Số liệu tới phiên21-10-2026
Trong phiên 10:17:18
Logo ORS
CTCP Chứng khoán Tiên Phong
Tien Phong Securities Corporation
14.600
▼ −50 (▼ −0,34%)
trong phiên · 10:17:18

Cân đối kế toán ORS

Cân đối kế toán ORS theo năm

tỉ đồng

12 kỳ, Năm 2014 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
  A. TÀI SẢN NGẮN HẠN14.296,511.145,46.877,36.626,34.732,12.173,0307,164,7447,8448,5464,5462,0
    I. Tài sản tài chính14.145,611.141,26.872,66.619,14.724,42.169,1170,864,3447,7448,4464,1461,7
      1. Tiền và các khoản tương đương tiền5.981,3533,91.131,315,3108,21.002,1117,119,2399,0398,8417,5446,7
      1.1. Tiền5.981,3533,91.131,315,3108,21.002,1117,11,12,115,816,5446,7
      2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL)2.066,43.771,92.079,11.797,81.821,2450,53,920,022,041,40,00,0
      3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM)1.308,42.265,0350,0—346,10,00,015,020,00,040,27,6
      4. Các khoản cho vay1.460,12.880,41.092,2989,81.826,5127,81,40,11,80,20,311,9
      7. Các khoản phải thu107,5359,6166,52.623,33,60,70,037,841,939,30,00,0
      7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính47,9321,4160,52.599,30,40,70,037,541,038,40,00,0
      7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính59,638,26,024,03,20,00,00,30,90,90,00,0
      7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận59,638,26,024,03,20,00,00,30,30,40,00,0
      9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp3.234,21.290,42.045,41.173,4564,562,70,79,71,60,00,00,0
      12. Các khoản phải thu khác5,840,88,219,654,4525,32,6379,00,07,150,878,9
      13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*)-18,1-0,8———0,045,0-416,5-38,6-38,6-44,2-82,3
    II.Tài sản ngắn hạn khác150,94,24,77,27,73,8136,30,30,10,10,30,4
      1. Tạm ứng145,6—0,50,0—0,6134,80,00,00,10,00,0
      3. Chi phí trả trước ngắn hạn5,24,12,84,80,11,11,50,30,00,00,20,2
      4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn0,10,10,10,1—0,00,00,00,00,00,00,0
  B.TÀI SẢN DÀI HẠN39,952,854,480,432,025,620,57,05,76,820,229,2
    II. Tài sản cố định19,117,516,611,315,87,03,60,60,71,22,03,0
      1. Tài sản cố định hữu hình5,18,97,83,15,13,23,50,50,60,91,31,2
      - Nguyên giá47,337,635,028,321,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-33,3-29,1-26,2-20,1-10,30,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình14,18,58,88,210,73,70,00,10,10,30,81,8
      - Nguyên giá47,337,635,028,321,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-33,3-29,1-26,2-20,1-10,30,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang1,66,21,51,31,90,41,10,10,00,00,00,0
    V. Tài sản dài hạn khác19,129,136,367,814,318,215,86,25,05,56,03,5
      1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn2,83,33,34,34,12,31,50,30,30,60,00,0
      2. Chi phí trả trước dài hạn1,81,21,91,23,35,56,92,00,91,31,90,0
      4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán14,612,19,67,14,64,14,13,93,83,73,63,4
TỔNG CỘNG TÀI SẢN14.336,411.198,16.931,86.706,74.764,12.198,6327,671,6453,5455,2484,6491,3
C. NỢ PHẢI TRẢ6.698,37.277,74.395,54.399,02.592,01.238,056,414,7384,9383,7399,5410,0
  I. Nợ phải trả ngắn hạn2.694,44.277,71.395,51.399,0592,0238,056,414,7384,9383,7399,5410,0
    1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn2.046,03.498,01.182,260,0346,10,015,00,00,00,00,00,0
      1.1. Vay ngắn hạn2.046,03.498,01.182,260,0346,10,015,00,00,00,00,00,0
    3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn328,0————0,00,00,00,00,00,00,0
    6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán199,7443,61,60,266,155,40,08,1380,0380,0395,0380,0
    8. Phải trả người bán ngắn hạn4,72,32,72,30,20,31,00,40,00,00,00,0
    10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước25,248,237,138,941,67,17,32,81,30,20,30,2
    11. Phải trả người lao động3,21,05,0—18,18,61,50,70,00,00,30,0
