Số liệu tới phiên21-10-2026
Trong phiên 09:41:58
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 380 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: DP3, DST, GKM, HAT, HLC · Xem bảng →
Logo KSF
CTCP Tập đoàn Sunshine
Sunshine Group JSC
76.200
▲ +400 (▲ +0,53%)
trong phiên · 09:41:58

Cân đối kế toán KSF

Cân đối kế toán KSF theo năm

tỉ đồng

8 kỳ, Năm 2018 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn81.393,613.425,313.032,99.123,76.873,97.220,61.831,14.432,4
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền4.800,8386,0171,299,5377,080,6757,1119,0
      1. Tiền4.790,8381,0154,761,5327,078,2702,8119,0
      2. Các khoản tương đương tiền10,05,016,538,050,02,454,30,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn2.249,42.153,21.411,8974,11.056,70,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh1.167,71.669,61.407,3974,1941,20,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,04,60,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn1.081,7483,60,00,0115,50,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn57.697,09.322,99.217,07.629,35.004,56.614,5758,03.045,1
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng1.328,5279,7248,9820,5177,8277,9129,20,2
      2. Trả trước cho người bán13.316,92.711,32.666,72.651,43.000,53.148,8268,6456,9
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn19.864,23.821,93.826,53.451,41.680,3519,80,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác23.203,22.518,32.485,6713,4148,82.668,0360,22.587,9
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-15,7-8,3-10,8-7,3-2,90,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho14.687,1865,71.902,5264,7374,6433,4306,01.067,5
      1. Hàng tồn kho14.688,8868,21.902,5264,7374,6434,5306,01.067,5
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-1,7-2,50,00,00,0-1,20,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác1.959,2697,4330,3156,161,092,19,9200,8
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn1.235,1615,7277,8141,320,572,58,6186,5
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ570,062,748,49,539,114,50,02,1
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước154,119,14,15,31,55,21,312,2
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn38.750,17.133,15.212,93.477,43.404,73.965,03.097,1657,9
    I. Các khoản phải thu dài hạn8.214,41.059,11.017,71.015,9995,7990,12.000,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn1.339,619,30,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác6.874,81.039,81.017,71.015,9995,7990,12.000,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định514,5348,282,267,952,81,00,00,0
      1. Tài sản cố định hữu hình489,5331,768,348,733,70,00,00,0
      - Nguyên giá1.846,9537,2429,7216,2308,9265,715,20,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-683,5-124,7-116,2-127,4-133,4-5,1-0,20,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá1.846,9537,2429,7216,2308,9265,715,20,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-683,5-124,7-116,2-127,4-133,4-5,1-0,20,0
      3. Tài sản cố định vô hình25,016,513,819,219,21,00,00,0
      - Nguyên giá1.846,9537,2429,7216,2308,9265,715,20,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-683,5-124,7-116,2-127,4-133,4-5,1-0,20,0
    III. Bất động sản đầu tư1.163,4412,5313,488,8175,5260,615,00,0
      - Nguyên giá1.846,9537,2429,7216,2308,9265,715,20,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-683,5-124,7-116,2-127,4-133,4-5,1-0,20,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn20.002,12.874,32.767,82.046,91.827,12.031,4117,085,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang20.002,12.874,32.767,82.046,91.827,12.031,4117,085,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn8.759,82.431,11.013,9252,0252,8554,2965,1572,8
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh2.653,51.658,00,00,00,0394,2640,10,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn5.713,2206,3255,0255,0255,0160,0332,8572,8
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-2,0-0,8-3,7-3,0-2,20,0-7,80,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn395,2567,5762,60,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác95,98,017,95,8100,8127,80,00,0
      1. Chi phí trả trước dài hạn88,98,017,95,8100,8127,80,00,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại7,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN120.143,720.558,318.245,812.601,110.278,711.185,54.928,25.090,2
  A. Nợ phải trả100.280,413.679,110.966,75.838,74.033,29.303,42.221,42.604,6
    I. Nợ ngắn hạn52.774,38.570,77.235,43.136,23.067,35.863,91.460,71.780,3
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn9.159,8737,32.472,8659,81.115,53.947,90,00,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn1.651,7450,9266,1180,6204,6330,3218,6196,2
      4. Người mua trả tiền trước24.556,05.677,62.610,4698,2460,0518,9122,61.568,9
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước6.384,9576,0109,3106,7173,763,764,00,5
      6. Phải trả người lao động63,336,216,312,053,516,36,10,4
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn5.213,2647,6597,4559,4469,2797,8203,00,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn26,33,21,8211,577,513,20,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác5.713,0436,01.157,1703,7513,3175,8846,514,5
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn1,91,60,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi4,24,24,24,20,00,00,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn47.506,15.108,43.731,32.702,5965,83.439,5760,7824,3
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn170,923,70,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác32.622,14.873,63.500,22.500,24,60,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn14.463,6209,2222,6188,9940,73.429,4760,7824,3
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả24,90,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn9,31,91,71,81,60,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn215,30,06,811,718,910,10,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu19.863,36.879,27.279,16.762,46.245,51.882,12.706,82.485,6
    I. Vốn chủ sở hữu19.863,36.879,27.279,16.762,46.245,51.882,12.706,82.485,6
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu8.997,93.000,03.000,03.000,03.000,02.500,02.500,02.500,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần-3,50,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển0,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu-2.010,1-22,4-291,4-215,552,0-1.317,40,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối10.166,72.031,41.268,11.129,2765,4408,5206,8-14,4
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước2.031,41.267,11.129,2762,1408,5206,8-14,4-0,7
      - LNST chưa phân phối kỳ này8.135,4764,3138,9367,1356,9201,7221,2-13,7
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát2.712,31.870,33.302,42.848,62.428,2291,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN120.143,720.558,318.245,812.601,110.278,711.185,54.928,25.090,2

