Số liệu tới phiên22-10-2026
Logo MBS
CTCP Chứng khoán MB
MB Securities Joint Stock Company
15.600
▼ −200 (▼ −1,27%)

Kết quả kinh doanh MBS

Doanh thu và lợi nhuận MBS theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2023: 540Q1/2024: 674Q2/2024: 883Q3/2024: 806Q4/2024: 758Q1/2025: 669Q2/2025: 792Q3/2025: 1.162Q4/2025: 1.016Q1/2026: 1.019Q2/2026: 1.196Q3/2026: 1.4531.453Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: 173Q1/2024: 183Q2/2024: 217Q3/2024: 179Q4/2024: 165Q1/2025: 269Q2/2025: 221Q3/2025: 333Q4/2025: 308Q1/2026: 292Q2/2026: 301Q3/2026: 315333Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/20261.453315
Q2/20261.196301
Q1/20261.019292
Q4/20251.016308
Q3/20251.162333
Q2/2025792221
Q1/2025669269
Q4/2024758165
Q3/2024806179
Q2/2024883217
Q1/2024674183
Q4/2023540173

Doanh thu và lợi nhuận MBS theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 1.116Năm 2021: 2.218Năm 2022: 1.958Năm 2023: 1.816Năm 2024: 3.120Năm 2025: 3.6393.639Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 269Năm 2021: 587Năm 2022: 514Năm 2023: 584Năm 2024: 744Năm 2025: 1.1311.131Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20253.6391.131
Năm 20243.120744
Năm 20231.816584
Năm 20221.958514
Năm 20212.218587
Năm 20201.116269

Báo cáo tài chính gốc MBS theo kỳ

188 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026——
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016————

188 tệp báo cáo MBS trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính MBS

1 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố MBS.

