Kết quả kinh doanh LPS
Doanh thu và lợi nhuận LPS theo quý
| Quý | Doanh thu (tỉ) | Lợi nhuận sau thuế (tỉ) |
|---|---|---|
| Q3/2026 | 1.556 | 141 |
| Q2/2026 | 1.664 | 503 |
| Q1/2026 | 1.053 | 72 |
| Q4/2025 | 711 | 177 |
| Q3/2025 | 430 | 98 |
| Q2/2025 | 442 | 206 |
| Q1/2025 | 103 | 40 |
| Q4/2024 | 94 | 40 |
| Q3/2024 | 68 | 27 |
| Q2/2024 | 27 | 14 |
| Q1/2024 | 4 | -1 |
| Q4/2023 | 7 | 3 |
Doanh thu và lợi nhuận LPS theo năm
| Năm | Doanh thu (tỉ) | Lợi nhuận sau thuế (tỉ) |
|---|---|---|
| Năm 2025 | 1.687 | 522 |
| Năm 2024 | 193 | 80 |
| Năm 2023 | 42 | 14 |
| Năm 2022 | 23 | -12 |
| Năm 2021 | 79 | 50 |
| Năm 2020 | 22 | 9 |
Báo cáo tài chính gốc LPS theo kỳ
4 tệp4 tệp báo cáo LPS trên HOSE từ năm 2024, kỳ báo cáo do HOSE gắn. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.
Kết quả kinh doanh LPS theo năm
tỉ đồng10 kỳ, Năm 2016 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.
| Chỉ tiêu | Năm 2025 | Năm 2024 | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2018 | Năm 2017 | Năm 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.1. Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL) | 902,8 | 3,7 | 24,6 | 7,3 | 61,3 | 3,7 | 0,6 | 18,0 | 11,6 | 0,2 |
| a. Lãi bán các tài sản tài chính | 561,9 | 2,1 | 23,5 | 4,6 | 59,5 | 3,6 | 0,0 | 17,6 | — | 0,2 |
| b. Chênh lệch tăng đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ | 337,9 | 1,6 | 1,1 | 2,0 | 1,5 | 0,0 | 0,5 | — | — | — |
| c. Cổ tức, tiền lãi phát sinh từ tài sản tài chính PVTPL | 2,9 | — | — | 0,6 | 0,3 | 0,0 | 0,0 | 0,4 | — | — |
| 1.2. Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM) | 274,5 | 30,1 | 9,8 | 3,3 | 1,8 | 5,0 | 7,2 | 6,7 | 8,2 | 4,9 |
| 1.3. Lãi từ các khoản cho vay và phải thu | 350,4 | 119,5 | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 1.4. Lãi từ các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) | 0,4 | 0,4 | 1,7 | 4,4 | 7,9 | 5,7 | 4,7 | 2,7 | 0,7 | — |
| 1.6. Doanh thu môi giới chứng khoán | 130,1 | 32,7 | — | — | — | — | — | — | 0,6 | 3,9 |
| 1.8. Doanh thu tư vấn | 11,0 | 1,6 | 1,4 | 4,2 | 3,9 | 3,4 | 1,2 | 3,9 | 6,7 | 3,2 |
| 1.10. Doanh thu lưu ký chứng khoán | 6,9 | 3,9 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,4 | 0,3 | 0,4 | 0,4 | 0,4 |
| 1.11. Thu nhập hoạt động khác | 10,7 | 0,9 | 4,1 | 4,0 | 4,0 | 3,4 | 3,4 | 3,3 | 3,4 | 1,4 |
| Cộng doanh thu hoạt động | 1.686,7 | 192,7 | 41,8 | 23,5 | 79,3 | 21,6 | 17,4 | 35,4 | 31,5 | 14,0 |
| 2.1. Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL) | 314,1 | 0,0 | 13,3 | 20,4 | 6,9 | 0,1 | 0,1 | 17,5 | 10,7 | — |
| a. Lỗ bán các tài sản tài chính | 127,6 | 0,0 | 13,2 | 17,7 | 4,2 | — | 0,1 | 15,8 | 10,2 | — |
| b. Chênh lệch giảm đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ | 177,5 | 0,0 | 0,0 | 2,5 | 2,0 | — | — | 0,6 | — | — |
| c. c.Chi phí giao dịch mua các tài sản tài chính FVTPL | 9,1 | 0,0 | 0,1 | 0,2 | 0,6 | 0,1 | 0,1 | 1,0 | 0,6 | — |
| 2.3. Chi phí lãi vay, lỗ từ các khoản cho vay và phải thu | 6,1 | 1,3 | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 2.6. Chi phí hoạt động tự doanh | 9,6 | 1,0 | 1,6 | 1,4 | 0,3 | 0,5 | 0,3 | 0,8 | — | — |
| 2.7. Chi phí môi giới chứng khoán | 141,1 | 44,7 | 0,7 | 0,5 | 0,4 | 0,4 | 0,3 | 0,4 | 0,3 | 0,6 |
