Số liệu tới phiên21-10-2026
Trong phiên 09:41:38
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 380 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: DP3, DST, GKM, HAT, HLC · Xem bảng →
Logo IST
CTCP ICD Tân Cảng Sóng Thần
Tan Cang Song Than ICD Joint Stock Company
30.000
■ 0 (■ 0,00%)
trong phiên · 09:41:38

Cân đối kế toán IST

Cân đối kế toán IST theo năm

tỉ đồng

13 kỳ, Năm 2013 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn156,2168,2125,3154,6129,3109,6111,9123,2119,389,663,977,447,6
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền72,590,148,755,836,832,637,340,220,526,629,442,619,4
      1. Tiền12,515,123,745,821,126,931,614,314,86,69,47,64,4
      2. Các khoản tương đương tiền60,075,025,010,015,75,75,725,85,720,020,035,015,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn72,378,176,386,692,275,671,982,298,860,033,734,628,0
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng58,256,355,066,568,753,750,948,240,733,132,830,426,0
      2. Trả trước cho người bán3,31,30,41,12,10,22,917,70,22,30,22,71,9
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác12,722,427,321,823,222,919,416,357,924,50,81,50,2
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-1,9-1,9-6,5-2,8-1,8-1,2-1,30,00,00,00,0-0,0-0,1
    IV. Tổng hàng tồn kho0,00,00,00,00,30,00,00,00,00,10,10,10,2
      1. Hàng tồn kho0,00,00,00,00,30,00,00,00,00,10,10,10,2
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác11,40,00,312,30,01,42,70,70,02,90,70,10,0
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn9,20,00,312,30,00,00,00,00,02,90,00,00,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ2,10,00,00,00,00,72,70,00,00,00,70,00,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,00,00,00,00,70,00,70,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn385,9355,6334,8336,9368,7397,7398,6274,6231,9194,6141,7209,5221,1
    I. Các khoản phải thu dài hạn24,925,626,831,836,745,350,960,639,235,50,60,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác24,925,626,831,836,745,350,960,639,235,50,60,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định115,3125,5134,9167,3201,2238,8282,9121,8136,9122,1123,4193,4208,4
      1. Tài sản cố định hữu hình114,8125,5134,9167,3201,0238,7282,5121,1136,6122,0123,0192,7207,5
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,40,00,00,00,10,10,40,60,40,10,30,61,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn1,40,00,00,00,00,10,020,23,34,71,80,60,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang1,40,00,00,00,00,10,020,23,34,71,80,60,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn18,818,818,818,818,818,818,818,818,819,615,915,510,5
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh12,412,412,412,412,412,412,412,412,413,710,110,15,3
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn6,56,56,56,56,56,56,56,56,56,56,56,46,3
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,6-0,6-0,9-1,1
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác225,5185,6154,2119,0111,994,746,053,233,512,80,00,02,2
      1. Chi phí trả trước dài hạn225,5185,6154,2119,0111,994,746,053,233,512,80,00,00,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,2
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN542,1523,7460,1491,5497,9507,3510,6397,7351,2284,3205,6286,9268,7
  A. Nợ phải trả267,3286,2247,5291,7323,3325,4338,7236,8197,7146,7107,4110,4103,0
    I. Nợ ngắn hạn167,2183,3126,6148,8158,2136,7128,7108,1122,385,371,874,864,5
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn4,421,319,519,519,519,529,514,146,128,70,00,05,8
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn57,557,040,463,472,471,836,651,145,927,525,815,510,4
      4. Người mua trả tiền trước0,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước6,74,73,83,21,90,11,72,92,55,79,611,011,8
      6. Phải trả người lao động17,926,112,311,318,513,39,99,910,96,99,411,911,7
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn57,653,038,743,833,217,636,915,05,22,90,13,13,7
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,60,81,30,00,00,00,40,40,40,40,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác13,714,46,04,59,612,812,912,78,612,821,530,114,8
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi8,55,94,43,23,01,50,82,12,80,55,43,26,4
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn100,0103,0120,9142,9165,1188,7210,0128,775,461,435,535,638,5
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác90,390,296,598,9101,6105,7107,7108,242,337,835,535,632,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn8,511,624,443,963,583,0102,320,533,123,50,00,06,6
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn1,21,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu274,8237,5212,6199,8174,6181,9171,9160,9153,4137,598,3176,5165,7
    I. Vốn chủ sở hữu274,8237,5212,6199,8174,6181,9171,9160,9153,4137,598,3176,5165,7
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu150,1150,1120,1120,1120,1120,1120,1120,1120,1120,160,9150,0150,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển80,652,665,446,422,416,912,89,05,40,037,426,515,7
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối44,234,827,133,432,244,939,031,827,917,40,00,00,0
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước1,80,00,08,90,014,110,26,12,40,00,00,00,0
      - LNST chưa phân phối kỳ này42,434,827,124,532,230,828,825,825,517,40,00,00,0
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN542,1523,7460,1491,5497,9507,3510,6397,7351,2284,3205,6286,9268,7

