ORS: kết quả kinh doanh quý 3/2026 — lợi nhuận sau thuế 86 tỉ đồng, ▼ −35,3% so cùng kỳ · Bảng toàn thị trường →
Cân đối kế toán ORS
Cân đối kế toán ORS theo năm
tỉ đồng12 kỳ, Năm 2014 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.
| Chỉ tiêu | Năm 2025 | Năm 2024 | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2018 | Năm 2017 | Năm 2016 | Năm 2015 | Năm 2014 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| A. TÀI SẢN NGẮN HẠN | 14.296,5 | 11.145,4 | 6.877,3 | 6.626,3 | 4.732,1 | 2.173,0 | 307,1 | 64,7 | 447,8 | 448,5 | 464,5 | 462,0 |
| I. Tài sản tài chính | 14.145,6 | 11.141,2 | 6.872,6 | 6.619,1 | 4.724,4 | 2.169,1 | 170,8 | 64,3 | 447,7 | 448,4 | 464,1 | 461,7 |
| 1. Tiền và các khoản tương đương tiền | 5.981,3 | 533,9 | 1.131,3 | 15,3 | 108,2 | 1.002,1 | 117,1 | 19,2 | 399,0 | 398,8 | 417,5 | 446,7 |
| 1.1. Tiền | 5.981,3 | 533,9 | 1.131,3 | 15,3 | 108,2 | 1.002,1 | 117,1 | 1,1 | 2,1 | 15,8 | 16,5 | 446,7 |
| 2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL) | 2.066,4 | 3.771,9 | 2.079,1 | 1.797,8 | 1.821,2 | 450,5 | 3,9 | 20,0 | 22,0 | 41,4 | 0,0 | 0,0 |
| 3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM) | 1.308,4 | 2.265,0 | 350,0 | — | 346,1 | 0,0 | 0,0 | 15,0 | 20,0 | 0,0 | 40,2 | 7,6 |
| 4. Các khoản cho vay | 1.460,1 | 2.880,4 | 1.092,2 | 989,8 | 1.826,5 | 127,8 | 1,4 | 0,1 | 1,8 | 0,2 | 0,3 | 11,9 |
| 7. Các khoản phải thu | 107,5 | 359,6 | 166,5 | 2.623,3 | 3,6 | 0,7 | 0,0 | 37,8 | 41,9 | 39,3 | 0,0 | 0,0 |
| 7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính | 47,9 | 321,4 | 160,5 | 2.599,3 | 0,4 | 0,7 | 0,0 | 37,5 | 41,0 | 38,4 | 0,0 | 0,0 |
| 7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính | 59,6 | 38,2 | 6,0 | 24,0 | 3,2 | 0,0 | 0,0 | 0,3 | 0,9 | 0,9 | 0,0 | 0,0 |
| 7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận | 59,6 | 38,2 | 6,0 | 24,0 | 3,2 | 0,0 | 0,0 | 0,3 | 0,3 | 0,4 | 0,0 | 0,0 |
| 9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp | 3.234,2 | 1.290,4 | 2.045,4 | 1.173,4 | 564,5 | 62,7 | 0,7 | 9,7 | 1,6 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 12. Các khoản phải thu khác | 5,8 | 40,8 | 8,2 | 19,6 | 54,4 | 525,3 | 2,6 | 379,0 | 0,0 | 7,1 | 50,8 | 78,9 |
| 13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*) | -18,1 | -0,8 | — | — | — | 0,0 | 45,0 | -416,5 | -38,6 | -38,6 | -44,2 | -82,3 |
| II.Tài sản ngắn hạn khác | 150,9 | 4,2 | 4,7 | 7,2 | 7,7 | 3,8 | 136,3 | 0,3 | 0,1 | 0,1 | 0,3 | 0,4 |
| 1. Tạm ứng | 145,6 | — | 0,5 | 0,0 | — | 0,6 | 134,8 | 0,0 | 0,0 | 0,1 | 0,0 | 0,0 |
| 3. Chi phí trả trước ngắn hạn | 5,2 | 4,1 | 2,8 | 4,8 | 0,1 | 1,1 | 1,5 | 0,3 | 0,0 | 0,0 | 0,2 | 0,2 |
| 4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| B.TÀI SẢN DÀI HẠN | 39,9 | 52,8 | 54,4 | 80,4 | 32,0 | 25,6 | 20,5 | 7,0 | 5,7 | 6,8 | 20,2 | 29,2 |
| II. Tài sản cố định | 19,1 | 17,5 | 16,6 | 11,3 | 15,8 | 7,0 | 3,6 | 0,6 | 0,7 | 1,2 | 2,0 | 3,0 |
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 5,1 | 8,9 | 7,8 | 3,1 | 5,1 | 3,2 | 3,5 | 0,5 | 0,6 | 0,9 | 1,3 | 1,2 |
| - Nguyên giá | 47,3 | 37,6 | 35,0 | 28,3 | 21,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| - Giá trị hao mòn lũy kế | -33,3 | -29,1 | -26,2 | -20,1 | -10,3 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 3. Tài sản cố định vô hình | 14,1 | 8,5 | 8,8 | 8,2 | 10,7 | 3,7 | 0,0 | 0,1 | 0,1 | 0,3 | 0,8 | 1,8 |
| - Nguyên giá | 47,3 | 37,6 | 35,0 | 28,3 | 21,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| - Giá trị hao mòn lũy kế | -33,3 | -29,1 | -26,2 | -20,1 | -10,3 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 1,6 | 6,2 | 1,5 | 1,3 | 1,9 | 0,4 | 1,1 | 0,1 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| V. Tài sản dài hạn khác | 19,1 | 29,1 | 36,3 | 67,8 | 14,3 | 18,2 | 15,8 | 6,2 | 5,0 | 5,5 | 6,0 | 3,5 |
| 1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn | 2,8 | 3,3 | 3,3 | 4,3 | 4,1 | 2,3 | 1,5 | 0,3 | 0,3 | 0,6 | 0,0 | 0,0 |
| 2. Chi phí trả trước dài hạn | 1,8 | 1,2 | 1,9 | 1,2 | 3,3 | 5,5 | 6,9 | 2,0 | 0,9 | 1,3 | 1,9 | 0,0 |
| 4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán | 14,6 | 12,1 | 9,6 | 7,1 | 4,6 | 4,1 | 4,1 | 3,9 | 3,8 | 3,7 | 3,6 | 3,4 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 14.336,4 | 11.198,1 | 6.931,8 | 6.706,7 | 4.764,1 | 2.198,6 | 327,6 | 71,6 | 453,5 | 455,2 | 484,6 | 491,3 |
| C. NỢ PHẢI TRẢ | 6.698,3 | 7.277,7 | 4.395,5 | 4.399,0 | 2.592,0 | 1.238,0 | 56,4 | 14,7 | 384,9 | 383,7 | 399,5 | 410,0 |
| I. Nợ phải trả ngắn hạn | 2.694,4 | 4.277,7 | 1.395,5 | 1.399,0 | 592,0 | 238,0 | 56,4 | 14,7 | 384,9 | 383,7 | 399,5 | 410,0 |
| 1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn | 2.046,0 | 3.498,0 | 1.182,2 | 60,0 | 346,1 | 0,0 | 15,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 1.1. Vay ngắn hạn | 2.046,0 | 3.498,0 | 1.182,2 | 60,0 | 346,1 | 0,0 | 15,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn | 328,0 | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán | 199,7 | 443,6 | 1,6 | 0,2 | 66,1 | 55,4 | 0,0 | 8,1 | 380,0 | 380,0 | 395,0 | 380,0 |
| 8. Phải trả người bán ngắn hạn | 4,7 | 2,3 | 2,7 | 2,3 | 0,2 | 0,3 | 1,0 | 0,4 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước | 25,2 | 48,2 | 37,1 | 38,9 | 41,6 | 7,1 | 7,3 | 2,8 | 1,3 | 0,2 | 0,3 | 0,2 |
| 11. Phải trả người lao động | 3,2 | 1,0 | 5,0 | — | 18,1 | 8,6 | 1,5 | 0,7 | 0,0 | 0,0 | 0,3 | 0,0 |
| 13. Chi phí phải trả ngắn hạn | 65,7 | 152,2 | 93,2 | 118,1 | 31,4 | 33,6 | 12,4 | 1,1 | 0,8 | 0,5 | 0,7 | 0,1 |