| 2.9. Chi phí tư vấn | 5,1 | 2,8 | 1,9 | 1,9 | 1,4 | 1,3 | 1,5 | 1,3 | 2,4 | 2,0 |
| 2.11. Chi phí lưu ký chứng khoán | 11,1 | 4,4 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,3 | 0,4 | 0,4 | 0,4 |
| Cộng chi phí hoạt động | 487,1 | 54,2 | 17,9 | 24,6 | 9,2 | 2,5 | 2,6 | 20,4 | 13,7 | 3,0 |
| 3.2. Doanh thu, dự thu cổ tức, lãi tiền gửi không cố định phát sinh trong kỳ | 3,2 | 1,8 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,6 | 0,1 | 0,1 |
| Cộng doanh thu hoạt động tài chính | 3,2 | 1,8 | 0,0 | 0,0 | 0,1 | 0,0 | 0,0 | 0,6 | 0,1 | 0,1 |
| 4.2. Chi phí lãi vay | 450,1 | 3,8 | — | — | — | — | — | — | — | — |
| Cộng chi phí tài chính | 450,1 | 3,8 | — | — | — | — | — | — | — | — |
| VI. CHI PHÍ QUẢN LÝ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN | 99,6 | 36,5 | 9,8 | 11,0 | 7,6 | 8,6 | 7,7 | 7,7 | 5,9 | 6,8 |
| VII. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG | 653,1 | 100,0 | 14,1 | -12,1 | 62,5 | 10,5 | 7,2 | 8,0 | 12,0 | 4,4 |
| 8.1. Thu nhập khác | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,2 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,1 | 3,5 | 0,0 |
| Cộng kết quả hoạt động khác | 0,0 | 0,0 | -0,0 | 0,1 | 0,0 | 0,0 | -0,1 | -0,0 | 3,5 | -0,4 |
| IX. TỔNG LỢI NHUẬN KẾ TOÁN TRƯỚC THUẾ | 653,2 | 100,0 | 14,1 | -12,0 | 62,5 | 10,5 | 7,1 | 8,0 | 15,5 | 3,9 |
| 9.1. Lợi nhuận đã thực hiện | 492,7 | 98,4 | 13,0 | -11,5 | 63,1 | 10,5 | 6,6 | 8,6 | 15,5 | 3,9 |
| 9.2. Lợi nhuận chưa thực hiện | 160,4 | 1,6 | 1,1 | -0,5 | -0,5 | 0,0 | 0,5 | -0,6 | — | — |
| X. CHI PHÍ THUẾ TNDN | 130,9 | 19,6 | — | 0,0 | 12,4 | 1,4 | 1,7 | 1,4 | 1,4 | 0,1 |
| 10.1. Chi phí thuế TNDN hiện hành | 98,9 | 19,6 | — | 0,0 | 12,4 | 1,4 | 1,7 | 1,4 | 1,4 | 0,1 |
| 10.2. Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 32,1 | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| XI. LỢI NHUẬN KẾ TOÁN SAU THUẾ TNDN | 522,2 | 80,4 | 14,1 | -12,0 | 50,2 | 9,2 | 5,4 | 6,5 | 14,1 | 3,9 |
| 11.1. Lợi nhuận sau thuế phân bổ cho chủ sở hữu | 522,2 | 80,4 | 14,1 | -12,0 | 50,2 | 9,2 | 5,4 | 6,5 | 14,1 | 3,9 |
| XII. THU NHẬP (LỖ) TOÀN DIỆN KHÁC SAU THUẾ TNDN | -89,9 | -3,7 | 14,7 | -172,3 | 127,0 | 38,8 | -8,6 | 8,1 | — | — |
| 12.2.Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các tài sản tài chính sẵn sàng để bán | -89,9 | -3,7 | 14,7 | -172,3 | 127,0 | 38,8 | -8,6 | 8,1 | — | — |
| Tổng thu nhập toàn diện | -89,9 | -3,7 | 14,7 | -172,3 | 127,0 | 38,8 | -8,6 | 8,1 | — | — |
| Thu nhập toàn diện phân bổ cho chủ sở hữu | -89,9 | -3,7 | 14,7 | -172,3 | 127,0 | 38,8 | -8,6 | 8,1 | — | — |
| 2.5. Lỗ từ các tài sản tài chính phái sinh phòng ngừa rủi ro | — | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 2.12. Chi phí khác | — | 0,0 | 0,2 | 0,1 | 0,0 | 0,0 | 0,1 | 0,2 | 0,0 | 0,0 |
| 8.2. Chi phí khác | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | — | 0,1 | 0,1 | — | 0,4 |
| 3.4. Doanh thu khác về đầu tư | — | — | — | — | 0,1 | 0,0 | — | — | — | — |
| 1.7. Doanh thu bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán | — | — | — | — | — | — | — | 0,4 | — | 0,0 |
Kết quả kinh doanh LPS theo quý
tỉ đồng42 kỳ, Quý 1/2016 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.