Cân đối kế toán IST theo quý

tỉ đồng

42 kỳ, Quý 4/2013 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 4/2015Quý 4/2014Quý 4/2013
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn193,8155,8156,4180,8195,8167,1168,2154,4168,9139,9125,6123,3136,9130,0151,9115,2123,2139,0128,1100,3124,0122,4109,6114,0126,0106,1112,2106,9101,7107,6125,8150,1140,4116,6108,8118,398,096,587,263,977,447,6
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền89,344,572,599,8113,993,390,189,884,263,548,753,858,631,055,855,058,438,236,836,052,746,532,637,950,238,037,340,231,234,840,223,942,924,620,538,733,531,526,629,442,619,4
      1. Tiền9,019,512,516,828,923,315,144,834,233,523,733,848,621,045,840,020,232,521,130,347,040,826,932,244,532,331,634,520,318,914,418,212,118,914,828,727,825,86,69,47,64,4
      2. Các khoản tương đương tiền80,325,060,083,085,070,075,045,050,030,025,020,010,010,010,015,038,25,715,75,75,75,75,75,75,75,75,75,710,915,925,85,730,85,75,710,05,75,720,020,035,015,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn10,210,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn10,210,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn86,290,972,575,778,673,578,163,884,175,876,668,771,691,483,960,164,4100,691,163,570,675,975,673,570,767,372,262,162,763,785,0126,197,591,988,379,464,161,259,133,734,628,0
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng73,079,058,257,063,058,056,345,758,054,955,046,852,975,163,942,543,966,768,748,750,454,253,350,250,248,152,341,543,842,346,650,245,136,938,941,638,332,333,132,830,426,0
      2. Trả trước cho người bán3,31,13,52,92,00,41,34,59,94,70,72,51,11,11,15,55,91,22,11,70,40,30,22,30,00,12,93,50,36,317,720,14,32,00,40,30,40,32,30,22,71,9
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác11,712,712,717,715,517,022,415,618,322,427,322,320,318,021,714,517,034,422,014,621,122,823,321,721,320,317,017,118,615,120,656,048,253,049,037,625,428,523,70,81,50,2
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-1,9-1,9-1,9-1,9-1,9-1,9-1,9-1,9-2,0-6,1-6,5-2,8-2,7-2,8-2,8-2,3-2,3-1,8-1,8-1,6-1,3-1,3-1,2-0,8-0,8-1,30,00,00,00,00,0-0,2-0,20,00,00,00,00,00,00,0-0,0-0,1
    IV. Tổng hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,20,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,10,10,2
      1. Hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,20,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,10,10,2
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác8,010,411,45,23,20,30,00,80,60,60,30,86,77,612,30,00,20,00,00,80,70,01,52,65,10,92,64,67,89,10,60,00,00,00,00,10,33,71,30,70,10,0
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn8,010,49,25,23,00,30,00,30,40,60,30,86,77,612,30,00,00,00,00,00,00,00,02,55,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,33,71,30,00,00,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,00,02,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,60,60,01,50,10,00,90,04,67,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,70,00,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,00,00,00,20,00,00,50,20,10,00,00,00,00,00,00,20,00,00,20,10,00,00,00,10,02,60,00,19,10,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn393,9374,9385,8350,9357,9362,6355,6355,7333,1333,1334,8339,1328,2325,1364,8339,1350,1347,6370,0356,7369,6384,9394,8377,4400,8416,3399,8418,5426,0379,6248,4214,3215,5227,8241,6243,1248,8218,2196,0141,7209,5221,1
    I. Các khoản phải thu dài hạn23,923,924,724,724,825,625,625,725,025,626,828,129,330,631,836,736,723,638,042,542,545,145,045,148,150,952,153,753,760,634,536,136,139,249,743,443,742,435,50,60,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác23,923,924,724,724,825,625,625,725,025,626,828,129,330,631,836,736,723,638,042,542,545,145,045,148,150,953,353,753,760,634,536,136,139,249,743,443,742,435,50,60,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-1,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định100,7107,2115,3106,7112,5117,6125,5112,2118,1126,8134,9140,3149,3158,3167,3176,4185,6194,7201,2210,5220,1229,5235,9245,0263,8273,3282,9296,6303,8116,4121,7125,1130,7136,6136,7140,3145,7121,6122,1123,4193,4208,4
