Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 487 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo KDH
CTCP Đầu tư và Kinh doanh Nhà Khang Điền
Khang Dien House Trading and Investment Joint Stock Company
14.900
▲ +50 (▲ +0,34%)

Cân đối kế toán KDH

Cân đối kế toán KDH theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn31.619,128.843,524.736,920.505,913.421,013.021,612.327,09.570,19.110,27.241,37.635,52.826,21.547,11.640,92.115,82.451,1973,1968,9627,6135,1
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền2.544,33.095,63.729,62.752,81.365,41.835,71.175,01.835,72.591,61.059,5982,5434,788,5107,4121,9283,551,9106,9168,71,7
      1. Tiền1.944,5988,71.486,8713,6316,5360,4430,6443,5508,1629,6327,1211,325,4107,478,9146,451,919,043,71,7
      2. Các khoản tương đương tiền599,82.106,92.242,82.039,21.048,81.475,4744,31.392,22.083,5429,9655,4223,463,10,043,0137,00,087,9125,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn211,0276,98,542,969,40,032,50,00,00,544,00,00,00,00,00,00,017,8143,30,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,017,8143,30,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn211,0276,98,542,969,40,032,50,00,00,544,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn5.482,13.018,31.830,75.208,04.205,63.528,73.777,81.760,31.547,61.485,1653,8279,5381,2373,0527,1671,7155,9110,1167,07,5
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng1.262,0166,272,8405,1671,4628,31.614,5828,3393,4725,0140,8113,526,831,5238,1491,7104,742,042,90,0
      2. Trả trước cho người bán3.279,51.641,6636,32.584,22.120,12.237,21.700,5700,6763,1469,3437,52,5208,4158,446,280,525,02,42,83,1
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,08,43,3
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác940,61.210,51.121,72.218,71.415,3664,2463,8234,4394,3294,179,3163,6146,0183,1242,899,626,265,6112,91,1
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi0,00,00,00,0-1,2-1,0-0,9-2,9-3,1-3,3-3,7-0,1-0,10,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho23.260,022.178,018.786,912.453,37.732,87.338,07.037,15.817,44.857,54.617,85.865,32.075,01.068,11.110,91.429,11.423,5760,9720,2144,0122,5
      1. Hàng tồn kho23.260,022.178,018.786,912.453,37.732,87.338,07.037,15.817,44.857,54.617,85.865,32.075,01.068,11.110,91.429,11.423,5760,9720,2144,0122,5
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác121,8274,7381,148,947,8319,1304,6156,7113,578,489,937,09,349,737,772,34,414,04,63,5
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn32,9192,8342,26,715,3265,1250,295,483,824,419,01,70,60,61,31,10,90,10,70,2
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ54,678,734,541,331,751,954,361,228,947,070,634,88,55,64,340,13,010,53,93,3
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước34,33,24,40,90,82,10,10,10,87,10,30,30,10,10,10,10,10,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,143,432,031,00,43,30,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn2.454,91.914,21.743,81.033,4951,7912,9910,3657,8606,4695,6906,1294,4194,1463,0301,1196,4193,9111,6148,81,8
    I. Các khoản phải thu dài hạn62,469,075,973,478,679,895,8122,9124,085,4102,90,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng52,757,263,460,764,867,278,064,767,374,787,70,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,01,70,00,00,00,07,80,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác12,414,514,514,615,812,919,960,266,520,515,20,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi-2,7-2,7-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-9,8-9,8-7,80,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định66,673,381,381,140,347,447,834,530,127,531,74,43,94,98,19,43,53,14,41,8
      1. Tài sản cố định hữu hình66,673,381,381,140,347,447,834,530,127,531,64,43,94,07,09,23,53,14,41,8
      - Nguyên giá254,5252,5145,0112,164,866,0104,617,419,3127,6131,90,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-24,8-19,4-14,2-10,1-7,1-5,9-4,9-12,3-13,8-45,8-47,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,91,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá254,5252,5145,0112,164,866,0104,617,419,3127,6131,90,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-24,8-19,4-14,2-10,1-7,1-5,9-4,9-12,3-13,8-45,8-47,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,00,00,00,10,20,00,00,00,0
