Số liệu tới phiên21-10-2026
Trong phiên 14:39:20
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 427 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ADC, APC, APS, BCE · Xem bảng →
Logo IDP
CTCP Sữa Quốc Tế Lof
LOF INTERNATIONAL DAIRY PRODUCTS JOINT STOCK COMPANY
260.000
■ 0 (■ 0,00%)
trong phiên · 14:39:20

Cân đối kế toán IDP

Cân đối kế toán IDP theo năm

tỉ đồng

8 kỳ, Năm 2018 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn3.786,63.881,73.497,22.682,01.927,91.371,8718,0326,0
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền66,3269,3211,884,120,416,111,618,3
      1. Tiền56,3230,486,884,120,416,111,618,3
      2. Các khoản tương đương tiền10,038,9125,00,00,00,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn1.694,21.581,82.048,51.208,61.207,3810,1337,057,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn1.694,21.581,82.048,51.208,61.207,3810,1337,057,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn1.178,81.180,5740,3954,1350,4217,3224,8170,3
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng141,7157,8125,4114,184,3111,472,854,3
      2. Trả trước cho người bán508,499,1250,6309,0231,656,728,32,9
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn340,0850,0300,00,00,023,843,043,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác189,574,565,8531,034,525,480,871,2
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-0,8-0,8-1,60,00,00,00,0-1,1
    IV. Tổng hàng tồn kho575,8641,6435,3390,1340,5307,4137,676,2
      1. Hàng tồn kho625,2644,1436,9392,6345,8309,5152,293,4
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-49,5-2,5-1,6-2,4-5,2-2,1-14,6-17,2
    V. Tài sản ngắn hạn khác271,7208,561,345,09,320,97,04,2
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn7,55,57,07,25,26,25,10,8
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ262,9199,354,131,80,514,31,10,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước1,23,70,26,03,50,40,83,4
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn3.925,33.063,51.747,21.158,21.038,1790,1442,4564,5
    I. Các khoản phải thu dài hạn5,29,07,13,6204,531,30,70,8
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,030,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác5,29,07,13,6204,51,30,70,8
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định2.657,4853,0816,9686,6773,5472,3341,8322,0
      1. Tài sản cố định hữu hình2.656,0850,1815,8684,0770,4466,6319,7290,1
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,016,224,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình1,42,91,12,63,15,75,97,9
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn128,71.346,9596,0372,017,4176,40,433,3
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn48,90,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang79,81.346,9596,0372,017,4176,40,433,3
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn458,0200,0204,34,90,170,170,1177,4
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn258,00,00,00,00,10,10,10,1
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn200,0200,0204,34,90,070,070,0177,3
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác675,9654,6122,991,142,540,029,530,9
      1. Chi phí trả trước dài hạn619,9617,256,555,042,540,029,530,9
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại56,037,566,536,20,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN7.711,96.945,25.244,43.840,12.966,02.161,91.160,5890,4
  A. Nợ phải trả4.190,23.521,92.179,62.033,01.645,21.369,21.201,31.044,1
    I. Nợ ngắn hạn3.157,52.854,32.143,81.984,41.645,21.367,41.187,8849,7
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn1.839,81.446,4740,5743,1541,6475,1686,3449,3
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn687,8935,2662,8662,5525,6433,4198,7264,2
      4. Người mua trả tiền trước78,572,746,126,853,467,057,71,6
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước93,232,6168,045,3100,045,33,91,0
      6. Phải trả người lao động81,9110,475,459,550,356,240,615,4
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn355,3240,0434,0433,7363,5281,7197,7114,7
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,90,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác19,215,215,311,89,26,21,31,8
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi1,71,71,71,71,71,71,71,7
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn1.032,7667,635,748,50,01,813,6194,4
      1. Phải trả người bán dài hạn6,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,01,84,54,6
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn1.011,9667,635,748,50,00,09,1189,8
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả14,90,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu3.521,73.423,33.064,91.807,31.320,8792,7-40,9-153,7
    I. Vốn chủ sở hữu3.521,73.423,33.064,91.807,31.320,8792,7-40,9-153,7
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu618,0618,0613,5589,6589,5589,5526,5526,5
      2. Thặng dư vốn cổ phần850,0850,0850,0275,3275,3275,36,56,5
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái-0,3-0,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển5,25,25,25,25,25,25,25,2
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối1.816,31.950,11.596,3937,1450,9-77,2-579,0-691,9
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước1.641,11.074,8671,9450,9-77,2-579,0-691,9-648,0
      - LNST chưa phân phối kỳ này175,3875,3924,4486,3528,1501,8112,8-43,8
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát232,50,10,00,10,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN7.711,96.945,25.244,43.840,22.966,02.161,91.160,5890,4

