Số liệu tới phiên21-10-2026
Trong phiên 09:41:53
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 380 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: DP3, DST, GKM, HAT, HLC · Xem bảng →
Logo NLG
CTCP Đầu tư Nam Long
Nam Long Investment Corporation
23.200
▲ +350 (▲ +1,53%)
trong phiên · 09:41:53

Cân đối kế toán NLG

Cân đối kế toán NLG theo năm

tỉ đồng

18 kỳ, Năm 2008 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn19.246,027.549,225.313,323.720,021.784,29.569,67.923,27.320,06.778,65.828,24.699,33.390,92.865,22.604,52.403,71.925,61.781,81.391,4
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền6.814,35.443,32.540,13.773,33.111,61.073,21.900,72.084,22.082,1931,6423,2374,0167,0113,5141,6206,2121,3106,0
      1. Tiền1.708,41.384,4659,3536,11.265,2592,9748,4841,9533,8391,8311,2304,2117,669,928,8150,522,531,8
      2. Các khoản tương đương tiền5.105,94.058,91.880,83.237,21.846,5480,31.152,31.242,31.548,2539,8112,069,849,443,6112,855,798,974,2
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn1.352,3623,51.050,1987,4743,735,566,716,260,538,916,616,03,01,80,00,05,04,7
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,016,03,01,80,00,05,04,7
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn1.352,3623,51.050,1987,4743,735,566,716,260,538,916,60,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn1.891,02.796,93.637,23.569,81.934,22.227,71.548,31.832,5578,61.094,9516,4319,8275,6264,9179,2289,4303,6177,5
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng1.043,11.466,61.526,41.309,9720,0609,9456,7268,9227,0340,4161,8113,7195,3197,497,684,3111,312,8
      2. Trả trước cho người bán370,9492,4966,41.232,3524,2477,7742,7307,6119,8556,8261,795,664,549,753,2189,2184,4160,3
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn75,594,6106,3106,388,8145,50,0237,041,841,80,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác523,5824,01.059,9939,9609,7998,0352,31.022,6194,6160,897,9115,018,219,828,515,88,04,4
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-121,9-80,5-21,9-18,5-8,5-3,3-3,4-3,5-4,7-4,8-4,9-4,5-2,3-2,0-0,2-0,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho8.677,617.993,417.353,014.830,215.489,96.069,34.298,13.261,23.884,03.698,43.673,42.610,32.359,82.197,82.059,01.411,01.342,71.094,8
      1. Hàng tồn kho8.742,418.060,617.420,814.900,015.561,16.069,34.298,13.261,23.884,03.700,23.673,42.610,32.359,82.197,82.059,01.411,01.342,71.094,8
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-64,8-67,2-67,9-69,8-71,20,00,00,00,0-1,80,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác510,9692,1733,0559,4504,8163,9109,4125,9173,464,469,770,859,726,523,919,09,28,4
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn279,7329,8344,5252,8262,44,42,526,5101,47,411,44,211,31,90,40,30,20,1
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ220,0358,8387,2305,5240,8158,3106,797,672,057,052,419,29,78,92,82,00,76,9
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước11,23,51,41,01,51,20,21,90,00,05,83,30,40,00,50,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,044,238,415,720,216,78,31,4
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn7.318,52.768,93.297,93.364,71.833,54.073,12.981,22.254,41.127,4380,6322,7538,5458,6465,2491,0544,7548,2406,0
    I. Các khoản phải thu dài hạn1.184,910,113,310,681,5102,3427,5199,076,5124,985,70,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,072,80,00,00,00,00,20,90,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn435,10,00,00,00,00,073,839,236,10,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác749,810,113,310,68,7102,3353,7159,840,4124,784,80,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định107,7142,9140,5153,778,077,376,852,556,555,250,254,153,457,453,249,19,535,9
      1. Tài sản cố định hữu hình59,472,158,166,659,057,758,139,843,642,138,542,742,246,043,137,76,03,7
      - Nguyên giá535,3388,1363,2371,5404,9291,7210,156,948,454,279,679,676,576,592,6127,4170,16,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-90,0-72,2-58,3-34,4-45,7-31,9-24,6-19,2-15,6-14,9-22,8-19,2-15,7-12,3-10,4-8,4-3,7-0,5
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá535,3388,1363,2371,5404,9291,7210,156,948,454,279,679,676,576,592,6127,4170,16,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-90,0-72,2-58,3-34,4-45,7-31,9-24,6-19,2-15,6-14,9-22,8-19,2-15,7-12,3-10,4-8,4-3,7-0,5
      3. Tài sản cố định vô hình48,370,882,487,119,019,618,712,712,913,111,711,411,211,410,211,43,432,2
      - Nguyên giá535,3388,1363,2371,5404,9291,7210,156,948,454,279,679,676,576,592,6127,4170,16,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-90,0-72,2-58,3-34,4-45,7-31,9-24,6-19,2-15,6-14,9-22,8-19,2-15,7-12,3-10,4-8,4-3,7-0,5
    III. Bất động sản đầu tư445,2315,9304,9337,1359,2259,8185,437,732,839,356,860,460,764,282,3119,0166,55,5