Kết quả kinh doanh MBS theo năm

tỉ đồng

18 kỳ, Năm 2008 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
  1.1. Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)719,0983,2140,9226,2370,5202,5133,9138,554,442,70,00,00,00,00,00,00,00,0
    a. Lãi bán các tài sản tài chính689,7970,7130,4165,3331,7156,9104,5127,337,830,60,00,00,00,00,00,00,00,0
    b. Chênh lệch tăng đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ13,09,810,1-10,62,73,50,9-9,39,50,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    c. Cổ tức, tiền lãi phát sinh từ tài sản tài chính PVTPL16,32,70,471,536,142,128,520,57,212,10,00,00,00,00,00,00,00,0
  1.2. Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)332,0181,7180,8121,969,355,332,043,823,711,0105,3111,45,691,1128,9207,9176,980,9
  1.3. Lãi từ các khoản cho vay và phải thu1.423,11.056,1664,7767,6646,6318,5310,3309,6264,4190,50,00,00,00,00,00,00,00,0
  1.4. Lãi từ các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)129,8174,9149,81,61,00,90,63,415,96,20,00,00,00,00,00,00,00,0
  1.6. Doanh thu môi giới chứng khoán923,5628,2614,6716,8931,6350,1250,8398,7315,6149,1110,8120,56,947,856,2234,5192,135,0
  1.7. Doanh thu bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán0,60,20,0—0,00,00,10,20,01,00,00,00,00,00,44,75,30,8
  1.8. Doanh thu tư vấn9,925,617,238,8103,1119,4122,388,5114,346,46,528,50,89,112,86,44,53,1
  1.9. Doanh thu hoạt động nhận ủy thác, đấu giá0,0———0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  1.10. Doanh thu lưu ký chứng khoán41,928,821,421,717,716,920,311,510,37,56,86,60,47,34,43,15,01,8
  1.11. Thu nhập hoạt động khác59,741,626,563,878,051,973,647,339,157,3161,4121,511,4239,1489,4855,2293,1225,0
  Cộng doanh thu hoạt động3.639,43.120,41.816,01.958,42.217,81.115,5943,81.041,6837,7511,6390,7388,425,0394,4690,31.307,1676,3344,5
  2.1. Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)378,1797,131,191,8159,7112,183,648,8134,565,50,00,00,00,00,00,00,00,0
    a. Lỗ bán các tài sản tài chính341,5794,130,691,8166,6112,1100,041,1109,271,30,00,00,00,00,00,00,00,0
    b. Chênh lệch giảm đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ31,20,2-0,7-2,1-10,0-2,8-17,97,325,0-6,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    c. c.Chi phí giao dịch mua các tài sản tài chính FVTPL5,42,81,22,13,12,81,50,40,20,20,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.3. Chi phí lãi vay, lỗ từ các khoản cho vay và phải thu-105,543,67,50,823,5-8,9-53,4111,2-133,20,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.4. Lỗ bán các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)0,0—0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.6. Chi phí hoạt động tự doanh30,515,625,644,246,426,824,915,05,53,20,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.7. Chi phí môi giới chứng khoán766,1517,5479,0539,1650,6317,9268,9336,0245,6152,80,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.8. Chi phí hoạt động bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán0,00,00,00,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.9. Chi phí tư vấn4,412,48,126,641,954,958,653,934,020,60,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.10. Chi phí hoạt động đấu giá, ủy thác0,0———0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.11. Chi phí lưu ký chứng khoán34,523,420,220,417,216,119,612,09,86,90,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.12. Chi phí khác0,80,2-0,12,11,3-28,7-8,2-18,9233,767,9288,6208,922,0235,11.184,41.205,2536,0323,2
  Cộng chi phí hoạt động1.108,91.409,8571,5725,9940,6490,3394,0557,9529,9316,9288,6208,922,0235,11.184,41.205,2536,0323,2
  3.1. Chênh lệch lãi tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện0,00,00,22,82,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  3.2. Doanh thu, dự thu cổ tức, lãi tiền gửi không cố định phát sinh trong kỳ6,76,14,74,43,42,84,74,22,62,10,00,00,00,00,00,00,00,0
  Cộng doanh thu hoạt động tài chính6,76,14,87,35,72,84,74,22,62,10,00,00,00,00,00,00,00,0
  4.2. Chi phí lãi vay844,4541,2369,8393,2319,9187,3174,5183,4189,8116,20,00,00,00,00,00,00,00,0
  Cộng chi phí tài chính844,4541,2372,6398,9319,9187,3174,5183,4190,0120,30,00,00,00,00,00,00,00,0
V. CHI BÁN HÀNG15,910,03,24,77,64,97,46,97,21,80,00,00,00,00,00,00,00,0