| 15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 14,5 | 40,3 | 12,2 | 327,8 | 22,9 | 31,2 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn | 7,3 | 70,9 | 61,6 | 851,7 | 65,6 | 101,9 | 19,2 | 1,7 | 2,8 | 2,8 | 2,0 | 29,5 |
| II. Nợ phải trả dài hạn | 4.004,0 | 3.000,0 | 3.000,0 | 3.000,0 | 2.000,0 | 1.000,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 4. Trái phiếu phát hành dài hạn | 4.000,0 | 3.000,0 | 3.000,0 | 3.000,0 | 2.000,0 | 1.000,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 4,0 | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| D. VỐN CHỦ SỞ HỮU | 7.638,1 | 3.920,4 | 2.536,3 | 2.307,8 | 2.172,1 | 960,5 | 271,3 | 56,9 | 68,6 | 71,6 | 85,1 | 81,3 |
| I. Vốn chủ sở hữu | 7.638,1 | 3.920,4 | 2.536,3 | 2.307,8 | 2.172,1 | 960,5 | 271,3 | 56,9 | 68,6 | 71,6 | 85,1 | 81,3 |
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 6.965,1 | 3.365,9 | 2.000,9 | 2.000,9 | 2.000,9 | 1.000,0 | 400,0 | 290,0 | 290,0 | 290,0 | 290,0 | 290,0 |
| 1.1. Vốn góp của chủ sở hữu | 6.239,3 | 3.360,0 | 2.000,0 | 2.000,0 | 2.000,0 | 1.000,0 | 400,0 | 240,0 | 240,0 | 240,0 | 240,0 | 240,0 |
| a. Cổ phiếu phổ thông | 6.239,3 | 3.360,0 | 2.000,0 | 2.000,0 | 2.000,0 | 1.000,0 | 400,0 | 240,0 | 240,0 | 240,0 | 240,0 | 240,0 |
| 1.2. Thặng dư vốn cổ phần | 725,7 | 5,9 | 0,9 | 0,9 | 0,9 | 0,0 | 0,0 | 50,0 | 50,0 | 50,0 | 50,0 | 50,0 |
| 4. Quỹ dự trữ điều lệ | 8,6 | 8,6 | 8,6 | 8,6 | 8,6 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 1,0 |
| 5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp | 8,6 | 8,6 | 8,6 | 8,6 | 8,6 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 1,0 | 1,0 | 0,0 | 0,0 |
| 7. Lợi nhuận chưa phân phối | 655,9 | 537,4 | 518,3 | 289,8 | 154,1 | -39,5 | -128,7 | -233,1 | -222,5 | -219,5 | -206,0 | -209,8 |
| 7.1. Lợi nhuận đã thực hiện | 652,2 | 599,5 | 620,0 | 537,0 | 163,9 | -45,3 | -132,2 | -231,3 | -222,5 | -212,2 | -206,0 | -209,8 |
| 7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện | 3,7 | -62,1 | -101,7 | -247,2 | -9,8 | 5,8 | 3,5 | -1,8 | 0,1 | -7,2 | 0,0 | 0,0 |
| TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU | 14.336,4 | 11.198,1 | 6.931,8 | 6.706,7 | 4.764,1 | 2.198,6 | 327,6 | 71,6 | 453,5 | 455,2 | 484,6 | 491,3 |
| I. Tài sản tài chính dài hạn | — | 0,0 | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 12,1 | 22,8 |
| 1. Các khoản phải thu dài hạn | — | 0,0 | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại | — | 12,5 | 21,5 | 55,2 | 2,3 | 6,4 | 3,4 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 18. Dự phòng phải trả ngắn hạn | — | 21,2 | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 5. Tài sản ngắn hạn khác | — | — | 1,4 | 2,3 | — | 2,2 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,2 | 0,2 |
| 2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ | — | — | — | — | 7,7 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 9. Người mua trả tiền trước | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,1 | 0,1 | 0,1 |
| 1.2. Các khoản tương đương tiền | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 18,1 | 396,9 | 383,0 | 401,0 | 0,0 |
| 5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | -0,5 | -1,2 |
| 7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,6 | 0,6 | 0,0 | 0,0 |
| Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | 0,6 | — | — |
| 8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 10. Phải thu nội bộ | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 2. Các khoản đầu tư | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 12,1 | 22,8 |
| 2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 12,1 | 22,8 |
| 2.2. Đầu tư vào công ty con | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| - Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 2.Tài sản cố định thuê tài chính | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| - Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| III. Bất động sản đầu tư | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 5. Tài sản dài hạn khác | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,6 | 0,1 |
| VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 14. Phải trả nội bộ ngắn hạn | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 1,0 | 0,0 |
| 16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 12. Quỹ khen thưởng phúc lợi | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 1.1. Vay dài hạn | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 2. Vay tài sản tài chính dài hạn | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 5. Phải trả người bán dài hạn | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 6. Người mua trả tiền trước dài hạn | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 7. Chi phí phải trả dài hạn | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 8. Phải trả nội bộ dài hạn | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 12. Dự phòng phải trả dài hạn | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| b. Cổ phiếu ưu đãi | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 1.4. Vốn khác của chủ sở hữu | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 1.5. Cổ phiếu quỹ | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 1,0 | 0,0 |
| 8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
Cân đối kế toán ORS theo quý
tỉ đồng45 kỳ, Quý 4/2014 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.
