Số liệu tới phiên30-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 902 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: SJG, SSH, TLP, VCP, VGI · Xem bảng →
Logo HLY
CTCP Gốm Xây dựng Yên Hưng
Yen Hung construction ceramic joint stock company
9.900
■ 0 (■ 0,00%)

Khối ngoại mua bán HLY — trang 133

Mua bán ròng của khối ngoại với HLY

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

13-5-2026: 014-5-2026: 015-5-2026: 018-5-2026: 019-5-2026: 020-5-2026: 021-5-2026: 022-5-2026: 025-5-2026: 026-5-2026: 027-5-2026: 028-5-2026: 029-5-2026: 01-6-2026: 02-6-2026: 03-6-2026: 04-6-2026: 05-6-2026: 08-6-2026: 09-6-2026: 010-6-2026: 011-6-2026: 012-6-2026: 015-6-2026: 016-6-2026: 017-6-2026: 018-6-2026: 019-6-2026: 022-6-2026: 023-6-2026: 024-6-2026: 025-6-2026: 026-6-2026: 029-6-2026: 030-6-2026: 01-7-2026: 02-7-2026: 03-7-2026: 06-7-2026: 07-7-2026: 08-7-2026: 09-7-2026: 010-7-2026: 013-7-2026: 014-7-2026: 015-7-2026: 016-7-2026: 017-7-2026: 020-7-2026: 021-7-2026: 022-7-2026: 023-7-2026: 024-7-2026: 027-7-2026: 028-7-2026: 029-7-2026: 030-7-2026: 031-7-2026: 03-8-2026: 04-8-2026: 05-8-2026: 06-8-2026: 07-8-2026: 010-8-2026: 011-8-2026: 012-8-2026: 013-8-2026: 014-8-2026: 017-8-2026: 018-8-2026: 019-8-2026: 020-8-2026: 021-8-2026: 024-8-2026: 025-8-2026: 026-8-2026: 027-8-2026: 028-8-2026: 03-9-2026: 04-9-2026: 07-9-2026: 08-9-2026: 09-9-2026: 010-9-2026: 011-9-2026: 014-9-2026: 015-9-2026: 016-9-2026: 017-9-2026: 018-9-2026: 021-9-2026: 022-9-2026: 023-9-2026: 024-9-2026: 025-9-2026: 028-9-2026: 029-9-2026: 030-9-2026: 01-10-2026: 02-10-2026: 05-10-2026: 06-10-2026: 07-10-2026: 08-10-2026: 09-10-2026: 012-10-2026: 013-10-2026: 014-10-2026: 015-10-2026: 016-10-2026: 019-10-2026: 020-10-2026: 021-10-2026: 022-10-2026: 023-10-2026: 026-10-2026: 027-10-2026: 028-10-2026: 029-10-2026: 030-10-2026: 0013-5-202630-10-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch HLY từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
6-12-201031.00000■ 00,00,0■ 0,0448.737
3-12-201031.3001000▲ +1000,00,0▲ +0,0448.737
2-12-201031.00000■ 00,00,0■ 0,0448.837
1-12-201032.00000■ 00,00,0■ 0,0448.837
30-11-201033.80000■ 00,00,0■ 0,0448.837
29-11-201032.00000■ 00,00,0■ 0,0448.837
26-11-201032.40000■ 00,00,0■ 0,0448.837
25-11-201032.4001000▲ +1000,00,0▲ +0,0448.837
24-11-201031.60000■ 00,00,0■ 0,0448.937
23-11-201031.60000■ 00,00,0■ 0,0448.937
22-11-201031.6001000▲ +1000,00,0▲ +0,0448.937
19-11-201029.60000■ 00,00,0■ 0,0449.037
18-11-201031.80000■ 00,00,0■ 0,0449.037
17-11-201031.80000■ 00,00,0■ 0,0449.037
16-11-201031.90000■ 00,00,0■ 0,0449.037
15-11-201031.9001000▲ +1000,00,0▲ +0,0449.037
12-11-201030.00000■ 00,00,0■ 0,0449.137
11-11-201031.90000■ 00,00,0■ 0,0449.137
10-11-201034.30000■ 00,00,0■ 0,0449.137
9-11-201034.30000■ 00,00,0■ 0,0449.137
8-11-201034.30000■ 00,00,0■ 0,0449.137
5-11-201031.40000■ 00,00,0■ 0,0449.137
4-11-201032.70000■ 00,00,0■ 0,0449.137
3-11-201035.10000■ 00,00,0■ 0,0449.137
2-11-201034.80000■ 00,00,0■ 0,0337.050
1-11-201034.80000■ 00,00,0■ 0,0337.050
29-10-201034.80000■ 00,00,0■ 0,0449.137
28-10-201035.00000■ 00,00,0■ 0,0449.137
27-10-201031.60000■ 00,00,0■ 0,0449.137
26-10-201033.90000■ 00,00,0■ 0,0449.137

Trang 133/165 · 26-10-2010 – 6-12-2010 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 25-12-2006

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại HLY, hoặc riêng sàn UPCOM ở trang UPCoM-Index.

Dữ liệu khác của HLY

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu HLY (CTCP Gốm Xây dựng Yên Hưng) theo từng phiên.

Phiên 30-10-2026, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại bán ròng 0 tỉ đồng cổ phiếu HLY (mua 0 tỉ đồng, bán 0 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: 480.374 cổ phiếu.