Cân đối kế toán KSF theo quý

tỉ đồng

24 kỳ, Quý 4/2018 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 4/2020Quý 4/2019Quý 4/2018
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn90.312,677.833,581.072,460.137,126.117,712.512,313.237,713.768,113.422,612.729,013.033,010.624,59.360,69.197,69.077,39.122,69.315,98.925,46.876,25.945,35.774,37.220,61.831,14.432,4
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền954,2829,24.805,91.401,1197,0256,9386,0108,1248,0170,6171,291,572,247,799,5642,8522,02.942,4377,081,654,280,6757,1119,0
      1. Tiền880,8829,24.790,91.391,1197,0256,9381,0108,1228,0149,1154,756,056,231,761,5549,8512,02.936,4327,016,654,278,2702,8119,0
      2. Các khoản tương đương tiền73,40,015,010,00,00,05,00,020,021,516,535,516,016,038,093,010,06,050,065,00,02,454,30,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn28.729,018.929,92.244,41.484,11.944,91.970,21.971,61.624,11.600,91.432,91.411,81.411,01.402,11.043,5974,11.108,2883,3611,11.056,70,00,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh1.507,81.378,81.167,71.406,81.552,41.494,11.488,01.475,51.453,81.406,81.407,31.406,41.401,61.043,5974,1993,2767,8495,6941,20,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn27.221,217.551,21.076,777,2392,5476,2483,6148,6147,126,00,04,50,50,00,0115,0115,5115,5115,50,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn48.294,641.418,857.487,954.586,622.066,58.925,39.317,610.507,810.116,39.412,19.217,18.621,07.372,57.647,97.628,86.984,77.583,14.990,05.005,25.356,75.149,06.614,5758,03.045,1
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng10.866,31.316,31.332,41.307,3283,4265,3283,9244,0246,0254,6249,2120,7121,1748,5821,4430,6365,6152,6178,4279,8155,4277,9129,20,2
      2. Trả trước cho người bán12.541,012.880,711.961,118.329,514.801,03.180,42.700,02.712,52.821,92.986,32.667,52.297,82.193,42.653,82.651,42.413,52.515,42.303,63.000,53.213,93.106,13.148,8268,6456,9
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,022.974,116.576,43.520,33.165,13.841,23.581,73.869,33.549,53.826,53.969,02.889,13.389,43.451,43.487,24.121,42.483,9659,8345,50,0519,80,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác24.902,527.237,621.236,218.389,23.469,92.322,62.498,03.974,03.186,92.629,12.484,72.242,72.178,1863,5707,7656,4583,752,71.169,31.519,51.889,32.668,0360,22.587,9
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-15,2-15,7-15,8-15,8-8,0-8,2-5,5-4,4-7,8-7,4-10,8-9,2-9,2-7,3-3,0-3,1-3,1-2,9-2,9-2,0-1,80,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho10.184,814.519,714.687,11.538,9883,5664,8864,6954,21.022,21.367,31.902,3216,6235,8304,2312,3341,6303,1322,1374,6451,8502,4433,4306,01.067,5
      1. Hàng tồn kho10.186,514.521,414.688,81.541,4886,0667,3868,7954,21.022,21.367,31.902,3216,6235,8304,2312,3341,6303,1322,1374,6452,2502,8434,5306,01.067,5
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-1,7-1,7-1,7-2,5-2,5-2,5-4,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,3-0,3-1,20,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác2.149,92.135,91.847,01.126,41.025,8695,1697,9573,8435,3346,0330,6284,5277,9154,362,545,324,459,862,655,268,792,19,9200,8
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn2.075,71.594,51.123,2735,4690,3642,4615,9496,8368,8282,5277,9244,1215,6143,047,633,913,218,819,331,344,972,58,6186,5
