Số liệu tới phiên23-10-2026
Logo MBS
CTCP Chứng khoán MB
MB Securities Joint Stock Company
15.700
▲ +100 (▲ +0,64%)

Cân đối kế toán MBS

Cân đối kế toán MBS theo năm

tỉ đồng

12 kỳ, Năm 2014 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
  A. TÀI SẢN NGẮN HẠN30.570,221.873,614.673,89.739,510.801,16.716,14.521,83.645,84.163,53.322,42.851,92.702,7
    I. Tài sản tài chính30.551,121.853,914.653,99.705,110.749,36.682,24.499,73.615,44.041,53.299,12.831,32.681,2
      1. Tiền và các khoản tương đương tiền2.431,31.773,5571,2194,9118,396,9414,6458,4261,7293,0846,4989,8
      1.1. Tiền2.431,31.749,5441,224,991,049,6237,3353,0261,7293,0821,2989,8
      1.2. Các khoản tương đương tiền0,024,0130,0170,027,347,3177,3105,40,00,025,20,0
      2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL)3.104,51.973,81.122,92.611,51.722,31.468,6753,4326,4291,1325,40,00,0
      3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM)6.714,54.994,52.322,61.623,31.584,4739,6532,8388,3501,561,0518,0544,5
      4. Các khoản cho vay15.040,610.293,79.218,53.759,57.151,34.123,32.689,42.300,32.616,32.019,41.799,21.401,7
      5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)3.092,72.706,41.261,61.390,0117,9113,4126,9223,6225,7313,90,00,0
      6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp-27,4-98,4-82,6-82,6-82,6-59,1-67,9-121,3-10,2-143,7-141,6-81,3
      7. Các khoản phải thu174,8231,2231,5160,583,2157,922,517,119,021,70,00,0
      7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính174,8231,2231,5160,580,237,622,516,819,09,10,00,0
      7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận29,829,218,964,736,45,85,04,45,13,20,00,0
      7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận145,0202,1212,695,843,831,817,512,414,06,00,00,0
      9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp9,07,98,212,521,023,3169,6160,2378,5597,60,00,0
      12. Các khoản phải thu khác19,012,813,441,537,521,898,3113,0201,0324,1261,4241,1
      13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*)-7,8-41,5-13,5-6,2-4,1-3,5-239,9-250,7-443,2-513,4-452,0-414,7
    II.Tài sản ngắn hạn khác19,119,719,834,451,833,922,030,5122,023,220,521,5
      1. Tạm ứng0,11,72,54,11,11,02,10,41,91,70,00,0
      2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ0,20,60,40,42,10,40,80,50,61,00,00,0
      3. Chi phí trả trước ngắn hạn3,52,31,814,324,04,53,811,29,04,63,54,5
      4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn15,115,115,115,115,115,215,215,4110,115,10,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,30,00,00,59,512,80,03,00,41,017,017,0
  B.TÀI SẢN DÀI HẠN206,1258,3651,3901,9246,2299,5228,5129,0107,8196,1284,3361,1
    II. Tài sản cố định117,1155,7206,8191,4121,753,250,227,214,912,55,56,4
      1. Tài sản cố định hữu hình98,4126,7162,4135,480,835,633,514,89,512,15,46,1
      - Nguyên giá105,8103,0105,297,264,70,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-87,1-74,1-60,8-41,3-23,80,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình18,729,044,456,041,017,516,712,45,40,40,00,3
      - Nguyên giá105,8103,0105,297,264,70,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-87,1-74,1-60,8-41,3-23,80,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản dài hạn khác89,1102,6117,2115,1114,496,3101,5101,892,882,784,186,7
      1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn2,52,51,42,33,12,62,61,21,20,50,00,0
      2. Chi phí trả trước dài hạn54,259,576,782,683,267,473,867,572,375,179,183,1
      3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại2,110,59,10,1—0,92,112,61,41,61,82,9
      4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán20,020,020,020,018,015,513,010,58,05,53,00,5
      5. Tài sản dài hạn khác10,210,210,210,110,110,110,110,110,00,00,20,2
TỔNG CỘNG TÀI SẢN30.776,322.131,915.325,110.641,411.047,27.015,64.750,33.774,84.271,33.518,53.136,13.063,8