    13. Chi phí phải trả ngắn hạn65,7152,293,2118,131,433,612,41,10,80,50,70,1
    15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn14,540,312,2327,822,931,20,00,00,00,00,00,0
    17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn7,370,961,6851,765,6101,919,21,72,82,82,029,5
  II. Nợ phải trả dài hạn4.004,03.000,03.000,03.000,02.000,01.000,00,00,00,00,00,00,0
    4. Trái phiếu phát hành dài hạn4.000,03.000,03.000,03.000,02.000,01.000,00,00,00,00,00,00,0
    14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả4,0————0,00,00,00,00,00,00,0
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU7.638,13.920,42.536,32.307,82.172,1960,5271,356,968,671,685,181,3
  I. Vốn chủ sở hữu7.638,13.920,42.536,32.307,82.172,1960,5271,356,968,671,685,181,3
    1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu6.965,13.365,92.000,92.000,92.000,91.000,0400,0290,0290,0290,0290,0290,0
      1.1. Vốn góp của chủ sở hữu6.239,33.360,02.000,02.000,02.000,01.000,0400,0240,0240,0240,0240,0240,0
      a. Cổ phiếu phổ thông6.239,33.360,02.000,02.000,02.000,01.000,0400,0240,0240,0240,0240,0240,0
      1.2. Thặng dư vốn cổ phần725,75,90,90,90,90,00,050,050,050,050,050,0
    4. Quỹ dự trữ điều lệ8,68,68,68,68,60,00,00,00,00,00,01,0
    5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp8,68,68,68,68,60,00,00,01,01,00,00,0
    7. Lợi nhuận chưa phân phối655,9537,4518,3289,8154,1-39,5-128,7-233,1-222,5-219,5-206,0-209,8
      7.1. Lợi nhuận đã thực hiện652,2599,5620,0537,0163,9-45,3-132,2-231,3-222,5-212,2-206,0-209,8
      7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện3,7-62,1-101,7-247,2-9,85,83,5-1,80,1-7,20,00,0
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU14.336,411.198,16.931,86.706,74.764,12.198,6327,671,6453,5455,2484,6491,3
    I. Tài sản tài chính dài hạn—0,0———0,00,00,00,00,012,122,8
      1. Các khoản phải thu dài hạn—0,0———0,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại—12,521,555,22,36,43,40,00,00,00,00,0
    18. Dự phòng phải trả ngắn hạn—21,2———0,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác——1,42,3—2,20,00,00,00,00,20,2
      2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ————7,70,00,00,00,00,00,00,0
    7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính————0,00,00,00,00,00,00,00,0
    9. Người mua trả tiền trước————0,00,00,00,00,00,10,10,1
      1.2. Các khoản tương đương tiền—————0,00,018,1396,9383,0401,00,0
      5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)—————0,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp—————0,00,00,00,00,0-0,5-1,2
      7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận—————0,00,00,00,60,60,00,0
      Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được—————0,00,00,0—0,6——
      8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ—————0,00,00,00,00,00,00,0
      10. Phải thu nội bộ—————0,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán—————0,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác—————0,00,00,00,00,00,00,0
      2. Các khoản đầu tư—————0,00,00,00,00,012,122,8
      2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn—————0,00,00,00,00,012,122,8
      2.2. Đầu tư vào công ty con—————0,00,00,00,00,00,00,0
      2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết—————0,00,00,00,00,00,00,0
      - Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý—————0,00,00,00,00,00,00,0
      2.Tài sản cố định thuê tài chính—————0,00,00,00,00,00,00,0
      - Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý—————0,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư—————0,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản dài hạn khác—————0,00,00,00,00,00,60,1
    VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
      1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán—————0,00,00,00,00,00,00,0