| Chỉ tiêu | Quý 3/2026 | Quý 2/2026 | Quý 1/2026 | Quý 4/2025 | Quý 3/2025 | Quý 2/2025 | Quý 1/2025 | Quý 4/2024 | Quý 3/2024 | Quý 2/2024 | Quý 1/2024 | Quý 4/2023 | Quý 3/2023 | Quý 2/2023 | Quý 1/2023 | Quý 4/2022 | Quý 3/2022 | Quý 2/2022 | Quý 1/2022 | Quý 4/2021 | Quý 3/2021 | Quý 2/2021 | Quý 1/2021 | Quý 4/2020 | Quý 3/2020 | Quý 2/2020 | Quý 1/2020 | Quý 4/2019 | Quý 3/2019 | Quý 2/2019 | Quý 1/2019 | Quý 4/2018 | Quý 3/2018 | Quý 2/2018 | Quý 1/2018 | Quý 4/2017 | Quý 3/2017 | Quý 2/2017 | Quý 1/2017 | Quý 4/2016 | Quý 3/2016 | Quý 2/2016 | Quý 1/2016 | Quý 4/2015 | Quý 4/2014 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| A. TÀI SẢN NGẮN HẠN | 17.252,5 | 15.213,1 | 14.562,8 | 14.296,5 | 11.681,9 | 10.978,1 | 12.445,0 | 11.145,4 | 11.342,4 | 9.784,6 | 10.296,0 | 6.877,3 | 7.005,8 | 9.316,2 | 6.750,9 | 6.640,5 | 6.486,4 | 5.996,3 | 5.346,1 | 4.730,3 | 6.087,0 | 3.481,7 | 2.519,8 | 2.132,5 | 1.409,4 | 507,1 | 350,5 | 307,1 | 238,9 | 220,2 | 213,4 | 64,8 | 440,0 | 437,0 | 447,7 | 447,8 | 445,7 | 446,2 | 448,0 | 448,4 | 452,5 | 461,0 | 472,4 | 464,5 | 462,0 |
| I. Tài sản tài chính | 17.244,7 | 15.119,1 | 14.262,0 | 14.145,6 | 11.524,0 | 10.820,4 | 12.268,2 | 11.141,2 | 11.336,8 | 9.781,8 | 10.293,2 | 6.872,6 | 6.999,0 | 9.308,6 | 6.746,4 | 6.633,3 | 6.362,2 | 5.980,2 | 5.332,6 | 4.722,6 | 6.080,1 | 3.474,1 | 2.518,1 | 2.128,5 | 1.397,3 | 346,0 | 321,2 | 170,8 | 121,4 | 203,4 | 212,6 | 64,3 | 437,8 | 435,1 | 447,0 | 447,8 | 445,3 | 445,7 | 447,3 | 448,3 | 451,9 | 460,2 | 471,5 | 464,1 | 461,7 |
| 1. Tiền và các khoản tương đương tiền | 702,0 | 908,3 | 3.481,2 | 5.981,3 | 907,6 | 485,5 | 994,0 | 533,9 | 2.269,0 | 2.242,3 | 1.980,6 | 1.131,3 | 1.498,5 | 2.430,5 | 13,8 | 15,3 | 319,8 | 1.110,8 | 795,1 | 108,2 | 1.416,5 | 556,1 | 21,1 | 1.002,1 | 926,7 | 257,6 | 277,0 | 117,1 | 114,9 | 188,2 | 178,6 | 19,2 | 9,3 | 13,8 | 385,5 | 399,0 | 391,0 | 401,2 | 394,6 | 398,8 | 386,7 | 399,2 | 400,6 | 417,5 | 446,7 |
| 1.1. Tiền | 702,0 | 908,3 | 3.481,2 | 5.981,3 | 907,6 | 485,5 | 994,0 | 533,9 | 2.269,0 | 2.242,3 | 1.520,6 | 1.131,3 | 598,5 | 2.430,5 | 13,8 | 15,3 | 319,8 | 1.110,8 | 795,1 | 108,2 | 1.416,5 | 556,1 | 21,1 | 1.002,1 | 926,7 | 257,6 | 217,0 | 117,1 | 104,9 | 162,7 | 3,1 | 1,1 | 1,3 | 1,8 | 0,5 | 2,1 | 4,0 | 4,2 | 2,6 | 15,8 | 3,7 | 4,2 | 4,6 | 16,5 | 446,7 |
| 2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL) | 2.895,4 | 5.525,7 | 2.229,6 | 2.066,4 | 1.797,5 | 2.889,2 | 3.117,7 | 3.771,9 | 2.766,5 | 2.166,4 | 1.994,5 | 2.079,1 | 2.310,3 | 1.564,4 | 2.078,5 | 1.797,8 | 1.217,3 | 768,6 | 1.882,5 | 1.821,2 | 2.060,2 | 1.579,9 | 1.175,8 | 450,5 | 125,0 | 4,8 | 3,9 | 3,9 | 3,7 | 3,7 | 4,9 | 20,0 | 25,2 | 24,7 | 33,8 | 22,0 | 23,9 | 35,0 | 43,2 | 41,4 | 60,2 | 57,2 | 67,8 | 0,0 | 0,0 |
| 3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM) | 4.170,2 | 1.608,5 | 1.308,5 | 1.308,4 | 953,3 | 713,3 | 1.173,5 | 2.265,0 | 1.215,0 | 945,0 | 350,0 | 350,0 | 150,0 | — | — | — | 346,1 | 346,1 | 346,1 | 346,1 | 1.200,0 | 500,0 | 450,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 10,0 | 25,0 | 15,0 | 15,0 | 15,0 | 20,0 | 20,0 | 14,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 40,2 | 7,6 |
| 4. Các khoản cho vay | 2.790,2 | 1.884,6 | 1.684,7 | 1.460,1 | 1.046,8 | 879,2 | 1.880,8 | 2.880,4 | 2.336,2 | 2.305,9 | 1.076,8 | 1.092,2 | 867,5 | 739,2 | 863,1 | 989,8 | 1.564,3 | 1.574,4 | 1.984,2 | 1.826,5 | 1.277,2 | 809,7 | 286,2 | 127,8 | 7,6 | 3,6 | 1,2 | 1,4 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,1 | 2,1 | 1,0 | 2,2 | 1,8 | 1,0 | 0,7 | 1,5 | 0,2 | 1,0 | 1,1 | 1,1 | 0,3 | 11,9 |
| 7. Các khoản phải thu | 4.073,7 | 3.037,3 | 1.741,5 | 107,5 | 142,1 | 106,8 | 98,9 | 359,6 | 24,8 | 31,9 | 232,4 | 166,5 | 320,7 | 653,4 | 759,1 | 2.623,3 | 797,3 | 780,1 | 135,6 | 3,5 | 1,4 | — | 6,0 | 0,7 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,3 | 40,0 | 37,8 | 43,5 | 38,9 | 42,2 | 41,9 | 39,7 | 39,4 | 39,2 | 39,3 | 40,3 | 39,1 | 43,8 | 0,0 | 0,0 |
| 7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính | 3.891,8 | 2.856,1 | 1.645,6 | 47,9 | 69,7 | 47,7 | 20,4 | 321,4 | 0,5 | — | 199,3 | 160,5 | 289,3 | 631,1 | 735,3 | 2.599,3 | 765,2 | 769,1 | 127,4 | 0,4 | 0,0 | — | 5,9 | 0,7 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 39,2 | 37,5 | 42,5 | 38,0 | 41,0 | 41,0 | 38,1 | 38,0 | 38,0 | 38,4 | 38,0 | 38,0 | 39,4 | 0,0 | 0,0 |
