Số liệu tới phiên21-10-2026
Trong phiên 09:41:38
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 380 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: DP3, DST, GKM, HAT, HLC · Xem bảng →
Logo OIL
Tổng Công ty Dầu Việt Nam - CTCP
PETROVIETNAM OIL CORPORATION
13.200
▲ +200 (▲ +1,54%)
trong phiên · 09:41:38

Cân đối kế toán OIL

Cân đối kế toán OIL theo năm

tỉ đồng

11 kỳ, Năm 2014 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2016Năm 2015Năm 2014
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn38.938,035.543,132.976,523.233,121.550,016.345,220.106,218.005,115.132,514.108,416.895,9
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền5.500,14.123,75.377,04.081,92.990,93.533,62.966,13.215,56.193,36.304,35.249,1
      1. Tiền4.152,42.757,94.278,62.638,12.731,42.506,32.100,11.919,12.204,12.886,34.436,4
      2. Các khoản tương đương tiền1.347,71.365,71.098,41.443,7259,51.027,3866,01.296,43.989,23.418,0812,7
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn13.468,410.853,09.892,67.666,57.925,75.922,45.377,44.214,6417,418,7958,6
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,82,62,613,425,4964,7
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-1,2-1,3-8,1-8,5-6,2
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn13.468,410.853,09.892,67.666,57.925,65.921,65.376,04.213,3412,11,80,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn16.709,216.488,213.109,88.090,97.761,04.905,89.150,78.823,65.925,05.382,27.901,7
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng11.624,810.257,79.223,94.575,94.277,63.158,95.436,24.404,42.689,72.742,37.756,3
      2. Trả trước cho người bán288,0210,2156,3132,988,072,5148,3117,383,779,2197,6
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác5.653,86.858,44.557,74.205,34.199,92.523,34.412,15.127,73.980,63.409,2822,1
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-857,5-838,1-828,1-823,1-804,5-848,8-846,0-825,8-829,0-848,4-874,4
    IV. Tổng hàng tồn kho2.777,83.540,24.171,22.941,52.578,31.827,52.447,61.607,02.385,02.213,22.562,7
      1. Hàng tồn kho2.792,93.540,44.189,62.961,52.579,41.829,22.447,91.701,42.385,72.382,53.226,9
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-15,0-0,2-18,5-20,1-1,1-1,7-0,2-94,4-0,7-169,3-664,2
    V. Tài sản ngắn hạn khác482,5538,1426,0452,3294,1155,8164,4144,4211,9189,9223,8
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn67,548,241,639,933,130,355,149,331,026,921,2
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ59,2194,3155,8207,5156,066,050,143,8108,9105,095,7
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước355,8295,5228,6204,9105,159,559,351,371,958,070,1
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,036,9
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn6.672,26.191,45.862,65.577,15.647,65.729,86.374,76.658,96.171,66.336,86.629,8
    I. Các khoản phải thu dài hạn50,332,037,122,624,828,939,345,610,012,70,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng19,720,420,419,721,924,326,626,730,031,70,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác50,331,636,822,825,028,939,342,86,66,20,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi-19,7-20,1-20,1-19,9-22,1-24,3-26,6-23,8-26,5-25,20,0
    II. Tài sản cố định3.701,43.529,43.432,83.651,53.747,93.737,24.304,84.505,73.956,14.021,74.120,6
      1. Tài sản cố định hữu hình2.209,22.058,01.970,42.017,92.153,02.208,92.664,82.839,62.463,02.570,32.697,2
      - Nguyên giá139,2139,2139,2139,3139,3139,4139,4138,4125,9123,921,9
      - Giá trị hao mòn lũy kế-44,5-41,1-37,7-34,4-30,8-26,8-22,8-18,3-13,2-10,1-8,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính4,96,67,14,32,30,00,00,11,51,91,3
