MBS: kết quả kinh doanh quý 3/2026 — lợi nhuận sau thuế 315 tỉ đồng, ▼ −5,2% so cùng kỳ · Bảng toàn thị trường →
Lưu chuyển tiền tệ MBS
Lưu chuyển tiền tệ MBS theo năm
tỉ đồng12 kỳ, Năm 2014 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.
| Chỉ tiêu | Năm 2025 | Năm 2024 | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2018 | Năm 2017 | Năm 2016 | Năm 2015 | Năm 2014 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. Lợi nhuận trước Thuế Thu nhập doanh nghiệp | 1.415,0 | 930,6 | 716,1 | 660,6 | 736,3 | 336,1 | 288,6 | 202,7 | 24,2 | 16,8 | 9,4 | 75,4 |
| 2. Điều chỉnh cho các khoản: | 713,2 | 467,8 | 203,1 | 276,3 | 286,6 | 126,9 | 102,1 | 267,2 | 291,1 | 72,1 | — | — |
| - Khấu hao TSCĐ | 53,6 | 60,9 | 57,7 | 44,2 | 22,1 | 14,8 | 11,8 | 8,4 | 5,7 | 4,2 | 3,7 | 3,6 |
| - Các khoản dự phòng | -104,7 | 43,9 | 7,2 | 2,1 | 24,8 | -37,5 | -61,6 | 92,2 | 100,7 | 67,9 | 103,9 | -19,4 |
| (- Lãi) hoặc (+ lỗ) chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện | -0,0 | -0,0 | 0,0 | -2,8 | — | -0,0 | 0,0 | -0,0 | 0,0 | 0,0 | — | — |
| - Chi phí phải trả, chi phí trả trước | 844,4 | 541,2 | 369,8 | 393,2 | 319,9 | 187,3 | 174,5 | 183,4 | 184,8 | 0,0 | — | — |
| - Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư (đầu tư công ty con, liên doanh, liên kết) | -7,0 | -6,5 | -0,0 | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | -0,0 | 0,0 | — | — |
| - Dự thu tiền lãi | -73,1 | -171,7 | -231,5 | -160,5 | -80,2 | -37,6 | -22,5 | -16,8 | 0,0 | 0,0 | — | — |
| - Các khoản điều chỉnh khác | -0,0 | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | — |
| 3. Tăng các chi phí phi tiền tệ | 31,2 | 0,2 | -0,7 | -1,3 | -10,0 | -2,8 | -17,4 | 7,3 | 25,0 | 0,0 | — | — |
| - Lỗ đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh | 31,2 | 0,2 | -0,7 | -1,3 | -10,0 | -2,8 | -17,4 | 7,3 | 25,0 | 0,0 | — | — |
| 4. Giảm các doanh thu phi tiền tệ | -13,0 | -9,8 | -10,1 | 10,6 | -2,7 | -3,5 | -4,3 | -9,3 | -9,5 | -6,0 | — | — |
| - Lãi đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh | -13,0 | -9,8 | -10,1 | 10,6 | -2,7 | -3,5 | -4,3 | -9,3 | -9,5 | -6,0 | — | — |
| 5. Thay đổi tài sản và nợ phải trả hoạt động | -8.014,9 | -5.703,4 | -4.263,6 | 605,3 | -3.992,3 | -2.400,0 | -924,1 | 494,3 | -936,9 | -1.012,6 | — | — |
| - Tăng (giảm) tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ | -1.163,4 | -841,0 | 1.499,4 | -891,1 | -253,3 | -701,1 | -408,3 | -33,4 | 18,8 | 114,3 | — | — |
| - Tăng (giảm) các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | -1.720,0 | -2.344,6 | -431,3 | -624,2 | -704,9 | -280,0 | -221,3 | 113,2 | -339,5 | -83,8 | — | — |
| - Tăng (giảm) các khoản cho vay | -4.746,9 | -1.075,2 | -5.459,0 | 3.391,8 | -3.027,9 | -1.433,9 | -389,1 | 316,0 | -596,9 | -921,5 | — | — |
| - Tăng (giảm) tài sản tài chính sẵn sàng để bán | -386,4 | -1.444,8 | 128,4 | -1.272,0 | -4,6 | 13,5 | 96,7 | 2,1 | 88,2 | -111,0 | — | — |
| - Tăng (giảm) các tài sản khác | 1,7 | 2,3 | -1,1 | 0,8 | -1,6 | 1,5 | -2,2 | 96,3 | -107,5 | -10,6 | — | — |
| 6. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động | 1.373,1 | 237,2 | -396,5 | -1.193,5 | -2.408,0 | 579,1 | 362,9 | -610,4 | -34,9 | 917,1 | — | — |
| (-) Tăng, (+) giảm phải thu bán các tài sản tài chính | 2.190,0 | 681,0 | 0,0 | 3,0 | 117,2 | -120,2 | 0,2 | -0,2 | 12,6 | -12,6 | — | — |
| (-) Tăng, (+) giảm phải thu tiền lãi các tài sản tài chính | 129,5 | 178,2 | 160,5 | 80,2 | 37,6 | 22,5 | 16,8 | 19,0 | -9,9 | -6,4 | — | — |
| (-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp | -1,2 | 0,3 | 4,3 | 8,5 | 2,3 | 146,4 | -9,4 | 218,4 | 26,5 | 34,2 | — | — |
| (-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu khác | -3,4 | -2,1 | 32,3 | 5,3 | -17,9 | -146,5 | 11,2 | -90,7 | 16,9 | 4,7 | — | — |
