Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo ORS
CTCP Chứng khoán Tiên Phong
Tien Phong Securities Corporation
13.350
▼ −150 (▼ −1,11%)

Room ngoại ORS: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài ORS theo thời gian

1200 ngày
-0,30%0,88%2,06%3,24%4,42%2-11-20212-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 2-11-2021. Trần sở hữu hiện tại 49%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 747.644 cổ phiếu ORS, tương đương 0,12% vốn, trên trần sở hữu 49%. Room còn lại 304.978.498 cổ phiếu (48,88% vốn), khoảng 4.071 tỉ đồng theo giá đóng cửa gần nhất.

Trong dữ liệu từ 2-11-2021, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 4,10% (8-11-2023), thấp nhất 0,02% (29-11-2021).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu ORS theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-20260,06%0,12%▲ +0,06 điểm %353.300
1 tháng28-8-20260,13%0,12%▼ −0,01 điểm %-34.400
3 tháng3-7-20260,35%0,12%▼ −0,23 điểm %-1.427.900
1 năm2-10-20250,60%0,12%▼ −0,48 điểm %-1.258.301
3 năm3-10-20233,78%0,12%▼ −3,66 điểm %-6.820.489

Sở hữu nước ngoài ORS cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-20260,12%▲ +0,02 điểm %747.64449%304.978.498
9-20260,10%▼ −0,03 điểm %607.44449%305.118.698
8-20260,13%▼ −0,12 điểm %782.04449%304.944.098
7-20260,24%▼ −0,11 điểm %1.521.04449%304.205.098
6-20260,35%▲ +0,21 điểm %2.181.24449%303.544.898
5-20260,14%▲ +0,01 điểm %884.34449%304.841.798
4-20260,13%▼ −0,03 điểm %795.44449%304.930.698
3-20260,16%▲ +0,08 điểm %1.009.04549%304.717.097
2-20260,08%▼ −0,03 điểm %500.94549%305.225.197
1-20260,11%▼ −0,07 điểm %681.64549%305.044.497
12-20250,18%▲ +0,05 điểm %618.34549%164.021.529
11-20250,13%▼ −0,24 điểm %449.64549%164.190.229
10-20250,38%▼ −0,28 điểm %1.270.04549%163.369.829
9-20250,66%▼ −0,49 điểm %2.223.04549%162.416.829
8-20251,16%▼ −0,05 điểm %3.884.12849%160.755.746
7-20251,21%▲ +0,38 điểm %4.050.19049%160.589.684
6-20250,82%▲ +0,18 điểm %2.769.21549%161.870.659
5-20250,64%▼ −0,70 điểm %2.155.45449%162.484.420
4-20251,34%▲ +0,17 điểm %4.496.32249%160.143.552
3-20251,17%▲ +0,38 điểm %3.929.96349%160.709.911
2-20250,79%▲ +0,14 điểm %2.648.53949%161.991.335
1-20250,65%▼ −0,22 điểm %2.184.60649%162.455.268
12-20240,87%▲ +0,07 điểm %2.918.85649%161.721.018
11-20240,80%▼ −0,46 điểm %2.685.76649%161.954.108
10-20241,26%▲ +0,60 điểm %4.226.77449%160.413.100
9-20240,66%▼ −0,26 điểm %2.215.15449%162.424.720
8-20240,92%▲ +0,03 điểm %3.105.16249%161.534.712
7-20240,89%▼ −0,08 điểm %3.006.80249%161.633.072
6-20240,97%▼ −0,13 điểm %2.912.11949%144.087.881
5-20241,10%▼ −0,83 điểm %3.314.39949%143.685.601
4-20241,93%▼ −0,45 điểm %5.789.94949%141.210.051
3-20242,38%▼ −0,23 điểm %4.757.03349%93.242.967
2-20242,61%▼ −0,77 điểm %5.221.23349%92.778.767
1-20243,38%▲ +0,30 điểm %6.755.03349%91.244.967
12-20233,08%▼ −0,42 điểm %6.154.23349%91.845.767
11-20233,50%▼ −0,41 điểm %6.999.13349%91.000.867
10-20233,91%▲ +0,06 điểm %7.814.93349%90.185.067
9-20233,85%▲ +0,15 điểm %7.693.33349%90.306.667
8-20233,69%▲ +0,89 điểm %7.385.83349%90.614.167
7-20232,80%▼ −0,25 điểm %5.609.23349%92.390.767
6-20233,05%▼ −0,35 điểm %6.107.93349%91.892.067
5-20233,41%▼ −0,10 điểm %6.817.23349%91.182.767
4-20233,51%▲ +0,24 điểm %7.013.13349%90.986.867
3-20233,27%▲ +1,39 điểm %6.533.33349%91.466.667
2-20231,88%▲ +0,53 điểm %3.756.53349%94.243.467
1-20231,35%▲ +0,10 điểm %2.698.03349%95.301.967
12-20221,25%▼ −0,17 điểm %2.498.93349%95.501.067
11-20221,42%▼ −0,04 điểm %2.839.63349%95.160.367
10-20221,46%▲ +0,98 điểm %2.927.43349%95.072.567
9-20220,48%▼ −0,19 điểm %959.43349%97.040.567
8-20220,67%▲ +0,15 điểm %1.340.83349%96.659.167
7-20220,52%▼ −0,02 điểm %1.049.23349%96.950.767
6-20220,55%▼ −0,67 điểm %1.098.53349%96.901.467
5-20221,22%▲ +0,20 điểm %2.432.53349%95.567.467
4-20221,02%▲ +0,17 điểm %2.038.03349%95.961.967
3-20220,85%▲ +0,73 điểm %1.693.733100%198.306.267
2-20220,12%▲ +0,09 điểm %238.433100%199.761.567
1-20220,03%▼ −0,08 điểm %60.933100%199.939.067
12-20210,11%▲ +0,08 điểm %219.133100%199.780.867
11-20210,03%—51.033100%199.948.967

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-2026747.644+93.3000,12%304.978.498
1-10-2026654.344+46.9000,10%305.071.798
30-9-2026607.444+103.5000,10%305.118.698
29-9-2026503.944+109.6000,08%305.222.198
28-9-2026394.34400,06%305.331.798
25-9-2026394.344+69.7000,06%305.331.798
24-9-2026324.644−4000,05%305.401.498
23-9-2026325.044−4.8000,05%305.401.098
22-9-2026329.844−95.2000,05%305.396.298
21-9-2026425.044−98.0000,07%305.301.098
18-9-2026523.044−2.2000,08%305.203.098
17-9-2026525.24400,08%305.200.898
16-9-2026525.24400,08%305.200.898
15-9-2026525.244+214.1000,08%305.200.898
14-9-2026311.144+71.4000,05%305.414.998
11-9-2026239.744+26.4000,04%305.486.398
10-9-2026213.344−38.8000,03%305.512.798
9-9-2026252.144−67.8000,04%305.473.998
8-9-2026319.944−49.1000,05%305.406.198
7-9-2026369.044−227.1000,06%305.357.098
4-9-2026596.144−181.6000,10%305.129.998
3-9-2026777.744−4.3000,12%304.948.398
28-8-2026782.04400,13%304.944.098
27-8-2026782.044−86.8000,13%304.944.098
26-8-2026868.844−876.0000,14%304.857.298
25-8-20261.744.844−78.7000,28%303.981.298
24-8-20261.823.54400,29%303.902.598
21-8-20261.823.544−55.4000,29%303.902.598
20-8-20261.878.944−6.0000,30%303.847.198
19-8-20261.884.944—0,30%303.841.198

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của ORS