Số liệu tới phiên29-10-2026
Trong phiên 10:52:40
Logo ORS
CTCP Chứng khoán Tiên Phong
Tien Phong Securities Corporation
14.000
▼ −750 (▼ −5,08%)
trong phiên · 10:52:40

Kết quả kinh doanh ORS

Doanh thu và lợi nhuận ORS theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2023: 571Q1/2024: 480Q2/2024: 559Q3/2024: 541Q4/2024: 497Q1/2025: 447Q2/2025: 291Q3/2025: 356Q4/2025: 391Q1/2026: 271Q2/2026: 366Q3/2026: 489571Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: 59Q1/2024: 75Q2/2024: 101Q3/2024: 132Q4/2024: 71Q1/2025: -7Q2/2025: -106Q3/2025: 133Q4/2025: 98Q1/2026: 34Q2/2026: 129Q3/2026: 86133-106Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/202648986
Q2/2026366129
Q1/202627134
Q4/202539198
Q3/2025356133
Q2/2025291-106
Q1/2025447-7
Q4/202449771
Q3/2024541132
Q2/2024559101
Q1/202448075
Q4/202357159

Doanh thu và lợi nhuận ORS theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 390Năm 2021: 1.346Năm 2022: 2.721Năm 2023: 2.822Năm 2024: 2.077Năm 2025: 1.4842.822Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 89Năm 2021: 211Năm 2022: 136Năm 2023: 229Năm 2024: 379Năm 2025: 118379Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20251.484118
Năm 20242.077379
Năm 20232.822229
Năm 20222.721136
Năm 20211.346211
Năm 202039089

Báo cáo tài chính gốc ORS theo kỳ

36 tệp

36 tệp báo cáo ORS trên HOSE từ năm 2019, kỳ báo cáo do HOSE gắn. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính ORS

8 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố ORS.