      - Nguyên giá535,3388,1363,2371,5404,9291,7210,156,948,454,279,679,676,576,592,6127,4170,16,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-90,0-72,2-58,3-34,4-45,7-31,9-24,6-19,2-15,6-14,9-22,8-19,2-15,7-12,3-10,4-8,4-3,7-0,5
    IV. Tài sản dở dang dài hạn15,55,444,425,820,138,3194,010,20,00,00,30,40,02,70,00,00,077,1
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0——0,00,0—
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang15,55,444,425,820,138,3194,010,20,00,00,3—0,0——0,00,0—
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn5.038,41.794,42.219,82.135,8872,53.262,31.808,81.684,4755,530,529,7290,0259,7264,5270,4334,9334,3277,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh5.036,01.792,02.217,42.034,4804,13.259,91.806,41.680,0749,524,824,2157,0161,1161,0172,993,384,7127,2
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn2,42,42,42,42,42,42,44,45,95,95,9134,199,2103,697,6241,6249,6149,8
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,2-0,5-1,1-0,6-0,10,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,099,066,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác526,8500,2575,0701,6422,1333,2288,7270,5206,1130,7100,1133,684,776,485,041,738,010,5
      1. Chi phí trả trước dài hạn49,398,9123,7357,3193,6104,117,311,52,948,210,218,316,211,417,524,925,93,4
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại477,4401,2448,1336,5216,1223,8264,6255,2194,568,670,986,863,457,056,414,29,63,2
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,23,33,33,32,62,53,8
    VII. Lợi thế thương mại0,00,03,27,812,55,36,83,88,813,819,024,31,74,87,80,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN26.564,530.318,128.611,227.084,723.617,613.642,710.904,49.574,47.905,96.208,85.022,03.929,43.323,73.069,82.894,72.470,32.330,01.797,5
  A. Nợ phải trả11.740,315.749,215.078,513.769,610.090,06.922,44.704,54.289,94.183,23.061,52.595,51.938,21.741,51.514,51.382,21.100,91.233,31.068,8
    I. Nợ ngắn hạn6.453,810.226,59.886,58.850,96.317,64.439,13.024,32.693,63.060,72.179,42.101,71.475,61.448,91.357,61.183,81.018,21.148,2989,3
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn1.016,92.958,52.402,11.804,11.292,7931,963,3201,4216,0353,7224,5180,2510,9518,1295,4195,8219,5149,7
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn463,41.027,31.175,4981,3585,0390,4174,7269,9291,5199,5198,399,991,8100,872,991,968,132,8
      4. Người mua trả tiền trước2.588,13.023,73.814,63.271,12.463,22.097,51.321,71.080,31.249,9651,5998,9593,9364,1306,8369,8501,6585,1501,4
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước228,3389,7248,6326,8363,6118,8251,7184,9248,4166,4127,998,688,7128,9111,011,264,147,1
      6. Phải trả người lao động65,051,947,937,880,961,633,332,926,320,427,917,74,42,916,27,410,82,6
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn1.037,31.249,2945,6921,7766,8493,5488,1505,7665,6607,9231,9164,4161,1153,3122,848,652,618,7
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn16,125,57,67,47,26,76,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác975,11.418,01.132,31.362,3626,3203,0561,5311,9284,8169,5284,7307,4224,2142,1180,2147,9148,1237,0
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn24,025,638,340,548,551,563,662,649,30,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi39,757,174,097,983,484,259,844,028,910,67,713,63,74,715,413,90,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn5.286,45.522,75.192,04.918,73.772,42.483,21.680,11.596,31.122,5882,1493,8462,6292,6156,9198,482,785,079,5
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác189,7121,8120,6121,4127,9135,8104,59,17,78,020,213,222,821,76,23,41,68,4
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn4.504,74.002,73.705,43.375,22.315,41.525,0806,2806,0228,5349,6413,0438,3258,8122,7172,756,472,455,9
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,0471,3463,10,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả173,01.053,51.054,21.046,61.022,237,524,112,236,655,360,611,111,112,513,318,38,212,3
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,06,24,62,72,8
      10. Dự phòng phải trả dài hạn87,441,452,120,921,827,650,550,954,36,10,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn331,6303,3259,7354,5285,1757,3694,8718,2324,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu14.824,214.568,913.532,813.315,113.527,76.720,36.199,95.284,53.722,73.147,32.426,51.991,21.582,21.555,21.512,51.369,41.096,8728,6
    I. Vốn chủ sở hữu14.824,214.568,913.532,813.315,113.527,76.720,36.199,95.284,53.722,73.147,32.426,51.991,21.582,21.555,21.512,51.369,41.084,3713,4
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu4.851,03.847,83.847,83.840,83.829,42.852,72.597,02.391,41.572,31.421,11.415,71.339,7955,1955,1615,7410,5255,1234,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần4.142,42.643,02.643,02.643,02.643,0988,5988,5988,5492,1492,2492,3422,8141,6141,6432,1534,7394,6295,7
