Số liệu tới phiên21-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 431 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ADC, APC, APS, BCE · Xem bảng →
Logo SJG
Tổng Công ty Sông Đà - CTCP
Song Da Corporation
21.900
▼ −200 (▼ −0,90%)
cuối phiên · 14:49:55

Cân đối kế toán SJG

Cân đối kế toán SJG theo năm

tỉ đồng

12 kỳ, Năm 2014 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn11.215,210.976,210.715,011.147,710.537,712.239,012.931,313.256,713.315,914.835,014.835,012.832,3
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền1.872,01.764,81.548,4758,6472,7380,4466,9792,1915,81.443,81.443,81.663,6
      1. Tiền1.598,71.358,51.088,2481,1469,5336,6289,7623,3738,21.024,31.024,31.455,5
      2. Các khoản tương đương tiền273,3406,4460,2277,53,243,8177,2168,8177,5419,5419,5208,1
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn2.647,31.992,41.770,82.408,575,0168,0252,4370,6163,065,965,9306,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,20,20,20,221,421,426,526,526,515,915,9337,7
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,0-1,1-3,5-2,6-2,6-7,8-7,8-31,7
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn2.647,21.992,31.770,72.408,353,6147,7229,4346,6139,157,857,80,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn4.825,95.262,35.296,25.379,37.444,98.809,28.984,29.031,18.944,49.106,19.106,14.678,5
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng1.907,72.495,22.621,03.050,83.396,84.023,94.438,34.558,04.137,23.992,03.992,03.280,0
      2. Trả trước cho người bán235,6470,8280,6324,4355,7427,5485,9457,6316,4890,2890,21.055,4
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,0116,9116,90,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn3.249,03.172,43.150,82.732,42.687,73.183,73.001,53.050,93.543,83.069,33.069,30,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác1.622,81.332,21.350,51.470,21.338,41.582,31.534,01.321,01.229,81.298,81.298,8519,7
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-2.189,2-2.208,3-2.106,8-2.198,4-333,7-408,2-475,4-356,4-282,8-261,1-261,1-176,6
    IV. Tổng hàng tồn kho1.671,61.739,91.856,02.375,02.334,02.688,03.005,82.859,03.101,13.951,33.951,35.160,9
      1. Hàng tồn kho1.671,61.739,91.861,02.375,02.334,22.688,03.007,42.871,93.101,93.965,83.965,85.169,1
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,0-5,00,0-0,10,0-1,6-12,9-0,8-14,6-14,6-8,2
    V. Tài sản ngắn hạn khác198,3216,6243,5226,3211,0193,5221,9204,0191,6268,0268,01.023,2
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn22,428,615,221,362,563,786,873,336,070,770,7625,7
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ142,4162,9191,9194,9145,9123,1125,5123,4150,3192,7192,7189,5
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước33,525,136,410,12,66,79,77,25,24,74,75,6
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0202,5
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn11.306,011.282,312.010,812.522,713.899,413.814,915.051,615.431,116.595,820.290,520.290,532.859,7
    I. Các khoản phải thu dài hạn1.548,51.254,61.368,61.328,31.299,51.035,11.130,41.409,01.791,03.139,23.139,2503,9
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng1.011,4717,3827,3772,6733,9440,0453,8676,8825,1832,6832,6498,6
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn504,4527,0536,7550,0558,8588,0610,4674,4893,12.057,82.057,80,0
      5. Phải thu dài hạn khác32,710,44,65,76,87,066,267,977,0253,0253,05,2
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,0-10,0-4,2-4,2-4,20,0
    II. Tài sản cố định6.586,27.069,47.658,68.294,98.896,89.532,99.495,410.111,410.257,212.066,712.066,724.536,7
      1. Tài sản cố định hữu hình6.520,66.995,57.583,88.209,08.822,39.476,59.431,810.078,910.227,912.020,912.020,924.485,8
      - Nguyên giá15,90,00,00,00,00,00,00,00,04,64,66,2