| 7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính | 181,9 | 181,2 | 95,9 | 59,6 | 72,4 | 59,1 | 78,5 | 38,2 | 24,3 | 31,9 | 33,0 | 6,0 | 31,4 | 22,3 | 23,8 | 24,0 | 32,1 | 10,9 | 8,2 | 3,1 | 1,4 | — | 0,1 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,3 | 0,8 | 0,3 | 1,1 | 1,0 | 1,2 | 0,9 | 1,6 | 1,4 | 1,3 | 0,9 | 2,4 | 1,1 | 4,3 | 0,0 | 0,0 |
| 7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận | 181,9 | 181,2 | 95,9 | 59,6 | 72,4 | 59,1 | 78,5 | 38,2 | 24,3 | 31,9 | 33,0 | 6,0 | 31,4 | 22,3 | 23,8 | 24,0 | 32,1 | 1,7 | 3,2 | 3,1 | 1,2 | — | 0,1 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,3 | 0,8 | 0,3 | 0,5 | 0,4 | 0,7 | 0,3 | 1,0 | 0,8 | 0,7 | 0,4 | 1,8 | 0,6 | 0,7 | 0,0 | 0,0 |
| 9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp | 1.031,5 | 2.168,2 | 2.830,0 | 3.234,2 | 6.672,4 | 5.742,5 | 4.993,7 | 1.290,4 | 2.721,3 | 2.083,4 | 4.632,8 | 2.045,4 | 1.829,2 | 3.878,2 | 3.012,4 | 1.187,5 | 2.050,8 | 1.382,7 | 159,3 | 564,5 | 104,8 | 13,5 | 39,3 | 34,7 | 257,5 | 78,8 | 38,7 | 47,6 | 0,4 | 0,0 | 0,0 | 9,7 | 0,1 | 0,1 | 1,9 | 1,6 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,0 | 0,1 | 0,1 | 1,3 | 0,0 | 0,0 |
| 13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*) | -18,1 | -18,1 | -18,1 | -18,1 | -0,8 | -0,8 | -0,8 | -0,8 | -0,6 | -0,6 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | -416,5 | -416,5 | -38,6 | -38,6 | -38,6 | -38,6 | -38,6 | -38,6 | -38,6 | -38,6 | -38,6 | -38,6 | -43,1 | -44,2 | -82,3 |
| II.Tài sản ngắn hạn khác | 7,8 | 94,0 | 300,8 | 150,9 | 157,9 | 157,7 | 176,8 | 4,2 | 5,6 | 2,8 | 2,8 | 4,7 | 6,8 | 7,6 | 4,5 | 7,2 | 124,2 | 16,1 | 13,5 | 7,7 | 6,8 | 7,6 | 1,7 | 4,0 | 12,1 | 161,1 | 29,3 | 136,3 | 117,6 | 16,8 | 0,9 | 0,5 | 2,2 | 2,0 | 0,6 | 0,1 | 0,4 | 0,4 | 0,7 | 0,1 | 0,6 | 0,8 | 0,8 | 0,3 | 0,4 |
| 1. Tạm ứng | 2,1 | 87,1 | 295,8 | 145,6 | 155,7 | 155,1 | 173,8 | — | 1,3 | 0,5 | 0,7 | 0,5 | 1,7 | — | 0,2 | 0,0 | 113,1 | — | 0,2 | — | 0,1 | — | 0,4 | 0,6 | 11,3 | 159,9 | 26,9 | 134,8 | 116,3 | 16,0 | 0,2 | 0,0 | 1,6 | 1,5 | 0,1 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,1 | 0,1 | 0,2 | 0,1 | 0,1 | 0,0 | 0,0 |
| 3. Chi phí trả trước ngắn hạn | 5,6 | 6,8 | 4,9 | 5,2 | 2,1 | 2,4 | 2,8 | 4,1 | 4,2 | 2,2 | 2,1 | 2,8 | 3,2 | 2,7 | 2,3 | 4,8 | 10,6 | 15,8 | 13,2 | 0,1 | 6,7 | 7,6 | 0,0 | 1,1 | 0,7 | 1,2 | 1,5 | 1,5 | 1,3 | 0,8 | 0,7 | 0,5 | 0,6 | 0,4 | 0,6 | 0,0 | 0,4 | 0,4 | 0,6 | 0,0 | 0,4 | 0,7 | 0,6 | 0,2 | 0,2 |
| 4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,2 | 0,2 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,4 | 0,3 | 0,1 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| B.TÀI SẢN DÀI HẠN | 61,1 | 56,2 | 54,2 | 39,9 | 40,7 | 48,1 | 46,7 | 52,8 | 58,0 | 47,6 | 43,9 | 54,4 | 48,3 | 54,2 | 83,0 | 83,3 | 66,2 | 62,6 | 30,6 | 36,5 | 40,9 | 50,3 | 29,0 | 19,4 | 18,2 | 18,5 | 16,8 | 17,1 | 13,4 | 12,6 | 6,7 | 6,8 | 5,6 | 5,3 | 5,5 | 5,7 | 5,9 | 6,1 | 6,5 | 6,8 | 7,2 | 7,6 | 7,8 | 20,2 | 29,2 |
| I. Tài sản tài chính dài hạn | 12,0 | 12,0 | 12,0 | — | — | — | — | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 12,1 | 22,8 |
| 2. Các khoản đầu tư | 12,0 | 12,0 | 12,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 12,1 | 22,8 |
| II. Tài sản cố định | 25,1 | 21,0 | 17,6 | 19,1 | 14,4 | 20,5 | 16,8 | 17,5 | 18,0 | 16,3 | 16,8 | 16,6 | 10,4 | 11,4 | 13,3 | 11,3 | 9,9 | 12,2 | 15,0 | 15,8 | 15,7 | 16,9 | 6,5 | 7,0 | 3,5 | 3,8 | 3,6 | 3,6 | 3,1 | 3,3 | 0,5 | 0,6 | 0,8 | 0,6 | 0,6 | 0,7 | 0,8 | 0,9 | 1,0 | 1,2 | 1,5 | 1,7 | 1,8 | 2,0 | 3,0 |
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 3,3 | 3,9 | 4,5 | 5,1 | 5,6 | 10,7 | 8,4 | 8,9 | 9,5 | 8,1 | 8,5 | 7,8 | 2,7 | 3,3 | 3,9 | 3,1 | 3,2 | 3,1 | 4,1 | 5,1 | 6,1 | 6,7 | 3,0 | 3,2 | 3,5 | 3,8 | 3,6 | 3,5 | 3,1 | 3,2 | 0,5 | 0,5 | 0,7 | 0,5 | 0,5 | 0,6 | 0,7 | 0,7 | 0,8 | 0,9 | 1,0 | 1,1 | 1,2 | 1,3 | 1,2 |
| - Nguyên giá | 59,0 | 52,7 | 47,5 | 47,3 | 40,7 | 40,7 | 38,3 | 37,6 | 36,8 | 35,8 | 35,3 | 35,0 | 32,8 | 32,1 | 31,5 | 28,3 | 24,3 | 24,2 | 23,5 | 21,0 | 0,0 | 17,8 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| - Giá trị hao mòn lũy kế | -37,2 | -35,7 | -34,4 | -33,3 | -32,0 | -30,9 | -30,0 | -29,1 | -28,3 | -27,6 | -26,9 | -26,2 | -25,1 | -24,0 | -22,1 | -20,1 | -17,7 | -15,1 | -12,6 | -10,3 | 0,0 | -7,7 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 3. Tài sản cố định vô hình | 21,8 | 17,0 | 13,1 | 14,1 | 8,8 | 9,8 | 8,3 | 8,5 | 8,5 | 8,2 | 8,4 | 8,8 | 7,7 | 8,1 | 9,4 | 8,2 | 6,6 | 9,1 | 10,9 | 10,7 | 9,6 | 10,1 | 3,5 | 3,7 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,2 | 0,3 | 0,5 | 0,6 | 0,6 | 0,8 | 1,8 |