| (+) Tăng, (-) giảm phải trả cho người bán | -1,8 | -4,8 | -15,1 | 10,5 | -389,0 | 396,1 | 4,7 | -1,8 | 0,9 | — | — | — |
| (+) Tăng, (-) giảm thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 7,8 | 7,0 | -5,7 | -19,6 | 27,7 | 12,2 | -2,2 | 1,3 | 4,5 | 2,7 | — | — |
| (+) Tăng, (-) giảm phải trả, phải nộp khác | 22,2 | -22,6 | -109,2 | -817,9 | -1.848,4 | 496,9 | 585,6 | -525,3 | 36,2 | 879,3 | — | — |
| (+) Tăng, (-) giảm Thuế TNDN CTCK đã nộp | -219,0 | -151,9 | -152,7 | -120,9 | -133,9 | -52,7 | -40,6 | -35,3 | 0,0 | — | — | — |
| - Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh | 80,0 | 50,4 | 26,8 | 81,0 | 116,0 | 21,1 | 1,6 | 3,3 | 5,7 | 70,3 | — | — |
| - Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh | -831,1 | -498,2 | -337,8 | -423,6 | -319,8 | -196,7 | -205,0 | -199,0 | -128,2 | -55,1 | — | — |
| Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh | -4.495,5 | -4.077,4 | -3.751,7 | 357,8 | -5.390,2 | -1.364,1 | -192,3 | 351,8 | -641,0 | -12,5 | -361,9 | -490,2 |
| 1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác | -15,0 | -9,8 | -73,1 | -113,9 | -90,9 | -17,4 | -34,8 | -20,7 | -8,2 | -11,2 | -2,9 | -0,9 |
| 2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác | 0,3 | 0,4 | 0,1 | 0,8 | 0,3 | -0,3 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 5.Tiền thu về cổ tức và lợi nhuận được chia | 6,7 | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 32,2 | 16,6 |
| Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư | -8,0 | -9,4 | -73,0 | -113,2 | -90,6 | -17,7 | -34,5 | -20,7 | -8,1 | -11,2 | 148,5 | 169,4 |
| 1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu | 687,3 | 1.687,0 | — | 1.129,7 | 786,4 | 300,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 3. Tiền vay gốc | 54.639,4 | 38.636,0 | 52.639,9 | 13.688,4 | 17.889,6 | 7.186,8 | 3.387,4 | 2.122,5 | 1.577,4 | 735,5 | 1.004,0 | 600,0 |
| 3.2. Tiền vay khác | 54.639,4 | 38.636,0 | 52.639,9 | 13.688,4 | 17.889,6 | 7.186,8 | 3.387,4 | 2.122,5 | 1.577,4 | 735,5 | — | — |
| 4. Tiền chi trả nợ gốc vay | -49.479,0 | -34.509,7 | -48.438,9 | -14.986,1 | -13.173,2 | -6.258,2 | -3.204,5 | -2.256,9 | -899,2 | -675,7 | -934,0 | 0,0 |
| 4.3. Tiền chi trả gốc nợ vay khác | -49.479,0 | -34.509,7 | -48.438,9 | -14.986,1 | -13.173,2 | -6.258,2 | -3.204,5 | -2.256,9 | -899,2 | -675,7 | — | 0,0 |
| 6. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu | -686,5 | -524,2 | — | — | — | -164,3 | 0,0 | 0,0 | -60,3 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính | 5.161,2 | 5.289,1 | 4.201,0 | -168,1 | 5.502,2 | 1.064,2 | 182,9 | -134,4 | 617,9 | 59,8 | 70,0 | 600,0 |
| IV. Tăng/giảm tiền thuần trong kỳ | 657,7 | 1.202,3 | 376,3 | 76,6 | 21,4 | -317,6 | -43,9 | 196,7 | -31,3 | 36,1 | -143,4 | 279,2 |
| V. Tiền và các khoản tương đương tiền đầu kỳ | 1.773,5 | 571,2 | 194,9 | 118,3 | 96,9 | 414,6 | 458,4 | 261,7 | 293,0 | 257,0 | 989,8 | 710,6 |
| Tiền gửi ngân hàng đầu kỳ | 1.749,5 | 441,2 | 24,9 | 91,0 | 49,6 | 237,3 | 353,0 | 261,7 | 293,0 | 231,8 | — | — |
| - Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK | 2.431,3 | 1.749,5 | 441,2 | 24,9 | 91,0 | 49,6 | 237,3 | 458,4 | 261,7 | — | — | — |
| Các khoản tương đương tiền | 0,0 | 24,0 | 130,0 | 170,0 | 27,3 | 47,3 | 177,3 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | — |
| Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ | 0,0 | 0,0 | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | — |
| VI. Tiền và các khoản tương đương tiền cuối kỳ | 2.431,3 | 1.773,5 | 571,2 | 194,9 | 118,3 | 96,9 | 414,6 | 458,4 | 261,7 | 293,0 | 846,4 | 989,8 |
| Tiền gửi ngân hàng cuối kỳ | 2.431,3 | 1.749,5 | 441,2 | 24,9 | 91,0 | 49,6 | 237,3 | 458,4 | 261,7 | 293,0 | — | — |
| - Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK | 2.431,3 | 1.749,5 | 441,2 | 24,9 | 91,0 | 49,6 | 237,3 | 458,4 | 261,7 | — | — | — |
| Các khoản tương đương tiền | 0,0 | 24,0 | 130,0 | 170,0 | 27,3 | 47,3 | 177,3 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | — |
| Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ | 0,0 | 0,0 | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | — |
| - Hoàn nhập suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán | — | 0,0 | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | — |
| (+) Tăng, (-) giảm phải trả Tổ chức phát hành chứng khoán | — | 0,0 | 0,0 | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | — | — |
| 2. Tiền chi trả vốn góp cho chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu quỹ | — | 0,0 | — | -0,1 | -0,5 | -0,0 | -0,0 | -0,1 | -0,0 | -0,0 | 0,0 | 0,0 |
| - Tăng (giảm) các khoản phải thu | — | — | 0,0 | — | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | — |
| - Tăng (giảm) vay và nợ thuê tài sản tài chính | — | — | 0,0 | — | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | — |
| - Tăng (giảm) vay tài sản tài chính | — | — | 0,0 | — | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | — |
| - Tăng (giảm) Trái phiếu chuyển đổi - Cấu phần nợ | — | — | 0,0 | — | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | — |
| - Tăng (giảm) Trái phiếu phát hành | — | — | 0,0 | — | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | — |
| - Tăng (giảm) vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán | — | — | 0,0 | — | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | — |
| (-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán | — | — | 0,0 | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | — |
| - Lỗ đánh giá giá trị các công nợ tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | — |
| - Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | — |
| - Lỗ từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | — |
| - Suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | — |
| - Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa rủi ro | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | — |
| - Lỗ từ thanh lý tài sản cố định | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | — |
| - Suy giảm giá trị của các tài sản cố định | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | — |
| - Lỗ từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | — |
| - Lãi đánh giá giá trị các công nợ tài chính thông qua kết quả kinh doanh | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | — |
| - Lãi từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | — |
| - Lãi đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | — |
| - Lãi từ thanh lý các khoản cho vay và phải thu | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | — |
| - Hoàn nhập chi phí dự phòng | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | — |
| - Lãi từ thanh lý tài sản cố định, BĐSĐT | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | — |
| - Lãi từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | — |
| 3. Tiền chi đầu tư vốn vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | -13,9 | -5,0 |
| 4. Tiền thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,4 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 133,1 | 158,6 |
| 3.1. Tiền vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | — |
| 4.1. Tiền chi trả gốc vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | 0,0 |
| 4.2. Tiền chi trả nợ gốc vay tài sản tài chính | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | 0,0 |
| 5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
Lưu chuyển tiền tệ MBS theo quý
tỉ đồng21 kỳ, Quý 2/2016 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.
