Số liệu tới phiên22-10-2026
Logo PGB
Ngân hàng TMCP Thịnh vượng và Phát triển
Petrolimex Group Commercial Joint Stock Bank
9.600
▲ +100 (▲ +1,05%)

Cân đối kế toán PGB

Cân đối kế toán PGB theo năm

tỉ đồng

16 kỳ, Năm 2010 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010
  I. Tiền mặt, chứng từ có giá trị, ngoại tệ, kim loại quý, đá quý325,8224,5229,3332,5185,5221,1241,2253,9182,1176,5220,4192,8175,9201,1228,3194,3
  II. Tiền gửi tại NHNN2.476,42.197,51.601,7855,31.031,5629,91.173,31.922,31.375,2598,0787,7535,2587,5416,1748,964,7
  IV. Tiền, vàng gửi tại các TCTD khác và cho vay các TCTD khác28.351,623.802,014.270,411.040,87.495,25.849,91.861,8251,51.069,91.192,02.614,26.112,76.450,62.389,61.403,51.788,4
    1. Tiền, Vàng gửi tại các TCTD khác28.351,623.802,014.270,411.040,87.495,25.849,91.861,8251,51.069,91.192,02.614,26.023,96.450,6770,71.403,51.788,4
  VI. Các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác185,11,91,213,62,11,96,412,816,329,60,37,11,72,20,11,7
  VII. Cho vay khách hàng45.781,140.811,534.983,328.768,027.255,725.448,623.441,721.826,721.192,817.358,815.704,814.334,213.679,613.469,111.928,210.781,2
    1. Cho vay khách hàng46.340,641.236,535.335,029.050,827.498,925.675,223.696,722.051,621.421,017.534,115.882,814.507,213.866,713.787,412.112,010.886,5
    2. Dự phòng rủi ro cho vay khách hàng-559,5-425,0-351,8-282,9-243,2-226,6-255,0-224,9-228,2-175,4-178,0-173,0-187,1-318,3-183,8-105,3
  VIII. Chứng khoán đầu tư9.685,04.250,92.932,83.266,33.121,92.402,43.248,23.869,13.903,74.241,44.100,03.364,02.912,21.923,82.022,51.941,7
    1. Chứng khoán đầu tư sẵn sàng để bán8.144,51.937,02.225,62.538,72.514,82.145,02.636,12.821,12.511,32.500,72.413,32.324,72.214,71.988,62.085,81.953,2
    2. Chứng khoán đầu tư giữ đến ngày đáo hạn2.097,52.739,5949,3951,9707,6574,51.373,81.806,42.229,22.229,22.068,71.252,0752,5———
    3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư-557,0-425,6-242,1-224,3-100,5-317,1-761,7-758,4-836,9-488,6-381,9-212,6-54,9-64,8-63,3-11,5
  IX. Góp vốn đầu tư dài hạn0,5295,323,23.200,13,10,50,53,13,13,833,745,648,839,855,691,0
    4. Đầu tư dài hạn khác0,5295,323,33.200,13,10,50,53,13,13,833,750,455,563,385,793,1
    5. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn-0,0-0,0-0,00,0—0,00,00,00,00,00,0-4,8-6,8-23,5-30,0-2,1
  X. Tài sản cố định297,5248,2277,4289,0295,2186,3170,3177,3184,4167,5188,7198,9208,2259,4267,5150,3
    1. Tài sản cố định hữu hình244,6200,3223,5237,7250,2162,8145,4151,8158,9142,1160,0169,7180,3226,3230,4125,1
      - Nguyên giá148,1127,4121,9114,8107,50,00,00,00,00,00,069,764,060,855,635,8
      - Giá trị hao mòn lũy kế-95,2-79,5-68,0-63,5-62,60,00,00,00,00,00,0-40,5-36,1-27,7-18,6-10,6
    3. Tài sản cố định vô hình52,948,053,951,344,923,524,825,625,625,428,829,227,933,137,125,2
      - Nguyên giá148,1127,4121,9114,8107,50,00,00,00,00,00,069,764,060,855,635,8
      - Giá trị hao mòn lũy kế-95,2-79,5-68,0-63,5-62,60,00,00,00,00,00,0-40,5-36,1-27,7-18,6-10,6
  XII. Tài sản có khác1.737,21.183,31.171,91.225,51.130,81.412,31.430,81.582,91.370,41.057,01.031,5988,8811,3549,7927,41.364,9
    1. Các khoản phải thu566,1643,3529,0578,0441,8422,3503,5594,3256,872,2129,5109,1156,1236,9652,91.141,1