Kết quả kinh doanh ORS theo năm

tỉ đồng

19 kỳ, Năm 2007 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
  1.1. Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)671,1889,41.301,01.068,8356,215,42,24,78,710,50,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    a. Lãi bán các tài sản tài chính344,4542,2302,4484,6233,74,10,23,10,61,30,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    b. Chênh lệch tăng đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ179,1176,5306,218,69,41,21,90,78,05,70,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    c. Cổ tức, tiền lãi phát sinh từ tài sản tài chính PVTPL147,6170,6692,4565,7113,110,20,00,80,13,50,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  1.2. Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)53,742,14,316,70,80,02,01,61,80,02,04,32,64,77,17,510,733,214,7
  1.3. Lãi từ các khoản cho vay và phải thu163,9196,2110,8172,479,11,20,00,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  1.6. Doanh thu môi giới chứng khoán60,561,341,873,983,318,71,09,04,20,01,52,51,81,96,019,815,76,23,8
  1.7. Doanh thu bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán0,1——12,90,00,00,34,70,00,00,00,00,00,00,60,50,00,10,0
  1.8. Doanh thu tư vấn25,161,595,3695,0641,3312,8155,30,02,40,20,00,50,50,70,81,00,70,00,7
  1.10. Doanh thu lưu ký chứng khoán12,432,91.034,4654,6181,726,712,30,40,30,40,40,40,50,20,00,00,00,00,1
  1.11. Thu nhập hoạt động khác497,3793,8233,926,63,615,20,20,20,40,14,04,23,812,8114,952,593,434,324,1
  Cộng doanh thu hoạt động1.484,22.077,12.821,62.720,81.346,0390,1173,420,617,913,37,911,99,220,3129,481,1120,451,942,8
  2.1. Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)589,8492,51.374,01.384,3293,17,11,310,48,113,50,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    a. Lỗ bán các tài sản tài chính492,4363,81.246,41.075,0271,55,21,27,87,45,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    b. Chênh lệch giảm đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ96,9127,9127,0308,921,01,80,12,60,78,40,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    c. c.Chi phí giao dịch mua các tài sản tài chính FVTPL0,50,80,60,40,70,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.6. Chi phí hoạt động tự doanh1,21,82,44,20,30,10,31,21,21,50,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.7. Chi phí môi giới chứng khoán48,266,751,992,875,811,93,57,43,63,90,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.9. Chi phí tư vấn8,437,497,0180,2251,3152,9101,80,00,10,50,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.11. Chi phí lưu ký chứng khoán3,35,2504,9383,7160,531,10,50,60,60,50,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.12. Chi phí khác65,4367,43,8—0,00,00,00,00,00,015,14,047,1-0,3132,129,177,6148,018,1
  Cộng chi phí hoạt động716,2970,92.034,12.045,2781,1203,1107,3398,013,617,315,14,047,1-0,3132,129,177,6148,018,1
  3.2. Doanh thu, dự thu cổ tức, lãi tiền gửi không cố định phát sinh trong kỳ6,15,45,41,61,40,40,30,30,40,30,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Cộng doanh thu hoạt động tài chính6,15,45,41,61,40,40,30,30,40,30,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  4.2. Chi phí lãi vay554,1517,8468,1345,2178,941,40,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Cộng chi phí tài chính554,1517,8468,1345,2178,941,40,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
VI. CHI PHÍ QUẢN LÝ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN71,6135,1133,1165,2121,852,222,78,87,69,7-11,37,679,320,430,123,617,719,810,3
VII. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG148,3458,7191,7166,7265,693,843,5-385,9-2,9-13,54,10,3-117,20,2-32,828,425,1-115,914,5
  8.1. Thu nhập khác0,923,191,810,612,210,07,5375,30,30,00,10,40,70,20,10,10,20,20,0
  8.2. Chi phí khác1,80,30,01,16,40,00,00,10,40,00,50,00,50,00,00,20,00,00,0
  Cộng kết quả hoạt động khác-0,822,791,89,45,79,97,5375,2-0,10,0-0,30,30,20,10,1-0,10,20,20,0
IX. TỔNG LỢI NHUẬN KẾ TOÁN TRƯỚC THUẾ147,5481,4283,4176,2271,3103,750,9-10,7-3,0-13,53,80,6-117,00,4-32,728,325,3-115,714,5
