Số liệu tới phiên23-10-2026
Logo LPS
CTCP Chứng khoán LPBank
LPBank Securities Joint Stock Company
18.700
▲ +750 (▲ +4,18%)

Kết quả kinh doanh LPS

Doanh thu và lợi nhuận LPS theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2023: 7Q1/2024: 4Q2/2024: 27Q3/2024: 68Q4/2024: 94Q1/2025: 103Q2/2025: 442Q3/2025: 430Q4/2025: 711Q1/2026: 1.053Q2/2026: 1.664Q3/2026: 1.5561.664Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: 3Q1/2024: -1Q2/2024: 14Q3/2024: 27Q4/2024: 40Q1/2025: 40Q2/2025: 206Q3/2025: 98Q4/2025: 177Q1/2026: 72Q2/2026: 503Q3/2026: 141503-1Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/20261.556141
Q2/20261.664503
Q1/20261.05372
Q4/2025711177
Q3/202543098
Q2/2025442206
Q1/202510340
Q4/20249440
Q3/20246827
Q2/20242714
Q1/20244-1
Q4/202373

Doanh thu và lợi nhuận LPS theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 22Năm 2021: 79Năm 2022: 23Năm 2023: 42Năm 2024: 193Năm 2025: 1.6871.687Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 9Năm 2021: 50Năm 2022: -12Năm 2023: 14Năm 2024: 80Năm 2025: 522522-12Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20251.687522
Năm 202419380
Năm 20234214
Năm 202223-12
Năm 20217950
Năm 2020229

Báo cáo tài chính gốc LPS theo kỳ

4 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026————
2025—————
2024—————

4 tệp báo cáo LPS trên HOSE từ năm 2024, kỳ báo cáo do HOSE gắn. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Kết quả kinh doanh LPS theo năm

