Số liệu tới phiên21-10-2026
Trong phiên 09:42:53
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 380 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: DP3, DST, GKM, HAT, HLC · Xem bảng →
Logo LCM
CTCP Khai thác và Chế biến Khoáng sản Lào Cai
Lao Cai Mineral Exploitation & Processing Joint Stock Company
500
■ 0 (■ 0,00%)
trong phiên · 09:42:53

Kết quả kinh doanh LCM

Doanh thu và lợi nhuận LCM theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 4Q4/2023: 41Q1/2024: 8Q2/2024: 4Q3/2024: 3Q4/2024: 19Q1/2025: 20Q2/2025: 14Q3/2025: 11Q4/2025: 0Q1/2026: 0Q2/2026: 041Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: 1Q4/2023: 2Q1/2024: 1Q2/2024: 0Q3/2024: 0Q4/2024: 0Q1/2025: 1Q2/2025: -0Q3/2025: -2Q4/2025: -2Q1/2026: -1Q2/2026: -12-2Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/20260-1
Q1/20260-1
Q4/20250-2
Q3/202511-2
Q2/202514-0
Q1/2025201
Q4/2024190
Q3/202430
Q2/202440
Q1/202481
Q4/2023412
Q3/202341

Doanh thu và lợi nhuận LCM theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 31Năm 2021: 10Năm 2022: 16Năm 2023: 51Năm 2024: 34Năm 2025: 4551Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: -1Năm 2021: 2Năm 2022: -110Năm 2023: 3Năm 2024: 2Năm 2025: -33-110Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 202545-3
Năm 2024342
Năm 2023513
Năm 202216-110
Năm 2021102
Năm 202031-1

Báo cáo tài chính gốc LCM theo kỳ

112 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026————
2025
2024
2023
2022———

112 tệp báo cáo LCM trên HNX từ năm 2022, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Kết quả kinh doanh LCM theo năm

tỉ đồng

18 kỳ, Năm 2008 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh45,233,651,416,49,831,430,64,421,160,928,65,630,595,344,66,62,03,5
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)45,233,651,416,49,831,430,64,421,160,928,65,630,595,344,66,62,03,5
4. Giá vốn hàng bán44,531,848,017,58,731,128,54,321,068,928,55,525,944,117,82,91,52,4
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)0,61,73,4-1,01,10,32,10,10,2-8,00,10,14,651,226,73,80,51,1
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,02,12,41,13,63,13,73,94,42,123,34,17,53,60,40,00,20,1
7. Chi phí tài chính0,50,00,00,00,04,20,00,00,00,06,60,00,00,00,00,00,00,0
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,0-0,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp4,02,21,52,11,00,41,13,62,02,32,72,42,22,62,41,00,41,2
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-2,91,74,3-2,03,7-1,14,70,42,5-8,314,01,89,952,124,72,70,2-0,0
12. Thu nhập khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,00,00,00,0
13. Chi phí khác0,00,01,0107,51,70,20,70,60,60,610,749,70,00,40,00,00,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,00,0-1,0-107,5-1,7-0,2-0,7-0,6-0,6-0,6-10,5-49,70,0-0,40,00,00,00,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-2,91,73,2-109,51,9-1,34,0-0,21,9-8,93,5-48,09,951,724,72,70,2-0,0
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,55,22,50,30,00,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,55,22,50,30,00,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-2,91,73,2-109,51,9-1,34,0-0,21,9-8,93,5-48,09,446,522,22,50,2-0,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-0,10,00,1-5,50,1-0,10,1-0,00,0-0,0-0,80,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-2,81,63,1-104,01,8-1,13,9-0,11,9-8,94,3-48,09,446,522,22,50,2-0,0

