Số liệu tới phiên23-10-2026
Logo ORS
CTCP Chứng khoán Tiên Phong
Tien Phong Securities Corporation
16.000
▲ +400 (▲ +2,56%)

Lưu chuyển tiền tệ ORS

Lưu chuyển tiền tệ ORS theo năm

tỉ đồng

12 kỳ, Năm 2014 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
  1. Lợi nhuận trước Thuế Thu nhập doanh nghiệp147,5481,4283,4176,2271,3103,750,9-10,7-3,0-13,53,80,6
  2. Điều chỉnh cho các khoản:519,8485,8470,8335,1181,542,4-415,7378,00,2-1,5——
    - Khấu hao TSCĐ6,55,38,813,95,71,20,70,30,51,01,31,4
    - Các khoản dự phòng17,20,8——0,00,0-416,5377,90,0-2,5-64,9-18,0
    (- Lãi) hoặc (+ lỗ) chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện0,0———0,00,0—0,00,00,0——
    - Chi phí phải trả, chi phí trả trước554,1517,8468,1345,2178,941,40,10,00,00,0——
    - Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư (đầu tư công ty con, liên doanh, liên kết)1,6———0,00,0—0,10,00,0——
    - Dự thu tiền lãi-59,6-38,2-6,0-24,0-3,20,0—-0,3-0,30,0——
    - Các khoản điều chỉnh khác0,0———0,1-0,2—0,00,00,0——
  3. Tăng các chi phí phi tiền tệ96,9127,9127,0308,921,01,80,12,60,78,4——
    - Lỗ đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh96,9127,9127,0308,921,01,80,12,60,78,4——
    - Lỗ đánh giá giá trị các công nợ tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh0,0———0,00,0—0,00,00,0——
    - Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh0,0———0,00,0—0,00,00,0——
    - Lỗ từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán0,0———0,00,0—0,00,00,0——
    - Suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán0,0———0,00,0—0,00,00,0——
    - Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa rủi ro0,0———0,00,0—0,00,00,0——
    - Lỗ từ thanh lý tài sản cố định0,0———0,00,0—0,00,00,0——
    - Suy giảm giá trị của các tài sản cố định0,0———0,00,0—0,00,00,0——
    - Lỗ từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết0,0———0,00,0—0,00,00,0——
  4. Giảm các doanh thu phi tiền tệ-179,1-176,5-306,2-18,6-9,4-1,2-1,9-0,7-8,0-5,7——
    - Lãi đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh-179,1-176,5-306,2-18,6-9,4-1,2-1,9-0,7-8,0-5,7——
    - Lãi đánh giá giá trị các công nợ tài chính thông qua kết quả kinh doanh0,0———0,00,0—0,00,00,0——
    - Lãi từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán0,0———0,00,0—0,00,00,0——
    - Hoàn nhập suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán0,0———0,00,0—0,00,00,0——
    - Lãi đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa0,0———0,00,0—0,00,00,0——
    - Lãi từ thanh lý các khoản cho vay và phải thu0,0———0,00,0—0,00,00,0——
    - Hoàn nhập chi phí dự phòng0,0———0,00,0—0,00,00,0——
    - Lãi từ thanh lý tài sản cố định, BĐSĐT0,0———0,00,0—0,00,00,0——
    - Lãi từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết0,0———0,00,0—0,00,00,0——
  5. Thay đổi tài sản và nợ phải trả hoạt động4.017,2-5.326,3-556,4913,1-3.428,7-440,3-104,46,75,38,9——
    - Tăng (giảm) tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ1.787,8-1.644,2-102,1-266,9-1.382,2-447,218,00,15,77,6——
    - Tăng (giảm) các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn956,6-1.915,0-350,0346,1-346,10,015,05,01,00,0——
    - Tăng (giảm) các khoản cho vay1.420,4-1.788,3-102,4836,7-1.698,7-126,4-1,41,7-1,61,3——
    - Tăng (giảm) tài sản tài chính sẵn sàng để bán0,0———0,00,0—0,00,00,0——
    - Tăng (giảm) các tài sản khác-147,621,2-1,9-2,7-1,8133,4-136,1-0,10,2-0,0——
    - Tăng (giảm) các khoản phải thu0,0———0,00,0—0,00,00,0——
