Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 487 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo SJG
Tổng Công ty Sông Đà - CTCP
Song Da Corporation
21.900
▼ −200 (▼ −0,90%)

Kết quả kinh doanh SJG

Doanh thu và lợi nhuận SJG theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 1.833Q4/2023: 1.573Q1/2024: 1.037Q2/2024: 1.531Q3/2024: 1.495Q4/2024: 1.332Q1/2025: 1.307Q2/2025: 1.839Q3/2025: 1.982Q4/2025: 1.512Q1/2026: 1.250Q2/2026: 1.3331.982Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: 228Q4/2023: 118Q1/2024: 28Q2/2024: 149Q3/2024: 343Q4/2024: 424Q1/2025: 63Q2/2025: 370Q3/2025: 422Q4/2025: 662Q1/2026: 170Q2/2026: 434662Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/20261.333434
Q1/20261.250170
Q4/20251.512662
Q3/20251.982422
Q2/20251.839370
Q1/20251.30763
Q4/20241.332424
Q3/20241.495343
Q2/20241.531149
Q1/20241.03728
Q4/20231.573118
Q3/20231.833228

Doanh thu và lợi nhuận SJG theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 6.000Năm 2021: 6.064Năm 2022: 5.428Năm 2023: 5.584Năm 2024: 5.531Năm 2025: 6.6216.621Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 179Năm 2021: 589Năm 2022: 1.817Năm 2023: 515Năm 2024: 856Năm 2025: 1.9841.984Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20256.6211.984
Năm 20245.531856
Năm 20235.584515
Năm 20225.4281.817
Năm 20216.064589
Năm 20206.000179

Báo cáo tài chính gốc SJG theo kỳ

175 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026————
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018————

175 tệp báo cáo SJG trên HNX từ năm 2018, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính SJG

3 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố SJG.

Kết quả kinh doanh SJG theo năm

tỉ đồng

12 kỳ, Năm 2014 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh6.620,95.532,25.586,55.428,46.072,76.044,36.973,68.045,79.102,317.170,817.170,816.469,2
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,10,82,90,18,644,620,598,958,8138,5138,5177,8
3. Doanh thu thuần (1)-(2)6.620,85.531,45.583,65.428,36.064,15.999,76.953,07.946,89.043,517.032,417.032,416.291,5
4. Giá vốn hàng bán5.247,64.235,14.408,33.756,44.635,34.602,15.321,75.922,07.112,214.526,614.526,613.120,1
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)1.373,21.296,41.175,31.671,81.428,81.397,51.631,32.024,91.931,42.505,82.505,83.171,3
6. Doanh thu hoạt động tài chính630,2468,4572,03.556,7227,5217,1374,4213,3566,4394,6394,6773,8
7. Chi phí tài chính654,7709,4893,8904,8755,9866,81.018,01.238,71.289,21.573,91.573,92.471,7
  -Trong đó: Chi phí lãi vay403,3517,3741,8661,4719,5800,7972,8932,3516,11.411,91.411,92.100,2
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh884,4398,3262,9277,4142,49,885,291,7106,1192,8192,879,7
9. Chi phí bán hàng0,10,10,10,11,65,06,46,58,167,467,4225,8
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp400,2446,3404,62.359,1329,8471,8577,9642,8709,4910,6910,6947,8
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)1.832,91.007,2711,72.242,0711,4280,9488,7441,9597,1541,2541,2379,5
12. Thu nhập khác401,822,837,842,070,546,647,4105,269,975,275,275,2
13. Chi phí khác41,638,355,0108,167,669,3135,530,966,445,345,3177,1
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)360,2-15,5-17,2-66,12,9-22,7-88,074,33,529,929,9-102,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)2.193,1991,7694,52.175,9714,3258,2400,6516,3600,6571,1571,1277,5
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành211,5129,1124,9334,8123,178,982,766,083,6112,0112,0123,2
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-2,06,954,424,51,90,6-3,62,02,76,96,9-2,2
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)209,5136,0179,3359,4125,079,479,268,086,3118,9118,9121,1
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)1.983,6855,7515,21.816,5589,3178,7321,5448,3514,3452,2452,2156,5
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát287,1242,183,6295,0227,8171,2164,00,00,0-123,7-123,7-75,1
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)1.696,4613,7431,61.521,5361,67,5157,5448,3514,3575,9575,9231,6