    2. Các khoản lãi, phí phải thu642,1468,8569,0567,0595,4791,8724,8795,7728,7677,2613,9506,4317,9210,9232,0173,8
    4. Tài sản có khác735,5129,8112,3118,1116,3198,3202,4192,9384,8307,6288,1373,4337,3101,942,550,0
    5. Các khoản dự phòng rủi ro cho các tài sản có nội bảng khác-206,5-58,5-38,5-37,7-22,70,00,00,00,00,00,0—————
TỔNG CỘNG TÀI SẢN88.840,273.015,155.491,148.991,140.521,136.153,031.574,129.899,629.298,024.824,524.681,425.779,424.875,719.250,917.582,116.378,3
NGUỒN VỐN88.840,2———————————————
  I. Các khoản nợ chính phủ và NHNN971,8419,1———0,00,00,00,00,052,3———400,0—
  II. Tiền gửi và cho vay các TCTD khác28.484,920.660,613.568,110.940,67.105,52.842,41.900,01.400,02.417,32.726,74.114,84.046,37.458,43.426,63.357,63.228,8
    1. Tiền gửi các tổ chức tín dụng khác27.945,920.660,613.568,19.152,76.804,02.842,41.100,0400,02.383,72.726,73.972,53.587,87.109,60,63.357,63.228,8
    2. Vay các TCTD khác539,0——1.787,9301,50,0800,01.000,033,60,0142,3458,5348,73.426,0——
  III. Tiền gửi khách hàng48.460,443.325,735.729,831.259,928.074,528.737,825.388,123.345,022.877,418.297,116.864,918.004,013.861,212.332,410.925,210.704,8
  VI. Phát hành giấy tờ có giá3.200,02.280,0500,0500,0500,00,00,01.000,00,00,00,0——0,42,0—
  VII. Các khoản nợ khác1.177,81.163,7829,41.706,1660,2642,9525,6467,9415,1283,5224,8304,9229,3198,7189,3209,9
    1. Các khoản lãi, phí phải trả1.005,8791,2706,2576,1511,3510,6434,6309,7298,3227,0193,6188,1167,3163,7120,6102,9
    3. Các khoản phải trả và công nợ khác172,1372,5123,21.130,0148,9132,391,0158,2116,856,531,3116,853,216,754,795,8
  VIII. Vốn chủ sở hữu6.545,35.166,14.863,84.584,54.180,83.929,93.760,43.686,83.559,83.495,33.372,73.339,53.209,63.194,02.591,02.173,4
    1. Vốn của Tổ chức tín dụng5.498,84.200,03.000,03.000,03.000,03.000,03.000,03.000,03.000,03.000,03.000,03.000,03.000,03.000,02.000,02.000,0
      - Vốn điều lệ5.500,04.200,03.000,03.000,03.000,03.000,03.000,03.000,03.000,03.000,03.000,03.000,03.000,03.000,02.000,02.000,0
      - Thặng dư vốn cổ phần-1,2————0,00,00,00,00,00,0—————
    2. Quỹ của TCTD388,2320,3378,3317,7279,0253,5242,3223,3213,6195,2189,1177,0171,3159,181,441,5
    5. Lợi nhuận chưa phân phối/Lỗ lũy kế658,2645,81.485,61.266,8901,9676,4518,1463,5346,2300,1183,6162,438,334,9504,4113,6
TỔNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU88.840,273.015,155.491,148.991,140.521,136.153,031.574,129.899,629.298,024.824,524.681,425.779,424.875,719.250,917.582,116.378,3
      - Vốn đầu tư XDCB—0,0———0,00,00,00,00,00,0—————
  III. Tín phiếu kho bạc và các giấy tờ có giá ngắn hạn đủ tiêu chuẩn khác—————0,00,00,00,00,00,0—————
    2. Cho vay các TCTD khác—————0,00,00,00,00,00,088,8—1.618,9——
    3. Dự phòng rủi ro cho vay các TCTD khác—————0,00,00,00,00,00,0—————
  V. Chứng khoán kinh doanh—————0,00,00,00,00,00,0—————
    1. Chứng khoán kinh doanh—————0,00,00,00,00,00,0—————
    2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh—————0,00,00,00,00,00,0—————
    1. Đầu tư vào công ty con—————0,00,00,00,00,00,0————0,0
    2. Góp vốn liên doanh—————0,00,00,00,00,00,0—————
    3. Đầu tư vào công ty liên kết—————0,00,00,00,00,00,0—————
    2. Tài sản cố định thuê tài chính—————0,00,00,00,00,00,0—————
    5. Chi phí XDCB dở dang—————0,00,00,00,00,00,0—————