  9.1. Lợi nhuận đã thực hiện65,2432,8104,2466,5282,9104,349,1-8,8-10,3-10,83,80,6-117,00,4-32,728,325,3-115,714,5
  9.2. Lợi nhuận chưa thực hiện82,348,7179,2-290,3-11,6-0,61,9-1,97,3-2,70,00,00,00,00,00,00,00,00,0
X. CHI PHÍ THUẾ TNDN29,0102,354,940,560,714,4-3,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,0
  10.1. Chi phí thuế TNDN hiện hành12,693,321,293,456,617,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,0
  10.2. Chi phí thuế TNDN hoãn lại16,59,033,7-52,94,0-2,9-3,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
XI. LỢI NHUẬN KẾ TOÁN SAU THUẾ TNDN118,5379,1228,5135,7210,789,354,4-10,7-3,0-13,53,80,6-117,00,4-32,728,325,3-115,710,5
  11.1. Lợi nhuận sau thuế phân bổ cho chủ sở hữu118,5379,1228,5135,7210,789,354,4-10,7-3,0-13,53,80,6-117,00,4-32,728,325,3-115,710,5
  2.2. Lỗ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)——0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  1.4. Lãi từ các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)————0,00,00,00,00,02,10,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  1.5. Lãi từ các công cụ phái sinh phòng ngừa rủi ro————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  1.9. Doanh thu hoạt động nhận ủy thác, đấu giá————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.3. Chi phí lãi vay, lỗ từ các khoản cho vay và phải thu————0,00,00,0378,40,0-2,50,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.4. Lỗ bán các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.5. Lỗ từ các tài sản tài chính phái sinh phòng ngừa rủi ro————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.8. Chi phí hoạt động bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.10. Chi phí hoạt động đấu giá, ủy thác————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Trong đó: Chi phí sửa lỗi giao dịch chứng khoán, lỗi khác————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  3.1. Chênh lệch lãi tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  3.3. Lãi bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  3.4. Doanh thu khác về đầu tư————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  4.1. Chênh lệch lỗ tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  4.3. Lỗ bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  4.4. Chi phí đầu tư khác————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
V. CHI BÁN HÀNG————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  11.2. Lợi nhuận sau thuế trích các Quỹ dự trữ điều lệ, Quỹ Dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp theo quy định của Điều lệ Công ty là %)————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  11.3. Lợi nhuận thuần phân bổ cho lợi ích của cổ đông không kiểm soát————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
XII. THU NHẬP (LỖ) TOÀN DIỆN KHÁC SAU THUẾ TNDN————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.1. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.2.Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các tài sản tài chính sẵn sàng để bán————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.3. Lãi (lỗ) toàn diện khác được chia từ hoạt động đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.4. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các công cụ tài chính phái sinh————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.5. Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá của hoạt động tại nước ngoài————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.6. Lãi, lỗ từ các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh chưa chia————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.7. Lãi, lỗ đánh giá công cụ phái sinh————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.8. Lãi, lỗ đánh giá lại tài sản cố định theo mô hình giá trị hợp lý————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
Tổng thu nhập toàn diện————0,00,054,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Thu nhập toàn diện phân bổ cho chủ sở hữu————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Thu nhập toàn diện phân bổ cho cổ đông không nắm quyền kiểm soát————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Kết quả kinh doanh ORS theo quý

