Số liệu tới phiên21-10-2026
Trong phiên 09:41:38
Logo LPS
CTCP Chứng khoán LPBank
LPBank Securities Joint Stock Company
18.050
▼ −100 (▼ −0,55%)
trong phiên · 09:41:38

Cân đối kế toán LPS

Cân đối kế toán LPS theo năm

tỉ đồng

10 kỳ, Năm 2016 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
  A. TÀI SẢN NGẮN HẠN29.863,04.517,9231,6136,1165,3133,6161,3196,3225,0209,7
    I. Tài sản tài chính29.850,34.513,8231,1135,7163,2131,5159,1194,1222,5207,3
      1. Tiền và các khoản tương đương tiền571,3896,044,277,796,966,844,1131,4102,066,4
      1.1. Tiền571,3896,00,22,273,92,81,31,87,410,1
      2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL)11.384,7612,4—8,231,80,10,15,810,6—
      3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM)6.294,0270,0171,044,0—30,075,022,336,6103,0
      4. Các khoản cho vay10.548,02.664,3———0,0————
      5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)662,536,5——32,532,532,532,532,532,5
      7. Các khoản phải thu381,530,56,75,95,25,210,55,744,88,9
      7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính72,2—————0,0—39,01,8
      7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính309,330,56,75,95,25,210,55,75,77,1
      7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận309,330,52,81,91,21,36,51,83,93,9
      9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp5,10,40,2—0,40,40,40,40,40,7
      12. Các khoản phải thu khác6,46,816,27,46,46,56,76,86,96,9
      13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*)-3,3-3,3-7,3-7,5-10,0-10,1-10,2-10,8-11,2-11,1
    II.Tài sản ngắn hạn khác12,74,10,60,42,02,02,32,22,52,4
      1. Tạm ứng0,10,00,2—2,02,02,02,02,02,0
      2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ0,40,4——————0,00,0
      3. Chi phí trả trước ngắn hạn12,23,70,10,10,00,00,20,20,30,2
      4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B.TÀI SẢN DÀI HẠN69,2548,443,6112,0320,1170,6101,575,833,435,2
    II. Tài sản cố định40,835,32,83,41,21,30,20,40,30,5
      1. Tài sản cố định hữu hình22,919,62,53,11,11,2—0,10,30,5
      - Nguyên giá24,418,015,715,715,415,415,415,415,115,1
      - Giá trị hao mòn lũy kế-6,6-2,3-15,5-15,4-15,3-15,3-15,2-15,1-15,1-15,1
      3. Tài sản cố định vô hình17,815,70,20,40,10,10,20,3——
      - Nguyên giá24,418,015,715,715,415,415,415,415,115,1
      - Giá trị hao mòn lũy kế-6,6-2,3-15,5-15,4-15,3-15,3-15,2-15,1-15,1-15,1
    IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang10,07,4————————
    V. Tài sản dài hạn khác18,45,70,60,71,10,60,50,50,50,8
      1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn5,93,9————0,00,00,00,0
      2. Chi phí trả trước dài hạn9,51,30,10,30,60,10,00,00,00,3
      4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán3,00,50,50,50,50,40,40,40,40,4
TỔNG CỘNG TÀI SẢN29.932,25.066,3275,2248,1485,4304,2262,9272,0258,4244,9
C. NỢ PHẢI TRẢ16.736,71.083,22,82,611,74,86,37,18,18,7
  I. Nợ phải trả ngắn hạn16.704,61.083,12,82,511,64,76,37,18,18,7
    1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn13.334,5551,9————————
      1.1. Vay ngắn hạn13.334,5551,9————————
    6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán15,02,3————————
    8. Phải trả người bán ngắn hạn3.267,3502,20,00,00,00,00,00,00,00,0
    9. Người mua trả tiền trước0,30,30,30,40,50,40,71,22,62,7
    10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước52,713,10,10,14,50,11,01,61,50,4
    11. Phải trả người lao động6,45,10,60,60,40,90,80,80,90,6
    12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên0,00,0——————0,30,2
    13. Chi phí phải trả ngắn hạn26,22,30,10,10,10,20,20,3——
    15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,11,90,60,60,50,50,60,70,41,5
    17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn0,40,10,10,12,42,42,72,52,43,2
    12. Quỹ khen thưởng phúc lợi1,74,01,00,63,10,30,20,00,00,0
  II. Nợ phải trả dài hạn32,10,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả32,1—————————
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU13.195,53.983,2272,4245,5473,7299,4256,5264,9250,3236,2
  I. Vốn chủ sở hữu13.195,53.983,2272,4245,5473,7299,4256,5264,9250,3236,2
    1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu12.668,03.888,0250,0250,0250,0250,0250,0250,0250,0250,0
      1.1. Vốn góp của chủ sở hữu12.668,03.888,0250,0250,0250,0250,0250,0250,0250,0250,0
      a. Cổ phiếu phổ thông12.668,03.888,0250,0250,0250,0250,0250,0250,0250,0250,0
    2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý-86,03,97,7-7,0165,238,3-0,58,1——
    4. Quỹ dự trữ điều lệ4,34,34,33,63,61,10,60,40,00,0
    5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp0,70,70,7—3,61,10,60,40,10,1
    7. Lợi nhuận chưa phân phối608,486,29,8-1,151,29,05,86,10,2-14,0
      7.1. Lợi nhuận đã thực hiện478,584,69,8—51,89,16,06,70,2-14,0
      7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện129,91,6—-1,1-0,6-0,1-0,1-0,6——
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU29.932,25.066,3275,2248,1485,4304,2262,9272,0258,4244,9
      5. Tài sản ngắn hạn khác—0,00,30,30,0—0,10,00,20,2
      6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác—0,0———————0,0
    I. Tài sản tài chính dài hạn—500,040,3107,8317,9168,7100,974,932,633,9
      2. Các khoản đầu tư—500,040,3107,8317,9168,7100,974,932,633,9
      3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại—0,0————————
      1.2. Các khoản tương đương tiền——44,075,523,064,042,8129,794,556,4
      7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận——3,93,93,93,93,93,91,83,2
    18. Dự phòng phải trả ngắn hạn—————0,0————
    16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn————————0,0—

