Số liệu tới phiên21-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 431 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ADC, APC, APS, BCE · Xem bảng →
Logo SJG
Tổng Công ty Sông Đà - CTCP
Song Da Corporation
21.900
▼ −200 (▼ −0,90%)
cuối phiên · 14:50:45

Lưu chuyển tiền tệ SJG

Lưu chuyển tiền tệ SJG theo năm

tỉ đồng

12 kỳ, Năm 2014 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
  1. Lợi nhuận trước thuế2.193,1991,7694,52.175,9714,3258,2400,6516,3600,6571,1571,1277,5
  2. Điều chỉnh cho các khoản658,3981,01.827,0-374,11.465,71.239,61.535,91.809,01.672,22.013,72.013,72.951,9
    - Khấu hao TSCĐ608,3637,5658,5690,7704,9676,6735,0939,6927,2959,8959,81.485,3
    - Các khoản dự phòng-42,3101,1-81,41.949,0-91,0-65,5126,03,623,968,268,255,9
    - Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Xóa sổ tài sản cố định (thuần)0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện26,912,835,233,5-35,028,1-9,934,829,8102,3102,3-222,2
    - Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư-337,9-287,7472,8-3.708,8167,3-206,9-294,9-64,5-578,1-528,5-528,5-467,3
    - Lãi tiền gửi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Thu nhập lãi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Chi phí lãi vay403,3517,3741,8661,5719,5800,7972,8908,71.261,71.411,91.411,92.100,2
    - Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận0,00,00,00,00,06,66,9-13,27,70,00,00,0
  3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động2.851,41.972,72.521,41.801,82.180,01.497,81.936,52.325,32.272,92.584,82.584,83.229,4
    - Tăng, giảm các khoản phải thu-59,980,5488,5170,81.175,2362,7214,0-962,0-45,8-1.046,5-1.046,5264,9
    - Tăng, giảm hàng tồn kho69,7120,7513,8-42,1350,5320,6-143,7268,0284,2725,3725,3167,3
    - Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)-390,5-40,4-1.627,0-737,2-1.134,3-605,4-427,21.085,5-1.154,9485,1485,1-446,5
    - Tăng giảm chi phí trả trước-30,025,523,350,636,7140,00,41,138,832,732,7348,8
    - Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác0,00,00,021,20,05,10,0-9,515,913,413,40,0
    - Tiền lãi vay phải trả-460,5-366,3-664,0-524,4-1.162,0-675,0-799,2-739,0-1.101,2-1.430,6-1.430,6-2.301,2
    - Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp-119,7-130,0-184,4-279,2-109,6-71,6-78,6-89,4-96,0-144,1-144,1-142,2
    - Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh0,00,00,00,01,10,70,6184,872,37,47,416,7
    - Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh-47,5-45,8-51,3-48,1-33,8-43,9-61,5-138,6-67,9-91,2-91,2-72,8
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh1.813,01.616,81.020,3413,31.303,9931,1641,41.926,2218,41.136,21.136,21.064,3
  1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác-51,9-96,9-15,7-107,4-26,3-381,3-326,3-396,0-382,3-647,6-647,6-2.922,3
  2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác14,915,515,981,214,025,612,512,274,737,237,214,3
  3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác-622,4-287,2-103,2-2.433,6-155,1-186,5-229,7-20,2-85,2-409,8-409,8-179,8
  4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác267,1114,8775,066,1316,9281,7525,6442,2914,9503,7503,7139,6
  5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết0,00,00,00,00,00,00,0-37,80,00,00,0—
  6. Chi đầu tư ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
  7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác-1,1-1,40,00,0-3,1-5,5-11,90,0-10,8-34,5-34,5-334,3
  8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác0,028,517,24.383,72,00,011,06,5792,9264,4264,4271,7
  9. Lãi tiền gửi đã thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
  10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia334,4272,6631,4547,3171,6228,4293,8191,2385,5141,4141,4284,4
  11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư-59,045,91.320,62.537,3319,9-37,6275,0198,11.689,7-145,1-145,1-2.726,4
  1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,09,41,80,00,0—
  2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành0,00,00,00,00,00,00,0-0,10,00,00,0—
  3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được870,1672,91.970,92.392,73.218,13.450,75.062,34.823,26.904,413.619,013.619,011.861,9
  4. Tiền chi trả nợ gốc vay-1.698,5-1.487,0-3.106,5-4.560,0-4.419,3-4.339,5-5.975,3-6.727,8-8.534,7-14.424,7-14.424,7-13.614,4
  5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính-131,2-54,1-19,1-19,6-25,8-21,5-16,3-5,4-6,4-1,4-1,4-90,8
  6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
  7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
  8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu-696,7-592,3-397,2-480,9-302,9-69,6-313,1-348,9-156,9-402,5-402,5-248,2
  9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
  10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính-1.656,2-1.460,6-1.551,8-2.667,8-1.529,9-979,9-1.242,3-2.249,5-1.791,8-1.209,6-1.209,6908,5
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ97,7202,1789,0282,993,8-86,4-325,9-125,2116,3-218,5-218,5-753,5
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ1.764,81.548,4758,6472,7380,4466,9792,1915,8799,31.662,41.662,42.417,2
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ9,514,30,83,0-1,5-0,20,8-0,00,2-0,1-0,1-0,1
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ1.872,01.764,81.548,4758,6472,7380,4466,9790,6915,81.443,81.443,81.663,6