| - Nguyên giá | 59,0 | 52,7 | 47,5 | 47,3 | 40,7 | 40,7 | 38,3 | 37,6 | 36,8 | 35,8 | 35,3 | 35,0 | 32,8 | 32,1 | 31,5 | 28,3 | 24,3 | 24,2 | 23,5 | 21,0 | 0,0 | 17,8 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| - Giá trị hao mòn lũy kế | -37,2 | -35,7 | -34,4 | -33,3 | -32,0 | -30,9 | -30,0 | -29,1 | -28,3 | -27,6 | -26,9 | -26,2 | -25,1 | -24,0 | -22,1 | -20,1 | -17,7 | -15,1 | -12,6 | -10,3 | 0,0 | -7,7 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 3,2 | 2,0 | 3,5 | 1,6 | 7,6 | 7,7 | 7,8 | 6,2 | 4,3 | 4,1 | 1,4 | 1,5 | 1,5 | 1,4 | 1,2 | 1,3 | 1,3 | 1,0 | 0,9 | 1,9 | 2,5 | 2,0 | 0,8 | 0,4 | 3,1 | 2,9 | 1,1 | 1,1 | 1,1 | 1,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| V. Tài sản dài hạn khác | 20,7 | 21,3 | 21,1 | 19,1 | 18,7 | 19,9 | 22,1 | 29,1 | 35,8 | 27,2 | 25,6 | 36,3 | 36,5 | 41,4 | 68,5 | 70,6 | 55,1 | 49,5 | 14,7 | 18,9 | 22,7 | 31,5 | 21,7 | 12,0 | 11,6 | 11,8 | 12,1 | 12,4 | 9,2 | 8,2 | 6,0 | 6,1 | 4,7 | 4,6 | 4,9 | 5,0 | 5,1 | 5,2 | 5,4 | 5,5 | 5,8 | 5,9 | 6,0 | 6,0 | 3,5 |
| 1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn | 2,9 | 2,9 | 2,8 | 2,8 | 2,8 | 3,3 | 3,3 | 3,3 | 3,4 | 3,3 | 3,3 | 3,3 | 2,8 | 2,8 | 4,3 | 4,3 | 4,5 | 4,5 | 4,5 | 4,1 | 3,4 | 3,4 | 2,8 | 2,3 | 1,6 | 1,6 | 1,6 | 1,5 | 1,5 | 0,8 | 0,0 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,6 | 0,6 | 0,6 | 0,6 | 0,6 | 0,0 | 0,0 |
| 2. Chi phí trả trước dài hạn | 2,9 | 1,3 | 1,6 | 1,8 | 1,9 | 2,1 | 0,9 | 1,2 | 1,5 | 1,9 | 2,2 | 1,9 | 1,3 | 1,1 | 0,8 | 1,2 | 1,7 | 2,2 | 2,6 | 3,3 | 4,0 | 4,7 | 5,2 | 5,5 | 5,8 | 6,1 | 6,4 | 6,9 | 3,6 | 3,3 | 1,9 | 1,8 | 0,5 | 0,4 | 0,6 | 0,9 | 1,0 | 1,1 | 1,0 | 1,3 | 1,5 | 1,6 | 1,7 | 1,9 | 0,0 |
| 3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại | -2,1 | — | -0,3 | — | -0,6 | -0,2 | 3,3 | 12,5 | 18,8 | 9,9 | 8,0 | 21,5 | 22,9 | 28,0 | 53,9 | 58,1 | 41,8 | 35,7 | 0,6 | 6,9 | 10,7 | 18,8 | 9,1 | 0,1 | 0,1 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán | 17,1 | 17,1 | 17,1 | 14,6 | 14,6 | 14,6 | 14,6 | 12,1 | 12,1 | 12,1 | 12,1 | 9,6 | 9,6 | 9,6 | 9,6 | 7,1 | 7,1 | 7,1 | 7,1 | 4,6 | 4,6 | 4,6 | 4,6 | 4,1 | 4,1 | 4,1 | 4,1 | 4,1 | 4,1 | 4,1 | 4,1 | 3,9 | 3,9 | 3,9 | 3,9 | 3,8 | 3,8 | 3,8 | 3,8 | 3,7 | 3,7 | 3,7 | 3,7 | 3,6 | 3,4 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 17.313,6 | 15.269,3 | 14.617,0 | 14.336,4 | 11.722,6 | 11.026,2 | 12.491,6 | 11.198,1 | 11.400,4 | 9.832,2 | 10.339,9 | 6.931,8 | 7.054,2 | 9.370,4 | 6.833,9 | 6.723,7 | 6.552,6 | 6.058,9 | 5.376,7 | 4.766,9 | 6.127,8 | 3.532,0 | 2.548,7 | 2.151,9 | 1.427,6 | 525,6 | 367,3 | 324,2 | 252,4 | 232,8 | 220,1 | 71,6 | 445,6 | 442,3 | 453,2 | 453,6 | 451,6 | 452,3 | 454,4 | 455,2 | 459,7 | 468,6 | 480,2 | 484,6 | 491,3 |
| C. NỢ PHẢI TRẢ | 9.426,0 | 7.468,0 | 6.945,2 | 6.698,3 | 7.781,4 | 7.218,4 | 8.578,4 | 7.277,7 | 7.550,9 | 6.115,1 | 6.723,4 | 4.395,5 | 4.576,9 | 6.952,4 | 4.465,2 | 4.401,8 | 4.217,5 | 3.794,4 | 2.983,2 | 2.591,0 | 3.986,1 | 2.420,9 | 1.491,4 | 1.198,8 | 1.055,9 | 176,7 | 29,4 | 60,6 | 9,6 | 11,0 | 3,8 | 14,7 | 386,7 | 383,9 | 384,4 | 385,0 | 384,0 | 383,8 | 385,0 | 383,6 | 383,4 | 388,4 | 387,0 | 399,5 | 410,0 |
| I. Nợ phải trả ngắn hạn | 6.426,0 | 4.463,6 | 2.945,2 | 2.366,4 | 4.452,8 | 4.218,4 | 5.578,4 | 4.277,7 | 4.550,9 | 3.115,1 | 3.723,4 | 1.395,5 | 1.576,9 | 3.952,4 | 1.465,2 | 1.401,8 | 1.217,5 | 1.048,2 | 983,2 | 591,0 | 1.986,1 | 420,9 | 491,4 | 198,8 | 55,9 | 176,7 | 29,4 | 60,6 | 9,6 | 11,0 | 3,8 | 14,7 | 386,7 | 383,9 | 384,4 | 385,0 | 384,0 | 383,8 | 385,0 | 383,6 | 383,4 | 388,4 | 387,0 | 399,5 | 410,0 |
| 1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn | 3.740,5 | 2.338,9 | 1.969,1 | 2.046,0 | 3.989,1 | 3.513,5 | 5.097,5 | 3.498,0 | 3.850,5 | 2.700,0 | 3.448,2 | 1.182,2 | 785,0 | 930,0 | 250,0 | 60,0 | 346,1 | 496,1 | 436,1 | 346,1 | 1.180,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 59,8 | 0,0 | 15,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 4,0 | 3,0 | 0,0 | 0,0 |
| 1.1. Vay ngắn hạn | 3.740,5 | 2.338,9 | 1.969,1 | 2.046,0 | 3.989,1 | 3.513,5 | 5.097,5 | 3.498,0 | 3.850,5 | 2.700,0 | 3.448,2 | 1.182,2 | 785,0 | 930,0 | 250,0 | 60,0 | 346,1 | 496,1 | 436,1 | 346,1 | 1.180,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 59,8 | 0,0 | 15,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | 3,0 | 0,0 | 0,0 |