  XI. Bất động sản đầu tư—————0,00,00,00,00,00,0—————
    3. Tài sản thuế TNDN hoãn lại—————0,00,00,00,00,00,0—————
      - Trong đó: Lợi thế thương mại—————0,00,00,00,00,00,0—————
  IV. Các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác—————0,00,00,00,00,00,0—————
  V. Vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư mà ngân hàng chịu rủi ro—————0,00,00,028,321,951,884,7117,398,8117,161,5
    2.Thuế TNDN hoãn lại phải trả—————0,00,00,00,00,00,0—————
    4. Dự phòng rủi ro khác—————0,00,00,00,00,00,0—8,818,314,011,2
      - Cổ phiếu quỹ—————0,00,00,00,00,00,0—————
      - Cổ phiếu ưu đãi—————0,00,00,00,00,00,0—————
      - Vốn khác—————0,00,00,00,00,00,0—————
    3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái—————0,00,00,00,00,00,0———5,118,3
    4. Chênh lệch đánh giá lại tài sản—————0,00,00,00,00,00,0—————
    6. Nguồn kinh phí, Quỹ khác—————0,00,00,00,00,00,0—————
  IX. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát—————0,00,00,00,00,00,0—————

Cân đối kế toán PGB theo quý

tỉ đồng

43 kỳ, Quý 4/2010 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 4/2016Quý 4/2015Quý 4/2014Quý 4/2013Quý 4/2012Quý 4/2011Quý 4/2010
  I. Tiền mặt, chứng từ có giá trị, ngoại tệ, kim loại quý, đá quý264,2319,01.051,9325,8309,1383,7279,2224,5222,6234,0217,3229,3215,3193,2194,9332,5199,9197,2251,7185,5232,8208,4241,2221,1248,3249,3241,3241,2285,8286,9253,9253,9268,0283,2266,3182,1176,5220,4192,8175,9201,1228,3194,3
  II. Tiền gửi tại NHNN1.104,01.187,01.631,02.476,41.634,71.163,4951,92.197,5815,7610,31.173,21.601,7425,7891,81.122,0855,3290,8602,4538,71.031,5570,7658,4570,4629,9540,8808,2636,01.173,3395,7580,4726,71.922,3704,4538,9568,71.375,2598,0787,7535,2587,5416,1748,964,7
  IV. Tiền, vàng gửi tại các TCTD khác và cho vay các TCTD khác22.369,324.402,330.271,928.351,624.513,023.383,121.608,223.802,020.405,118.490,418.543,514.270,412.783,210.804,110.356,211.040,811.626,37.232,97.549,97.496,16.574,76.306,15.799,15.849,94.866,53.881,63.100,71.861,83.245,0293,3846,4251,5200,72.313,0702,31.069,91.192,02.614,26.112,76.450,62.389,61.403,51.788,4
    1. Tiền, Vàng gửi tại các TCTD khác22.369,324.402,330.271,928.351,624.513,023.383,121.608,223.802,020.405,118.490,418.543,514.270,412.783,210.804,110.006,211.040,811.626,37.232,97.549,97.496,16.574,76.306,15.799,15.849,94.866,53.881,63.100,71.861,83.245,0293,3846,4251,5200,72.313,0702,31.069,91.192,02.614,26.023,96.450,6770,71.403,51.788,4
  VI. Các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác222,6122,32,6185,1———1,92,110,6—1,2——8,513,60,2—2,52,10,14,70,01,90,02,40,06,43,14,92,312,80,10,020,516,329,60,37,11,72,20,11,7
  VII. Cho vay khách hàng49.020,047.740,143.825,345.781,143.804,444.897,744.869,741.006,836.475,436.299,534.855,734.982,030.192,329.924,228.864,228.768,027.010,226.011,425.121,227.271,325.476,626.066,626.626,725.448,624.673,023.148,323.071,523.469,222.388,822.055,822.198,821.828,620.849,920.530,721.339,121.192,817.358,815.704,814.334,213.679,613.469,111.928,210.781,2
    1. Cho vay khách hàng49.615,248.349,044.382,646.340,644.348,545.435,645.348,641.436,536.894,136.702,535.185,635.335,030.485,430.249,929.146,829.050,827.283,526.271,725.362,427.498,925.695,326.299,726.854,225.675,224.885,823.347,523.315,823.696,722.628,522.331,322.427,922.051,621.100,920.789,121.561,921.421,017.534,115.882,814.507,213.866,713.787,412.112,010.886,5