      - Nguyên giá254,5252,5145,0112,164,866,0104,617,419,3127,6131,90,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-24,8-19,4-14,2-10,1-7,1-5,9-4,9-12,3-13,8-45,8-47,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư229,7233,0130,9102,057,760,199,75,25,581,784,90,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá254,5252,5145,0112,164,866,0104,617,419,3127,6131,90,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-24,8-19,4-14,2-10,1-7,1-5,9-4,9-12,3-13,8-45,8-47,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn1.734,71.027,8932,6749,8751,4694,5629,5466,0312,1272,4440,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang1.734,71.027,8932,6749,8751,4694,5629,5466,0312,1272,4440,00,00,00,00,00,0—0,00,00,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,00,012,014,314,314,314,314,398,5208,6226,6271,0174,8409,6239,9147,1155,399,4143,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,084,5193,0210,50,0160,8339,9177,199,0155,399,4143,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,014,014,014,014,014,014,017,117,1271,014,069,862,848,10,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,0-1,6-1,10,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,012,00,30,30,30,30,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác361,4511,0511,112,99,516,723,315,036,219,920,019,115,348,553,139,935,09,11,40,0
      1. Chi phí trả trước dài hạn3,63,85,18,73,15,111,06,23,03,84,52,00,30,53,23,21,51,20,10,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại357,8507,2505,94,15,59,89,64,624,65,22,63,91,512,610,10,20,40,90,90,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,21,01,21,41,00,50,00,30,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,81,82,84,38,710,813,010,912,634,238,435,532,67,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN34.074,030.757,726.480,721.539,314.372,713.934,513.237,310.227,99.716,67.936,98.541,63.120,61.741,22.104,02.416,92.647,51.167,01.080,5776,4136,9
  A. Nợ phải trả12.909,711.304,310.957,89.744,74.151,55.776,45.573,03.328,43.525,73.539,14.356,21.584,3775,3925,5970,81.026,1153,140,872,698,2
    I. Nợ ngắn hạn3.515,44.182,25.345,53.502,62.253,84.207,94.571,72.775,11.817,41.272,21.023,7482,2212,1409,1631,1445,024,122,954,973,5
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn1.801,81.100,01.444,31.194,7814,6786,9377,3631,8186,5194,4218,8224,016,796,4324,6269,70,00,00,67,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn113,2288,392,1108,9154,6242,0695,7284,454,280,148,917,72,20,841,38,80,91,95,00,0
      4. Người mua trả tiền trước648,31.901,22.387,6892,0179,32.170,72.772,91.366,91.087,1670,1501,077,996,558,178,434,215,916,243,356,9
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước389,3277,5497,4427,3250,9549,0294,4239,3259,0179,091,938,951,588,0134,458,21,81,61,00,2
      6. Phải trả người lao động0,00,00,00,00,024,50,00,00,04,16,90,00,10,00,00,20,10,10,00,0
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn175,1182,6106,192,233,00,075,450,975,450,450,027,227,341,712,154,61,71,61,81,9
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,10,315,41,32,03,38,02,60,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác335,1379,5736,0733,5791,4372,5319,8168,2125,275,088,885,96,8112,628,615,10,61,32,67,4
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi52,653,181,953,829,646,834,731,626,711,014,710,611,011,611,74,23,20,30,50,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn9.394,37.122,05.612,36.242,21.897,71.568,41.001,3553,31.708,32.266,93.332,51.102,1563,2516,3339,7581,1129,117,917,824,7
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,250,70,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn3,74,63,73,822,569,869,284,393,788,8106,70,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác445,5449,333,131,931,1396,2462,847,442,2181,8200,10,40,50,50,00,71,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn8.347,65.998,24.901,55.576,31.737,91.058,2405,2336,51.471,21.699,92.699,21.064,7546,6446,0227,8476,594,90,017,620,4
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả570,0633,6658,0615,897,035,452,558,780,284,065,937,016,138,580,0103,332,617,30,04,4
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,60,70,60,60,10,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn1,71,71,81,91,31,31,41,41,41,91,80,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn25,934,614,212,47,97,410,225,019,6210,2208,20,00,031,431,40,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu21.164,319.453,415.522,911.794,510.221,28.158,17.664,46.899,56.190,94.397,84.185,31.536,2965,91.178,51.446,11.621,41.013,91.039,7703,838,6