Lưu chuyển tiền tệ SJG theo quý

tỉ đồng

30 kỳ, Quý 1/2019 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019
  1. Lợi nhuận trước thuế483,8196,2768,9485,6394,176,6476,1383,7177,242,5135,8272,2274,191,194,2334,01.390,476,9311,7194,1120,823,392,7149,652,7-4,847,2255,061,347,8
  2. Điều chỉnh cho các khoản-180,092,2-570,3479,3132,5331,9224,2666,6418,957,6-160,1-237,8487,7265,0238,3325,7-1.389,3220,6142,8404,8199,4304,3315,3409,3189,1250,2220,2421,0354,4362,0
    - Khấu hao TSCĐ197,2113,876,1204,4180,0140,1140,2259,9160,796,6148,9170,3150,4165,4110,9312,2106,9139,8104,3237,5174,4153,8174,3202,8130,2161,4177,7191,8197,7169,1
    - Các khoản dự phòng-375,10,2-96,25,837,324,8-22,429,977,1-0,210,067,8-86,8-0,0276,6-11,41.622,0-2,9-66,99,0-14,1-5,549,2114,2-125,0-4,341,3-11,14,1-4,0
    - Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Xóa sổ tài sản cố định (thuần)0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện7,4-17,8-43,2-247,187,0-60,7-63,2-99,817,1-16,2-116,336,518,2-8,7-8,1-4,56,4-5,7-54,7-1,0-17,10,518,7-1,19,2-1,5-10,63,011,00,0
    - Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư-98,5-87,0-590,6401,0-276,4123,481,5354,612,6-149,6-342,7-741,9217,5-29,2-295,5-125,8-3.305,7-57,929,7-59,4-84,2-52,2-168,3-167,6-3,6-91,1-198,6-26,2-145,1-22,8
    - Lãi tiền gửi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Thu nhập lãi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Chi phí lãi vay89,082,983,5115,2104,7104,288,1121,9151,4126,9140,1229,5188,4137,5164,8144,0182,2146,2141,4218,6137,8210,4185,3259,0173,6187,0210,3236,2287,0219,3
    - Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận0,00,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,0-10,411,2-1,11,1-10,90,02,8-2,856,01,84,7-1,30,027,4-0,30,3
  3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động303,8288,3198,7964,9526,6408,5700,21.050,3596,2100,1-24,334,3761,8356,1332,5659,71,1297,5454,5599,0320,3327,6408,0558,8241,8245,4267,4676,0415,7409,8
    - Tăng, giảm các khoản phải thu152,1-433,9441,028,8-593,3240,0417,2300,6-758,3209,5590,0695,5-325,9-22,5465,8320,6173,5-73,3598,8-832,1846,9-180,3730,0-261,9125,688,4129,4-365,860,125,9
    - Tăng, giảm hàng tồn kho-74,138,879,5194,2-42,6-152,35,2-21,6126,63,4440,9250,2-58,5-59,790,46,4-88,8-99,3136,57,2190,162,536,9-230,0275,5-69,755,0180,8-267,31,0
    - Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)-290,0122,7100,3-340,4592,6-322,7-77,0-223,3225,168,8315,5-392,2-63,3-76,9-608,3-721,4329,9-46,1-402,4935,9-948,6-101,2-577,5778,3-635,0-165,7-90,5-271,7105,754,6
    - Tăng giảm chi phí trả trước-8,4-11,2-17,35,6-24,92,9-64,986,3-74,183,8204,817,210,42,9-57,1-35,470,835,07,315,126,22,032,7-67,2110,3-18,5106,135,5-54,9-42,6
    - Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác0,00,0-3,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,3-4,30,021,21,8-1,80,00,00,0-5,15,10,00,00,00,00,0
    - Tiền lãi vay phải trả-138,816,9-186,9-113,7-78,410,8-230,1-97,2-46,1-156,9-130,3-127,3-118,1-96,6-166,4-183,7-188,74,7-133,6-156,0-153,4-130,3-270,2-95,8-137,4-145,1-215,6-252,8-64,6-184,0
    - Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp-24,4-160,1144,4-200,5-16,6-47,3-260,2-306,5-20,3-54,6-41,2-13,0-16,9-108,3-178,4-38,3-26,8-32,8-32,5-21,4-24,8-30,8-16,3-12,8-11,0-31,4-20,7-9,5-28,5-19,3
    - Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh0,00,0-1,22,40,10,010,812,7-3,56,00,0-0,30,30,00,0-1,21,20,01,1-0,9-0,10,11,2-2,2-88,890,119,739,6-51,851,8
    - Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh-5,9-16,3-18,60,2-7,3-9,7-15,2-0,8-13,2-17,9-16,513,7-15,7-25,70,437,0-45,0-22,3-11,9-3,1-6,3-15,90,3-20,4112,3-138,4-35,529,624,2-57,8
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh-85,7-154,6736,8541,4356,3130,2486,0800,632,4242,21.338,9478,0174,0-30,7-116,839,7227,084,6619,6541,8250,4-66,3345,1641,7-1,5-144,9215,361,8138,7239,5
