Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo KSF
CTCP Tập đoàn Sunshine
Sunshine Group JSC
75.900
▲ +200 (▲ +0,26%)

Room ngoại KSF: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài KSF theo thời gian

344 ngày
-0,00%0,00%0,01%0,02%0,02%15-2-20222-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-2-2022. Trần sở hữu hiện tại 50%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 102.686 cổ phiếu KSF, tương đương 0,01% vốn, trên trần sở hữu 50%. Room còn lại 449.790.968 cổ phiếu (49,99% vốn), khoảng 34.139 tỉ đồng theo giá đóng cửa gần nhất.

Trong dữ liệu từ 15-2-2022, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 0,02% (10-9-2026), thấp nhất 0,00% (15-2-2022).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu KSF theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-20260,01%0,01%▼ −0,00 điểm %-20.600
1 tháng28-8-20260,01%0,01%▲ +0,00 điểm %15.400
3 tháng3-7-20260,01%0,01%▼ −0,00 điểm %-4.292
1 năm2-10-20250,00%0,01%▲ +0,01 điểm %93.786
3 năm8-3-20220,00%0,01%▲ +0,01 điểm %102.686

Sở hữu nước ngoài KSF cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-20260,01%▼ −0,00 điểm %102.68650%449.790.968
9-20260,01%▲ +0,00 điểm %103.78650%449.789.868
8-20260,01%▼ −0,00 điểm %87.28650%449.806.368
7-20260,01%▼ −0,00 điểm %98.78650%449.794.868
6-20260,01%▲ +0,00 điểm %116.97850%449.776.676
5-20260,01%▲ +0,00 điểm %104.17250%449.789.482
4-20260,01%▼ −0,01 điểm %66.67150%449.826.983
3-20260,01%▼ −0,00 điểm %131.26950%449.762.385
2-20260,02%▲ +0,01 điểm %142.34150%449.751.313
1-20260,00%▲ +0,00 điểm %20.06050%449.873.594
12-20250,00%▼ −0,00 điểm %17.36050%449.876.294
11-20250,00%▲ +0,00 điểm %19.26050%449.874.394
10-20250,00%▼ −0,00 điểm %17.96050%449.875.694
9-20250,00%▲ +0,00 điểm %8.90050%149.991.100
8-20250,00%▼ −0,00 điểm %4.10050%149.995.900
7-20250,00%▲ +0,00 điểm %4.70050%149.995.300
6-20250,00%▼ −0,00 điểm %3.30050%149.996.700
5-20250,00%▲ +0,00 điểm %4.90050%149.995.100
3-20220,00%■ 0,00 điểm %00%0
2-20220,00%—00%0

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-2026102.686−2.2000,01%449.790.968
1-10-2026104.886+1.1000,01%449.788.768
30-9-2026103.786−9.7000,01%449.789.868
29-9-2026113.486−8.5000,01%449.780.168
28-9-2026121.986−1.3000,01%449.771.668
25-9-2026123.286−17.9000,01%449.770.368
24-9-2026141.186−8.6000,02%449.752.468
23-9-2026149.78600,02%449.743.868
22-9-2026149.78600,02%449.743.868
21-9-2026149.786+2.7000,02%449.743.868
18-9-2026147.086+25.6000,02%449.746.568
17-9-2026121.486−29.1000,01%449.772.168
16-9-2026150.586+4.1000,02%449.743.068
15-9-2026146.486−7.5000,02%449.747.168
14-9-2026153.98600,02%449.739.668
11-9-2026153.986−28.1000,02%449.739.668
10-9-2026182.086+35.5000,02%449.711.568
9-9-2026146.58600,02%449.747.068
8-9-2026146.586+18.1000,02%449.747.068
7-9-2026128.486+22.3000,01%449.765.168
4-9-2026106.186+29.2000,01%449.787.468
3-9-202676.986−10.3000,01%449.816.668
28-8-202687.286+1.3000,01%449.806.368
27-8-202685.98600,01%449.807.668
26-8-202685.986+6.7000,01%449.807.668
25-8-202679.286+6000,01%449.814.368
24-8-202678.686+13.4000,01%449.814.968
21-8-202665.286−2.7000,01%449.828.368
20-8-202667.986−5.4000,01%449.825.668
19-8-202673.386—0,01%449.820.268

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của KSF