    I. Vốn chủ sở hữu21.164,319.453,415.522,911.794,510.221,28.158,17.664,46.899,56.190,94.397,84.185,31.536,2965,91.178,51.446,11.621,41.013,91.039,7703,838,6
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu11.222,110.111,47.993,17.168,36.429,45.786,65.444,34.140,23.360,02.340,01.800,0750,0480,7439,0439,0439,0332,0332,0322,632,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần3.353,43.313,61.338,91.311,91.177,5744,2720,21.724,21.087,5619,91.159,9604,7498,4498,4498,4498,4337,9337,9332,60,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,0-419,10,00,00,00,00,00,0-55,1-34,20,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển351,9351,9352,2297,1237,0179,3133,693,268,147,934,923,323,326,725,74,80,20,20,20,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,011,711,711,711,12,40,10,10,10,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối3.595,43.617,83.766,52.780,22.341,81.836,51.327,0906,6698,1469,0269,3108,96,8173,0230,1259,894,252,031,56,6
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước2.550,02.807,43.050,81.677,21.139,3683,7411,898,6195,897,28,1—————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này1.045,5810,4715,71.103,01.202,51.152,8915,2808,1502,3371,8261,2—————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát2.641,42.058,82.072,1237,135,630,639,335,3977,3921,0921,237,80,364,0241,9417,0249,4317,516,80,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN34.074,030.757,726.480,721.539,314.372,713.934,513.237,310.227,99.716,67.936,98.541,63.120,61.741,22.104,02.416,92.647,51.167,01.080,5776,4136,9

Cân đối kế toán KDH theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn35.458,337.310,731.619,530.594,429.318,628.282,928.840,329.855,426.761,825.486,524.719,621.802,220.695,519.721,020.600,920.489,518.381,616.427,713.399,513.463,713.089,412.626,412.976,213.797,113.611,912.673,912.234,610.198,09.575,48.855,39.584,69.150,98.734,08.789,88.907,57.895,66.701,47.113,97.197,07.630,07.094,87.159,17.652,14.272,64.231,43.459,43.083,22.245,62.111,01.740,61.542,71.386,62.204,62.190,91.711,51.597,71.444,71.422,12.182,82.896,1
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền2.605,33.613,82.546,62.378,22.460,32.107,03.095,63.295,32.561,62.534,63.729,62.334,32.021,71.476,32.752,12.711,21.325,91.172,21.365,42.851,81.848,91.378,91.826,22.783,91.824,41.579,61.175,01.004,91.530,91.347,31.835,71.708,51.426,61.363,32.591,31.978,1819,2959,01.059,5798,3576,4543,3982,5248,5632,3705,1434,7441,3261,478,288,573,8168,7161,6107,469,150,088,9121,9117,6
      1. Tiền2.417,02.514,11.932,5888,12.219,3462,6988,72.548,2536,21.004,61.452,4920,2857,2911,6672,61.809,9965,2496,2373,22.229,6788,0446,9366,4716,6958,1827,0430,7587,1459,4303,5419,4566,4678,6521,6665,8649,2378,0572,3510,1372,4291,8221,4327,1243,5339,0175,0211,377,6190,175,225,550,831,238,7107,457,126,822,778,949,7
      2. Các khoản tương đương tiền188,31.099,7614,11.490,1241,01.644,42.106,9747,12.025,41.530,02.277,21.414,11.164,5564,72.079,4901,3360,7676,0992,2622,11.060,8932,01.459,82.067,3866,3752,6744,3417,81.071,51.043,71.416,31.142,1748,0841,71.925,61.328,9441,2386,7549,4425,8284,6321,9655,45,0293,3530,1223,4363,771,43,063,023,0137,5122,90,012,023,266,243,067,9
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn285,7210,8208,6304,5371,4260,0276,920,319,59,28,53,83,82,743,742,571,069,469,40,00,010,09,50,00,010,332,592,169,90,00,00,05,00,00,30,00,50,00,50,50,50,544,00,00,00,0257,00,00,00,00,00,020,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0257,00,00,00,00,00,020,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn285,7210,8208,6304,5371,4260,0276,920,319,59,28,53,83,82,743,742,571,069,469,40,00,010,09,50,00,010,332,592,169,90,00,00,05,00,00,30,00,50,00,50,50,50,544,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn2.982,24.260,65.478,04.715,73.370,53.302,53.012,73.476,32.048,11.917,81.810,82.130,55.393,65.535,65.303,24.961,24.811,03.666,54.181,83.706,63.736,23.554,13.483,53.581,33.876,33.508,13.693,92.504,51.990,91.775,41.760,71.486,31.876,22.311,01.663,61.622,11.929,41.590,71.402,9923,2685,4820,5674,6688,81.052,9472,7279,6556,8601,2581,4380,4323,5313,6448,0428,7419,4320,3318,8561,3885,4