      - Giá trị hao mòn lũy kế-6,80,00,00,00,00,00,00,00,0-2,1-2,1-2,2
      2. Tài sản cố định thuê tài chính56,664,965,877,966,347,852,121,217,76,46,48,2
      - Nguyên giá15,90,00,00,00,00,00,00,00,04,64,66,2
      - Giá trị hao mòn lũy kế-6,80,00,00,00,00,00,00,00,0-2,1-2,1-2,2
      3. Tài sản cố định vô hình9,09,09,08,18,28,711,411,411,639,439,442,7
      - Nguyên giá15,90,00,00,00,00,00,00,00,04,64,66,2
      - Giá trị hao mòn lũy kế-6,80,00,00,00,00,00,00,00,0-2,1-2,1-2,2
    IV. Tài sản dở dang dài hạn158,9204,7159,5138,9131,9192,3774,7505,31.228,01.508,71.508,74.452,5
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0129,80,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang158,9204,7159,5138,9131,9192,3774,7505,31.098,21.508,71.508,74.452,5
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn2.716,82.552,52.583,82.512,43.288,12.719,53.178,22.963,13.056,53.229,03.229,02.198,9
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh2.573,62.433,72.433,12.339,32.962,82.403,12.860,22.693,72.789,92.825,32.825,31.733,6
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn237,3236,3263,4280,6350,7355,0353,0300,3305,9566,2566,2605,7
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-95,1-118,5-113,8-108,6-26,4-39,5-35,3-31,0-39,3-162,9-162,9-140,3
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn1,01,01,01,01,01,00,40,00,00,40,40,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác295,5201,1240,3248,2283,2335,1472,9442,3263,1344,3344,31.163,8
      1. Chi phí trả trước dài hạn99,663,4102,3119,4139,7175,2292,1247,8238,5314,9314,9953,7
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại133,855,337,39,46,77,05,32,42,35,05,06,9
      3. Tài sản dài hạn khác24,626,125,725,524,221,022,218,918,918,218,2195,3
    VII. Lợi thế thương mại37,556,375,093,8112,5131,9153,2173,13,46,36,37,8
TỔNG CỘNG TÀI SẢN22.521,222.258,522.725,723.670,424.437,126.053,927.982,928.687,829.911,735.125,535.125,545.691,9
  A. Nợ phải trả12.288,513.145,313.696,314.547,317.072,118.883,320.400,821.150,721.820,127.263,327.263,338.244,8
    I. Nợ ngắn hạn8.158,78.579,49.175,49.031,210.381,612.173,612.560,613.327,212.481,314.777,614.777,616.682,2
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn3.058,03.220,93.688,93.716,44.634,85.195,45.325,46.299,97.027,37.807,57.807,58.886,3
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn1.010,01.154,91.190,81.484,31.751,72.262,62.448,72.381,72.308,72.956,02.956,02.493,8
      4. Người mua trả tiền trước696,4881,3915,8928,7664,1806,31.271,91.158,2563,41.658,01.658,01.798,0
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước341,7239,5253,4322,5249,4249,5307,7386,9268,0322,2322,2409,3
      6. Phải trả người lao động186,1155,3169,3199,8251,6267,1288,9306,8346,7394,0394,0403,1
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn1.307,71.333,71.181,51.031,01.043,71.189,6793,3536,01.039,11.177,41.177,41.642,2
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0108,5
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn142,1216,782,442,139,313,015,810,48,22,82,80,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác1.371,31.338,11.653,81.274,81.711,42.149,82.061,32.192,4863,1404,6404,6885,5
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,01,20,00,30,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi45,539,039,431,535,539,147,654,656,855,055,055,5
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn4.129,84.565,94.520,95.516,26.690,56.709,77.840,37.823,59.338,812.485,712.485,721.562,5
      1. Phải trả người bán dài hạn272,1286,1319,9361,6400,3146,5156,3182,6248,4309,2309,2249,1
      2. Chi phí phải trả dài hạn387,9532,90,00,00,00,00,00,00,10,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác82,280,9263,8717,6749,291,6143,3119,9252,2311,8311,8247,1