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,040,50,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,040,50,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,0-382,9-382,9-86,2-60,5-60,50,0-60,5-18,4-18,4-18,40,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-60,50,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển10,710,710,710,710,710,710,710,710,910,910,93,32,01,41,00,10,00,1
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,07,67,37,27,16,86,66,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu2,22,22,22,22,22,22,22,21,11,11,11,83,53,94,11,73,53,6
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối3.655,93.171,42.879,52.493,32.444,12.131,81.839,31.293,7863,7578,4358,3218,9198,9181,9188,1236,1223,6101,9
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước2.954,62.653,52.395,81.937,01.587,01.420,1990,1575,5363,1277,7173,5———————
      - LNST chưa phân phối kỳ này701,4517,9483,7556,3857,1711,6849,2718,2500,7300,7184,8———————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát2.162,04.893,84.149,54.325,14.598,21.117,41.145,1684,2802,6663,5208,557,5292,1282,5282,9179,6200,872,2
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,012,515,2
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,012,515,2
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN26.564,530.318,128.611,227.084,723.617,613.642,710.904,49.574,47.905,96.208,85.022,03.929,43.323,73.069,82.894,72.470,32.330,01.797,5

Cân đối kế toán NLG theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 4/2008 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 4/2011Quý 4/2010Quý 4/2009Quý 4/2008
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn17.261,017.915,419.246,024.963,725.162,825.981,927.549,226.846,726.712,625.392,125.308,724.432,523.705,523.804,123.489,123.401,722.928,521.490,721.616,022.149,217.114,217.102,09.299,88.280,38.255,57.781,57.781,77.531,47.701,87.730,87.316,87.207,07.187,16.415,56.696,56.529,86.646,55.987,75.828,25.243,55.270,74.439,74.703,83.808,43.637,93.644,83.390,93.245,93.192,03.228,12.616,32.782,02.708,62.615,92.604,52.427,42.403,71.925,61.781,81.391,4
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền3.767,75.027,86.814,33.361,23.514,74.395,45.443,31.530,52.073,42.473,32.540,22.677,52.320,33.425,93.773,33.902,43.715,52.884,33.111,6895,91.141,81.346,91.096,2981,21.387,81.424,11.894,51.529,51.810,21.592,22.084,22.846,82.518,21.808,82.082,11.524,01.167,2961,0931,6701,3848,6184,4383,2221,8206,9304,9374,0210,5285,8387,2108,2147,7108,389,4113,5130,5141,6206,2121,3106,0
      1. Tiền648,11.393,31.708,41.224,61.426,6889,81.384,4482,5573,6732,6659,3928,7482,7362,6536,1858,2809,1921,21.265,2542,8740,5794,2592,9568,7556,2602,3748,4565,4977,1416,7841,9312,7730,3307,6533,8796,6288,0540,0391,8433,6405,8141,6311,2146,9173,6254,3314,7129,1153,6114,6100,6107,881,854,569,994,328,8150,522,531,8
      2. Các khoản tương đương tiền3.119,73.634,55.105,92.136,62.088,13.505,64.058,91.048,01.499,81.740,71.880,81.748,71.837,63.063,33.237,23.044,22.906,41.963,11.846,5353,0401,3552,7503,3412,6831,6821,81.146,1964,1833,21.175,51.242,32.534,21.787,91.501,21.548,2727,4879,2421,0539,8267,7442,842,872,074,933,350,659,381,4132,2272,67,639,926,534,943,636,1112,855,798,974,2
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn2.432,52.330,71.352,3510,4598,9608,0791,7935,5966,3701,51.050,0829,61.172,4855,2987,4276,5224,5157,2743,71.358,3126,489,446,436,429,955,172,844,443,581,316,2156,6113,045,960,550,744,69,038,9169,048,90,056,60,016,016,016,019,03,23,03,03,76,83,01,80,00,00,05,04,7
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,016,016,019,03,23,03,03,76,83,01,80,00,00,05,04,7
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn2.432,52.330,71.352,3510,4598,9608,0791,7935,5966,3701,51.050,0829,61.172,4855,2987,4276,5224,5157,2743,71.358,3126,489,446,436,429,955,172,844,443,581,316,2156,6113,045,960,550,744,69,038,9169,048,90,056,60,016,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn1.889,11.835,11.891,02.541,52.455,02.722,82.628,73.254,73.708,13.353,43.634,13.426,83.376,83.276,63.569,72.555,82.479,92.094,02.019,11.921,01.864,81.918,21.968,61.734,11.791,91.822,91.500,11.136,51.216,61.035,01.879,5894,0701,8608,4577,91.136,21.687,11.120,11.094,9871,6727,7574,3520,9366,6291,9250,3319,8328,5302,9291,4339,6274,0266,4261,4264,9236,1179,2289,4303,6177,5
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng839,7851,61.043,11.208,11.271,21.188,31.466,61.357,31.894,91.379,71.526,41.343,51.282,91.367,91.309,9838,5895,2744,9720,0524,7603,7590,7579,5589,8518,2511,8472,8366,8337,0303,2268,9252,4308,9238,2227,0192,8761,2254,3340,4200,8213,1164,3161,8140,8119,8120,5113,7163,4173,5176,3191,1185,4176,6183,4197,4167,297,684,3111,312,8