| Chỉ tiêu | Quý 3/2026 | Quý 2/2026 | Quý 1/2026 | Quý 4/2025 | Quý 3/2025 | Quý 2/2025 | Quý 1/2025 | Quý 4/2024 | Quý 3/2024 | Quý 2/2024 | Quý 1/2024 | Quý 4/2023 | Quý 3/2023 | Quý 2/2022 | Quý 1/2022 | Quý 3/2021 | Quý 2/2021 | Quý 1/2021 | Quý 2/2018 | Quý 1/2018 | Quý 2/2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. Lợi nhuận trước Thuế Thu nhập doanh nghiệp | 394,5 | 377,2 | 368,0 | 385,4 | 418,1 | 272,5 | 338,9 | 206,9 | 223,5 | 270,6 | 229,6 | 201,2 | 208,1 | 150,6 | 252,4 | 230,2 | 164,9 | 125,1 | 67,7 | 70,4 | 11,1 |
| 2. Điều chỉnh cho các khoản: | 404,5 | 225,3 | 228,5 | 417,2 | 136,1 | 180,5 | 1,1 | 154,1 | 179,4 | 182,2 | -47,8 | -240,0 | 327,2 | 20,2 | 31,0 | 100,1 | 69,1 | 25,4 | 51,5 | 68,0 | -68,3 |
| - Khấu hao TSCĐ | 12,6 | 13,0 | 13,4 | 46,4 | 13,5 | 13,5 | 13,5 | 13,9 | 17,5 | 13,1 | 16,4 | 14,9 | 17,0 | 10,2 | 9,7 | 5,5 | 5,0 | 4,4 | 2,3 | 1,6 | 1,8 |
| - Các khoản dự phòng | -0,9 | 0,5 | 0,5 | -37,4 | 10,0 | 0,0 | -77,3 | 15,9 | 14,5 | 0,0 | 13,5 | -0,5 | 6,6 | 0,6 | 0,4 | 23,9 | 0,0 | 0,3 | -0,4 | 71,2 | -16,4 |
| (- Lãi) hoặc (+ lỗ) chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện | 0,0 | — | — | -0,0 | — | — | — | -0,0 | 0,0 | -0,0 | — | -0,0 | -2,7 | -1,3 | -1,5 | -2,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| - Chi phí phải trả, chi phí trả trước | 310,8 | 309,9 | 279,7 | 268,5 | 236,8 | 177,1 | 162,0 | 152,0 | 139,3 | 124,5 | 125,4 | 115,7 | 107,0 | 97,4 | 96,9 | 82,7 | 77,6 | 62,4 | 28,5 | 27,3 | 10,5 |
| - Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư (đầu tư công ty con, liên doanh, liên kết) | -1,4 | -1,8 | -3,9 | -1,8 | -1,4 | -1,5 | -2,3 | -1,2 | -7,9 | 2,6 | 0,0 | — | — | — | — | 0,0 | — | — | 0,0 | 0,0 | 28,9 |
| - Dự thu tiền lãi | 83,4 | -96,3 | -61,2 | 141,5 | -122,8 | -8,6 | -94,7 | -26,6 | 16,0 | 42,0 | -203,1 | -370,2 | 199,3 | -86,7 | -74,5 | -10,0 | -13,6 | -41,7 | 21,2 | -32,1 | -93,2 |
| - Các khoản điều chỉnh khác | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 3. Tăng các chi phí phi tiền tệ | 4,3 | -3,6 | -2,8 | 12,9 | -11,1 | 2,7 | 26,7 | 0,3 | -0,0 | -0,2 | 0,1 | -0,5 | 0,5 | -3,6 | 13,3 | -108,1 | 79,7 | 23,5 | 20,4 | 3,5 | 0,0 |
| - Lỗ đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh | 4,3 | -3,6 | -2,8 | 12,9 | -11,1 | 2,7 | 26,7 | 0,3 | -0,0 | -0,2 | 0,1 | -0,5 | 0,5 | -3,6 | 13,3 | -108,1 | 79,7 | 23,5 | 20,4 | 3,5 | 0,0 |
| - Lỗ đánh giá giá trị các công nợ tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| - Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| - Lỗ từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| - Suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| - Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa rủi ro | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| - Lỗ từ thanh lý tài sản cố định | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| - Suy giảm giá trị của các tài sản cố định | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| - Lỗ từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 4. Giảm các doanh thu phi tiền tệ | -6,4 | 5,1 | 17,1 | -24,3 | 8,0 | 23,0 | -19,7 | -8,8 | -2,5 | 2,9 | -1,5 | 3,0 | 1,4 | 15,0 | -7,6 | 120,9 | -85,3 | -35,9 | 0,9 | 7,1 | 0,0 |