    12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên—————0,00,00,00,00,00,00,0
    14. Phải trả nội bộ ngắn hạn—————0,00,00,00,00,01,00,0
    16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    12. Quỹ khen thưởng phúc lợi—————0,00,00,00,00,00,00,0
    1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
      1.1. Vay dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
      1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    2. Vay tài sản tài chính dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    5. Phải trả người bán dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    6. Người mua trả tiền trước dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    7. Chi phí phải trả dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    8. Phải trả nội bộ dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    12. Dự phòng phải trả dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư—————0,00,00,00,00,00,00,0
    15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ—————0,00,00,00,00,00,00,0
      b. Cổ phiếu ưu đãi—————0,00,00,00,00,00,00,0
      1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu—————0,00,00,00,00,00,00,0
      1.4. Vốn khác của chủ sở hữu—————0,00,00,00,00,00,00,0
      1.5. Cổ phiếu quỹ—————0,00,00,00,00,00,00,0
    2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý—————0,00,00,00,00,00,00,0
    3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái—————0,00,00,00,00,00,00,0
    6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu—————0,00,00,00,00,01,00,0
    8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát—————0,00,00,00,00,00,00,0
  II. Nguồn kinh phí và quỹ khác—————0,00,00,00,00,00,00,0

Cân đối kế toán ORS theo quý

tỉ đồng

45 kỳ, Quý 4/2014 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 4/2014
  A. TÀI SẢN NGẮN HẠN17.252,515.213,114.562,814.296,511.681,910.978,112.445,011.145,411.342,49.784,610.296,06.877,37.005,89.316,26.750,96.640,56.486,45.996,35.346,14.730,36.087,03.481,72.519,82.132,51.409,4507,1350,5307,1238,9220,2213,464,8440,0437,0447,7447,8445,7446,2448,0448,4452,5461,0472,4464,5462,0
    I. Tài sản tài chính17.244,715.119,114.262,014.145,611.524,010.820,412.268,211.141,211.336,89.781,810.293,26.872,66.999,09.308,66.746,46.633,36.362,25.980,25.332,64.722,66.080,13.474,12.518,12.128,51.397,3346,0321,2170,8121,4203,4212,664,3437,8435,1447,0447,8445,3445,7447,3448,3451,9460,2471,5464,1461,7
      1. Tiền và các khoản tương đương tiền702,0908,33.481,25.981,3907,6485,5994,0533,92.269,02.242,31.980,61.131,31.498,52.430,513,815,3319,81.110,8795,1108,21.416,5556,121,11.002,1926,7257,6277,0117,1114,9188,2178,619,29,313,8385,5399,0391,0401,2394,6398,8386,7399,2400,6417,5446,7
      1.1. Tiền702,0908,33.481,25.981,3907,6485,5994,0533,92.269,02.242,31.520,61.131,3598,52.430,513,815,3319,81.110,8795,1108,21.416,5556,121,11.002,1926,7257,6217,0117,1104,9162,73,11,11,31,80,52,14,04,22,615,83,74,24,616,5446,7
      2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL)2.895,45.525,72.229,62.066,41.797,52.889,23.117,73.771,92.766,52.166,41.994,52.079,12.310,31.564,42.078,51.797,81.217,3768,61.882,51.821,22.060,21.579,91.175,8450,5125,04,83,93,93,73,74,920,025,224,733,822,023,935,043,241,460,257,267,80,00,0
      3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM)4.170,21.608,51.308,51.308,4953,3713,31.173,52.265,01.215,0945,0350,0350,0150,0———346,1346,1346,1346,11.200,0500,0450,00,00,00,00,00,00,010,025,015,015,015,020,020,014,00,00,00,00,00,00,040,27,6
      4. Các khoản cho vay2.790,21.884,61.684,71.460,11.046,8879,21.880,82.880,42.336,22.305,91.076,81.092,2867,5739,2863,1989,81.564,31.574,41.984,21.826,51.277,2809,7286,2127,87,63,61,21,40,00,00,00,12,11,02,21,81,00,71,50,21,01,11,10,311,9