VI. CHI PHÍ QUẢN LÝ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN280,7239,7162,5187,5242,9103,192,3102,995,358,393,4104,13,5144,793,853,231,820,9
VII. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG1.396,3925,8711,0648,7712,6332,9280,3194,718,116,48,775,4-0,514,7-587,948,6108,40,4
  8.1. Thu nhập khác18,94,95,612,023,93,28,68,16,21,1——2,80,83,90,00,00,0
  8.2. Chi phí khác0,20,00,50,10,20,00,30,00,10,6——0,01,18,20,00,00,0
  Cộng kết quả hoạt động khác18,74,95,111,923,73,28,38,16,10,50,6-0,02,8-0,3-4,30,00,00,0
IX. TỔNG LỢI NHUẬN KẾ TOÁN TRƯỚC THUẾ1.415,0930,6716,1660,6736,3336,1288,6202,724,216,89,475,42,314,3-592,148,6108,40,4
  9.1. Lợi nhuận đã thực hiện1.433,2921,0705,3669,8723,5329,9266,8219,439,716,89,475,42,314,3-592,148,6108,40,4
  9.2. Lợi nhuận chưa thực hiện-18,29,610,8-9,212,86,221,7-16,7-15,50,00,00,00,00,00,00,00,00,0
X. CHI PHÍ THUẾ TNDN284,1187,1132,1146,4149,567,458,825,40,20,21,12,7—2,50,04,111,10,0
  10.1. Chi phí thuế TNDN hiện hành275,8188,5141,0148,2146,966,248,336,50,00,00,0——0,00,012,611,10,0
  10.2. Chi phí thuế TNDN hoãn lại8,4-1,4-8,9-1,82,61,210,5-11,20,20,21,12,7—2,50,0-8,50,00,0
XI. LỢI NHUẬN KẾ TOÁN SAU THUẾ TNDN1.130,9743,6584,0514,2586,8268,7229,8177,424,016,78,372,72,311,9-592,144,697,30,4
  11.1. Lợi nhuận sau thuế phân bổ cho chủ sở hữu1.130,9743,6584,0514,2586,8268,7229,8177,424,016,78,372,72,311,9-592,144,697,30,4
  4.1. Chênh lệch lỗ tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện—0,02,85,7—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  4.4. Chi phí đầu tư khác—0,0———0,00,00,00,14,10,00,00,00,00,00,00,00,0
XII. THU NHẬP (LỖ) TOÀN DIỆN KHÁC SAU THUẾ TNDN—0,0———0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.2.Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các tài sản tài chính sẵn sàng để bán—0,0———0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
Tổng thu nhập toàn diện—0,0———0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Thu nhập toàn diện phân bổ cho chủ sở hữu—0,0———0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  1.5. Lãi từ các công cụ phái sinh phòng ngừa rủi ro————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.2. Lỗ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.5. Lỗ từ các tài sản tài chính phái sinh phòng ngừa rủi ro————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Trong đó: Chi phí sửa lỗi giao dịch chứng khoán, lỗi khác————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  11.3. Lợi nhuận thuần phân bổ cho lợi ích của cổ đông không kiểm soát————0,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,0
  3.3. Lãi bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh—————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  3.4. Doanh thu khác về đầu tư—————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  4.3. Lỗ bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh—————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  11.2. Lợi nhuận sau thuế trích các Quỹ dự trữ điều lệ, Quỹ Dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp theo quy định của Điều lệ Công ty là %)—————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.1. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn—————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.3. Lãi (lỗ) toàn diện khác được chia từ hoạt động đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh—————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.4. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các công cụ tài chính phái sinh—————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.5. Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá của hoạt động tại nước ngoài—————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.6. Lãi, lỗ từ các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh chưa chia—————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.7. Lãi, lỗ đánh giá công cụ phái sinh—————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.8. Lãi, lỗ đánh giá lại tài sản cố định theo mô hình giá trị hợp lý—————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Thu nhập toàn diện phân bổ cho cổ đông không nắm quyền kiểm soát—————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Kết quả kinh doanh MBS theo quý