C. NỢ PHẢI TRẢ22.781,515.223,310.286,96.156,37.635,74.955,23.080,42.314,32.986,72.194,31.827,51.759,0
  I. Nợ phải trả ngắn hạn21.219,914.162,09.880,75.784,26.798,84.775,72.452,21.466,42.257,41.864,81.460,91.758,5
    1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn17.730,013.069,79.598,55.431,76.266,42.206,8829,6427,0680,0399,8300,0600,0
      1.1. Vay ngắn hạn17.730,013.069,79.598,55.431,76.266,42.206,8829,6427,0680,0399,8300,0600,0
    6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán43,921,614,612,130,240,213,14,25,63,01.108,5917,9
    8. Phải trả người bán ngắn hạn12,511,516,331,020,3408,512,27,59,93,43,52,5
    9. Người mua trả tiền trước2.873,2683,22,22,32,52,12,32,41,81,61,51,7
    10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước184,9120,376,794,086,345,519,814,411,87,44,55,0
    11. Phải trả người lao động6,04,17,36,717,69,22,33,76,51,21,41,8
    12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên2,72,72,81,94,93,83,12,51,71,30,00,0
    13. Chi phí phải trả ngắn hạn292,9165,398,5137,4191,549,551,280,393,135,022,325,0
    15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn3,43,10,90,43,50,30,20,30,30,40,00,0
    17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn9,614,54,824,010,27,75,96,28,116,815,4204,7
    12. Quỹ khen thưởng phúc lợi61,066,158,342,67,24,06,71,21,50,93,80,0
  II. Nợ phải trả dài hạn1.561,61.061,4406,2372,2836,9179,5628,2848,0729,3329,5366,50,5
    4. Trái phiếu phát hành dài hạn1.561,61.061,4406,2372,0835,0178,2626,9846,6727,9329,30,00,0
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU7.994,86.908,55.038,24.485,03.411,52.060,41.669,81.460,51.284,61.324,21.308,71.304,8
  I. Vốn chủ sở hữu7.994,86.908,55.038,24.485,03.411,52.060,41.669,81.460,51.284,61.324,21.308,71.304,8
    1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu6.750,36.062,94.375,93.805,22.675,51.643,21.221,11.221,11.221,21.221,21.221,21.221,2
      1.1. Vốn góp của chủ sở hữu6.587,35.728,14.376,73.805,92.676,21.643,31.221,21.221,21.221,21.221,21.221,21.221,2
      a. Cổ phiếu phổ thông6.587,35.728,14.376,73.805,92.676,21.643,31.221,21.221,21.221,21.221,21.221,21.221,2
      1.2. Thặng dư vốn cổ phần163,8335,6———0,00,00,00,00,00,00,0
      1.5. Cổ phiếu quỹ-0,7-0,7-0,8-0,8-0,7-0,1-0,1-0,1-0,0-0,00,00,0
    5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp24,524,524,569,369,340,026,515,16,25,00,00,0
    6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu1,61,61,61,61,61,61,61,60,80,04,23,8
    7. Lợi nhuận chưa phân phối1.218,4819,5636,1539,6595,8335,6394,0207,650,193,079,176,1
      7.1. Lợi nhuận đã thực hiện1.214,8789,3618,4541,6590,4340,4403,8228,665,793,079,176,1
      7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện3,630,117,7-2,05,4-4,9-9,8-21,1-15,50,00,00,0
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU30.776,322.131,915.325,110.641,411.047,27.015,64.750,33.774,84.271,33.518,53.136,13.063,8
    1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn—0,0———0,00,00,00,00,0365,80,0
    I. Tài sản tài chính dài hạn——327,3595,310,0150,076,80,00,0101,0194,7268,0
      2. Các khoản đầu tư——327,3595,310,0150,076,80,00,0101,0194,7268,0
      2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn——327,3595,310,0150,076,80,00,0101,0194,7268,0
      8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ———0,2—0,00,00,00,00,00,00,0
    10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn———0,20,21,31,41,41,40,20,00,0
    14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả———0,01,70,00,00,00,00,00,00,0
    4. Quỹ dự trữ điều lệ———69,369,340,026,615,16,25,04,23,7
      7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính————3,0120,20,00,20,012,60,00,0
      11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán————0,00,00,00,00,00,00,00,0
    16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn————158,21.998,01.505,7916,71.437,11.394,10,00,0
      Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được—————0,00,00,00,00,0——
      10. Phải thu nội bộ—————0,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác—————0,00,00,00,00,00,00,0
      1. Các khoản phải thu dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
      2.2. Đầu tư vào công ty con—————0,00,00,00,00,00,00,0
      2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết—————0,00,00,00,00,00,00,0
      - Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý—————0,00,00,00,00,00,00,0
      2.Tài sản cố định thuê tài chính—————0,00,00,00,00,00,00,0
      - Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý—————0,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư—————0,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang—————0,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
      1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán—————0,00,00,00,00,00,00,0
    7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính—————0,00,00,00,00,00,00,0
    14. Phải trả nội bộ ngắn hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    18. Dự phòng phải trả ngắn hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
      1.1. Vay dài hạn—————0,00,00,00,00,0365,80,0
      1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    2. Vay tài sản tài chính dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    5. Phải trả người bán dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    6. Người mua trả tiền trước dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    7. Chi phí phải trả dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    8. Phải trả nội bộ dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn—————0,00,00,00,00,00,70,5
    12. Dự phòng phải trả dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư—————0,00,00,00,00,00,00,0
    15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ—————0,00,00,00,00,00,00,0
      b. Cổ phiếu ưu đãi—————0,00,00,00,00,00,00,0
      1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu—————0,00,00,00,00,00,00,0
      1.4. Vốn khác của chủ sở hữu—————0,00,00,00,00,00,00,0
    2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý—————0,00,00,00,00,00,00,0
    3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái—————0,00,00,00,00,00,00,0
    8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát—————0,00,00,00,00,00,00,0
  II. Nguồn kinh phí và quỹ khác—————0,00,00,00,00,00,00,0

Cân đối kế toán MBS theo quý

tỉ đồng

45 kỳ, Quý 4/2014 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 4/2014
  A. TÀI SẢN NGẮN HẠN35.000,032.933,229.427,330.570,230.308,725.308,722.156,521.873,619.288,817.302,616.176,014.673,811.511,19.888,98.669,79.739,511.376,010.793,512.137,810.801,110.493,38.741,97.629,86.716,14.845,14.496,64.552,64.521,84.369,93.864,83.560,03.645,83.721,73.882,64.401,64.163,54.033,94.065,73.597,53.457,23.069,12.656,72.788,42.851,92.702,7
    I. Tài sản tài chính34.994,932.927,929.404,330.551,130.288,325.289,922.094,021.853,919.265,917.278,916.150,414.653,911.488,09.861,88.639,09.705,111.327,610.735,512.083,910.749,310.454,58.711,57.585,96.682,24.809,94.463,04.510,34.499,74.333,43.820,33.516,03.615,43.675,73.843,14.363,64.041,54.003,94.040,93.572,63.432,53.017,72.626,52.764,02.831,32.681,2
      1. Tiền và các khoản tương đương tiền3.060,33.499,31.922,62.684,31.754,41.951,41.598,41.773,51.579,8721,81.168,3571,255,083,377,4194,9638,8165,7218,6118,3153,3308,0148,596,9160,8109,2398,6414,6230,895,8353,1458,4116,1279,8285,9261,7170,9581,6704,4293,042,541,6177,4846,4989,8
      1.1. Tiền3.060,33.499,31.920,62.431,31.734,41.921,41.578,41.749,51.579,8606,81.138,3441,255,083,377,424,9638,862,4115,391,0126,0262,7121,249,6133,581,9271,3237,3200,563,5347,7353,0110,774,4280,5261,7112,6461,2654,4293,042,541,6152,2821,2989,8