Cân đối kế toán LPS theo quý

tỉ đồng

42 kỳ, Quý 1/2016 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016
  A. TÀI SẢN NGẮN HẠN39.086,438.018,930.843,829.863,018.204,220.137,58.624,24.518,13.528,04.720,0230,9231,6230,5150,0147,2136,0174,7137,4156,6165,2198,3187,6150,7133,7141,3123,6159,0161,2193,4192,4196,8196,3227,1224,5225,7188,2227,7261,6243,6241,5188,5110,4
    I. Tài sản tài chính39.072,938.009,930.831,029.850,318.184,420.129,68.616,24.513,83.526,04.718,0230,0231,1230,1149,4146,7135,7172,2134,9154,1163,2196,1185,4148,5131,5139,1121,4156,4159,1191,2190,1194,3194,1224,8222,2223,4185,7225,4259,4241,4239,0186,3107,7
      1. Tiền và các khoản tương đương tiền1.803,2258,7864,6571,3815,42.926,6660,4896,0309,72.481,835,344,254,762,3105,377,771,174,234,496,955,981,985,766,873,610,042,344,146,751,581,2131,4161,8114,491,8102,054,814,067,970,2133,719,8
      1.1. Tiền1.803,2258,7864,6571,3815,42.926,6660,4896,0309,725,80,80,21,71,30,62,21,11,26,473,923,937,941,72,861,62,01,51,32,00,82,11,821,625,62,27,46,80,910,124,1107,42,4
      2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL)17.457,117.260,110.262,311.384,76.418,36.742,63.372,0612,4109,91.305,5———1,57,58,221,226,384,531,864,453,68,60,10,20,10,10,131,828,05,86,47,350,179,810,611,331,9————
      3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM)5.364,65.111,25.595,06.294,07.064,06.854,01.859,0270,020,0371,0171,0171,0171,080,530,044,044,0————15,015,030,030,075,075,075,075,072,372,322,322,320,820,8—119,6133,1101,5101,015,559,5
      4. Các khoản cho vay12.417,113.737,911.533,110.548,03.406,92.733,02.637,52.664,33.004,8504,7————————————————————————————————
      5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)515,3587,4651,0662,548,240,938,536,541,643,6——————32,532,532,532,532,532,532,532,532,532,532,532,532,532,532,532,532,532,532,532,532,577,066,466,435,42,9
      6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp-1,2-1,2—————————————————————————————-0,6—-3,9————————
      7. Các khoản phải thu1.500,6829,81.920,4381,5421,6825,145,630,534,86,85,46,74,55,23,95,96,15,05,95,26,45,69,85,25,96,99,710,57,49,56,25,74,511,94,544,810,96,75,0—5,1—
      7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính828,7393,31.434,372,2237,9737,3——————————————————————————0,66,6—39,00,0—1,8—0,0—
      7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính671,9436,5486,1309,3183,787,745,630,534,86,85,46,74,55,23,95,96,15,05,95,26,45,69,85,25,96,99,710,57,49,56,25,73,95,44,55,710,96,73,2—5,1—
      7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận2,711,7————————3,93,93,93,93,93,93,93,93,93,93,93,93,93,93,93,93,93,93,93,93,93,93,93,93,93,96,93,9——1,1—
      7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận669,3424,8486,1309,3183,787,745,630,534,86,81,42,80,61,3—1,92,11,12,01,22,51,65,81,31,93,05,86,53,45,52,21,8—1,40,61,83,92,83,2—3,9—
      9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp3,2214,22,05,14,50,80,60,40,50,0—0,2————0,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,60,40,40,40,40,40,40,40,40,40,70,732,735,4
      12. Các khoản phải thu khác16,515,06,06,48,610,05,96,88,17,825,616,27,27,37,47,46,76,46,36,446,56,56,66,56,66,66,66,76,86,76,76,86,86,86,86,96,87,411,011,57,111,3
      13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*)-3,4-3,4-3,3-3,3-3,3-3,3-3,3-3,3-3,3-3,3-7,3-7,3-7,4-7,4-7,4-7,5-9,9-9,9-9,9-10,0-10,0-10,0-10,1-10,1-10,1-10,2-10,2-10,2-9,6-10,8-10,8-10,8-10,9-10,9-13,2-11,3-10,8-11,1-11,1-10,9-43,2-21,2