    - Tăng (giảm) vay và nợ thuê tài sản tài chính0,0———0,00,0—0,00,00,0——
    - Tăng (giảm) vay tài sản tài chính0,0———0,00,0—0,0—0,0——
    - Tăng (giảm) Trái phiếu chuyển đổi - Cấu phần nợ0,0———0,00,0—0,00,00,0——
    - Tăng (giảm) Trái phiếu phát hành0,0———0,00,0—0,00,00,0——
    - Tăng (giảm) vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán0,0———0,00,0—0,00,00,0——
  6. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động1.389,9502,4-9,7-2.511,9-259,0-400,3398,7-755,35,0-0,2——
    (-) Tăng, (+) giảm phải thu bán các tài sản tài chính273,5-160,92.438,8-2.598,90,3-0,737,53,5-2,65,7——
    (-) Tăng, (+) giảm phải thu tiền lãi các tài sản tài chính38,26,024,03,20,00,00,30,90,41,0——
    (-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp-1.943,8755,0-872,1-608,9-501,8-60,17,1-8,2-1,6-0,0——
    (-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán0,0———0,00,0—0,00,00,0——
    (-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu khác23,2-27,68,0-0,80,432,3333,9-378,97,1-6,9——
    (+) Tăng, (-) giảm phải trả cho người bán-232,2-5,54,738,6471,6-510,1-0,00,00,00,3——
    (+) Tăng, (-) giảm phải trả Tổ chức phát hành chứng khoán0,0———0,00,0—0,00,00,0——
    (+) Tăng, (-) giảm thuế và các khoản phải nộp Nhà nước-16,68,0-5,2-5,224,50,04,41,51,1-0,1——
    (+) Tăng, (-) giảm phải trả, phải nộp khác-89,437,5-1.105,81.091,0-44,6113,817,6-1,1-0,0-0,1——
    (+) Tăng, (-) giảm Thuế TNDN CTCK đã nộp-19,0-88,7-16,9-93,3-44,5-19,5—0,00,00,0——
    - Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh2,3472,26,219,79,575,64,00,70,60,0——
    - Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh-663,4-493,7-491,6-357,3-174,7-31,5-6,2-373,6-0,00,0——
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh1.975,0-3.905,48,9-797,1-3.223,4-693,9-72,3-379,40,2-3,6-8,2-22,3
  1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác-5,9-13,0-15,0-9,7-17,5-6,1-4,8-0,40,0-0,2-0,4-1,3
  2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác3,2———0,00,0—0,00,00,00,10,4
  3. Tiền chi đầu tư vốn vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác0,0———0,00,0—0,00,00,0-16,1-18,6
  4. Tiền thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác0,0———0,00,0—0,00,00,030,253,2
  5.Tiền thu về cổ tức và lợi nhuận được chia0,0———0,00,0—0,00,00,03,27,4
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư-2,7-13,0-15,0-9,7-17,5-6,1-4,8-0,40,0-0,217,041,0
  1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu3.599,11.005,0——1.000,9600,0160,00,00,00,00,00,0
  2. Tiền chi trả vốn góp cho chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu quỹ0,0———0,00,0—0,00,00,00,00,0
  3. Tiền vay gốc18.153,019.362,513.859,710.745,04.410,51.469,915,05,00,07,010,818,9
    3.1. Tiền vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán0,0———0,00,0—0,00,00,0——
    3.2. Tiền vay khác18.153,019.362,513.859,710.745,04.410,51.469,915,05,00,07,0——
  4. Tiền chi trả nợ gốc vay-18.277,0-17.046,7-12.737,6-10.031,0-3.064,5-484,9—-5,00,0-7,0-10,8-18,9
    4.1. Tiền chi trả gốc vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán0,0———0,00,0—0,00,00,0——
    4.2. Tiền chi trả nợ gốc vay tài sản tài chính0,0———0,00,0—0,00,00,0——
    4.3. Tiền chi trả gốc nợ vay khác-18.277,0-17.046,7-12.737,6-10.031,0-3.064,5-484,9—-5,00,0-7,0——
  5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính0,0———0,00,0—0,00,00,00,00,0
  6. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu0,0———0,00,0—0,00,00,00,00,0
