Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 448 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ADC, AGF, AIC, APC · Xem bảng →
Giá lịch sử cổ phiếu ILC — trang 5
Biểu đồ giá ILC
500 phiên gần nhấtGiá đã điều chỉnh cổ tức, chia tách. Kéo để xem lịch sử, lăn chuột để phóng to.
Giá ILC theo từng năm
| Năm | Đầu năm | Cuối năm | Cao nhất | Thấp nhất | Thay đổi | Số phiên |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 6.800 | 5.800 | 7.600 | 4.400 | ▼ −14,7% | 198 |
| 2025 | 5.900 | 6.900 | 9.200 | 5.200 | ▲ +16,9% | 249 |
| 2024 | 5.900 | 5.800 | 10.100 | 4.900 | ▼ −1,7% | 250 |
| 2023 | 8.600 | 6.600 | 11.000 | 5.100 | ▼ −23,3% | 249 |
| 2022 | 9.200 | 8.700 | 12.800 | 5.900 | ▼ −5,4% | 249 |
| 2021 | 3.000 | 9.000 | 11.500 | 3.000 | ▲ +200,0% | 250 |
| 2020 | 2.700 | 3.300 | 4.500 | 2.000 | ▲ +22,2% | 252 |
| 2019 | 1.800 | 2.700 | 3.200 | 1.700 | ▲ +50,0% | 250 |
| 2018 | 1.500 | 1.800 | 2.400 | 1.500 | ▲ +20,0% | 100 |
| 2014 | 5.200 | 3.900 | 5.200 | 3.600 | ▼ −25,0% | 78 |
| 2013 | 3.600 | 5.200 | 8.100 | 3.200 | ▲ +44,4% | 250 |
| 2012 | 8.400 | 3.600 | 9.200 | 3.600 | ▼ −57,1% | 250 |
| 2011 | 13.500 | 8.400 | 14.200 | 8.000 | ▼ −37,8% | 248 |
| 2010 | 19.500 | 13.400 | 28.900 | 13.000 | ▼ −31,3% | 250 |
| 2009 | 13.500 | 17.500 | 34.100 | 11.700 | ▲ +29,6% | 251 |
| 2008 | 111.000 | 13.300 | 111.500 | 13.000 | ▼ −88,0% | 248 |
| 2007 | 32.000 | 114.000 | 172.500 | 31.300 | ▲ +256,2% | 248 |
| 2006 | 18.000 | 32.000 | 42.300 | 18.000 | ▲ +77,8% | 211 |
| 2005 | 18.000 | 18.000 | 18.000 | 18.000 | ■ 0,0% | 3 |
Giá ILC từng phiên
| Phiên | TC | Mở | Cao | Thấp | Đóng | +/− | Khối lượng | Giá trị (tỉ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4-5-2026 | 6.700 | 6.700 | 6.700 | 6.700 | 6.700 | ■ 0,00% | 100 | 0,0 |
| 29-4-2026 | 6.700 | 6.700 | 6.700 | 6.700 | 6.700 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 28-4-2026 | 6.800 | 6.700 | 6.700 | 6.700 | 6.700 | ▼ −1,47% | 200 | 0,0 |
| 24-4-2026 | 6.800 | 6.800 | 6.800 | 6.800 | 6.800 | ■ 0,00% | 300 | 0,0 |
| 23-4-2026 | 6.900 | 6.800 | 6.800 | 6.800 | 6.800 | ▼ −1,45% | 400 | 0,0 |
| 22-4-2026 | 6.100 | 6.900 | 6.900 | 6.900 | 6.900 | ▲ +13,11% | 200 | 0,0 |
| 21-4-2026 | 6.100 | 6.100 | 6.100 | 6.100 | 6.100 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 20-4-2026 | 6.800 | 6.100 | 6.100 | 6.100 | 6.100 | ▼ −10,29% | 1.000 | 0,0 |
| 17-4-2026 | 6.900 | 6.600 | 6.900 | 6.600 | 6.900 | ■ 0,00% | 200 | 0,0 |
| 16-4-2026 | 6.300 | 7.100 | 7.100 | 6.600 | 6.600 | ▲ +4,76% | 200 | 0,0 |
| 15-4-2026 | 6.300 | 6.300 | 6.300 | 6.300 | 6.300 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 14-4-2026 | 6.300 | 7.000 | 7.000 | 6.000 | 6.300 | ■ 0,00% | 2.100 | 0,0 |
| 13-4-2026 | 6.300 | 6.300 | 6.300 | 6.300 | 6.300 | ■ 0,00% | 100 | 0,0 |