      2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL)4.913,93.024,43.115,93.104,52.699,43.108,92.564,91.973,81.700,91.599,61.149,21.122,91.137,41.072,0406,92.611,5598,11.063,11.119,61.722,31.633,61.674,01.582,71.468,6673,9960,3911,4753,41.025,2658,0289,8326,4338,9356,9711,7291,1242,3227,7266,1325,4268,5296,6449,80,00,0
      3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM)6.030,34.486,25.513,46.461,57.041,85.696,84.901,84.994,53.792,52.856,42.669,22.322,61.838,61.896,31.492,81.623,31.785,82.376,12.117,41.584,41.455,31.104,7954,6739,6618,3657,0661,5532,8397,896,5296,5388,3501,5751,5501,5501,5283,1330,179,1162,0162,062,00,0518,0544,5
      4. Các khoản cho vay16.695,616.828,115.520,415.040,615.698,212.795,711.441,810.293,79.865,69.978,69.869,19.218,56.541,55.326,13.732,63.759,57.101,96.049,17.581,87.151,36.994,75.442,64.733,74.123,32.999,62.594,82.395,52.689,42.564,02.643,12.467,32.300,32.554,72.168,72.670,82.616,32.422,22.166,21.914,72.019,41.862,31.545,11.436,31.799,21.401,7
      5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)4.069,44.791,33.181,23.092,72.914,01.667,81.529,12.706,42.232,12.023,91.175,91.261,61.764,01.374,32.796,01.390,0994,8876,5984,7117,9117,9117,9117,9113,4113,4113,4126,9126,9126,9126,9133,6223,6225,8350,2225,7225,7594,7425,7231,9313,9313,9321,3321,30,00,0
      6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp-27,4-27,4-27,4-27,4-65,7-56,3-56,3-98,4-82,6-82,6-82,6-82,6-82,6-82,6-82,6-82,6-82,6-82,6-82,6-82,6-82,6-59,1-59,1-59,1-59,1-59,1-67,9-67,9-67,9-67,9-70,9-121,3-97,4-97,6-92,5-10,2-7,2-8,20,0-143,7-119,7-136,6-133,8-141,6-81,3
      7. Các khoản phải thu243,6283,4163,6174,8226,1103,394,7231,2190,8161,1203,1231,5192,0133,3159,4160,5161,8161,274,583,265,255,341,7157,940,049,735,322,518,329,716,017,116,411,032,319,026,810,511,721,78,06,46,60,00,0
      7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính243,6283,4163,6174,8226,1103,394,7231,2190,8161,1203,1231,5192,0133,3159,4160,5161,8161,274,580,265,255,341,737,640,047,035,322,518,329,716,016,816,211,032,319,026,810,511,79,18,06,46,60,00,0
      7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận56,796,526,929,8102,219,319,229,228,923,021,818,913,08,749,764,793,180,912,336,431,523,46,45,83,68,57,15,04,522,33,14,42,13,93,15,14,93,03,53,23,23,94,50,00,0
      7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận186,9186,8136,7145,0123,984,075,5202,1161,9138,1181,2212,6178,9124,6109,795,868,780,362,243,833,731,835,231,836,338,628,217,513,87,312,912,414,17,129,114,022,07,58,26,04,82,52,10,00,0
      9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp8,633,19,79,08,59,38,77,913,324,59,48,216,210,212,712,513,226,332,821,040,828,920,523,3143,4155,9173,0169,6164,9178,4156,0160,2151,8283,3286,2378,5407,8506,7585,4597,6620,3619,6629,00,00,0
      12. Các khoản phải thu khác8,418,513,319,018,519,317,112,814,922,615,713,439,656,051,041,5121,7105,241,637,580,243,149,121,8335,697,2116,398,3113,0299,4113,6113,0119,1164,0172,2201,0209,7304,1313,6322,6336,3319,2315,5261,4241,1
      13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*)-7,8-8,8-8,3-7,8-7,0-6,3-6,2-41,5-41,4-27,0-27,0-13,5-13,9-7,1-7,2-6,2-5,8-5,1-4,5-4,1-4,1-3,8-3,8-3,5-216,1-215,5-240,3-239,9-239,5-239,6-239,0-250,7-251,1-424,6-430,2-443,2-346,5-503,4-534,2-513,4-508,1-448,7-450,5-452,0-414,7
    II.Tài sản ngắn hạn khác5,15,323,019,120,418,862,519,722,923,725,619,823,127,130,734,448,457,953,951,838,830,443,933,935,233,642,322,036,544,444,030,546,039,538,0122,030,024,825,024,751,430,224,420,521,5
      1. Tạm ứng0,10,20,30,10,20,32,11,73,54,03,92,53,84,76,54,14,53,94,21,13,43,83,41,04,65,512,92,18,711,410,60,416,011,512,11,96,36,35,01,74,12,52,70,00,0
      2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ1,90,31,60,20,40,50,90,60,40,30,40,40,40,50,60,42,02,02,02,11,81,00,80,40,50,90,60,80,90,80,70,51,72,40,60,60,30,51,21,00,40,40,50,00,0