      7. Các khoản phải thu4.073,73.037,31.741,5107,5142,1106,898,9359,624,831,9232,4166,5320,7653,4759,12.623,3797,3780,1135,63,51,4—6,00,70,00,00,00,00,00,340,037,843,538,942,241,939,739,439,239,340,339,143,80,00,0
      7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính3.891,82.856,11.645,647,969,747,720,4321,40,5—199,3160,5289,3631,1735,32.599,3765,2769,1127,40,40,0—5,90,70,00,00,00,00,00,039,237,542,538,041,041,038,138,038,038,438,038,039,40,00,0
      7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính181,9181,295,959,672,459,178,538,224,331,933,06,031,422,323,824,032,110,98,23,11,4—0,10,00,00,00,00,00,00,30,80,31,11,01,20,91,61,41,30,92,41,14,30,00,0
      7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận181,9181,295,959,672,459,178,538,224,331,933,06,031,422,323,824,032,11,73,23,11,2—0,10,00,00,00,00,00,00,30,80,30,50,40,70,31,00,80,70,41,80,60,70,00,0
      9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp1.031,52.168,22.830,03.234,26.672,45.742,54.993,71.290,42.721,32.083,44.632,82.045,41.829,23.878,23.012,41.187,52.050,81.382,7159,3564,5104,813,539,334,7257,578,838,747,60,40,00,09,70,10,11,91,60,10,10,10,00,10,11,30,00,0
      13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*)-18,1-18,1-18,1-18,1-0,8-0,8-0,8-0,8-0,6-0,6——————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,0-416,5-416,5-38,6-38,6-38,6-38,6-38,6-38,6-38,6-38,6-38,6-38,6-43,1-44,2-82,3
    II.Tài sản ngắn hạn khác7,894,0300,8150,9157,9157,7176,84,25,62,82,84,76,87,64,57,2124,216,113,57,76,87,61,74,012,1161,129,3136,3117,616,80,90,52,22,00,60,10,40,40,70,10,60,80,80,30,4
      1. Tạm ứng2,187,1295,8145,6155,7155,1173,8—1,30,50,70,51,7—0,20,0113,1—0,2—0,1—0,40,611,3159,926,9134,8116,316,00,20,01,61,50,10,00,00,00,10,10,20,10,10,00,0
      3. Chi phí trả trước ngắn hạn5,66,84,95,22,12,42,84,14,22,22,12,83,22,72,34,810,615,813,20,16,77,60,01,10,71,21,51,51,30,80,70,50,60,40,60,00,40,40,60,00,40,70,60,20,2
      4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn0,10,10,10,10,10,20,20,10,10,10,10,10,10,10,10,10,40,30,1—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B.TÀI SẢN DÀI HẠN61,156,254,239,940,748,146,752,858,047,643,954,448,354,283,083,366,262,630,636,540,950,329,019,418,218,516,817,113,412,66,76,85,65,35,55,75,96,16,56,87,27,67,820,229,2
    I. Tài sản tài chính dài hạn12,012,012,0————0,0————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,012,122,8
      2. Các khoản đầu tư12,012,012,0—————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,012,122,8
    II. Tài sản cố định25,121,017,619,114,420,516,817,518,016,316,816,610,411,413,311,39,912,215,015,815,716,96,57,03,53,83,63,63,13,30,50,60,80,60,60,70,80,91,01,21,51,71,82,03,0
      1. Tài sản cố định hữu hình3,33,94,55,15,610,78,48,99,58,18,57,82,73,33,93,13,23,14,15,16,16,73,03,23,53,83,63,53,13,20,50,50,70,50,50,60,70,70,80,91,01,11,21,31,2
      - Nguyên giá59,052,747,547,340,740,738,337,636,835,835,335,032,832,131,528,324,324,223,521,00,017,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-37,2-35,7-34,4-33,3-32,0-30,9-30,0-29,1-28,3-27,6-26,9-26,2-25,1-24,0-22,1-20,1-17,7-15,1-12,6-10,30,0-7,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình21,817,013,114,18,89,88,38,58,58,28,48,87,78,19,48,26,69,110,910,79,610,13,53,70,00,00,00,00,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,20,30,50,60,60,81,8
      - Nguyên giá59,052,747,547,340,740,738,337,636,835,835,335,032,832,131,528,324,324,223,521,00,017,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-37,2-35,7-34,4-33,3-32,0-30,9-30,0-29,1-28,3-27,6-26,9-26,2-25,1-24,0-22,1-20,1-17,7-15,1-12,6-10,30,0-7,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang3,22,03,51,67,67,77,86,24,34,11,41,51,51,41,21,31,31,00,91,92,52,00,80,43,12,91,11,11,11,10,10,10,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản dài hạn khác20,721,321,119,118,719,922,129,135,827,225,636,336,541,468,570,655,149,514,718,922,731,521,712,011,611,812,112,49,28,26,06,14,74,64,95,05,15,25,45,55,85,96,06,03,5