    2. Dự phòng rủi ro cho vay khách hàng-595,2-608,9-557,3-559,5-544,1-538,0-478,9-429,6-418,7-403,0-329,9-353,1-293,0-325,7-282,7-282,9-273,3-260,3-241,1-227,6-218,7-233,1-227,5-226,6-212,8-199,2-244,3-227,5-239,6-275,5-229,0-223,1-251,0-258,4-222,8-228,2-175,4-178,0-173,0-187,1-318,3-183,8-105,3
  VIII. Chứng khoán đầu tư16.575,413.341,87.789,19.685,08.171,17.162,54.513,74.250,92.455,32.597,12.618,62.932,82.681,52.475,82.711,13.266,33.175,33.024,42.999,43.124,62.587,42.637,92.236,42.402,42.481,12.689,22.741,43.248,23.047,03.223,53.808,73.869,13.616,03.798,64.101,23.903,74.241,44.100,03.364,02.912,21.923,82.022,51.941,7
    1. Chứng khoán đầu tư sẵn sàng để bán16.247,812.935,16.248,78.144,55.576,14.345,52.599,81.937,01.447,31.899,11.951,12.225,61.930,21.932,62.035,02.538,72.640,02.536,52.463,02.514,81.960,92.011,32.040,72.145,02.185,32.248,72.141,32.636,12.174,52.279,62.792,62.821,12.391,62.511,82.747,72.511,32.500,72.413,32.324,72.214,71.988,62.085,81.953,2
    2. Chứng khoán đầu tư giữ đến ngày đáo hạn652,7655,72.097,52.097,53.139,53.339,52.339,52.739,51.339,5984,7949,3949,31.074,6842,1951,9951,9762,8707,6707,6707,6707,6707,6574,5574,5912,6979,11.373,81.373,81.553,91.628,21.752,31.806,42.207,02.229,22.229,22.229,22.229,22.068,71.252,0752,5———
    3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư-325,1-249,0-557,0-557,0-544,5-522,5-425,6-425,6-331,4-286,7-281,7-242,1-323,2-298,9-275,7-224,3-227,5-219,8-171,3-97,8-81,1-81,1-378,8-317,1-616,9-538,7-773,7-761,7-681,5-684,3-736,2-758,4-982,6-942,4-875,8-836,9-488,6-381,9-212,6-54,9-64,8-63,3-11,5
  X. Tài sản cố định242,1258,3258,0297,5254,0264,2240,1248,2249,6257,9266,2277,4267,8271,6279,4289,0275,9282,3289,9295,2253,2265,3184,4186,3172,7174,3168,0170,3171,0168,7172,6177,3181,3175,8179,6184,4167,5188,7198,9208,2259,4267,5150,3
    1. Tài sản cố định hữu hình196,1209,9207,6244,6206,1212,6193,2200,3200,9208,6215,2223,5220,5224,4230,2237,7231,5236,4244,0250,2217,6242,0161,2162,8148,8150,2143,5145,4146,4143,8147,4151,8156,1150,3154,7158,9142,1160,0169,7180,3226,3230,4125,1
      - Nguyên giá153,4151,5149,6148,1138,2138,2129,6127,4125,0122,7121,6121,9112,9110,7114,8114,8106,4106,4109,9107,50,080,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,069,764,060,855,635,8
      - Giá trị hao mòn lũy kế-107,4-103,2-99,2-95,2-90,4-86,6-82,7-79,5-76,3-73,4-70,6-68,0-65,6-63,5-65,6-63,5-61,9-60,5-64,0-62,60,0-57,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-40,5-36,1-27,7-18,6-10,6
    3. Tài sản cố định vô hình46,048,450,452,947,851,646,948,048,749,351,153,947,347,249,251,344,445,945,944,935,623,323,223,523,924,224,524,824,625,025,225,625,225,624,925,625,428,829,227,933,137,125,2
      - Nguyên giá153,4151,5149,6148,1138,2138,2129,6127,4125,0122,7121,6121,9112,9110,7114,8114,8106,4106,4109,9107,50,080,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,069,764,060,855,635,8
      - Giá trị hao mòn lũy kế-107,4-103,2-99,2-95,2-90,4-86,6-82,7-79,5-76,3-73,4-70,6-68,0-65,6-63,5-65,6-63,5-61,9-60,5-64,0-62,60,0-57,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-40,5-36,1-27,7-18,6-10,6