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn3.029,73.395,03.660,54.278,95.434,46.363,17.373,37.403,68.717,111.809,211.809,220.928,1
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả277,9179,9176,845,818,516,914,415,112,14,94,93,1
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,10,00,00,00,01,10,77,222,93,43,45,9
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn78,791,299,9112,288,190,4152,195,185,846,646,6128,5
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu10.232,69.113,29.029,49.123,17.365,07.170,67.582,17.537,18.091,67.862,27.862,27.447,2
    I. Vốn chủ sở hữu10.232,69.113,29.029,49.123,17.365,07.170,57.582,07.537,18.091,67.862,27.862,27.447,1
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu4.495,44.495,44.495,44.495,44.495,44.495,44.495,44.495,42.084,11.917,71.917,72.563,5
      2. Thặng dư vốn cổ phần114,5114,6114,6114,6114,6121,0121,6121,6241,9121,7121,7124,9
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu16,316,316,316,316,338,019,321,0115,938,738,722,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,0-0,0-0,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản-975,4-975,4-975,4-975,4-1.636,1-1.608,3-1.605,7-1.629,3193,9-10,6-10,60,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,0-106,5-83,5190,0233,5242,9201,40,00,0234,3
      8. Quỹ đầu tư phát triển1.513,51.426,51.310,9730,3730,8762,2766,9749,61.353,11.245,71.245,71.081,6
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0110,7
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu6,86,86,86,86,86,86,86,810,70,40,46,8
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối2.357,41.446,61.545,02.051,21.291,0636,91.040,7917,01.147,21.375,71.375,7-413,1
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước661,0772,11.113,4533,9929,5629,4883,2774,1—799,7799,7—
      - LNST chưa phân phối kỳ này1.696,4674,5431,61.517,2361,67,5157,5142,8—575,9575,9—
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,05,85,85,85,8
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,076,276,276,2
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát2.704,02.582,42.515,82.790,32.429,72.528,52.503,52.612,12.737,73.090,93.090,93.634,6
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,1
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN22.521,222.258,522.725,723.670,424.437,126.053,927.982,928.687,829.911,735.125,535.125,545.691,9
    III. Bất động sản đầu tư—0,00,00,00,00,00,00,00,02,52,53,9
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ—0,00,00,00,00,00,00,00,30,70,70,8

Cân đối kế toán SJG theo quý

tỉ đồng

36 kỳ, Quý 4/2014 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 4/2017Quý 2/2017Quý 4/2016Quý 4/2015Quý 4/2014
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn11.852,411.173,811.287,811.893,211.404,510.715,910.903,611.675,311.161,710.719,610.606,411.553,711.535,311.063,811.581,713.167,413.173,210.345,410.816,511.376,611.555,512.076,112.149,512.333,112.417,012.677,612.887,113.363,513.486,313.588,813.353,313.315,913.239,914.835,014.835,012.832,3
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền989,11.319,41.937,51.895,01.528,21.374,61.716,31.393,51.151,81.573,41.837,02.798,4755,2701,7724,82.867,22.431,8408,3485,8425,8280,5317,2383,6380,9243,3338,0460,7618,6740,1956,4790,6915,8681,41.443,81.443,81.663,6
      1. Tiền812,3883,61.597,71.255,11.014,4980,71.358,71.169,5884,4863,31.094,4491,9497,2422,2457,2676,5362,5405,6484,7371,1256,8309,0339,8317,6192,9284,6325,9446,0712,0776,7626,1738,2580,01.024,31.024,31.455,5
      2. Các khoản tương đương tiền176,8435,8339,8639,9513,8393,9357,6224,0267,4710,1742,62.306,5257,9279,5267,52.190,72.069,42,71,154,723,78,243,863,450,453,4134,8172,628,1179,7164,5177,5101,3419,5419,5208,1