| - Lãi đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh | -6,4 | 5,1 | 17,1 | -24,3 | 8,0 | 23,0 | -19,7 | -8,8 | -2,5 | 2,9 | -1,5 | 3,0 | 1,4 | 15,0 | -7,6 | 120,9 | -85,3 | -35,9 | 0,9 | 7,1 | 0,0 |
| - Lãi đánh giá giá trị các công nợ tài chính thông qua kết quả kinh doanh | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| - Lãi từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| - Hoàn nhập suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | — | — | — | — | 0,0 | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| - Lãi đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| - Lãi từ thanh lý các khoản cho vay và phải thu | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| - Hoàn nhập chi phí dự phòng | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| - Lãi từ thanh lý tài sản cố định, BĐSĐT | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| - Lãi từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 5. Thay đổi tài sản và nợ phải trả hoạt động | 0,0 | — | — | 660,2 | -5.083,3 | -2.813,8 | -528,2 | -2.392,6 | -1.103,8 | -1.594,5 | -612,5 | -2.377,2 | -1.608,7 | 1.330,2 | -1.226,0 | -1.937,2 | -744,5 | -938,5 | 459,8 | -400,8 | -657,3 |
| - Tăng (giảm) tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ | -1.891,9 | 94,1 | -15,4 | -403,1 | 412,7 | -570,3 | -602,7 | -264,2 | -98,8 | -452,9 | -25,1 | 12,0 | -67,4 | 51,5 | 595,7 | -36,0 | -34,8 | -95,9 | 333,4 | -431,1 | 143,2 |
| - Tăng (giảm) các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | -522,2 | 1.027,2 | 179,1 | 580,4 | -1.345,0 | -795,0 | 92,7 | -1.202,0 | -936,2 | -187,1 | -19,3 | -216,0 | 57,7 | -363,7 | -523,0 | -350,6 | -0,2 | -225,0 | -250,0 | 0,0 | -83,8 |
| - Tăng (giảm) các khoản cho vay | 132,4 | -1.307,7 | -479,8 | 657,6 | -2.902,5 | -1.353,8 | -1.148,1 | -428,1 | 113,0 | -109,5 | -650,6 | -2.677,0 | -1.215,4 | 1.532,6 | -430,5 | -1.552,2 | -708,9 | -610,3 | 502,2 | -54,6 | -447,2 |
| - Tăng (giảm) tài sản tài chính sẵn sàng để bán | 721,9 | -1.610,1 | -88,4 | -178,8 | -1.246,1 | -140,3 | 1.178,9 | -500,8 | -187,8 | -841,9 | 85,7 | 502,4 | -389,7 | 108,2 | -866,7 | -0,0 | -0,0 | -4,6 | -124,5 | 0,0 | -118,4 |
| - Tăng (giảm) các tài sản khác | -1,3 | 1,3 | -1,5 | 4,1 | -2,3 | 45,6 | -48,9 | 2,5 | 5,9 | -3,0 | -3,1 | 1,4 | 6,1 | 1,7 | -1,6 | 1,6 | -0,6 | -2,7 | -1,3 | 84,9 | -19,6 |
| - Tăng (giảm) các khoản phải thu | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| - Tăng (giảm) vay tài sản tài chính | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | — | 0,0 | 0,0 | -35,4 |
| - Tăng (giảm) Trái phiếu chuyển đổi - Cấu phần nợ | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| - Tăng (giảm) Trái phiếu phát hành | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | — | 0,0 | 0,0 | -96,0 |