tỉ đồng

58 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 3/2011
  1.1. Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)593,3325,6145,9177,6241,9172,9126,6216,7285,6341,0139,951,726,2-4,967,844,731,981,068,762,213,2211,783,356,048,348,649,655,538,527,512,311,924,631,270,922,09,3-24,247,410,510,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    a. Lãi bán các tài sản tài chính586,9330,7163,0159,9243,2179,6107,0207,8283,1341,6138,248,624,625,232,123,513,580,148,247,7126,9118,538,738,945,044,228,849,624,821,28,98,023,124,871,617,54,67,78,08,89,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    b. Chênh lệch tăng đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ6,4-5,1-17,117,7-1,4-23,019,78,82,5-2,91,53,01,43,71,9-4,51,3-15,07,62,4-120,985,335,94,7-3,5-5,57,8-3,94,6-0,40,6-0,1-1,3-0,9-7,13,03,2-34,337,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    c. Cổ tức, tiền lãi phát sinh từ tài sản tài chính PVTPL0,0——0,00,016,3-0,00,10,02,40,20,10,3-33,833,825,717,115,912,812,17,37,98,812,46,89,913,09,99,26,72,74,12,87,36,41,51,42,51,81,71,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  1.2. Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)99,8125,2117,9103,883,576,168,661,041,835,743,348,550,045,936,432,028,134,527,420,718,115,514,913,615,714,711,310,44,710,26,710,511,311,210,87,16,67,03,03,00,00,00,071,65,825,12,942,245,912,610,65,625,325,419,911,934,712,8
  1.3. Lãi từ các khoản cho vay và phải thu487,5465,4439,3429,1408,1308,8277,1268,2266,3261,7259,9219,7185,5139,1120,4173,8189,7193,5210,6204,0183,1141,8117,7100,175,470,872,281,779,276,672,874,868,284,681,976,970,361,655,762,949,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  1.4. Lãi từ các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)127,465,237,141,427,020,940,454,057,033,230,730,642,071,55,61,20,4——0,90,2—0,00,50,30,10,00,50,00,10,00,00,42,90,02,810,03,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  1.6. Doanh thu môi giới chứng khoán127,6163,6241,3228,5369,6191,9133,5131,4132,8179,4184,6171,2214,0136,393,1135,6151,3174,2255,6304,5244,4222,1160,6129,783,380,756,460,862,255,871,984,288,099,3127,2114,363,993,843,640,745,80,00,035,629,525,420,337,130,623,729,06,914,715,57,517,315,310,4
  1.8. Doanh thu tư vấn0,914,22,03,31,41,63,78,33,713,10,53,47,63,03,23,85,66,922,537,433,226,26,440,513,353,312,434,519,552,915,528,712,038,69,265,526,322,00,416,78,00,00,03,91,10,80,78,817,42,10,30,81,40,26,80,50,65,3
  1.10. Doanh thu lưu ký chứng khoán10,211,110,411,513,89,86,97,47,38,75,55,15,85,15,46,55,75,14,45,24,24,04,33,83,95,04,24,55,06,93,93,12,33,23,02,52,43,12,32,11,90,00,02,01,91,61,31,71,61,22,10,41,21,42,72,01,21,2
  1.11. Thu nhập hoạt động khác6,425,825,220,416,910,312,110,910,710,79,39,78,04,93,98,417,417,720,323,918,721,913,610,810,213,217,725,819,917,410,511,611,521,72,612,69,315,31,919,733,50,00,058,834,744,223,625,530,633,931,511,428,128,323,645,036,8103,5
  Cộng doanh thu hoạt động1.453,01.196,21.019,11.016,21.162,1792,3668,9757,9805,5883,4673,6539,9539,1401,0335,9405,9430,1512,9609,5658,7515,0643,2400,9355,0250,6286,2223,7273,8228,9247,4193,6225,0218,3292,7305,6303,7198,0181,7154,3155,6149,6——171,873,197,148,7115,3126,173,573,525,070,670,860,576,788,6132,8
  2.1. Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)480,9263,0101,0136,980,5106,953,8172,6235,5286,8102,224,31,74,10,310,54,752,224,42,9-48,7158,347,230,313,121,247,510,520,06,446,612,96,723,65,62,212,8-39,823,811,112,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    a. Lỗ bán các tài sản tài chính475,0265,4102,2122,689,9103,026,1171,3234,9286,5101,424,11,64,80,012,713,954,910,47,758,577,522,925,815,334,336,714,015,69,760,79,926,13,11,933,812,761,11,711,012,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    b. Chênh lệch giảm đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ4,3-3,6-2,812,9-11,12,726,70,3-0,0-0,20,1-0,5-0,2-0,7-0,0-2,2-9,5-3,613,3-5,2-108,179,723,53,5-2,8-13,510,13,4-3,7-3,5-14,13,0-19,520,43,5-31,70,1-101,022,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    c. c.Chi phí giao dịch mua các tài sản tài chính FVTPL1,61,11,61,51,71,21,01,00,60,50,70,60,30,00,20,10,30,90,70,40,91,10,71,00,60,50,7-6,88,00,20,00,00,10,10,20,10,00,10,00,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.3. Chi phí lãi vay, lỗ từ các khoản cho vay và phải thu-0,90,5—-37,49,3—-77,415,814,3—13,5-0,07,50,8-0,80,8————23,5—0,00,00,0-8,90,00,00,0-3,0-50,424,0-0,35,182,33,0-1,00,40,024,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.6. Chi phí hoạt động tự doanh10,15,5-1,86,814,34,84,61,24,75,54,33,44,95,910,38,210,910,914,217,713,49,26,14,88,77,65,810,95,55,33,24,62,16,51,72,4-1,63,90,81,00,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.7. Chi phí môi giới chứng khoán130,4152,4197,0192,9293,4162,4117,5130,7114,3136,4136,0130,8150,786,397,7104,4121,2153,1160,4213,3169,5152,7115,1109,575,277,056,177,462,357,172,186,577,780,891,081,856,263,144,445,443,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.8. Chi phí