Số liệu tới phiên23-10-2026
Logo ND2
CTCP Đầu tư và Phát triển điện Miền Bắc 2
Northern Electricity Development and Investment Joint Stock Company No. 2
31.000
▲ +300 (▲ +0,98%)

Kết quả kinh doanh ND2

Doanh thu và lợi nhuận ND2 theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2023: 71Q1/2024: 44Q2/2024: 87Q3/2024: 152Q4/2024: 82Q1/2025: 39Q2/2025: 112Q3/2025: 153Q4/2025: 104Q1/2026: 41Q2/2026: 91Q3/2026: 147153Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: 16Q1/2024: -0Q2/2024: 37Q3/2024: 102Q4/2024: 24Q1/2025: -3Q2/2025: 62Q3/2025: 102Q4/2025: 53Q1/2026: -0Q2/2026: 42Q3/2026: 97102-3Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/202614797
Q2/20269142
Q1/202641-0
Q4/202510453
Q3/2025153102
Q2/202511262
Q1/202539-3
Q4/20248224
Q3/2024152102
Q2/20248737
Q1/202444-0
Q4/20237116

Doanh thu và lợi nhuận ND2 theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 391Năm 2021: 400Năm 2022: 462Năm 2023: 325Năm 2024: 365Năm 2025: 409462Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 133Năm 2021: 151Năm 2022: 225Năm 2023: 107Năm 2024: 162Năm 2025: 215225Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 2025409215
Năm 2024365162
Năm 2023325107
Năm 2022462225
Năm 2021400151
Năm 2020391133

Báo cáo tài chính gốc ND2 theo kỳ

108 tệp

108 tệp báo cáo ND2 trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính ND2

2 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố ND2.

Kết quả kinh doanh ND2 theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh408,7365,0331,5462,1400,1391,2349,1384,8434,6400,6374,50,00,00,00,00,00,00,00,00,0
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,06,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)408,7365,0325,5462,1400,1391,2349,1384,8434,6400,6374,50,00,00,00,00,00,00,00,00,0
4. Giá vốn hàng bán125,7125,4121,8131,9136,1125,9111,6108,1150,4136,5116,60,00,00,00,00,00,00,00,00,0
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)283,0239,6203,7330,2264,0265,3237,5276,6284,2264,1257,80,00,00,00,00,00,00,00,00,0
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,70,30,71,91,00,91,72,71,33,911,00,20,40,32,11,31,22,90,10,0
7. Chi phí tài chính40,651,877,477,689,8105,3111,3116,1134,8152,4162,40,00,10,10,60,00,11,60,00,0
  -Trong đó: Chi phí lãi vay40,651,877,377,689,7105,1111,2116,0134,2144,1143,60,00,00,10,50,00,11,50,00,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp17,318,915,419,916,521,124,132,129,235,039,50,00,00,00,00,00,91,10,10,0
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)225,7169,3111,7234,6158,7139,9103,8131,1121,580,667,00,20,30,21,41,30,20,20,0-0,0
12. Thu nhập khác0,51,60,30,00,10,20,10,50,40,30,80,10,00,00,00,00,10,00,00,1
13. Chi phí khác0,00,10,10,00,70,90,11,59,31,60,00,00,00,10,10,40,30,20,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,51,50,2-0,0-0,7-0,80,0-1,0-8,9-1,30,80,00,0-0,1-0,1-0,4-0,2-0,2-0,00,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)226,2170,8111,9234,6158,1139,1103,8130,1112,679,367,80,20,30,11,40,90,00,00,00,0
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành11,59,04,910,06,86,15,26,60,00,00,00,00,10,00,30,20,00,00,00,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)11,59,04,910,06,86,15,26,60,00,00,00,00,10,00,30,20,00,00,00,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)214,6161,8107,1224,6151,3133,098,6123,5112,679,367,80,10,30,11,00,70,00,00,00,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)214,6161,8107,1224,6151,3133,098,6123,5112,679,367,80,10,30,11,00,70,00,00,00,0