      2. Trả trước cho người bán530,2511,2370,9695,4529,3500,2492,4883,5911,4984,0963,2918,7836,1907,61.232,3930,6635,7562,8524,2604,5541,1532,3434,8771,1827,0812,6628,3400,5559,0326,4354,6401,9199,4145,6119,1715,0679,3635,8556,8472,4373,7350,2261,7110,9103,897,090,6100,777,285,465,269,972,661,349,750,253,2189,2184,4160,3
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,041,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,075,579,090,190,194,6106,344,5106,3106,3106,3106,3101,8106,3115,6159,189,1161,6138,3131,9137,9103,837,6115,8165,073,873,70,059,4237,012,410,441,80,08,541,841,841,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác578,6531,0523,5641,6647,01.024,7655,7929,5882,5905,21.060,01.076,81.170,0917,8939,7682,1798,3705,7614,8655,0591,5658,6853,8339,5334,2334,9328,7297,0324,1349,61.022,6232,1187,9187,5194,6224,0209,6193,1160,8203,7144,265,1102,4119,572,537,2120,066,654,532,185,420,819,318,719,818,928,515,88,04,4
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-59,4-58,7-121,9-82,5-82,5-80,5-80,5-21,9-25,2-21,9-21,9-18,5-18,5-18,4-18,5-11,0-8,5-8,5-1,4-1,4-3,3-1,4-3,3-3,8-3,3-1,4-3,4-1,5-3,5-3,5-3,5-4,7-4,8-4,7-4,7-4,1-4,8-4,8-4,8-5,3-3,3-5,2-4,9-4,7-4,2-4,5-4,5-2,3-2,3-2,3-2,1-2,1-2,1-2,1-2,0-0,2-0,2-0,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho8.599,38.381,58.677,617.851,617.901,817.542,717.993,420.303,619.160,618.050,917.348,216.800,016.152,115.611,814.828,516.104,516.026,715.876,715.489,917.655,013.747,013.521,66.027,75.398,34.913,74.362,54.204,84.701,04.525,74.893,53.211,13.147,23.665,23.757,63.884,03.733,93.668,83.822,03.698,43.427,13.585,93.599,03.673,43.187,63.107,13.011,42.610,32.601,12.533,62.485,72.106,42.312,02.290,02.231,82.197,82.035,42.059,01.411,01.342,71.094,8
      1. Hàng tồn kho8.660,98.443,78.742,417.916,517.967,217.608,918.060,620.370,819.227,918.118,417.416,116.867,916.220,215.681,314.898,316.174,816.097,315.947,815.561,117.655,013.747,013.521,66.027,75.398,34.913,74.362,54.204,84.701,04.525,74.893,53.211,13.147,23.665,23.757,63.884,03.736,03.670,93.823,83.700,23.427,13.585,93.599,03.673,43.187,63.107,13.011,42.610,32.601,12.533,62.485,72.106,42.312,02.290,02.231,82.197,82.035,42.059,01.411,01.342,71.094,8
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-61,6-62,2-64,8-64,8-65,4-66,2-67,2-67,2-67,2-67,6-67,9-67,9-68,2-69,5-69,8-70,3-70,6-71,2-71,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-2,1-2,1-1,8-1,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác572,4340,3510,9698,9692,4713,1692,1822,4804,2813,1736,2698,6683,9634,6330,3562,5481,9478,5251,7319,0234,2226,1160,9130,3132,3116,9109,4120,0105,8128,8125,9162,3189,0194,992,085,178,875,664,474,559,682,069,732,415,962,270,886,866,560,859,144,637,130,426,525,423,919,09,28,4
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn376,8141,4279,7315,5318,2332,6329,8393,8390,1415,0347,6268,5288,4280,723,8261,9225,9227,99,39,36,85,32,84,43,03,12,514,826,027,626,538,192,1114,620,017,511,811,37,46,76,416,111,42,38,43,94,216,77,39,612,916,31,63,71,91,80,40,30,20,1
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ178,8189,4220,0367,2372,3365,1358,8426,7413,2396,8387,2429,0394,6352,7305,5281,1254,2249,0222,0286,3225,7217,1156,0104,2129,2111,489,980,379,495,897,6112,895,180,272,067,567,063,657,065,152,858,352,421,66,310,719,226,015,214,79,913,020,012,18,97,32,82,00,76,9
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước5,09,511,216,21,915,43,51,80,91,21,41,10,91,21,019,51,81,620,423,41,73,71,421,70,22,317,09,50,35,51,911,41,70,00,00,00,10,70,02,60,47,65,88,51,20,53,30,40,40,40,40,30,30,20,00,50,50,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác11,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,70,00,00,00,015,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,047,144,243,843,636,235,915,115,214,315,715,820,216,78,31,4
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn8.214,57.978,77.318,53.423,33.051,32.781,02.758,82.982,63.013,83.429,53.292,93.260,93.143,33.459,93.599,42.123,91.913,01.941,52.101,01.966,82.852,82.660,44.160,13.522,43.567,23.149,23.006,02.779,92.602,92.491,72.255,02.139,51.141,21.138,81.224,81.257,31.083,4357,1380,6316,8325,7322,6322,7636,8561,3548,1538,2502,0485,8470,0675,2457,0464,4467,0465,2693,5491,0544,7548,2406,0
    I. Các khoản phải thu dài hạn741,4733,01.184,9675,5158,012,110,112,973,513,713,317,317,213,78,620,610,983,78,76,848,329,4256,0241,76,4449,7361,3382,5410,2382,7199,0114,8115,798,876,5107,0151,494,9124,9107,9101,986,185,777,270,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,20,20,00,30,40,91,11,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,0435,10,00,00,00,00,061,80,00,00,00,00,00,0—0,072,80,00,00,00,07,578,80,073,80,00,057,80,039,255,655,636,136,159,657,00,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác741,4733,0749,8675,5158,012,110,112,911,813,713,317,317,213,78,610,610,910,98,76,848,329,4248,5162,96,4376,0361,3382,6352,4382,7159,859,260,062,840,447,494,394,8124,7107,8101,785,784,876,169,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,0-0,10,0-0,10,0-0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định94,2100,8107,7125,3133,1129,5142,9129,8135,8133,1146,2144,4150,3152,1153,770,571,274,778,079,976,875,477,379,381,579,471,067,357,358,952,555,757,055,956,556,855,555,355,255,856,649,350,250,752,252,854,155,955,154,453,454,556,256,757,452,953,249,19,535,9
