Số liệu tới phiên22-10-2026
Logo IST
CTCP ICD Tân Cảng Sóng Thần
Tan Cang Song Than ICD Joint Stock Company
30.000
■ 0 (■ 0,00%)

Kết quả kinh doanh IST

Doanh thu và lợi nhuận IST theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2023: 114Q1/2024: 100Q2/2024: 118Q3/2024: 113Q4/2024: 124Q1/2025: 118Q2/2025: 137Q3/2025: 128Q4/2025: 129Q1/2026: 132Q2/2026: 133Q3/2026: 148148Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: 14Q1/2024: 15Q2/2024: 19Q3/2024: 17Q4/2024: 13Q1/2025: 17Q2/2025: 27Q3/2025: 25Q4/2025: 13Q1/2026: 23Q2/2026: 21Q3/2026: 2627Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/202614826
Q2/202613321
Q1/202613223
Q4/202512913
Q3/202512825
Q2/202513727
Q1/202511817
Q4/202412413
Q3/202411317
Q2/202411819
Q1/202410015
Q4/202311414

Doanh thu và lợi nhuận IST theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 318Năm 2021: 339Năm 2022: 382Năm 2023: 417Năm 2024: 455Năm 2025: 512512Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 41Năm 2021: 46Năm 2022: 50Năm 2023: 55Năm 2024: 66Năm 2025: 8282Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 202551282
Năm 202445566
Năm 202341755
Năm 202238250
Năm 202133946
Năm 202031841

Báo cáo tài chính gốc IST theo kỳ

99 tệp

99 tệp báo cáo IST trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Kết quả kinh doanh IST theo năm

tỉ đồng

13 kỳ, Năm 2013 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh512,3455,4417,2381,9339,1317,9283,7280,1269,9203,8222,2238,2223,2
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,30,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)512,3455,4417,2381,9338,8317,9283,7280,1269,9203,8222,2238,2223,2
4. Giá vốn hàng bán359,9325,7303,1274,5226,9222,2192,3194,1184,7125,4142,7155,4145,4
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)152,4129,8114,2107,4111,995,891,586,085,278,479,582,777,8
6. Doanh thu hoạt động tài chính6,24,43,72,80,53,71,21,51,71,33,53,11,7
7. Chi phí tài chính1,12,44,55,96,710,08,34,84,82,2-0,30,82,9
  -Trong đó: Chi phí lãi vay1,12,44,55,76,710,08,34,85,32,30,01,03,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng5,93,52,63,12,93,42,92,72,72,63,03,32,7
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp49,146,941,941,845,935,633,235,336,236,733,136,332,2
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)102,481,468,859,456,950,448,244,843,238,147,145,541,6
12. Thu nhập khác0,61,00,24,50,20,40,10,00,00,00,00,00,1
13. Chi phí khác0,00,20,60,60,00,10,10,20,00,21,20,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,60,8-0,44,00,20,30,1-0,1-0,0-0,2-1,10,00,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)103,082,268,463,357,150,748,344,643,238,046,045,541,7
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành20,516,713,513,311,09,69,69,28,47,69,69,510,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)20,516,713,513,311,09,69,69,28,47,69,69,510,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)82,565,554,950,046,141,138,735,534,730,436,336,031,7
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)82,565,554,950,046,141,138,735,534,730,436,336,031,7

Kết quả kinh doanh IST theo quý

tỉ đồng

41 kỳ, Quý 3/2016 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh147,9133,1132,0129,1128,0137,2118,0123,7113,2118,1100,4113,687,1121,994,6111,386,897,683,498,174,283,782,784,780,976,176,083,370,365,465,169,863,679,966,781,365,667,155,860,049,9
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)147,6133,1132,0129,1128,0137,2118,0123,7113,2118,1100,4113,687,1121,994,6111,386,897,683,497,874,283,782,784,780,976,176,083,370,365,465,169,863,679,966,781,365,667,155,860,049,9
4. Giá vốn hàng bán109,994,490,191,088,194,985,884,183,187,870,677,956,6105,463,085,160,874,252,673,046,859,654,162,648,755,950,159,247,146,040,449,541,261,042,462,340,748,632,835,428,2
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)37,738,741,938,139,942,332,239,630,130,329,835,730,416,531,526,226,123,530,824,827,524,128,622,132,220,225,924,123,219,324,720,222,419,024,318,925,018,523,024,621,7
6. Doanh thu hoạt động tài chính6,01,00,61,33,50,90,40,43,00,80,22,00,31,30,22,20,40,10,10,30,10,10,11,40,51,70,10,10,40,60,10,40,60,20,40,10,60,90,10,20,7
7. Chi phí tài chính0,20,20,20,00,30,40,40,50,60,60,60,81,01,31,31,61,41,41,41,41,51,81,92,12,42,92,62,92,62,20,61,01,21,31,21,51,41,11,20,90,7
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,20,20,20,00,30,40,40,50,60,60,60,01,01,31,31,41,41,41,41,41,51,81,92,12,42,92,62,92,62,20,61,01,21,31,21,51,41,21,20,90,7
9. Chi phí bán hàng0,80,40,64,30,70,20,71,70,90,20,71,20,30,40,82,10,50,30,11,10,50,50,71,30,50,90,61,30,40,20,91,40,20,80,31,11,10,10,51,40,5
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp13,813,312,418,511,28,710,821,310,16,19,318,27,95,510,414,48,510,08,911,312,510,39,98,816,38,17,38,97,28,28,88,88,89,38,310,78,48,87,89,57,3
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)28,925,829,316,531,333,920,716,421,524,219,317,521,510,619,210,316,111,920,511,313,011,516,211,213,510,015,511,113,39,314,59,312,87,714,95,814,79,313,612,913,9
12. Thu nhập khác3,70,10,00,10,00,10,40,90,10,00,00,00,10,00,00,04,50,00,00,20,00,00,00,00,30,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,00,00,0
13. Chi phí khác0,00,00,00,00,00,00,00,10,00,10,00,00,00,00,50,00,10,50,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,20,00,00,00,00,00,00,10,1
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)3,70,10,00,00,00,10,40,80,1-0,10,00,00,10,0-0,50,04,4-0,50,00,20,00,00,00,00,3-0,0-0,1-0,00,1-0,00,00,0-0,10,00,00,0-0,0-0,0-0,0-0,1-0,1
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)32,725,829,316,531,334,021,217,221,624,119,317,521,610,618,710,320,511,420,511,413,011,516,211,213,810,015,411,013,49,314,59,312,77,714,95,814,79,313,612,913,8
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành6,55,25,93,26,36,84,23,74,34,83,93,44,32,13,72,14,12,34,12,02,62,53,02,12,71,73,12,12,71,82,91,92,71,63,00,03,01,82,72,52,9
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,20,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)6,55,25,93,26,36,84,23,74,34,83,93,44,32,13,72,14,12,34,12,02,62,53,02,12,71,73,12,12,71,82,91,92,71,63,01,23,01,82,72,52,9
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)26,120,723,513,325,027,216,913,517,319,315,514,117,38,515,08,316,49,216,49,410,49,013,19,111,18,312,38,910,77,511,67,510,06,111,94,611,77,610,910,410,9
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)26,120,723,513,325,027,216,913,517,319,315,514,117,38,515,08,316,49,216,49,410,49,013,19,111,18,312,38,910,77,511,67,510,06,111,94,611,77,610,910,410,9
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của IST

Dữ liệu khác của IST

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP ICD Tân Cảng Sóng Thần (mã IST): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 512 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 82 tỉ đồng, tăng 25,9% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2026): doanh thu 148 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 26 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.