    1. Các khoản phải thu1.729,1630,61.052,6566,1593,6742,6629,0643,3496,4483,4423,9529,0493,2411,1321,4578,0353,0347,3462,0527,0461,7414,5399,7422,4418,0426,6491,4494,1472,8584,5592,7594,3289,1262,3268,6256,872,2129,5109,1156,1236,9652,91.141,1
    2. Các khoản lãi, phí phải thu926,0792,1706,3683,8585,7578,9487,0468,8625,6599,4583,0574,6515,9615,7597,4567,0574,5535,5494,7595,4548,4563,8627,9791,8798,6760,2719,4752,9729,4782,8853,1828,9751,6749,3751,5728,7677,2613,9506,4317,9210,9232,0173,8
    4. Tài sản có khác184,7519,0122,1111,9119,4107,2122,0424,6114,6114,2120,4112,3294,9111,5111,5118,1110,6108,1108,0119,087,399,4195,8198,3196,7200,1203,3202,4201,0192,3194,1192,9200,7204,0388,8384,8307,6288,1373,4337,3101,942,550,0
    5. Các khoản dự phòng rủi ro cho các tài sản có nội bảng khác0,0——-206,5-147,3-149,7-149,7-58,5-58,5-38,5-38,5-38,5-37,7-37,7-37,7-37,7-37,7-22,7-22,7-34,90,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—————
TỔNG CỘNG TÀI SẢN92.637,589.312,586.711,188.881,879.838,178.533,973.551,673.210,561.804,359.658,858.763,855.495,447.832,646.968,446.474,548.991,146.331,839.637,037.795,840.613,336.793,437.225,636.882,136.153,134.396,232.340,731.373,531.620,230.940,128.173,529.649,829.934,627.064,928.858,928.589,729.298,024.824,524.681,425.779,424.875,719.250,917.582,116.378,3
  I. Các khoản nợ chính phủ và NHNN834,11.299,9267,3971,8265,0747,8850,3419,1—95,4——0,0—0,0—————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,052,3———400,0—
  II. Tiền gửi và cho vay các TCTD khác29.972,428.840,927.903,828.484,922.483,118.671,316.362,620.660,617.801,115.857,115.350,113.568,17.422,09.516,87.672,810.940,611.800,76.435,44.934,17.105,54.713,03.860,24.111,32.842,42.032,6200,0800,01.900,02.266,02.400,02.550,01.400,01.393,32.366,92.269,72.417,32.726,74.114,84.046,37.458,43.426,63.357,63.228,8
    1. Tiền gửi các tổ chức tín dụng khác26.521,827.580,927.903,827.945,922.483,118.671,316.362,620.660,617.801,115.857,115.350,113.568,17.245,98.858,76.427,49.152,711.136,56.102,34.934,16.804,04.224,93.399,83.972,82.842,42.032,6200,0800,01.100,0966,0900,01.000,0400,0393,32.252,11.809,32.383,72.726,73.972,53.587,87.109,60,63.357,63.228,8
    2. Vay các TCTD khác3.450,71.260,0—539,0————————176,1658,21.245,41.787,9664,2333,1—301,5488,1460,4138,50,00,00,00,0800,01.300,01.500,01.550,01.000,01.000,0114,8460,433,60,0142,3458,5348,73.426,0——
  III. Tiền gửi khách hàng51.279,949.715,947.035,448.460,444.375,446.726,346.717,543.325,738.098,837.391,737.244,035.729,834.098,331.228,332.770,431.259,928.937,627.679,327.356,928.074,526.803,128.670,428.206,228.737,827.913,127.678,626.189,225.388,124.381,621.519,322.338,423.345,021.538,322.398,122.030,622.877,418.297,116.864,918.004,013.861,212.332,410.925,210.704,8
  V. Vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư mà ngân hàng chịu rủi ro0,0———0,05.050,00,0——————————0,0——0,0—0,70,00,00,00,00,00,00,00,00,01,420,725,028,321,951,884,7117,398,8117,161,5
  VI. Phát hành giấy tờ có giá900,050,02.020,03.200,05.200,0—3.350,02.280,0—500,0500,0500,0500,0500,0500,0500,0500,0500,0500,0500,0500,0—0,00,00,00,00,00,00,00,0450,01.000,00,00,00,00,00,00,0——0,42,0—