tỉ đồng

61 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
  1.1. Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)195,5175,1131,3197,6168,776,1228,7165,7218,9217,7287,1219,1211,1576,6294,3227,5243,6279,4318,3148,798,876,532,111,03,31,10,0-0,00,10,02,13,16,1-2,45,20,73,24,70,41,73,6-8,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    a. Lãi bán các tài sản tài chính105,631,867,7131,1148,015,050,389,3157,3148,9146,7137,641,476,946,626,793,6172,8191,594,067,458,214,11,91,01,10,00,00,00,00,10,42,00,70,00,20,10,30,01,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    b. Chênh lệch tăng đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ15,329,210,022,33,526,5126,920,224,850,880,774,158,1141,332,70,9-1,5-15,334,47,0-0,1-5,07,61,20,0-0,00,0-0,00,0-0,02,02,73,9-3,34,80,53,14,80,00,02,0-8,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    c. Cổ tức, tiền lãi phát sinh từ tài sản tài chính PVTPL74,6114,153,644,217,334,651,556,136,818,159,77,3111,5358,4215,1199,9151,5121,992,447,731,623,310,47,92,30,00,00,00,00,00,00,00,20,20,40,00,0-0,40,40,71,70,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  1.2. Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)45,223,315,614,411,211,816,319,87,99,64,73,11,2——3,74,44,34,30,50,20,0—0,00,00,00,00,00,21,00,70,40,40,40,50,50,40,90,00,00,00,00,00,60,10,60,70,70,62,60,30,40,50,80,91,10,52,01,11,61,6
  1.3. Lãi từ các khoản cho vay và phải thu66,049,439,637,627,530,268,765,158,940,931,329,824,026,030,938,140,147,946,339,925,99,93,40,90,20,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  1.4. Lãi từ các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)16,60,0——————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  1.6. Doanh thu môi giới chứng khoán24,713,713,015,318,913,812,516,214,317,613,110,311,811,18,615,715,318,424,427,621,025,29,55,58,63,01,60,80,00,10,15,71,60,61,12,20,61,00,50,80,50,40,00,50,40,30,40,80,60,50,60,40,40,50,50,30,30,80,60,81,8
  1.8. Doanh thu tư vấn17,00,06,811,0—0,513,613,55,713,229,062,818,13,411,033,478,1221,9361,6191,8140,2128,1181,270,078,851,684,484,652,418,40,00,00,00,00,01,90,10,20,20,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,30,00,10,10,20,10,00,10,10,30,10,2
  1.10. Doanh thu lưu ký chứng khoán3,81,50,92,92,93,53,03,06,916,06,9153,7282,2273,6324,9385,6167,186,929,243,164,245,928,538,111,48,00,43,23,16,00,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,00,10,10,10,10,10,10,10,10,20,10,10,10,10,10,00,00,00,0
  1.11. Thu nhập hoạt động khác120,361,063,4111,7126,6155,1103,9214,1228,8243,5107,391,981,731,628,88,31,51,815,02,60,40,10,512,91,30,80,30,10,00,00,00,10,00,00,00,30,00,00,00,00,00,00,01,00,91,01,10,90,91,01,40,80,80,81,42,73,03,63,517,339,2
  Cộng doanh thu hoạt động489,1365,7270,5390,5355,8291,1446,8497,5541,4558,7479,5570,7630,1922,3698,5712,4550,0661,7810,9454,3350,8285,7255,2138,4103,764,686,788,655,825,53,413,98,3-1,27,05,74,56,91,22,64,2-7,7—2,11,52,02,32,82,34,52,51,81,92,53,04,34,16,45,519,742,8
  2.1. Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)191,139,076,273,655,1209,7251,3131,4117,2140,1103,8215,2284,7548,0326,2402,2231,9527,9222,397,396,289,710,05,11,70,30,0-0,10,00,11,35,23,65,53,41,32,64,50,22,74,42,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    a. Lỗ bán các tài sản tài chính163,330,347,667,953,7200,3170,5142,848,079,893,3143,7252,4535,8314,5320,1202,9367,3184,889,096,477,88,23,61,40,30,00,00,00,01,22,11,63,80,30,52,34,70,01,60,4-1,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    b. Chênh lệch giảm đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ27,28,228,45,31,49,480,8-11,469,360,39,771,032,312,111,682,229,0160,537,18,1-0,611,81,71,50,30,00,0-0,10,00,10,13,12,01,73,20,90,3-0,20,21,13,94,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    c. c.Chi phí giao dịch mua các tài sản tài chính FVTPL0,60,50,20,50,00,00,00,0——0,80,60,00,00,00,0—0,00,30,20,50,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.6. Chi phí hoạt động tự doanh0,30,10,10,10,30,40,40,80,50,40,00,40,40,80,91,01,01,11,0—0,00,0—0,00,00,00,10,10,00,00,20,30,30,30,30,30,20,30,30,40,40,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.7. Chi phí môi giới chứng khoán17,216,014,013,715,811,47,322,814,916,712,311,813,512,614,122,022,024,024,823,328,715,58,25,82,12,21,81,30,80,60,74,01,41,11,00,90,91,00,81,11,01,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.9. Chi phí tư vấn1,75,03,62,81,81,91,85,04,58,719,222,223,746,44,737,921,339,082,0105,553,239,654,040,035,440,439,952,633,315,40,40,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.11. Chi phí lưu ký chứng khoán2,01,10,90,80,70,81,01,0-160,552,2112,5124,3111,6125,5143,6104,577,7105,995,570,245,518,127,520,110,60,20,20,10,10,10,10,20,20,10,10,10,10,10,30,20,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.12. Chi phí khác8,65,9-12,122,36,516,619,949,2251,966,4—3,8————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—5,72,05,20,21,20,62,10,246,40,8-0,90,9-3,11,00,81,037,536,8