| Chỉ tiêu | Quý 3/2026 | Quý 2/2026 | Quý 1/2026 | Quý 4/2025 | Quý 3/2025 | Quý 2/2025 | Quý 1/2025 | Quý 4/2024 | Quý 3/2024 | Quý 2/2024 | Quý 1/2024 | Quý 4/2023 | Quý 3/2023 | Quý 2/2023 | Quý 1/2023 | Quý 4/2022 | Quý 3/2022 | Quý 2/2022 | Quý 1/2022 | Quý 4/2021 | Quý 3/2021 | Quý 2/2021 | Quý 1/2021 | Quý 4/2020 | Quý 3/2020 | Quý 2/2020 | Quý 1/2020 | Quý 4/2019 | Quý 3/2019 | Quý 2/2019 | Quý 1/2019 | Quý 4/2018 | Quý 3/2018 | Quý 2/2018 | Quý 1/2018 | Quý 4/2017 | Quý 2/2017 | Quý 1/2017 | Quý 4/2016 | Quý 3/2016 | Quý 2/2016 | Quý 1/2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.1. Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL) | 937,0 | 939,7 | 617,0 | 416,0 | 186,9 | 284,3 | 15,5 | 0,4 | 2,9 | 0,4 | — | — | 21,8 | 3,2 | 0,0 | -5,1 | 26,1 | 1,0 | 0,8 | 26,8 | 10,5 | 8,4 | 31,5 | 0,0 | 3,6 | 0,0 | 0,0 | — | — | 0,5 | 0,1 | 1,9 | 3,3 | 5,7 | 7,1 | 2,7 | 5,8 | 1,9 | — | — | — | — |
| a. Lãi bán các tài sản tài chính | 336,3 | 314,6 | 349,8 | 198,0 | 123,8 | 239,9 | 0,2 | 0,0 | 2,1 | — | — | — | 21,3 | 2,2 | — | 1,6 | 3,0 | — | — | 24,1 | 0,0 | 4,6 | 31,3 | — | 3,6 | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 1,9 | 3,3 | 5,3 | 7,1 | 2,7 | 7,7 | — | — | — | — | — |
| b. Chênh lệch tăng đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ | 470,6 | 474,2 | 261,2 | 218,0 | 63,1 | 41,5 | 15,3 | 0,4 | 0,8 | 0,4 | — | — | 0,5 | 0,9 | 0,0 | -6,8 | 23,1 | 0,4 | 0,8 | 2,7 | 10,1 | 3,8 | 0,2 | — | 0,0 | 0,0 | — | — | — | 0,5 | 0,0 | — | — | — | — | — | -1,9 | 1,9 | — | — | — | — |
| c. Cổ tức, tiền lãi phát sinh từ tài sản tài chính PVTPL | 130,2 | 150,9 | 5,9 | 0,0 | — | 2,9 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,6 | — | 0,0 | 0,3 | — | — | 0,0 | — | — | 0,0 | — | — | 0,0 | — | — | — | 0,4 | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 1.2. Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM) | 102,0 | 89,5 | 89,4 | 94,1 | 109,6 | 62,4 | 8,4 | 2,4 | 2,1 | 23,3 | 2,4 | 4,8 | 1,0 | 2,4 | 1,7 | 1,7 | 1,1 | 0,4 | 0,2 | 0,2 | 0,4 | 0,6 | 0,6 | 1,3 | 0,7 | 2,6 | 0,4 | 2,7 | 0,7 | 3,2 | 0,6 | 2,5 | 1,2 | 2,0 | 1,0 | 2,2 | 4,5 | 0,5 | 3,5 | — | 1,3 | — |
| 1.3. Lãi từ các khoản cho vay và phải thu | 408,6 | 351,5 | 300,4 | 140,6 | 81,3 | 66,8 | 61,6 | 71,4 | 47,9 | 0,2 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | — | — | — | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 1.4. Lãi từ các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) | 0,5 | 14,6 | — | — | 0,4 | 0,0 | — | — | 0,4 | — | — | — | 1,6 | 0,1 | 0,1 | 0,2 | 1,8 | 0,7 | 1,7 | 1,8 | 2,8 | 1,7 | 1,6 | 1,6 | 2,7 | 0,5 | 0,9 | 0,9 | 0,9 | 0,9 | 2,0 | 0,5 | — | — | 2,2 | — | — | 0,7 | 0,2 | — | — | — |
| 1.6. Doanh thu môi giới chứng khoán | 41,2 | 55,0 | 38,1 | 43,8 | 46,3 | 25,7 | 14,2 | 18,2 | 13,4 | 1,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,1 | 0,5 | — | — | 0,6 | 3,3 | — |