Kết quả kinh doanh SJG theo quý

tỉ đồng

34 kỳ, Quý 1/2018 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1.334,41.250,21.512,01.981,91.839,51.306,91.332,11.495,11.532,01.037,21.575,51.832,71.274,91.045,21.430,81.537,81.666,8883,31.391,71.629,51.652,61.298,21.867,71.529,81.591,81.298,12.065,42.136,61.795,61.392,61.824,82.322,42.210,51.644,4
2. Các khoản giảm trừ doanh thu1,10,00,10,00,00,00,00,00,80,02,80,00,00,20,10,00,00,08,50,01,014,863,226,0-9,114,560,35,9-7,015,983,10,06,021,8
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1.333,41.250,21.511,91.981,91.839,51.306,91.332,11.495,11.531,21.037,21.572,81.832,71.274,91.045,01.430,71.537,81.666,8883,31.383,21.629,41.651,61.283,41.804,51.503,71.600,91.283,62.005,12.130,81.802,61.376,71.741,72.322,42.204,51.622,7
4. Giá vốn hàng bán996,31.003,21.228,71.391,51.522,51.139,61.026,8972,11.269,4830,91.395,61.365,1954,7822,01.024,71.006,61.217,2576,81.013,51.151,71.351,81.017,51.370,91.070,91.301,31.040,21.661,11.564,81.398,71.072,51.308,11.785,71.602,01.303,5
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)337,1247,1283,2590,3316,9167,4305,3523,1261,8206,3177,2467,6320,2223,0406,0531,3449,6306,5369,7477,8299,8265,9433,6432,8299,6243,4344,0566,0403,9304,2433,7536,7602,5319,1
6. Doanh thu hoạt động tài chính120,8100,5135,7168,2153,0174,9164,5120,1121,192,1132,6206,2145,190,0276,786,53.125,568,983,129,576,352,448,465,555,253,064,03,4136,866,7107,489,349,315,1
7. Chi phí tài chính102,386,0102,2190,3200,7164,6120,5185,0208,6176,6158,9297,8236,4153,5260,8202,6545,0155,1153,7244,3146,4224,9214,4273,8196,2189,7228,4242,8311,5215,2336,4265,7370,1209,9
  -Trong đó: Chi phí lãi vay89,082,983,5115,2104,7104,288,1121,9151,4126,9140,1229,5188,4137,5164,8144,0182,2146,2140,0220,1137,8210,4182,5259,0173,6187,0210,0231,0296,8209,5188,5377,5345,6209,5
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh173,4—138,30,1274,30,3298,6-0,0161,2-0,1112,9-2,3129,2-0,1120,0-12,2117,22,456,14,126,07,419,72,96,82,0124,431,1-19,8-6,6-9,5-12,726,340,7
9. Chi phí bán hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,20,41,20,81,31,42,02,11,80,82,01,91,81,2
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp-243,090,855,183,8147,7103,9161,177,0156,177,0134,970,986,671,8399,470,11.695,6115,149,956,7114,180,2194,769,7103,5102,1182,0103,5135,7109,6198,5178,8137,8133,0
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)771,9170,8399,9484,5395,874,0486,7381,2179,344,6128,8302,8271,487,5142,5332,91.451,7107,7305,3210,4140,420,391,4156,960,65,2120,0252,071,938,7-5,3166,9168,430,7
12. Thu nhập khác24,929,0391,09,28,35,510,29,313,95,414,912,89,40,613,49,68,76,716,02,56,814,025,95,67,55,222,87,88,910,570,77,913,83,8
13. Chi phí khác313,03,622,08,110,02,920,86,815,97,58,043,46,8-3,061,68,569,937,49,618,726,411,024,612,915,415,195,64,819,51,39,71,310,010,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-288,125,4369,11,1-1,72,6-10,62,5-2,0-2,16,9-30,62,63,6-48,31,1-61,3-30,86,4-16,2-19,53,11,3-7,3-7,9-10,0-72,83,0-10,69,261,06,63,9-6,2
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)483,8196,2768,9485,6394,176,6476,1383,7177,242,5135,8272,2274,191,194,2334,01.390,476,9311,7194,1120,823,392,7149,652,7-4,847,2255,061,347,855,7173,5172,324,5
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành70,927,0109,462,524,313,053,140,521,214,318,244,142,916,30,039,9194,618,520,233,632,015,033,219,419,09,627,124,919,411,312,530,320,88,8
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-21,3-0,4-2,00,9-0,10,6-0,90,27,20,1-0,30,10,70,1-0,0-10,610,6-0,0-0,30,00,50,0-1,0-0,01,30,0-1,50,00,80,00,60,90,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)49,626,7107,363,424,213,652,240,628,414,417,944,243,616,4-0,029,3205,218,519,933,632,515,032,219,420,39,625,624,920,111,313,131,120,88,8
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)434,2169,5661,6422,2370,063,0423,9343,1148,828,0117,8228,0230,574,794,2304,71.185,258,4291,8160,688,48,360,6130,232,4-14,421,7230,141,236,542,7142,4151,515,7
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát64,349,266,4134,073,316,144,4115,812,224,8-17,465,843,924,810,5113,879,549,577,590,242,15,844,156,957,7-7,916,7113,834,712,924,726,877,79,4
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)369,9120,3595,2288,2296,747,0379,5227,3136,63,2135,3162,2186,650,083,7190,91.105,78,9214,370,346,22,516,473,3-25,3-6,54,9116,36,523,617,9115,673,86,3

Báo cáo khác của SJG

Dữ liệu khác của SJG

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của Tổng Công ty Sông Đà - CTCP (mã SJG): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 6.621 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 1.984 tỉ đồng, tăng 131,8% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 1.333 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 434 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.