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ73,7538,5570,0388,2333,350,262,857,846,849,048,636,458,28,99,28,810,140,139,019,518,714,50,02,1
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,52,9153,92,82,22,419,119,219,614,54,14,14,22,45,72,51,00,94,34,35,15,21,312,2
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn35.491,443.422,038.508,618.643,26.687,76.985,27.359,35.600,05.174,65.385,05.213,76.377,56.295,03.435,33.530,73.472,63.467,13.683,03.404,13.630,93.632,33.965,03.097,1657,9
    I. Các khoản phải thu dài hạn1.050,71.064,37.974,82.162,31.067,91.083,51.039,8994,0994,01.017,81.017,71.016,11.016,11.016,71.020,51.020,51.020,7996,8995,7990,1990,1990,12.000,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,01.100,01.100,05,619,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác1.050,71.064,36.874,81.062,31.062,31.064,21.039,8994,0994,01.017,81.017,71.016,11.016,11.016,71.020,51.020,51.020,7996,8995,7990,1990,1990,12.000,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định513,2520,0514,5522,4331,8339,8290,667,371,076,382,245,950,263,367,952,450,350,552,831,032,21,00,00,0
      1. Tài sản cố định hữu hình489,2495,0489,5487,9317,7324,5274,359,161,064,468,432,134,645,948,736,733,232,733,730,231,30,00,00,0
      - Nguyên giá1.755,31.846,91.851,61.866,2537,2537,2566,7429,7429,7429,7429,7199,6216,2216,2228,0207,6308,9308,9308,9319,8319,8265,715,20,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-599,5-691,0-687,2-680,9-130,0-127,4-128,0-122,1-120,2-117,4-116,2-110,3-128,6-128,0-136,2-132,3-233,2-134,4-133,4-144,1-143,1-5,1-0,20,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá1.755,31.846,91.851,61.866,2537,2537,2566,7429,7429,7429,7429,7199,6216,2216,2228,0207,6308,9308,9308,9319,8319,8265,715,20,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-599,5-691,0-687,2-680,9-130,0-127,4-128,0-122,1-120,2-117,4-116,2-110,3-128,6-128,0-136,2-132,3-233,2-134,4-133,4-144,1-143,1-5,1-0,20,0
      3. Tài sản cố định vô hình23,925,025,034,514,115,316,38,310,011,913,813,815,617,419,215,717,117,819,20,80,91,00,00,0
      - Nguyên giá1.755,31.846,91.851,61.866,2537,2537,2566,7429,7429,7429,7429,7199,6216,2216,2228,0207,6308,9308,9308,9319,8319,8265,715,20,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-599,5-691,0-687,2-680,9-130,0-127,4-128,0-122,1-120,2-117,4-116,2-110,3-128,6-128,0-136,2-132,3-233,2-134,4-133,4-144,1-143,1-5,1-0,20,0
    III. Bất động sản đầu tư1.155,91.155,81.164,41.185,3407,2409,8438,7307,5309,5312,2313,489,387,688,291,875,375,7174,5175,5175,7176,7260,615,00,0
      - Nguyên giá1.755,31.846,91.851,61.866,2537,2537,2566,7429,7429,7429,7429,7199,6216,2216,2228,0207,6308,9308,9308,9319,8319,8265,715,20,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-599,5-691,0-687,2-680,9-130,0-127,4-128,0-122,1-120,2-117,4-116,2-110,3-128,6-128,0-136,2-132,3-233,2-134,4-133,4-144,1-143,1-5,1-0,20,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn22.155,721.620,320.022,29.749,42.934,12.908,92.959,73.258,93.055,42.950,42.767,84.379,04.292,41.991,31.974,01.949,61.966,51.868,21.827,11.708,91.656,72.031,4117,085,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang22.155,721.620,320.022,29.749,42.934,12.908,92.959,73.258,93.055,42.950,42.767,84.379,04.292,41.991,31.974,01.949,61.966,51.868,21.827,11.708,91.656,72.031,4117,085,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn10.305,618.975,58.758,84.922,21.941,72.236,22.612,7954,1732,71.013,31.015,0830,4830,4244,3252,0252,0252,0492,8252,8631,0648,4554,2965,1572,8