Cân đối kế toán IDP theo quý

tỉ đồng

26 kỳ, Quý 4/2018 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 2/2020Quý 4/2019Quý 4/2018
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn4.605,33.966,13.804,73.621,24.277,24.200,84.233,43.772,43.321,73.255,33.573,03.359,12.943,32.774,22.675,92.595,92.316,52.425,21.924,41.658,61.664,91.567,81.371,81.051,6718,0326,0
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền704,574,066,3155,1258,1181,9269,3138,0221,8219,9211,8312,8287,794,884,167,593,7175,120,434,7240,563,216,1124,111,618,3
      1. Tiền323,764,056,3145,1218,7142,8230,4128,0211,8209,986,8162,887,784,884,167,578,725,120,434,7240,563,216,1124,111,618,3
      2. Các khoản tương đương tiền380,810,010,010,039,439,138,910,010,010,0125,0150,0200,010,00,00,015,0150,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn2.071,71.887,61.694,21.322,51.567,21.409,01.581,81.640,91.385,51.754,02.048,52.058,91.172,11.206,11.208,61.329,81.547,31.367,31.207,31.057,3872,1732,1810,1465,0337,057,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn2.071,71.887,61.694,21.322,51.567,21.409,01.581,81.640,91.385,51.754,02.048,52.058,91.172,11.206,11.208,61.329,81.547,31.367,31.207,31.057,3872,1732,1810,1465,0337,057,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn1.083,61.337,41.196,81.438,41.444,41.698,51.535,91.365,51.215,4800,1816,2579,11.011,81.061,7954,1858,7325,2614,4350,4334,5294,7533,5217,3266,2224,8170,3
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng193,8172,0141,7129,7189,3156,5157,8159,0131,9110,7125,4116,9108,5119,0114,1125,5102,377,384,395,166,496,3111,472,172,854,3
      2. Trả trước cho người bán767,1635,0526,5631,5666,5633,8452,0262,0141,5116,6324,8425,1373,4385,7309,0199,5181,8492,3231,6201,7184,0397,556,7144,428,32,9
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,0340,0375,0460,0820,0850,0850,0850,0500,0300,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,023,823,843,043,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác123,4531,3189,5303,0129,589,177,095,392,974,466,037,1531,6557,0531,0533,741,044,834,537,744,339,725,426,080,871,2
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-1,60,00,0-1,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-1,1
    IV. Tổng hàng tồn kho567,2566,1575,8582,2765,7673,2641,6499,7393,7400,5435,3366,9422,1366,1390,1338,2343,4260,3340,5225,7247,9229,3307,4193,6137,676,2
      1. Hàng tồn kho593,1601,3625,2658,0786,6677,4644,1502,5396,9402,4436,9369,4424,0368,6392,6341,2346,3263,7345,8229,3251,4233,5309,5197,2152,293,4
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-26,0-35,2-49,5-75,7-21,0-4,2-2,5-2,8-3,2-1,9-1,6-2,5-1,9-2,6-2,4-3,0-2,9-3,4-5,2-3,6-3,5-4,2-2,1-3,6-14,6-17,2
    V. Tài sản ngắn hạn khác178,4101,0271,7123,0241,8238,2204,8128,3105,380,861,141,449,645,639,01,77,08,15,86,49,79,720,92,67,04,2
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn16,110,57,510,310,09,85,54,13,63,07,03,04,26,77,21,71,62,45,26,45,35,16,21,45,10,8
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ161,788,8262,9111,6231,6228,4199,3124,1101,677,954,138,439,538,931,80,00,05,80,50,00,04,614,30,01,10,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,71,71,21,10,10,00,00,00,00,00,00,05,80,00,00,05,30,00,00,04,40,00,41,20,83,4
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn3.711,63.824,13.936,83.749,83.127,43.072,33.063,52.509,82.338,92.055,81.715,31.513,51.278,31.179,11.158,21.037,21.056,6814,71.038,11.039,51.045,8740,4790,1431,0442,4564,5