    II.Tài sản ngắn hạn khác13,59,012,712,719,97,98,04,42,02,10,90,60,50,60,50,32,52,52,52,02,22,22,22,22,32,22,72,22,22,32,52,22,32,32,32,52,22,22,22,52,22,7
      1. Tạm ứng0,40,20,10,10,10,10,10,00,10,00,10,20,10,20,1—2,22,22,22,02,22,12,12,02,22,02,32,02,02,02,22,02,02,02,02,02,02,02,02,42,02,0
      2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ0,60,10,90,40,60,40,30,40,20,0——————————————————————————0,0—————
      3. Chi phí trả trước ngắn hạn12,58,711,812,219,27,47,73,71,72,00,50,10,10,10,10,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,10,10,20,10,20,10,20,10,20,20,30,10,10,20,10,20,1
      4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,0—0,0—0,20,00,00,30,30,30,30,30,30,30,30,20,00,00,0—0,10,0—0,3—0,00,10,20,00,10,00,00,20,10,00,00,0—0,6
  B.TÀI SẢN DÀI HẠN822,469,176,369,265,560,1551,0548,4541,1535,746,643,638,7113,991,2112,1165,9201,2313,1320,1125,3119,2152,8167,1130,3138,190,6101,574,170,472,467,733,433,533,370,033,51,01,21,41,61,9
    I. Tài sản tài chính dài hạn750,0—————500,0500,0500,0500,043,440,335,2110,287,3107,8162,2197,2311,0317,9123,5117,4151,0165,2128,3136,188,7100,973,469,671,666,832,632,632,669,30,0—————
      2. Các khoản đầu tư750,0—————500,0500,0500,0500,0—40,335,2110,287,3107,8162,2197,2311,0317,9123,5117,4151,0165,2128,3136,188,7100,973,469,671,666,832,632,632,669,30,0—————
      2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,0——————————————————————————————————————
      2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết750,0—————————————————————————————————————————
    II. Tài sản cố định31,733,638,140,840,735,137,135,335,433,42,62,82,93,13,23,42,93,01,11,21,31,31,31,31,41,51,50,20,20,30,30,40,30,40,20,30,40,40,50,50,50,6
      1. Tài sản cố định hữu hình17,718,121,522,924,417,718,619,618,819,32,42,52,72,82,93,12,83,01,11,11,21,21,21,21,31,31,3—0,00,00,10,10,20,20,20,30,40,40,50,50,50,6
      - Nguyên giá24,524,524,424,421,721,721,718,033,029,815,715,715,715,715,715,715,415,415,415,415,415,415,415,415,415,415,415,415,415,415,415,415,315,315,115,115,115,115,115,115,115,1
      - Giá trị hao mòn lũy kế-10,5-9,0-7,8-6,6-5,4-4,3-3,3-2,3-16,5-15,6-15,5-15,5-15,5-15,4-15,4-15,4-15,4-15,4-15,3-15,3-15,3-15,3-15,3-15,3-15,2-15,2-15,2-15,2-15,2-15,1-15,1-15,1-15,1-15,1-15,1-15,1-15,1-15,1-15,1-15,1-15,1-15,1
      3. Tài sản cố định vô hình14,015,516,617,816,317,418,415,716,514,10,20,20,30,30,30,40,00,00,00,10,10,10,10,10,10,20,20,20,20,20,30,30,20,2————————
      - Nguyên giá24,524,524,424,421,721,721,718,033,029,815,715,715,715,715,715,715,415,415,415,415,415,415,415,415,415,415,415,415,415,415,415,415,315,315,115,115,115,115,115,115,115,1
      - Giá trị hao mòn lũy kế-10,5-9,0-7,8-6,6-5,4-4,3-3,3-2,3-16,5-15,6-15,5-15,5-15,5-15,4-15,4-15,4-15,4-15,4-15,3-15,3-15,3-15,3-15,3-15,3-15,2-15,2-15,2-15,2-15,2-15,1-15,1-15,1-15,1-15,1-15,1-15,1-15,1-15,1-15,1-15,1-15,1-15,1
    IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang9,115,715,810,013,714,85,27,4——————————————————————————————————
    V. Tài sản dài hạn khác31,519,722,418,411,110,38,85,75,72,30,60,60,50,60,70,90,81,01,01,00,60,60,50,60,60,50,40,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,60,80,91,01,4
      1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn8,38,38,35,95,95,03,93,93,91,1——————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí trả trước dài hạn17,76,08,69,52,22,31,91,31,40,70,10,10,10,10,20,40,30,50,50,60,20,20,10,10,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,30,50,60,9
      4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán5,55,55,53,03,03,03,00,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,4
