Số liệu tới phiên23-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 554 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BNW, BQP, CNT, DCV, DDB · Xem bảng →
Logo ILC
CTCP Hợp tác lao động với nước ngoài
International Labor and Services JSC
5.800
■ 0 (■ 0,00%)

Cân đối kế toán ILC

Cân đối kế toán ILC theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2005 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006Năm 2005
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn104,486,478,170,191,333,142,240,333,826,137,336,724,821,824,236,427,450,913,38,4
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền51,717,618,415,112,918,710,69,114,45,510,93,15,73,02,69,68,238,25,90,6
      1. Tiền43,715,615,911,69,911,79,66,614,45,59,92,14,73,02,69,62,61,75,90,6
      2. Các khoản tương đương tiền8,02,02,53,53,07,01,02,50,00,01,01,01,00,00,00,05,636,50,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn12,156,336,935,050,04,07,02,81,01,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh4,43,90,70,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-0,8-0,10,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn8,652,636,234,450,04,07,02,81,01,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn13,59,321,318,526,89,818,621,913,412,48,48,05,58,415,119,512,97,95,46,6
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng6,32,49,911,79,54,59,412,05,08,87,57,45,19,514,010,84,47,14,84,9
      2. Trả trước cho người bán1,20,70,00,711,20,90,90,70,60,60,70,61,01,01,60,90,70,30,50,5
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác6,08,113,38,07,86,312,012,69,44,50,90,80,00,00,07,87,80,50,11,2
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi0,0-1,9-1,8-1,8-1,8-1,8-3,7-3,3-1,6-1,5-0,8-0,8-0,6-2,1-0,60,00,00,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho22,50,80,10,10,20,14,84,73,35,915,221,510,27,44,15,13,22,41,20,8
      1. Hàng tồn kho22,50,80,10,10,20,14,84,73,35,915,221,510,27,44,15,13,22,41,20,8
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác4,62,41,51,41,40,41,31,81,81,42,84,13,42,92,42,33,12,30,90,3
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,10,20,00,00,00,00,40,60,70,80,21,01,80,50,40,40,30,50,30,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ4,52,11,41,11,10,20,70,90,90,31,61,30,61,10,41,10,70,20,20,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,10,10,10,30,30,20,20,20,20,20,20,20,20,40,30,00,00,00,00,2
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,81,60,81,01,30,82,11,60,40,1
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn3,13,81,212,011,411,915,611,60,8137,0232,8271,3300,9335,4401,3298,9219,0222,230,539,1
      5. Phải thu dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,5
    II. Tài sản cố định2,22,50,00,00,00,00,00,00,0129,1224,7249,3273,1286,4366,5272,2201,5160,918,425,1
      1. Tài sản cố định hữu hình2,22,50,00,00,00,00,00,00,0129,1213,9238,6262,3286,4366,5272,2201,5160,918,425,1
      - Nguyên giá0,10,00,02,32,32,31,01,01,01,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-0,10,00,0-1,2-0,9-0,6-0,5-0,4-0,3-0,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,10,00,02,32,32,31,01,01,01,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-0,10,00,0-1,2-0,9-0,6-0,5-0,4-0,3-0,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,010,810,810,80,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,10,00,02,32,32,31,01,01,01,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-0,10,00,0-1,2-0,9-0,6-0,5-0,4-0,3-0,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,250,20,04,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,20,04,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,050,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác0,81,31,29,29,810,315,111,00,16,97,621,727,530,814,79,51,30,00,70,0
      1. Chi phí trả trước dài hạn0,40,80,69,29,810,315,111,00,16,97,521,627,429,613,58,40,00,00,20,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,20,21,21,21,10,00,00,50,0
    VII. Lợi thế thương mại0,40,50,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN107,590,279,382,1102,745,057,851,934,7163,1270,1308,0325,6357,2425,6335,3246,4273,143,847,5
  A. Nợ phải trả45,432,227,831,270,826,048,145,247,9148,8216,9252,4258,5276,9309,3220,6119,8147,030,938,7
    I. Nợ ngắn hạn44,224,220,124,964,319,331,327,430,352,330,439,224,728,230,161,553,037,418,819,7