| 1.7. Doanh thu bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán | 50,0 | 150,0 | — | — | — | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,4 | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | — |
| 1.8. Doanh thu tư vấn | 0,8 | 50,7 | — | 11,0 | — | 0,0 | — | 0,1 | — | 1,0 | 0,4 | 0,8 | — | 0,6 | — | 2,0 | 1,7 | 0,5 | — | 0,7 | 1,0 | — | 2,3 | 0,9 | 0,0 | 1,9 | 0,6 | 0,9 | 0,1 | 0,1 | 0,2 | 1,2 | 0,2 | 1,2 | 1,3 | — | 5,0 | 1,1 | 0,3 | 0,4 | 2,0 | 0,5 |
| 1.10. Doanh thu lưu ký chứng khoán | 5,0 | 1,7 | 1,5 | 2,4 | 2,6 | 1,0 | 0,8 | 0,8 | 0,9 | 1,1 | 1,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,2 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 |
| 1.11. Thu nhập hoạt động khác | 11,0 | 11,1 | 7,0 | 2,9 | 3,1 | 1,9 | 2,7 | 0,5 | 0,3 | 0,0 | — | 1,0 | 1,0 | 1,0 | 1,0 | 1,0 | 1,0 | 1,0 | 1,0 | 1,0 | 1,0 | 1,0 | 1,0 | 1,0 | 0,9 | 0,8 | 0,8 | 0,8 | 1,0 | 0,8 | 0,8 | 1,1 | 0,8 | 0,8 | 0,8 | 1,8 | 0,9 | 0,5 | 0,6 | 0,3 | 0,3 | 0,3 |
| Cộng doanh thu hoạt động | 1.556,1 | 1.663,7 | 1.053,5 | 710,7 | 430,4 | 442,2 | 103,4 | 93,8 | 68,1 | 27,0 | 3,9 | 6,7 | 25,5 | 7,3 | 2,8 | -0,2 | 31,7 | 3,6 | 3,8 | 30,6 | 15,8 | 11,8 | 37,1 | 4,8 | 8,1 | 5,9 | 2,7 | 5,4 | 2,7 | 5,6 | 3,7 | 7,6 | 5,6 | 9,8 | 12,5 | 6,8 | 16,8 | 4,7 | 4,6 | 1,4 | 7,0 | 0,9 |
| 2.1. Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL) | 870,1 | 579,1 | 593,4 | 216,5 | 72,5 | 24,3 | 0,9 | 0,0 | — | — | — | — | 13,3 | -0,3 | 0,7 | 2,4 | 8,3 | 20,7 | 4,5 | 14,4 | 3,3 | 3,5 | 1,1 | 0,0 | 0,1 | -0,0 | 0,0 | -2,9 | 1,8 | 1,2 | 0,1 | 0,0 | 5,6 | 5,3 | 5,9 | — | — | — | — | — | — | — |
| a. Lỗ bán các tài sản tài chính | 295,7 | 227,4 | 357,5 | 100,0 | 17,1 | 9,7 | 0,9 | 0,0 | — | — | — | — | 13,2 | — | — | 0,7 | 13,9 | 3,1 | — | 0,7 | — | 2,7 | 0,8 | — | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,1 | — | 5,5 | 5,0 | 5,3 | — | — | — | — | — | — | — |
| b. Chênh lệch giảm đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ | 564,9 | 341,4 | 226,7 | 111,9 | 53,9 | 11,7 | 0,0 | 0,0 | — | — | — | — | — | -0,3 | 0,7 | 1,6 | -5,7 | 17,5 | 4,5 | 13,5 | 3,3 | 0,6 | — | 0,0 | — | -0,0 | 0,0 | -2,9 | 1,8 | 1,2 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| c. c.Chi phí giao dịch mua các tài sản tài chính FVTPL | 9,5 | 10,3 | 9,1 | 4,6 | 1,5 | 3,0 | — | 0,0 | — | — | — | — | 0,1 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,1 | 0,0 | 0,1 | 0,1 | 0,0 | 0,2 | 0,3 | 0,0 | 0,1 | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,1 | 0,3 | 0,6 | — | — | — | — | — | — | — |
| 2.3. Chi phí lãi vay, lỗ từ các khoản cho vay và phải thu | 9,8 | 5,4 | 2,4 | 2,5 | 1,2 | 1,3 | 1,2 | 1,1 | 0,3 | -0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,6 | -3,9 | 1,6 | 2,3 | — | — | — | — | — | — | — |
| 2.6. Chi phí hoạt động tự doanh | 7,8 | 4,6 | 7,5 | 2,8 | 3,0 | 2,1 | 1,7 | 0,2 | 0,3 | 0,2 | 0,4 | 0,5 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,5 | 0,5 | 0,3 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,2 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,2 | 0,2 | 0,4 | — | 10,4 | 0,2 | 0,0 | — | — | — | — |