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn5.694,34.660,42.580,92.497,32.310,92.202,32.041,22.533,82.321,51.782,51.482,7625,22.477,22.280,82.418,31.435,82.283,933,875,0144,2171,1168,673,777,5143,6295,3264,5332,3360,3358,9373,6163,0128,265,965,9306,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,221,421,421,421,421,421,421,426,526,526,526,526,526,526,541,315,915,9337,7
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-1,1-1,1-1,1-1,1-0,9-0,9-3,8-3,8-2,9-2,9-2,6-2,6-2,6-8,1-7,8-7,8-31,7
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn5.694,14.660,22.580,72.497,12.310,72.202,22.041,02.533,62.321,31.782,41.482,6625,02.477,02.280,62.418,11.435,62.283,833,653,6123,8150,8148,353,357,0123,1272,6241,7308,7336,7334,9349,6139,195,057,857,80,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn3.250,83.336,44.908,45.561,55.430,45.011,65.185,85.741,05.684,45.147,55.175,75.705,55.587,55.422,75.760,46.175,25.745,17.128,57.759,38.176,48.464,98.747,28.738,88.868,89.030,38.730,38.944,59.080,09.028,18.980,69.155,88.944,48.665,09.106,19.106,14.678,5
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng2.135,02.028,42.010,62.552,62.493,62.255,02.442,52.769,12.820,12.384,22.593,32.984,43.006,72.994,63.114,33.416,43.277,53.063,63.725,24.014,94.267,84.021,74.033,44.170,54.437,04.212,04.375,94.582,34.379,64.508,14.580,24.137,24.362,43.992,03.992,03.280,0
      2. Trả trước cho người bán275,4240,2239,6281,7310,4395,3476,1467,5440,8372,2282,2342,9331,8412,4353,3396,9283,9337,5356,7426,2421,6410,4439,0451,5442,8493,1486,7501,3561,4536,6489,8316,4339,3890,2890,21.055,4
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0116,9116,90,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,03.249,03.351,23.383,33.234,13.172,43.196,63.178,43.144,33.147,93.082,82.750,12.708,42.732,42.642,92.665,02.693,12.685,62.732,32.720,33.171,13.170,13.071,13.051,73.020,03.001,52.947,72.931,63.068,43.050,93.543,83.428,83.069,33.069,30,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác1.593,21.793,41.627,41.686,81.527,71.395,31.327,91.482,41.423,91.345,61.340,31.472,01.608,01.505,71.688,21.578,21.385,31.365,11.325,01.397,31.449,01.546,81.498,61.528,51.446,31.487,61.433,01.382,61.520,51.223,41.390,21.229,8803,91.298,81.298,8519,7
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-752,8-725,7-2.218,1-2.310,7-2.284,7-2.268,1-2.233,2-2.174,5-2.178,7-2.098,8-2.187,9-2.176,6-2.109,1-2.198,4-2.127,7-1.859,2-1.866,7-330,8-333,1-394,3-393,6-402,7-402,3-352,9-347,5-482,4-352,6-333,9-364,9-355,9-355,2-282,8-269,4-261,1-261,1-176,6
    IV. Tổng hàng tồn kho1.706,71.632,21.662,61.741,71.935,71.892,31.741,61.745,01.730,81.952,71.870,82.209,22.494,82.436,72.402,82.495,22.522,12.575,72.283,62.419,02.435,92.626,02.768,22.805,02.802,83.079,72.988,83.080,43.125,23.035,42.833,83.101,13.534,93.951,33.951,35.160,9
      1. Hàng tồn kho1.706,71.632,21.662,61.741,71.935,71.892,31.741,61.745,01.730,81.957,71.870,82.209,22.494,82.436,72.406,52.495,22.522,32.575,92.283,62.419,02.435,92.626,02.768,22.805,02.802,83.080,52.989,63.093,23.138,13.048,22.846,73.101,93.535,73.965,83.965,85.169,1
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,0-5,00,00,00,00,0-3,70,0-0,1-0,10,00,00,00,00,00,00,0-0,8-0,8-12,9-12,9-12,9-12,9-0,8-0,8-14,6-14,6-8,2
    V. Tài sản ngắn hạn khác211,6225,5198,5197,8199,3235,1218,7262,0273,1263,5240,2215,4220,6222,0275,5194,0190,3199,2212,8211,2203,0217,1185,2200,9197,1234,3228,5252,2232,6257,5199,5191,6230,5268,0268,01.023,2
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn27,540,122,429,930,035,822,929,840,230,310,718,316,321,820,512,314,729,265,064,460,483,268,488,087,6101,793,1108,9100,0104,667,236,090,770,770,7625,7
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ153,1155,3142,6142,3144,1173,2170,6191,6193,1194,3191,0181,3189,3188,8194,4176,1169,8165,5141,2138,7137,2129,2109,5107,9102,1124,2127,1138,3126,9147,1126,0150,3130,3192,7192,7189,5