  Cộng chi phí hoạt động221,063,682,7113,480,2240,9281,7210,1228,5284,5247,8377,7433,9733,2489,4567,7353,9698,0425,7296,4223,7162,899,871,049,843,242,054,134,216,22,8388,15,57,14,82,73,85,91,74,55,93,1—5,72,05,20,21,20,62,10,246,40,8-0,90,9-3,11,00,81,037,536,8
  3.2. Doanh thu, dự thu cổ tức, lãi tiền gửi không cố định phát sinh trong kỳ1,42,02,81,01,31,12,61,91,41,30,80,61,61,61,60,40,30,30,50,50,40,10,30,10,00,00,30,00,00,00,20,00,00,00,30,00,10,10,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Cộng doanh thu hoạt động tài chính1,42,02,81,01,31,12,61,91,41,30,80,61,61,61,60,40,30,30,50,50,40,10,30,10,00,00,30,00,00,00,20,00,00,00,30,00,10,10,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  4.2. Chi phí lãi vay141,6118,4127,0145,5124,2131,5153,0140,6136,0125,3115,899,2119,8127,3121,8126,168,382,468,459,852,142,124,924,715,80,70,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  4.4. Chi phí đầu tư khác0,00,0——————————————————0,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Cộng chi phí tài chính141,6118,4127,0145,5124,2131,5153,0140,6136,0125,3115,899,2119,8127,3121,8126,168,382,468,459,852,142,124,924,715,80,70,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
VI. CHI PHÍ QUẢN LÝ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN19,318,221,318,918,022,012,652,027,828,327,031,231,233,836,845,239,542,837,651,428,623,917,221,611,58,712,19,56,53,82,92,12,32,12,32,11,71,91,92,82,32,20,05,1-9,62,4-7,41,02,12,42,170,92,63,32,56,73,66,04,116,64,5
VII. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG108,5167,442,3113,8134,6-102,22,196,7150,4121,989,763,246,829,552,2-26,288,5-161,2279,847,146,857,0113,721,226,611,932,625,015,05,5-2,1-376,30,6-10,40,20,9-0,9-0,8-2,1-4,7-3,9-13,0—-8,79,0-5,69,50,6-0,4-0,00,1-115,4-1,40,1-0,50,7-0,5-0,40,5-34,41,5
  8.1. Thu nhập khác0,00,0—0,10,80,1—0,015,24,33,611,624,535,120,610,60,00,00,02,00,37,32,55,12,01,71,10,06,00,01,5375,30,00,00,00,10,10,10,00,00,00,0—0,10,00,00,00,00,40,00,00,00,70,00,00,10,00,00,00,10,0
  8.2. Chi phí khác0,05,60,00,21,60,00,00,1—0,30,0—0,0-0,00,00,70,20,00,21,40,05,1—0,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,30,00,00,00,0—0,10,00,30,00,00,00,00,00,00,50,00,00,00,00,00,00,00,0
  Cộng kết quả hoạt động khác-0,0-5,6-0,0-0,1-0,80,1-0,0-0,115,24,03,611,624,535,120,69,8-0,20,0-0,20,60,32,32,55,12,01,71,10,06,00,01,5375,20,00,00,00,00,0-0,10,00,00,0-0,0—0,00,0-0,30,00,00,30,00,00,00,20,00,00,10,00,00,00,10,0
IX. TỔNG LỢI NHUẬN KẾ TOÁN TRƯỚC THUẾ108,5161,842,3113,7133,9-102,12,196,6165,6125,993,374,871,364,672,8-16,488,3-161,2279,747,847,159,3116,126,328,613,733,825,021,05,5-0,6-1,10,6-10,40,21,0-0,9-0,9-2,1-4,7-3,9-13,08,1-8,79,0-5,99,50,6-0,10,00,1-115,4-1,20,1-0,40,8-0,5-0,40,5-34,41,5
  9.1. Lợi nhuận đã thực hiện120,4140,960,696,7131,8-119,2-44,065,0210,1135,422,371,645,4-64,651,764,8118,914,6282,448,946,676,1110,326,628,913,733,824,921,05,6-2,4-0,6-1,3-5,4-1,51,3-3,7-6,0-1,9-3,5-2,0-4,28,1-8,79,0-5,99,50,6-0,10,00,1-115,4-1,20,1-0,40,8-0,5-0,40,5-34,41,5
  9.2. Lợi nhuận chưa thực hiện-11,920,9-18,417,02,117,146,131,7-44,5-9,571,03,225,8129,221,0-81,2-30,5-175,8-2,8-1,20,5-16,85,9-0,3-0,3-0,00,00,10,0-0,11,8-0,51,8-5,01,7-0,32,85,0-0,2-1,1-2,0-8,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
X. CHI PHÍ THUẾ TNDN22,132,48,516,00,43,49,225,733,225,318,215,811,915,511,8-3,217,7-32,258,313,617,45,619,35,35,82,76,74,20,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  10.1. Chi phí thuế TNDN hiện hành24,528,212,212,6———19,342,127,24,714,56,8-10,410,413,023,82,956,59,89,315,222,15,45,92,73,24,20,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  10.2. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-2,44,2-3,73,40,43,49,26,3-8,9-1,913,51,35,225,81,4-16,2-6,1-35,21,83,88,1-9,7-2,8-0,1-0,1-0,03,40,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
XI. LỢI NHUẬN KẾ TOÁN SAU THUẾ TNDN86,4129,433,797,7133,5-105,5-7,271,0132,4100,675,159,059,349,261,0-13,270,6-128,9221,434,129,753,796,921,122,810,927,120,921,05,5-0,6-1,10,6-10,40,21,0-0,9-0,9-2,1-4,7-3,9-13,08,1-8,79,0-5,99,50,6-0,10,00,1-115,4-1,20,1-0,40,8-0,5-0,40,5-34,41,5