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn7,10,00,00,039,50,00,50,54,626,60,00,00,00,00,027,126,517,65,14,7
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn2,71,51,91,41,92,311,04,97,39,416,127,911,912,913,119,010,94,73,05,2
      4. Người mua trả tiền trước12,53,40,00,80,00,00,00,00,30,00,00,00,61,11,81,20,00,80,60,4
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước1,60,90,520,40,80,90,50,60,00,50,00,10,10,00,00,13,01,50,30,2
      6. Phải trả người lao động17,316,115,70,019,113,212,812,812,211,77,15,55,74,96,54,13,07,95,74,9
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn0,02,30,00,00,10,03,55,32,30,20,70,11,00,30,40,20,40,80,00,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác3,00,02,02,21,92,32,12,32,32,54,53,42,85,85,45,65,83,02,33,8
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,00,00,00,00,20,50,81,01,21,51,92,12,63,22,94,33,41,21,80,4
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn1,28,17,76,46,56,616,817,817,696,5186,5213,2233,8248,7279,2159,066,9109,612,119,0
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,01,01,01,01,01,04,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,40,40,40,40,60,82,83,13,40,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,06,86,56,46,16,216,416,416,194,7182,6209,1226,4248,5279,0158,966,8109,412,019,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả1,21,21,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,20,10,10,10,10,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu62,158,051,550,931,919,19,76,7-13,214,353,255,667,180,3116,2114,7126,6126,012,98,8
    I. Vốn chủ sở hữu62,158,051,550,931,919,19,76,7-13,214,353,255,667,180,3116,2114,7126,6126,012,98,8
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu61,061,061,061,061,061,061,061,061,061,061,061,061,040,740,740,740,740,76,06,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,047,247,247,247,247,247,247,247,247,247,247,247,267,467,467,467,467,40,50,5
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,0-0,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,9-0,0-1,30,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,52,22,21,60,70,80,4
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,1
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối1,3-49,9-59,2-61,2-80,2-93,0-102,3-105,2-121,8-94,4-54,3-51,9-40,4-30,66,66,317,517,25,61,9
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước-49,9-59,2-61,2-80,2-93,0-102,3-105,2-113,0-94,4-112,4——————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này51,29,32,118,912,89,32,97,8-27,418,0——————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,40,43,24,64,64,64,64,41,11,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN107,590,279,382,1102,745,057,851,934,7163,1270,1308,0325,6357,2425,6335,3246,4273,143,847,5
    I. Các khoản phải thu dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,5
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư—0,00,01,11,31,60,50,60,70,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn—0,00,01,70,30,00,00,00,00,00,50,20,218,220,117,215,911,011,49,5
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—————————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang—0,00,01,70,30,00,00,00,00,00,5—————————
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,30,00,00,0

Cân đối kế toán ILC theo quý

tỉ đồng

47 kỳ, Quý 4/2004 → Quý 4/2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 4/2025Quý 4/2024Quý 4/2023Quý 4/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 4/2020Quý 4/2019Quý 4/2018Quý 4/2017Quý 4/2016Quý 4/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011Quý 2/2011Quý 1/2011Quý 4/2010Quý 3/2010Quý 2/2010Quý 1/2010Quý 4/2009Quý 3/2009Quý 2/2009Quý 1/2009Quý 4/2008Quý 3/2008Quý 2/2008Quý 1/2008Quý 4/2007Quý 3/2007Quý 2/2007Quý 1/2007Quý 4/2006Quý 3/2006Quý 2/2006Quý 1/2006Quý 4/2005Quý 4/2004
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn104,486,478,170,175,491,333,142,240,333,826,137,331,636,026,927,224,924,822,916,522,023,229,530,127,223,535,327,633,336,828,014,826,227,429,288,981,998,716,420,414,913,112,86,97,68,47,9
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền51,717,618,415,112,412,918,710,69,114,45,510,910,13,12,84,14,15,72,81,42,63,06,82,31,62,66,45,314,69,66,61,112,18,27,165,962,437,72,312,17,21,22,40,91,20,63,7