      5. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,0——————————————————————————————————————
TỔNG CỘNG TÀI SẢN39.908,838.088,030.920,129.932,218.269,820.197,69.175,25.066,64.069,15.255,7277,5275,2269,2263,9238,4248,1340,5338,6469,7485,3323,6306,8303,5300,8271,6261,7249,7262,8267,5262,8269,2264,0260,5258,0259,0258,2261,1262,6244,9242,9190,1112,3
C. NỢ PHẢI TRẢ21.997,320.175,317.728,716.736,713.929,915.963,55.149,71.083,4117,41.328,82,62,82,71,52,52,66,16,06,49,612,711,911,85,07,35,84,96,46,85,55,97,46,45,26,77,78,311,78,48,44,25,7
  I. Nợ phải trả ngắn hạn21.947,220.106,317.688,716.704,613.918,615.954,15.149,71.083,4117,31.328,82,62,82,71,42,52,56,15,96,39,512,611,911,74,97,25,84,96,46,75,45,97,36,45,26,67,68,311,78,38,34,25,7
    1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn19.792,119.364,516.315,613.334,513.652,213.288,85.123,4551,9100,01.323,1————————————————————————————————
      1.1. Vay ngắn hạn19.792,119.364,516.315,613.334,513.652,213.288,85.123,4551,9100,01.323,1————————————————————————————————
    4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn730,3—————————————————————————————————————————
    6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán65,952,050,415,04,92,92,22,30,00,0————————————————————————————————
    8. Phải trả người bán ngắn hạn1.148,9432,61.263,73.267,3155,62.591,20,0502,20,0—0,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    9. Người mua trả tiền trước0,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,70,30,40,41,41,50,50,40,60,50,40,41,00,50,40,71,31,31,21,21,11,11,72,61,86,92,72,90,91,1
    10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước84,9126,719,952,778,350,29,013,310,03,00,10,10,10,10,10,10,10,80,24,57,57,26,70,31,51,40,31,10,40,60,21,91,10,70,91,11,60,10,40,20,00,0
    11. Phải trả người lao động12,416,511,66,412,28,04,95,13,30,2—0,6———0,6——0,50,90,00,50,40,90,40,00,00,80,40,00,30,80,40,00,40,70,00,30,30,30,00,3
    12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,2————————————————————————————————
    13. Chi phí phải trả ngắn hạn53,955,325,326,213,010,87,02,33,01,3—0,1—0,1—0,1—0,1—0,10,00,1—0,20,00,30,00,30,10,20,10,30,10,20,10,20,20,10,10,10,11,2
    15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn56,656,1—0,10,40,10,41,90,50,51,50,61,50,51,60,61,50,51,50,51,50,51,50,51,50,41,30,61,50,51,30,71,10,41,10,50,51,01,52,00,20,5
    17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn0,10,50,10,40,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,12,52,52,52,42,42,52,42,42,53,02,72,72,82,72,62,52,52,72,52,44,13,33,22,82,82,4
    12. Quỹ khen thưởng phúc lợi1,71,71,71,71,71,72,44,00,00,00,51,00,30,30,30,60,60,61,10,60,60,60,30,30,30,30,20,20,20,20,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  II. Nợ phải trả dài hạn50,168,940,032,111,29,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,80,91,0———————————————————————————————————————
    10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả49,368,039,032,111,29,3————————————————————————————————————
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU17.911,517.912,713.191,413.195,54.339,94.234,14.025,53.983,23.951,73.926,9274,9272,4266,5262,4235,9245,5334,4332,6463,3475,7310,9294,9291,7295,8264,4255,9244,8256,4260,7257,3263,3256,6254,1252,7252,3250,6252,8250,9236,5234,5185,8106,6
  I. Vốn chủ sở hữu17.911,517.912,713.191,413.195,54.339,94.234,14.025,53.983,23.951,73.926,9274,9272,4266,5262,4235,9245,5334,4332,6463,3475,7310,9294,9291,7295,8264,4255,9244,8256,4260,7257,3263,3256,6254,1252,7252,3250,6252,8250,9236,5234,5185,8106,6