      1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn2,92,92,82,82,83,33,33,33,43,33,33,32,82,84,34,34,54,54,54,13,43,42,82,31,61,61,61,51,50,80,00,30,30,30,30,30,30,30,60,60,60,60,60,00,0
      2. Chi phí trả trước dài hạn2,91,31,61,81,92,10,91,21,51,92,21,91,31,10,81,21,72,22,63,34,04,75,25,55,86,16,46,93,63,31,91,80,50,40,60,91,01,11,01,31,51,61,71,90,0
      3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại-2,1—-0,3—-0,6-0,23,312,518,89,98,021,522,928,053,958,141,835,70,66,910,718,89,10,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán17,117,117,114,614,614,614,612,112,112,112,19,69,69,69,67,17,17,17,14,64,64,64,64,14,14,14,14,14,14,14,13,93,93,93,93,83,83,83,83,73,73,73,73,63,4
TỔNG CỘNG TÀI SẢN17.313,615.269,314.617,014.336,411.722,611.026,212.491,611.198,111.400,49.832,210.339,96.931,87.054,29.370,46.833,96.723,76.552,66.058,95.376,74.766,96.127,83.532,02.548,72.151,91.427,6525,6367,3324,2252,4232,8220,171,6445,6442,3453,2453,6451,6452,3454,4455,2459,7468,6480,2484,6491,3
C. NỢ PHẢI TRẢ9.426,07.468,06.945,26.698,37.781,47.218,48.578,47.277,77.550,96.115,16.723,44.395,54.576,96.952,44.465,24.401,84.217,53.794,42.983,22.591,03.986,12.420,91.491,41.198,81.055,9176,729,460,69,611,03,814,7386,7383,9384,4385,0384,0383,8385,0383,6383,4388,4387,0399,5410,0
  I. Nợ phải trả ngắn hạn6.426,04.463,62.945,22.366,44.452,84.218,45.578,44.277,74.550,93.115,13.723,41.395,51.576,93.952,41.465,21.401,81.217,51.048,2983,2591,01.986,1420,9491,4198,855,9176,729,460,69,611,03,814,7386,7383,9384,4385,0384,0383,8385,0383,6383,4388,4387,0399,5410,0
    1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn3.740,52.338,91.969,12.046,03.989,13.513,55.097,53.498,03.850,52.700,03.448,21.182,2785,0930,0250,060,0346,1496,1436,1346,11.180,0—0,00,00,059,80,015,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,03,00,00,0
      1.1. Vay ngắn hạn3.740,52.338,91.969,12.046,03.989,13.513,55.097,53.498,03.850,52.700,03.448,21.182,2785,0930,0250,060,0346,1496,1436,1346,11.180,0—0,00,00,059,80,015,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—3,00,00,0
    4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn328,0328,0328,0—————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán1.770,31.409,3504,0199,7100,6—300,0443,6301,5104,5—1,60,65,12,70,2—5,277,566,1129,335,144,255,41,60,00,00,00,00,00,08,1382,0380,0380,0380,0380,4380,0381,5380,0380,0380,0380,0395,0380,0
    8. Phải trả người bán ngắn hạn2,12,0—4,73,72,9—2,30,1—2,62,70,71,61,82,3———0,20,12,80,00,30,00,00,51,00,16,90,00,40,00,00,00,00,00,00,00,00,10,70,00,00,0
    9. Người mua trả tiền trước0,40,20,0—111,4———0,0——————————0,00,0—0,00,00,024,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,10,10,1
    10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước40,640,419,025,22,711,915,248,281,755,138,737,121,229,734,041,752,229,787,941,433,034,730,07,110,75,12,711,53,61,20,42,80,20,00,31,30,20,30,20,20,20,20,10,30,2
    11. Phải trả người lao động0,30,30,33,22,31,41,11,01,01,01,05,03,82,50,0—0,60,95,117,43,21,20,911,20,00,00,01,50,00,10,70,70,30,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,30,0
    13. Chi phí phải trả ngắn hạn56,258,269,565,782,8—90,9152,2154,6152,0130,393,2139,0150,5137,7118,166,8141,982,031,362,648,349,122,832,34,714,212,44,21,01,01,11,51,00,90,80,50,60,40,40,30,40,60,70,1
    15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn38,211,812,514,512,620,731,640,3140,847,463,712,271,7177,3228,6327,8226,0295,251,622,943,183,151,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn449,4274,542,97,3147,6587,742,070,920,855,238,961,6555,02.655,7810,5851,7520,6—243,065,6534,7215,7315,4101,911,383,112,019,21,61,61,61,72,62,73,22,82,82,82,82,82,83,13,12,029,5