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng381,51.249,61.262,0986,6111,4173,1166,290,466,169,741,5107,3188,0426,7500,5653,8934,9573,6648,9504,9570,7549,6580,6785,71.227,11.341,71.525,0967,5651,5753,2828,3398,8453,5399,2487,6393,2880,0687,7645,3144,5121,7162,1154,887,1120,4102,5113,627,425,369,926,824,5131,4219,045,6114,0106,8140,8326,5615,0
      2. Trả trước cho người bán1.969,42.125,03.279,52.594,71.626,51.632,31.641,51.781,1775,5633,1633,8767,93.544,72.909,52.581,42.202,81.959,31.531,92.137,31.852,61.849,32.332,92.237,12.062,72.074,71.575,01.700,61.118,8921,4825,7415,0585,1766,9872,5591,5652,1648,1461,5471,9692,3459,9573,6437,8314,5323,1189,32,52,364,6299,8208,466,771,0128,594,572,825,119,446,142,2
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02.199,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,036,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác631,2886,0936,51.134,41.632,71.497,11.205,01.604,81.206,51.215,01.135,51.255,31.660,90,02.221,22.105,71.918,01.562,21.396,81.351,11.318,2673,6666,7734,0575,5592,1469,2418,4418,3196,7520,4503,1622,91.042,3587,7580,0404,5444,7289,189,7107,088,185,5287,4609,5180,9163,6527,3511,4211,9145,3232,3111,3100,5288,6232,6188,4158,6188,7228,2
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-1,2-1,2-1,2-1,2-1,9-1,9-1,9-1,0-1,0-1,0-0,8-0,9-0,3-0,3-0,3-2,9-0,8-3,1-3,1-3,1-3,1-3,2-3,2-3,3-3,3-3,3-3,4-3,7-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho29.488,229.125,923.264,423.086,423.007,422.404,522.179,622.450,021.553,920.490,818.787,717.152,812.952,912.656,412.440,612.729,312.113,611.461,07.748,16.850,67.339,17.413,07.338,07.081,17.549,17.225,87.022,76.371,75.802,95.570,25.822,35.768,45.269,44.953,64.620,94.237,63.903,54.509,64.672,55.868,95.796,15.728,85.857,33.260,52.495,82.240,82.075,01.228,71.237,01.068,61.064,4946,51.656,61.568,51.126,01.054,61.024,8992,21.460,91.837,4
      1. Hàng tồn kho29.488,229.125,923.264,423.086,423.007,422.404,522.179,622.450,021.553,920.490,818.787,717.152,812.952,912.656,412.440,612.729,312.113,611.461,07.748,16.850,67.339,17.413,07.338,07.081,17.549,17.225,87.022,76.371,75.802,95.570,25.822,35.768,45.269,44.953,64.620,94.237,63.903,54.509,64.672,55.887,85.796,15.728,85.857,33.260,52.495,82.240,82.075,01.228,71.237,01.068,61.064,4946,51.656,61.568,51.126,01.054,61.024,8992,21.460,91.837,4
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-18,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác97,099,6121,8109,5109,0208,9275,5613,5578,8534,0382,9180,8323,550,061,445,460,158,534,854,7165,3270,4319,0350,8362,1350,1310,5224,8180,7162,4166,0187,7156,8162,031,557,748,754,661,539,136,466,093,774,750,440,837,018,811,412,49,342,745,712,849,354,749,622,238,655,7
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn10,550,132,96,911,5118,3193,6508,7515,0490,5342,4140,8283,013,019,210,45,24,32,224,9137,8216,5265,0307,6328,6308,5254,7169,3130,088,796,7136,1129,4137,90,48,18,213,77,112,514,74,319,00,212,10,71,711,06,71,50,60,52,11,00,30,40,30,91,34,2
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ84,147,354,6100,394,187,078,3101,360,640,038,538,539,336,341,634,354,552,931,329,026,753,151,742,132,740,755,451,747,069,069,250,126,722,628,949,339,936,747,225,921,461,468,458,033,239,134,87,44,310,28,513,715,410,45,65,93,42,54,326,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước2,32,334,32,33,43,63,73,53,23,62,01,61,20,70,70,70,41,31,30,80,80,82,31,10,80,80,53,73,74,70,11,50,81,52,10,30,64,27,20,80,30,32,511,90,60,30,30,30,30,50,10,50,11,30,10,10,10,10,80,1
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,74,64,50,70,30,20,10,10,128,028,00,143,348,345,718,632,325,5
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn4.022,92.551,22.444,82.486,51.936,01.918,81.912,51.750,01.737,61.751,31.698,41.615,12.274,31.026,51.031,0980,9984,7969,2949,41.060,5934,8924,4911,8920,4896,1921,9921,9914,4859,8672,9654,3641,3625,9663,1689,9713,5715,3682,5721,5929,0918,0964,3910,7636,636,2573,637,4186,1366,9192,8185,9236,9160,3207,2385,9473,1483,0434,6264,8196,2