  VII. Các khoản nợ khác1.286,81.193,41.403,11.185,71.132,51.151,71.026,71.362,2802,6819,5682,6830,0929,1905,7824,41.705,2602,9642,9723,1751,2641,1636,2568,6642,6596,7613,9543,1525,6475,0518,0504,2466,3448,4428,9617,1415,1283,5224,8304,9229,3198,7189,3209,9
    1. Các khoản lãi, phí phải trả1.106,5997,51.049,61.005,8947,2966,7809,1791,2622,6627,3575,6706,2806,7764,8725,4576,1496,5490,6492,2508,1471,7430,6447,7510,6513,5532,4482,6434,6390,9367,4328,3309,7306,8306,0297,1298,3227,0193,6188,1167,3163,7120,6102,9
    3. Các khoản phải trả và công nợ khác180,3195,8353,5179,9185,4185,0217,6571,0180,0192,2107,0123,8122,4140,999,01.129,1106,4152,3230,9243,1169,3205,6120,9132,183,381,560,591,084,1150,6176,0156,6141,6122,9320,1116,856,531,3116,853,216,754,795,8
  VIII. Vốn chủ sở hữu8.364,38.212,48.081,46.579,06.361,66.177,65.242,65.162,95.101,84.995,14.956,64.867,54.873,04.814,44.707,04.585,44.490,64.376,84.281,74.182,14.136,24.058,73.995,33.930,33.853,63.848,33.820,83.806,53.817,53.736,23.807,23.723,33.683,43.638,73.647,33.559,83.495,33.372,73.339,53.209,63.194,02.591,02.173,4
    1. Vốn của Tổ chức tín dụng7.325,76.814,56.814,75.498,84.999,24.999,94.200,04.200,04.200,04.200,04.200,03.000,03.000,03.000,03.000,03.000,03.000,03.000,03.000,03.000,03.000,03.000,03.000,03.000,03.000,03.000,03.000,03.000,03.000,03.000,03.000,03.000,03.000,03.000,03.000,03.000,03.000,03.000,03.000,03.000,03.000,02.000,02.000,0
      - Vốn điều lệ7.327,06.815,96.815,95.500,05.000,05.000,04.200,04.200,04.200,04.200,04.200,03.000,03.000,03.000,03.000,03.000,03.000,03.000,03.000,03.000,03.000,03.000,03.000,03.000,03.000,03.000,03.000,03.000,03.000,03.000,03.000,03.000,03.000,03.000,03.000,03.000,03.000,03.000,03.000,03.000,03.000,02.000,02.000,0
      - Thặng dư vốn cổ phần-1,4-1,4-1,2——-0,1——————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—————
    2. Quỹ của TCTD504,4504,4388,2388,2388,2388,2320,3320,3320,3320,3—378,3378,3378,3317,7317,7317,7317,7279,0279,0279,0279,0279,0253,5253,5253,5242,3242,3242,3223,3223,3223,3223,3213,6213,6213,6195,2189,1177,0171,3159,181,441,5
    5. Lợi nhuận chưa phân phối/Lỗ lũy kế534,2893,5878,4692,0974,2789,4722,4642,7581,5474,8478,41.489,31.494,41.436,11.389,31.267,71.172,81.059,11.002,7903,1857,3779,8716,3676,8600,1594,7578,6564,2575,1512,9583,9500,0460,1425,1433,9346,2300,1183,6162,438,334,9504,4113,6
TỔNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU92.637,589.312,586.711,188.881,879.838,178.533,973.551,673.210,561.804,359.658,858.763,855.495,447.832,646.968,446.474,548.991,146.331,839.637,037.795,840.613,336.793,437.225,636.882,136.153,134.396,232.340,731.373,531.620,230.940,128.173,529.649,829.934,627.064,928.858,928.589,729.298,024.824,524.681,425.779,424.875,719.250,917.582,116.378,3
  IX. Góp vốn đầu tư dài hạn—0,10,1624,10,50,50,50,50,50,50,523,20,51.307,11.945,63.200,12.752,71.318,20,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,53,13,13,13,13,13,833,745,648,839,855,691,0
    4. Đầu tư dài hạn khác—0,1—624,10,50,50,50,50,50,5—23,30,51.307,11.945,63.200,12.752,71.318,20,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,53,13,13,13,13,13,833,750,455,563,385,793,1
    5. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn—-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0—-0,0———0,00,0———0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-4,8-6,8-23,5-30,0-2,1
