Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo IDP
CTCP Sữa Quốc Tế Lof
LOF INTERNATIONAL DAIRY PRODUCTS JOINT STOCK COMPANY
238.500
■ 0 (■ 0,00%)

Room ngoại IDP: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài IDP theo thời gian

344 ngày
0,91%4,23%7,56%10,89%14,22%15-2-20222-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-2-2022. Trần sở hữu hiện tại 100%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 8.215.810 cổ phiếu IDP, tương đương 13,29% vốn, trên trần sở hữu 100%. Room còn lại 53.588.662 cổ phiếu (86,71% vốn), khoảng 12.781 tỉ đồng theo giá đóng cửa gần nhất.

Trong dữ liệu từ 15-2-2022, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 13,30% (6-5-2025), thấp nhất 1,82% (15-2-2022).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu IDP theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-202613,29%13,29%■ 0,00 điểm %0
1 tháng28-8-202613,29%13,29%■ 0,00 điểm %0
3 tháng3-7-202613,29%13,29%■ 0,00 điểm %0
1 năm2-10-202513,30%13,29%▼ −0,01 điểm %-6.200
3 năm8-3-20221,82%13,29%▲ +11,47 điểm %7.140.559

Sở hữu nước ngoài IDP cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-202613,29%■ 0,00 điểm %8.215.810100%53.588.662
9-202613,29%■ 0,00 điểm %8.215.810100%53.588.662
8-202613,29%■ 0,00 điểm %8.215.810100%53.588.662
7-202613,29%■ 0,00 điểm %8.215.810100%53.588.662
6-202613,29%▼ −0,00 điểm %8.215.810100%53.588.662
5-202613,30%■ 0,00 điểm %8.217.410100%53.587.062
4-202613,30%▼ −0,00 điểm %8.217.410100%53.587.062
3-202613,30%▼ −0,00 điểm %8.218.410100%53.586.062
2-202613,30%▲ +0,00 điểm %8.220.210100%53.584.262
1-202613,30%▼ −0,00 điểm %8.220.110100%53.584.362
12-202513,30%■ 0,00 điểm %8.222.010100%53.582.462
11-202513,30%■ 0,00 điểm %8.222.010100%53.582.462
10-202513,30%■ 0,00 điểm %8.222.010100%53.582.462
9-202513,30%■ 0,00 điểm %8.222.010100%53.582.462
8-202513,30%■ 0,00 điểm %8.222.010100%53.582.462
7-202513,30%■ 0,00 điểm %8.222.010100%53.582.462
6-202513,30%■ 0,00 điểm %8.222.010100%53.582.462
5-202513,30%▲ +11,48 điểm %8.222.010100%53.582.462
3-20221,82%▲ +0,00 điểm %1.075.251100%57.870.221
2-20221,82%—1.075.151100%57.870.321

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-20268.215.810013,29%53.588.662
1-10-20268.215.810013,29%53.588.662
30-9-20268.215.810013,29%53.588.662
29-9-20268.215.810013,29%53.588.662
28-9-20268.215.810013,29%53.588.662
25-9-20268.215.810013,29%53.588.662
24-9-20268.215.810013,29%53.588.662
23-9-20268.215.810013,29%53.588.662
22-9-20268.215.810013,29%53.588.662
21-9-20268.215.810013,29%53.588.662
18-9-20268.215.810013,29%53.588.662
17-9-20268.215.810013,29%53.588.662
16-9-20268.215.810013,29%53.588.662
15-9-20268.215.810013,29%53.588.662
14-9-20268.215.810013,29%53.588.662
11-9-20268.215.810013,29%53.588.662
10-9-20268.215.810013,29%53.588.662
9-9-20268.215.810013,29%53.588.662
8-9-20268.215.810013,29%53.588.662
7-9-20268.215.810013,29%53.588.662
4-9-20268.215.810013,29%53.588.662
3-9-20268.215.810013,29%53.588.662
28-8-20268.215.810013,29%53.588.662
27-8-20268.215.810013,29%53.588.662
26-8-20268.215.810013,29%53.588.662
25-8-20268.215.810013,29%53.588.662
24-8-20268.215.810013,29%53.588.662
21-8-20268.215.810013,29%53.588.662
20-8-20268.215.810013,29%53.588.662
19-8-20268.215.810—13,29%53.588.662

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của IDP