    I. Các khoản phải thu dài hạn61,562,162,467,671,069,069,069,769,883,075,968,3670,771,671,172,977,878,876,4199,680,380,278,681,483,4109,096,1195,7200,4122,2122,1124,4127,7135,2124,2126,0128,080,486,5107,2101,6112,5106,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng52,352,352,755,759,157,157,257,158,172,363,459,559,159,260,760,762,864,264,8186,166,967,867,270,172,378,178,0182,1187,764,864,765,070,673,667,366,971,372,374,782,386,687,287,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,70,00,00,00,00,00,00,00,00,05,68,18,18,17,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác11,912,412,414,614,614,614,515,314,412,714,510,9613,614,412,414,217,016,613,615,515,414,413,413,413,033,020,115,613,059,459,461,466,971,466,868,966,517,915,924,614,724,919,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi-2,7-2,7-2,7-2,7-2,7-2,7-2,7-2,7-2,7-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-9,8-9,8-9,8-9,8-9,8-9,8-9,8-7,8-7,8-7,8-7,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định63,064,966,668,470,071,973,375,577,379,781,384,285,778,580,783,185,887,640,342,144,245,347,449,551,648,647,834,335,432,934,532,632,530,430,330,626,927,927,529,129,430,631,77,47,94,24,44,44,73,73,94,14,95,44,95,96,26,68,19,2
      1. Tài sản cố định hữu hình63,064,966,668,470,071,973,375,577,379,781,384,285,778,580,783,185,887,640,342,144,245,347,449,551,648,647,834,335,432,934,532,632,530,430,330,626,927,827,529,029,330,431,67,47,94,24,44,44,73,73,94,14,94,54,05,05,35,67,08,0
      - Nguyên giá258,3258,2254,5254,5251,9251,9247,1144,2144,4144,6145,0145,3145,493,5112,375,975,975,964,865,565,565,566,099,399,8103,6120,931,545,348,417,417,418,518,619,050,9127,2127,3127,6127,2127,9129,9131,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-27,7-26,8-24,8-23,5-22,1-20,8-14,0-16,4-15,6-14,9-14,2-13,4-12,6-9,8-10,1-8,3-7,9-7,4-7,1-6,6-6,4-6,2-5,9-6,0-5,5-5,2-4,9-4,7-10,9-11,6-12,3-12,2-13,2-13,2-13,8-23,8-46,8-46,3-45,8-44,8-44,7-45,9-47,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,90,90,90,91,01,01,0
      - Nguyên giá258,3258,2254,5254,5251,9251,9247,1144,2144,4144,6145,0145,3145,493,5112,375,975,975,964,865,565,565,566,099,399,8103,6120,931,545,348,417,417,418,518,619,050,9127,2127,3127,6127,2127,9129,9131,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-27,7-26,8-24,8-23,5-22,1-20,8-14,0-16,4-15,6-14,9-14,2-13,4-12,6-9,8-10,1-8,3-7,9-7,4-7,1-6,6-6,4-6,2-5,9-6,0-5,5-5,2-4,9-4,7-10,9-11,6-12,3-12,2-13,2-13,2-13,8-23,8-46,8-46,3-45,8-44,8-44,7-45,9-47,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,20,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,1
      - Nguyên giá258,3258,2254,5254,5251,9251,9247,1144,2144,4144,6145,0145,3145,493,5112,375,975,975,964,865,565,565,566,099,399,8103,6120,931,545,348,417,417,418,518,619,050,9127,2127,3127,6127,2127,9129,9131,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-27,7-26,8-24,8-23,5-22,1-20,8-14,0-16,4-15,6-14,9-14,2-13,4-12,6-9,8-10,1-8,3-7,9-7,4-7,1-6,6-6,4-6,2-5,9-6,0-5,5-5,2-4,9-4,7-10,9-11,6-12,3-12,2-13,2-13,2-13,8-23,8-46,8-46,3-45,8-44,8-44,7-45,9-47,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư230,6231,4229,7231,0229,9231,2233,0127,8128,8129,7130,9131,9132,883,7102,267,768,168,557,758,959,159,360,193,394,398,4116,026,834,436,85,25,25,35,45,327,180,481,081,782,483,184,084,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá258,3258,2254,5254,5251,9251,9247,1144,2144,4144,6145,0145,3145,493,5112,375,975,975,964,865,565,565,566,099,399,8103,6120,931,545,348,417,417,418,518,619,050,9127,2127,3127,6127,2127,9129,9131,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-27,7-26,8-24,8-23,5-22,1-20,8-14,0-16,4-15,6-14,9-14,2-13,4-12,6-9,8-10,1-8,3-7,9-7,4-7,1-6,6-6,4-6,2-5,9-6,0-5,5-5,2-4,9-4,7-10,9-11,6-12,3-12,2-13,2-13,2-13,8-23,8-46,8-46,3-45,8-44,8-44,7-45,9-47,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn1.932,81.844,01.730,61.672,11.053,31.035,31.026,9966,6959,7937,3932,6877,4862,4760,6749,8728,0720,3710,0751,4732,2721,8709,6694,5666,5630,2630,2629,5617,4557,4445,2466,0426,0401,1345,1312,1273,7272,5271,9272,4466,9473,6483,7440,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang1.932,81.844,01.730,61.672,11.053,31.035,31.026,9966,6959,7937,3932,6877,4862,4760,6749,8728,0720,3710,0751,4732,2721,8709,6694,5666,5630,2630,2629,5617,4557,4445,2466,0426,0401,1345,1312,1273,7272,5271,9272,4466,9473,6483,7440,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn1.665,70,00,00,00,00,00,00,00,012,012,00,014,014,314,314,314,314,314,314,314,314,314,314,314,314,314,314,314,314,314,314,314,3102,598,5187,0182,7189,4208,6205,3206,5233,4226,6571,714,0552,714,0167,4347