Kết quả kinh doanh ND2 theo quý

tỉ đồng

49 kỳ, Quý 1/2010 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 3/2012Quý 1/2010
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh146,890,941,3104,3153,0112,239,182,5151,986,743,970,9145,471,338,082,5157,1135,886,8117,1146,688,248,396,5165,196,233,465,2150,878,354,891,9135,788,368,9128,3150,3105,051,1110,5121,9102,565,8119,3120,10,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)146,890,941,3104,3153,0112,239,182,5151,986,743,970,9145,471,338,082,5157,1135,886,8117,1146,688,248,396,5165,196,233,465,2150,878,354,891,9135,788,368,9128,3150,3105,051,1110,5121,9102,565,8119,3120,10,00,00,00,0
4. Giá vốn hàng bán31,230,631,334,131,830,629,737,229,330,728,034,228,628,530,936,931,431,831,842,131,132,030,935,829,231,229,229,628,228,225,630,926,619,531,143,441,735,230,137,439,532,626,036,011,10,00,00,0—
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)115,660,310,070,3121,381,69,445,2122,656,115,936,7116,842,87,145,5125,7103,955,075,0115,556,217,460,7135,865,14,235,5122,650,229,260,9109,168,837,884,9108,669,721,073,082,469,939,983,3109,00,00,00,0—
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,10,90,20,50,10,00,00,20,10,00,00,00,00,20,50,70,31,00,00,10,30,40,10,20,00,40,30,80,10,30,50,40,10,70,70,30,20,60,22,21,30,30,11,80,20,10,00,0—
7. Chi phí tài chính9,78,47,99,710,010,910,012,012,513,214,116,418,520,721,818,719,119,720,221,522,522,623,325,127,227,025,927,528,028,027,928,729,629,927,934,833,634,432,036,239,142,036,136,543,30,00,00,00,1
  -Trong đó: Chi phí lãi vay9,78,47,910,410,010,910,012,012,513,214,116,418,520,621,818,719,119,620,121,422,522,623,225,127,227,025,827,428,027,927,828,729,629,927,834,865,42,231,835,139,039,333,425,841,90,00,0-0,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp4,93,53,05,03,55,93,07,83,14,03,74,43,83,44,05,94,94,64,55,83,34,23,16,55,04,74,97,66,95,44,212,87,95,95,414,16,54,24,317,48,05,83,712,436,20,00,00,00,0
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)102,149,3-0,756,1107,864,8-3,525,6107,138,9-1,915,994,518,9-18,321,6102,080,730,447,890,029,8-8,829,3103,633,8-26,31,287,917,1-2,519,771,733,65,236,268,731,7-15,121,636,522,40,136,229,70,1-0,00,00,4
12. Thu nhập khác1,70,40,40,00,00,00,40,00,1-0,21,60,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,1-0,91,00,10,00,00,00,30,00,10,10,10,00,30,00,10,10,10,00,80,00,00,00,0—
13. Chi phí khác0,02,10,10,00,00,00,00,00,0-0,20,20,20,00,00,00,00,0-0,00,00,70,00,00,00,30,3-2,93,3-0,10,00,10,10,70,00,80,03,44,01,90,01,50,10,00,00,00,00,00,00,0—
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)1,7-1,70,40,00,00,00,4-0,00,1-0,01,40,1-0,0-0,00,00,0-0,00,0-0,0-0,7-0,0-0,00,1-0,2-0,22,0-2,40,2-0,0-0,1-0,1-0,4-0,0-0,70,1-3,4-4,0-1,60,0-1,40,00,10,00,80,00,00,00,0-0,4
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)103,847,7-0,456,2107,964,9-3,125,6107,238,9-0,416,094,418,9-18,221,6101,980,730,447,189,929,8-8,829,1103,435,8-28,71,487,917,0-2,519,371,732,95,232,964,730,1-15,120,236,622,40,136,929,70,1-0,00,00,0
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành6,86,10,02,85,43,30,01,45,22,40,0-0,04,70,00,0-0,75,14,01,50,74,51,60,01,24,90,00,00,14,40,20,51,03,61,70,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)6,86,10,02,85,43,30,01,45,22,40,0-0,04,70,00,0-0,75,14,01,50,74,51,60,01,24,90,00,00,14,40,20,51,03,61,70,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)97,041,6-0,453,4102,461,6-3,124,2102,036,5-0,416,189,718,9-18,222,296,876,628,946,485,428,2-8,827,998,535,8-28,71,483,516,8-3,018,368,131,25,032,964,730,1-15,120,236,622,40,136,929,70,1-0,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)97,041,6-0,453,4102,461,6-3,124,2102,036,5-0,416,189,718,9-18,222,296,876,628,946,485,428,2-8,827,998,535,8-28,71,483,516,8-3,018,368,131,25,032,964,730,1-15,120,236,622,40,136,929,70,1-0,00,00,0
2. Các khoản giảm trừ doanh thu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,0—
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của ND2

Dữ liệu khác của ND2

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Đầu tư và Phát triển điện Miền Bắc 2 (mã ND2): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 409 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 215 tỉ đồng, tăng 32,7% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2026): doanh thu 147 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 97 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.