      - Nguyên giá139,2139,2139,2139,3139,3139,4139,4138,4125,9123,921,9
      - Giá trị hao mòn lũy kế-44,5-41,1-37,7-34,4-30,8-26,8-22,8-18,3-13,2-10,1-8,0
      3. Tài sản cố định vô hình1.487,31.464,81.455,31.629,31.592,61.528,31.640,01.666,01.491,61.449,51.422,1
      - Nguyên giá139,2139,2139,2139,3139,3139,4139,4138,4125,9123,921,9
      - Giá trị hao mòn lũy kế-44,5-41,1-37,7-34,4-30,8-26,8-22,8-18,3-13,2-10,1-8,0
    III. Bất động sản đầu tư94,698,1101,5104,9108,5112,6116,5120,1112,7113,713,9
      - Nguyên giá139,2139,2139,2139,3139,3139,4139,4138,4125,9123,921,9
      - Giá trị hao mòn lũy kế-44,5-41,1-37,7-34,4-30,8-26,8-22,8-18,3-13,2-10,1-8,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn241,4208,5187,0117,0109,6250,4198,3153,3200,9218,8363,2
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,60,60,60,60,60,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang241,4208,5187,0116,4109,0249,8197,7152,7200,9218,8363,2
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn510,4707,5709,6762,8801,3754,0786,2834,81.058,21.136,91.234,2
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh445,0640,9642,6689,7708,4707,6725,4769,5951,3962,91.044,3
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn108,9108,9108,9108,9119,071,586,684,7202,4198,2227,1
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-43,4-42,2-41,9-35,8-26,1-25,1-25,8-19,4-95,4-24,2-37,2
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác2.074,01.615,91.394,7918,4855,4846,8929,6999,4833,7833,0897,9
      1. Chi phí trả trước dài hạn2.074,01.615,81.394,0917,0849,2837,7899,4946,5730,4704,7741,8
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,8
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,71,46,19,130,352,9103,2128,3152,2
TỔNG CỘNG TÀI SẢN45.610,241.734,538.839,228.810,227.197,622.075,026.480,924.664,021.304,120.445,223.525,7
  A. Nợ phải trả34.055,130.286,127.446,117.483,016.012,411.509,115.608,614.008,110.892,810.533,614.324,7
    I. Nợ ngắn hạn33.687,229.952,527.144,417.214,915.724,511.228,115.278,513.698,610.604,910.116,213.449,3
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn10.734,77.423,46.966,72.701,34.633,64.001,04.710,42.561,12.477,42.437,92.407,8
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn16.688,213.532,413.630,79.264,36.399,02.396,44.896,23.548,02.985,32.722,39.521,2
      4. Người mua trả tiền trước114,174,751,371,676,240,343,469,267,063,0141,2
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước1.111,4831,2747,8355,81.074,3734,5751,8608,3565,4606,0442,4
      6. Phải trả người lao động357,8307,7319,8266,8191,8101,1107,096,7151,7138,1160,2
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn120,294,9196,3216,248,7134,960,336,847,081,572,8
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn8,213,410,99,96,51,61,21,22,10,40,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác4.493,27.624,55.153,54.588,03.917,63.316,14.832,16.696,74.177,43.722,0678,5
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,066,146,527,324,826,246,90,80,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi197,8188,6211,8188,2106,936,049,716,926,319,025,2
      14. Quỹ bình ổn giá-138,4-138,4-144,3-513,4-776,7439,0-198,637,658,3325,20,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn367,9333,6301,8268,1287,9281,0330,1309,4287,9417,4875,4
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,60,00,00,00,01,01,01,01,30,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác29,424,725,325,626,329,719,213,86,60,96,9
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn144,8110,687,862,7104,393,7193,6189,3201,7355,1377,4
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả172,6182,8170,3156,9130,3140,2104,6103,872,852,020,7