      3. Chi phí trả trước ngắn hạn3,04,55,83,54,82,33,52,32,93,64,91,82,82,87,314,326,637,022,724,018,410,49,74,51,82,03,23,811,612,112,611,213,010,510,39,07,92,53,44,65,04,54,03,54,5
      4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn0,10,115,115,115,115,156,015,115,115,115,115,115,115,115,115,115,115,115,115,115,215,215,215,215,215,215,215,215,315,515,415,415,215,215,1110,115,115,115,115,129,415,115,10,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,20,20,30,00,70,00,01,00,81,30,01,04,01,20,50,20,09,89,50,00,014,912,813,010,010,40,00,04,64,73,00,00,00,00,40,40,40,42,412,57,72,117,017,0
  B.TÀI SẢN DÀI HẠN195,71.222,21.231,7206,1226,1242,6252,5258,3267,8291,1304,3651,3894,7871,8891,6901,7658,8343,9232,9246,2172,8170,8310,1299,5371,5375,1228,8228,5208,8138,4126,6129,0124,3131,1122,1107,8103,695,5197,595,191,1190,791,9284,3361,1
      2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,01.022,01.022,0————————327,3595,3595,3595,3595,3432,3105,0—10,010,010,0160,0150,0226,8226,876,876,873,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0101,00,00,0100,00,0194,7268,0
    II. Tài sản cố định92,7102,9112,7117,1129,1142,5154,7155,7167,6182,1192,0206,8191,9170,2183,4191,4111,7117,8120,3121,760,165,353,753,245,846,949,750,238,140,427,027,222,023,916,214,99,610,311,612,57,45,86,35,56,4
      1. Tài sản cố định hữu hình77,985,495,098,4108,2118,3128,5126,7136,8147,2152,0162,4143,5117,2125,8135,467,872,377,780,841,744,833,935,627,429,431,533,523,925,813,914,814,515,98,49,59,09,710,812,17,05,36,25,46,1
      - Nguyên giá111,7111,3108,3105,8104,7104,7103,5103,0101,1101,0105,2105,2104,7104,8104,897,280,177,370,264,70,039,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-96,9-93,8-90,6-87,1-83,8-80,6-77,3-74,1-70,3-66,2-65,3-60,8-56,3-51,8-47,2-41,3-36,3-31,8-27,6-23,80,0-19,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình14,817,417,718,720,924,226,229,030,834,839,944,448,453,057,556,043,945,542,641,018,420,519,817,518,417,418,216,714,214,613,212,47,47,97,85,40,60,60,70,40,40,50,10,00,3
      - Nguyên giá111,7111,3108,3105,8104,7104,7103,5103,0101,1101,0105,2105,2104,7104,8104,897,280,177,370,264,70,039,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-96,9-93,8-90,6-87,1-83,8-80,6-77,3-74,1-70,3-66,2-65,3-60,8-56,3-51,8-47,2-41,3-36,3-31,8-27,6-23,80,0-19,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,7———————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản dài hạn khác102,397,397,089,197,0100,197,8102,6100,2109,0112,3117,2107,4106,3112,9115,0114,7121,1112,6114,4102,795,596,496,399,0101,4102,4101,597,798,099,5101,8102,4107,2105,992,894,085,284,982,783,784,985,684,186,7
      1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn2,62,72,52,52,52,52,52,52,52,51,41,41,51,52,32,32,32,83,13,13,13,13,12,62,62,62,62,62,21,21,21,21,21,21,21,21,21,21,30,50,50,50,20,00,0
      2. Chi phí trả trước dài hạn63,958,659,454,254,056,659,959,565,468,672,076,775,874,780,582,682,386,579,383,271,564,366,967,469,772,471,773,864,365,466,467,568,769,971,172,373,474,674,075,176,177,178,179,183,1
      3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại5,55,95,02,110,310,85,210,52,27,88,89,1—————1,7——0,00,0-1,60,91,11,02,62,18,28,38,912,612,015,713,21,41,41,41,61,61,61,81,81,82,9
      4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán20,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,018,018,018,018,015,515,515,515,513,013,013,013,010,510,510,510,58,08,08,08,05,55,55,55,53,00,5
      5. Tài sản dài hạn khác10,210,210,210,210,210,210,210,210,210,210,210,210,110,110,110,110,110,110,110,110,110,110,110,110,110,110,110,110,110,110,110,110,010,010,010,010,00,00,00,00,00,00,00,20,2
TỔNG CỘNG TÀI SẢN35.195,634.155,430.659,130.776,330.534,825.551,322.409,022.131,919.556,617.593,716.480,315.325,112.405,710.760,79.561,210.641,212.034,811.137,412.370,711.047,210.666,28.912,87.939,97.015,65.216,54.871,64.781,44.750,34.578,64.003,13.686,63.774,83.846,04.013,64.523,74.271,34.137,54.161,33.795,03.552,43.160,22.847,42.880,43.136,13.063,8