tỉ đồng

10 kỳ, Năm 2016 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
  1.1. Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)902,83,724,67,361,33,70,618,011,60,2
    a. Lãi bán các tài sản tài chính561,92,123,54,659,53,60,017,6—0,2
    b. Chênh lệch tăng đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ337,91,61,12,01,50,00,5———
    c. Cổ tức, tiền lãi phát sinh từ tài sản tài chính PVTPL2,9——0,60,30,00,00,4——
  1.2. Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)274,530,19,83,31,85,07,26,78,24,9
  1.3. Lãi từ các khoản cho vay và phải thu350,4119,5————————
  1.4. Lãi từ các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)0,40,41,74,47,95,74,72,70,7—
  1.6. Doanh thu môi giới chứng khoán130,132,7——————0,63,9
  1.8. Doanh thu tư vấn11,01,61,44,23,93,41,23,96,73,2
  1.10. Doanh thu lưu ký chứng khoán6,93,90,20,20,20,40,30,40,40,4
  1.11. Thu nhập hoạt động khác10,70,94,14,04,03,43,43,33,41,4
  Cộng doanh thu hoạt động1.686,7192,741,823,579,321,617,435,431,514,0
  2.1. Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)314,10,013,320,46,90,10,117,510,7—
    a. Lỗ bán các tài sản tài chính127,60,013,217,74,2—0,115,810,2—
    b. Chênh lệch giảm đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ177,50,00,02,52,0——0,6——
    c. c.Chi phí giao dịch mua các tài sản tài chính FVTPL9,10,00,10,20,60,10,11,00,6—
  2.3. Chi phí lãi vay, lỗ từ các khoản cho vay và phải thu6,11,3————————
  2.6. Chi phí hoạt động tự doanh9,61,01,61,40,30,50,30,8——
  2.7. Chi phí môi giới chứng khoán141,144,70,70,50,40,40,30,40,30,6
  2.9. Chi phí tư vấn5,12,81,91,91,41,31,51,32,42,0
  2.11. Chi phí lưu ký chứng khoán11,14,40,20,20,20,20,30,40,40,4
  Cộng chi phí hoạt động487,154,217,924,69,22,52,620,413,73,0
  3.2. Doanh thu, dự thu cổ tức, lãi tiền gửi không cố định phát sinh trong kỳ3,21,80,00,00,00,00,00,60,10,1
  Cộng doanh thu hoạt động tài chính3,21,80,00,00,10,00,00,60,10,1
  4.2. Chi phí lãi vay450,13,8————————
  Cộng chi phí tài chính450,13,8————————
VI. CHI PHÍ QUẢN LÝ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN99,636,59,811,07,68,67,77,75,96,8
VII. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG653,1100,014,1-12,162,510,57,28,012,04,4
  8.1. Thu nhập khác0,00,00,00,20,00,00,00,13,50,0
  Cộng kết quả hoạt động khác0,00,0-0,00,10,00,0-0,1-0,03,5-0,4
IX. TỔNG LỢI NHUẬN KẾ TOÁN TRƯỚC THUẾ653,2100,014,1-12,062,510,57,18,015,53,9
  9.1. Lợi nhuận đã thực hiện492,798,413,0-11,563,110,56,68,615,53,9
  9.2. Lợi nhuận chưa thực hiện160,41,61,1-0,5-0,50,00,5-0,6——
X. CHI PHÍ THUẾ TNDN130,919,6—0,012,41,41,71,41,40,1
  10.1. Chi phí thuế TNDN hiện hành98,919,6—0,012,41,41,71,41,40,1
  10.2. Chi phí thuế TNDN hoãn lại32,1—————————
XI. LỢI NHUẬN KẾ TOÁN SAU THUẾ TNDN522,280,414,1-12,050,29,25,46,514,13,9
  11.1. Lợi nhuận sau thuế phân bổ cho chủ sở hữu522,280,414,1-12,050,29,25,46,514,13,9
XII. THU NHẬP (LỖ) TOÀN DIỆN KHÁC SAU THUẾ TNDN-89,9-3,714,7-172,3127,038,8-8,68,1——
  12.2.Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các tài sản tài chính sẵn sàng để bán-89,9-3,714,7-172,3127,038,8-8,68,1——
Tổng thu nhập toàn diện-89,9-3,714,7-172,3127,038,8-8,68,1——
  Thu nhập toàn diện phân bổ cho chủ sở hữu-89,9-3,714,7-172,3127,038,8-8,68,1——
  2.5. Lỗ từ các tài sản tài chính phái sinh phòng ngừa rủi ro—0,0————————
  2.12. Chi phí khác—0,00,20,10,00,00,10,20,00,0
  8.2. Chi phí khác—0,00,00,0——0,10,1—0,4
  3.4. Doanh thu khác về đầu tư————0,10,0————
  1.7. Doanh thu bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán———————0,4—0,0