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn11,47,717,020,023,713,76,71,55,98,120,5
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ9,77,11,42,93,33,75,00,00,00,0449,9
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu11.555,111.448,411.393,111.327,211.185,110.565,910.872,310.656,010.411,39.911,69.201,0
    I. Vốn chủ sở hữu11.555,111.448,411.393,111.327,211.185,110.565,910.872,310.656,010.411,39.911,69.201,0
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu10.342,310.342,310.342,310.342,310.342,310.342,310.342,310.342,310.884,310.884,310.884,3
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu46,323,623,623,619,0-1,8-1,87,69,57,61,3
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,0-5,6-5,60,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản-164,0-164,0-164,0-164,0-164,0-167,0-167,0-167,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái-90,9-112,6-90,5-55,3-21,110,78,610,014,217,33,6
      8. Quỹ đầu tư phát triển232,1248,2237,9228,7211,5206,5203,1190,7289,8276,6233,4
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,033,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu26,325,920,520,519,8-10,2-10,2-4,6-4,616,124,5
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối129,469,6-6,2-185,5-401,9-898,8-733,1-881,7-1.911,9-2.371,5-3.072,5
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước-225,4-257,0-463,4-717,9-926,4-786,6-963,6-915,3-2.383,0-2.976,8—
      - LNST chưa phân phối kỳ này354,9326,6457,2532,4524,5-112,2230,533,7471,0605,3—
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,05,36,06,06,06,06,06,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,06,56,5
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát1.033,51.015,41.029,41.116,91.174,31.078,31.224,51.152,71.129,71.074,41.080,9
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN45.610,241.734,538.839,228.810,227.197,622.075,026.480,924.664,021.304,120.445,223.525,7

Cân đối kế toán OIL theo quý

tỉ đồng

36 kỳ, Quý 4/2014 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2017Quý 4/2016Quý 4/2015Quý 4/2014
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn46.021,947.700,738.891,730.840,638.338,734.129,632.274,028.919,731.685,530.754,832.965,927.942,824.718,622.782,723.365,421.814,328.077,730.398,321.264,020.281,418.859,817.959,316.336,114.605,515.741,415.248,020.172,821.101,318.405,821.048,518.084,417.651,514.792,115.132,514.108,416.895,9
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền3.436,78.486,25.501,13.492,64.205,72.782,24.123,32.708,63.654,24.634,35.380,92.907,22.131,21.933,64.081,82.010,51.442,22.832,13.064,72.890,71.859,51.362,83.551,81.651,41.786,01.510,02.967,32.119,72.628,72.527,13.221,73.159,74.885,56.193,36.304,35.249,1
      1. Tiền3.226,16.855,44.152,42.500,13.120,12.468,22.757,61.920,63.068,83.027,14.278,41.700,41.828,71.496,72.638,11.942,21.379,71.883,82.811,32.019,91.168,71.212,32.506,31.596,81.596,21.453,32.101,21.722,02.362,31.951,51.925,31.942,61.845,12.204,12.886,34.436,4
      2. Các khoản tương đương tiền210,61.630,81.348,7992,51.085,6314,01.365,7787,9585,41.607,21.102,41.206,8302,5437,01.443,768,462,5948,3253,5870,9690,8150,51.045,554,6189,856,8866,0397,6266,5575,61.296,41.217,13.040,43.989,23.418,0812,7
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn13.886,314.177,113.466,312.315,312.041,411.656,010.853,09.963,610.202,210.242,29.888,69.908,39.372,88.720,47.666,57.463,58.000,48.649,77.931,77.228,77.486,16.972,95.904,25.510,95.937,95.530,85.377,45.427,24.816,84.764,64.214,63.453,4461,2417,418,7958,6
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,60,80,80,80,82,62,62,62,62,62,64,411,213,425,4964,7
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-1,2-1,2-1,4-1,4-1,3-1,3-2,6-5,5-8,1-8,5-6,2