| 2.7. Chi phí môi giới chứng khoán | 50,2 | 56,3 | 46,2 | 50,3 | 42,5 | 27,7 | 20,5 | 25,2 | 17,6 | 1,4 | 0,5 | 0,3 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,0 | 0,0 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,2 | 0,1 | 0,2 |
| 2.8. Chi phí hoạt động bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán | 0,1 | 0,0 | — | — | — | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 2.9. Chi phí tư vấn | 1,7 | 2,0 | 0,8 | 1,0 | 0,9 | 1,5 | — | 1,2 | 0,6 | 0,5 | 0,5 | 0,6 | 0,4 | 0,4 | 0,5 | 0,5 | 0,5 | 0,5 | 0,4 | 0,5 | 0,3 | 0,4 | 0,3 | 0,4 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,5 | 0,5 | 0,3 | 0,3 | 0,5 | 0,3 | 0,1 | 0,4 | — | 0,5 | 0,5 | 0,8 | 0,3 | 0,6 | 0,3 |
| 2.11. Chi phí lưu ký chứng khoán | 7,6 | 4,7 | 5,5 | 3,6 | 3,2 | 2,4 | 1,9 | 1,4 | 1,6 | 1,4 | 0,1 | 0,1 | 0,0 | 0,1 | 0,0 | 0,1 | 0,0 | 0,1 | -0,0 | 0,1 | 0,0 | 0,1 | 0,0 | 0,1 | 0,0 | 0,1 | 0,0 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | — | — |
| Cộng chi phí hoạt động | 947,4 | 651,3 | 655,8 | 276,6 | 123,2 | 59,4 | 27,8 | 29,0 | 20,3 | 3,5 | 1,4 | 1,4 | 14,3 | 0,8 | 1,7 | 3,6 | 9,4 | 21,7 | 5,2 | 15,2 | 3,8 | 4,1 | 1,5 | 0,7 | 0,5 | 0,7 | 0,5 | -2,2 | 2,5 | 1,7 | 0,6 | 1,7 | 2,3 | 7,6 | 8,7 | 11,4 | 0,9 | 0,7 | 1,1 | 0,5 | 0,7 | 0,5 |
| 3.2. Doanh thu, dự thu cổ tức, lãi tiền gửi không cố định phát sinh trong kỳ | 1,6 | 1,4 | 0,9 | 1,8 | 0,6 | 0,5 | 0,4 | 0,3 | 0,7 | 0,7 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | -0,1 | 0,1 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,2 | 0,3 | 0,1 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,2 | 0,0 | — |
| Cộng doanh thu hoạt động tài chính | 1,6 | 1,4 | 0,9 | 1,8 | 0,6 | 0,5 | 0,4 | 0,3 | 0,7 | 0,7 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | -0,1 | 0,1 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,2 | 0,3 | 0,1 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,2 | 0,0 | — |
| 4.2. Chi phí lãi vay | 385,9 | 337,5 | 264,5 | 174,4 | 157,9 | 102,6 | 15,1 | 0,1 | 3,1 | 0,6 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 4.4. Chi phí đầu tư khác | 0,0 | 0,0 | — | — | — | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| Cộng chi phí tài chính | 385,9 | 337,5 | 264,5 | 174,4 | 157,9 | 102,6 | 15,1 | 0,1 | 3,1 | 0,6 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| VI. CHI PHÍ QUẢN LÝ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN | 48,2 | 48,4 | 49,1 | 40,6 | 26,6 | 18,6 | 13,8 | 14,5 | 12,1 | 6,7 | 3,1 | 2,5 | 2,3 | 2,8 | 2,2 | 3,3 | 2,9 | 2,9 | 2,0 | 2,6 | 1,6 | 2,2 | 1,5 | 2,9 | 2,0 | 2,0 | 1,7 | 3,6 | 0,6 | 1,9 | 1,6 | 2,6 | 1,7 | 1,9 | 1,5 | 2,4 | 1,1 | 1,2 | 1,6 | -21,9 | 26,9 | — |