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước31,130,033,425,525,326,025,240,539,838,838,615,815,111,460,55,65,84,56,68,15,44,77,35,07,48,38,44,95,75,76,45,29,54,74,75,6
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0202,5
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn10.778,711.304,511.425,911.292,110.964,711.201,611.575,911.395,811.610,111.958,611.832,911.846,312.024,212.370,512.394,212.321,012.507,813.704,513.595,313.798,413.663,813.690,214.378,014.431,214.599,214.970,214.708,414.908,815.162,315.268,415.616,116.595,817.811,920.290,520.290,532.859,7
    I. Các khoản phải thu dài hạn1.004,91.072,21.352,31.408,71.348,91.287,81.244,21.290,31.309,81.405,91.369,11.368,31.338,61.337,61.327,91.343,41.314,71.291,3983,31.043,6724,31.072,91.037,11.055,91.035,71.117,21.143,21.240,91.370,81.352,91.468,01.791,02.033,33.139,23.139,2503,9
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng1.010,61.037,1841,7857,0801,0748,5706,8739,3745,9846,4827,0809,2796,0781,9772,3763,4745,0722,0417,7461,5143,2475,5442,1448,1427,8438,4465,5493,6612,4611,0735,8825,1628,2832,6832,6498,6
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,0504,4545,4541,8531,0527,0544,8560,0549,0536,7553,8536,7550,0550,0571,3557,0558,8558,8574,8574,8588,0588,0601,7601,7610,4610,4678,9678,9674,4674,4893,11.335,22.057,82.057,80,0
      5. Phải thu dài hạn khác37,535,26,26,26,18,410,56,33,810,65,55,35,95,75,78,712,710,56,77,46,49,47,06,26,268,467,268,579,577,667,977,074,1253,0253,05,2
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi-43,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-10,0-10,0-4,2-4,2-4,2-4,20,0
    II. Tài sản cố định6.369,16.540,36.588,66.644,96.768,46.935,37.069,17.187,37.421,27.577,27.658,37.790,77.993,28.131,48.300,38.352,98.573,08.759,78.901,39.077,59.189,29.382,29.534,98.872,59.062,39.373,59.494,79.647,19.803,49.956,110.174,110.257,210.940,912.066,712.066,724.536,7
      1. Tài sản cố định hữu hình6.315,56.471,76.522,96.579,76.700,56.865,36.995,27.120,77.356,37.506,27.583,67.715,37.915,78.051,58.214,38.282,28.508,78.690,38.826,78.997,89.129,49.330,79.478,48.811,88.997,39.302,39.431,79.591,39.768,59.920,610.141,110.227,910.925,212.020,912.020,924.485,8
      - Nguyên giá15,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,84,64,66,2
      - Giá trị hao mòn lũy kế-7,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-2,1-2,1-2,1-2,2
      2. Tài sản cố định thuê tài chính44,759,756,656,058,761,164,957,555,762,165,867,169,271,877,962,756,161,266,371,451,443,047,851,956,159,952,144,823,724,221,217,70,06,46,48,2
      - Nguyên giá15,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,84,64,66,2
      - Giá trị hao mòn lũy kế-7,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-2,1-2,1-2,1-2,2
      3. Tài sản cố định vô hình8,99,09,09,19,28,99,09,19,18,99,08,48,38,08,18,18,18,18,28,38,48,58,78,89,011,310,911,011,111,311,811,615,739,439,442,7
      - Nguyên giá15,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,84,64,66,2
      - Giá trị hao mòn lũy kế-7,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-2,1-2,1-2,1-2,2
    IV. Tài sản dở dang dài hạn141,8114,6160,2162,6207,7201,9204,9179,5162,0160,8149,6154,6147,8135,1142,7146,4128,6133,9130,1140,8205,0191,7202,7839,1817,0773,1767,3667,8634,3586,4533,11.228,01.456,01.508,71.508,74.452,5
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,40,00,00,00,00,00,00,00,00,0129,80,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang141,8114,6160,2162,6207,7201,9204,9179,5162,0160,8149,6154,6147,8135,1142,7146,4128,6133,9130,1140,8205,0188,3202,7839,1817,0773,1767,3667,8634,3586,4533,11.098,21.456,01.508,71.508,74.452,5
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn2.964,43.199,92.966,22.829,92.446,32.554,62.846,02.558,92.556,82.587,22.410,02.311,32.315,82.509,42.380,12.274,22.274,33.250,33.300,93.249,33.245,42.727,83.280,43.322,13.316,93.182,12.860,02.834,32.850,62.861,02.974,23.056,53.144,83.229,03.229,02.198,9