      1. Tiền43,715,615,911,612,49,911,79,66,614,45,59,99,12,11,83,13,14,72,81,42,63,06,81,31,62,66,43,3——————————————————3,7
      2. Các khoản tương đương tiền8,02,02,53,50,03,07,01,02,50,00,01,01,01,01,01,01,01,00,00,00,00,00,01,00,00,00,02,0——————————————————0,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn12,156,336,935,044,550,04,07,02,81,01,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,050,00,00,00,04,74,40,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh4,43,90,70,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,0——0,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-0,8-0,10,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,0——0,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn8,652,636,234,444,550,04,07,02,81,01,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,0——0,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn13,59,321,318,518,226,89,818,621,913,412,48,44,17,48,16,55,45,57,34,410,110,112,415,816,314,721,412,210,618,910,57,28,012,810,114,512,67,88,96,85,85,83,63,84,76,63,3
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng6,32,49,911,710,19,54,59,412,05,08,87,54,27,46,14,64,05,14,93,410,59,59,612,714,713,67,97,8——————————————————2,6
      2. Trả trước cho người bán1,20,70,00,73,011,20,90,90,70,60,60,70,50,60,71,12,01,02,91,51,61,11,51,72,11,613,24,1——————————————————0,2
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——————————————————0,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——————————————————0,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——————————————————0,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác6,08,113,38,06,97,86,312,012,69,44,50,90,20,21,91,40,00,00,10,10,00,01,92,00,10,00,20,3——————————————————0,6
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi0,0-1,9-1,8-1,8-1,8-1,8-1,8-3,7-3,3-1,6-1,5-0,8-0,8-0,8-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-2,1-0,6-0,6-0,6-0,6-0,60,00,0——————————————————0,0
    IV. Tổng hàng tồn kho22,50,80,10,10,10,20,14,84,73,35,915,213,421,513,011,511,610,210,47,75,57,47,68,34,94,13,84,24,55,15,62,92,63,26,84,93,72,43,21,00,81,21,81,20,80,80,8
      1. Hàng tồn kho22,50,80,10,10,10,20,14,84,73,35,915,213,421,513,011,511,610,210,47,75,57,47,68,34,94,13,84,2——————————————————0,8
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——————————————————0,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác4,62,41,51,40,21,40,41,31,81,81,42,84,04,13,15,13,83,42,43,03,92,72,63,84,32,13,65,93,73,35,23,63,63,25,23,53,20,82,00,51,10,40,60,91,00,30,1
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,10,20,00,00,00,00,00,40,60,70,80,21,01,01,31,81,21,8-0,70,90,10,50,60,50,90,41,31,0——————————————————0,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ4,52,11,41,10,01,10,20,70,90,90,31,61,81,30,71,91,10,61,20,61,81,10,91,11,10,40,82,3——————————————————0,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,10,10,10,30,20,30,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,00,00,20,00,00,0——————————————————0,1
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——————————————————0,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,81,01,60,91,31,30,81,61,31,81,01,12,22,11,31,52,6——————————————————0,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn3,13,81,212,017,611,411,915,611,60,8137,0232,8262,2271,9276,8285,1293,2300,9311,6318,7328,0335,4342,4407,8421,8401,1294,0295,1293,3290,0304,3224,2215,0219,0229,0165,6167,5174,1177,727,829,330,631,136,037,439,137,9
      5. Phải thu dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,5
    II. Tài sản cố định2,22,50,00,00,00,00,00,00,00,0129,1224,7243,5249,3255,2261,1267,1273,1268,3274,3280,3286,4292,4352,3359,4366,5256,6261,8267,0272,1288,4194,4198,0201,5209,2149,2154,4171,7166,515,016,718,419,821,623,325,133,3
      1. Tài sản cố định hữu hình2,22,50,00,00,00,00,00,00,00,0129,1213,9232,7238,6244,4250,3256,3262,3268,3274,3280,3286,4292,4352,3359,4366,5256,6261,8267,0272,1288,4194,4198,0201,5209,2149,2154,4171,7166,515,016,718,419,821,623,325,133,2