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn13.886,314.177,113.466,312.315,312.041,411.656,010.853,09.963,610.202,210.242,29.888,69.908,39.372,88.720,47.666,57.463,58.000,48.649,77.931,67.228,67.485,56.972,15.903,45.510,25.937,15.529,45.376,05.426,04.815,64.763,34.213,33.451,6455,4412,11,80,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn21.915,013.267,616.669,710.541,516.294,315.857,613.218,212.320,512.444,410.366,513.094,58.983,59.108,58.472,18.221,28.491,112.847,813.315,57.422,76.716,06.973,97.071,04.899,85.198,95.730,66.913,09.224,510.672,78.418,211.040,68.855,08.346,66.739,55.925,05.382,27.901,7
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng15.449,26.642,111.577,75.904,710.542,211.854,88.251,08.473,27.932,46.272,99.175,33.705,24.409,83.547,44.638,94.780,15.644,26.310,44.278,53.234,13.911,04.264,73.133,04.185,73.805,44.758,85.507,84.224,25.529,94.569,04.391,73.993,75.821,82.689,72.742,37.756,3
      2. Trả trước cho người bán336,3327,9271,3261,5260,8216,2204,6177,2165,3145,3157,3155,8141,9158,0133,3141,1123,3128,687,470,486,271,972,652,953,0550,8148,2143,9192,1147,2118,0130,193,883,779,2197,6
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác7.004,87.154,65.675,55.222,06.339,84.625,05.600,84.501,55.179,24.782,54.586,55.943,65.383,25.596,44.289,34.376,37.885,97.681,33.861,14.214,93.780,73.582,12.543,01.818,12.725,62.454,54.426,77.157,23.551,07.158,95.174,25.051,21.650,83.980,63.409,2822,1
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-875,3-857,0-854,7-846,7-848,4-838,4-838,2-831,4-832,6-834,3-824,6-821,1-826,4-829,8-840,4-806,4-805,7-804,8-804,4-803,5-803,9-847,6-848,8-857,8-853,3-851,1-858,2-852,6-854,9-834,4-828,8-828,4-826,9-829,0-848,4-874,4
    IV. Tổng hàng tồn kho5.722,611.191,32.786,04.012,35.310,73.396,53.545,43.433,54.849,65.135,64.170,35.802,03.752,23.283,42.939,83.453,25.335,35.158,12.577,83.223,72.319,82.348,61.827,92.057,32.116,51.111,62.449,12.691,32.338,52.532,71.636,92.562,32.501,82.385,02.213,22.562,7
      1. Hàng tồn kho5.921,811.191,52.797,34.013,75.311,53.398,63.546,13.437,74.850,75.144,84.188,65.894,53.762,63.284,12.961,33.603,65.351,85.181,62.578,93.225,42.321,12.361,81.829,62.097,12.118,51.545,42.449,32.700,82.351,12.625,91.704,62.562,42.507,02.385,72.382,53.226,9
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-199,3-0,2-11,3-1,4-0,8-2,1-0,7-4,2-1,1-9,2-18,2-92,5-10,4-0,7-21,5-150,4-16,6-23,5-1,1-1,7-1,3-13,2-1,7-39,9-2,0-433,8-0,2-9,5-12,7-93,2-67,7-0,1-5,2-0,7-169,3-664,2
    V. Tài sản ngắn hạn khác1.061,3578,5468,6478,9486,6437,3534,1493,6535,0376,2431,6341,8354,0373,2456,1396,0452,0442,9267,0222,3220,5204,0152,5187,0170,4182,6154,5190,4203,6183,5156,2129,6204,0211,9189,9223,8
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn71,485,857,161,960,756,844,457,753,460,046,550,445,133,837,440,032,434,824,329,237,235,827,031,549,761,744,648,153,870,165,349,740,931,026,921,2
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ327,7116,859,383,3103,374,2194,2152,9230,290,6155,8112,7131,9157,2204,1179,1291,0296,6156,0129,5127,5120,165,991,051,450,451,070,677,247,143,842,893,2108,9105,095,7
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước395,0375,9352,3333,6322,6306,3295,5283,0251,3225,6229,3178,7177,0182,2214,7177,0128,7111,486,763,555,848,259,564,569,370,558,971,772,666,347,137,169,971,958,070,1
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác267,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,036,9
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn7.242,26.678,06.632,76.478,36.297,06.178,76.194,55.986,35.927,85.905,35.845,35.644,25.594,95.567,95.602,65.551,15.599,75.566,45.642,45.626,05.704,55.711,55.713,45.823,65.980,86.304,06.378,96.382,16.508,36.548,46.666,16.667,06.031,46.171,66.336,86.629,8