Kết quả kinh doanh LCM theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh0,00,00,011,213,920,018,92,64,47,841,14,33,72,34,26,62,72,93,02,22,42,216,43,86,94,42,87,619,70,50,80,81,61,32,215,80,03,20,00,00,060,99,03,913,42,30,02,10,92,61,25,411,612,211,926,926,230,34,217,4
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)0,00,00,011,213,920,018,92,64,47,841,14,33,72,34,26,62,72,93,02,22,42,216,43,86,94,42,87,619,70,50,80,81,61,32,215,80,03,20,00,00,060,99,03,913,42,30,02,10,92,61,25,411,612,211,926,926,230,34,217,4
4. Giá vốn hàng bán0,00,00,011,413,719,618,32,43,97,238,83,93,32,03,85,82,42,63,71,93,21,915,93,46,94,92,46,718,90,50,80,81,51,32,115,70,03,20,00,00,068,99,03,813,81,90,02,10,92,52,62,312,38,88,311,94,718,61,76,8
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)0,00,00,0-0,10,20,40,60,20,40,62,40,40,40,20,40,80,30,3-0,70,2-0,70,30,50,3-0,0-0,50,40,90,80,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,0-8,00,00,0-0,30,40,00,00,00,0-1,43,1-0,63,53,614,921,511,82,610,6
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,00,00,00,00,50,50,50,50,40,60,60,60,70,40,71,60,10,40,80,80,81,11,20,81,10,00,90,90,91,11,50,21,11,11,30,92,20,00,00,00,70,022,20,40,40,40,41,21,31,21,82,06,22,12,31,00,10,20,40,0
7. Chi phí tài chính0,20,20,20,30,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,06,60,00,00,00,00,00,04,70,10,00,00,0-0,00,00,00,0
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,40,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,80,80,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp1,20,91,21,50,40,30,30,30,30,4-0,10,31,00,33,61,00,30,20,30,10,30,20,30,20,40,20,40,30,40,41,50,41,30,40,60,40,60,40,90,50,50,50,70,60,70,70,40,50,50,60,40,40,60,80,21,10,80,60,80,6
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-1,3-1,1-1,4-1,90,30,60,80,40,50,83,10,80,00,4-2,51,30,20,5-0,31,0-0,21,21,40,90,7-0,70,91,51,30,70,0-0,2-0,10,70,70,61,6-0,4-0,9-0,50,3-8,621,4-0,2-7,30,00,00,70,80,60,10,14,94,85,714,921,610,62,210,1
12. Thu nhập khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-12,012,00,00,0
13. Chi phí khác0,00,10,30,00,30,00,40,00,40,00,90,10,00,00,60,00,00,01,80,3-0,10,10,00,00,20,00,20,20,30,00,20,20,20,20,20,20,30,00,20,20,10,20,00,210,30,049,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,0-0,1-0,30,0-0,30,0-0,40,0-0,40,0-0,9-0,10,00,0-0,6-0,00,0-0,0-1,8-0,30,1-0,1-0,00,0-0,20,0-0,2-0,2-0,30,0-0,2-0,1-0,2-0,2-0,2-0,2-0,3-0,0-0,2-0,2-0,1-0,2-0,0-0,2-10,30,0-47,70,00,00,00,00,00,00,00,00,0-12,012,00,00,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-1,3-1,2-1,7-1,9-0,00,60,30,40,20,82,20,60,00,4-3,01,30,20,5-2,00,7-0,11,11,40,90,5-0,70,81,31,00,7-0,1-0,3-0,30,50,60,51,3-0,4-1,0-0,60,2-8,821,4-0,4-17,60,0-47,70,70,80,60,10,14,94,85,714,99,622,62,210,1
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,50,61,51,02,30,21,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,50,61,51,02,30,21,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-1,3-1,2-1,7-1,9-0,00,60,30,40,20,82,20,60,00,4-3,01,30,20,5-2,00,7-0,11,11,40,90,5-0,70,81,31,00,7-0,1-0,3-0,30,50,60,51,3-0,4-1,0-0,60,2-8,821,4-0,4-17,60,0-47,70,70,70,60,10,14,54,35,113,48,620,42,09,1
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-0,0-0,0-0,1-0,1-0,00,0-0,00,00,00,00,10,0-0,00,0-0,10,10,00,0-0,00,0-0,00,00,00,0-0,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,00,00,0-0,0-0,0-0,00,0-0,00,0-0,0-0,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-1,3-1,2-1,7-1,90,00,60,30,40,10,82,10,60,00,4-2,91,20,20,5-2,00,7-0,11,11,40,90,5-0,70,81,31,00,7-0,1-0,3-0,20,50,60,51,3-0,4-1,0-0,60,2-8,821,4-0,4-16,70,0-47,70,70,70,60,10,14,54,35,113,48,620,42,09,1

Báo cáo khác của LCM

Dữ liệu khác của LCM

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Khai thác và Chế biến Khoáng sản Lào Cai (mã LCM): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 45 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế -3 tỉ đồng, giảm 272,3% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): lợi nhuận sau thuế -1 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.