      - Nguyên giá0,10,00,02,30,02,32,31,01,01,01,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-0,10,00,0-1,20,0-0,9-0,6-0,5-0,4-0,3-0,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,10,00,02,30,02,32,31,01,01,01,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-0,10,00,0-1,20,0-0,9-0,6-0,5-0,4-0,3-0,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,010,810,810,810,810,810,810,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,1
      - Nguyên giá0,10,00,02,30,02,32,31,01,01,01,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-0,10,00,0-1,20,0-0,9-0,6-0,5-0,4-0,3-0,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,017,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,20,20,20,20,20,20,00,00,00,00,04,04,54,04,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,017,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———————0,00,00,00,00,0———0,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———————0,00,00,00,00,0———4,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———————0,00,00,00,00,0———0,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———————0,00,00,00,00,0———0,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———————0,00,00,00,00,0———0,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác0,81,31,29,20,29,810,315,111,00,16,97,618,522,321,323,825,927,523,926,428,430,829,834,139,614,516,714,59,40,72,11,31,31,30,00,00,02,00,90,80,70,70,50,50,00,50,0
      1. Chi phí trả trước dài hạn0,40,80,69,20,29,810,315,111,00,16,97,518,322,121,223,625,727,422,825,227,329,628,633,038,513,415,614,4———————————————0,0——0,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,20,20,20,20,20,21,21,21,21,21,21,21,21,21,10,1———————————————0,5——0,0
    VII. Lợi thế thương mại0,40,50,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN107,590,279,382,193,1102,745,057,851,934,7163,1270,1293,8307,9303,7312,3318,1325,6334,5335,2350,0358,5371,9437,9449,0424,6329,2322,7326,5326,8332,4239,0241,2246,3258,1254,5249,5272,8194,048,244,343,743,942,845,047,545,8
  A. Nợ phải trả45,432,227,831,261,670,826,048,145,247,9148,8216,9236,3252,4249,0254,1254,7258,5266,9267,9271,6278,4284,6324,4331,5308,7214,8208,8208,7210,9215,7118,4115,7119,7133,8129,7127,9146,9165,030,729,830,731,131,035,238,338,1
    I. Nợ ngắn hạn44,224,220,124,955,064,319,331,327,430,352,330,426,839,234,232,826,724,723,118,725,729,731,137,529,729,629,927,049,760,349,751,548,852,756,441,139,237,530,718,817,718,713,12,25,66,213,0
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn7,10,00,00,00,039,50,00,50,54,626,60,00,00,00,03,90,00,00,01,00,00,00,96,70,40,00,31,0——————————————————4,3
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——————————————————0,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn2,71,51,91,41,91,92,311,04,97,39,416,113,127,921,316,614,811,911,56,511,913,212,812,014,513,015,013,1——————————————————2,5
      4. Người mua trả tiền trước12,53,40,00,830,00,00,00,00,00,30,00,00,70,00,40,50,00,60,70,60,01,11,52,10,81,81,40,8——————————————————1,0
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước1,60,90,520,41,00,80,90,50,60,00,50,00,30,10,10,20,20,10,80,50,20,30,10,40,00,10,20,1——————————————————0,4
      6. Phải trả người lao động17,316,115,70,020,119,113,212,812,812,211,77,16,85,56,06,06,65,75,55,54,96,36,97,26,16,65,14,3——————————————————2,5
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn0,02,30,00,00,00,10,03,55,32,30,20,70,20,10,20,30,41,00,30,20,10,30,10,30,00,40,20,2——————————————————0,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——————————————————0,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——————————————————0,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——————————————————0,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác3,00,02,02,22,01,92,32,12,32,32,54,53,83,43,93,22,62,81,51,65,75,35,65,65,67,87,74,5——————————————————2,1
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——————————————————0,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,00,00,00,00,00,20,50,81,01,21,51,92,02,12,22,22,22,62,72,82,83,23,23,22,20,00,03,00,04,34,42,72,83,43,84,14,41,21,31,41,51,80,8——0,00,3
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——————————————————0,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——————————————————0,0
    II. Nợ dài hạn1,28,17,76,46,56,56,616,817,817,696,5186,5209,5213,2214,8221,3228,0233,8243,8249,2245,9248,7253,5287,0301,9279,1184,8181,8159,0150,6166,066,966,967,077,488,688,7109,4134,312,012,112,018,028,829,632,125,1