| 4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn | 328,0 | 328,0 | 328,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán | 1.770,3 | 1.409,3 | 504,0 | 199,7 | 100,6 | — | 300,0 | 443,6 | 301,5 | 104,5 | — | 1,6 | 0,6 | 5,1 | 2,7 | 0,2 | — | 5,2 | 77,5 | 66,1 | 129,3 | 35,1 | 44,2 | 55,4 | 1,6 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 8,1 | 382,0 | 380,0 | 380,0 | 380,0 | 380,4 | 380,0 | 381,5 | 380,0 | 380,0 | 380,0 | 380,0 | 395,0 | 380,0 |
| 8. Phải trả người bán ngắn hạn | 2,1 | 2,0 | — | 4,7 | 3,7 | 2,9 | — | 2,3 | 0,1 | — | 2,6 | 2,7 | 0,7 | 1,6 | 1,8 | 2,3 | — | — | — | 0,2 | 0,1 | 2,8 | 0,0 | 0,3 | 0,0 | 0,0 | 0,5 | 1,0 | 0,1 | 6,9 | 0,0 | 0,4 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,1 | 0,7 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 9. Người mua trả tiền trước | 0,4 | 0,2 | 0,0 | — | 111,4 | — | — | — | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 24,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,1 | 0,0 | 0,0 | 0,1 | 0,1 | 0,1 |
| 10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước | 40,6 | 40,4 | 19,0 | 25,2 | 2,7 | 11,9 | 15,2 | 48,2 | 81,7 | 55,1 | 38,7 | 37,1 | 21,2 | 29,7 | 34,0 | 41,7 | 52,2 | 29,7 | 87,9 | 41,4 | 33,0 | 34,7 | 30,0 | 7,1 | 10,7 | 5,1 | 2,7 | 11,5 | 3,6 | 1,2 | 0,4 | 2,8 | 0,2 | 0,0 | 0,3 | 1,3 | 0,2 | 0,3 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,1 | 0,3 | 0,2 |
| 11. Phải trả người lao động | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 3,2 | 2,3 | 1,4 | 1,1 | 1,0 | 1,0 | 1,0 | 1,0 | 5,0 | 3,8 | 2,5 | 0,0 | — | 0,6 | 0,9 | 5,1 | 17,4 | 3,2 | 1,2 | 0,9 | 11,2 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 1,5 | 0,0 | 0,1 | 0,7 | 0,7 | 0,3 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,1 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,3 | 0,0 |
| 13. Chi phí phải trả ngắn hạn | 56,2 | 58,2 | 69,5 | 65,7 | 82,8 | — | 90,9 | 152,2 | 154,6 | 152,0 | 130,3 | 93,2 | 139,0 | 150,5 | 137,7 | 118,1 | 66,8 | 141,9 | 82,0 | 31,3 | 62,6 | 48,3 | 49,1 | 22,8 | 32,3 | 4,7 | 14,2 | 12,4 | 4,2 | 1,0 | 1,0 | 1,1 | 1,5 | 1,0 | 0,9 | 0,8 | 0,5 | 0,6 | 0,4 | 0,4 | 0,3 | 0,4 | 0,6 | 0,7 | 0,1 |
| 15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 38,2 | 11,8 | 12,5 | 14,5 | 12,6 | 20,7 | 31,6 | 40,3 | 140,8 | 47,4 | 63,7 | 12,2 | 71,7 | 177,3 | 228,6 | 327,8 | 226,0 | 295,2 | 51,6 | 22,9 | 43,1 | 83,1 | 51,6 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn | 449,4 | 274,5 | 42,9 | 7,3 | 147,6 | 587,7 | 42,0 | 70,9 | 20,8 | 55,2 | 38,9 | 61,6 | 555,0 | 2.655,7 | 810,5 | 851,7 | 520,6 | — | 243,0 | 65,6 | 534,7 | 215,7 | 315,4 | 101,9 | 11,3 | 83,1 | 12,0 | 19,2 | 1,6 | 1,6 | 1,6 | 1,7 | 2,6 | 2,7 | 3,2 | 2,8 | 2,8 | 2,8 | 2,8 | 2,8 | 2,8 | 3,1 | 3,1 | 2,0 | 29,5 |
| II. Nợ phải trả dài hạn | 3.000,0 | 3.004,5 | 4.000,0 | 4.332,0 | 3.328,6 | 3.000,0 | 3.000,0 | 3.000,0 | 3.000,0 | 3.000,0 | 3.000,0 | 3.000,0 | 3.000,0 | 3.000,0 | 3.000,0 | 3.000,0 | 3.000,0 | 2.746,2 | 2.000,0 | 2.000,0 | 2.000,0 | 2.000,0 | 1.000,0 | 1.000,0 | 1.000,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 4. Trái phiếu phát hành dài hạn | 3.000,0 | 3.000,0 | 4.000,0 | 4.328,0 | 3.328,6 | 3.000,0 | 3.000,0 | 3.000,0 | 3.000,0 | 3.000,0 | 3.000,0 | 3.000,0 | 3.000,0 | 3.000,0 | 3.000,0 | 3.000,0 | 3.000,0 | 2.746,2 | 2.000,0 | 2.000,0 | 2.000,0 | 2.000,0 | 1.000,0 | 1.000,0 | 1.000,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 0,0 | 4,5 | — | 4,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| D. VỐN CHỦ SỞ HỮU | 7.887,6 | 7.801,2 | 7.671,8 | 7.638,1 | 3.941,2 | 3.807,7 | 3.913,3 | 3.920,4 | 3.849,5 | 3.717,0 | 3.616,5 | 2.536,3 | 2.477,3 | 2.418,0 | 2.368,8 | 2.321,9 | 2.335,1 | 2.264,5 | 2.393,5 | 2.175,8 | 2.141,7 | 1.111,1 | 1.057,4 | 953,1 | 371,7 | 348,9 | 338,0 | 263,7 | 242,8 | 221,8 | 216,3 | 56,8 | 59,0 | 58,4 | 68,8 | 68,6 | 67,6 | 68,5 | 69,4 | 71,6 | 76,3 | 80,2 | 93,2 | 85,1 | 81,3 |
| I. Vốn chủ sở hữu | 7.887,6 | 7.801,2 | 7.671,8 | 7.638,1 | 3.941,2 | 3.807,7 | 3.913,3 | 3.920,4 | 3.849,5 | 3.717,0 | 3.616,5 | 2.536,3 | 2.477,3 | 2.418,0 | 2.368,8 | 2.321,9 | 2.335,1 | 2.264,5 | 2.393,5 | 2.175,8 | 2.141,7 | 1.111,1 | 1.057,4 | 953,1 | 371,7 | 348,9 | 338,0 | 263,7 | 242,8 | 221,8 | 216,3 | 56,8 | 59,0 | 58,4 | 68,8 | 68,6 | 67,6 | 68,5 | 69,4 | 71,6 | 76,3 | 80,2 | 93,2 | 85,1 | 81,3 |