  II. Nợ phải trả dài hạn3.000,03.004,54.000,04.332,03.328,63.000,03.000,03.000,03.000,03.000,03.000,03.000,03.000,03.000,03.000,03.000,03.000,02.746,22.000,02.000,02.000,02.000,01.000,01.000,01.000,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    4. Trái phiếu phát hành dài hạn3.000,03.000,04.000,04.328,03.328,63.000,03.000,03.000,03.000,03.000,03.000,03.000,03.000,03.000,03.000,03.000,03.000,02.746,22.000,02.000,02.000,02.000,01.000,01.000,01.000,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,04,5—4,0————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU7.887,67.801,27.671,87.638,13.941,23.807,73.913,33.920,43.849,53.717,03.616,52.536,32.477,32.418,02.368,82.321,92.335,12.264,52.393,52.175,82.141,71.111,11.057,4953,1371,7348,9338,0263,7242,8221,8216,356,859,058,468,868,667,668,569,471,676,380,293,285,181,3
  I. Vốn chủ sở hữu7.887,67.801,27.671,87.638,13.941,23.807,73.913,33.920,43.849,53.717,03.616,52.536,32.477,32.418,02.368,82.321,92.335,12.264,52.393,52.175,82.141,71.111,11.057,4953,1371,7348,9338,0263,7242,8221,8216,356,859,058,468,868,667,668,569,471,676,380,293,285,181,3
    1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu6.965,16.965,16.965,16.965,13.365,93.365,93.365,93.365,93.365,93.365,93.006,02.000,92.000,92.000,92.000,92.000,92.000,92.000,92.000,92.000,92.000,91.000,01.000,01.000,0439,6439,6439,6400,0400,0400,0400,0290,0290,0290,0290,0290,0290,0290,0290,0290,0290,0290,0290,0290,0290,0
      1.1. Vốn góp của chủ sở hữu6.239,36.239,36.239,36.239,33.360,03.360,03.360,03.360,03.360,03.360,03.000,02.000,02.000,02.000,02.000,02.000,02.000,02.000,02.000,02.000,02.000,01.000,01.000,01.000,0439,6439,6439,6400,0400,0400,0400,0240,0240,0240,0240,0240,0240,0240,0240,0240,0240,0240,0290,0240,0240,0
      a. Cổ phiếu phổ thông6.239,36.239,36.239,36.239,33.360,03.360,03.360,03.360,03.360,03.360,03.000,02.000,02.000,02.000,02.000,02.000,02.000,02.000,02.000,02.000,02.000,01.000,01.000,01.000,0439,6439,6439,6400,0400,0400,0400,0240,0240,0240,0240,0240,0240,0240,0240,0240,0240,0240,0240,0240,0240,0
      1.2. Thặng dư vốn cổ phần725,7725,7725,7725,75,95,95,95,95,95,96,00,90,90,90,90,90,90,90,90,90,9—0,00,00,00,00,00,00,00,00,050,050,050,050,050,050,050,050,050,050,050,00,050,050,0
    4. Quỹ dự trữ điều lệ8,68,68,68,68,68,68,68,68,68,68,68,68,68,68,68,68,68,68,68,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,0
    5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp8,68,68,68,68,68,68,68,68,68,68,68,68,68,68,68,68,68,68,68,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,00,00,0
    7. Lợi nhuận chưa phân phối905,4819,1689,6655,9558,2424,7530,2537,4466,4334,0593,4518,3459,3400,0350,8303,9317,1246,5375,5159,1140,8111,157,4-46,9-67,9-90,7-101,6-136,3-157,2-178,2-183,7-233,2-232,1-232,6-222,3-222,5-223,4-222,5-221,6-219,4-214,8-210,8-197,9-206,0-209,8
      7.1. Lợi nhuận đã thực hiện909,2813,3700,6652,2568,0436,2555,4599,5553,8385,8637,6620,0562,8524,2578,3548,3496,5401,5389,8164,3141,1103,842,9-46,4-67,7-90,7-101,7-136,4-157,1-178,1-183,7-231,3-230,7-229,4-224,0-222,5-223,9-220,1-214,2-212,2-208,7-4,1-202,5-206,0-209,8
      7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện-3,75,8-11,03,7-9,9-11,5-25,2-62,1-87,4-51,8-44,2-101,7-103,5-124,2-227,5-244,4-179,4-155,0-14,3-5,2-0,37,314,5-0,4-0,20,00,10,0-0,1-0,10,0-1,9-1,4-3,21,80,10,4-2,4-7,4-7,2-6,1-206,74,70,00,0
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU17.313,615.269,314.617,014.336,411.722,611.026,212.491,611.198,111.400,49.832,210.339,96.931,87.054,29.370,46.833,96.723,76.552,66.058,95.376,74.766,96.127,83.532,02.548,72.151,91.427,6525,6367,3324,2252,4232,8220,171,6445,6442,3453,2453,6451,6452,3454,4455,2459,7468,6480,2484,6491,3