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính3.475,13.320,91.122,2714,02.346,91.585,0175,00,00,00,00,00,0
IV. Tăng/giảm tiền thuần trong kỳ5.447,5-597,51.116,1-92,9-893,9885,097,9-379,80,2-3,78,818,7
V. Tiền và các khoản tương đương tiền đầu kỳ533,91.131,315,3108,21.002,1117,119,2399,0398,822,628,7428,0
  Tiền gửi ngân hàng đầu kỳ533,91.131,315,3108,21.002,1117,11,12,115,81,6——
    - Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK5.981,3533,91.131,315,3108,21.002,1117,11,12,10,0——
  Các khoản tương đương tiền0,0———0,00,018,118,1396,93,0——
  Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ0,0———0,00,0—0,00,00,0——
VI. Tiền và các khoản tương đương tiền cuối kỳ5.981,3533,91.131,315,3108,21.002,1117,119,2399,018,837,5446,7
  Tiền gửi ngân hàng cuối kỳ5.981,3533,91.131,315,3108,21.002,1117,11,12,115,8——
    - Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK5.981,3533,91.131,315,3108,21.002,1117,11,12,10,0——
  Các khoản tương đương tiền0,0———0,00,018,118,1396,93,0——
  Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ0,0———0,00,0—0,00,00,0——

Lưu chuyển tiền tệ ORS theo quý

tỉ đồng

43 kỳ, Quý 1/2016 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016
  1. Lợi nhuận trước Thuế Thu nhập doanh nghiệp108,5161,842,3113,7133,9-102,12,196,6165,6125,993,374,871,364,672,8-16,488,3-161,2279,747,847,159,3116,126,328,613,733,825,021,05,5-0,6-1,10,6-10,20,01,0-0,9-0,9-2,1-4,7-3,9-13,08,1
  2. Điều chỉnh cho các khoản:143,034,932,9177,3112,6152,575,9128,3144,9128,284,4126,4112,5131,3100,6137,547,581,468,559,753,842,225,025,116,01,00,40,50,3-414,4-2,1378,4-0,00,1-0,40,5-0,1-0,1-0,21,7-1,1-1,3-0,9
    - Khấu hao TSCĐ2,11,91,71,91,71,61,41,41,31,11,61,81,72,62,63,33,63,53,32,53,0-0,20,40,30,30,30,30,30,20,20,1-0,30,10,10,10,10,10,20,20,20,20,20,2
    - Các khoản dự phòng0,00,0—17,2———0,20,00,6—————————0,00,0———0,00,00,0—0,0-416,50,0378,40,00,00,00,00,00,00,00,00,0-1,4-1,1
    (- Lãi) hoặc (+ lỗ) chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện0,00,0—0,0———————————————0,00,0———0,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Chi phí phải trả, chi phí trả trước141,6118,4127,0145,5124,2131,5153,0140,6136,0125,3115,899,2119,8127,3121,8126,168,382,468,459,852,142,124,924,715,80,70,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,1-0,10,20,2
    - Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư (đầu tư công ty con, liên doanh, liên kết)0,00,0—0,00,00,0—————————————0,00,0———0,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,4-0,40,00,00,00,0
    - Dự thu tiền lãi-0,7-85,3-95,912,7-13,219,4-78,5-13,97,61,2-33,025,4-9,11,5-23,88,0-24,3-4,5-3,2-2,6-1,20,3-0,3—0,00,0-0,00,20,10,4-0,70,2-0,10,0-0,40,5-0,2-0,60,01,4-1,2-1,20,6
    - Các khoản điều chỉnh khác0,00,0—0,0———————————————0,1-0,1———0,00,00,0—0,01,5-1,5-0,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,00,8-0,8
  3. Tăng các chi phí phi tiền tệ27,28,228,45,31,49,480,8-11,469,360,39,771,032,312,111,682,229,0160,537,18,1-0,611,81,71,50,30,00,0-0,10,00,10,1-0,7-1,51,73,20,50,2-0,20,2-5,43,9-0,14,3
    - Lỗ đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh27,28,228,45,31,49,480,8-11,469,360,39,771,032,312,111,682,229,0160,537,18,1-0,611,81,71,50,30,00,0-0,10,00,10,1-0,7-1,51,73,20,50,2-0,20,2-5,43,9-0,14,3