| VII. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG | 176,2 | 628,0 | 85,0 | 220,9 | 123,2 | 262,1 | 46,9 | 50,5 | 33,2 | 16,9 | -0,6 | 2,7 | 8,9 | 3,7 | -1,1 | -7,1 | 19,3 | -20,9 | -3,4 | 12,7 | 10,4 | 5,4 | 34,1 | 1,2 | 5,5 | 3,2 | 0,5 | 4,0 | -0,3 | 1,9 | 1,5 | 3,3 | 1,7 | 0,5 | 2,4 | -7,0 | 14,9 | 2,9 | 2,0 | 23,0 | -20,6 | 0,4 |
| 8.1. Thu nhập khác | 0,1 | 2,7 | 5,1 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | 0,0 | — | 0,0 | — | 0,2 | — | — | 0,0 | 0,0 | — | 0,0 | — | — | — | 0,0 | — | 0,0 | — | 0,0 | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,1 | 3,1 | 0,0 | — | — | 0,0 | — | — |
| Cộng kết quả hoạt động khác | 0,1 | 0,2 | 5,1 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | 0,0 | — | -0,0 | — | 0,2 | -0,0 | 0,0 | -0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | — | — | 0,0 | — | -0,1 | — | 0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | 0,0 | 0,1 | 3,1 | 0,0 | — | — | -0,2 | — | — |
| IX. TỔNG LỢI NHUẬN KẾ TOÁN TRƯỚC THUẾ | 176,3 | 628,2 | 90,1 | 220,9 | 123,2 | 262,1 | 46,9 | 50,6 | 33,2 | 16,9 | -0,6 | 2,7 | 8,9 | 3,6 | -1,1 | -6,9 | 19,3 | -20,9 | -3,4 | 12,7 | 10,4 | 5,4 | 34,1 | 1,2 | 5,5 | 3,2 | 0,5 | 3,9 | -0,3 | 1,9 | 1,5 | 3,3 | 1,7 | 0,5 | 2,6 | -3,9 | 14,9 | 2,9 | 2,0 | 22,8 | — | — |
| 9.1. Lợi nhuận đã thực hiện | 270,7 | 481,1 | 55,6 | 114,8 | 114,0 | 232,3 | 31,6 | 50,2 | 32,4 | 16,5 | -0,6 | 2,7 | 8,4 | 2,4 | -0,5 | 1,5 | -9,5 | -3,7 | 0,2 | 23,6 | 3,5 | 2,2 | 33,9 | 1,2 | 5,5 | 3,2 | 0,6 | 0,9 | 1,5 | 2,6 | 1,5 | — | — | 0,5 | — | — | 17,8 | — | — | — | — | — |
| 9.2. Lợi nhuận chưa thực hiện | -94,4 | 147,0 | 34,5 | 106,1 | 9,2 | 29,8 | 15,3 | 0,4 | 0,8 | 0,4 | — | — | 0,5 | 1,2 | -0,7 | -8,4 | 28,8 | -17,2 | -3,7 | -10,9 | 6,9 | 3,2 | 0,2 | -0,0 | 0,0 | 0,0 | -0,0 | 2,9 | -1,8 | -0,7 | 0,0 | — | — | — | — | -3,9 | -2,9 | 2,9 | 2,0 | 22,8 | — | — |
| X. CHI PHÍ THUẾ TNDN | 35,1 | 125,5 | 18,1 | 43,8 | 24,7 | 55,9 | 6,5 | 10,1 | 6,4 | 3,1 | — | — | — | — | — | — | 0,0 | -0,0 | 0,0 | 4,7 | 0,4 | 0,5 | 6,8 | -0,3 | 0,9 | 0,7 | 0,1 | 1,1 | — | 0,4 | 0,3 | 0,8 | 0,3 | 0,1 | 0,5 | -0,1 | 1,2 | — | — | — | — | — |
| 10.1. Chi phí thuế TNDN hiện hành | 53,9 | 96,5 | 11,1 | 22,9 | 22,9 | 46,6 | 6,5 | 10,1 | 6,4 | 3,1 | — | — | — | — | — | — | 0,0 | -0,0 | 0,0 | 4,7 | 0,4 | 0,5 | 6,8 | -0,3 | 0,9 | 0,7 | 0,1 | 1,1 | — | 0,4 | 0,3 | 0,8 | 0,3 | 0,1 | 0,5 | -0,1 | 1,2 | — | — | — | — | — |
| 10.2. Chi phí thuế TNDN hoãn lại | -18,8 | 29,0 | 6,9 | 20,9 | 1,8 | 9,3 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| XI. LỢI NHUẬN KẾ TOÁN SAU THUẾ TNDN | 141,2 | 502,6 | 72,1 | 177,1 | 98,5 | 206,2 | 40,4 | 40,4 | 26,8 | 13,8 | -0,6 | 2,7 | 8,9 | 3,6 | -1,1 | -6,9 | 19,2 | -20,8 | -3,5 | 8,0 | 9,9 | 5,0 | 27,3 | 1,5 | 4,6 | 2,5 | 0,4 | 2,7 | -0,3 | 1,5 | 1,2 | 2,5 | 1,3 | 0,4 | 2,0 | -3,8 | 13,8 | 2,9 | 2,0 | 22,8 | — | — |
| 11.1. Lợi nhuận sau thuế phân bổ cho chủ sở hữu | 141,2 | 502,6 | 72,1 | 177,1 | 98,5 | 206,2 | 40,4 | 40,4 | 26,8 | 13,8 | -0,6 | 2,7 | 8,9 | 3,6 | -1,1 | -6,9 | 19,2 | -20,8 | -3,5 | 8,0 | 9,9 | 5,0 | 27,3 | 1,5 | 4,6 | 2,5 | 0,4 | 2,7 | -0,3 | 1,5 | 1,2 | 2,5 | 1,3 | 0,4 | 2,0 | -3,8 | 13,8 | 2,9 | 0,0 | 0,0 | — | — |
