Số liệu tới phiên22-10-2026
Logo NET
CTCP Bột Giặt Net
Net Detergent JSC
57.400
■ 0 (■ 0,00%)

Kết quả kinh doanh NET

Doanh thu và lợi nhuận NET theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2023: 542Q1/2024: 364Q2/2024: 389Q3/2024: 421Q4/2024: 479Q1/2025: 386Q2/2025: 352Q3/2025: 406Q4/2025: 475Q1/2026: 436Q2/2026: 456Q3/2026: 431542Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: 52Q1/2024: 46Q2/2024: 50Q3/2024: 39Q4/2024: 72Q1/2025: 52Q2/2025: 30Q3/2025: 32Q4/2025: 45Q1/2026: 38Q2/2026: 8Q3/2026: 672Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/20264316
Q2/20264568
Q1/202643638
Q4/202547545
Q3/202540632
Q2/202535230
Q1/202538652
Q4/202447972
Q3/202442139
Q2/202438950
Q1/202436446
Q4/202354252

Doanh thu và lợi nhuận NET theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 1.470Năm 2021: 1.480Năm 2022: 1.530Năm 2023: 1.810Năm 2024: 1.653Năm 2025: 1.6191.810Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 133Năm 2021: 113Năm 2022: 88Năm 2023: 178Năm 2024: 207Năm 2025: 159207Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20251.619159
Năm 20241.653207
Năm 20231.810178
Năm 20221.53088
Năm 20211.480113
Năm 20201.470133

Báo cáo tài chính gốc NET theo kỳ

114 tệp

114 tệp báo cáo NET trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Kết quả kinh doanh NET theo năm

tỉ đồng

17 kỳ, Năm 2009 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1.631,01.703,81.831,41.540,21.479,61.490,51.157,31.117,31.075,7839,3784,3804,0722,7697,5501,5493,3378,7
2. Các khoản giảm trừ doanh thu11,851,121,710,30,020,40,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1.619,21.652,71.809,71.529,91.479,61.470,11.157,31.117,31.075,5839,3784,3804,0722,7697,5501,5493,3378,7
4. Giá vốn hàng bán1.253,11.225,81.332,91.259,01.181,61.125,6923,6919,1838,0610,0589,5622,3541,7543,1362,6356,4251,1
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)366,1426,9476,8270,9298,0344,5233,7198,3237,5229,3194,8181,7181,0154,4138,9137,0127,6
6. Doanh thu hoạt động tài chính25,118,023,310,36,99,35,86,65,03,36,75,98,39,715,015,59,5
7. Chi phí tài chính10,611,914,75,61,72,42,76,32,92,10,60,50,50,10,60,40,6
  -Trong đó: Chi phí lãi vay8,66,29,31,70,50,61,72,81,90,20,00,00,00,00,00,20,4
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng149,1142,8243,8146,1144,8165,9124,6112,1142,4105,579,8115,8108,286,956,250,036,8
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp29,432,438,527,430,432,226,629,323,522,318,118,717,515,311,713,710,5
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)202,1257,9203,1102,1128,0153,385,657,373,7102,7102,952,763,161,885,388,589,2
12. Thu nhập khác0,10,42,21,43,70,71,33,74,51,40,33,00,83,50,22,01,9
13. Chi phí khác2,10,00,41,80,70,30,60,64,20,20,20,10,21,70,90,61,5
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-2,00,41,8-0,43,00,40,73,10,31,10,12,90,61,9-0,71,40,5
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)200,1258,3204,9101,7131,0153,786,360,474,0103,8103,055,663,763,684,689,889,7
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành32,359,128,413,617,620,35,23,714,820,816,39,38,27,59,48,38,7
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại9,2-7,5-1,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)41,451,726,513,617,620,35,23,714,820,816,39,38,27,59,48,38,7
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)158,7206,6178,488,2113,4133,481,156,659,283,186,846,355,556,175,281,580,9
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)158,7206,6178,488,2113,4133,481,156,659,283,186,846,355,556,175,281,580,9

