Số liệu tới phiên23-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 554 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BNW, BQP, CNT, DCV, DDB · Xem bảng →
Logo NLG
CTCP Đầu tư Nam Long
Nam Long Investment Corporation
23.300
▲ +150 (▲ +0,65%)

Kết quả kinh doanh NLG

Doanh thu và lợi nhuận NLG theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 357Q4/2023: 1.636Q1/2024: 205Q2/2024: 252Q3/2024: 371Q4/2024: 6.369Q1/2025: 1.291Q2/2025: 773Q3/2025: 1.877Q4/2025: 1.704Q1/2026: 1.279Q2/2026: 4156.369Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: 71Q4/2023: 482Q1/2024: -65Q2/2024: 160Q3/2024: -40Q4/2024: 1.327Q1/2025: 110Q2/2025: 98Q3/2025: 234Q4/2025: 505Q1/2026: 110Q2/2026: 661.327-65Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/202641566
Q1/20261.279110
Q4/20251.704505
Q3/20251.877234
Q2/202577398
Q1/20251.291110
Q4/20246.3691.327
Q3/2024371-40
Q2/2024252160
Q1/2024205-65
Q4/20231.636482
Q3/202335771

Doanh thu và lợi nhuận NLG theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 2.217Năm 2021: 5.206Năm 2022: 4.339Năm 2023: 3.181Năm 2024: 7.196Năm 2025: 5.6457.196Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 850Năm 2021: 1.478Năm 2022: 866Năm 2023: 800Năm 2024: 1.387Năm 2025: 9461.478Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20255.645946
Năm 20247.1961.387
Năm 20233.181800
Năm 20224.339866
Năm 20215.2061.478
Năm 20202.217850

Báo cáo tài chính gốc NLG theo kỳ

170 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026———
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
2012————
2011—————
2010—————

170 tệp báo cáo NLG trên HOSE từ năm 2010, kỳ báo cáo do HOSE gắn. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính NLG

13 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố NLG.

Kết quả kinh doanh NLG theo năm

tỉ đồng

18 kỳ, Năm 2008 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh5.645,17.196,13.181,44.338,85.205,52.260,02.548,73.479,63.164,82.533,81.267,2869,3609,8461,7734,6839,9630,6367,8
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,043,32,60,03,50,08,72,48,00,00,60,10,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)5.645,17.196,13.181,44.338,85.205,52.216,72.546,13.479,63.161,32.533,81.258,5866,9601,7461,7734,0839,8630,6367,8
4. Giá vốn hàng bán3.287,84.138,71.619,42.354,93.427,31.546,01.479,61.976,11.866,41.710,9840,8562,8370,3260,0459,4490,4330,2199,0
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)2.357,33.057,41.562,01.984,01.778,2670,81.066,51.503,51.294,9822,9417,8304,2231,5201,7274,6349,4300,4168,8
6. Doanh thu hoạt động tài chính655,4336,7237,7385,7444,9726,796,7129,094,825,716,627,510,47,117,716,014,030,2
7. Chi phí tài chính647,4331,3296,2198,6112,4102,521,137,029,328,616,618,239,876,028,825,07,15,0
  -Trong đó: Chi phí lãi vay264,6229,5277,7197,6102,553,419,736,428,520,610,610,830,075,322,217,06,34,8
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh76,099,7418,224,591,1141,6126,414,0-2,90,60,20,20,10,41,810,36,813,7
9. Chi phí bán hàng699,7742,4418,2510,9416,167,7119,3251,8218,5188,6118,770,835,425,934,733,123,412,1
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp592,8651,2562,1643,6580,8366,8305,6238,8195,2154,4154,4127,4110,9100,1125,279,567,249,3
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)1.148,91.768,8941,51.041,01.204,91.002,1843,71.118,9943,8477,6144,9115,555,97,2105,3238,1223,6146,4
12. Thu nhập khác63,871,246,942,5440,730,3405,818,99,811,0148,026,94,282,189,39,73,39,3
13. Chi phí khác24,515,220,313,75,717,623,29,83,34,216,93,14,529,81,31,90,11,2
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)39,355,926,628,8435,012,7382,69,16,46,8131,223,8-0,352,487,97,83,38,1
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)1.188,21.824,8968,11.069,81.639,91.014,81.226,31.128,0950,2484,3276,0139,355,659,6193,3245,9226,9154,5
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành352,1391,2271,7256,9206,0110,4216,4326,0338,699,754,259,129,030,599,558,746,436,9
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-110,246,2-104,1-52,7-44,154,12,6-85,2-144,6-2,913,3-23,3-7,9-1,4-43,45,5-8,9-0,5
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)241,9437,4167,6204,3161,9164,5219,0240,8194,196,867,435,721,129,056,164,237,436,4
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)946,31.387,4800,5865,51.478,0850,31.007,3887,2756,2387,6208,6103,634,530,5137,2181,7189,4118,1
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát244,9869,5316,7309,3407,115,546,7123,7221,142,42,38,013,35,930,0-4,930,80,3
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)701,4517,9483,7556,31.070,8834,9960,6763,5535,0345,2206,295,621,224,6107,2186,6158,6117,8

