IST: kết quả kinh doanh quý 3/2026 — lợi nhuận sau thuế 26 tỉ đồng, ▲ +4,4% so cùng kỳ · Bảng toàn thị trường →
Giá lịch sử cổ phiếu IST — trang 68
Biểu đồ giá IST
500 phiên gần nhấtGiá đã điều chỉnh cổ tức, chia tách. Kéo để xem lịch sử, lăn chuột để phóng to.
Giá IST theo từng năm
| Năm | Đầu năm | Cuối năm | Cao nhất | Thấp nhất | Thay đổi | Số phiên |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 41.000 | 30.000 | 46.400 | 28.600 | ▼ −26,8% | 198 |
| 2025 | 36.300 | 37.500 | 44.500 | 27.600 | ▲ +3,3% | 249 |
| 2024 | 29.100 | 36.300 | 46.000 | 28.000 | ▲ +24,7% | 250 |
| 2023 | 30.800 | 29.100 | 38.900 | 24.600 | ▼ −5,5% | 249 |
| 2022 | 31.300 | 31.400 | 43.900 | 25.500 | ▲ +0,3% | 249 |
| 2021 | 20.900 | 31.300 | 35.700 | 19.700 | ▲ +49,8% | 250 |
| 2020 | 25.700 | 20.800 | 25.700 | 11.900 | ▼ −19,1% | 252 |
| 2019 | 21.100 | 25.700 | 42.000 | 17.800 | ▲ +21,8% | 250 |
| 2018 | 15.000 | 21.100 | 22.800 | 12.600 | ▲ +40,7% | 250 |
| 2017 | 14.900 | 17.000 | 20.700 | 11.200 | ▲ +14,1% | 248 |
Giá IST từng phiên
| Phiên | TC | Mở | Cao | Thấp | Đóng | +/− | Khối lượng | Giá trị (tỉ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2-10-2018 | 15.000 | 15.000 | 15.000 | 15.000 | 15.000 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 1-10-2018 | 15.000 | 15.000 | 15.000 | 15.000 | 15.000 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 28-9-2018 | 15.000 | 15.000 | 15.000 | 15.000 | 15.000 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 27-9-2018 | 15.000 | 15.000 | 15.000 | 15.000 | 15.000 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 26-9-2018 | 13.300 | 14.900 | 15.000 | 14.900 | 15.000 | ▲ +12,78% | 500 | 0,0 |
| 25-9-2018 | 13.300 | 13.300 | 13.300 | 13.300 | 13.300 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 24-9-2018 | 13.300 | 13.300 | 13.300 | 13.300 | 13.300 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 21-9-2018 | 15.500 | 15.500 | 15.500 | 13.200 | 13.200 | ▼ −14,84% | 3.400 | 0,0 |
| 20-9-2018 | 15.500 | 15.500 | 15.500 | 15.500 | 15.500 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 19-9-2018 | 15.500 | 15.500 | 15.500 | 15.500 | 15.500 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 18-9-2018 | 15.500 | 15.500 | 15.500 | 15.500 | 15.500 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 17-9-2018 | 15.500 | 15.500 | 15.500 | 15.500 | 15.500 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 14-9-2018 | 15.500 | 15.500 | 15.500 | 15.500 | 15.500 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 13-9-2018 | 15.500 | 15.500 | 15.500 | 15.500 | 15.500 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 12-9-2018 | 15.500 | 15.500 | 15.500 | 15.500 | 15.500 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 11-9-2018 | 15.500 | 15.500 | 15.500 | 15.500 | 15.500 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 10-9-2018 | 15.500 | 15.500 | 15.500 | 15.500 | 15.500 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 7-9-2018 | 15.500 | 15.500 | 15.500 | 15.500 | 15.500 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 6-9-2018 | 15.500 | 15.500 | 15.500 | 15.500 | 15.500 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 5-9-2018 | 15.500 | 15.500 | 15.500 | 15.500 | 15.500 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 4-9-2018 | 15.500 | 15.500 | 15.500 | 15.500 | 15.500 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 31-8-2018 | 15.500 | 15.500 | 15.500 | 15.500 | 15.500 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 30-8-2018 | 15.500 | 15.500 | 15.500 | 15.500 | 15.500 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 29-8-2018 | 15.500 | 15.500 | 15.500 | 15.500 | 15.500 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 28-8-2018 | 15.500 | 15.500 | 15.500 | 15.500 | 15.500 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 27-8-2018 | 15.500 | 15.500 | 15.500 | 15.500 | 15.500 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 24-8-2018 | 15.500 | 15.500 | 15.500 | 15.500 | 15.500 | ■ 0,00% | 100 | 0,0 |
| 23-8-2018 | 15.500 | 15.500 | 15.500 | 15.500 | 15.500 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 22-8-2018 | 15.500 | 15.500 | 15.500 | 15.500 | 15.500 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 21-8-2018 | 15.500 | 15.500 | 15.500 | 15.500 | 15.500 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
Màu so với giá tham chiếu (TC) của phiên: trần · tăng · đứng giá · giảm · sàn. Giá gốc, chưa điều chỉnh cổ tức.
Trang 68/82 · 21-8-2018 – 2-10-2018 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 5-1-2017
Dữ liệu khác của IST
Phân tích kỹ thuật ISTBiểu đồ nến, MA, RSI, RS, điểm xu hướngKết quả kinh doanh ISTDoanh thu, lợi nhuận theo năm và quýCân đối kế toán ISTTài sản, nợ, vốn chủ sở hữuLưu chuyển tiền tệ ISTDòng tiền kinh doanh, đầu tư, tài chínhCổ đông lớn ISTDanh sách sở hữu và ban lãnh đạoLịch sử cổ tức ISTCổ tức tiền mặt và cổ phiếu từng nămBáo cáo thường niên ISTBáo cáo thường niên, báo cáo quản trị công tyGiao dịch nội bộ ISTNgười nội bộ mua bán cổ phiếuKhối ngoại ISTMua bán ròng của nhà đầu tư nước ngoàiRoom ngoại ISTTỉ lệ sở hữu nước ngoài, room còn lạiTin và công bố ISTCông bố thông tin và tin doanh nghiệpHồ sơ doanh nghiệp ISTNgành nghề, trụ sở, vốn điều lệ
Tóm tắt
Trang này là lịch sử giá đóng cửa của cổ phiếu IST (CTCP ICD Tân Cảng Sóng Thần) trên sàn UPCOM, có dữ liệu từ phiên 5-1-2017 tới nay, tổng cộng 2.445 phiên giao dịch.
Phiên gần nhất đã chốt là 22-10-2026: giá đóng cửa 30.000 đồng, đứng giá 0,00%. Khối lượng bình quân 20 phiên gần nhất là 820 cổ phiếu.
Tính theo từng năm, IST tăng mạnh nhất vào năm 2021 (49,8%) và giảm sâu nhất vào năm 2026 (26,8%).
