Số liệu tới phiên23-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 554 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BNW, BQP, CNT, DCV, DDB · Xem bảng →
Logo NAS
CTCP Dịch vụ Hàng không Sân bay Nội Bài
Vietnam Airport Services Joint Stock Company
30.000
■ 0 (■ 0,00%)

Kết quả kinh doanh NAS

Doanh thu và lợi nhuận NAS theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2016: 258Q3/2017: 128258Q3/2016Q4/2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2016: 10Q3/2017: 410Q3/2016Q4/2025
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q4/2025——
Q4/2024——
Q4/2023——
Q4/2022——
Q4/2021——
Q4/2020——
Q4/2019——
Q4/2018——
Q4/2017——
Q3/20171284
Q4/2016——
Q3/201625810

Doanh thu và lợi nhuận NAS theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 339Năm 2021: 251Năm 2022: 406Năm 2023: 482Năm 2024: 525Năm 2025: 636636Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: -0Năm 2021: -137Năm 2022: 2Năm 2023: 13Năm 2024: 37Năm 2025: 2937-137Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 202563629
Năm 202452537
Năm 202348213
Năm 20224062
Năm 2021251-137
Năm 2020339-0

Báo cáo tài chính gốc NAS theo kỳ

33 tệp

33 tệp báo cáo NAS trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Kết quả kinh doanh NAS theo năm

tỉ đồng

15 kỳ, Năm 2011 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh636,2525,2481,8406,5251,5338,8595,8573,8526,4416,1569,7622,2573,2591,1580,2
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,30,30,30,20,20,20,40,70,71,01,25,70,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)636,0524,9481,5406,3251,3338,6595,4573,1525,7415,1568,5616,5573,2591,1580,2
4. Giá vốn hàng bán297,2242,9232,7229,9161,9189,0315,4314,2299,1224,4362,0383,4363,1310,2309,5
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)338,7282,0248,8176,389,4149,6280,0258,9226,6190,7206,5233,1210,1280,9270,7
6. Doanh thu hoạt động tài chính17,827,415,319,012,925,623,018,119,721,727,412,720,923,220,9
7. Chi phí tài chính6,86,011,812,4102,49,95,27,111,34,14,11,22,02,14,3
  -Trong đó: Chi phí lãi vay6,75,111,611,812,39,25,06,010,02,01,30,01,21,51,9
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-0,0-0,1-0,0-0,0-0,2-0,20,0-0,2-0,20,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng239,2202,8179,3131,888,5118,7198,1182,1169,3146,9175,1175,9164,5235,6218,6
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp83,564,960,348,839,047,157,357,944,135,731,333,225,919,419,1
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)27,035,612,72,4-127,8-0,842,429,821,425,723,335,638,647,049,7
12. Thu nhập khác1,60,30,31,70,51,60,90,30,313,36,31,11,721,03,9
13. Chi phí khác0,00,30,11,70,91,00,50,60,20,50,10,00,25,50,1
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)1,5-0,00,20,1-0,30,60,3-0,30,112,86,11,11,515,53,9
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)28,535,512,92,4-128,1-0,242,829,421,538,529,536,640,162,553,6
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,00,00,00,10,00,14,82,71,04,31,93,93,39,06,1
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-0,2-1,8-0,10,18,90,0-0,50,30,00,20,0-0,20,00,0-0,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)-0,2-1,8-0,10,28,90,14,33,01,14,41,93,73,39,06,1
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)28,737,313,02,2-137,1-0,338,526,520,534,127,532,936,853,547,4
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát1,29,50,40,6-45,60,16,8-0,4-2,20,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)27,527,912,61,6-91,5-0,531,726,822,634,127,532,936,853,547,4

Kết quả kinh doanh NAS theo quý

tỉ đồng
Chỉ tiêuQuý 3/2017Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 1/2015
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh127,8257,892,4138,4142,9
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,2-0,30,20,30,2
3. Doanh thu thuần (1)-(2)127,6258,192,1138,1142,8
4. Giá vốn hàng bán71,8159,247,981,287,8
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)55,898,944,356,954,9
6. Doanh thu hoạt động tài chính7,712,011,61,68,2
7. Chi phí tài chính4,93,30,70,70,5
  -Trong đó: Chi phí lãi vay4,62,30,50,40,2
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-0,1-0,30,00,00,0
9. Chi phí bán hàng44,275,233,645,148,7
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp9,921,48,77,17,0
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)4,310,812,95,66,9
12. Thu nhập khác0,00,20,013,06,2
13. Chi phí khác0,00,40,10,00,1
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,0-0,3-0,013,06,1
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)4,410,512,918,513,0
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành-0,10,80,43,72,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,0-0,6
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)-0,10,80,43,71,4
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)4,49,712,414,811,7
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-2,2-1,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)6,610,712,414,811,7

Báo cáo khác của NAS

Dữ liệu khác của NAS

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Dịch vụ Hàng không Sân bay Nội Bài (mã NAS): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 636 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 29 tỉ đồng, giảm 23,0% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2017): doanh thu 128 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 4 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.