| - Tăng (giảm) vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 6. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động | -687,1 | -742,5 | -1.414,6 | 1.198,8 | -757,1 | 976,4 | -552,2 | 101,5 | -150,7 | -180,7 | 467,0 | 241,1 | -362,1 | -255,5 | -321,9 | -869,3 | -1.081,5 | -258,4 | 126,2 | -118,6 | 388,5 |
| (-) Tăng, (+) giảm phải thu bán các tài sản tài chính | 1.162,8 | 1.506,6 | -503,5 | 1.032,8 | 417,7 | 680,3 | 57,2 | 201,8 | 479,2 | — | — | 53,3 | -53,3 | 0,0 | 3,0 | 0,0 | 0,0 | 120,2 | 0,0 | 0,0 | 83,2 |
| (-) Tăng, (+) giảm phải thu tiền lãi các tài sản tài chính | -43,6 | -23,5 | 72,4 | -88,4 | 1,4 | 1,2 | 233,5 | -12,7 | -40,7 | — | 231,5 | 277,3 | -144,0 | 0,0 | 80,2 | 0,0 | 0,0 | 37,6 | 0,1 | 18,9 | 0,0 |
| (-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp | 24,5 | -23,4 | -0,7 | -0,5 | 0,8 | -0,6 | -0,9 | 5,4 | 11,3 | -15,2 | -1,2 | 8,0 | -6,0 | 6,5 | -11,8 | -12,0 | -8,3 | 2,7 | 2,9 | 92,4 | 12,1 |
| (-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| (-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu khác | 0,2 | 2,2 | -0,5 | -4,6 | 3,9 | -5,6 | 3,3 | -4,4 | 7,0 | -2,9 | -1,9 | 28,8 | -38,7 | -52,9 | -5,3 | -37,2 | 20,9 | -32,5 | 8,2 | 24,8 | 8,1 |
| (+) Tăng, (-) giảm phải trả cho người bán | 8,7 | -16,1 | 9,0 | -13,3 | -494,9 | 511,6 | -0,4 | -0,4 | -4,7 | -2,2 | 2,6 | 5,3 | 0,4 | -6,7 | -4,7 | -2,3 | 3,9 | -397,0 | -3,4 | 0,1 | -1,1 |
| (+) Tăng, (-) giảm phải trả Tổ chức phát hành chứng khoán | 63,5 | 39,0 | -115,0 | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | — | — | — | — | 0,0 | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| (+) Tăng, (-) giảm thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 23,5 | -29,1 | 22,2 | -25,9 | 31,8 | -0,5 | 2,4 | 10,9 | -8,6 | -11,0 | 15,7 | -18,7 | 22,9 | -19,0 | -5,3 | -0,3 | 15,9 | 0,1 | -4,7 | 5,1 | 1,4 |
| (+) Tăng, (-) giảm phải trả, phải nộp khác | 45,8 | -15,5 | -26,7 | 588,0 | -522,7 | -10,3 | -33,1 | 17,5 | -463,5 | 59,3 | 377,2 | 56,3 | -146,7 | -175,7 | -139,4 | -707,3 | -1.081,7 | 91,6 | 148,5 | -198,9 | 284,6 |
| (+) Tăng, (-) giảm Thuế TNDN CTCK đã nộp | -76,3 | -80,4 | -144,1 | -10,0 | -56,6 | -65,1 | -87,3 | 0,0 | -54,5 | -46,8 | -50,7 | -20,4 | -39,5 | -53,4 | -35,0 | -31,7 | -22,7 | -22,0 | -11,0 | 0,0 | 0,0 |
| - Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh | -1,4 | 13,7 | 4,3 | 1,9 | 68,7 | 7,0 | 2,3 | 35,3 | 8,7 | -16,2 | 22,5 | -20,6 | 25,6 | 64,4 | 5,2 | 13,1 | 45,1 | 2,8 | 0,7 | 0,8 | 0,0 |
| - Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh | -333,6 | -320,9 | -325,9 | -281,3 | -207,1 | -141,6 | -201,1 | -152,0 | -84,9 | -145,6 | -128,9 | -128,2 | 17,2 | -18,6 | -208,9 | -91,6 | -54,6 | -62,0 | -15,0 | -61,8 | 0,0 |
| Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh | 109,8 | -138,4 | -803,8 | 2.650,2 | -5.289,2 | -1.358,7 | -205,2 | -1.938,7 | -854,1 | -1.319,6 | 35,0 | -2.172,5 | -1.433,5 | 1.256,9 | -1.258,9 | -2.463,4 | -1.597,7 | -1.058,7 | 726,6 | -370,4 | -326,0 |