    I. Các khoản phải thu dài hạn4,25,25,29,29,28,49,06,96,56,55,52,94,94,03,64,03,83,7204,5117,3117,31,331,30,60,70,8
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,030,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác4,25,25,29,29,28,49,06,96,56,57,14,64,94,03,64,03,83,7204,5117,3117,31,31,30,60,70,8
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-1,6-1,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định2.314,72.568,52.669,02.134,41.530,4811,6853,0856,7832,7853,2816,9828,8711,6644,4686,6703,6735,0737,7773,5794,1774,0478,8472,3316,7341,8322,0
      1. Tài sản cố định hữu hình2.293,92.567,42.666,52.132,81.528,3809,1850,1853,4829,0849,1815,8827,5710,2642,9684,0701,4731,5735,3770,4790,4769,6473,8466,6299,5319,7290,1
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,012,316,224,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình20,81,12,51,62,12,52,93,33,74,21,11,21,41,52,62,23,52,43,13,74,45,15,74,95,97,9
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn62,7118,0129,7196,7696,71.396,41.346,91.054,41.168,7869,2596,0389,5471,6429,4372,0275,2275,430,517,418,344,4149,9176,49,00,433,3
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,035,649,90,00,00,00,00,00,00,00,0389,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang62,782,479,8196,7696,71.396,41.346,91.054,41.168,7869,2596,00,0471,6429,4372,0275,2275,430,517,418,344,4149,9176,49,00,433,3
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn466,6458,0458,0705,7200,0200,0200,0203,2203,7204,3204,3204,94,99,94,90,00,00,00,170,170,170,170,170,170,1177,4
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn258,0258,0258,0505,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,10,10,10,1
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,070,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn208,6200,0200,0200,0200,0200,0200,0203,2203,7204,3204,3204,94,99,94,90,00,00,00,00,070,070,070,070,070,0177,3
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác863,4674,3674,8703,8691,2655,9654,6388,6127,3122,692,687,585,491,491,154,442,442,842,539,639,940,240,034,529,530,9
      1. Chi phí trả trước dài hạn614,3617,2618,8614,8616,8618,4617,2317,055,656,156,557,355,255,255,054,442,442,842,539,639,940,240,034,529,530,9
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại56,657,156,089,174,437,537,571,771,766,536,130,230,236,236,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác192,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN8.316,97.790,17.741,57.371,07.404,77.273,17.296,96.282,35.660,65.311,15.288,34.872,64.221,63.953,33.834,13.633,13.373,23.239,92.962,52.698,12.710,72.308,22.161,91.482,61.160,5890,4
  A. Nợ phải trả5.112,04.198,14.219,84.320,14.220,34.053,13.873,62.923,42.601,32.539,82.253,72.024,42.227,51.928,02.026,91.903,31.835,81.682,61.641,71.656,31.512,21.337,81.369,21.041,21.201,31.044,1
    I. Nợ ngắn hạn4.017,62.962,63.037,03.168,43.174,53.278,43.206,02.460,02.393,32.469,62.182,31.944,02.195,11.879,41.978,41.903,31.835,81.682,61.641,71.656,31.512,21.337,81.367,41.034,41.187,8849,7
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn2.082,81.688,81.689,81.519,91.589,71.776,51.446,41.005,41.044,81.188,8704,8613,9874,4698,4743,1640,5753,0729,0541,6539,0576,8343,6475,1275,3686,3449,3
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn710,7721,3687,8973,0940,21.069,91.288,2814,0687,1688,7736,9588,9645,2668,3662,5688,0613,5613,2506,5450,0422,8555,5433,4254,8198,7264,2
      4. Người mua trả tiền trước38,245,696,640,846,055,372,731,951,942,946,130,135,037,826,836,326,642,153,40,012,526,167,032,557,71,6