Kết quả kinh doanh LPS theo quý

tỉ đồng

42 kỳ, Quý 1/2016 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016
  1.1. Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)937,0939,7617,0416,0186,9284,315,50,42,90,4——21,83,20,0-5,126,11,00,826,810,58,431,50,03,60,00,0——0,50,11,93,35,77,12,75,81,9————
    a. Lãi bán các tài sản tài chính336,3314,6349,8198,0123,8239,90,20,02,1———21,32,2—1,63,0——24,10,04,631,3—3,6————0,00,01,93,35,37,12,77,7—————
    b. Chênh lệch tăng đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ470,6474,2261,2218,063,141,515,30,40,80,4——0,50,90,0-6,823,10,40,82,710,13,80,2—0,00,0———0,50,0—————-1,91,9————
    c. Cổ tức, tiền lãi phát sinh từ tài sản tài chính PVTPL130,2150,95,90,0—2,9———————————0,6—0,00,3——0,0——0,0——0,0———0,4————————
  1.2. Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)102,089,589,494,1109,662,48,42,42,123,32,44,81,02,41,71,71,10,40,20,20,40,60,61,30,72,60,42,70,73,20,62,51,22,01,02,24,50,53,5—1,3—
  1.3. Lãi từ các khoản cho vay và phải thu408,6351,5300,4140,681,366,861,671,447,90,2——————————————0,0————0,0————————————
  1.4. Lãi từ các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)0,514,6——0,40,0——0,4———1,60,10,10,21,80,71,71,82,81,71,61,62,70,50,90,90,90,92,00,5——2,2——0,70,2———
  1.6. Doanh thu môi giới chứng khoán41,255,038,143,846,325,714,218,213,41,0—————————————————————————0,10,5——0,63,3—
  1.7. Doanh thu bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán50,0150,0———0,0—————————————————————————0,4———————0,00,0—
  1.8. Doanh thu tư vấn0,850,7—11,0—0,0—0,1—1,00,40,8—0,6—2,01,70,5—0,71,0—2,30,90,01,90,60,90,10,10,21,20,21,21,3—5,01,10,30,42,00,5
  1.10. Doanh thu lưu ký chứng khoán5,01,71,52,42,61,00,80,80,91,11,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,20,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,1
  1.11. Thu nhập hoạt động khác11,011,17,02,93,11,92,70,50,30,0—1,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,00,90,80,80,81,00,80,81,10,80,80,81,80,90,50,60,30,30,3
  Cộng doanh thu hoạt động1.556,11.663,71.053,5710,7430,4442,2103,493,868,127,03,96,725,57,32,8-0,231,73,63,830,615,811,837,14,88,15,92,75,42,75,63,77,65,69,812,56,816,84,74,61,47,00,9
  2.1. Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)870,1579,1593,4216,572,524,30,90,0————13,3-0,30,72,48,320,74,514,43,33,51,10,00,1-0,00,0-2,91,81,20,10,05,65,35,9———————
    a. Lỗ bán các tài sản tài chính295,7227,4357,5100,017,19,70,90,0————13,2——0,713,93,1—0,7—2,70,8——————0,00,1—5,55,05,3———————
    b. Chênh lệch giảm đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ564,9341,4226,7111,953,911,70,00,0—————-0,30,71,6-5,717,54,513,53,30,6—0,0—-0,00,0-2,91,81,2————————————
    c. c.Chi phí giao dịch mua các tài sản tài chính FVTPL9,510,39,14,61,53,0—0,0————0,10,00,00,00,10,00,10,10,00,20,30,00,1———0,00,00,00,00,10,30,6———————
  2.3. Chi phí lãi vay, lỗ từ các khoản cho vay và phải thu9,85,42,42,51,21,31,21,10,3-0,0—————————————————————0,6-3,91,62,3———————
  2.6. Chi phí hoạt động tự doanh7,84,67,52,83,02,11,70,20,30,20,40,50,40,40,40,50,50,30,10,10,10,10,10,10,10,20,10,10,10,10,10,20,20,4—10,40,20,0————
  2.7. Chi phí môi giới chứng khoán50,256,346,250,342,527,720,525,217,61,40,50,30,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,00,00,10,10,10,10,10,10,10,10,20,10,2
  2.8. Chi phí hoạt động bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán0,10,0———0,0————————————————————————————————————
  2.9. Chi phí tư vấn1,72,00,81,00,91,5—1,20,60,50,50,60,40,40,50,50,50,50,40,50,30,40,30,40,30,30,30,50,50,30,30,50,30,10,4—0,50,50,80,30,60,3