| 10-4-2026 | 6.300 | 6.300 | 6.300 | 6.300 | 6.300 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 9-4-2026 | 6.300 | 6.300 | 6.300 | 6.300 | 6.300 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 8-4-2026 | 7.000 | 6.300 | 6.300 | 6.300 | 6.300 | ▼ −10,00% | 300 | 0,0 |
| 7-4-2026 | 7.000 | 7.000 | 7.000 | 7.000 | 7.000 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 6-4-2026 | 7.000 | 7.000 | 7.000 | 7.000 | 7.000 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 3-4-2026 | 7.000 | 7.000 | 7.000 | 7.000 | 7.000 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 2-4-2026 | 7.000 | 7.000 | 7.000 | 7.000 | 7.000 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 1-4-2026 | 6.800 | 7.000 | 7.000 | 7.000 | 7.000 | ▲ +2,94% | 100 | 0,0 |
| 31-3-2026 | 7.600 | 6.800 | 6.800 | 6.800 | 6.800 | ▼ −10,53% | 100 | 0,0 |
| 30-3-2026 | 7.600 | 7.600 | 7.600 | 7.600 | 7.600 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 27-3-2026 | 7.600 | 7.600 | 7.600 | 7.600 | 7.600 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 26-3-2026 | 7.600 | 7.600 | 7.600 | 7.600 | 7.600 | ■ 0,00% | 400 | 0,0 |
| 25-3-2026 | 7.600 | 7.600 | 7.600 | 7.600 | 7.600 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 24-3-2026 | 7.600 | 7.600 | 7.600 | 7.600 | 7.600 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 23-3-2026 | 7.600 | 7.600 | 7.600 | 7.600 | 7.600 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 20-3-2026 | 6.700 | 7.600 | 7.600 | 7.600 | 7.600 | ▲ +13,43% | 100 | 0,0 |
| 19-3-2026 | 6.700 | 6.700 | 6.700 | 6.700 | 6.700 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
Màu so với giá tham chiếu (TC) của phiên: trần · tăng · đứng giá · giảm · sàn. Giá gốc, chưa điều chỉnh cổ tức.
Trang 5/137 · 19-3-2026 – 4-5-2026 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 26-12-2005
Dữ liệu khác của ILC
Phân tích kỹ thuật ILCBiểu đồ nến, MA, RSI, RS, điểm xu hướngKết quả kinh doanh ILCDoanh thu, lợi nhuận theo năm và quýCân đối kế toán ILCTài sản, nợ, vốn chủ sở hữuLưu chuyển tiền tệ ILCDòng tiền kinh doanh, đầu tư, tài chínhCổ đông lớn ILCDanh sách sở hữu và ban lãnh đạoLịch sử cổ tức ILCCổ tức tiền mặt và cổ phiếu từng nămBáo cáo thường niên ILCBáo cáo thường niên, báo cáo quản trị công tyGiao dịch nội bộ ILCNgười nội bộ mua bán cổ phiếuKhối ngoại ILCMua bán ròng của nhà đầu tư nước ngoàiRoom ngoại ILCTỉ lệ sở hữu nước ngoài, room còn lạiTin và công bố ILCCông bố thông tin và tin doanh nghiệpHồ sơ doanh nghiệp ILCNgành nghề, trụ sở, vốn điều lệ
Tóm tắt
Trang này là lịch sử giá đóng cửa của cổ phiếu ILC (CTCP Hợp tác lao động với nước ngoài) trên sàn UPCOM, có dữ liệu từ phiên 26-12-2005 tới nay, tổng cộng 4.084 phiên giao dịch.
Phiên gần nhất đã chốt là 22-10-2026: giá đóng cửa 5.800 đồng, đứng giá 0,00%. Khối lượng bình quân 20 phiên gần nhất là 1.690 cổ phiếu.
Tính theo từng năm, ILC tăng mạnh nhất vào năm 2007 (256,2%) và giảm sâu nhất vào năm 2008 (88,0%).
