Số liệu tới phiên21-10-2026
Trong phiên 09:42:08
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 380 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: DP3, DST, GKM, HAT, HLC · Xem bảng →
Logo L40
CTCP Đầu tư và Xây dựng 40
40 Investment And Construction Joint Stock Company
22.000
▼ −200 (▼ −0,90%)
trong phiên · 09:42:08

Cân đối kế toán L40

Cân đối kế toán L40 theo năm

tỉ đồng

8 kỳ, Năm 2018 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn861,2176,0123,988,4122,1115,778,863,6
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền47,193,751,33,547,351,524,817,6
      1. Tiền46,133,711,33,50,011,524,817,6
      2. Các khoản tương đương tiền1,060,040,00,047,340,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn325,958,254,867,649,148,745,630,6
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng201,341,726,341,842,627,143,027,1
      2. Trả trước cho người bán12,115,226,324,16,120,60,51,7
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác114,92,23,12,60,41,01,51,5
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-2,3-0,9-0,9-0,90,00,00,60,4
    IV. Tổng hàng tồn kho485,324,113,412,520,014,08,215,2
      1. Hàng tồn kho485,324,113,412,520,014,08,215,2
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác2,90,04,44,95,81,50,10,2
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,00,00,04,44,31,50,00,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ2,90,04,20,40,00,00,10,2
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,00,20,01,50,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn178,78,261,966,871,371,244,746,3
    I. Các khoản phải thu dài hạn13,30,00,00,00,20,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,20,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác13,30,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định5,38,252,953,759,564,738,537,2
      1. Tài sản cố định hữu hình5,38,234,935,741,546,720,519,2
      - Nguyên giá0,00,02,12,10,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,0-0,4-0,30,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,02,12,10,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,0-0,4-0,30,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,00,018,018,018,018,018,018,0
      - Nguyên giá0,00,02,12,10,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,0-0,4-0,30,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,01,71,80,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,02,12,10,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,0-0,4-0,30,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn0,00,00,03,84,04,04,05,4
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,00,00,03,84,04,04,05,4
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn160,10,00,00,00,00,00,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn160,10,00,00,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác0,00,07,37,57,72,52,23,7
      1. Chi phí trả trước dài hạn0,00,07,37,57,72,52,23,7
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.039,9184,2185,8155,1193,5187,0123,5109,9
  A. Nợ phải trả418,876,2120,991,3128,9118,260,547,0
    I. Nợ ngắn hạn315,772,3116,586,9124,7113,959,746,4
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn54,60,05,010,00,00,00,00,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn29,535,423,620,028,233,415,811,8
      4. Người mua trả tiền trước63,221,177,646,786,861,719,514,3
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước159,611,20,10,10,11,62,12,3
      6. Phải trả người lao động0,10,80,71,91,60,91,22,0
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn0,81,82,62,30,46,01,06,8
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác7,50,82,52,55,01,86,20,0
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,40,73,92,82,18,213,59,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,00,50,50,50,60,30,20,1
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn103,13,94,44,44,24,20,80,6
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác5,03,94,44,44,24,20,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,50,00,00,00,00,00,80,6
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả97,60,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu621,1108,064,963,864,668,863,162,9
    I. Vốn chủ sở hữu621,1108,064,963,864,668,863,162,9
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu108,036,036,036,036,036,036,036,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,011,611,611,611,611,611,611,6
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,0-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển0,08,78,78,78,76,14,72,5
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối350,351,79,18,08,715,611,313,3
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước0,09,18,08,78,46,96,66,0
      - LNST chưa phân phối kỳ này350,342,61,1-0,80,38,74,77,2
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát162,70,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.039,9184,2185,8155,1193,5187,0123,5109,9