Kết quả kinh doanh NLG theo quý

tỉ đồng

56 kỳ, Quý 1/2012 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 1/2012
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh415,11.279,41.704,21.877,2772,61.291,26.368,5370,6252,3204,61.636,0357,0953,3235,11.629,0881,71.240,7587,44.418,0150,9400,8235,8918,5683,4241,9416,21.221,3392,0603,1332,3813,51.330,1871,1539,21.524,6377,11.007,3255,9862,3603,8693,0374,7609,6239,4241,5176,7501,0135,8185,047,5403,3255,784,321,4280,029,3
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,043,30,00,00,02,60,00,00,00,00,00,00,02,01,50,00,00,00,00,00,52,93,12,20,90,90,60,00,07,00,01,10,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)415,11.279,41.704,21.877,2772,61.291,26.368,5370,6252,3204,61.636,0357,0953,3235,11.629,0881,71.240,7587,44.418,0150,9400,8235,8918,5640,1241,9416,21.221,3389,5603,1332,3813,51.330,1871,1539,21.524,6375,01.005,8255,9862,3603,8693,0374,7609,1236,5238,5174,5500,2134,9184,447,5403,3248,784,320,3280,029,2
4. Giá vốn hàng bán178,3898,5918,91.049,8440,8878,33.644,1242,3123,7118,1944,2207,2392,675,4814,6523,6679,3337,32.872,674,6284,5195,6668,0515,1103,5259,3739,5149,8353,6236,7495,2692,2508,0358,3984,7235,5471,2175,0491,8460,8485,6257,0409,0156,9158,1116,7307,986,0131,637,3319,2167,857,513,4144,721,0
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)236,8380,9785,2827,5331,8412,82.724,5128,3128,686,5691,8149,8560,8159,7814,4358,1561,4250,11.545,576,4116,340,1250,4125,0138,4156,9481,8239,6249,495,6318,3637,9363,1181,0540,0139,6534,680,8370,5143,0207,4117,8200,079,580,457,8192,348,952,810,284,180,926,86,9135,38,2
6. Doanh thu hoạt động tài chính90,868,2534,229,044,148,139,621,4250,025,7127,732,040,545,8307,029,126,123,556,5371,69,07,8648,816,446,115,521,941,640,915,743,132,934,818,329,830,019,615,412,26,63,91,32,61,210,62,117,42,73,34,26,41,11,01,31,23,3
7. Chi phí tài chính68,891,6362,9136,449,299,0153,160,067,650,687,166,474,576,569,548,042,438,751,518,621,021,281,411,66,23,21,67,321,214,417,111,84,23,97,14,612,55,110,99,73,33,14,24,43,84,1-4,57,35,59,99,615,310,911,019,321,2
  -Trong đó: Chi phí lãi vay61,386,41,5131,335,799,034,360,069,848,444,966,274,576,527,838,720,433,943,018,820,120,643,22,56,13,11,26,721,214,06,49,84,23,96,54,612,54,37,67,12,93,00,04,32,33,90,04,52,88,513,69,510,810,80,021,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh23,96,942,45,420,38,015,716,443,524,2213,389,437,278,322,00,02,50,0-3,70,062,832,097,81,15,836,9114,2-1,64,88,48,42,42,50,7-1,00,0-1,90,00,30,00,20,2-0,10,10,20,0-0,20,10,3-0,013,5-0,10,00,0-0,60,6
9. Chi phí bán hàng11,3102,3271,2208,1121,199,3639,128,042,432,9187,072,4128,037,1186,3107,2158,259,2380,49,016,310,442,39,98,47,046,018,333,221,886,644,961,658,7134,330,031,123,173,040,551,523,773,617,215,612,343,77,413,26,51,112,97,84,214,34,2
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp183,686,0167,7201,085,2138,8258,7136,2141,2111,6167,3125,0122,2141,3199,2160,1149,8134,5222,5127,7103,4127,3128,779,390,168,793,677,269,465,491,556,244,546,672,742,240,739,755,238,639,137,244,840,233,036,447,628,926,824,133,619,234,828,335,825,5
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)87,8176,3560,1316,4140,6131,81.728,8-58,0170,8-58,7591,47,5313,828,8688,571,8239,641,2943,8292,747,3-79,0744,641,685,7130,3476,7177,0171,218,2174,5560,2290,190,8354,892,8468,028,3243,960,9117,555,279,819,138,87,2122,68,010,8-26,059,734,6-25,5-35,366,5-38,8
