Số liệu tới phiên23-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 554 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BNW, BQP, CNT, DCV, DDB · Xem bảng →
Logo L40
CTCP Đầu tư và Xây dựng 40
40 Investment And Construction Joint Stock Company
22.100
▼ −100 (▼ −0,45%)

Kết quả kinh doanh L40

Doanh thu và lợi nhuận L40 theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 28Q4/2023: 41Q1/2024: 19Q2/2024: 71Q3/2024: 79Q4/2024: 173Q1/2025: 40Q2/2025: 52Q3/2025: 107Q4/2025: 63Q1/2026: 89Q2/2026: 50173Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: -0Q4/2023: 0Q1/2024: 0Q2/2024: 2Q3/2024: 2Q4/2024: 38Q1/2025: 0Q2/2025: 4Q3/2025: 59Q4/2025: 4Q1/2026: 24Q2/2026: 1059-0Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/20265010
Q1/20268924
Q4/2025634
Q3/202510759
Q2/2025524
Q1/2025400
Q4/202417338
Q3/2024792
Q2/2024712
Q1/2024190
Q4/2023410
Q3/202328-0

Doanh thu và lợi nhuận L40 theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 175Năm 2021: 170Năm 2022: 167Năm 2023: 111Năm 2024: 255Năm 2025: 263263Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 9Năm 2021: 0Năm 2022: -1Năm 2023: 1Năm 2024: 43Năm 2025: 314314-1Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 2025263314
Năm 202425543
Năm 20231111
Năm 2022167-1
Năm 20211700
Năm 20201759

Báo cáo tài chính gốc L40 theo kỳ

92 tệp

92 tệp báo cáo L40 trên HNX từ năm 2020, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính L40

3 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố L40.

Kết quả kinh doanh L40 theo năm

tỉ đồng

8 kỳ, Năm 2018 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh263,0254,8110,7167,8170,6174,9132,1215,9
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,30,00,10,70,20,20,40,5
3. Doanh thu thuần (1)-(2)262,8254,8110,6167,1170,4174,8131,7215,4
4. Giá vốn hàng bán207,4240,6104,7163,6160,8155,8117,6199,9
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)55,314,25,83,69,619,014,115,5
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,50,50,40,10,70,30,00,1
7. Chi phí tài chính1,00,00,00,20,00,00,00,0
  -Trong đó: Chi phí lãi vay1,00,00,00,20,00,00,00,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,00,00,00,00,00,00,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp6,37,78,09,610,69,48,57,5
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)48,57,0-1,8-6,2-0,29,95,78,2
12. Thu nhập khác311,054,33,27,31,40,40,20,9
13. Chi phí khác10,17,60,00,80,80,20,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)300,946,73,26,40,60,20,20,9
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)349,453,71,40,20,410,25,99,1
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành35,511,10,31,00,11,41,21,8
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)35,511,10,31,00,11,41,21,8
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)313,942,61,1-0,80,38,74,77,2
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-3,70,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)317,642,61,1-0,80,38,74,77,2

Kết quả kinh doanh L40 theo quý

tỉ đồng

25 kỳ, Quý 3/2019 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 3/2019
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh50,188,863,3106,852,340,3172,679,170,618,741,327,914,626,848,547,444,126,862,216,336,255,995,419,724,0
2. Các khoản giảm trừ doanh thu-0,20,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,30,00,30,00,00,20,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)50,388,663,3106,852,340,3172,679,170,618,741,327,914,626,848,147,443,826,862,216,136,255,995,419,724,0
4. Giá vốn hàng bán36,056,856,764,945,740,2125,773,766,017,238,928,012,125,644,246,843,624,669,712,633,248,786,615,021,2
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)14,331,96,542,06,70,246,95,44,61,52,4-0,12,51,23,90,60,22,2-7,53,53,07,28,84,62,7
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,30,00,00,0-0,10,70,10,10,00,20,10,10,10,20,00,00,00,10,10,10,20,40,30,00,0
7. Chi phí tài chính0,00,81,00,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,00,81,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp1,61,01,70,61,41,22,22,12,11,32,91,91,61,83,41,71,22,43,22,02,52,83,32,51,8
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)13,030,13,841,35,1-0,444,93,42,50,5-0,4-1,91,0-0,40,5-1,2-0,9-0,1-10,71,60,64,75,72,10,9
12. Thu nhập khác0,00,00,851,90,00,42,70,00,00,00,71,50,01,01,10,00,82,03,40,01,50,00,00,40,1
13. Chi phí khác0,10,10,00,00,00,00,10,40,00,00,00,00,00,01,50,0-0,30,30,00,00,80,00,00,10,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,1-0,10,851,9-0,00,42,6-0,4-0,0-0,00,71,5-0,01,0-0,4-0,01,01,73,4-0,00,7-0,00,00,30,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)12,930,04,593,25,10,047,53,02,50,50,3-0,41,00,60,1-1,20,11,6-7,31,61,44,75,72,40,9
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành2,76,10,633,81,00,09,51,10,50,1-0,00,00,20,10,10,00,00,30,00,30,30,90,50,50,2
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)2,76,10,633,81,00,09,51,20,50,1-0,00,00,20,10,10,00,00,30,00,30,30,90,50,50,2
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)10,223,93,959,44,10,038,01,82,00,40,3-0,40,80,5-0,0-1,20,11,3-7,31,21,13,85,22,00,8
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-0,1-0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)10,224,03,959,44,10,038,01,82,00,40,3-0,40,80,5-0,0-1,20,11,3-7,31,21,13,85,22,00,8

Báo cáo khác của L40

Dữ liệu khác của L40

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Đầu tư và Xây dựng 40 (mã L40): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 263 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 314 tỉ đồng, tăng 637,1% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 50 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 10 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.