  2.11. Chi phí lưu ký chứng khoán7,64,75,53,63,22,41,91,41,61,40,10,10,00,10,00,10,00,1-0,00,10,00,10,00,10,00,10,00,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,1——
  Cộng chi phí hoạt động947,4651,3655,8276,6123,259,427,829,020,33,51,41,414,30,81,73,69,421,75,215,23,84,11,50,70,50,70,5-2,22,51,70,61,72,37,68,711,40,90,71,10,50,70,5
  3.2. Doanh thu, dự thu cổ tức, lãi tiền gửi không cố định phát sinh trong kỳ1,61,40,91,80,60,50,40,30,70,70,00,00,00,00,00,0-0,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,30,10,00,00,00,00,20,0—
  Cộng doanh thu hoạt động tài chính1,61,40,91,80,60,50,40,30,70,70,00,00,00,00,00,0-0,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,30,10,00,00,00,00,20,0—
  4.2. Chi phí lãi vay385,9337,5264,5174,4157,9102,615,10,13,10,6————————————————————————————————
  4.4. Chi phí đầu tư khác0,00,0———0,0————————————————————————————————————
  Cộng chi phí tài chính385,9337,5264,5174,4157,9102,615,10,13,10,6————————————————————————————————
VI. CHI PHÍ QUẢN LÝ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN48,248,449,140,626,618,613,814,512,16,73,12,52,32,82,23,32,92,92,02,61,62,21,52,92,02,01,73,60,61,91,62,61,71,91,52,41,11,21,6-21,926,9—
VII. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG176,2628,085,0220,9123,2262,146,950,533,216,9-0,62,78,93,7-1,1-7,119,3-20,9-3,412,710,45,434,11,25,53,20,54,0-0,31,91,53,31,70,52,4-7,014,92,92,023,0-20,60,4
  8.1. Thu nhập khác0,12,75,10,00,00,00,00,00,00,0—0,0—0,0—0,2——0,00,0—0,0———0,0—0,0—0,0——0,00,00,13,10,0——0,0——
  Cộng kết quả hoạt động khác0,10,25,10,00,00,00,00,00,00,0—0,0—-0,0—0,2-0,00,0-0,00,00,00,0———0,0—-0,1—0,0-0,0-0,0-0,00,00,13,10,0——-0,2——
IX. TỔNG LỢI NHUẬN KẾ TOÁN TRƯỚC THUẾ176,3628,290,1220,9123,2262,146,950,633,216,9-0,62,78,93,6-1,1-6,919,3-20,9-3,412,710,45,434,11,25,53,20,53,9-0,31,91,53,31,70,52,6-3,914,92,92,022,8——
  9.1. Lợi nhuận đã thực hiện270,7481,155,6114,8114,0232,331,650,232,416,5-0,62,78,42,4-0,51,5-9,5-3,70,223,63,52,233,91,25,53,20,60,91,52,61,5——0,5——17,8—————
  9.2. Lợi nhuận chưa thực hiện-94,4147,034,5106,19,229,815,30,40,80,4——0,51,2-0,7-8,428,8-17,2-3,7-10,96,93,20,2-0,00,00,0-0,02,9-1,8-0,70,0————-3,9-2,92,92,022,8——
X. CHI PHÍ THUẾ TNDN35,1125,518,143,824,755,96,510,16,43,1——————0,0-0,00,04,70,40,56,8-0,30,90,70,11,1—0,40,30,80,30,10,5-0,11,2—————
  10.1. Chi phí thuế TNDN hiện hành53,996,511,122,922,946,66,510,16,43,1——————0,0-0,00,04,70,40,56,8-0,30,90,70,11,1—0,40,30,80,30,10,5-0,11,2—————
  10.2. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-18,829,06,920,91,89,3————————————————————————————————————
XI. LỢI NHUẬN KẾ TOÁN SAU THUẾ TNDN141,2502,672,1177,198,5206,240,440,426,813,8-0,62,78,93,6-1,1-6,919,2-20,8-3,58,09,95,027,31,54,62,50,42,7-0,31,51,22,51,30,42,0-3,813,82,92,022,8——
  11.1. Lợi nhuận sau thuế phân bổ cho chủ sở hữu141,2502,672,1177,198,5206,240,440,426,813,8-0,62,78,93,6-1,1-6,919,2-20,8-3,58,09,95,027,31,54,62,50,42,7-0,31,51,22,51,30,42,0-3,813,82,90,00,0——
XII. THU NHẬP (LỖ) TOÀN DIỆN KHÁC SAU THUẾ TNDN-142,3-33,8-76,2-101,57,3-2,02,0-5,1-2,00,23,15,1-4,822,9-8,5—-11,6-94,9-6,9156,86,1-1,3-35,129,93,913,7-12,2-0,56,6-2,04,8—————-11,811,8————
  12.2.Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các tài sản tài chính sẵn sàng để bán-142,3-33,8-76,2-101,57,3-2,02,0-5,1-2,00,23,15,1-4,822,9-8,5—-11,6-94,9-6,9156,86,1-1,3-35,129,93,913,7-12,2-0,56,6-2,04,8—————-11,811,8————
  1.5. Lãi từ các công cụ phái sinh phòng ngừa rủi ro—0,0———0,0————————————————————————————————————