| 1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác | -3,1 | -3,2 | -9,0 | -34,3 | -0,1 | -1,4 | -12,4 | -2,0 | -0,1 | 15,6 | -23,3 | -29,9 | -46,3 | -7,6 | -8,3 | -0,5 | -16,9 | -4,9 | -9,9 | -2,9 | -2,1 |
| 2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác | 0,0 | — | 1,4 | — | 0,0 | 0,3 | — | -0,0 | 0,0 | -21,4 | 21,7 | 0,0 | 0,0 | — | — | 0,3 | 0,2 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 3. Tiền chi đầu tư vốn vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 4. Tiền thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 5.Tiền thu về cổ tức và lợi nhuận được chia | 1,4 | 1,8 | 2,5 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | -1,2 | — | — | 0,0 | — | — | 0,0 | 0,0 | 12,8 |
| Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư | -1,7 | -1,4 | -5,1 | -34,3 | -0,1 | -1,1 | -12,4 | -2,0 | -0,1 | -5,8 | -1,6 | -29,9 | -47,5 | -7,6 | -8,3 | -0,2 | -16,7 | -4,9 | -9,9 | -2,9 | 10,7 |
| 1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu | 0,0 | 3.336,4 | 85,9 | 687,3 | — | — | — | 592,9 | 1.094,1 | — | — | — | — | — | — | 0,0 | 786,4 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 2. Tiền chi trả vốn góp cho chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu quỹ | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | -0,0 | 0,0 | — | — | — | -0,0 | -0,1 | -0,3 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 |
| 3. Tiền vay gốc | -3.437,8 | 13.333,7 | 17.355,4 | 20.705,0 | 10.866,8 | 12.178,5 | 10.889,1 | 9.291,3 | 9.220,3 | 9.560,5 | 10.563,9 | 42.124,3 | -9.033,4 | 2.978,1 | 5.035,0 | 6.106,5 | 3.671,5 | 3.765,5 | 463,7 | 709,5 | 200,0 |
| 3.1. Tiền vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 3.2. Tiền vay khác | -3.437,8 | 13.333,7 | 17.355,4 | 20.705,0 | 10.866,8 | 12.178,5 | 10.889,1 | 9.291,3 | 9.220,3 | 9.560,5 | 10.563,9 | 42.124,3 | -9.033,4 | 2.978,1 | 5.035,0 | 6.106,5 | 3.671,5 | 3.765,5 | 463,7 | 709,5 | 200,0 |
| 4. Tiền chi trả nợ gốc vay | 3.891,6 | -14.953,5 | -17.141,1 | -22.554,3 | -5.612,2 | -10.465,7 | -10.846,6 | -7.745,6 | -8.082,1 | -8.681,7 | -10.000,2 | -39.405,7 | 10.486,2 | -4.280,3 | -3.667,4 | -3.797,3 | -2.684,1 | -2.650,2 | -1.186,5 | -311,9 | -100,0 |
| 4.1. Tiền chi trả gốc vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 4.2. Tiền chi trả nợ gốc vay tài sản tài chính | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 4.3. Tiền chi trả gốc nợ vay khác | 3.891,6 | -14.953,5 | -17.141,1 | -22.554,3 | -5.612,2 | -10.465,7 | -10.846,6 | -7.745,6 | -8.082,1 | -8.681,7 | -10.000,2 | -39.405,7 | 10.486,2 | -4.280,3 | -3.667,4 | -3.797,3 | -2.684,1 | -2.650,2 | -1.186,5 | -311,9 | -100,0 |
| 5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 6. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu | -1.000,9 | — | — | -524,2 | -162,2 | — | — | -4,2 | -520,0 | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính | -547,1 | 1.716,6 | 300,3 | -1.686,1 | 5.092,4 | 1.712,7 | 42,5 | 2.134,5 | 1.712,2 | 878,8 | 563,7 | 2.718,6 | 1.452,7 | -1.302,2 | 1.367,5 | 2.308,9 | 1.773,7 | 1.115,2 | -722,8 | 397,5 | 100,0 |