| XII. THU NHẬP (LỖ) TOÀN DIỆN KHÁC SAU THUẾ TNDN | -142,3 | -33,8 | -76,2 | -101,5 | 7,3 | -2,0 | 2,0 | -5,1 | -2,0 | 0,2 | 3,1 | 5,1 | -4,8 | 22,9 | -8,5 | — | -11,6 | -94,9 | -6,9 | 156,8 | 6,1 | -1,3 | -35,1 | 29,9 | 3,9 | 13,7 | -12,2 | -0,5 | 6,6 | -2,0 | 4,8 | — | — | — | — | — | -11,8 | 11,8 | — | — | — | — |
| 12.2.Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các tài sản tài chính sẵn sàng để bán | -142,3 | -33,8 | -76,2 | -101,5 | 7,3 | -2,0 | 2,0 | -5,1 | -2,0 | 0,2 | 3,1 | 5,1 | -4,8 | 22,9 | -8,5 | — | -11,6 | -94,9 | -6,9 | 156,8 | 6,1 | -1,3 | -35,1 | 29,9 | 3,9 | 13,7 | -12,2 | -0,5 | 6,6 | -2,0 | 4,8 | — | — | — | — | — | -11,8 | 11,8 | — | — | — | — |
| 1.5. Lãi từ các công cụ phái sinh phòng ngừa rủi ro | — | 0,0 | — | — | — | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 1.9. Doanh thu hoạt động nhận ủy thác, đấu giá | — | 0,0 | — | 0,0 | — | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 2.2. Lỗ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM) | — | 0,0 | — | — | — | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 2.4. Lỗ bán các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) | — | 0,0 | — | — | — | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 2.5. Lỗ từ các tài sản tài chính phái sinh phòng ngừa rủi ro | — | 0,0 | — | — | — | 0,0 | — | — | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 2.10. Chi phí hoạt động đấu giá, ủy thác | — | -0,8 | 0,0 | 0,0 | — | 0,0 | 1,7 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 2.12. Chi phí khác | — | 0,0 | — | — | — | 0,0 | — | — | — | -0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,1 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,8 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — |
| 3.1. Chênh lệch lãi tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện | — | 0,0 | — | — | — | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 3.3. Lãi bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh | — | 0,0 | — | — | — | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 3.4. Doanh thu khác về đầu tư | — | 0,0 | — | — | — | 0,0 | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 4.1. Chênh lệch lỗ tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện | — | 0,0 | — | — | — | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 4.3. Lỗ bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh | — | 0,0 | — | — | — | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| V. CHI BÁN HÀNG | — | 0,0 | — | — | — | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 8.2. Chi phí khác | — | 2,5 | 0,0 | — | — | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | — | — | — | — | 0,0 | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,1 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,1 | — | — | — | — | — | — | 0,2 | — | — |
