Số liệu tới phiên26-10-2026
Logo MTA
Tổng Công ty Khoáng sản và Thương mại Hà Tĩnh - CTCP
Ha Tinh Minerals and Trading Joint Stock Corporation
10.300
■ 0 (■ 0,00%)

Khối ngoại mua bán MTA — trang 16

Mua bán ròng của khối ngoại với MTA

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

7-5-2026: 08-5-2026: 011-5-2026: 012-5-2026: 013-5-2026: 014-5-2026: 015-5-2026: 018-5-2026: 019-5-2026: 020-5-2026: 021-5-2026: 022-5-2026: 025-5-2026: 026-5-2026: 027-5-2026: -028-5-2026: -029-5-2026: 01-6-2026: 02-6-2026: 03-6-2026: 04-6-2026: 05-6-2026: 08-6-2026: 09-6-2026: 010-6-2026: 011-6-2026: 012-6-2026: -015-6-2026: 016-6-2026: 017-6-2026: 018-6-2026: 019-6-2026: 022-6-2026: 023-6-2026: 024-6-2026: 025-6-2026: 026-6-2026: 029-6-2026: 030-6-2026: 01-7-2026: 02-7-2026: 03-7-2026: 06-7-2026: 07-7-2026: 08-7-2026: 09-7-2026: 010-7-2026: 013-7-2026: 014-7-2026: 015-7-2026: 016-7-2026: 017-7-2026: 020-7-2026: 021-7-2026: 022-7-2026: 023-7-2026: 024-7-2026: 027-7-2026: 028-7-2026: 029-7-2026: 030-7-2026: 031-7-2026: 03-8-2026: 04-8-2026: 05-8-2026: 06-8-2026: 07-8-2026: -010-8-2026: 011-8-2026: 012-8-2026: 013-8-2026: 014-8-2026: 017-8-2026: 018-8-2026: 019-8-2026: 020-8-2026: 021-8-2026: 024-8-2026: 025-8-2026: 026-8-2026: 027-8-2026: 028-8-2026: 03-9-2026: 04-9-2026: 07-9-2026: 08-9-2026: 09-9-2026: 010-9-2026: 011-9-2026: 014-9-2026: 015-9-2026: 016-9-2026: 017-9-2026: 018-9-2026: 021-9-2026: -022-9-2026: 023-9-2026: -024-9-2026: 025-9-2026: 028-9-2026: 029-9-2026: 030-9-2026: 01-10-2026: 02-10-2026: 05-10-2026: 06-10-2026: 07-10-2026: -08-10-2026: -09-10-2026: 012-10-2026: 013-10-2026: 014-10-2026: 015-10-2026: 016-10-2026: 019-10-2026: 020-10-2026: 021-10-2026: 022-10-2026: 023-10-2026: 026-10-2026: 00-07-5-202626-10-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch MTA từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
30-12-202410.30000■ 00,00,0■ 0,053.918.859
27-12-202410.50000■ 00,00,0■ 0,053.918.859
26-12-202411.20000■ 00,00,0■ 0,053.918.859
25-12-202410.80000■ 00,00,0■ 0,053.918.859
24-12-202410.00000■ 00,00,0■ 0,053.918.859
23-12-20248.60000■ 00,00,0■ 0,053.918.859
20-12-20248.80000■ 00,00,0■ 0,053.918.859
19-12-20247.80000■ 00,00,0■ 0,053.918.859
18-12-20248.60000■ 00,00,0■ 0,053.918.859
17-12-20247.90000■ 00,00,0■ 0,053.918.859
16-12-20246.90000■ 00,00,0■ 0,053.918.859
13-12-20246.00000■ 00,00,0■ 0,053.918.859
12-12-20245.50000■ 00,00,0■ 0,053.918.859
11-12-20245.00000■ 00,00,0■ 0,053.918.859
10-12-20245.00000■ 00,00,0■ 0,053.918.859
9-12-20245.10000■ 00,00,0■ 0,053.918.859
6-12-20244.50000■ 00,00,0■ 0,053.918.859
5-12-20244.50000■ 00,00,0■ 0,053.918.859
4-12-20244.50000■ 00,00,0■ 0,053.918.859
3-12-20244.70000■ 00,00,0■ 0,053.918.859
2-12-20244.50000■ 00,00,0■ 0,053.918.859
29-11-20244.50000■ 00,00,0■ 0,053.918.859
28-11-20244.60000■ 00,00,0■ 0,053.918.859
27-11-20244.50000■ 00,00,0■ 0,053.918.859
26-11-20244.50000■ 00,00,0■ 0,053.918.859
25-11-20244.50000■ 00,00,0■ 0,053.918.859
22-11-20244.60000■ 00,00,0■ 0,053.918.859
21-11-20245.00000■ 00,00,0■ 0,053.918.859
20-11-20244.60000■ 00,00,0■ 0,053.918.859
19-11-20244.60000■ 00,00,0■ 0,053.918.859

Trang 16/92 · 19-11-2024 – 30-12-2024 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 21-10-2015

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại MTA, hoặc riêng sàn UPCOM ở trang UPCoM-Index.

Dữ liệu khác của MTA

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu MTA (Tổng Công ty Khoáng sản và Thương mại Hà Tĩnh - CTCP) theo từng phiên.

Phiên 26-10-2026, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại bán ròng 0 tỉ đồng cổ phiếu MTA (mua 0 tỉ đồng, bán 0 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: -2.302 cổ phiếu.