    I. Các khoản phải thu dài hạn44,850,932,132,730,534,735,537,136,338,137,639,842,124,322,022,222,624,424,427,327,628,839,944,441,539,336,540,748,640,350,150,48,710,012,70,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng19,719,719,720,419,720,420,420,420,420,520,619,719,719,719,819,821,922,021,922,022,124,324,324,326,226,626,926,726,726,726,726,727,130,031,70,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác44,850,932,132,030,934,335,236,635,837,537,140,042,424,522,122,322,924,524,627,527,628,839,944,441,539,336,240,746,137,447,247,65,96,66,20,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi-19,7-19,7-19,7-19,7-20,1-20,1-20,1-19,9-19,9-19,9-20,1-19,9-19,9-19,9-19,9-19,9-22,1-22,1-22,1-22,2-22,1-24,3-24,3-24,3-26,2-26,6-26,6-26,6-24,1-23,8-23,8-23,9-24,3-26,5-25,20,0
    II. Tài sản cố định3.815,93.685,33.655,63.589,03.486,03.501,63.533,73.499,03.508,93.468,93.575,13.564,93.561,83.593,93.671,63.618,53.642,13.675,63.766,03.753,93.702,43.744,23.736,53.792,84.003,44.232,24.316,84.345,04.415,34.444,64.508,44.465,73.899,63.956,14.021,74.120,6
      1. Tài sản cố định hữu hình2.198,62.163,52.203,82.141,52.013,32.040,52.063,12.044,92.048,01.994,01.974,91.977,41.997,81.982,52.022,42.026,02.050,02.090,22.152,22.159,92.098,92.159,02.208,72.258,72.424,82.598,62.668,12.688,62.744,82.780,22.842,52.820,52.375,12.463,02.570,32.697,2
      - Nguyên giá139,2139,2139,2139,2139,2139,2139,2139,2139,2139,2139,2139,2139,2139,3139,3139,3139,3139,3139,3139,3139,3139,3139,4139,4139,4139,4139,4139,4139,4139,4138,4136,0125,9125,9123,921,9
      - Giá trị hao mòn lũy kế-46,3-45,4-44,5-43,7-42,8-42,0-41,1-40,3-39,4-38,6-37,7-36,9-36,0-35,3-34,4-33,5-32,7-31,8-30,8-29,8-28,8-27,8-26,8-25,8-24,8-23,8-22,8-21,3-20,3-19,9-19,8-18,9-14,7-13,2-10,1-8,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính4,54,74,95,76,06,36,65,55,86,07,17,47,44,14,34,42,12,22,31,21,21,20,00,00,00,00,00,00,10,10,10,20,71,51,91,3
      - Nguyên giá139,2139,2139,2139,2139,2139,2139,2139,2139,2139,2139,2139,2139,2139,3139,3139,3139,3139,3139,3139,3139,3139,3139,4139,4139,4139,4139,4139,4139,4139,4138,4136,0125,9125,9123,921,9
      - Giá trị hao mòn lũy kế-46,3-45,4-44,5-43,7-42,8-42,0-41,1-40,3-39,4-38,6-37,7-36,9-36,0-35,3-34,4-33,5-32,7-31,8-30,8-29,8-28,8-27,8-26,8-25,8-24,8-23,8-22,8-21,3-20,3-19,9-19,8-18,9-14,7-13,2-10,1-8,0
      3. Tài sản cố định vô hình1.612,91.517,11.446,91.441,91.466,71.454,81.464,01.448,51.455,21.468,91.593,11.580,11.556,61.607,31.645,01.588,11.590,01.583,11.611,51.592,81.602,31.584,01.527,81.534,11.578,61.633,51.648,71.656,31.670,41.664,31.665,81.645,01.523,91.491,61.449,51.422,1
      - Nguyên giá139,2139,2139,2139,2139,2139,2139,2139,2139,2139,2139,2139,2139,2139,3139,3139,3139,3139,3139,3139,3139,3139,3139,4139,4139,4139,4139,4139,4139,4139,4138,4136,0125,9125,9123,921,9
      - Giá trị hao mòn lũy kế-46,3-45,4-44,5-43,7-42,8-42,0-41,1-40,3-39,4-38,6-37,7-36,9-36,0-35,3-34,4-33,5-32,7-31,8-30,8-29,8-28,8-27,8-26,8-25,8-24,8-23,8-22,8-21,3-20,3-19,9-19,8-18,9-14,7-13,2-10,1-8,0
    III. Bất động sản đầu tư92,993,894,695,596,497,298,198,999,8100,6101,5102,3103,2104,1104,9105,8106,6107,6108,5109,5110,5111,5112,6113,6114,6115,5116,5118,1119,1119,5118,5117,1111,2112,7113,713,9
      - Nguyên giá139,2139,2139,2139,2139,2139,2139,2139,2139,2139,2139,2139,2139,2139,3139,3139,3139,3139,3139,3139,3139,3139,3139,4139,4139,4139,4139,4139,4139,4139,4138,4136,0125,9125,9123,921,9