      1. Tài sản cố định hữu hình56,758,159,471,373,564,372,156,157,956,263,863,965,766,866,655,355,356,759,062,558,456,257,758,963,260,853,549,343,644,439,843,444,543,043,644,343,443,042,142,943,537,838,539,340,641,542,744,343,642,842,243,344,444,846,043,043,137,76,03,7
      - Nguyên giá535,3535,3535,3378,1404,0384,8388,1358,6363,2363,2344,5342,4372,0372,0270,6406,3403,1403,1404,9422,9420,4293,9229,7226,0197,8209,8214,5203,6180,581,156,952,652,648,448,448,352,452,454,249,874,179,679,679,679,679,679,679,678,378,376,576,581,381,376,592,692,6127,4170,16,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-101,1-95,5-90,0-84,8-79,6-76,0-72,2-69,0-65,3-61,8-45,3-41,8-40,9-37,9-34,4-53,5-49,6-46,3-45,7-41,6-39,5-35,1-31,8-29,2-18,8-24,8-23,3-22,7-20,5-19,0-19,2-17,4-16,7-16,1-15,6-15,0-15,8-15,2-14,9-17,0-23,4-23,7-22,8-21,9-20,7-20,1-19,2-18,3-17,5-16,6-15,5-14,7-13,8-13,0-12,3-14,2-10,4-8,4-3,7-0,5
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá535,3535,3535,3378,1404,0384,8388,1358,6363,2363,2344,5342,4372,0372,0270,6406,3403,1403,1404,9422,9420,4293,9229,7226,0197,8209,8214,5203,6180,581,156,952,652,648,448,448,352,452,454,249,874,179,679,679,679,679,679,679,678,378,376,576,581,381,376,592,692,6127,4170,16,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-101,1-95,5-90,0-84,8-79,6-76,0-72,2-69,0-65,3-61,8-45,3-41,8-40,9-37,9-34,4-53,5-49,6-46,3-45,7-41,6-39,5-35,1-31,8-29,2-18,8-24,8-23,3-22,7-20,5-19,0-19,2-17,4-16,7-16,1-15,6-15,0-15,8-15,2-14,9-17,0-23,4-23,7-22,8-21,9-20,7-20,1-19,2-18,3-17,5-16,6-15,5-14,7-13,8-13,0-12,3-14,2-10,4-8,4-3,7-0,5
      3. Tài sản cố định vô hình37,542,748,353,959,565,270,873,677,976,982,480,584,585,287,115,315,918,019,017,418,419,219,620,418,318,617,518,013,814,612,712,312,512,812,912,512,112,313,112,913,211,511,711,411,511,311,411,611,511,611,211,211,811,911,49,910,211,43,432,2
      - Nguyên giá535,3535,3535,3378,1404,0384,8388,1358,6363,2363,2344,5342,4372,0372,0270,6406,3403,1403,1404,9422,9420,4293,9229,7226,0197,8209,8214,5203,6180,581,156,952,652,648,448,448,352,452,454,249,874,179,679,679,679,679,679,679,678,378,376,576,581,381,376,592,692,6127,4170,16,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-101,1-95,5-90,0-84,8-79,6-76,0-72,2-69,0-65,3-61,8-45,3-41,8-40,9-37,9-34,4-53,5-49,6-46,3-45,7-41,6-39,5-35,1-31,8-29,2-18,8-24,8-23,3-22,7-20,5-19,0-19,2-17,4-16,7-16,1-15,6-15,0-15,8-15,2-14,9-17,0-23,4-23,7-22,8-21,9-20,7-20,1-19,2-18,3-17,5-16,6-15,5-14,7-13,8-13,0-12,3-14,2-10,4-8,4-3,7-0,5
    III. Bất động sản đầu tư434,2439,7445,2293,3324,4308,8315,9289,6297,9301,4299,2300,6331,2334,1236,1352,8353,5356,9359,2381,3380,9258,9197,9196,7179,0185,0191,2180,9160,062,137,735,235,932,332,833,336,637,239,332,750,755,956,857,758,959,560,461,360,961,761,061,867,568,464,278,482,3119,0166,55,5
      - Nguyên giá535,3535,3535,3378,1404,0384,8388,1358,6363,2363,2344,5342,4372,0372,0270,6406,3403,1403,1404,9422,9420,4293,9229,7226,0197,8209,8214,5203,6180,581,156,952,652,648,448,448,352,452,454,249,874,179,679,679,679,679,679,679,678,378,376,576,581,381,376,592,692,6127,4170,16,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-101,1-95,5-90,0-84,8-79,6-76,0-72,2-69,0-65,3-61,8-45,3-41,8-40,9-37,9-34,4-53,5-49,6-46,3-45,7-41,6-39,5-35,1-31,8-29,2-18,8-24,8-23,3-22,7-20,5-19,0-19,2-17,4-16,7-16,1-15,6-15,0-15,8-15,2-14,9-17,0-23,4-23,7-22,8-21,9-20,7-20,1-19,2-18,3-17,5-16,6-15,5-14,7-13,8-13,0-12,3-14,2-10,4-8,4-3,7-0,5
    IV. Tài sản dở dang dài hạn16,515,415,55,75,135,35,440,140,544,544,424,222,527,7128,580,771,755,520,120,119,738,146,84,1197,9299,9286,6172,15,92,710,22,92,70,00,00,00,00,00,00,30,30,30,30,50,00,40,40,20,00,00,00,10,20,02,71,40,00,00,077,1
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,70,00,00,00,00,00,00,03,10,00,0299,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———0,00,00,0——0,0———0,00,0—
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang16,515,415,55,75,135,35,440,140,544,544,424,222,527,7126,880,771,755,520,120,119,738,143,74,1197,90,0286,6172,15,92,710,22,92,70,00,00,00,00,00,00,30,30,30,30,50,0———0,00,00,0——0,0———0,00,0—