    - Lỗ đánh giá giá trị các công nợ tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh0,00,0—0,0———————————————0,00,0———0,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh0,00,0—0,0———————————————0,00,0———0,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Lỗ từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán0,00,0—0,0———————————————0,00,0———0,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán0,00,0—0,0———————————————0,00,0———0,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa rủi ro0,00,0—0,0———————————————0,00,0———0,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Lỗ từ thanh lý tài sản cố định0,00,0—0,0———————————————0,00,0———0,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Suy giảm giá trị của các tài sản cố định0,00,0—0,0———————————————0,00,0———0,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Lỗ từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết0,00,0—0,0———————————————0,00,0———0,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  4. Giảm các doanh thu phi tiền tệ-15,3-29,2-10,0-22,3-3,5-26,5-126,9-20,2-24,8-50,8-80,7-74,1-58,1-141,3-32,7-0,91,515,3-34,4-7,00,15,0-7,6-1,2-0,00,0-0,00,0-0,00,0-2,01,2-0,33,3-4,8-0,2-3,0-4,8-0,06,5-2,04,4-8,9
    - Lãi đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh-15,3-29,2-10,0-22,3-3,5-26,5-126,9-20,2-24,8-50,8-80,7-74,1-58,1-141,3-32,7-0,91,515,3-34,4-7,00,15,0-7,6-1,2-0,00,0-0,00,0-0,00,0-2,01,2-0,33,3-4,8-0,2-3,0-4,8-0,06,5-2,04,4-8,9
    - Lãi đánh giá giá trị các công nợ tài chính thông qua kết quả kinh doanh0,00,0—0,0—————0,0—————————0,00,00,0——0,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Lãi từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán0,00,0—0,0———————————————0,00,0———0,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Hoàn nhập suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán0,00,0—0,0———————————————0,00,0———0,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Lãi đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa0,00,0—0,0———————————————0,00,0———0,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Lãi từ thanh lý các khoản cho vay và phải thu0,00,0—0,0———————————————0,00,0———0,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Hoàn nhập chi phí dự phòng0,00,0—0,0———————————————0,00,0———0,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Lãi từ thanh lý tài sản cố định, BĐSĐT0,00,0—0,0———————————————0,00,0———0,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Lãi từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết0,00,0—0,0———————————————0,00,0———0,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  5. Thay đổi tài sản và nợ phải trả hoạt động0,00,0—-1.010,2686,21.726,02.615,2-2.546,9-944,9-2.005,6171,0-190,2-998,4769,9-135,7256,2-469,21.347,8-221,8542,5-1.646,2-994,7-1.328,6-435,924,1-136,4108,0-19,9-91,0-0,36,88,40,18,8-10,6-5,3-0,414,4-3,519,2-4,7-18,313,8
    - Tăng (giảm) tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ2.618,4-3.275,2-181,6-251,91.093,8245,5700,3-973,8-644,5-181,5155,6234,4-720,1643,3-259,7-661,7-479,3938,1-64,1237,8-479,8-420,8-719,5-325,8-120,5-1,00,0—0,01,017,04,81,34,1-10,11,5-0,16,3-2,017,7-5,2-20,916,0
    - Tăng (giảm) các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn-2.561,6-300,0-0,2-355,0-240,0460,21.091,5-1.050,0-270,0-595,0—-200,0-150,0——346,1———854,0-700,0-50,0-450,0—0,00,00,0—10,015,0-10,00,00,05,00,0-6,00,07,00,00,00,00,00,0
    - Tăng (giảm) các khoản cho vay-905,6-199,9-224,6-413,3-167,61.001,6999,7-544,2-30,3-1.229,115,4-224,6-128,3123,9126,6574,610,1409,7-157,7-549,3-467,5-523,6-158,3-120,3-4,0-2,40,2-1,4-0,00,00,12,1-1,11,1-0,3-0,8-0,30,8-1,40,80,10,8-0,4