  1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác-14,5-47,150,8-22,3-20,84,1-16,8-17,0-13,6-9,2-9,425,2-8,0-3,3-35,129,6-60,1-28,25,1-24,0-27,2-7,2-656,8-141,9-2,4-58,4-133,9-77,4-115,2-58,8
  2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác-0,72,19,08,82,93,71,46,12,92,03,23,43,80,03,11,22,16,00,54,20,712,615,54,20,45,03,03,80,20,0
  3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác-909,2-311,0-98,5-123,6-194,9-201,8507,4-359,6-284,9-348,0-34,214,8274,4-347,6-972,0896,6-2.174,1-77,0-1,1-11,0-30,00,0-113,6-24,2-30,5-25,0-30,4-13,820,4-59,9
  4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác554,996,8145,731,749,725,034,516,4-276,8323,7-1.386,81.777,6-336,8390,1-183,840,6-77,1106,4134,131,539,321,1159,821,927,635,0105,251,849,50,0
  5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  6. Chi đầu tư ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác-2,4-3,00,00,0-1,10,0-428,80,00,0-1,4-4,14,10,00,00,00,00,00,0-1,10,0-1,2-0,9-0,9-1,7-0,4-2,5-0,8-8,1-1,4-1,7
  8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác0,00,00,00,00,00,011,30,017,20,016,70,00,50,013,520,84.348,90,52,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,111,2
  9. Lãi tiền gửi đã thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia91,992,1157,0124,9141,630,997,1278,3141,7-4,7348,3168,8132,832,5161,7177,8159,956,915,880,212,356,887,4105,2113,00,0179,8165,7122,911,7
  11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-85,785,70,00,00,00,0
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư-280,0-170,1264,019,6-22,6-138,1206,1-75,7-413,4-37,5-1.066,31.993,766,771,8-1.012,71.166,52.199,564,6155,480,9-6,182,5-508,6-36,522,039,8123,0122,176,4-97,5
  1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,0463,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0498,70,00,00,00,00,00,00,0
  2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được185,2302,4258,8226,2228,6157,6179,3125,1260,1108,2814,0372,5439,9434,9538,7702,8379,3672,466,6564,2846,4672,2875,9679,2833,1886,41.193,11.229,51.167,31.300,1
  4. Tiền chi trả nợ gốc vay-152,2-445,8-586,8-336,8-358,4-517,2-418,9-513,7-318,5-221,7-1.352,4-743,5-613,6-487,8-1.470,9-1.504,5-620,5-908,6-790,9-1.024,7-1.053,5-719,1-1.155,9-1.080,1-895,1-899,1-1.581,0-1.516,5-1.591,0-1.086,2
  5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính-4,7-6,5-3,7-4,2-4,2-4,1-1,3-6,1-4,6-4,7-6,0-8,7-4,5-4,5-4,4-5,9-4,8-4,4-6,5-4,2-4,3-4,2-5,3-3,3-5,7-3,7-5,0-8,82,5-2,5
  6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu10,6-78,8-625,7-81,5-54,0-19,0-605,7-76,915,1-65,7-691,6-49,7-7,3-40,3-87,343,0-155,527,415,8-12,1-69,6-28,0-46,8-63,6-46,7-7,4-103,4-10,3-10,3-189,1
  9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính38,9-228,6-957,5-196,3-187,9-382,8-383,6-471,5-47,9-184,0-1.236,0-429,4-185,5-97,8-1.024,0-764,7-401,5-213,3-715,0-476,8-281,0-79,0166,6-467,9-114,4-23,8-496,2-306,1-431,422,3
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ-326,8-553,443,3364,7145,8-390,7308,5253,3-428,920,6-963,42.042,455,3-56,7-2.153,4441,52.024,9-64,060,0145,9-36,7-62,93,0137,4-94,0-129,0-157,9-122,2-216,4164,3
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ1.319,41.872,01.895,01.528,21.374,61.764,81.393,51.151,81.573,41.548,42.798,4755,2701,7758,62.867,22.431,8408,3472,7425,8280,5317,2380,4380,9243,3338,0466,9618,6740,1956,4792,1
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ-3,80,7-0,82,17,90,414,3-11,67,34,31,90,9-1,8-0,211,0-6,2-1,4-0,40,0-0,70,0-0,3-0,30,2-0,80,0-0,00,70,00,0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ989,11.319,41.937,51.895,01.528,21.374,61.716,31.393,51.151,81.573,41.837,02.798,4755,2701,7724,82.867,22.431,8408,3485,8425,8280,5317,2383,6380,9243,3338,0460,7618,6740,1956,4

Báo cáo khác của SJG

Dữ liệu khác của SJG

Tóm tắt

Lưu chuyển tiền tệ của Tổng Công ty Sông Đà - CTCP (mã SJG), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc SJG.