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh2.314,52.573,62.846,72.708,42.312,12.434,02.725,52.427,02.427,12.433,02.256,32.143,42.145,72.340,02.211,62.091,62.091,62.946,32.972,12.927,52.923,32.410,62.867,12.854,82.851,32.862,02.541,42.511,62.535,92.553,02.705,92.789,92.574,52.825,32.825,31.733,6
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn242,7240,3237,3237,3237,3236,3236,3247,5247,5264,8263,4280,1280,1280,6280,6294,1294,1329,4361,1356,4356,4355,8356,1355,2353,5355,5353,0352,2344,1342,8300,5305,9663,0566,2566,2605,7
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-96,5-117,3-118,9-116,8-104,2-116,7-116,8-116,6-118,9-111,6-110,7-113,3-111,1-112,2-113,2-112,5-112,5-26,4-33,3-35,6-35,4-39,5-38,1-38,3-38,3-35,7-34,8-29,4-29,4-34,7-32,2-39,3-92,7-162,9-162,9-140,3
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn503,7503,31,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,11,01,01,01,01,095,4150,4150,40,40,40,00,00,00,00,00,00,40,40,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác298,4377,5358,7246,0193,5222,0211,7179,8160,5227,4245,9221,4228,8257,1243,2204,0217,3269,4279,7287,1299,8315,5322,8341,6367,3524,3443,2518,7503,3512,1466,6263,1234,2344,3344,31.163,8
      1. Chi phí trả trước dài hạn114,1218,098,680,884,060,765,649,067,685,0117,389,9111,2115,1117,573,281,8130,9138,2140,4150,4161,1162,7178,6199,5307,0227,1305,9318,7298,8253,7238,5201,3314,9314,9953,7
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại131,3134,2141,341,637,427,521,01,31,48,68,79,19,29,46,46,76,76,76,77,07,07,07,25,15,05,42,62,42,42,41,92,32,75,05,06,9
      3. Tài sản dài hạn khác24,925,325,025,125,225,931,331,025,825,926,024,023,924,725,525,725,723,922,322,520,420,521,021,121,021,022,419,019,019,018,918,917,018,218,2195,3
    VII. Lợi thế thương mại28,10,093,898,546,9107,993,898,565,7107,993,898,584,4107,993,898,5103,2107,9112,5117,2122,1127,0131,9136,8141,7190,9191,1191,4163,2191,8192,13,413,26,36,37,8
TỔNG CỘNG TÀI SẢN22.631,122.478,422.713,723.185,322.369,221.917,522.479,523.071,122.771,822.678,222.439,423.400,023.559,523.434,323.975,925.488,425.681,024.049,924.411,825.175,025.219,325.766,326.527,526.764,327.016,227.647,827.595,528.272,228.648,628.857,228.969,429.911,731.051,835.125,535.125,545.691,9
  A. Nợ phải trả12.280,412.012,112.263,013.159,413.301,912.758,413.061,313.728,913.935,513.517,013.453,114.512,314.547,314.320,914.989,216.677,517.078,516.757,417.202,118.052,018.154,818.571,718.847,019.171,319.438,020.018,020.148,520.880,721.563,021.372,421.432,421.820,123.643,427.263,327.263,338.244,8
    I. Nợ ngắn hạn8.261,07.836,88.033,88.242,08.815,68.139,98.579,48.960,79.319,68.723,38.995,89.282,99.101,58.649,29.490,210.068,510.654,610.079,310.782,711.358,511.553,811.776,711.528,711.815,211.947,512.205,212.303,112.668,913.424,315.957,513.057,512.481,312.299,214.777,614.777,616.682,2
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn2.936,83.097,03.074,02.886,83.073,32.933,13.507,83.241,03.614,73.572,83.678,83.622,33.633,83.624,63.606,83.784,04.542,94.610,64.211,44.463,14.895,75.119,24.579,64.831,55.123,95.288,85.268,65.365,15.787,18.851,95.854,27.027,36.949,87.807,57.807,58.886,3
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn1.002,8943,81.018,91.049,11.242,91.158,81.180,61.129,01.107,61.054,41.191,41.231,31.284,81.364,61.497,71.404,71.538,81.580,51.945,52.187,02.095,42.142,72.232,82.251,52.388,42.314,62.434,12.449,02.410,72.326,72.348,12.308,72.246,22.956,02.956,02.493,8
      4. Người mua trả tiền trước674,9817,9713,9895,0909,5930,0881,8929,1846,1900,0898,0664,0851,1879,4942,61.030,5656,5784,5600,3616,2663,1805,8814,3828,1839,11.088,51.239,41.317,41.450,81.465,71.143,4563,4623,71.658,01.658,01.798,0