12. Thu nhập khác10,43,619,217,311,915,537,522,312,412,420,67,513,05,926,27,43,35,59,81,30,5429,114,83,50,711,4263,54,32,2137,75,48,63,11,96,01,01,21,42,91,54,62,0113,80,80,532,927,40,80,51,217,00,50,40,380,30,7
13. Chi phí khác3,72,912,33,83,44,919,23,45,90,31,411,96,80,310,00,20,92,53,80,10,01,89,01,25,91,619,43,51,50,65,64,00,20,02,50,40,30,00,01,12,20,99,31,42,14,05,20,20,50,23,60,20,00,628,60,1
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)6,70,76,913,48,510,518,318,96,512,219,2-4,46,25,616,27,22,33,06,01,20,5427,35,82,3-5,29,8244,00,80,7137,1-0,24,62,91,83,50,60,91,42,90,42,41,1104,4-0,5-1,628,822,20,60,01,013,50,30,4-0,351,70,6
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)94,5177,0566,9329,8149,1142,41.747,1-39,1177,3-46,6610,63,1320,034,4704,779,0241,944,2949,8293,947,9348,3750,343,980,4140,1720,8177,8171,9155,3174,3564,9293,092,6358,393,4468,929,7246,961,3119,856,3184,318,537,236,0144,98,610,9-25,073,134,8-25,2-35,5118,2-38,2
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành62,166,3109,3136,351,555,0325,222,630,622,4152,913,091,514,8130,536,865,921,7188,46,67,23,782,912,47,47,6172,911,512,219,975,4179,044,726,9107,325,1199,36,959,911,519,29,039,75,37,71,546,69,42,60,544,21,70,90,821,70,4
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-33,91,1-47,2-40,50,0-22,594,6-21,3-13,1-4,0-24,2-80,8-3,13,4-15,6-8,7-16,2-10,1-7,3-7,6-7,5-21,734,4-0,85,015,5-11,63,626,4-15,7-37,3-64,112,62,9-40,5-3,2-100,2-0,6-12,3-1,65,75,212,5-1,82,7-0,1-13,6-6,0-1,1-2,3-27,50,10,6-0,12,70,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)28,267,462,195,851,532,5419,91,317,518,4128,7-67,888,518,2114,928,149,611,6181,2-1,0-0,3-18,0117,311,612,523,1161,215,138,64,238,1115,057,429,866,921,999,06,347,710,024,914,252,13,510,31,433,03,41,5-1,816,81,81,50,724,40,5
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)66,3109,5504,9234,097,5109,91.327,2-40,4159,9-65,0481,870,9231,516,2589,750,9192,332,7768,6294,948,1366,3633,032,368,0117,0559,6162,8133,4151,1136,3449,9235,662,9291,471,5369,823,4199,251,394,942,1132,215,026,934,5111,85,29,4-23,256,433,0-26,6-36,393,8-38,7
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát11,141,3157,188,1-1,81,5830,512,015,211,8192,04,6110,79,4152,77,981,632,0407,2-2,21,11,06,23,1-0,46,511,716,312,85,910,529,852,331,1108,341,980,92,316,516,29,10,61,20,40,50,2-0,15,04,5-1,52,07,21,6-2,54,30,2
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)55,268,2347,7146,099,3108,4496,7-52,4144,7-76,8289,866,3120,86,8437,143,0110,70,6361,4297,147,0365,3626,829,368,4110,4547,8146,5120,5145,2125,8420,1183,431,7183,129,6288,921,1182,735,185,841,6130,914,626,334,4111,90,24,8-21,754,425,8-28,2-33,789,5-38,9

Báo cáo khác của NLG

Dữ liệu khác của NLG

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Đầu tư Nam Long (mã NLG): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 5.645 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 946 tỉ đồng, giảm 31,8% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 415 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 66 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.