    1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu16.920,516.920,512.668,012.668,03.888,03.888,03.888,03.888,03.888,03.888,0250,0250,0250,0250,0250,0250,0250,0250,0250,0250,0250,0250,0250,0250,0250,0250,0250,0250,0250,0250,0250,0250,0250,0250,0250,0250,0250,0250,0250,0250,0223,8125,0
      1.1. Vốn góp của chủ sở hữu14.086,714.086,712.668,012.668,03.888,03.888,03.888,03.888,03.888,03.888,0250,0250,0250,0250,0250,0250,0250,0250,0250,0250,0250,0250,0250,0250,0250,0250,0250,0250,0250,0250,0250,0250,0250,0250,0250,0250,0250,0250,0250,0250,0125,0125,0
      a. Cổ phiếu phổ thông14.086,714.086,712.668,012.668,03.888,03.888,03.888,03.888,03.888,03.888,0250,0250,0250,0250,0250,0250,0250,0250,0250,0250,0250,0250,0250,0250,0250,0250,0250,0250,0250,0250,0250,0250,0250,0250,0250,0250,0250,0250,0250,0250,0125,0125,0
      1.2. Thặng dư vốn cổ phần2.833,82.833,8————————————————————————————————————————
    2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý-338,3-195,9-162,1-86,015,68,35,93,99,011,010,77,72,67,4-15,5-7,046,063,5158,4164,77,91,83,234,74,80,9-12,8-0,56,62,84,8——————11,8————
    4. Quỹ dự trữ điều lệ4,34,34,34,34,34,34,34,34,34,34,34,33,63,63,63,63,63,63,61,11,11,11,10,60,60,60,60,40,40,40,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp0,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,7————3,63,63,61,11,11,11,10,60,60,60,60,40,40,40,40,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,1
    6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,0——————————————————————————————————————
    7. Lợi nhuận chưa phân phối1.324,31.183,1680,5608,4431,3332,8126,686,249,722,99,19,810,31,5-2,2-1,131,211,947,758,950,840,936,49,98,33,76,36,13,43,77,76,54,02,62,20,52,7-11,1-13,6-15,6-38,0-18,5
      7.1. Lợi nhuận đã thực hiện1.124,3907,6523,0478,5386,6295,5109,784,648,522,59,19,810,32,0-0,5—24,533,452,059,540,637,636,19,98,43,86,46,36,55,07,76,54,02,62,20,52,7———-38,0—
      7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện199,9275,5157,5129,944,837,416,91,61,20,4—0,0—-0,5-1,7-1,16,7-21,5-4,3-0,610,33,40,2-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-3,1-1,3-0,0——————-11,1-13,6-15,6—-18,5
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU39.908,838.088,030.920,129.932,218.269,820.197,69.175,25.066,64.069,15.255,7277,5275,2269,2263,9238,4248,1340,5338,6469,7485,3323,6306,8303,5300,8271,6261,7249,7262,8267,5262,8269,2264,0260,5258,0259,0258,2261,1262,6244,9242,9190,1112,3
      6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác———————0,0——————————————————————————————————
      3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại———————0,0——————————————————————————————————
      1.2. Các khoản tương đương tiền—————————2.456,034,544,053,061,0104,675,570,073,028,023,032,044,044,064,012,08,040,842,844,750,779,1129,7140,288,889,694,548,013,157,846,126,317,4
      Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được———————————————0,0————————————————3,9—3,9——3,9————
    14. Phải trả nội bộ ngắn hạn————————————————————0,0—————————————————————
      11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán————————————————————————0,0—————————————————
    VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn———————————————————————————————————0,0——————
      1.4. Vốn khác của chủ sở hữu————————————————————————————————————————98,8—

Báo cáo khác của LPS

Dữ liệu khác của LPS

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Chứng khoán LPBank (mã LPS), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc LPS.