| IV. Tăng/giảm tiền thuần trong kỳ | -439,0 | 1.576,7 | -508,7 | 929,9 | -197,0 | 353,0 | -175,2 | 193,8 | 858,0 | -446,6 | 597,1 | 516,2 | -28,3 | -52,9 | 100,3 | -154,7 | 159,4 | 51,6 | -6,1 | 24,2 | -215,4 |
| V. Tiền và các khoản tương đương tiền đầu kỳ | 3.499,3 | 1.922,6 | 2.431,3 | 1.754,4 | 1.951,4 | 1.598,4 | 1.773,5 | 1.579,8 | 721,8 | 1.168,3 | 571,2 | 55,0 | 83,3 | 218,6 | 118,3 | 308,0 | 148,5 | 96,9 | 285,9 | 261,7 | 257,0 |
| Tiền gửi ngân hàng đầu kỳ | 3.499,3 | 1.920,6 | 2.431,3 | 1.734,4 | 1.921,4 | 1.578,4 | 1.749,5 | 1.579,8 | 606,8 | 1.138,3 | 441,2 | 55,0 | 83,3 | 115,3 | 91,0 | 262,7 | 121,2 | 49,6 | 280,5 | 261,7 | 231,8 |
| - Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK | 0,0 | — | — | — | — | 0,0 | — | 1.749,5 | 1.579,8 | 606,8 | 1.138,3 | 441,2 | — | 115,3 | 115,3 | 126,0 | 262,7 | — | 74,4 | 280,5 | 0,0 |
| Các khoản tương đương tiền | 0,0 | 2,0 | 2,0 | 253,0 | 20,0 | 30,0 | 20,0 | 24,0 | 115,0 | 115,0 | 30,0 | 130,0 | — | 103,3 | 103,3 | 27,3 | 45,3 | 27,3 | 205,4 | 5,4 | 0,0 |
| Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| VI. Tiền và các khoản tương đương tiền cuối kỳ | 3.060,3 | 3.499,3 | 1.922,6 | 2.684,3 | 1.754,4 | 1.951,4 | 1.598,4 | 1.773,5 | 1.579,8 | 721,8 | 1.168,3 | 571,2 | 55,0 | 165,7 | 218,6 | 153,3 | 308,0 | 148,5 | 279,8 | 285,9 | 41,6 |
| Tiền gửi ngân hàng cuối kỳ | 3.060,3 | 3.499,3 | 1.920,6 | 2.431,3 | 1.734,4 | 1.921,4 | 1.578,4 | 1.749,5 | 1.579,8 | 606,8 | 1.138,3 | 441,2 | 55,0 | 62,4 | 115,3 | 126,0 | 262,7 | 121,2 | 74,4 | 280,5 | 41,6 |
| - Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK | 0,0 | — | — | — | — | 0,0 | — | 1.749,5 | 1.579,8 | 606,8 | 1.138,3 | 441,2 | — | 115,3 | 115,3 | 126,0 | 262,7 | — | 74,4 | 280,5 | 0,0 |
| Các khoản tương đương tiền | 0,0 | 2,0 | 2,0 | 253,0 | 20,0 | 30,0 | 20,0 | 24,0 | 115,0 | 115,0 | 30,0 | 130,0 | — | 103,3 | 103,3 | 27,3 | 45,3 | 27,3 | 205,4 | 5,4 | 0,0 |
| Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| - Tăng (giảm) vay và nợ thuê tài sản tài chính | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
Báo cáo khác của MBS
Dữ liệu khác của MBS
Giá lịch sử MBSGiá đóng cửa từng phiên và từng nămPhân tích kỹ thuật MBSBiểu đồ nến, MA, RSI, RS, điểm xu hướngKết quả kinh doanh MBSDoanh thu, lợi nhuận theo năm và quýCân đối kế toán MBSTài sản, nợ, vốn chủ sở hữuCổ đông lớn MBSDanh sách sở hữu và ban lãnh đạoLịch sử cổ tức MBSCổ tức tiền mặt và cổ phiếu từng nămBáo cáo thường niên MBSBáo cáo thường niên, báo cáo quản trị công tyGiao dịch nội bộ MBSNgười nội bộ mua bán cổ phiếuKhối ngoại MBSMua bán ròng của nhà đầu tư nước ngoàiRoom ngoại MBSTỉ lệ sở hữu nước ngoài, room còn lạiTin và công bố MBSCông bố thông tin và tin doanh nghiệpTin trên báo MBSBài báo kinh doanh, chứng khoán nhắc tới mãHồ sơ doanh nghiệp MBSNgành nghề, trụ sở, vốn điều lệ
Tóm tắt
Lưu chuyển tiền tệ của CTCP Chứng khoán MB (mã MBS), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.
Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc MBS.