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn6.256,06.041,45.038,41.828,51.892,71.800,61.794,41.780,51.844,92.295,72.219,82.008,41.929,52.205,12.135,8866,0870,0868,5872,5864,21.925,51.877,93.262,32.665,42.799,01.845,71.808,31.694,11.695,71.690,91.684,41.677,6758,6756,2755,5756,2556,230,530,530,230,029,829,7312,2255,2291,4290,0277,1277,1260,5455,8264,8264,6264,5264,5447,3270,4334,9334,3277,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh5.350,65.353,55.036,01.826,11.890,31.798,21.792,01.778,11.842,52.293,32.217,42.005,91.927,02.103,72.034,4764,6768,6800,1804,1861,81.923,11.875,53.259,91.715,51.849,11.843,31.805,91.691,71.693,31.688,41.680,01.671,6752,7750,2749,5750,5550,524,824,824,524,524,424,2157,3157,2157,1157,0157,2157,2161,1357,1161,0161,0161,0161,0160,7172,993,384,7127,2
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn2,42,42,42,42,42,42,42,42,42,42,42,42,42,42,42,42,42,42,42,42,42,42,4949,9949,92,42,42,42,42,44,45,95,95,95,95,95,95,95,95,95,95,95,9155,399,1135,5134,1120,5120,5100,099,2103,9103,7103,6103,6286,697,6241,6249,6149,8
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,5-0,5-0,5-0,5-1,1-1,1-1,1-0,6-0,6-0,6-0,5-0,1-0,1-0,1-0,10,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn903,0685,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,099,099,099,099,066,066,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác672,4648,4526,8495,0538,0494,8490,0729,6621,3641,1570,0766,0692,7727,2936,6743,2535,7502,1762,5614,4401,6380,7319,7335,2303,4289,7287,6282,9273,8294,5271,2253,2171,3195,7303,5304,0283,6139,2130,789,886,1101,1100,0138,6124,6144,0133,3107,592,893,4105,075,875,977,476,4113,585,041,738,010,5
      1. Chi phí trả trước dài hạn147,5151,049,327,9101,769,098,9218,1145,7185,0123,7318,5334,3369,2586,3407,6227,9259,0446,6325,2131,9125,091,271,347,532,217,334,128,021,211,525,23,53,884,3126,8102,957,748,217,110,318,110,232,018,729,518,323,120,516,013,111,310,511,011,422,617,524,925,93,4
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại524,9481,7477,4467,2436,3425,8391,1511,5474,8454,1443,2443,1352,9351,1340,4326,5297,5231,8303,4283,2265,1250,7223,3258,1249,8251,0263,5240,3244,6270,8255,9223,0161,5184,3210,5167,1169,468,968,657,759,565,470,985,984,386,886,472,866,866,884,456,356,457,057,082,156,414,29,63,2
      3. Tài sản dài hạn khác0,015,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,22,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,04,64,34,34,39,15,75,75,75,33,33,33,32,62,53,8
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,10,82,03,24,35,56,77,89,210,311,412,56,04,64,95,35,76,16,56,87,61,32,53,85,06,37,58,810,111,312,613,815,116,417,719,020,321,623,024,37,41,21,51,72,53,34,04,85,57,80,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN25.475,525.894,126.564,528.387,028.214,128.762,930.308,029.829,229.726,428.821,628.601,627.693,426.848,827.264,027.088,525.525,624.841,623.432,123.717,024.116,019.967,119.762,413.459,911.802,811.822,710.930,710.787,710.311,410.304,710.222,59.571,89.346,58.328,37.554,37.921,27.787,17.729,96.344,86.208,85.560,35.596,54.762,35.026,54.445,24.199,14.192,83.929,13.747,93.677,93.698,13.291,53.239,13.173,03.083,03.069,83.120,92.894,72.470,32.330,01.797,5
  A. Nợ phải trả10.931,310.983,811.740,314.019,913.995,314.243,615.741,816.584,816.420,615.440,215.073,614.559,713.697,614.208,913.773,412.604,112.070,010.492,110.121,611.107,310.304,49.961,96.739,55.578,95.628,44.624,14.588,24.545,74.702,74.454,44.289,94.572,74.017,63.903,94.198,54.180,14.141,33.087,33.061,52.732,62.851,72.359,82.600,02.248,82.130,12.115,71.938,21.778,11.710,11.698,71.717,11.719,41.686,51.566,91.514,51.580,31.382,21.100,91.233,31.068,8
    I. Nợ ngắn hạn5.848,25.928,16.453,87.004,27.022,68.636,010.147,811.459,311.990,610.156,39.886,59.726,78.524,98.837,98.850,98.196,47.772,26.686,06.261,96.755,36.994,06.554,74.385,83.382,63.683,92.955,42.899,32.578,92.793,62.787,72.693,62.473,52.259,42.774,23.060,03.054,02.997,82.143,52.179,41.908,71.938,51.888,32.106,21.756,51.639,91.608,41.459,31.239,61.426,31.407,71.393,31.399,11.474,91.376,21.357,61.373,01.183,81.018,21.148,2989,3
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn914,71.211,41.016,91.442,41.491,52.976,92.887,12.935,43.567,22.402,82.402,12.325,41.411,71.817,51.804,11.652,11.625,9878,21.292,71.316,01.361,61.119,4931,9361,6442,180,263,3136,6154,5190,3201,4219,2149,3210,9216,0265,8254,0300,3353,7409,8330,6289,8224,5122,6127,3132,9163,9204,6429,0495,2399,6488,1548,3500,9518,1514,9295,4195,8219,5149,7
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn221,2268,0463,4481,5629,2632,21.027,31.281,31.229,71.049,01.175,41.022,0942,0638,1981,3571,6635,4710,5585,0361,31.764,7268,1333,0162,5192,4143,0174,7114,0129,9226,9269,9223,7140,7181,5290,8108,2100,6121,6199,5137,5118,5100,8198,380,6107,164,999,939,967,244,390,580,859,372,2100,855,872,991,968,132,8
      4. Người mua trả tiền trước2.936,72.599,82.588,12.446,92.678,82.279,13.023,74.637,74.519,54.203,73.814,63.322,83.351,43.616,63.271,13.837,73.554,82.972,02.423,43.820,72.729,62.410,22.068,01.731,51.715,51.457,91.199,21.165,21.169,01.038,11.080,3767,5805,81.262,31.249,91.319,61.160,6884,2651,5628,2844,81.003,5998,9969,9828,9774,7593,9540,9483,6415,4306,8406,3426,3377,0306,8349,1369,8501,6585,1501,4
