Số liệu tới phiên22-10-2026
Logo IDP
CTCP Sữa Quốc Tế Lof
LOF INTERNATIONAL DAIRY PRODUCTS JOINT STOCK COMPANY
260.000
■ 0 (■ 0,00%)

Kết quả kinh doanh IDP

Doanh thu và lợi nhuận IDP theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2023: 1.677Q1/2024: 1.584Q2/2024: 1.930Q3/2024: 2.048Q4/2024: 2.096Q1/2025: 1.832Q2/2025: 2.113Q3/2025: 1.618Q4/2025: 1.870Q1/2026: 1.901Q2/2026: 2.077Q3/2026: 2.1492.149Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: 186Q1/2024: 223Q2/2024: 288Q3/2024: 300Q4/2024: 64Q1/2025: 107Q2/2025: -36Q3/2025: -134Q4/2025: 240Q1/2026: 244Q2/2026: 229Q3/2026: 224300-134Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/20262.149224
Q2/20262.077229
Q1/20261.901244
Q4/20251.870240
Q3/20251.618-134
Q2/20252.113-36
Q1/20251.832107
Q4/20242.09664
Q3/20242.048300
Q2/20241.930288
Q1/20241.584223
Q4/20231.677186

Doanh thu và lợi nhuận IDP theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 3.836Năm 2021: 4.827Năm 2022: 6.086Năm 2023: 6.655Năm 2024: 7.658Năm 2025: 7.4337.658Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 502Năm 2021: 823Năm 2022: 810Năm 2023: 924Năm 2024: 875Năm 2025: 177924Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20257.433177
Năm 20247.658875
Năm 20236.655924
Năm 20226.086810
Năm 20214.827823
Năm 20203.836502

Báo cáo tài chính gốc IDP theo kỳ

114 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026———
2025
2024
2023—
2022
2021
2020—————

114 tệp báo cáo IDP trên HNX từ năm 2020, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính IDP

4 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố IDP.

Kết quả kinh doanh IDP theo năm

tỉ đồng

8 kỳ, Năm 2018 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh7.557,97.774,56.746,76.175,74.902,93.916,12.129,91.428,2
2. Các khoản giảm trừ doanh thu125,3116,392,189,375,880,1268,5111,3
3. Doanh thu thuần (1)-(2)7.432,67.658,26.654,76.086,54.827,13.836,01.861,41.316,9
4. Giá vốn hàng bán4.709,64.533,23.948,13.723,52.744,02.263,21.175,2962,8
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)2.723,13.125,02.706,62.363,02.083,11.572,8686,2354,1
6. Doanh thu hoạt động tài chính173,1176,5146,2101,474,658,032,322,2
7. Chi phí tài chính142,662,459,257,327,538,940,454,9
  -Trong đó: Chi phí lãi vay117,442,843,627,519,820,435,239,7
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng2.197,41.884,21.450,81.281,9989,2965,0503,1298,4
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp327,9249,7177,4134,3102,683,156,665,0
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)228,21.105,11.165,4990,81.038,4543,8118,4-42,0
12. Thu nhập khác62,15,95,89,43,65,312,53,5
13. Chi phí khác44,82,518,810,20,53,118,05,3
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)17,33,3-13,0-0,83,22,1-5,5-1,8
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)245,51.108,41.152,4990,11.041,6545,9112,8-43,8
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành86,9204,1258,3215,7218,844,10,00,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-18,629,0-30,3-36,20,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)68,4233,1228,0179,6218,844,10,00,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)177,2875,3924,4810,5822,8501,8112,8-43,8
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát1,9-0,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)175,3875,3924,4810,5822,8501,8112,8-43,8

Kết quả kinh doanh IDP theo quý

tỉ đồng

24 kỳ, Quý 3/2020 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 3/2020
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh2.167,02.058,91.999,11.899,61.632,62.115,01.910,72.135,42.050,91.942,61.645,62.013,11.650,81.845,61.578,71.420,21.863,61.482,41.409,5842,11.403,51.217,51.261,91.271,2
2. Các khoản giảm trừ doanh thu18,4-18,598,129,314,72,379,039,82,612,761,2336,34,690,71,9-251,6233,2-56,2163,8-372,1170,8-34,5133,7136,2
3. Doanh thu thuần (1)-(2)2.148,72.077,41.901,01.870,21.618,02.112,71.831,72.095,62.048,31.929,91.584,41.676,81.646,21.754,91.576,81.671,71.630,41.538,61.245,71.214,21.232,71.252,01.128,21.135,0
4. Giá vốn hàng bán1.289,11.241,81.150,41.113,31.147,91.339,21.109,21.212,01.213,31.139,8968,1950,2967,41.060,2970,31.027,61.024,3939,0732,5672,3726,5702,6642,6661,8
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)859,6835,6750,6756,9470,1773,6722,5883,6835,0790,1616,3726,6678,8694,7606,5644,1606,1599,6513,2541,9506,2549,4485,5473,2
6. Doanh thu hoạt động tài chính62,552,438,246,734,748,243,550,447,741,437,051,736,232,426,032,625,525,417,924,416,616,416,917,8
7. Chi phí tài chính68,456,944,936,938,031,835,812,419,916,613,85,518,219,116,320,111,815,410,07,17,86,45,89,7
  -Trong đó: Chi phí lãi vay61,751,141,536,133,229,318,814,712,58,77,25,510,626,40,09,98,30,00,00,00,09,20,00,0
9. Chi phí bán hàng520,5499,0391,9336,9590,8757,8511,8759,5425,0392,4307,3466,8322,9361,0300,1478,6332,4293,1177,9195,0313,0241,6239,7294,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp71,665,751,794,473,580,979,086,562,653,247,127,951,156,142,326,741,136,130,44,327,937,133,329,9
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)261,6266,4300,3335,3-197,6-48,8139,375,6375,2369,3285,0278,0322,8290,8273,7151,3246,3280,4312,8359,9174,1280,8223,6157,4
12. Thu nhập khác73,2-2,79,956,71,25,71,11,53,51,60,71,21,0-5,79,41,26,61,40,20,90,70,71,31,4
13. Chi phí khác75,55,623,046,20,11,10,00,11,52,30,118,40,1-6,26,61,65,8-5,38,10,30,10,10,00,1
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-2,2-8,3-13,110,51,14,61,11,52,0-0,80,6-17,31,00,52,8-0,40,96,7-7,90,70,70,61,21,3
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)259,4258,1287,2345,8-196,5-44,2140,477,0377,2368,5285,7260,7323,8291,4276,5150,9247,2287,1304,8360,6174,8281,3224,9158,7
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành38,433,244,272,2-47,428,833,4-21,677,785,862,380,368,451,258,321,454,871,368,481,636,753,247,20,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-3,0-4,5-1,133,7-15,4-36,90,034,20,0-5,20,0-6,00,06,00,0-36,20,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)35,428,743,1105,9-62,8-8,233,412,677,780,662,374,468,457,258,3-14,854,871,368,481,636,753,247,20,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)224,0229,4244,1239,9-133,7-36,1107,064,5299,6287,9223,4186,4255,4234,1218,2165,7192,4215,9236,5278,9138,1228,1177,6158,7
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)224,0234,9244,1238,0-133,7-36,0107,064,5299,6287,9223,4186,4255,4234,1218,2165,7192,4215,9236,5278,9138,1228,1177,6158,7
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát—-5,40,01,90,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của IDP

Dữ liệu khác của IDP

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Sữa Quốc Tế Lof (mã IDP): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 7.433 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 177 tỉ đồng, giảm 79,8% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2026): doanh thu 2.149 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 224 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.