      - Giá trị hao mòn lũy kế-46,3-45,4-44,5-43,7-42,8-42,0-41,1-40,3-39,4-38,6-37,7-36,9-36,0-35,3-34,4-33,5-32,7-31,8-30,8-29,8-28,8-27,8-26,8-25,8-24,8-23,8-22,8-21,3-20,3-19,9-19,8-18,9-14,7-13,2-10,1-8,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn327,5236,2223,6182,7273,4172,9203,5169,5143,3179,5173,2129,4116,6113,7109,7125,7131,5111,9109,7143,5255,4255,2251,3262,3159,1223,7197,8182,7165,9165,9149,2176,2209,8200,9218,8363,2
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang327,5236,2223,6182,7273,4172,9203,5169,5143,3179,5173,2128,8116,0113,1109,1125,1130,9111,3109,1142,9254,8254,7250,7261,7158,6223,2197,3182,2165,3165,3148,7175,7209,2200,9218,8363,2
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn550,4504,5508,0686,3687,2704,2709,7705,7708,3715,2712,5709,4704,7761,4770,9767,2797,0807,4802,1790,1782,5750,1745,9752,5777,4774,2786,1812,5816,4823,2854,2872,41.013,31.058,21.136,91.234,2
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh475,9440,4441,4621,1621,3638,3643,0635,8636,7646,0645,5640,4635,7691,8697,8694,6707,0708,8709,7692,5735,4702,5699,5707,0714,8709,9725,1750,1755,1763,3787,3807,9913,9951,3962,91.044,3
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn108,9108,9110,0108,9108,9108,9108,9108,9108,9108,9108,9108,9108,9108,9108,9108,9118,9119,0119,0119,171,471,471,571,586,686,686,786,786,784,784,783,5196,7202,4198,2227,1
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-45,0-44,9-43,4-43,7-43,0-43,1-42,2-39,0-37,4-39,8-41,9-39,9-39,9-39,3-35,8-36,3-28,8-20,4-26,6-21,5-24,4-23,9-25,1-26,0-24,0-22,3-25,8-24,4-25,4-24,7-17,7-19,0-97,4-95,4-24,2-37,2
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn10,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác2.410,62.107,42.118,81.892,01.723,61.668,11.614,01.476,11.431,21.403,01.245,31.098,31.066,5970,6923,5911,7899,8839,6831,6801,6826,1821,6827,3858,1884,8919,1925,1883,1943,1954,9985,7985,2788,9833,7833,0897,9
      1. Chi phí trả trước dài hạn2.309,42.107,42.118,81.892,01.723,51.668,11.614,01.475,91.430,81.402,51.244,71.097,41.065,5969,0922,1910,0897,7837,2828,8798,4820,9815,3818,2844,2865,8894,4894,9847,2901,4907,7932,8926,4702,1730,4704,7741,8
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,036,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác101,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,8
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,20,30,50,70,81,01,61,41,72,12,52,83,25,26,39,113,919,024,630,30,041,647,252,958,886,8103,2128,3152,2
TỔNG CỘNG TÀI SẢN53.264,154.378,745.524,537.318,944.635,740.308,338.468,434.905,937.613,236.660,138.811,133.587,030.313,628.350,628.967,927.365,433.677,535.964,826.906,325.907,424.564,323.670,822.049,520.429,221.722,221.552,026.551,727.483,424.914,127.596,924.750,524.318,520.823,521.304,120.445,223.525,7
  A. Nợ phải trả41.336,042.203,333.992,925.712,932.990,028.806,526.977,923.411,125.871,724.988,527.414,021.935,518.684,016.835,717.650,416.192,421.754,724.502,115.720,514.843,313.550,512.933,411.483,710.071,111.274,411.223,315.695,616.620,414.051,916.913,814.087,013.664,610.305,710.892,810.533,614.324,7
    I. Nợ ngắn hạn40.942,541.869,033.591,025.337,632.619,528.442,226.628,723.079,625.568,924.687,227.112,121.661,818.418,716.584,417.370,015.923,521.494,824.248,715.448,314.595,813.276,012.674,411.213,19.787,310.998,310.903,215.369,716.313,013.739,116.620,513.771,713.342,410.040,710.604,910.116,213.449,3
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn7.634,710.345,110.734,79.361,68.444,28.401,07.415,36.498,57.352,27.018,86.966,78.060,95.678,35.206,72.699,24.030,64.344,86.106,34.632,45.394,34.881,44.373,33.991,03.543,72.981,83.380,84.725,93.248,73.514,23.119,32.549,22.987,62.589,52.477,42.437,92.407,8
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn24.890,323.661,916.671,610.124,017.457,714.754,911.519,410.875,911.733,811.018,013.605,36.776,16.648,55.535,79.427,56.518,910.326,910.595,76.040,03.785,73.604,33.417,12.368,52.087,73.101,23.182,04.914,97.357,83.486,43.299,23.542,22.981,73.418,92.985,32.722,39.521,2