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước134,3140,5228,3233,3115,7132,6399,3113,9104,0115,8248,7189,8166,4142,2326,8315,9245,3234,2363,6129,595,7150,5118,293,3107,0121,3251,633,942,857,6184,9243,375,865,6248,4263,7365,739,5166,495,782,9134,6132,458,450,560,498,652,448,556,7106,386,6103,1120,6128,994,5111,011,264,147,1
      6. Phải trả người lao động5,91,565,09,23,34,040,016,014,410,147,915,512,19,337,82,715,112,780,942,128,84,861,718,17,24,433,35,84,56,232,916,62,65,026,312,42,64,620,48,75,310,227,913,916,76,617,79,79,18,07,87,27,85,42,94,216,27,410,82,6
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn869,3942,71.037,31.068,21.088,21.226,41.247,21.081,91.062,01.008,5945,6875,3970,11.008,4921,7789,2826,9784,0766,8659,7624,6810,8492,3546,6467,4457,7488,1584,4501,8550,8505,7621,9740,4643,6665,6844,1851,1622,2607,9398,8417,6223,3231,9234,2249,8258,8164,4156,4150,2157,7236,2147,1155,3149,0153,390,2122,848,652,618,7
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,06,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,80,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn18,116,816,125,430,732,125,55,04,24,17,60,98,32,57,40,36,90,07,213,07,00,00,040,46,36,16,70,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác686,1720,6975,11.219,6903,51.275,81.418,01.298,21.386,21.270,91.132,31.841,61.527,61.469,71.362,3867,7699,9971,2610,5259,5219,11.670,4236,8269,5589,7573,7559,0419,7652,4621,1311,9282,7235,9328,6334,1223,0234,3164,0169,5223,8125,4123,30,00,0248,4297,3307,4237,7237,2227,9242,7180,8171,1147,7142,1257,4180,2147,9148,1237,0
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn18,118,924,024,024,525,325,628,430,432,738,340,940,639,540,547,547,647,948,550,951,851,053,159,156,954,863,662,362,361,662,653,050,247,90,00,00,00,00,00,00,00,0284,7273,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi43,97,939,753,757,151,554,161,473,158,874,092,594,894,397,9111,6114,475,483,4102,5111,069,484,2100,299,456,359,856,376,535,144,045,658,828,928,917,328,87,110,66,213,42,77,73,611,312,713,6-1,91,52,53,42,23,73,54,75,115,413,90,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn5.083,05.055,75.286,47.015,76.972,75.607,65.594,05.125,54.430,05.283,95.187,14.833,05.172,75.371,04.922,54.407,74.297,93.806,23.859,74.351,93.310,43.407,22.353,72.196,21.944,41.668,71.688,91.966,81.909,01.666,71.596,32.099,21.758,21.129,71.138,51.126,11.143,5943,9882,1823,9913,2471,5493,8492,3490,2507,3478,9538,5283,8291,1323,8320,4211,6190,7156,9207,4198,482,785,079,5
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác210,8185,6189,795,0225,495,0121,8130,2126,8126,0120,6115,9137,5150,0121,493,1125,9125,6127,9249,4140,2105,1102,884,484,5104,4114,4100,673,19,19,110,19,010,27,79,58,28,814,126,634,621,020,217,613,313,113,218,718,123,327,726,024,222,021,76,86,23,41,68,4
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn4.281,04.275,84.504,75.549,85.359,54.124,34.074,03.655,12.965,03.811,73.705,43.337,03.634,93.787,53.375,22.943,42.815,12.341,32.315,42.684,31.433,71.531,51.525,01.230,31.130,9812,3806,2791,5769,9639,2806,0847,3877,4238,1228,5236,0257,1408,1349,6279,6357,5388,8413,0418,8421,0438,3454,6508,8254,6256,7283,2281,9174,9156,2122,7144,7172,756,472,455,9
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0479,4476,6473,9471,3468,9466,5465,5463,1460,7461,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả188,2178,5173,01.056,31.066,01.055,61.053,51.079,21.063,81.056,31.049,31.070,21.063,91.062,11.050,41.045,51.035,21.029,01.109,51.083,1983,4976,236,436,329,925,923,0252,3253,3253,212,216,719,229,452,655,355,355,355,356,960,061,760,655,955,955,911,111,111,111,112,912,512,512,512,549,913,318,38,212,3
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,96,24,62,72,8
      10. Dự phòng phải trả dài hạn76,587,887,440,041,141,141,446,247,949,052,119,419,620,920,921,122,621,821,824,827,127,526,129,630,648,850,549,750,350,850,951,152,054,154,314,914,96,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn326,5328,0331,6274,6280,7291,6303,3214,9226,5240,9259,7290,5316,8350,4354,5304,7299,1288,5285,1310,4726,0766,8663,40,0668,5677,2694,8772,6762,5714,3718,2694,7324,0324,0324,0341,5341,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0815,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu14.544,314.910,314.824,214.367,114.218,814.519,414.566,213.244,513.305,813.381,313.528,013.133,613.151,213.055,213.315,112.921,512.771,512.940,013.595,513.008,79.662,79.800,66.720,36.223,96.194,46.306,66.199,45.765,65.602,05.768,15.282,04.773,74.310,73.650,43.722,73.607,03.588,53.257,53.147,32.827,72.744,72.402,52.426,42.196,42.069,12.077,11.990,91.969,71.967,81.999,41.574,41.519,61.486,51.516,01.555,21.540,51.512,51.369,41.096,8728,6
