Số liệu tới phiên30-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 901 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: SJG, SSH, TLP, VCP, QNW · Xem bảng →
Logo NAS
CTCP Dịch vụ Hàng không Sân bay Nội Bài
Vietnam Airport Services Joint Stock Company
30.300
■ 0 (■ 0,00%)

Khối ngoại mua bán NAS — trang 40

Mua bán ròng của khối ngoại với NAS

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

13-5-2026: 014-5-2026: 015-5-2026: 018-5-2026: 019-5-2026: 020-5-2026: 021-5-2026: 022-5-2026: 025-5-2026: 026-5-2026: 027-5-2026: 028-5-2026: 029-5-2026: 01-6-2026: 02-6-2026: 03-6-2026: 04-6-2026: 05-6-2026: 08-6-2026: 09-6-2026: 010-6-2026: 011-6-2026: 012-6-2026: 015-6-2026: 016-6-2026: 017-6-2026: 018-6-2026: 019-6-2026: 022-6-2026: 023-6-2026: 024-6-2026: 025-6-2026: 026-6-2026: 029-6-2026: 030-6-2026: 01-7-2026: 02-7-2026: 03-7-2026: 06-7-2026: 07-7-2026: 08-7-2026: 09-7-2026: 010-7-2026: 013-7-2026: 014-7-2026: 015-7-2026: 016-7-2026: 017-7-2026: 020-7-2026: 021-7-2026: 022-7-2026: 023-7-2026: 024-7-2026: 027-7-2026: 028-7-2026: 029-7-2026: 030-7-2026: 031-7-2026: 03-8-2026: 04-8-2026: 05-8-2026: 06-8-2026: 07-8-2026: 010-8-2026: 011-8-2026: 012-8-2026: 013-8-2026: 014-8-2026: 017-8-2026: 018-8-2026: 019-8-2026: 020-8-2026: 021-8-2026: 024-8-2026: 025-8-2026: 026-8-2026: 027-8-2026: 028-8-2026: 03-9-2026: 04-9-2026: 07-9-2026: 08-9-2026: 09-9-2026: 010-9-2026: 011-9-2026: 014-9-2026: 015-9-2026: 016-9-2026: 017-9-2026: 018-9-2026: 021-9-2026: 022-9-2026: 023-9-2026: 024-9-2026: 025-9-2026: 028-9-2026: 029-9-2026: 030-9-2026: 01-10-2026: 02-10-2026: 05-10-2026: 06-10-2026: 07-10-2026: 08-10-2026: 09-10-2026: 012-10-2026: 013-10-2026: 014-10-2026: 015-10-2026: 016-10-2026: 019-10-2026: 020-10-2026: 021-10-2026: 022-10-2026: 023-10-2026: 026-10-2026: 027-10-2026: 028-10-2026: 029-10-2026: 030-10-2026: 0013-5-202630-10-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch NAS từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
22-2-202235.20000■ 00,00,0■ 0,040.038.940
21-2-202235.20000■ 00,00,0■ 0,040.038.940
18-2-202235.00000■ 00,00,0■ 0,040.038.940
17-2-202235.00000■ 00,00,0■ 0,040.038.940
16-2-202231.50000■ 00,00,0■ 0,04.003.890
15-2-202231.50000■ 00,00,0■ 0,04.003.890
14-2-202230.10000■ 00,00,0■ 0,040.038.940
11-2-202230.10000■ 00,00,0■ 0,040.038.940
10-2-202230.10000■ 00,00,0■ 0,040.038.940
9-2-202230.10000■ 00,00,0■ 0,040.038.940
8-2-202230.10000■ 00,00,0■ 0,040.038.940
7-2-202230.10000■ 00,00,0■ 0,040.038.940
28-1-202230.10000■ 00,00,0■ 0,040.038.940
27-1-202230.00000■ 00,00,0■ 0,040.038.940
26-1-202230.00000■ 00,00,0■ 0,040.038.940
25-1-202230.00000■ 00,00,0■ 0,040.038.940
24-1-202230.00000■ 00,00,0■ 0,04.003.890
21-1-202230.00000■ 00,00,0■ 0,040.038.940
20-1-202229.00000■ 00,00,0■ 0,040.038.940
19-1-202229.00000■ 00,00,0■ 0,040.038.940
18-1-202228.70000■ 00,00,0■ 0,040.038.940
17-1-202229.00000■ 00,00,0■ 0,040.038.940
14-1-202228.60000■ 00,00,0■ 0,040.038.940
13-1-202229.00000■ 00,00,0■ 0,04.003.890
12-1-202229.00000■ 00,00,0■ 0,04.003.890
11-1-202228.40000■ 00,00,0■ 0,04.003.890
10-1-202228.40000■ 00,00,0■ 0,04.003.890
7-1-202228.40000■ 00,00,0■ 0,04.003.890
6-1-202229.00000■ 00,00,0■ 0,04.003.890
5-1-202229.00000■ 00,00,0■ 0,04.003.890

Trang 40/82 · 5-1-2022 – 22-2-2022 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 25-1-2017

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại NAS, hoặc riêng sàn UPCOM ở trang UPCoM-Index.

Dữ liệu khác của NAS

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu NAS (CTCP Dịch vụ Hàng không Sân bay Nội Bài) theo từng phiên.

Phiên 30-10-2026, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại bán ròng 0 tỉ đồng cổ phiếu NAS (mua 0 tỉ đồng, bán 0 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: -68.200 cổ phiếu.