      4. Người mua trả tiền trước162,488,442,4103,893,247,478,572,542,632,751,944,666,163,871,681,563,559,776,424,445,947,940,363,4197,165,347,553,1109,178,269,261,795,167,063,0141,2
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước141,9833,21.112,4764,9805,7777,7830,9707,5754,9827,7745,0825,5695,0685,5346,2315,4653,9866,11.080,7757,0843,7799,7734,4736,0782,7881,0755,6726,2962,5812,9609,6719,4577,4565,4606,0442,4
      6. Phải trả người lao động587,9487,9356,7373,4274,0191,6307,5338,2337,2251,6318,8426,3292,7251,0265,4287,8252,9231,5191,8197,9148,4120,8101,1141,2101,180,3105,0127,8126,477,795,5124,6105,8151,7138,1160,2
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn219,8279,4106,598,7125,992,798,7136,3128,1190,0189,1904,9272,4416,7230,0581,4184,6658,645,9527,478,3293,0138,691,1100,5261,097,5357,593,6352,839,5457,072,347,081,572,8
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn5,18,08,06,85,85,98,96,310,27,06,04,37,36,86,85,55,316,75,02,06,27,80,00,63,10,60,83,818,64,31,06,41,62,10,40,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác8.418,57.428,54.498,84.486,05.376,24.148,46.319,34.431,45.145,35.279,55.162,54.598,14.634,84.629,24.582,44.727,26.588,36.657,03.999,84.548,04.199,63.615,53.336,92.478,43.062,72.935,34.847,14.647,85.899,99.326,36.784,15.869,32.789,14.177,43.722,0678,5
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn3,20,00,00,00,00,00,10,10,10,0211,30,0146,20,066,166,658,250,645,937,734,929,127,225,725,025,224,323,523,326,526,249,550,946,90,80,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi203,5174,4198,3156,9175,1161,0188,6151,4202,9206,2-144,3122,2-22,4135,0188,289,8115,6102,0106,918,940,935,936,048,060,946,849,624,338,219,117,521,634,426,319,025,2
      14. Quỹ bình ổn giá-1.324,8-1.437,7-138,4-138,4-138,4-138,4-138,4-138,4-138,4-144,30,0-101,10,0-346,2-513,4-781,2-1.099,1-1.095,5-776,7-697,6-607,6-65,7439,0571,5582,344,8-198,6-257,3-533,3-495,637,663,5305,658,3325,20,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn393,4334,3401,9375,3370,5364,3349,1331,5302,9301,3301,9273,7265,2251,3280,4268,9259,9253,4272,1247,6274,5259,0270,6283,8276,1320,1325,8307,4312,8293,3315,3322,2265,0287,9417,4875,4
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,60,00,00,00,00,00,00,00,00,04,50,00,03,70,00,00,04,23,73,71,05,21,01,01,05,31,31,51,01,01,30,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác20,127,929,227,425,925,625,119,025,120,620,220,323,819,415,919,724,414,218,120,334,317,717,718,428,017,412,39,527,14,84,55,36,56,60,96,9
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn149,9127,1144,8127,5123,7115,3118,8105,684,786,287,856,458,760,764,864,461,682,9105,588,892,792,4103,788,193,8174,7193,4184,8175,9178,4201,3196,0185,4201,7355,1377,4
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả202,4152,8203,4193,9191,8195,9182,8184,5170,1169,1172,0173,6162,3147,0171,8159,7148,3126,1121,6119,5132,2128,5127,5161,1141,5109,9107,2107,0103,4103,9106,7117,567,272,852,020,7
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn9,810,614,812,214,113,015,315,015,517,720,521,518,522,220,522,222,723,623,715,612,012,914,48,46,68,17,00,20,50,91,42,04,95,98,120,5
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ11,316,09,714,314,514,57,17,47,57,61,41,82,02,02,92,92,92,93,33,33,33,33,74,24,84,85,05,05,00,00,00,00,00,00,0449,9
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu11.928,112.175,411.531,511.606,011.645,711.501,711.490,611.494,811.741,511.671,611.397,111.651,511.629,611.514,911.317,511.173,011.922,811.462,711.185,911.064,011.013,910.737,410.565,810.358,110.447,810.328,710.856,110.863,010.862,110.683,110.663,510.653,910.517,810.411,39.911,69.201,0