  XII. Tài sản có khác—1.941,71.881,11.155,21.151,41.278,91.088,31.478,21.178,11.158,61.088,71.177,51.266,31.100,7992,61.225,51.000,5968,31.042,01.206,51.097,41.077,71.223,41.412,51.413,31.386,91.414,11.449,41.403,21.559,51.639,81.616,01.241,41.215,51.408,81.370,41.057,01.031,5988,8811,3549,7927,41.364,9
NGUỒN VỐN—89.312,586.711,1————————————————————————————————————————
    2. Góp vốn liên doanh——0,1———0,0—0,0—-0,0—————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—————
      - Vốn đầu tư XDCB———-1,2-0,8——0,0——————————0,0—0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—————
  IV. Các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác————20,49,21,9———30,5—10,53,2———2,6——0,00,00,00,00,20,020,40,00,00,00,00,00,05,50,00,00,00,0—————
    1. Đầu tư vào công ty con——————0,0—0,0—0,5—————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0————0,0
    3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái——————-0,1———278,3—0,3———0,1—-0,0—-0,00,0-0,00,0-0,10,0-0,10,00,00,0-0,00,00,00,0-0,30,00,00,0———5,118,3
    3. Đầu tư vào công ty liên kết————————0,0————————0,0——0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—————
    4. Dự phòng rủi ro khác—————————————0,0——————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—8,818,314,011,2
    2. Cho vay các TCTD khác——————————————350,0—————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,088,8—1.618,9——
    3. Dự phòng rủi ro cho vay các TCTD khác——————————————0,0—————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—————
  III. Tín phiếu kho bạc và các giấy tờ có giá ngắn hạn đủ tiêu chuẩn khác————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—————
  V. Chứng khoán kinh doanh————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—————
    1. Chứng khoán kinh doanh————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—————
    2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—————
    2. Tài sản cố định thuê tài chính————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—————
    5. Chi phí XDCB dở dang————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—————
  XI. Bất động sản đầu tư————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—————
    3. Tài sản thuế TNDN hoãn lại————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—————
      - Trong đó: Lợi thế thương mại————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—————
    2.Thuế TNDN hoãn lại phải trả————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—————
      - Cổ phiếu quỹ————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—————
      - Cổ phiếu ưu đãi————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—————
      - Vốn khác————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—————
    4. Chênh lệch đánh giá lại tài sản————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—————
    6. Nguồn kinh phí, Quỹ khác————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—————
  IX. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—————

Báo cáo khác của PGB

Dữ liệu khác của PGB

Tóm tắt

Cân đối kế toán của Ngân hàng TMCP Thịnh vượng và Phát triển (mã PGB), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc PGB.