| 11.2. Lợi nhuận sau thuế trích các Quỹ dự trữ điều lệ, Quỹ Dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp theo quy định của Điều lệ Công ty là %) | — | 0,0 | — | — | — | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 11.3. Lợi nhuận thuần phân bổ cho lợi ích của cổ đông không kiểm soát | — | 0,0 | — | — | — | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 2,0 | 22,8 | — | — |
| 12.3. Lãi (lỗ) toàn diện khác được chia từ hoạt động đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh | — | 0,0 | — | — | — | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 12.4. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các công cụ tài chính phái sinh | — | 0,0 | — | — | — | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 12.5. Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá của hoạt động tại nước ngoài | — | 0,0 | — | — | — | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 12.6. Lãi, lỗ từ các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh chưa chia | — | 0,0 | — | — | — | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 12.7. Lãi, lỗ đánh giá công cụ phái sinh | — | 0,0 | — | — | — | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 12.8. Lãi, lỗ đánh giá lại tài sản cố định theo mô hình giá trị hợp lý | — | 0,0 | — | — | — | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| Tổng thu nhập toàn diện | — | -33,8 | -76,2 | -101,5 | 7,3 | -2,0 | 2,0 | -5,1 | -2,0 | 0,2 | 3,1 | 5,1 | -4,8 | 22,9 | -8,5 | — | -11,6 | -94,9 | -6,9 | 156,8 | 6,1 | -1,3 | -35,1 | 29,9 | 3,9 | 13,7 | -12,2 | -0,5 | 6,6 | -2,0 | 4,8 | — | — | — | — | — | -11,8 | 11,8 | — | — | — | — |
| Thu nhập toàn diện phân bổ cho chủ sở hữu | — | -33,8 | -76,2 | -101,5 | 7,3 | -2,0 | 2,0 | -5,1 | -2,0 | 0,2 | 3,1 | 5,1 | -4,8 | 22,9 | -8,5 | — | -11,6 | -94,9 | -6,9 | 156,8 | 6,1 | -1,3 | -35,1 | 29,9 | 3,9 | 13,7 | -12,2 | -0,5 | 6,6 | -2,0 | 4,8 | — | — | — | — | — | -11,8 | 11,8 | — | — | — | — |
| Thu nhập toàn diện phân bổ cho cổ đông không nắm quyền kiểm soát | — | 0,0 | — | — | — | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| Trong đó: Chi phí sửa lỗi giao dịch chứng khoán, lỗi khác | — | — | — | — | — | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | — | — | — | — | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 12.1. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | — | — | — | — | — | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
Báo cáo khác của LPS
Dữ liệu khác của LPS
Tóm tắt
Báo cáo tài chính của CTCP Chứng khoán LPBank (mã LPS): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.
Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 1.687 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 522 tỉ đồng, tăng 549,6% so với năm 2024.
Quý gần nhất (Q3/2026): doanh thu 1.556 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 141 tỉ đồng.
Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.
