299,0580,7662,8728,0797,11.013,11.000,1926,4950,81.013,5999,5987,8926,5898,6625,4506,8318,5211,6198,0215,8295,8335,0547,9405,5408,7549,8607,4
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn62,145,0173,2109,955,858,878,812,712,712,713,554,430,131,046,046,365,770,276,1116,4111,80,0139,460,866,878,867,199,1——82,7202,4194,2
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——0,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn19,637,313,418,522,045,352,639,354,742,150,138,343,343,154,744,361,464,669,746,044,743,949,540,255,146,180,784,2——147,0149,1171,6
      4. Người mua trả tiền trước4,73,912,19,87,611,26,645,141,842,938,140,938,555,379,2138,4129,2349,4323,8359,2346,7199,43,020,72,510,46,224,6——34,744,057,4
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước10,42,31,40,817,037,341,32,71,47,811,910,55,95,58,823,223,93,915,62,61,71,18,93,66,69,733,638,8——22,032,823,6
      6. Phải trả người lao động4,81,10,91,21,13,83,11,41,01,22,41,31,21,21,91,21,21,11,61,11,11,11,50,81,51,50,00,0——0,00,01,1
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn7,24,45,613,815,416,731,71,61,30,40,50,30,40,30,10,54,80,41,80,20,10,20,10,23,01,50,60,0——43,945,440,1
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——0,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——0,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn1,31,31,44,00,60,00,0384,2450,1513,4582,0772,8768,9695,3652,7653,3610,2402,1334,3266,00,0108,20,00,00,00,00,10,0——0,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác85,697,9103,5102,3102,278,773,085,791,899,091,486,1102,684,596,0102,198,391,1103,5107,1119,2152,5114,783,360,964,0104,387,4——76,072,5112,3
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,09,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——0,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi9,19,39,811,011,011,211,97,98,08,57,28,60,010,211,44,34,75,00,00,10,10,51,42,01,63,83,10,9——2,43,67,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——0,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——0,00,00,0
    II. Nợ dài hạn163,3221,3103,994,3159,1104,4104,4116,5139,7145,3147,2147,8156,0156,0154,2167,6168,5179,9187,1207,6389,1336,8385,2296,1263,7295,5400,7611,2701,1599,4247,297,081,7
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——0,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——0,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——0,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,096,90,00,00,00,00,0——0,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác14,876,076,060,363,863,863,868,568,572,072,072,183,483,483,496,896,896,896,896,896,896,9108,2117,8117,491,498,6103,4——95,091,374,5
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn123,7120,43,03,064,33,03,035,735,737,837,837,837,837,837,837,837,850,454,074,172,459,50,0117,375,17,93,64,7——152,33,44,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——0,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,91,91,91,90,00,00,90,00,00,40,40,40,40,00,40,00,00,0——0,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——0,00,00,4
      10. Dự phòng phải trả dài hạn24,824,824,824,824,824,824,83,62,32,32,32,82,82,82,82,82,82,86,46,46,46,46,46,46,40,00,00,0——0,02,32,7
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,06,26,212,812,88,733,233,233,233,230,130,130,130,130,129,929,929,9213,1173,6173,354,664,5196,3298,5503,2——0,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——0,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu394,5405,7391,5389,9391,2405,0407,2315,1312,4311,9322,2301,6291,6306,4299,5289,7286,1259,7254,3185,9183,4197,4195,1198,8215,8183,5450,0441,2489,9416,4429,9624,3625,4
    I. Vốn chủ sở hữu394,5405,7391,5389,9391,2405,0407,2315,1312,4311,9322,2301,6291,6306,4299,5289,7286,1259,7254,3185,9183,4197,4195,1198,8215,8183,5450,0441,2489,9416,4429,9624,3625,4
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu151,2151,2151,2151,2151,2151,2151,2151,2151,2151,2151,2151,2144,0144,0144,0144,0144,0144,0144,0144,0144,0144,0144,0144,0144,0144,0144,0144,080,080,080,080,080,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần1,31,31,31,31,31,31,31,31,31,31,31,31,31,31,31,31,31,31,31,31,31,31,31,31,31,31,31,310,711,711,726,326,3
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển21,121,121,120,920,920,921,217,517,517,518,416,016,016,021,310,410,410,43,83,83,818,118,116,816,816,014,29,261,40,046,346,045,8
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,014,214,114,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,60,61,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,41,41,10,70,70,20,00,055,30,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối88,399,784,583,783,697,599,571,669,669,367,959,357,372,761,164,761,748,652,93,91,81,70,11,718,218,837,033,351,5-2,95,53,54,9
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước84,5———82,30,00,00,067,20,0——51,2———29,0———0,1—0,0-2,72,58,3-0,114,651,5-2,9———
      - LNST chưa phân phối kỳ này3,8———1,20,0—0,02,50,0——6,1———32,7———1,7—0,14,415,710,437,118,70,00,0———
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,01,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,5252,8252,9286,4272,2272,2454,4454,4
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát132,0131,9131,9131,3131,3131,1131,170,669,869,780,570,970,169,468,866,465,752,649,430,029,629,528,832,633,31,30,60,40,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN762,3829,5816,6755,4783,0772,4810,61.012,41.114,91.185,21.266,51.462,61.447,71.388,81.404,51.470,81.454,01.427,41.368,01.292,11.197,91.041,0898,8706,5677,4694,91.146,61.387,41.738,91.421,31.085,81.271,11.314,5
    I. Các khoản phải thu dài hạn—0,00,00,00,00,0-2,0-2,00,00,010,210,210,210,210,210,210,210,210,210,210,20,420,920,40,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi—0,00,00,00,00,0-2,0-2,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại—0,00,00,04,95,20,00,00,06,60,00,00,00,00,00,00,00,09,80,00,010,80,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,0

Báo cáo khác của HD6

Dữ liệu khác của HD6

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Đầu tư và Phát triển Nhà số 6 Hà Nội (mã HD6), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc HD6.