,4175,4165,7215,9120,4118,9341,9417,7425,8377,4177,195,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0359,20,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh1.143,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,088,584,5173,0168,7173,7193,0189,5190,7217,6210,50,00,00,00,033,2156,4161,4151,7128,333,333,3257,6349,30,0314,6177,195,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,014,014,014,014,014,014,014,014,014,014,014,014,014,014,014,014,014,014,014,014,014,314,014,014,014,017,117,117,117,117,117,1571,714,0552,714,0134,2191,114,014,087,687,285,684,368,566,662,80,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-1,5-1,6-1,3-1,3-1,3-1,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn522,00,00,00,00,00,00,00,00,012,012,00,00,00,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,00,30,30,30,30,30,30,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác69,2348,8355,4447,3511,8511,4510,2510,4501,9509,6465,6453,3508,717,812,914,918,410,19,413,515,215,716,815,422,421,418,225,917,921,412,238,944,944,5119,569,024,731,944,738,023,720,120,757,414,316,819,114,214,713,716,316,834,983,039,149,550,950,579,692,0
      1. Chi phí trả trước dài hạn3,03,23,74,24,94,23,13,23,73,74,97,110,113,48,510,211,93,13,03,54,24,45,25,512,09,37,314,68,58,25,95,65,825,4104,754,28,014,928,723,67,94,54,516,81,82,12,00,20,30,30,30,30,10,10,91,31,82,03,23,9
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại66,2345,6351,8443,1507,0507,2507,2507,2498,2505,9460,7446,2498,64,54,44,66,16,45,58,99,69,79,87,88,19,58,28,36,19,31,328,531,510,57,45,67,06,75,03,34,42,80,10,70,92,13,90,71,70,22,52,92,54,91,510,710,710,10,211,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,80,00,08,60,00,00,00,00,00,00,00,53,11,61,62,22,22,01,01,01,01,01,11,61,21,21,21,21,11,2
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,40,60,81,11,31,61,82,12,32,52,83,03,43,84,34,77,60,07,49,29,810,311,111,111,512,313,038,410,010,410,911,311,712,212,512,631,176,435,536,337,237,275,275,8
TỔNG CỘNG TÀI SẢN39.481,239.861,934.064,333.080,931.254,530.201,730.752,931.605,428.499,427.237,826.418,023.417,422.969,820.747,521.631,921.470,419.366,317.396,914.348,914.524,314.024,213.550,813.888,014.717,514.508,113.595,913.156,511.112,410.435,29.528,110.238,99.792,29.359,99.453,09.597,48.609,07.416,67.796,47.918,58.559,08.012,88.123,48.562,84.909,24.267,64.033,13.120,72.431,72.477,81.933,41.728,61.623,42.364,92.398,12.097,42.070,81.927,71.856,62.447,63.092,3
  A. Nợ phải trả19.505,718.337,712.893,512.703,111.546,210.633,611.302,412.722,512.684,111.651,610.889,88.088,59.503,98.983,39.837,89.786,98.009,96.256,24.127,84.720,35.347,25.186,95.730,36.942,46.936,75.777,35.492,13.852,93.565,02.526,23.338,53.428,22.960,62.950,63.401,33.815,72.786,63.322,43.530,04.141,33.651,43.905,74.378,22.351,61.783,01.596,21.584,4921,5967,7889,8777,0668,81.141,11.098,7908,6824,4677,1653,9913,91.444,4
    I. Nợ ngắn hạn3.532,93.394,13.499,03.380,93.515,63.214,04.179,54.906,65.482,34.664,05.328,72.903,63.472,52.694,73.426,52.912,72.573,11.830,12.064,02.639,43.743,73.325,64.156,55.205,25.454,34.572,84.409,93.091,92.901,32.056,82.225,62.242,62.188,41.753,21.695,91.382,71.204,81.601,71.243,21.321,81.021,8715,81.048,8284,5544,6374,3472,8330,2364,5243,6211,3261,5431,0403,3366,6243,8292,4244,6533,5474,4
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn2.223,41.952,41.801,81.651,22.225,61.100,01.100,01.100,01.669,51.400,61.444,3420,9460,6851,61.028,01.030,01.010,7722,6647,9854,51.119,3855,4786,9576,6422,9277,8299,1259,4416,5489,778,894,9479,5152,4186,5207,2155,1163,2153,9239,1293,2204,0218,831,0160,9134,0214,642,287,916,716,70,083,771,644,220,675,740,7256,798,3
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn63,477,3113,2143,8200,3220,8288,2195,2194,369,596,518,852,595,3108,5105,0196,8113,5154,6139,8162,2107,1243,0307,1359,5264,1695,8270,0200,9191,3284,487,781,151,149,744,339,358,679,628,444,523,371,817,153,315,717,78,018,65,22,21,37,21,40,81,98,517,941,118,0
      4. Người mua trả tiền trước399,2688,6648,3379,3384,31.315,11.902,72.927,12.935,82.702,42.353,6896,61.354,8836,0987,5529,4391,6149,4156,7433,21.328,01.720,82.121,93.257,63.808,03.346,92.683,42.077,61.835,01.100,01.366,91.487,51.263,71.258,9953,1773,2633,4987,7621,4703,3473,6342,1510,2133,3187,075,378,0167,7174,395,577,5104,5115,398,172,362,360,454,378,4109,4