C. NỢ PHẢI TRẢ23.939,722.213,722.286,722.781,523.535,518.197,315.229,815.223,313.379,712.185,211.259,510.286,97.540,46.061,74.955,06.156,28.216,87.440,58.759,17.635,77.425,45.855,55.779,64.955,23.254,02.972,72.785,23.080,42.967,62.437,52.188,52.314,32.385,82.604,63.168,32.986,72.857,72.826,82.462,52.228,21.836,31.528,71.560,51.827,51.759,0
  I. Nợ phải trả ngắn hạn22.208,119.982,219.755,121.219,921.974,017.135,814.168,414.162,012.318,411.123,910.853,69.880,77.539,15.890,64.784,45.784,07.635,16.844,37.724,16.798,86.639,05.267,15.607,04.775,72.908,12.427,02.138,42.452,22.267,51.936,91.587,11.466,41.627,61.846,62.337,12.257,42.214,32.179,41.875,81.898,61.515,91.258,61.116,51.460,91.758,5
    1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn15.608,315.354,616.974,417.730,019.579,314.824,813.112,113.069,711.524,010.385,910.162,59.598,57.286,15.663,44.619,45.431,76.820,36.570,87.434,86.266,46.011,13.902,23.329,02.206,81.701,21.438,7830,0829,6997,3998,0877,0427,0632,4326,0975,6680,0500,0300,0349,9399,8409,8400,0350,0300,0600,0
      1.1. Vay ngắn hạn15.608,315.354,616.974,417.730,019.579,314.824,813.112,113.069,711.524,010.385,910.162,59.598,57.286,15.663,44.619,45.431,76.820,36.570,87.434,86.266,46.011,13.902,23.329,02.206,81.701,21.438,7830,0829,6997,3998,00,0427,0632,4326,0975,6680,0500,0300,0349,9399,8409,8400,0350,0300,0600,0
    4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn1.000,0299,9——————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán28,714,428,343,927,020,320,721,610,816,320,6—15,214,78,912,112,917,252,130,247,6165,0110,540,218,414,16,113,129,89,87,14,24,94,58,65,64,35,44,93,03,33,12,61.108,5917,9
    8. Phải trả người bán ngắn hạn5,56,615,312,525,611,711,111,511,916,318,716,311,010,218,731,08,48,615,320,313,315,811,3408,56,57,64,312,22,74,86,17,56,95,99,79,95,15,34,83,43,42,50,43,52,5
    9. Người mua trả tiền trước5.039,03.876,22.369,62.873,21.840,51.931,7740,4683,22,22,52,32,22,22,72,32,32,62,82,82,53,02,82,32,12,32,62,72,32,42,43,52,42,92,42,01,81,91,81,61,61,71,51,61,51,7
    10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước136,3110,2142,3184,9151,791,5100,5120,366,285,388,676,777,256,849,093,953,359,599,586,387,971,246,445,529,132,215,819,819,025,122,314,422,427,728,311,89,412,37,97,46,45,94,14,55,0
    11. Phải trả người lao động2,83,410,36,010,66,26,44,12,86,711,37,310,08,63,96,75,16,116,817,613,116,311,79,24,64,82,82,32,02,04,23,74,86,77,16,52,53,32,81,21,91,73,71,41,8
    12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên4,25,71,82,72,92,72,62,72,42,62,2—2,52,32,21,91,81,71,94,94,84,54,13,83,53,33,03,12,92,62,42,52,32,11,91,71,71,51,41,31,51,31,20,00,0
    13. Chi phí phải trả ngắn hạn253,2204,4165,0292,9259,7166,1127,9165,3128,4122,284,498,567,857,635,7137,497,3124,283,3191,5138,4115,954,649,562,277,648,551,256,553,142,380,371,50,058,793,156,646,632,435,025,017,428,022,325,0
    15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn29,34,32,03,43,34,60,93,14,64,61,10,91,92,70,40,40,50,41,73,51,60,10,10,30,10,20,10,20,20,30,20,30,10,30,20,30,40,50,30,40,00,00,00,00,0
    17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn12,510,412,69,69,07,77,114,5495,9401,1412,14,86,55,14,724,0590,410,38,510,28,710,17,57,710,76,44,65,96,98,220,36,28,28,36,88,17,55,15,016,84,23,83,715,4204,7
    12. Quỹ khen thưởng phúc lợi88,392,033,461,064,368,638,866,169,280,649,958,358,866,639,142,642,642,67,47,27,17,12,84,04,25,66,16,78,79,010,41,21,42,00,31,51,52,80,90,90,91,00,43,80,0
  II. Nợ phải trả dài hạn1.731,62.231,62.531,61.561,61.561,51.061,51.061,41.061,41.061,31.061,2405,9406,21,3171,2170,6372,2581,6596,21.035,0836,9786,4588,4172,6179,5345,9545,7646,8628,2700,1500,6601,4848,0758,2758,0831,3729,3643,4647,4586,8329,5320,4270,0444,0366,50,5