    I. Vốn chủ sở hữu11.928,112.175,411.531,511.606,011.645,711.501,711.490,611.494,811.741,511.671,611.397,111.651,511.629,611.514,911.317,511.173,011.922,811.462,711.185,911.064,011.013,910.737,410.565,810.358,110.447,810.328,710.856,110.863,010.862,110.683,110.663,510.653,910.517,810.411,39.911,69.201,0
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu10.342,310.342,310.342,310.342,310.342,310.342,310.342,310.342,310.342,310.342,310.342,310.342,310.342,310.342,310.342,310.342,310.342,310.342,310.342,310.342,310.342,310.342,310.342,310.342,310.342,310.342,310.342,310.342,310.342,310.342,310.342,310.342,310.884,310.884,310.884,310.884,3
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu46,346,346,346,346,346,323,623,623,623,623,623,623,623,623,619,019,019,012,04,819,0-1,8-1,8-1,8-1,8-1,8-1,8-1,8-1,82,07,67,69,59,57,61,3
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-5,4-5,4-5,6-5,6-5,60,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản-164,0-164,0-164,0-164,0-164,0-164,0-164,0-164,0-164,0-164,0-164,0-164,0-164,0-164,0-164,0-164,0-164,0-164,0-164,0-164,0-167,0-167,0-167,0-167,0-167,0-167,0-167,0-167,0-167,0-167,0-167,0-167,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái-54,8-62,1-90,6-53,8-96,3-102,9-90,0-89,9-62,8-65,5-91,1-54,2-54,2-33,0-53,4-25,5-27,4-23,6-14,60,14,57,310,510,810,214,63,119,317,114,012,913,67,914,217,33,6
      8. Quỹ đầu tư phát triển250,1232,2232,2247,6247,5238,0248,2248,2248,2238,1234,2234,2237,9223,9393,5227,6227,9216,9210,7209,4211,4207,0206,5206,5210,5203,9203,1203,0204,1192,0190,6187,6299,9289,8276,6233,4
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,033,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu26,326,325,925,925,953,223,523,523,523,520,520,520,520,520,520,420,417,819,511,2-10,2-10,2-10,2-10,2-10,2-10,2-10,2-10,2-10,2-4,6-4,9-4,9-4,6-4,616,124,5
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối200,6635,897,275,6221,575,769,185,3275,2214,33,7156,9157,726,2-436,0-442,6181,0-175,3-408,2-502,5-549,3-762,0-899,3-1.058,9-993,9-1.167,0-728,9-720,8-725,1-851,7-906,2-905,4-1.786,9-1.911,9-2.371,5-3.072,5
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước-183,1119,7-248,0-256,514,647,8-255,3-261,2-43,5-19,0-573,1-471,4-251,4-228,2-984,0-756,6-452,3-394,0-914,6-906,9-910,6-903,6-775,3-793,4-752,5-744,0-945,6-923,3-919,2-883,3-911,7-893,5-1.959,5-2.383,0-2.976,8—
      - LNST chưa phân phối kỳ này383,7516,0345,2332,1206,927,9324,4346,5318,7233,4576,7628,3409,1254,5548,0314,0633,3218,6506,4404,4361,3141,6-123,9-265,5-241,4-423,0216,7202,5194,131,65,5-11,9172,6471,0605,3—
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,06,06,06,06,06,06,06,06,06,06,06,06,06,06,06,06,06,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,06,56,5
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát1.281,31.118,51.042,21.086,11.022,41.013,11.037,81.025,81.055,51.059,21.027,81.092,11.065,71.075,31.190,91.195,81.323,61.229,71.188,21.156,81.157,31.115,91.078,91.030,51.051,81.108,11.209,51.192,21.196,81.150,31.187,61.179,61.107,31.129,71.074,41.080,9
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN53.264,154.378,745.524,537.318,944.635,740.308,338.468,434.905,937.613,236.660,138.811,133.587,030.313,628.350,628.967,927.365,433.677,535.964,826.906,325.907,424.564,323.670,822.049,520.429,221.722,221.552,026.551,727.483,424.914,127.596,924.750,524.318,520.823,521.304,120.445,223.525,7

Báo cáo khác của OIL

Dữ liệu khác của OIL

Tóm tắt

Cân đối kế toán của Tổng Công ty Dầu Việt Nam - CTCP (mã OIL), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc OIL.