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước270,8205,2343,1319,9238,1199,2247,1287,7224,1197,2253,1323,0257,1231,0288,7457,9443,0221,5261,1280,2252,9211,8239,4230,5221,7300,9292,6315,8377,8375,4350,1268,0245,4322,2322,2409,3
      6. Phải trả người lao động109,7112,7187,5107,4114,398,4151,2123,4114,3115,5169,0136,1138,6134,2198,9154,1163,5177,0233,9220,2181,6197,2279,5268,9238,0212,9288,8279,8247,6202,7313,8346,7307,5394,0394,0403,1
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn1.575,61.284,41.313,81.499,41.490,21.414,61.189,91.360,71.433,51.426,81.135,21.369,51.288,31.181,61.365,51.463,31.538,71.146,61.261,61.480,91.340,01.281,71.218,61.213,51.001,4980,1791,3779,81.077,1667,7951,71.039,11.071,21.177,41.177,41.642,2
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,014,00,013,16,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0108,5
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn156,6155,6142,1154,3130,7141,2216,7214,2172,161,682,474,555,941,842,072,833,335,039,314,917,012,212,715,016,517,415,817,118,19,910,48,20,02,82,80,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác1.466,81.162,51.195,01.267,81.552,71.225,91.165,51.629,71.750,81.361,21.548,41.803,61.521,51.160,71.516,61.668,51.700,21.495,82.194,32.056,62.066,31.973,02.111,12.128,72.068,81.961,41.924,52.076,81.979,62.019,32.033,1863,1773,6404,6404,6885,5
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,51,52,51,62,10,22,40,03,18,05,70,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi66,943,745,549,157,738,839,045,956,433,739,458,770,331,231,532,837,627,735,538,040,330,739,145,449,638,248,065,167,432,552,856,881,855,055,055,5
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn4.019,44.175,34.229,24.917,44.486,34.618,54.481,94.768,24.615,94.793,64.457,35.229,45.445,85.671,75.499,06.609,06.423,96.678,16.419,46.693,46.601,06.794,97.318,27.356,17.490,67.812,87.845,48.211,88.138,75.414,98.374,99.338,811.344,212.485,712.485,721.562,5
      1. Phải trả người bán dài hạn261,1294,3271,3296,7286,2306,7287,9308,1307,7310,2319,6339,5354,4334,7366,6406,6439,3415,9215,9237,0205,5203,3191,0210,5143,9160,7160,6164,1169,9171,6185,3248,4296,1309,2309,2249,1
      2. Chi phí phải trả dài hạn387,9387,9387,9532,9532,9532,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,18,20,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác84,784,5147,4352,383,082,1251,5571,7341,2500,3305,4521,8754,5932,2598,6933,4738,7959,0228,495,494,795,782,181,579,2141,9143,7119,5113,6119,7224,8252,2259,5311,8311,8247,1
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn2.948,73.024,83.029,13.439,23.339,33.404,13.655,23.615,83.663,03.705,83.670,64.205,24.143,34.278,24.403,45.159,25.129,95.197,25.870,26.254,96.194,16.388,16.937,66.957,17.159,57.402,87.433,17.817,07.743,05.009,77.847,98.717,110.659,311.809,211.809,220.928,1
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả259,4305,7314,7217,0165,0202,1196,2177,3176,9177,261,061,787,718,218,218,529,118,516,817,417,416,916,915,815,814,414,415,815,815,114,212,111,24,94,93,1
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,90,00,00,00,00,01,10,20,20,50,70,72,42,44,30,022,922,73,43,45,9
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn77,678,278,779,379,990,691,295,4127,0100,1100,7101,3106,0108,3112,286,386,987,588,188,789,389,990,491,091,692,292,893,093,994,595,185,886,646,646,6128,5
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,07,50,30,70,70,70,8
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu10.350,710.466,210.450,810.025,89.067,39.159,19.418,29.342,18.836,39.161,28.986,38.887,79.012,29.113,48.986,78.810,98.602,67.292,57.209,77.123,07.064,47.194,67.680,57.593,07.578,27.629,87.447,07.391,67.085,67.484,87.536,98.091,67.408,47.862,27.862,27.447,2