    4. Trái phiếu phát hành dài hạn1.731,62.231,62.531,61.561,61.561,51.061,51.061,41.061,41.061,31.061,2405,9406,2—170,0170,0372,0581,0596,01.034,2835,0785,7585,4171,3178,2344,5544,3645,4626,9698,7499,3600,0846,6756,9756,7829,9727,9642,0646,0585,4329,3319,7269,8443,30,00,0
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU11.255,911.941,78.372,37.994,86.999,37.354,07.179,26.908,56.176,95.408,55.220,85.038,24.865,34.699,04.606,34.485,03.818,03.696,83.611,63.411,53.240,83.057,32.160,32.060,41.962,61.899,01.996,21.669,81.611,11.565,61.498,11.460,51.460,21.409,01.355,31.284,61.279,81.334,51.332,51.324,21.323,91.318,71.319,81.308,71.304,8
  I. Vốn chủ sở hữu11.255,911.941,78.372,37.994,86.999,37.354,07.179,26.908,56.176,95.408,55.220,85.038,24.865,34.699,04.606,34.485,03.818,03.696,83.611,63.411,53.240,83.057,32.160,32.060,41.962,61.899,01.996,21.669,81.611,11.565,61.498,11.460,51.460,21.409,01.355,31.284,61.279,81.334,51.332,51.324,21.323,91.318,71.319,81.308,71.304,8
    1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu10.172,710.172,76.836,26.750,36.062,96.062,96.062,96.062,95.470,14.376,04.375,94.375,94.375,93.805,23.805,23.805,22.675,42.675,42.675,42.675,52.675,72.676,01.643,21.643,21.643,21.643,21.643,21.221,11.221,11.221,11.221,11.221,11.221,21.221,21.221,21.221,21.221,21.221,21.221,21.221,21.221,21.221,21.221,21.221,21.221,2
      1.1. Vốn góp của chủ sở hữu10.009,610.009,66.673,26.587,35.728,15.728,15.728,15.728,15.470,84.376,74.376,74.376,74.376,73.805,93.805,93.805,92.676,22.676,22.676,22.676,22.676,22.676,21.643,31.643,31.643,31.643,31.643,31.221,21.221,21.221,21.221,21.221,21.221,21.221,21.221,21.221,21.221,21.221,21.221,21.221,21.221,21.221,21.221,21.221,21.221,2
      a. Cổ phiếu phổ thông10.009,610.009,66.673,26.587,35.728,15.728,15.728,15.728,15.470,84.376,74.376,74.376,74.376,73.805,93.805,93.805,92.676,22.676,22.676,22.676,22.676,22.676,21.643,31.643,31.643,31.643,31.643,31.221,21.221,21.221,21.221,21.221,21.221,21.221,21.221,21.221,21.221,21.221,21.221,21.221,21.221,21.221,21.221,21.221,21.221,2
      1.2. Thặng dư vốn cổ phần163,8163,8163,8163,8335,6335,6335,6335,6————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1.5. Cổ phiếu quỹ-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,7-0,7-0,4-0,2-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,00,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,00,00,00,0
    5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp24,524,524,524,524,524,524,524,524,524,524,524,5—69,369,369,369,369,369,369,340,040,040,040,026,526,526,526,515,115,115,115,16,26,26,26,25,05,05,05,04,24,24,20,00,0
    6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu1,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,60,80,80,80,80,00,00,00,00,04,23,8
    7. Lợi nhuận chưa phân phối1.057,11.742,91.510,01.218,4910,21.264,91.088,5819,5654,11.000,4818,7636,1463,2753,6660,8539,61.002,3881,1795,9595,8483,5299,7435,6335,6264,7201,0298,3394,0358,2312,7245,2207,6224,9173,8120,950,147,7102,4100,793,094,489,190,379,176,1
      7.1. Lợi nhuận đã thực hiện1.063,91.751,31.517,81.214,8903,21.269,11.072,1789,3635,3983,8799,9618,4459,4750,5660,7541,81.001,9889,4795,1590,4484,5290,2430,6340,4270,5206,3309,9403,8365,4320,3255,2228,6244,0207,0135,265,798,0155,885,293,094,489,190,379,176,1
      7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện-6,8-8,4-7,83,67,0-4,216,430,118,816,618,817,73,83,00,1-2,20,4-8,30,85,4-1,09,55,0-4,9-5,8-5,3-11,6-9,8-7,2-7,6-10,0-21,1-19,0-33,2-14,3-15,5-50,3-53,415,50,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU35.195,634.155,430.659,130.776,330.534,825.551,322.409,022.131,919.556,617.593,716.480,315.325,112.405,710.760,79.561,210.641,2—11.137,412.370,711.047,210.666,28.912,87.939,97.015,65.216,54.871,64.781,44.750,34.578,64.003,13.686,63.774,83.846,04.013,64.523,74.271,34.137,54.161,33.795,03.552,43.160,22.847,42.880,43.136,13.063,8