    I. Vốn chủ sở hữu14.544,314.910,314.824,214.367,114.218,814.519,414.566,213.244,513.305,813.381,313.528,013.133,613.151,213.055,213.315,112.921,512.771,512.940,013.595,513.008,79.662,79.800,66.720,36.223,96.194,46.306,66.199,45.765,65.602,05.768,15.282,04.773,74.310,73.650,43.722,73.607,03.588,53.257,53.147,32.827,72.744,72.402,52.426,42.196,42.069,12.077,11.990,91.969,71.967,81.999,41.574,41.519,61.486,51.516,01.555,21.540,51.512,51.369,41.084,3713,4
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu4.851,04.851,04.851,03.850,83.850,83.850,83.850,83.847,83.847,83.847,83.847,83.840,83.840,83.840,83.840,83.829,43.829,43.829,43.829,43.452,72.852,72.852,72.852,72.597,02.597,02.597,02.597,02.597,02.391,42.391,42.391,42.115,82.099,01.572,31.572,31.572,31.421,11.421,11.421,11.421,11.415,71.415,71.415,71.415,71.344,71.339,71.339,71.210,11.210,11.210,1955,1955,1955,1955,1955,1637,1615,7410,5255,1234,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần4.141,84.141,84.142,42.643,02.643,02.643,02.643,02.643,02.643,02.643,02.642,42.643,02.643,02.643,02.643,02.643,02.643,02.643,02.643,02.643,01.247,91.247,7988,5988,5988,5988,5988,5988,5988,5988,5988,5742,9742,9492,1492,1492,1492,2492,2492,2492,2492,3492,3492,3492,3424,5422,8422,8319,8320,8330,2141,6141,6141,6141,6141,6433,7432,1534,7394,6295,7
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,040,540,540,540,540,50,040,540,540,540,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu2,32,30,00,00,00,00,00,00,00,00,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,040,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-382,9-382,9-382,9-382,9-382,9-382,9-382,9-86,2-86,2-86,2-86,2-60,5-60,5-60,5-60,5-60,5-60,5-60,5-60,5-60,5-60,5-60,5-60,5-60,5-60,5-18,4-18,4-18,4-18,4-18,4-18,4-18,4-18,4-18,4-18,40,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển9,19,110,710,710,710,710,710,710,710,710,710,710,710,710,710,710,710,710,710,710,710,710,710,710,710,710,710,710,710,710,710,910,910,910,910,910,910,910,910,910,910,910,910,910,910,93,32,02,02,02,01,41,41,41,41,01,00,10,00,1
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,07,67,37,37,37,27,27,27,27,27,17,16,86,66,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu2,22,22,22,22,22,22,22,22,22,22,22,22,22,22,22,22,22,22,22,22,22,21,01,01,01,92,32,12,11,82,21,71,74,41,11,13,43,41,11,42,72,71,11,11,11,81,82,93,23,23,53,63,73,73,94,04,11,73,53,6
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối3.491,83.724,33.655,93.309,13.163,13.279,83.165,72.669,12.721,52.802,62.879,52.589,72.523,42.447,32.493,32.171,42.163,52.319,62.444,12.660,32.363,02.497,82.133,11.872,01.845,31.949,71.838,71.406,81.443,01.439,71.291,21.210,3793,2892,0863,7727,7827,4567,4578,4435,5417,8388,4358,2225,3236,3250,3218,7158,0157,9177,2196,2144,00,0148,1181,9191,6188,1236,1223,6101,9
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước3.368,33.656,12.954,62.955,42.955,43.171,42.653,52.653,62.653,62.879,52.395,82.395,72.395,82.440,41.937,02.052,22.052,22.319,01.373,31.950,91.950,72.132,51.298,21.663,91.666,61.839,3878,7994,51.177,21.294,5575,5575,1578,2860,3363,1376,4517,9546,7277,7277,7290,4354,6173,5150,7176,2———————0,0———————
      - LNST chưa phân phối kỳ này123,468,2701,4353,6207,7108,4512,215,567,9-76,8483,7193,9127,66,8556,3119,2111,30,61.070,8709,4412,3365,3834,9208,1178,8110,4960,1412,2265,8145,2715,7635,1215,131,7500,7351,4309,520,7300,7157,8127,433,8184,874,660,1———————0,0———————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0118,20,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát2.046,22.179,72.162,04.551,34.549,04.732,94.893,84.071,64.080,64.075,04.144,84.047,24.131,04.111,24.325,14.264,74.122,74.135,04.666,04.239,73.186,13.189,41.117,31.137,61.134,71.141,61.145,11.143,51.149,41.022,2684,2737,9708,6698,8802,6822,9853,5782,5663,5486,6425,2152,8208,5111,5112,0112,057,4287,9284,7287,6287,2285,2277,7277,3282,5284,4282,9179,6200,872,2
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,012,515,2
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,012,515,2
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN25.475,525.894,126.564,528.387,028.214,128.762,930.308,029.829,229.726,428.821,628.601,627.693,426.848,827.264,027.088,525.525,624.841,623.432,123.717,024.116,019.967,119.762,413.459,911.802,811.822,710.930,710.787,710.311,410.304,710.222,59.571,89.346,58.328,37.554,37.921,27.787,17.729,96.344,86.208,85.560,35.596,54.762,35.026,54.445,24.199,14.192,83.929,13.747,93.677,93.698,13.291,53.239,13.173,03.083,03.069,83.120,92.894,72.470,32.330,01.797,5
NGUỒN VỐN——————————————————————————————0,0—————————————————————————————

Báo cáo khác của NLG

Dữ liệu khác của NLG

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Đầu tư Nam Long (mã NLG), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc NLG.