  1.9. Doanh thu hoạt động nhận ủy thác, đấu giá—0,0—0,0—0,0————————————————————————————————————
  2.2. Lỗ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)—0,0———0,0————————————————————————————————————
  2.4. Lỗ bán các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)—0,0———0,0————————————————————————————————————
  2.5. Lỗ từ các tài sản tài chính phái sinh phòng ngừa rủi ro—0,0———0,0——0,0—————————————————————————————————
  2.10. Chi phí hoạt động đấu giá, ủy thác—-0,80,00,0—0,01,7———————————————————————————————————
  2.12. Chi phí khác—0,0———0,0———-0,00,00,00,10,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,80,00,00,00,00,0—
  3.1. Chênh lệch lãi tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện—0,0———0,0————————————————————————————————————
  3.3. Lãi bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh—0,0———0,0————————————————————————————————————
  3.4. Doanh thu khác về đầu tư—0,0———0,0——————0,0————————————0,0————————————————
  4.1. Chênh lệch lỗ tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện—0,0———0,0————————————————————————————————————
  4.3. Lỗ bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh—0,0———0,0————————————————————————————————————
V. CHI BÁN HÀNG—0,0———0,0————————————————————————————————————
  8.2. Chi phí khác—2,50,0——0,0—0,00,0————0,0——0,00,00,0————————0,1—0,00,00,00,1——————0,2——
  11.2. Lợi nhuận sau thuế trích các Quỹ dự trữ điều lệ, Quỹ Dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp theo quy định của Điều lệ Công ty là %)—0,0———0,0————————————————————————————————————
  11.3. Lợi nhuận thuần phân bổ cho lợi ích của cổ đông không kiểm soát—0,0———0,0————————————————————————————————2,022,8——
  12.3. Lãi (lỗ) toàn diện khác được chia từ hoạt động đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh—0,0———0,0————————————————————————————————————
  12.4. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các công cụ tài chính phái sinh—0,0———0,0————————————————————————————————————
  12.5. Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá của hoạt động tại nước ngoài—0,0———0,0————————————————————————————————————
  12.6. Lãi, lỗ từ các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh chưa chia—0,0———0,0————————————————————————————————————
  12.7. Lãi, lỗ đánh giá công cụ phái sinh—0,0———0,0————————————————————————————————————
  12.8. Lãi, lỗ đánh giá lại tài sản cố định theo mô hình giá trị hợp lý—0,0———0,0————————————————————————————————————
Tổng thu nhập toàn diện—-33,8-76,2-101,57,3-2,02,0-5,1-2,00,23,15,1-4,822,9-8,5—-11,6-94,9-6,9156,86,1-1,3-35,129,93,913,7-12,2-0,56,6-2,04,8—————-11,811,8————
  Thu nhập toàn diện phân bổ cho chủ sở hữu—-33,8-76,2-101,57,3-2,02,0-5,1-2,00,23,15,1-4,822,9-8,5—-11,6-94,9-6,9156,86,1-1,3-35,129,93,913,7-12,2-0,56,6-2,04,8—————-11,811,8————
  Thu nhập toàn diện phân bổ cho cổ đông không nắm quyền kiểm soát—0,0———0,0————————————————————————————————————
  Trong đó: Chi phí sửa lỗi giao dịch chứng khoán, lỗi khác—————0,0——————————0,0—————0,0———————————————————
  12.1. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn—————0,0————————————————————————————————————

Báo cáo khác của LPS

Dữ liệu khác của LPS

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Chứng khoán LPBank (mã LPS): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 1.687 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 522 tỉ đồng, tăng 549,6% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2026): doanh thu 1.556 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 141 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.