hoạt động bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,0——0,8————-0,00,00,00,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.9. Chi phí tư vấn2,12,32,12,21,8-0,50,84,42,34,41,41,33,40,81,6-0,39,25,911,814,911,510,05,418,810,022,23,917,610,918,211,919,95,125,63,212,47,511,13,04,96,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.11. Chi phí lưu ký chứng khoán8,19,08,79,110,48,56,56,35,95,85,45,15,05,34,96,44,65,24,25,14,23,94,14,03,94,33,84,44,56,24,43,43,02,53,12,52,52,52,31,71,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Cộng chi phí hoạt động630,6432,7307,4310,4408,6282,1107,7331,0377,1438,9262,8164,4173,2103,2115,0130,5152,1227,8215,5254,6173,7334,1178,2162,5111,698,6117,6121,1103,290,978,7150,593,0138,7175,7205,9121,7106,995,396,2107,8——117,163,468,440,295,460,659,1-6,322,037,946,153,474,612,3199,2
  3.2. Doanh thu, dự thu cổ tức, lãi tiền gửi không cố định phát sinh trong kỳ1,41,82,51,81,41,22,31,21,51,32,20,90,61,12,11,40,70,71,70,70,70,61,50,40,30,41,71,21,11,50,91,30,90,91,10,70,70,80,50,63,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Cộng doanh thu hoạt động tài chính1,41,82,51,81,41,22,31,21,51,32,20,90,61,12,31,40,71,93,21,02,70,61,50,40,30,41,71,21,11,50,91,30,90,91,10,70,70,80,50,63,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  4.2. Chi phí lãi vay312,4314,5279,7268,5236,8177,1162,0—139,3124,5125,4115,7103,479,571,1102,996,097,496,997,182,777,662,450,741,643,251,956,146,436,235,838,940,250,853,652,051,748,737,437,429,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  4.4. Chi phí đầu tư khác0,0—0,0————152,0———————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,80,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Cộng chi phí tài chính312,4314,5279,7268,5236,8177,1162,0152,0139,3124,5125,4115,7103,480,373,2105,798,897,496,997,182,777,662,450,741,643,251,956,146,436,235,838,940,250,853,652,051,748,737,538,229,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
V. CHI BÁN HÀNG3,33,83,47,64,32,61,33,81,73,21,22,30,60,20,11,50,51,80,93,71,41,11,41,90,30,42,30,54,81,90,34,11,90,20,73,70,22,30,90,7-0,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
VI. CHI PHÍ QUẢN LÝ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN114,068,564,846,295,963,675,066,266,049,657,959,455,365,4-1,964,530,445,047,688,550,268,535,720,618,043,521,030,219,835,76,635,420,137,69,940,019,022,813,420,810,30,00,076,87,10,77,211,021,212,859,00,729,117,35,9-3,975,811,9
VII. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG394,1378,6366,2385,2417,8268,1325,2206,0222,8268,5228,6199,0207,2153,0151,8105,1149,0142,8251,7215,9209,7162,4124,6119,779,4101,032,767,255,984,273,1-2,664,066,466,92,66,01,77,70,35,0——-22,12,627,91,38,844,31,620,72,33,67,31,36,00,5-78,3
  8.1. Thu nhập khác0,40,41,80,30,44,413,80,90,72,21,12,31,11,70,50,52,97,90,70,220,62,50,62,30,00,50,46,20,71,60,13,20,01,33,52,20,43,70,00,01,1——0,60,00,00,00,00,00,00,00,01,00,10,10,00,50,1
  8.2. Chi phí khác0,01,8——0,0—0,10,0——0,00,10,20,20,00,0—0,1—0,0——0,10,00,00,00,00,10,10,10,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,6——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,00,20,20,41,4
  Cộng kết quả hoạt động khác0,4-1,31,80,30,34,413,70,90,72,21,12,20,91,60,40,52,97,80,70,220,62,50,52,30,00,50,46,20,51,50,13,20,01,33,52,20,43,60,0-0,00,5——0,60,00,00,00,0-0,00,00,00,00,70,1-0,1-0,20,1-1,3
IX. TỔNG LỢI NHUẬN KẾ TOÁN TRƯỚC THUẾ394,5377,2368,0385,4418,1272,5338,9206,9223,5270,6229,6201,2208,1154,6152,2105,6151,9150,6252,4216,0230,2164,9125,1122,079,5101,533,173,356,485,773,10,664,067,770,44,86,45,37,70,35,4-0,011,1-21,52,627,91,38,844,31,620,72,34,37,41,15,80,5-79,6
  9.1. Lợi nhuận đã thực hiện392,4378,8382,3380,6406,5298,2347,8198,4221,0273,4228,2197,7207,2151,1149,4107,9141,1162,0258,1209,9241,5159,3112,8120,880,193,535,469,855,982,758,43,745,789,080,9-29,93,374,2-7,80,35,4-0,011,1-21,52,627,91,38,844,31,620,72,34,37,41,15,80,5-79,6
  9.2. Lợi nhuận chưa thực hiện2,0-1,5-14,24,811,6-25,7-8,98,52,5-2,81,43,50,93,52,8-2,310,8-11,4-5,66,1-11,35,612,31,2-0,78,0-2,33,50,53,014,7-3,118,2-21,3-10,534,73,1-68,915,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
X. CHI PHÍ THUẾ TNDN79,376,576,477,385,551,569,941,544,653,947,028,341,831,031,033,230,730,252,245,046,532,825,224,215,820,76,714,710,918,315,00,212,912,6-0,40,00,00,20,00,00,20,00,00,00,01,10,02,70,00,00,00,01,00,00,00,00,00,0
  10.1. Chi phí thuế TNDN hiện hành78,977,479,269,185,056,665,143,244,154,546,838,741,730,330,433,628,532,553,443,848,731,722,724,016,019,17,28,510,817,711,30,89,215,111,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  10.2. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,4-0,9-2,88,20,5-5,14,8-1,70,5-0,60,3-10,40,10,70,6-0,52,2-2,3-1,11,2-2,31,12,50,2-0,11,6-0,56,20,10,63,6-0,63,7-2,5-11,70,00,00,20,00,00,20,00,00,00,01,10,02,70,00,00,00,01,00,00,00,00,00,0
XI. LỢI NHUẬN KẾ TOÁN SAU THUẾ TNDN315,2300,7291,6308,2332,6221,1269,0165,3178,9216,7182,6172,9166,3123,6121,272,4121,2120,4200,2171,0183,8132,1100,097,863,680,926,458,745,567,558,20,451,155,170,84,86,45,17,70,35,3-0,011,1-21,52,626,81,36,244,31,620,72,33,37,41,15,80,5-79,6