    - Tăng (giảm) tài sản tài chính sẵn sàng để bán-1.592,90,0—0,0———————————————0,00,0———0,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Tăng (giảm) các tài sản khác85,0208,7-152,710,1-0,018,7-176,321,2—————2,6-2,6-2,7———0,01,1-0,3-0,810,1148,6-133,0107,7-18,5-101,0-16,3-0,21,5-0,1-1,4-0,20,00,00,4-0,10,70,3-0,20,1
    - Tăng (giảm) các khoản phải thu0,00,0—0,00,0——————————————0,00,0———0,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,0-2,0
    - Tăng (giảm) vay tài sản tài chính0,00,0—0,0———————————————0,00,0———0,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Tăng (giảm) Trái phiếu chuyển đổi - Cấu phần nợ0,00,0—0,0———————————————0,00,0———0,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Tăng (giảm) Trái phiếu phát hành0,00,0—0,0———————————————0,00,0———0,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Tăng (giảm) vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán0,00,0—0,0———————————————0,00,0———0,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  6. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động263,4175,893,53.155,7-1.320,7-684,0-3.778,2975,4-531,42.756,2-2.697,7-764,655,4900,8-203,2-471,5-590,6-1.942,8478,8-123,5226,7423,7212,6-99,6-341,045,7-6,5-17,6-3,5422,6-2,9-376,7-2,9-375,2-1,011,4-6,0-1,81,3-5,2-0,726,1-21,3
    (-) Tăng, (+) giảm phải thu bán các tài sản tài chính-1.035,7-1.210,5-1.597,721,9-22,0-27,3300,9-320,8-0,5199,3-38,9128,9341,7104,21.864,0-1.834,13,9-641,8-127,0-0,40,05,9-5,2-0,70,00,00,0—0,039,2-1,74,9-4,53,00,0-2,8-0,30,10,4-0,40,08,8-2,7
    (-) Tăng, (+) giảm phải thu tiền lãi các tài sản tài chính0,00,059,60,0—0,038,2—0,00,06,0—0,00,024,0—3,21,8-1,80,9-0,2-0,30,3—0,00,00,0-0,20,20,10,20,10,00,20,10,20,2-0,10,00,10,01,30,0
    (-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp1.137,0662,0404,13.326,8-818,5-748,8-3.703,31.430,8-637,82.549,4-2.587,4-216,32.049,0-865,7-1.839,1863,3-668,1-1.223,4405,2-459,7-91,225,823,5222,8-252,733,9-36,1-47,3-0,30,09,7-9,70,11,8-0,4-1,5-0,10,0-0,10,00,01,2-1,2
    (-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán0,00,0—0,0———————————————0,00,0———0,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    (-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu khác-0,0-0,00,0-0,0-3,10,026,3-25,20,720,4-23,416,818,4-23,8-5,4130,8-129,08,3-11,01,4-11,7-0,611,268,7-18,7-49,144,1-0,0-0,0379,0-0,00,0-0,0-380,0-0,013,9-6,2-0,6-0,0-4,90,1-2,1-0,0
    (+) Tăng, (-) giảm phải trả cho người bán361,11.907,2-699,2100,1100,5-440,47,6-5,80,8-3,12,6-0,00,2-0,95,435,5-33,4-5,341,8-34,61,6529,3-26,1-500,4-11,6-0,3-0,12,4-7,97,4-2,01,5-1,0-0,10,00,1-0,0-0,1-0,1-0,1-0,617,4-16,7
    (+) Tăng, (-) giảm phải trả Tổ chức phát hành chứng khoán2,62,5-25,50,0———————————————0,00,0———0,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    (+) Tăng, (-) giảm thuế và các khoản phải nộp Nhà nước4,05,5-5,99,9-9,2-3,3-14,0-10,411,6-6,112,85,7-12,23,3-2,0-1,81,5-4,6-0,37,94,29,33,02,3-0,31,5-3,73,72,40,8-2,42,6-0,1-0,0-1,01,1-0,10,1-0,0-0,0-0,00,1-0,2
    (+) Tăng, (-) giảm phải trả, phải nộp khác201,3230,933,6-138,4-448,2534,8-37,6-50,459,00,028,9-552,9-2.206,41.794,0-140,4432,9372,179,8206,1510,6279,1-68,2234,090,7-71,971,1-7,217,6-0,00,0-0,0-1,0-0,0-0,50,40,0-0,0-1,51,50,1-0,2-0,7-0,5