    I. Vốn chủ sở hữu10.350,710.466,210.450,710.025,89.067,39.159,19.418,19.342,18.836,29.161,28.986,28.887,69.012,29.113,48.986,78.810,98.602,57.292,57.209,77.123,07.064,47.194,67.680,57.593,07.578,17.629,87.447,07.391,57.085,67.484,87.536,98.091,67.408,47.862,27.862,27.447,1
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu4.495,44.495,44.495,44.495,44.495,44.495,44.495,44.495,44.495,44.495,44.495,44.495,44.495,44.495,44.495,44.495,44.495,44.495,44.495,44.495,44.495,44.495,44.495,44.495,44.495,44.495,44.495,44.495,44.495,44.495,44.495,42.084,11.869,21.917,71.917,72.563,5
      2. Thặng dư vốn cổ phần114,5114,5114,6114,6114,5114,6114,6114,6114,6114,6114,6114,6114,6114,6114,6114,6114,6114,6114,6114,6114,6121,0121,0121,0121,0121,6121,6121,6121,6121,6241,9241,9119,8121,7121,7124,9
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,097,80,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu18,516,316,316,316,316,316,316,316,316,316,316,316,316,316,316,316,316,335,035,035,038,019,319,319,319,321,021,021,021,00,0115,933,238,738,722,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,0-0,0-0,0-0,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản-975,4-975,4-975,4-975,4-975,4-975,4-975,4-975,4-975,4-975,4-975,4-975,4-975,4-975,4-1.058,9-1.058,9-1.058,9-1.636,1-1.608,3-1.608,3-1.608,3-1.608,3-1.605,7-1.605,7-1.605,7-1.605,7-1.605,7-1.605,7-1.605,7-1.605,7-1.629,3193,99,4-10,6-10,60,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-106,5-106,5-107,60,0-12,3-12,3-12,3190,0223,2229,7229,7233,5205,3205,3229,8205,3250,8201,40,00,00,0234,3
      8. Quỹ đầu tư phát triển1.511,41.513,51.513,61.513,61.512,91.431,91.431,91.430,71.429,81.311,81.311,81.311,81.310,9731,2731,2731,2730,8730,8753,1753,2753,2765,0762,2750,4749,4773,9767,5767,5760,8749,6749,61.353,11.209,01.245,71.245,71.081,6
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0110,7
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu10,66,86,86,86,86,86,86,86,86,86,86,86,86,86,86,86,86,86,86,86,86,86,86,86,86,86,86,86,86,816,110,76,80,40,46,8
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối2.736,92.880,22.845,12.476,31.597,31.690,51.970,21.965,21.519,41.763,11.542,21.488,01.515,92.151,62.228,82.062,71.885,81.077,8976,2912,6849,4646,11.113,11.088,61.086,71.094,6867,9825,8629,5873,7716,91.147,21.052,61.375,71.375,7-413,1
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước2.246,72.759,81.618,11.844,51.253,71.643,51.223,61.598,11.379,61.759,91.008,21.089,11.279,32.101,7839,5757,1772,91.068,9761,9793,6800,7643,61.068,21.047,01.118,5———599,5———996,7799,7799,7—
      - LNST chưa phân phối kỳ này490,2120,31.227,0631,8343,647,0746,6367,1139,83,2534,1398,8236,650,01.389,31.305,61.112,98,9214,3119,048,72,544,841,6-31,8———30,1———55,9575,9575,9—
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,85,85,85,85,8
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0116,976,276,276,2
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát2.438,82.414,92.434,42.378,32.299,42.379,02.358,32.288,52.229,22.428,52.474,52.430,12.527,62.572,92.558,92.549,32.519,32.486,92.449,22.426,02.430,62.540,52.545,12.487,42.475,62.490,42.567,32.553,92.426,42.617,12.597,72.737,72.985,83.090,93.090,93.634,6
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,1
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN22.631,122.478,422.713,723.185,322.369,221.917,522.479,523.071,122.771,822.678,222.439,423.400,023.559,523.434,323.975,925.488,425.681,024.049,924.411,825.175,025.219,325.766,326.527,526.764,327.016,227.647,827.595,528.272,228.648,628.857,228.969,429.911,731.051,835.125,535.125,545.691,9
    III. Bất động sản đầu tư—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,72,52,53,9

Báo cáo khác của SJG

Dữ liệu khác của SJG

Tóm tắt

Cân đối kế toán của Tổng Công ty Sông Đà - CTCP (mã SJG), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc SJG.