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 6.965,1 | 6.965,1 | 6.965,1 | 6.965,1 | 3.365,9 | 3.365,9 | 3.365,9 | 3.365,9 | 3.365,9 | 3.365,9 | 3.006,0 | 2.000,9 | 2.000,9 | 2.000,9 | 2.000,9 | 2.000,9 | 2.000,9 | 2.000,9 | 2.000,9 | 2.000,9 | 2.000,9 | 1.000,0 | 1.000,0 | 1.000,0 | 439,6 | 439,6 | 439,6 | 400,0 | 400,0 | 400,0 | 400,0 | 290,0 | 290,0 | 290,0 | 290,0 | 290,0 | 290,0 | 290,0 | 290,0 | 290,0 | 290,0 | 290,0 | 290,0 | 290,0 | 290,0 |
| 1.1. Vốn góp của chủ sở hữu | 6.239,3 | 6.239,3 | 6.239,3 | 6.239,3 | 3.360,0 | 3.360,0 | 3.360,0 | 3.360,0 | 3.360,0 | 3.360,0 | 3.000,0 | 2.000,0 | 2.000,0 | 2.000,0 | 2.000,0 | 2.000,0 | 2.000,0 | 2.000,0 | 2.000,0 | 2.000,0 | 2.000,0 | 1.000,0 | 1.000,0 | 1.000,0 | 439,6 | 439,6 | 439,6 | 400,0 | 400,0 | 400,0 | 400,0 | 240,0 | 240,0 | 240,0 | 240,0 | 240,0 | 240,0 | 240,0 | 240,0 | 240,0 | 240,0 | 240,0 | 290,0 | 240,0 | 240,0 |
| a. Cổ phiếu phổ thông | 6.239,3 | 6.239,3 | 6.239,3 | 6.239,3 | 3.360,0 | 3.360,0 | 3.360,0 | 3.360,0 | 3.360,0 | 3.360,0 | 3.000,0 | 2.000,0 | 2.000,0 | 2.000,0 | 2.000,0 | 2.000,0 | 2.000,0 | 2.000,0 | 2.000,0 | 2.000,0 | 2.000,0 | 1.000,0 | 1.000,0 | 1.000,0 | 439,6 | 439,6 | 439,6 | 400,0 | 400,0 | 400,0 | 400,0 | 240,0 | 240,0 | 240,0 | 240,0 | 240,0 | 240,0 | 240,0 | 240,0 | 240,0 | 240,0 | 240,0 | 240,0 | 240,0 | 240,0 |
| 1.2. Thặng dư vốn cổ phần | 725,7 | 725,7 | 725,7 | 725,7 | 5,9 | 5,9 | 5,9 | 5,9 | 5,9 | 5,9 | 6,0 | 0,9 | 0,9 | 0,9 | 0,9 | 0,9 | 0,9 | 0,9 | 0,9 | 0,9 | 0,9 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 50,0 | 50,0 | 50,0 | 50,0 | 50,0 | 50,0 | 50,0 | 50,0 | 50,0 | 50,0 | 50,0 | 0,0 | 50,0 | 50,0 |
| 4. Quỹ dự trữ điều lệ | 8,6 | 8,6 | 8,6 | 8,6 | 8,6 | 8,6 | 8,6 | 8,6 | 8,6 | 8,6 | 8,6 | 8,6 | 8,6 | 8,6 | 8,6 | 8,6 | 8,6 | 8,6 | 8,6 | 8,0 | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 1,0 |
| 5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp | 8,6 | 8,6 | 8,6 | 8,6 | 8,6 | 8,6 | 8,6 | 8,6 | 8,6 | 8,6 | 8,6 | 8,6 | 8,6 | 8,6 | 8,6 | 8,6 | 8,6 | 8,6 | 8,6 | 8,0 | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 1,0 | 1,0 | 1,0 | 1,0 | 1,0 | 1,0 | 1,0 | 1,0 | 1,0 | 1,0 | 1,0 | 0,0 | 0,0 |
| 7. Lợi nhuận chưa phân phối | 905,4 | 819,1 | 689,6 | 655,9 | 558,2 | 424,7 | 530,2 | 537,4 | 466,4 | 334,0 | 593,4 | 518,3 | 459,3 | 400,0 | 350,8 | 303,9 | 317,1 | 246,5 | 375,5 | 159,1 | 140,8 | 111,1 | 57,4 | -46,9 | -67,9 | -90,7 | -101,6 | -136,3 | -157,2 | -178,2 | -183,7 | -233,2 | -232,1 | -232,6 | -222,3 | -222,5 | -223,4 | -222,5 | -221,6 | -219,4 | -214,8 | -210,8 | -197,9 | -206,0 | -209,8 |
| 7.1. Lợi nhuận đã thực hiện | 909,2 | 813,3 | 700,6 | 652,2 | 568,0 | 436,2 | 555,4 | 599,5 | 553,8 | 385,8 | 637,6 | 620,0 | 562,8 | 524,2 | 578,3 | 548,3 | 496,5 | 401,5 | 389,8 | 164,3 | 141,1 | 103,8 | 42,9 | -46,4 | -67,7 | -90,7 | -101,7 | -136,4 | -157,1 | -178,1 | -183,7 | -231,3 | -230,7 | -229,4 | -224,0 | -222,5 | -223,9 | -220,1 | -214,2 | -212,2 | -208,7 | -4,1 | -202,5 | -206,0 | -209,8 |
| 7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện | -3,7 | 5,8 | -11,0 | 3,7 | -9,9 | -11,5 | -25,2 | -62,1 | -87,4 | -51,8 | -44,2 | -101,7 | -103,5 | -124,2 | -227,5 | -244,4 | -179,4 | -155,0 | -14,3 | -5,2 | -0,3 | 7,3 | 14,5 | -0,4 | -0,2 | 0,0 | 0,1 | 0,0 | -0,1 | -0,1 | 0,0 | -1,9 | -1,4 | -3,2 | 1,8 | 0,1 | 0,4 | -2,4 | -7,4 | -7,2 | -6,1 | -206,7 | 4,7 | 0,0 | 0,0 |
| TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU | 17.313,6 | 15.269,3 | 14.617,0 | 14.336,4 | 11.722,6 | 11.026,2 | 12.491,6 | 11.198,1 | 11.400,4 | 9.832,2 | 10.339,9 | 6.931,8 | 7.054,2 | 9.370,4 | 6.833,9 | 6.723,7 | 6.552,6 | 6.058,9 | 5.376,7 | 4.766,9 | 6.127,8 | 3.532,0 | 2.548,7 | 2.151,9 | 1.427,6 | 525,6 | 367,3 | 324,2 | 252,4 | 232,8 | 220,1 | 71,6 | 445,6 | 442,3 | 453,2 | 453,6 | 451,6 | 452,3 | 454,4 | 455,2 | 459,7 | 468,6 | 480,2 | 484,6 | 491,3 |
| 12. Các khoản phải thu khác | — | 4,6 | 1.004,6 | 5,8 | 5,1 | 4,7 | 10,5 | 40,8 | 4,6 | 7,5 | 26,2 | 8,2 | 22,8 | 43,0 | 19,5 | 19,6 | 66,6 | 17,6 | 29,9 | 52,7 | 20,2 | 14,9 | 539,8 | 512,6 | 80,5 | 1,1 | 0,4 | 0,8 | 2,3 | 1,2 | 380,6 | 379,0 | 381,1 | 380,1 | 0,0 | 0,0 | 14,1 | 7,9 | 7,2 | 7,0 | 2,2 | 2,2 | 0,1 | 50,8 | 78,9 |
| 5. Tài sản ngắn hạn khác | — | 0,0 | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | 1,4 | 1,9 | 4,8 | 2,0 | 2,3 | 0,1 | — | 0,0 | — | 0,0 | — | 0,0 | 2,3 | 0,1 | 0,0 | 0,9 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,1 | 0,2 | 0,2 | 0,2 |
