Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo ND2
CTCP Đầu tư và Phát triển điện Miền Bắc 2
Northern Electricity Development and Investment Joint Stock Company No. 2
31.000
▼ −1.400 (▼ −4,32%)

Room ngoại ND2: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài ND2 theo thời gian

344 ngày
35,04%35,10%35,15%35,20%35,25%15-2-20222-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-2-2022. Trần sở hữu hiện tại 49%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 17.526.986 cổ phiếu ND2, tương đương 35,06% vốn, trên trần sở hữu 49%. Room còn lại 6.970.054 cổ phiếu (13,94% vốn), khoảng 216 tỉ đồng theo giá đóng cửa gần nhất.

Trong dữ liệu từ 15-2-2022, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 35,24% (15-2-2022), thấp nhất 35,06% (10-8-2026).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu ND2 theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-202635,06%35,06%■ 0,00 điểm %0
1 tháng28-8-202635,06%35,06%■ 0,00 điểm %0
3 tháng3-7-202635,06%35,06%▼ −0,01 điểm %-2.900
1 năm2-10-202535,06%35,06%▼ −0,00 điểm %-1.500
3 năm8-3-202235,24%35,06%▼ −0,18 điểm %-89.397

Sở hữu nước ngoài ND2 cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-202635,06%■ 0,00 điểm %17.526.98649%6.970.054
9-202635,06%■ 0,00 điểm %17.526.98649%6.970.054
8-202635,06%▼ −0,00 điểm %17.526.98649%6.970.054
7-202635,06%▼ −0,00 điểm %17.528.48649%6.968.554
6-202635,06%■ 0,00 điểm %17.529.88649%6.967.154
5-202635,06%■ 0,00 điểm %17.529.88649%6.967.154
4-202635,06%■ 0,00 điểm %17.529.88649%6.967.154
3-202635,06%▲ +0,00 điểm %17.529.88649%6.967.154
2-202635,06%▲ +0,00 điểm %17.529.58649%6.967.454
1-202635,06%■ 0,00 điểm %17.528.48649%6.968.554
12-202535,06%■ 0,00 điểm %17.528.48649%6.968.554
11-202535,06%■ 0,00 điểm %17.528.48649%6.968.554
10-202535,06%■ 0,00 điểm %17.528.48649%6.968.554
9-202535,06%■ 0,00 điểm %17.528.48649%6.968.554
8-202535,06%■ 0,00 điểm %17.528.48649%6.968.554
7-202535,06%▼ −0,05 điểm %17.528.48649%6.968.554
6-202535,12%▼ −0,02 điểm %17.555.78649%6.941.254
5-202535,14%▼ −0,10 điểm %17.565.68649%6.931.354
3-202235,24%■ 0,00 điểm %17.616.38349%6.880.657
2-202235,24%—17.616.38349%6.880.657

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-202617.526.986035,06%6.970.054
1-10-202617.526.986035,06%6.970.054
30-9-202617.526.986035,06%6.970.054
29-9-202617.526.986035,06%6.970.054
28-9-202617.526.986035,06%6.970.054
25-9-202617.526.986035,06%6.970.054
24-9-202617.526.986035,06%6.970.054
23-9-202617.526.986035,06%6.970.054
22-9-202617.526.986035,06%6.970.054
21-9-202617.526.986035,06%6.970.054
18-9-202617.526.986035,06%6.970.054
17-9-202617.526.986035,06%6.970.054
16-9-202617.526.986035,06%6.970.054
15-9-202617.526.986035,06%6.970.054
14-9-202617.526.986035,06%6.970.054
11-9-202617.526.986035,06%6.970.054
10-9-202617.526.986035,06%6.970.054
9-9-202617.526.986035,06%6.970.054
8-9-202617.526.986035,06%6.970.054
7-9-202617.526.986035,06%6.970.054
4-9-202617.526.986035,06%6.970.054
3-9-202617.526.986035,06%6.970.054
28-8-202617.526.986035,06%6.970.054
27-8-202617.526.986035,06%6.970.054
26-8-202617.526.986035,06%6.970.054
25-8-202617.526.986035,06%6.970.054
24-8-202617.526.986035,06%6.970.054
21-8-202617.526.986035,06%6.970.054
20-8-202617.526.986035,06%6.970.054
19-8-202617.526.986—35,06%6.970.054

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của ND2