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh2.655,02.655,12.652,42.652,51.655,81.658,21.658,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0240,00,0378,1395,2394,2640,10,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn6.018,25.713,25.713,22.203,8206,3206,3206,363,063,0255,0310,2255,0255,0255,0255,0255,0255,0255,0255,0255,0255,0160,0332,8572,8
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-3,4-2,0-2,0-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-3,7-2,6-2,6-2,6-10,7-3,0-3,0-3,0-2,2-2,2-2,1-1,90,0-7,80,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn1.635,910.609,2395,266,880,4372,6749,1891,9670,5762,0707,4578,0578,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác310,486,174,0101,55,06,917,918,212,014,917,616,818,231,5124,4122,8101,9100,2100,294,2128,2127,80,00,0
      1. Chi phí trả trước dài hạn17,579,174,0101,55,06,917,918,212,014,917,616,818,231,5124,4122,8101,9100,2100,294,2128,2127,80,00,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại292,97,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN125.804,0121.255,5119.581,078.780,332.805,419.497,420.596,919.368,118.597,218.114,018.246,717.001,915.655,512.632,912.608,012.595,212.783,012.608,410.280,39.576,29.406,611.185,54.928,25.090,2
  A. Nợ phải trả102.437,7101.095,099.781,864.963,226.633,812.603,313.707,511.383,010.641,710.453,710.970,99.972,38.645,85.841,85.841,25.853,56.177,36.226,34.037,04.047,64.425,09.303,42.221,42.604,6
    I. Nợ ngắn hạn60.702,952.148,451.965,639.448,214.259,59.149,811.944,210.685,58.359,26.723,57.239,76.099,95.688,23.102,43.133,63.113,43.319,13.994,63.071,22.842,03.218,85.863,91.460,71.780,3
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn12.390,16.595,29.176,17.309,73.684,5628,6737,31.422,91.572,92.251,12.472,81.824,71.847,6598,6659,81.146,51.272,91.624,01.115,51.194,31.570,03.947,90,00,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn715,81.437,51.141,11.527,4499,1434,5448,9298,7460,0345,7266,1222,5231,4144,1180,6164,0171,4181,7203,2207,1155,6330,3218,6196,2
      4. Người mua trả tiền trước29.986,527.587,124.556,718.903,86.076,55.861,55.683,33.819,22.973,12.123,42.610,72.200,91.753,8831,8698,2643,5327,6712,3460,0254,0345,4518,9122,61.568,9
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước5.758,35.159,26.376,22.086,2468,4529,2577,5370,9250,0127,6109,983,5105,7115,0105,7106,8125,6114,5171,4116,9145,363,764,00,5
      6. Phải trả người lao động37,735,654,432,423,422,028,311,312,09,613,45,65,96,69,511,412,323,433,44,37,316,36,10,4
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn4.880,05.472,95.306,22.416,21.127,4709,5731,7874,8760,9689,7598,7536,5560,8517,3563,5561,2617,1509,5497,0623,5591,6797,8203,00,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn34,020,025,161,22,14,13,24,45,71,41,87,814,6178,6211,5103,0109,9104,077,57,58,213,20,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác6.895,45.835,05.323,77.103,72.372,2954,73.728,23.879,12.320,31.170,91.156,91.214,21.164,2706,3700,5372,8675,9725,1513,2434,3395,5175,8846,514,5