| 2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | — | 0,0 | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 12,1 | 22,8 |
| 2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết | — | 12,0 | 12,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 5. Tài sản dài hạn khác | — | 0,0 | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,6 | 0,1 |
| 6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | — | 0,0 | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 1,0 | 0,0 |
| 12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên | — | — | — | — | — | 80,2 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,1 | 0,2 | 0,1 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,1 | 0,0 | 0,0 |
| 1. Các khoản phải thu dài hạn | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 18. Dự phòng phải trả ngắn hạn | — | — | — | — | — | — | — | 21,2 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 7,7 | 0,0 | 0,0 | 1,3 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 1.2. Các khoản tương đương tiền | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 460,0 | — | 900,0 | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 60,0 | 0,0 | 10,0 | 25,5 | 175,5 | 18,1 | 8,0 | 12,0 | 385,0 | 396,9 | 387,0 | 397,0 | 392,0 | 383,0 | 383,0 | 395,0 | 396,0 | 401,0 | 0,0 |
| - Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,3 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | — | 9,3 | 5,0 | — | 0,2 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,6 | 0,6 | 0,6 | 0,6 | 0,6 | 0,6 | 0,6 | 0,6 | 0,6 | 0,6 | 3,6 | 0,0 | 0,0 |
| 16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 79,3 | — | — | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | -0,5 | -1,2 |
| Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | — | — | — | 0,6 | 0,6 | 0,0 | 3,6 | — | — |
| 8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 10. Phải thu nội bộ | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 2.2. Đầu tư vào công ty con | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 2.Tài sản cố định thuê tài chính | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| - Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| III. Bất động sản đầu tư | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 14. Phải trả nội bộ ngắn hạn | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 1,0 | 0,0 |
| 12. Quỹ khen thưởng phúc lợi | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 1.1. Vay dài hạn | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 2. Vay tài sản tài chính dài hạn | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 5. Phải trả người bán dài hạn | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 6. Người mua trả tiền trước dài hạn | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 7. Chi phí phải trả dài hạn | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 8. Phải trả nội bộ dài hạn | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 12. Dự phòng phải trả dài hạn | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| b. Cổ phiếu ưu đãi | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 50,0 | 0,0 | 0,0 |
| 1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 1.4. Vốn khác của chủ sở hữu | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 1.5. Cổ phiếu quỹ | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
Báo cáo khác của ORS
Dữ liệu khác của ORS
Giá lịch sử ORSGiá đóng cửa từng phiên và từng nămPhân tích kỹ thuật ORSBiểu đồ nến, MA, RSI, RS, điểm xu hướngKết quả kinh doanh ORSDoanh thu, lợi nhuận theo năm và quýLưu chuyển tiền tệ ORSDòng tiền kinh doanh, đầu tư, tài chínhCổ đông lớn ORSDanh sách sở hữu và ban lãnh đạoLịch sử cổ tức ORSCổ tức tiền mặt và cổ phiếu từng nămBáo cáo thường niên ORSBáo cáo thường niên, báo cáo quản trị công tyGiao dịch nội bộ ORSNgười nội bộ mua bán cổ phiếuKhối ngoại ORSMua bán ròng của nhà đầu tư nước ngoàiRoom ngoại ORSTỉ lệ sở hữu nước ngoài, room còn lạiTin và công bố ORSCông bố thông tin và tin doanh nghiệpHồ sơ doanh nghiệp ORSNgành nghề, trụ sở, vốn điều lệTự doanh ORSCông ty chứng khoán tự doanh mua bán ròng theo phiên
Tóm tắt
Cân đối kế toán của CTCP Chứng khoán Tiên Phong (mã ORS), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.
Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc ORS.