      1. Tài sản cố định hữu hình100,0106,5114,8106,7112,5117,6125,5112,2118,1126,8134,9140,3149,3158,3167,3176,3185,5194,6201,0210,3219,8229,4235,7244,8263,6273,0282,5296,2303,3115,8121,1124,9130,5136,3136,3139,8145,2121,5122,1123,0192,7207,5
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,60,70,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,20,30,10,10,20,20,30,40,40,50,60,60,20,30,30,40,40,50,10,10,30,61,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn1,62,81,40,20,03,40,014,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,10,10,10,10,00,00,0130,920,24,80,00,03,30,60,220,96,01,80,60,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang1,62,81,40,20,03,40,014,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,10,10,10,10,00,00,0130,920,24,80,00,03,30,60,220,96,01,80,60,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn18,818,818,818,818,818,818,818,818,818,818,818,818,818,818,818,818,818,818,818,818,818,818,818,818,818,818,818,818,818,818,818,818,818,818,421,921,921,019,615,915,510,5
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh12,412,412,412,412,412,412,412,412,412,412,412,412,412,412,412,412,412,412,412,412,412,412,412,412,412,412,412,412,412,412,412,412,412,412,416,016,015,213,710,110,15,3
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn6,56,56,56,56,56,56,56,56,56,56,56,56,56,56,56,56,56,56,56,56,56,56,56,56,56,56,56,56,56,56,56,56,56,56,56,56,56,56,56,56,46,3
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,5-0,5-0,5-0,6-0,5-0,6-0,9-1,1
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác248,9222,2225,5200,4201,8197,2185,6184,3171,1161,8154,2151,8130,8117,4146,9107,2108,9110,4111,984,788,091,495,168,370,073,246,049,349,752,953,229,429,833,133,536,937,312,312,80,00,02,2
      1. Chi phí trả trước dài hạn248,9222,2225,5200,4201,8197,2185,6184,3171,1161,8154,2151,8130,8117,4146,9107,2108,9110,4111,984,788,091,495,168,370,073,246,049,349,752,953,229,429,833,133,536,937,312,312,80,00,00,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,2
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN587,6530,8542,1531,7553,7529,7523,7510,1502,0473,0460,4462,4465,1455,1516,7454,3473,2486,6498,1457,0493,6507,2504,5491,3526,8522,4512,0525,4527,7487,2374,3364,4355,9344,4350,4361,4346,8314,7283,2205,6286,9268,7
  A. Nợ phải trả321,5237,0267,3269,9312,5278,3286,0283,0261,2248,0247,9260,7265,3243,3316,8269,4278,4295,6323,2293,8338,6314,4323,0317,3362,1342,8340,2360,9372,3316,5212,6209,1209,0180,9201,2211,3206,7168,3147,9107,4110,4103,0
    I. Nợ ngắn hạn224,6140,6167,2177,9215,2180,5183,0174,2156,3134,9126,9135,1134,8105,9173,9120,7124,3116,5153,3118,4162,5126,5133,2113,5157,6127,6111,0124,7139,088,3107,0120,7120,4105,1126,2131,5127,382,882,671,874,864,5
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn4,44,44,416,416,421,321,319,519,519,519,519,519,519,519,519,519,50,014,614,619,514,619,513,525,419,311,79,413,410,314,145,040,738,446,144,333,430,025,50,00,05,8
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn63,331,157,529,541,651,057,033,432,234,339,921,123,423,291,028,036,256,772,018,439,763,171,744,255,166,736,627,149,845,949,323,834,333,050,441,749,410,227,525,815,510,4
      4. Người mua trả tiền trước0,00,00,30,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước7,06,36,78,58,13,94,85,55,54,14,012,46,63,42,44,51,84,02,22,21,83,40,14,05,21,91,71,81,51,72,93,03,04,03,04,64,35,85,89,611,011,8
      6. Phải trả người lao động15,611,117,913,613,216,126,012,011,07,812,310,04,16,811,211,09,411,918,111,28,86,110,611,99,96,67,911,99,56,09,910,97,15,910,89,78,45,86,99,411,911,7
