Số liệu tới phiên21-10-2026
Trong phiên 09:42:53
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 380 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: DP3, DST, GKM, HAT, HLC · Xem bảng →
Logo KSF
CTCP Tập đoàn Sunshine
Sunshine Group JSC
76.200
▲ +400 (▲ +0,53%)
trong phiên · 09:42:53

Kết quả kinh doanh KSF

Doanh thu và lợi nhuận KSF theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 57Q4/2023: 380Q1/2024: 1.232Q2/2024: 777Q3/2024: 165Q4/2024: 296Q1/2025: 414Q2/2025: 235Q3/2025: 4.233Q4/2025: 15.364Q1/2026: 767Q2/2026: 10.89815.364Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: 20Q4/2023: 106Q1/2024: 381Q2/2024: 199Q3/2024: 30Q4/2024: 166Q1/2025: 42Q2/2025: 41Q3/2025: 1.508Q4/2025: 7.256Q1/2026: 297Q2/2026: 4.4917.256Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/202610.8984.491
Q1/2026767297
Q4/202515.3647.256
Q3/20254.2331.508
Q2/202523541
Q1/202541442
Q4/2024296166
Q3/202416530
Q2/2024777199
Q1/20241.232381
Q4/2023380106
Q3/20235720

Doanh thu và lợi nhuận KSF theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 1.449Năm 2021: 1.241Năm 2022: 1.213Năm 2023: 555Năm 2024: 2.469Năm 2025: 20.19820.198Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 263Năm 2021: 415Năm 2022: 620Năm 2023: 204Năm 2024: 774Năm 2025: 8.9068.906Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 202520.1988.906
Năm 20242.469774
Năm 2023555204
Năm 20221.213620
Năm 20211.241415
Năm 20201.449263

Báo cáo tài chính gốc KSF theo kỳ

128 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026————
2025
2024
2023
2022
2021———

128 tệp báo cáo KSF trên HNX từ năm 2021, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính KSF

3 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố KSF.

Kết quả kinh doanh KSF theo năm

tỉ đồng

8 kỳ, Năm 2018 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh20.200,32.469,7554,61.212,61.241,51.449,01.916,30,0
2. Các khoản giảm trừ doanh thu2,10,20,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)20.198,22.469,5554,61.212,61.241,51.449,01.916,30,0
4. Giá vốn hàng bán7.062,31.234,7259,9453,2783,31.098,71.366,30,0
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)13.135,91.234,8294,8759,4458,2350,3550,00,0
6. Doanh thu hoạt động tài chính1.094,7698,3595,5541,5620,7508,01,01,1
7. Chi phí tài chính1.455,8634,8433,7272,9284,3294,946,40,0
  -Trong đó: Chi phí lãi vay664,0142,655,349,6244,8244,723,30,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh1,80,00,0-0,1-18,8-6,00,00,0
9. Chi phí bán hàng984,5158,238,219,964,3183,7119,314,1
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp383,7166,5157,5220,0120,242,06,62,3
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)11.408,5973,7260,9788,1591,4331,7378,7-15,3
12. Thu nhập khác14,37,05,710,73,42,43,61,8
13. Chi phí khác128,36,27,418,13,811,995,70,2
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-114,00,7-1,7-7,4-0,4-9,5-92,11,6
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)11.294,5974,4259,2780,7591,0322,2286,6-13,6
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành2.370,4200,655,0160,9175,559,065,40,1
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại17,90,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)2.388,3200,655,0160,9175,559,065,40,1
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)8.906,2773,8204,2619,8415,5263,2221,2-13,7
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát404,194,765,3252,747,861,50,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)8.502,1679,2138,9367,1367,7201,7221,2-13,7

Kết quả kinh doanh KSF theo quý

tỉ đồng

20 kỳ, Quý 3/2021 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh10.898,3767,615.365,04.235,9241,6417,4295,8164,7777,11.232,4380,456,869,148,318,2211,3629,2353,9336,9219,6
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,90,62,46,63,80,20,00,00,00,00,00,00,00,00,0-4,14,10,04,1
3. Doanh thu thuần (1)-(2)10.898,3766,815.364,44.233,5235,0413,7295,6164,7777,11.232,4380,456,869,148,318,2211,3633,3349,8336,9215,5
4. Giá vốn hàng bán4.871,5305,15.047,21.547,4146,1322,680,587,8407,6658,0195,320,325,816,623,039,8236,7150,8191,7169,5
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)6.026,8461,610.317,22.686,188,991,1215,177,0369,5574,4185,136,543,331,7-4,8171,5396,6199,0145,146,0
6. Doanh thu hoạt động tài chính717,9777,5573,4257,5126,7137,0187,2164,8177,7170,1178,4139,8129,9147,3151,2151,3162,076,9135,6107,5
7. Chi phí tài chính1.000,7685,4882,3449,073,9118,8133,3150,6188,3162,3144,8118,586,183,287,378,992,114,615,941,6
  -Trong đó: Chi phí lãi vay1.076,7274,9324,9316,910,212,219,134,758,030,833,416,7-64,083,210,777,613,612,312,982,4
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-0,01,60,32,7-2,40,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,10,0-2,7-17,1
9. Chi phí bán hàng66,610,8499,2501,016,47,119,45,660,472,430,91,75,10,55,21,84,28,614,311,3
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp117,3106,2245,546,045,341,841,046,245,933,952,631,738,239,022,971,045,681,353,622,1
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)5.560,0438,49.263,91.950,377,760,6208,739,4252,6475,8135,224,443,856,331,0171,2416,6171,3194,361,4
12. Thu nhập khác42,41,15,31,21,83,42,20,72,10,32,12,21,10,23,03,43,31,02,80,2
13. Chi phí khác178,029,991,830,716,25,82,20,70,51,12,10,66,00,41,81,511,81,20,40,3
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-135,6-28,8-86,5-29,5-14,4-2,3-0,00,11,6-0,90,01,6-4,9-0,21,21,9-8,6-0,12,4-0,1
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)5.424,3409,69.177,31.920,863,358,2208,739,5254,2475,0135,226,038,956,132,2173,1408,0171,2196,761,3
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành1.216,6113,21.919,4413,520,716,342,410,054,793,829,26,07,412,97,235,081,634,553,414,3
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-283,7-0,82,2-1,01,60,00,00,00,00,00,00,0-0,70,70,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)932,9112,41.921,6412,522,316,342,410,054,793,829,26,06,713,67,235,081,634,553,414,3
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)4.491,4297,27.255,71.508,341,041,9166,329,5199,5381,2106,020,031,543,325,1138,1326,5136,6143,347,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát115,412,3394,4150,34,310,224,53,021,347,326,211,21,823,7-9,359,8130,372,339,44,6
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)4.376,0284,96.861,41.358,036,731,8141,826,6178,2333,979,88,729,719,534,378,2196,264,4103,942,5

Báo cáo khác của KSF

Dữ liệu khác của KSF

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Tập đoàn Sunshine (mã KSF): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 20.198 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 8.906 tỉ đồng, tăng 1.050,9% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 10.898 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 4.491 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.