  11.1. Lợi nhuận sau thuế phân bổ cho chủ sở hữu315,2300,7291,6308,2332,6221,1269,0165,3178,9216,7182,6172,9166,3123,6121,272,4121,2120,4200,2171,0183,8132,1100,097,863,680,926,458,745,567,558,20,451,155,170,84,86,45,17,70,35,3-0,011,1-21,52,626,81,36,244,31,620,72,33,37,41,15,80,5-79,6
  2.5. Lỗ từ các tài sản tài chính phái sinh phòng ngừa rủi ro—0,0————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-5,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.12. Chi phí khác—0,00,50,00,70,00,00,00,20,0-0,0-0,4-0,70,11,00,40,70,60,40,70,30,00,3-4,90,6-24,90,50,3-0,10,6-9,1-0,4-1,9-5,6-11,1101,545,365,821,08,048,0——117,163,468,440,295,460,659,1-6,322,037,946,153,474,612,3199,2
  1.7. Doanh thu bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán——0,00,6————0,2——0,0——————————0,00,00,00,00,00,10,00,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  3.1. Chênh lệch lãi tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện———0,0———0,0—0,0———0,00,2—0,01,31,50,32,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.4. Lỗ bán các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)————-1,9—1,9—————0,8—————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,50,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
XII. THU NHẬP (LỖ) TOÀN DIỆN KHÁC SAU THUẾ TNDN—————-1,61,6—20,56,1—————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-1,0-0,60,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.2.Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các tài sản tài chính sẵn sàng để bán—————-1,61,6—20,56,1—————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-1,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
Tổng thu nhập toàn diện—————-1,61,6—20,56,1—————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Thu nhập toàn diện phân bổ cho chủ sở hữu—————-1,61,6—20,56,1—————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  4.1. Chênh lệch lỗ tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện—————————0,0—0,0—0,82,12,82,80,0—————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.10. Chi phí hoạt động đấu giá, ủy thác———————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  11.3. Lợi nhuận thuần phân bổ cho lợi ích của cổ đông không kiểm soát————————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  1.5. Lãi từ các công cụ phái sinh phòng ngừa rủi ro——————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  1.9. Doanh thu hoạt động nhận ủy thác, đấu giá——————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.2. Lỗ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)——————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Trong đó: Chi phí sửa lỗi giao dịch chứng khoán, lỗi khác——————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  3.3. Lãi bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh———————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  3.4. Doanh thu khác về đầu tư———————————————————————0,00,00,00,00,00,00,0—-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  4.3. Lỗ bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh———————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  11.2. Lợi nhuận sau thuế trích các Quỹ dự trữ điều lệ, Quỹ Dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp theo quy định của Điều lệ Công ty là %)———————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.1. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn———————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,60,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.3. Lãi (lỗ) toàn diện khác được chia từ hoạt động đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh———————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.4. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các công cụ tài chính phái sinh———————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.5. Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá của hoạt động tại nước ngoài———————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.6. Lãi, lỗ từ các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh chưa chia———————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.7. Lãi, lỗ đánh giá công cụ phái sinh———————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.8. Lãi, lỗ đánh giá lại tài sản cố định theo mô hình giá trị hợp lý———————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Thu nhập toàn diện phân bổ cho cổ đông không nắm quyền kiểm soát———————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của MBS

Dữ liệu khác của MBS

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Chứng khoán MB (mã MBS): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 3.639 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 1.131 tỉ đồng, tăng 52,1% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2026): doanh thu 1.453 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 315 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.