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước93,5137,9371,1450,191,740,4276,5158,7114,849,5512,9715,4699,887,8425,6382,8172,458,5254,9308,4246,2168,2549,7596,8471,8346,5297,3179,4140,066,6244,8174,6144,4101,4251,7155,2177,4189,4170,2139,7109,440,282,946,837,134,339,152,042,443,750,758,082,195,981,3100,098,394,3111,590,8
      6. Phải trả người lao động0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,30,00,00,048,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,10,20,04,10,00,31,96,90,00,00,00,00,00,00,10,10,00,00,00,00,00,00,70,01,3
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn236,8192,3133,4184,5138,6106,2182,6151,9180,492,2103,669,6105,459,189,887,862,747,230,065,932,766,821,30,040,298,876,670,017,919,850,945,650,352,175,258,069,444,048,041,729,238,852,013,270,711,927,222,222,725,927,310,364,053,041,416,119,812,38,537,4
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn1,11,11,11,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,51,00,30,37,47,511,814,50,65,91,31,32,16,22,50,01,23,12,83,94,78,57,68,08,16,48,62,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác431,0331,5377,5502,5403,1409,6376,2309,8314,3313,9736,0683,9695,2736,8733,2711,2664,3736,3789,9783,8784,5378,4372,3366,9292,2226,8321,6186,0237,4178,7168,3318,0131,4124,1149,4111,592,2140,9146,8150,653,146,089,032,925,392,685,827,68,245,625,876,466,071,9115,131,418,312,725,5107,5
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi84,513,052,668,471,922,053,163,973,135,981,998,5104,128,053,866,173,72,429,645,263,317,046,851,053,710,634,747,447,58,031,633,235,010,326,528,729,410,311,011,112,011,114,710,210,210,510,610,510,510,911,011,012,611,511,611,611,611,611,711,7
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn15.972,814.943,69.394,59.322,18.030,67.419,67.122,97.815,87.201,86.987,65.561,15.184,96.031,56.288,66.411,36.874,25.436,84.426,12.063,92.080,91.603,51.861,41.573,71.737,31.482,41.204,51.082,2761,0663,7469,41.112,91.185,6772,11.197,41.705,42.433,01.581,81.720,82.286,92.819,52.629,63.189,93.329,42.067,11.238,41.221,91.111,6591,3603,2646,2565,7407,3710,1695,5541,9580,6384,7409,3380,4970,0
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,04,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,20,20,249,650,750,750,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn4,34,53,70,05,73,74,65,24,34,33,73,64,14,74,010,411,222,622,568,868,869,474,278,179,069,469,269,269,770,984,384,190,287,693,7103,8102,6103,888,886,5105,9106,1106,70,00,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác445,8445,0444,7448,5447,2446,9450,1453,1454,229,533,133,733,233,531,931,732,630,131,130,930,4393,7397,1397,3399,1398,3462,862,848,047,747,442,849,447,542,945,047,049,3181,0216,5220,1220,8201,83,10,40,40,40,40,50,40,50,40,51,70,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn14.435,513.395,88.347,68.233,06.916,86.299,95.998,16.708,46.070,96.273,74.901,54.563,55.342,55.616,25.743,06.176,24.751,73.711,61.904,51.949,41.470,71.360,11.058,21.206,7945,8677,4483,4549,7459,2261,0889,5956,5530,3967,11.471,42.118,61.145,31.274,51.740,42.191,51.974,42.502,11.799,22.026,21.200,81.186,61.074,2560,1571,1624,6546,6390,0659,9625,0498,1498,1306,8325,1290,0837,4
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0900,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả1.060,31.071,9570,9608,4624,5633,9633,7633,3656,8664,2606,8568,1643,3626,1617,9645,1630,9653,496,521,622,928,934,444,547,948,655,258,060,565,363,374,876,869,876,378,678,683,064,463,863,490,362,837,836,434,837,030,831,621,218,616,949,768,843,450,645,952,389,5132,3
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,50,50,50,90,3
      10. Dự phòng phải trả dài hạn1,61,61,71,61,71,71,71,81,71,81,81,91,91,91,92,21,61,31,31,31,31,31,31,31,31,51,41,41,41,61,42,11,41,41,41,51,71,71,91,81,83,7208,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn25,424,825,925,934,833,534,614,113,914,014,214,06,46,412,68,78,87,07,98,89,37,98,39,49,39,310,219,924,922,927,125,224,024,019,685,4206,4208,2210,2209,7213,2216,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,031,431,431,40,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu19.975,521.524,221.170,820.377,819.708,319.568,119.450,518.882,915.815,215.586,315.528,215.328,813.465,911.764,211.794,111.683,511.356,311.140,710.221,19.804,08.677,08.363,98.157,87.775,17.571,47.818,57.664,47.259,56.870,27.002,06.900,46.364,06.399,46.502,46.196,14.793,34.630,14.473,94.388,44.417,64.361,44.217,74.184,62.557,52.484,62.436,91.536,21.510,21.510,11.043,6951,7954,61.223,71.299,31.188,91.246,51.250,61.202,71.533,81.647,9