Cân đối kế toán L40 theo quý

tỉ đồng

26 kỳ, Quý 4/2018 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 4/2019Quý 4/2018
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn814,2907,0861,2611,2177,7162,0176,079,693,2110,4123,984,289,796,689,390,598,6105,4122,4108,074,0114,7115,257,878,863,6
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền11,437,847,136,56,07,793,71,48,411,651,37,48,415,63,50,22,613,347,341,211,246,511,51,324,817,6
      1. Tiền5,45,546,136,56,07,733,71,41,40,611,35,41,45,63,50,22,63,30,04,21,23,411,51,324,817,6
      2. Các khoản tương đương tiền6,032,31,00,00,00,060,00,07,011,040,02,07,010,00,00,00,010,047,337,010,043,10,00,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,040,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,040,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn283,4342,6327,3295,3161,6136,758,260,857,660,854,860,761,363,668,560,465,646,849,346,045,248,648,143,245,630,6
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng194,2216,0201,3178,035,718,941,724,321,322,726,330,831,035,841,825,728,722,842,631,533,334,727,124,343,027,1
      2. Trả trước cho người bán48,014,212,119,723,515,415,234,933,934,226,324,526,024,224,129,934,521,66,111,711,412,420,113,30,51,7
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,70,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác43,5114,7114,998,6103,4103,42,22,63,34,83,16,35,34,52,64,82,52,40,42,20,51,40,95,71,51,5
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-2,3-2,3-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,60,4
    IV. Tổng hàng tồn kho516,5523,8483,9276,510,017,624,113,522,332,013,412,015,512,612,523,324,238,220,017,313,816,714,011,68,215,2
      1. Hàng tồn kho516,5523,8485,3276,510,017,624,113,522,332,013,412,015,512,612,523,324,238,220,017,313,816,714,011,68,215,2
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,0-1,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác2,92,92,92,90,00,00,03,94,96,04,44,14,54,84,96,66,27,15,83,43,72,91,51,60,10,2
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,45,50,10,04,33,43,70,01,51,50,00,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ2,92,92,92,90,00,00,03,94,96,04,24,04,44,40,41,15,06,00,00,00,02,90,00,00,10,2
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,20,10,10,30,00,01,11,11,50,00,00,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn229,6178,7178,712,87,98,18,258,259,060,561,962,764,065,466,868,269,469,871,172,373,773,271,262,044,746,3
    I. Các khoản phải thu dài hạn13,413,413,35,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác13,413,413,35,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định6,05,25,37,87,98,18,249,450,151,552,949,851,152,453,755,154,457,559,560,661,964,164,737,938,537,2
      1. Tài sản cố định hữu hình6,05,25,37,87,98,18,231,432,133,534,931,833,134,435,737,136,439,541,542,643,946,146,719,920,519,2
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,02,12,12,12,12,12,12,12,12,12,10,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,0-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,3-0,3-0,3-0,3-0,30,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,02,12,12,12,12,12,12,12,12,12,10,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,0-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,3-0,3-0,3-0,3-0,30,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,00,00,00,00,00,00,018,018,018,018,018,018,018,018,018,018,018,018,018,018,018,018,018,018,018,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,02,12,12,12,12,12,12,12,12,12,10,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,0-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,3-0,3-0,3-0,3-0,30,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,01,71,71,71,71,71,81,81,81,81,80,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,02,12,12,12,12,12,12,12,12,12,10,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,0-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,3-0,3-0,3-0,3-0,30,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,83,83,83,83,85,64,34,04,04,04,04,021,24,05,4
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,83,83,83,80,05,64,34,04,04,04,04,021,24,05,4
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn210,1160,1160,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn210,1160,1160,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác0,20,00,00,00,00,00,07,17,27,37,37,47,47,57,57,67,67,87,77,77,85,12,53,02,23,7
      1. Chi phí trả trước dài hạn0,20,00,00,00,00,00,07,27,27,37,37,47,47,57,57,67,67,87,77,77,85,12,53,02,23,7
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,0-0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.043,81.085,71.039,9624,0185,6170,1184,2137,7152,3170,9185,8146,9153,7161,9156,1158,8168,0175,2193,5180,3147,7187,8186,4119,8123,5109,9
  A. Nợ phải trả388,6440,7418,9276,873,462,076,268,085,0105,6120,982,388,797,791,394,0102,0109,4128,9109,978,5115,2117,656,260,547,0
    I. Nợ ngắn hạn285,5337,5315,8210,369,558,172,363,780,6101,2116,577,784,193,186,989,897,8105,1124,7103,568,0105,3117,656,259,746,4
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn8,286,154,60,03,00,00,00,00,00,05,06,26,26,710,04,69,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn38,226,229,520,630,021,935,426,520,516,823,614,614,820,020,017,415,220,528,221,822,832,833,07,915,811,8
      4. Người mua trả tiền trước67,053,463,218,517,622,021,126,651,076,877,646,754,359,746,756,461,976,786,860,217,829,461,729,719,514,3
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước161,6161,6159,5120,12,50,011,21,40,50,00,10,00,00,00,10,00,00,00,11,31,01,01,60,92,12,3
      6. Phải trả người lao động0,20,20,10,10,00,00,80,60,00,00,70,00,10,21,90,30,30,51,60,30,40,50,90,21,22,0
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn2,02,31,06,41,94,11,82,82,10,92,63,52,50,42,32,63,32,80,40,90,46,86,01,71,06,8
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác8,37,67,544,214,29,70,81,21,72,52,52,52,52,52,52,51,31,35,012,218,830,45,96,16,20,0
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,20,40,40,40,40,74,14,23,73,93,53,03,02,85,36,32,82,16,36,34,28,29,413,59,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,00,00,00,00,00,00,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,60,60,60,60,30,30,30,20,1
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn103,1103,1103,166,53,93,93,94,34,44,44,44,64,64,54,44,24,24,24,26,410,69,90,00,00,80,6
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác5,05,05,00,03,93,93,94,34,44,44,44,64,64,54,44,24,24,24,24,24,24,20,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,50,50,547,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,16,35,70,00,00,80,6
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả97,697,697,618,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu655,2645,0621,0347,2112,1108,0108,069,767,365,364,964,665,064,364,764,766,065,964,670,469,172,668,863,663,162,9
    I. Vốn chủ sở hữu655,2645,0621,0347,2112,1108,0108,069,767,365,364,964,665,064,364,764,766,065,964,670,469,172,668,863,663,162,9
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu108,0108,0108,0108,0108,036,036,036,036,036,036,036,036,036,036,036,036,036,036,036,036,036,036,036,036,036,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,00,011,611,611,611,611,611,611,611,611,611,611,611,611,611,611,611,611,611,611,611,611,6
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu129,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,0-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển0,00,00,00,00,08,78,78,78,78,78,78,78,78,78,78,78,78,78,78,78,76,16,16,14,72,5
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối254,9374,3350,2176,34,151,751,713,311,59,49,18,89,28,48,98,910,110,08,714,613,319,415,610,411,313,3
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước220,7350,30,00,00,051,79,19,19,19,18,08,08,08,08,78,78,78,78,48,48,415,66,96,96,66,0
      - LNST chưa phân phối kỳ này34,224,0350,2176,34,10,042,64,22,40,41,10,81,20,50,20,21,41,30,36,14,93,88,73,54,77,2
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát162,6162,7162,762,90,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.043,81.085,71.039,9624,0185,6170,1184,2137,7152,3170,9185,8146,9153,7161,9156,1158,8168,0175,2193,5180,3147,7187,8186,4119,8123,5109,9

Báo cáo khác của L40

Dữ liệu khác của L40

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Đầu tư và Xây dựng 40 (mã L40), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc L40.