Kết quả kinh doanh NET theo quý

tỉ đồng

61 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh432,4455,8435,6476,6408,4353,2392,9483,3431,9418,5370,0556,7405,1463,6406,0423,1389,4376,1351,6471,3268,4358,2381,8380,6382,5370,6356,8352,6271,4282,2251,1293,8277,3271,7274,5271,3254,8291,1258,4235,9226,1199,7177,6189,7199,1205,2190,3196,4194,4204,8208,5173,4186,0185,4177,9189,7177,5180,7149,7144,0118,5
2. Các khoản giảm trừ doanh thu1,20,00,02,02,20,96,64,411,429,16,214,81,52,33,010,30,00,00,00,00,00,00,017,31,91,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)431,2455,8435,6474,5406,1352,3386,3478,9420,5389,4363,8541,8403,5461,3403,0412,8389,4376,1351,6471,3268,4358,2381,8363,3380,6369,5356,8352,6271,4282,2251,1293,8277,3271,7274,5271,3254,8291,1258,4235,9226,1199,7177,6189,7199,1205,2190,3196,4194,4204,8208,5173,4186,0185,4177,9189,7177,5180,7149,7144,0118,5
4. Giá vốn hàng bán377,6400,1345,5378,6312,6274,7287,2356,6316,3285,1267,7377,6293,1350,9311,2331,4325,4315,8286,5384,9218,3275,9302,5274,3293,2285,2272,9273,0216,8228,1205,7241,0228,0226,4223,6218,0203,7218,9197,3172,9163,7139,4133,9135,2153,5160,8140,6147,3150,1160,1164,8133,1138,8137,3132,4139,3140,6147,4115,898,089,9
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)53,655,690,095,993,577,599,0122,3104,2104,396,1164,3110,4110,491,781,464,160,365,186,350,182,379,389,087,384,383,979,754,654,145,352,849,345,350,953,251,172,261,163,062,460,343,754,545,744,349,849,044,344,743,740,347,148,145,550,436,933,233,846,028,6
6. Doanh thu hoạt động tài chính10,08,28,17,07,25,94,95,34,94,23,77,06,56,03,95,71,42,40,82,21,12,70,92,91,14,60,71,81,41,90,72,21,32,11,11,60,71,61,10,50,42,20,32,70,72,80,51,80,81,91,52,12,03,11,12,41,53,81,92,93,8
7. Chi phí tài chính3,91,82,02,72,72,82,33,62,33,03,04,14,93,12,62,91,30,90,60,70,30,20,40,30,40,61,10,30,51,30,60,92,51,51,30,60,60,70,92,00,00,00,10,20,20,10,20,40,10,00,00,50,00,00,00,00,00,00,10,00,1
  -Trong đó: Chi phí lãi vay3,61,31,52,62,32,01,72,11,21,21,72,03,02,31,91,40,10,10,10,20,00,10,10,20,10,20,10,10,40,80,40,70,60,80,70,50,50,30,50,20,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng42,646,440,735,847,634,631,026,750,632,433,1100,145,337,760,748,037,427,433,347,425,336,935,248,545,232,739,544,529,327,723,131,127,726,727,034,527,647,633,535,630,123,416,423,016,414,326,030,831,627,626,229,027,125,426,325,622,819,617,216,414,6
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp7,16,37,78,26,58,56,38,07,810,06,78,37,77,814,76,96,67,26,78,17,07,67,78,48,88,07,17,56,76,46,06,78,47,06,87,06,95,34,47,55,35,44,04,74,74,93,94,25,24,54,65,74,04,73,74,74,83,53,90,83,7
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)10,09,347,856,243,937,664,489,448,463,057,158,958,967,717,629,320,327,325,332,418,640,236,834,734,147,636,929,219,420,616,416,212,112,216,712,716,720,323,318,327,333,723,629,325,127,920,215,48,114,514,37,218,121,016,622,610,813,914,531,714,0
12. Thu nhập khác0,03,70,00,00,00,00,00,10,00,00,30,30,00,11,70,40,70,10,22,70,60,30,10,20,00,50,00,11,20,00,01,21,51,10,64,10,20,10,01,00,20,20,00,10,10,10,12,70,20,10,00,10,50,20,00,60,60,02,3-0,80,6
13. Chi phí khác2,52,50,00,02,10,00,00,00,00,00,00,00,30,00,11,50,10,10,20,50,00,20,00,10,00,00,20,00,60,00,00,60,40,10,33,70,00,10,00,10,10,10,00,10,10,00,00,00,10,00,00,0-0,00,10,10,50,50,10,60,00,2
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-2,51,20,00,0-2,1-0,00,00,1-0,00,00,30,3-0,30,11,7-1,10,70,00,02,20,60,10,00,0-0,00,5-0,20,10,6-0,00,00,61,11,00,30,50,20,00,00,90,10,10,0-0,00,00,10,12,70,10,1-0,00,00,50,2-0,00,10,0-0,11,8-0,80,4
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)7,610,447,856,341,837,664,489,448,463,057,459,258,667,819,328,221,027,325,334,619,240,336,934,734,148,136,729,320,120,616,416,813,213,217,113,216,920,323,419,227,533,823,629,325,127,920,218,18,214,514,37,318,521,216,622,710,813,816,330,814,3
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành1,42,19,82,513,48,87,615,713,913,516,09,37,78,72,61,15,83,63,15,32,65,34,35,04,56,24,61,71,41,10,91,30,5-1,63,52,73,44,14,73,85,56,84,74,73,84,53,23,11,42,42,31,02,02,31,62,81,11,81,92,81,9
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,1-0,0-0,28,8-3,6-1,35,32,1-4,2-0,9-4,5-1,90,00,00,02,8-2,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)1,52,19,611,39,77,512,917,99,712,611,57,57,78,72,63,93,03,63,15,32,65,34,35,04,56,24,61,71,41,10,91,30,5-1,63,52,73,44,14,73,85,56,84,74,73,84,53,23,11,42,42,31,02,02,31,62,81,11,81,92,81,9
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)6,08,438,245,032,030,151,571,638,750,446,051,850,959,116,624,318,023,722,229,316,535,032,529,729,641,932,227,518,719,415,515,612,714,813,610,513,516,218,715,322,027,118,924,621,323,417,115,06,812,211,96,316,518,915,019,99,712,114,328,112,4
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)6,08,438,245,032,030,151,571,638,750,446,051,850,959,116,624,318,023,722,229,316,535,032,529,729,641,932,227,518,719,415,515,612,714,813,610,513,516,218,715,322,027,118,924,621,323,417,115,06,812,211,96,316,518,915,019,99,712,114,328,112,4
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của NET

Dữ liệu khác của NET

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Bột Giặt Net (mã NET): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 1.619 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 159 tỉ đồng, giảm 23,2% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2026): doanh thu 431 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 6 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.