    I. Vốn chủ sở hữu19.975,521.524,221.170,820.377,819.708,319.568,119.450,518.882,915.815,215.586,315.528,215.328,813.465,911.764,211.794,111.683,511.356,311.140,710.221,19.804,08.677,08.363,98.157,87.775,17.571,47.818,57.664,47.259,56.870,27.002,06.900,46.364,06.399,46.502,46.196,14.793,34.630,14.473,94.388,44.417,64.361,44.217,74.184,62.557,52.484,62.436,91.536,21.510,21.510,11.043,6951,7954,61.223,71.299,31.188,91.246,51.250,61.202,71.533,81.647,9
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu11.222,111.222,111.222,111.222,110.111,410.111,410.111,49.094,07.993,17.993,17.993,17.168,37.168,37.168,37.168,37.168,36.429,46.429,46.429,46.429,46.429,45.786,65.786,65.786,65.444,35.444,35.444,35.444,35.382,34.140,24.140,24.072,23.878,33.878,33.360,02.340,02.340,02.340,02.340,01.800,01.800,01.800,01.800,01.260,01.260,01.260,0750,0750,0750,0480,7480,7480,7480,7480,7439,0439,0439,0439,0439,0439,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần3.353,43.353,43.353,43.353,43.313,63.313,63.313,63.238,01.338,91.338,91.338,91.311,91.311,91.311,91.311,91.311,91.177,51.177,51.177,51.177,5786,2744,2744,2744,2720,2720,2720,2720,2689,21.724,21.724,21.690,21.690,21.464,11.087,5619,9619,9619,9619,91.159,91.159,91.159,91.159,9944,0944,0944,0604,7604,7604,7510,7498,4498,4498,4498,4498,4498,4498,4498,4498,4498,4
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-419,1-419,1-419,1-419,1-419,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-55,1-55,1-34,2-34,2-34,2-24,7-19,5-19,50,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển351,9351,9351,9351,9351,9351,9351,9352,2352,2352,2352,2352,2352,2297,1297,1297,1297,1237,0237,0237,0237,0179,3179,3179,3179,3133,6133,6133,6133,692,993,293,293,268,168,168,168,147,947,947,947,934,934,934,934,923,323,323,323,323,323,323,326,726,726,726,726,725,725,725,7
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,011,711,711,711,711,711,711,711,711,711,711,711,711,111,111,1
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối3.680,53.876,83.602,73.106,73.882,13.739,83.616,84.128,64.058,33.829,93.767,84.422,43.345,72.969,62.779,42.653,32.829,22.641,32.341,81.927,51.610,92.041,61.836,11.453,51.616,51.481,51.327,1922,3626,51.008,9907,5493,2722,4803,8702,9803,5663,5536,3419,0501,3430,9301,4231,0279,6210,4161,2108,977,847,317,1-19,9-7,883,3139,9171,7229,3229,0177,9235,1246,6
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước2.647,53.595,42.550,02.550,03.561,13.617,82.807,03.716,43.716,43.766,53.050,93.767,72.898,52.769,31.677,21.670,02.197,52.341,81.139,31.139,31.139,31.836,5683,7683,71.208,31.327,0411,8411,8411,8906,698,689,3486,4698,1195,8429,8429,8426,241,0230,4230,4207,80,0107,5108,9———————————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này1.033,0281,41.052,7556,7321,0121,9809,7412,2341,963,4716,9654,7447,2200,31.102,2983,3631,7299,51.202,4788,1471,6205,11.152,4769,8408,3154,5915,3510,5214,7102,2808,9404,0236,0105,8507,1373,6233,6110,1378,0271,0200,693,6231,0172,0101,5———————————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát1.367,62.719,92.640,72.343,72.049,42.051,52.056,82.070,02.072,72.072,22.076,22.074,01.287,817,3237,4252,9623,2655,535,532,732,731,330,730,530,239,039,339,238,635,735,315,115,3288,0977,6961,8938,6929,8961,5908,5922,7921,4958,939,135,336,837,842,873,20,312,73,5157,2176,375,666,265,470,1324,4427,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN39.481,239.861,934.064,333.080,931.254,530.201,730.752,931.605,428.499,427.237,826.418,023.417,422.969,820.747,521.631,921.470,419.366,317.396,914.348,914.524,314.024,213.550,813.888,014.717,514.508,113.595,913.156,511.112,410.435,29.528,110.238,99.792,29.359,99.453,09.597,48.609,07.416,67.796,47.918,58.559,08.012,88.123,48.562,84.909,24.267,64.033,13.120,72.431,72.477,81.933,41.728,61.623,42.364,92.398,12.097,42.070,81.927,71.856,62.447,63.092,3
NGUỒN VỐN——————————————————————————————0,0—————————————————————————————

Báo cáo khác của KDH

Dữ liệu khác của KDH

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Đầu tư và Kinh doanh Nhà Khang Điền (mã KDH), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc KDH.