    I. Tài sản tài chính dài hạn—1.022,01.022,0————————327,3595,3595,3595,3595,3432,3105,0—10,010,010,0160,0150,0226,8226,876,876,873,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0101,00,00,0100,00,0194,7268,0
      2. Các khoản đầu tư—1.022,01.022,0————————327,3595,3595,3595,3595,3432,3105,0—10,010,010,0160,0150,0226,8226,876,876,873,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0101,00,00,0100,00,0194,7268,0
      1.2. Các khoản tương đương tiền——2,0253,020,030,020,024,0—115,030,0130,0———170,0—103,3103,327,327,345,327,347,327,327,3127,3177,330,332,35,4105,45,4205,45,40,058,4120,450,00,00,00,025,225,20,0
    7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính——————0,0—0,0———0,0———————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý——————1,6—26,66,1——————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,60,00,00,00,00,00,0
    1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn———————0,0————0,0———————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0365,80,0
      8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ————————————0,2——0,2————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả————————————1,31,20,40,00,5—0,61,70,52,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    4. Quỹ dự trữ điều lệ————————————24,569,369,369,369,369,369,369,340,040,040,040,026,626,626,626,615,115,115,115,16,26,26,26,25,05,05,05,04,24,24,24,23,7
      6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác——————————————0,0—————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn——————————————0,20,20,20,20,20,20,20,21,31,31,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,40,20,60,20,70,00,0
      Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được————————————————0,0———0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,0—0,00,0—————0,00,00,00,00,0——
    5. Phải trả người bán dài hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính———————————————————3,00,0—0,0120,20,02,70,00,00,00,00,00,20,20,0—0,00,00,00,012,60,00,00,00,00,0
      11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán———————————————————0,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn———————————————————158,2302,4955,92.026,81.998,01.065,2833,91.214,61.505,71.139,1821,5591,1916,7869,71.388,51.237,81.437,11.623,61.794,81.463,81.394,11.026,2820,5708,40,00,0
      10. Phải thu nội bộ————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,033,931,70,012,40,00,0
      1. Các khoản phải thu dài hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2.2. Đầu tư vào công ty con————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2.Tài sản cố định thuê tài chính————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    14. Phải trả nội bộ ngắn hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,033,931,70,012,40,00,0
    18. Dự phòng phải trả ngắn hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1.1. Vay dài hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0365,80,0
      1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    2. Vay tài sản tài chính dài hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    6. Người mua trả tiền trước dài hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    7. Chi phí phải trả dài hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    8. Phải trả nội bộ dài hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,70,5
    12. Dự phòng phải trả dài hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      b. Cổ phiếu ưu đãi————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——0,00,00,00,0
      1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1.4. Vốn khác của chủ sở hữu————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  II. Nguồn kinh phí và quỹ khác————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của MBS

Dữ liệu khác của MBS

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Chứng khoán MB (mã MBS), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc MBS.