    (+) Tăng, (-) giảm Thuế TNDN CTCK đã nộp-28,3-12,2-12,60,0—0,0-19,0-42,4-27,2-4,7-14,5-3,8-0,10,0-13,0-23,8-2,9-56,5-10,0-9,3-15,2-19,9—-13,60,0-1,8-4,2——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh0,00,00,5-0,3-0,61,51,7139,3197,5127,18,4-6,1-31,817,426,619,7-44,4-18,362,7-65,674,4-4,44,453,832,2-1,32,44,0-0,2-0,20,4-2,32,70,20,10,20,30,10,00,00,00,00,0
    - Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh-146,6-133,9-100,7-164,2-119,7-0,5-379,0-139,7-135,5-126,2-92,2-136,8-103,6-127,7-123,5-93,9-93,5-82,8-87,1-74,8-14,3-53,1-32,5-23,2-17,9-8,4-1,72,12,4-3,6-7,1-372,9-0,10,2-0,20,10,20,1-0,40,00,00,00,0
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh-1.598,1-1.939,1-2.409,12.419,5-390,01.075,2-1.131,2-1.378,2-1.121,31.014,2-2.420,1-756,8-785,11.737,5-186,6-13,0-893,4-499,0607,9527,6-1.319,1-452,7-980,7-483,8-272,0-76,0135,6-12,1-73,213,5-0,79,4-4,1-371,5-13,78,0-10,26,6-4,312,2-8,5-2,2-5,0
  1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác-9,7-3,7-2,1-1,34,90,3-8,1-4,4-2,6-4,2-1,8-7,5-1,9-0,7-4,9-5,6-1,48,4-11,0-2,0-1,4-12,3-0,3-1,10,8-3,2-0,3-0,7-0,1-3,90,00,4-0,3-0,10,00,00,00,00,00,00,0-0,2-0,0
  2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác0,00,0—0,03,2——0,0———————————0,00,0———0,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,00,00,00,0
  3. Tiền chi đầu tư vốn vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác0,00,0-12,00,0———————————————0,00,0———0,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  4. Tiền thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác0,00,0—0,0———————————————0,00,0———0,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  5.Tiền thu về cổ tức và lợi nhuận được chia0,00,0—0,0———————————————0,00,0———0,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư-9,7-3,7-14,1-1,38,10,3-8,1-4,4-2,6-4,2-1,8-7,5-1,9-0,7-4,9-5,6-1,48,4-11,0-2,0-1,4-12,3-0,3-1,10,8-3,2-0,3-0,7-0,1-3,90,00,5-0,3-0,10,00,00,0-0,00,00,00,0-0,2-0,0
  1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu0,00,0—3.599,1————0,0-0,01.005,1————————0,01.000,9——560,40,00,039,6—0,00,0160,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2. Tiền chi trả vốn góp cho chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu quỹ0,00,0—0,0———————————————0,00,0———0,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  3. Tiền vay gốc4.114,82.280,81.740,13.605,35.195,73.374,05.978,04.943,05.219,55.250,03.950,04.694,61.885,14.230,03.050,05.195,0943,82.496,22.110,01.230,51.180,0815,5184,515,0893,6106,4-15,015,00,00,00,00,0-5,05,00,00,00,00,00,00,00,04,03,0
    3.1. Tiền vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán0,00,0—0,0———————————————0,0————0,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    3.2. Tiền vay khác4.114,82.280,81.740,13.605,35.195,73.374,05.978,04.943,05.219,55.250,03.950,04.694,61.885,14.230,03.050,05.195,0943,82.496,22.110,01.230,51.180,0815,5184,515,0893,6106,4-15,015,00,00,00,00,0-5,05,00,00,00,00,00,00,00,04,03,0
  4. Tiền chi trả nợ gốc vay-2.713,2-2.911,0-1.817,0-4.549,0-4.391,5-4.958,0-4.378,5-5.295,5-4.069,0-5.998,2-1.684,0-4.297,5-2.030,1-3.550,0-2.860,0-5.481,1-840,0-1.690,0-2.020,0-3.064,50,0184,5-184,5-15,046,6-46,60,0—0,00,00,00,05,0-5,00,00,00,00,00,00,0-4,0-3,00,0
    4.1. Tiền chi trả gốc vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán0,00,0—0,0———————————————0,0————0,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    4.2. Tiền chi trả nợ gốc vay tài sản tài chính0,00,0—0,0———————————————0,00,0———0,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    4.3. Tiền chi trả gốc nợ vay khác-2.713,2-2.911,0-1.817,0-4.549,0-4.391,5-4.958,0-4.378,5-5.295,5-4.069,0-5.998,2-1.684,0-4.297,5-2.030,1-3.550,0-2.860,0-5.481,1-840,0-1.690,0-2.020,0-3.064,50,0184,5-184,5-15,046,6-46,60,0—0,00,00,00,05,0-5,00,00,00,00,00,00,0-4,0-3,00,0