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước93,760,893,259,897,242,928,990,288,866,5168,0181,2144,560,539,261,676,668,096,531,671,345,945,311,73,91,0
      6. Phải trả người lao động38,036,981,985,887,056,7110,489,365,438,075,471,151,732,759,556,238,124,550,353,859,934,756,233,840,615,4
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn393,9344,3355,3468,0400,8264,6242,5415,7436,4424,5434,0432,5431,0370,2433,7406,2312,4192,8382,671,3353,6306,5281,7418,8197,7114,7
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0496,50,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,011,30,00,00,07,70,90,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác658,663,230,719,411,810,915,211,817,418,515,324,711,59,811,812,813,90,09,212,213,716,16,25,81,31,8
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,70,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi1,71,71,71,71,71,71,71,71,71,71,71,71,71,71,71,71,70,01,71,71,71,71,71,71,71,7
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn1.094,41.235,61.182,71.151,71.045,8774,7667,6463,4208,070,271,480,432,448,548,50,00,00,00,00,00,00,01,86,713,6194,4
      1. Phải trả người bán dài hạn6,06,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,06,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,81,84,54,6
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn1.078,51.214,71.161,91.151,71.045,8774,7667,6463,4208,070,271,480,432,448,548,50,00,00,00,00,00,00,00,04,99,1189,8
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả9,914,914,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu3.205,03.592,03.521,73.051,03.184,43.220,13.423,33.358,93.059,32.771,33.034,62.848,21.994,12.025,31.807,21.729,81.537,31.557,31.320,81.041,91.198,5970,4792,7441,4-40,9-153,7
    I. Vốn chủ sở hữu3.205,03.592,03.521,73.051,03.184,43.220,13.423,33.358,93.059,32.771,33.034,62.848,21.994,12.025,31.807,21.729,81.537,31.557,31.320,81.041,91.198,5970,4792,7441,4-40,9-153,7
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu618,0618,0618,0618,0618,0618,0618,1618,0618,0618,0613,5613,5589,5589,5589,6589,5589,5589,5589,5589,5589,5589,5589,5589,5526,5526,5
      2. Thặng dư vốn cổ phần850,0850,0850,0850,0850,0850,0850,0850,0850,0850,0850,0850,0275,3275,3275,3275,3275,3275,3275,3275,3275,3275,3275,3275,36,56,5
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái2,6-0,1-0,30,2-0,8-1,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển5,25,25,25,25,25,25,25,25,25,25,25,25,25,25,25,25,25,25,25,25,25,25,25,25,25,2
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối1.522,71.863,61.797,91.577,11.712,01.748,41.950,01.885,61.586,11.298,11.565,91.379,61.124,21.155,3937,1859,8667,4687,3450,9171,9328,6100,4-77,2-428,5-579,0-691,9
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước1.043,81.616,61.620,81.639,91.641,11.642,11.074,8402,91.074,81.074,8—1.379,6671,9———450,9———-77,2177,6-579,0-579,0-691,9-648,0
      - LNST chưa phân phối kỳ này479,0247,0177,2-62,771,0106,3875,21.482,7511,3223,4—0,0452,3———216,6———405,8-77,2501,8150,5112,8-43,8
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát206,5255,3250,90,50,00,00,10,10,10,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN8.316,97.790,17.741,57.371,07.404,77.273,17.296,96.282,35.660,65.311,15.288,34.872,64.221,63.953,33.834,13.633,13.373,23.239,92.962,52.698,12.710,72.308,22.161,91.482,61.160,5890,4

Báo cáo khác của IDP

Dữ liệu khác của IDP

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Sữa Quốc Tế Lof (mã IDP), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc IDP.