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,01,01,01,01,01,01,01,01,03,54,04,05,00,00,00,00,00,00,00,00,0—————————————————0,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——————————————————0,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——————————————————0,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—————————————————0,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,40,40,40,40,40,60,82,83,13,13,03,73,43,44,54,70,00,00,00,00,00,00,00,0—————————————————0,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,06,86,56,46,16,16,216,416,416,194,7182,6205,5209,1210,7216,6221,1226,4235,1239,3245,7248,5253,3286,8301,7278,9184,7181,7—————————————————0,025,1
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——————————————————0,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả1,21,21,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—————————————————0,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,20,20,20,20,20,20,20,10,1—————————————————0,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——————————————————0,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——————————————————0,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——————————————————0,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu62,158,051,550,931,531,919,19,76,7-13,214,353,257,455,554,758,263,467,167,567,378,480,287,3113,5117,4115,9114,5113,9117,8115,8116,6120,6125,5126,6124,4124,8121,5125,929,117,514,513,112,811,89,89,27,7
    I. Vốn chủ sở hữu62,158,051,550,931,531,919,19,76,7-13,214,353,257,455,554,758,263,467,167,567,378,480,287,3113,5117,4115,9114,5113,9117,8115,8116,6120,6125,5126,6124,4124,8121,5125,929,117,514,513,112,811,89,89,27,7
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu61,061,061,061,061,061,061,061,061,061,061,061,061,061,061,061,061,061,040,740,740,740,740,740,740,740,740,740,740,740,740,740,740,740,740,740,740,740,711,411,411,46,06,06,06,06,06,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,047,247,247,247,247,247,247,247,247,247,247,247,247,247,247,247,247,267,467,467,467,467,467,467,467,467,467,467,467,467,467,467,467,467,467,467,467,40,00,00,00,50,50,50,50,50,5
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,3-0,0-0,0-0,0-0,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,0-0,01,00,90,80,90,9-0,30,20,30,0-0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,52,52,52,52,22,20,02,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,00,00,00,3
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,22,22,24,61,61,61,61,61,60,70,70,80,80,80,01,30,60,80,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối1,3-49,9-59,2-61,2-76,0-80,2-93,0-102,3-105,2-121,8-94,4-54,3-50,1-52,0-52,7-49,3-44,1-40,4-40,0-40,2-32,5-30,7-23,52,76,86,54,53,98,16,36,98,616,417,515,315,712,017,117,05,32,35,85,84,02,61,90,9
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước-49,9-59,2-61,2-80,2-80,3-93,0-102,3-105,2-113,0-94,4-112,4————————————————————————————————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này51,29,32,118,94,412,89,32,97,8-27,418,0————————————————————————————————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,40,43,24,60,04,64,64,64,41,11,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN107,590,279,382,193,1102,745,057,851,934,7163,1270,1293,8307,9303,7312,3318,1325,6334,5335,2350,0358,5371,9437,9449,0424,6329,2322,7326,5326,8332,4239,0241,2246,3258,1254,5249,5272,8194,048,244,343,743,942,845,047,545,8
    I. Các khoản phải thu dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,5
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư—0,00,01,10,01,31,60,50,60,70,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn—0,00,01,70,00,30,00,00,00,00,00,50,20,20,20,20,20,219,318,019,218,220,321,422,820,120,618,816,817,213,828,315,415,919,516,212,90,210,312,012,011,410,89,99,59,50,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——————————————————————————————————0,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang—0,00,01,70,00,30,00,00,00,00,00,5——————————————————————————————————0,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———————————————0,0——0,0

Báo cáo khác của ILC

Dữ liệu khác của ILC

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Hợp tác lao động với nước ngoài (mã ILC), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc ILC.