      12. Các khoản phải thu khác—4,61.004,65,85,14,710,540,84,67,526,28,222,843,019,519,666,617,629,952,720,214,9539,8512,680,51,10,40,82,31,2380,6379,0381,1380,10,00,014,17,97,27,02,22,20,150,878,9
      5. Tài sản ngắn hạn khác—0,00,0————————1,41,94,82,02,30,1—0,0—0,0—0,02,30,10,00,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,20,20,2
      2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn—0,00,0—————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,012,122,8
      2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết—12,012,0—————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản dài hạn khác—0,00,0—————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,60,1
    6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu—0,00,0—————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,00,0
    12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên—————80,2——————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,10,20,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,0
      1. Các khoản phải thu dài hạn———————0,0————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    18. Dự phòng phải trả ngắn hạn———————21,2————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ————————0,0——————————7,70,00,01,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)—————————0,0——————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1.2. Các khoản tương đương tiền——————————460,0—900,0———————0,0—0,00,00,00,060,00,010,025,5175,518,18,012,0385,0396,9387,0397,0392,0383,0383,0395,0396,0401,00,0
      - Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý————————————0,0———————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính————————————0,0——————0,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận——————————————0,0——9,35,0—0,2—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,60,60,60,60,60,60,60,60,60,63,60,00,0
    16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn—————————————————79,3——0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,5-1,2
      Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0————0,60,60,03,6——
      8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Phải thu nội bộ————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2.2. Đầu tư vào công ty con————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2.Tài sản cố định thuê tài chính————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn————————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,0
    2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    14. Phải trả nội bộ ngắn hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,00,0
    12. Quỹ khen thưởng phúc lợi————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1.1. Vay dài hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    2. Vay tài sản tài chính dài hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    5. Phải trả người bán dài hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    6. Người mua trả tiền trước dài hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    7. Chi phí phải trả dài hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    8. Phải trả nội bộ dài hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    12. Dự phòng phải trả dài hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      b. Cổ phiếu ưu đãi————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,050,00,00,0
      1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1.4. Vốn khác của chủ sở hữu————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1.5. Cổ phiếu quỹ————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  II. Nguồn kinh phí và quỹ khác————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của ORS

Dữ liệu khác của ORS

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Chứng khoán Tiên Phong (mã ORS), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc ORS.