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn72,066,757,664,661,057,553,055,447,344,739,447,453,046,042,044,644,136,233,438,735,825,517,924,126,419,537,460,252,611,216,917,219,313,44,818,017,310,22,30,13,13,7
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,10,00,61,62,40,00,82,77,99,61,34,05,60,00,00,00,00,00,00,10,00,10,00,11,10,10,40,81,10,10,40,81,10,10,40,81,10,10,40,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác57,215,613,714,146,215,414,412,213,37,56,017,221,04,74,54,24,39,99,428,853,412,311,612,832,311,412,511,910,212,711,919,114,98,84,410,111,119,212,021,530,114,8
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,020,518,610,90,127,716,05,00,00,00,00,00,05,78,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi4,95,38,59,27,64,45,65,63,42,44,43,61,52,33,23,20,9-2,13,44,23,41,41,62,82,22,10,91,51,00,41,60,80,01,66,32,22,21,42,35,43,26,4
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn97,096,4100,092,097,397,8103,0108,8104,9113,0120,9125,6130,5137,4142,9148,6154,1179,1170,0175,5176,1188,0189,9203,8204,4215,1229,1236,2233,3228,2105,588,488,775,775,079,879,485,465,235,535,638,5
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,10,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác89,487,890,390,390,390,390,290,290,393,596,596,396,398,398,999,8100,4101,0101,6102,2102,9105,0106,9107,5108,2107,1109,0110,7112,3112,385,061,561,842,641,838,738,338,638,535,535,632,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn6,37,48,50,45,86,211,618,614,719,524,429,334,239,143,948,853,778,168,373,273,283,083,096,396,3108,1120,1125,5121,0116,020,526,826,833,133,141,041,046,726,70,00,06,6
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn1,21,21,21,21,21,21,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu266,1293,7274,8261,8241,2251,4237,8227,1240,8225,0212,5201,7199,8211,8200,0184,9194,9191,0174,9163,2155,0192,8181,4174,1164,8179,6171,9164,5155,4170,7161,7155,4146,9163,6149,3150,1140,1146,5135,398,3176,5165,7
    I. Vốn chủ sở hữu266,1293,7274,8261,8241,2251,4237,8227,1240,8225,0212,5201,7199,8211,8200,0184,9194,9191,0174,9163,2155,0192,8181,4174,1164,8179,6171,9164,5155,4170,7161,7155,4146,9163,6149,3150,1140,1146,5135,398,3176,5165,7
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu150,1150,1150,1150,1150,1150,1150,1120,1120,1120,1120,1120,1120,1120,1120,1120,1120,1120,1120,1120,1120,1120,1120,1120,1120,1120,1120,1120,1120,1120,1120,1120,1120,1120,1120,1120,1120,1120,1120,160,9150,0150,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển98,089,980,675,568,057,652,679,074,769,665,461,256,050,846,443,838,922,422,321,019,918,216,916,014,914,112,811,910,910,19,08,27,26,66,63,11,91,90,037,426,515,7
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối18,053,844,236,223,143,735,128,146,035,427,020,423,840,933,521,035,948,632,522,115,154,544,538,029,845,539,032,524,540,532,727,119,636,922,626,918,124,415,20,00,00,0
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước0,044,21,80,00,034,80,00,027,327,10,00,012,033,48,90,023,10,00,00,00,044,914,314,314,336,310,210,210,231,83,93,96,327,92,42,42,415,5—0,00,00,0
      - LNST chưa phân phối kỳ này18,09,642,436,223,18,935,128,118,78,327,020,411,77,524,621,012,848,632,522,115,19,630,123,715,59,228,822,314,38,728,723,113,28,920,224,515,78,9—0,00,00,0
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN587,6530,8542,1531,7553,7529,7523,7510,1502,0473,0460,4462,4465,1455,1516,7454,3473,2486,6498,1457,0493,6507,2504,5491,3526,8522,4512,0525,4527,7487,2374,3364,4355,9344,4350,4361,4346,8314,7283,2205,6286,9268,7
NGUỒN VỐN——————————————————————————————0,0———————————

Báo cáo khác của IST

Dữ liệu khác của IST

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP ICD Tân Cảng Sóng Thần (mã IST), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc IST.