  11.1. Lợi nhuận sau thuế phân bổ cho chủ sở hữu86,4129,433,797,7133,5-105,5-7,271,0132,4100,675,159,059,349,261,0-13,270,6-128,9221,434,129,753,796,921,122,810,927,120,921,05,5-0,6-1,10,6-10,40,21,0-0,9-0,9-2,1-4,7-3,9-13,08,1-8,79,0-5,99,50,6-0,10,00,1-115,4-1,20,1-0,40,8-0,5-0,40,5-34,41,5
Tổng thu nhập toàn diện86,40,033,7—————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  1.5. Lãi từ các công cụ phái sinh phòng ngừa rủi ro—0,0——————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  1.7. Doanh thu bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán—7,5—0,1—————————————1,011,9—0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,34,60,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,0
  1.9. Doanh thu hoạt động nhận ủy thác, đấu giá—34,3——————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.2. Lỗ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)—0,0——————————0,0———————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.3. Chi phí lãi vay, lỗ từ các khoản cho vay và phải thu—0,0—————————————————0,20,0——0,00,00,00,00,00,00,00,0378,40,00,00,00,00,00,00,00,00,0-1,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.4. Lỗ bán các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)—0,0——————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.5. Lỗ từ các tài sản tài chính phái sinh phòng ngừa rủi ro—0,0——————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.8. Chi phí hoạt động bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán—0,0——————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.10. Chi phí hoạt động đấu giá, ủy thác—-3,60,0—————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  3.1. Chênh lệch lãi tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện—0,0——————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  3.3. Lãi bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh—0,0——————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  3.4. Doanh thu khác về đầu tư—0,0——————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  4.1. Chênh lệch lỗ tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện—0,0——————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  4.3. Lỗ bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh—0,0——————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
V. CHI BÁN HÀNG—0,0——————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  11.2. Lợi nhuận sau thuế trích các Quỹ dự trữ điều lệ, Quỹ Dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp theo quy định của Điều lệ Công ty là %)—0,0——————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  11.3. Lợi nhuận thuần phân bổ cho lợi ích của cổ đông không kiểm soát—0,0——————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
XII. THU NHẬP (LỖ) TOÀN DIỆN KHÁC SAU THUẾ TNDN—0,0——————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.2.Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các tài sản tài chính sẵn sàng để bán—0,0——————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.3. Lãi (lỗ) toàn diện khác được chia từ hoạt động đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh—0,0——————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.4. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các công cụ tài chính phái sinh—0,0——————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.5. Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá của hoạt động tại nước ngoài—0,0——————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.6. Lãi, lỗ từ các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh chưa chia—0,0——————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.7. Lãi, lỗ đánh giá công cụ phái sinh—0,0——————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.8. Lãi, lỗ đánh giá lại tài sản cố định theo mô hình giá trị hợp lý—0,0——————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Thu nhập toàn diện phân bổ cho chủ sở hữu—0,033,7—————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Thu nhập toàn diện phân bổ cho cổ đông không nắm quyền kiểm soát—0,0——————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Trong đó: Chi phí sửa lỗi giao dịch chứng khoán, lỗi khác————————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.1. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn————————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của ORS

Dữ liệu khác của ORS

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Chứng khoán Tiên Phong (mã ORS): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 1.484 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 118 tỉ đồng, giảm 68,7% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2026): doanh thu 489 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 86 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.