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,91,91,93,31,71,61,60,00,00,05,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi4,24,24,24,24,24,24,24,24,24,24,24,24,24,24,24,26,40,00,00,00,00,00,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn41.734,748.946,747.816,225.515,112.374,33.453,51.763,3697,52.282,53.730,23.731,33.872,32.957,62.739,42.707,62.740,22.858,22.231,6965,81.205,61.206,23.439,5760,7824,3
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn249,8135,9170,6168,25,444,023,717,115,30,00,00,00,031,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác16.066,833.581,033.012,611.225,04.190,53.256,51.527,9534,12.171,73.500,23.500,23.500,22.500,22.500,22.505,32.505,32.516,71.990,04,60,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn25.197,514.982,214.447,313.942,88.175,4151,1209,2143,893,9222,6222,6362,2446,5188,9188,9217,4322,9222,1940,71.192,31.193,33.429,4760,7824,3
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả26,324,22,80,61,60,00,00,00,00,00,00,00,06,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn13,19,49,23,61,41,92,52,41,71,71,71,81,81,81,81,81,81,61,61,61,60,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn181,3214,0173,6174,80,00,00,00,00,05,76,88,29,210,211,715,716,817,918,911,711,310,10,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu23.366,320.160,519.799,313.817,06.171,66.894,26.889,47.985,17.955,67.660,37.275,77.029,77.009,76.791,06.766,86.741,76.605,76.382,16.243,35.528,64.981,61.882,12.706,82.485,6
    I. Vốn chủ sở hữu23.366,320.160,519.799,313.817,06.171,66.894,26.889,47.985,17.955,67.660,37.275,77.029,77.009,76.791,06.766,86.741,76.605,76.382,16.243,35.528,64.981,61.882,12.706,82.485,6
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu8.997,98.997,98.997,98.997,93.000,03.000,03.000,03.000,03.000,03.000,03.000,03.000,03.000,03.000,03.000,03.000,03.000,03.000,03.000,03.000,02.500,02.500,02.500,02.500,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần-3,5-3,5-3,5-3,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu-2.010,1-2.010,1-2.036,1-762,4-449,3-22,4-18,7-23,9-23,9-291,4-291,4-203,9-203,9-215,5-215,5-215,5-215,552,041,30,00,0-1.317,40,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối14.374,810.451,610.693,03.659,12.301,12.064,92.033,21.805,81.779,21.602,11.267,01.187,21.178,51.148,11.133,21.098,91.022,7829,7779,8675,9633,5408,5206,8-14,4
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước10.166,710.166,72.031,42.031,42.031,42.031,41.267,11.267,11.267,11.268,11.129,21.129,21.129,21.129,2763,4763,4762,1765,4408,5408,5408,5206,8-14,4-0,7
      - LNST chưa phân phối kỳ này4.208,1284,98.661,71.627,8269,833,6766,1538,7512,1333,9137,858,049,218,8369,8335,5260,564,4371,3267,4225,0201,7221,2-13,7
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát2.007,32.724,62.148,01.925,91.319,71.851,61.874,93.203,23.200,23.349,63.300,13.046,43.035,22.858,52.849,12.858,42.798,62.500,42.422,11.852,71.848,1291,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN125.804,0121.255,5119.581,078.780,332.805,419.497,420.596,919.368,118.597,218.114,018.246,717.001,915.655,512.632,912.608,012.595,212.783,012.608,410.280,39.576,29.406,611.185,54.928,25.090,2

Báo cáo khác của KSF

Dữ liệu khác của KSF

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Tập đoàn Sunshine (mã KSF), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc KSF.