  5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính0,00,0—0,0———————————————0,00,0———0,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  6. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu0,00,0—0,0———————————————0,00,0———0,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính1.401,6-630,2-76,92.655,5804,2-1.584,01.599,5-352,51.150,5-748,23.271,1397,2-145,0680,0190,0-286,1103,8806,290,0-1.834,02.180,91.000,0—560,4940,259,824,615,00,00,0160,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-4,01,03,0
IV. Tăng/giảm tiền thuần trong kỳ-206,2-2.573,0-2.500,15.073,7422,2-508,5460,1-1.735,126,6261,8849,3-367,2-932,02.416,8-1,5-304,6-791,0315,6686,9-1.308,3860,4535,0-981,175,5669,0-19,4159,92,2-73,39,6159,39,9-4,4-371,6-13,78,0-10,26,6-4,312,2-12,5-1,4-2,0
V. Tiền và các khoản tương đương tiền đầu kỳ908,33.481,25.981,3907,6485,5994,0533,92.269,02.242,31.980,61.131,31.498,52.430,513,815,3319,81.110,8795,1108,21.416,5556,121,11.002,1926,7257,6277,0117,1114,9188,2178,619,29,313,8385,4399,0391,0401,214,618,86,719,220,622,6
  Tiền gửi ngân hàng đầu kỳ908,33.481,25.981,3907,6485,5994,0533,92.269,02.242,31.520,61.131,3598,52.430,513,815,3319,81.110,8795,1108,21.416,5556,121,11.002,1926,7257,6277,0117,1104,9162,73,11,11,31,80,52,14,04,22,615,83,74,24,61,6
    - Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK0,00,0—5.981,3——994,0533,92.269,02.242,31.520,61.131,3598,52.430,513,815,2319,81.110,8795,1108,21.416,5556,1—1.002,1926,7257,6277,0117,1104,9169,03,11,11,31,80,52,14,04,2—0,03,74,24,6
  Các khoản tương đương tiền0,00,0—0,0—————0,0460,0900,0900,0——————0,00,0———0,00,00,010,010,025,5175,518,18,012,0385,0396,9387,0397,012,015,83,015,016,0
  Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ0,00,0—0,0———————————————0,00,0———0,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
VI. Tiền và các khoản tương đương tiền cuối kỳ702,0908,33.481,25.981,3907,6485,5994,0533,92.269,02.242,31.980,61.131,31.498,52.430,513,815,2319,81.110,8795,1108,21.416,5556,121,11.002,1926,7257,6277,0117,1114,9188,2178,619,29,313,8385,4399,0391,0401,214,618,86,719,220,6
  Tiền gửi ngân hàng cuối kỳ702,0908,33.481,25.981,3907,6485,5994,0533,92.269,02.242,31.520,61.131,3598,52.430,513,815,2319,81.110,8795,1108,21.416,5556,121,11.002,1926,7257,6277,0117,1104,9162,73,11,11,31,80,52,14,04,22,615,83,74,24,6
    - Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK0,00,0—5.981,3——994,0533,92.269,02.242,31.520,61.131,3598,52.430,513,815,2319,81.110,8795,1108,21.416,5556,1—1.002,1926,7257,6277,0117,1104,9169,03,11,11,31,80,52,14,04,2—0,03,74,24,6
  Các khoản tương đương tiền0,00,0—0,0—————0,0460,0900,0900,0——————0,00,0———0,00,00,010,010,025,5175,518,18,012,0385,0396,9387,0397,012,015,83,015,016,0
  Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ0,00,0—0,0———————————————0,00,0———0,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Tăng (giảm) vay và nợ thuê tài sản tài chính———0,0———————————————0,00,0———0,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của ORS

Dữ liệu khác của ORS

Tóm tắt

Lưu chuyển tiền tệ của CTCP Chứng khoán Tiên Phong (mã ORS), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc ORS.