Số liệu tới phiên23-10-2026
Logo PGB
Ngân hàng TMCP Thịnh vượng và Phát triển
Petrolimex Group Commercial Joint Stock Bank
9.600
■ 0 (■ 0,00%)

Kết quả kinh doanh PGB

Thu nhập lãi thuần và lợi nhuận PGB theo quý

Thu nhập lãi thuần tỉ đồng
Q4/2023: 348Q1/2024: 378Q2/2024: 423Q3/2024: 416Q4/2024: 428Q1/2025: 458Q2/2025: 472Q3/2025: 466Q4/2025: 575Q1/2026: 458Q2/2026: 522Q3/2026: 561575Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: -5Q1/2024: 93Q2/2024: 76Q3/2024: 61Q4/2024: 61Q1/2025: 77Q2/2025: 135Q3/2025: 170Q4/2025: 217Q1/2026: 220Q2/2026: 131Q3/2026: 152220-5Q4/2023Q3/2026
QuýThu nhập lãi thuần (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/2026561152
Q2/2026522131
Q1/2026458220
Q4/2025575217
Q3/2025466170
Q2/2025472135
Q1/202545877
Q4/202442861
Q3/202441661
Q2/202442376
Q1/202437893
Q4/2023348-5

Thu nhập lãi thuần và lợi nhuận PGB theo năm

Thu nhập lãi thuần tỉ đồng
Năm 2020: 906Năm 2021: 738Năm 2022: 1.210Năm 2023: 1.301Năm 2024: 1.659Năm 2025: 1.8781.878Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 170Năm 2021: 258Năm 2022: 404Năm 2023: 280Năm 2024: 340Năm 2025: 581581Năm 2020Năm 2025
NămThu nhập lãi thuần (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20251.878581
Năm 20241.659340
Năm 20231.301280
Năm 20221.210404
Năm 2021738258
Năm 2020906170

Báo cáo tài chính gốc PGB theo kỳ

69 tệp

69 tệp báo cáo PGB trên HNX từ năm 2020, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính PGB

1 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố PGB.

Kết quả kinh doanh PGB theo năm

tỉ đồng

16 kỳ, Năm 2010 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010
Thu nhập lãi thuần1.877,81.658,81.301,41.210,2738,1906,4855,4847,8783,6695,3655,3656,5542,1980,71.096,4516,8
  Thu nhập từ lãi và các khoản thu nhập tương tự4.638,43.496,83.455,92.748,32.396,82.371,22.258,12.002,91.862,81.490,81.413,41.580,01.614,12.257,02.817,81.466,5
  Chi phí lãi và các chi phí tương tự-2.760,6-1.838,0-2.154,5-1.538,1-1.658,7-1.464,8-1.402,6-1.155,1-1.079,2-795,4-758,1-923,5-1.072,0-1.276,2-1.721,5-949,7
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động dịch vụ132,717,934,779,248,430,032,532,622,016,821,837,639,527,945,472,7
  Thu nhập từ hoạt động dịch vụ201,1100,199,3117,784,769,776,276,460,648,656,967,667,063,784,5126,7
  Chi phí hoạt động dịch vụ-68,3-82,2-64,6-38,5-36,3-39,7-43,7-43,8-38,6-31,8-35,1-30,0-27,5-35,839,154,0
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối93,50,319,542,721,731,550,642,230,425,36,135,342,644,422,317,3
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư61,8-54,7-3,527,361,821,37,16,69,47,236,0-4,641,934,4-49,99,1
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động khác306,6208,941,3152,0293,5157,5237,3267,8172,629,421,223,437,165,848,740,7
  Thu nhập từ hoạt động khác319,8209,943,5170,7297,7182,9428,1283,5175,431,542,342,859,895,0119,650,5
  Chi phí hoạt động khác-13,2-1,0-2,2-18,6-4,3-25,4-190,8-15,7-2,9-2,1-21,1-19,4-22,7-29,2-70,9-9,8
Thu nhập từ hoạt động góp vốn mua cổ phần1,80,10,10,02,51,414,40,00,01,97,12,55,15,56,47,8
Chi phí hoạt động-1.126,9-974,0-808,2-745,9-664,4-655,0-561,7-519,6-476,9-419,2-485,0-479,3-495,4-557,0-453,4-282,5
Lợi nhuận từ HDKD trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng1.347,3857,4585,3765,6501,5493,1635,7677,5541,1356,7262,6271,5212,9601,7716,4381,8
Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng-620,7-432,0-234,0-259,8-178,2-280,9-546,0-519,0-460,7-203,5-210,3-103,7-161,2-282,7-122,0-88,9
Tổng lợi nhuận trước thuế726,7425,4351,2505,7323,3212,289,6158,580,4153,352,3167,851,7319,0594,4292,9
Chi phí thuế TNDN-145,8-85,6-71,3-102,0-64,9-42,7-15,0-31,6-15,9-30,6-11,5-36,8-13,5-79,0-148,1-74,1
  Chi phí thuế thu nhập hiện hành-145,8-85,6-71,3-102,0-64,9-42,7-15,0-31,6-15,9-30,6-11,5-36,8-13,5-79,0-148,1-74,1
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp580,9339,8279,9403,7258,4169,574,6126,964,5122,640,8131,038,2240,0446,3218,8
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi580,9339,8279,9403,7258,4169,574,6126,964,5122,640,8131,038,2240,0446,3218,8
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh——0,0—0,00,00,00,00,00,00,0———0,6—
  Chi phí thuế TNDN giữ lại———0,00,00,00,00,00,00,00,0—————
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi————0,00,00,00,00,00,00,0—————

Kết quả kinh doanh PGB theo quý

tỉ đồng

35 kỳ, Quý 1/2018 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018
Thu nhập lãi thuần561,0521,5457,5575,1465,9471,9458,3428,0416,0423,1377,5347,8278,5341,4339,3334,3333,1308,0234,8253,5203,441,3266,3257,7248,3207,5193,1251,6202,4207,6214,8239,1209,6223,6210,2
  Thu nhập từ lãi và các khoản thu nhập tương tự1.592,01.501,91.319,21.348,61.177,21.134,91.070,9919,3863,0849,5850,8856,2812,7897,0895,6783,0705,4662,8597,1593,5578,6604,0596,3605,8602,7584,3578,5621,8570,3549,0538,0537,2504,1510,4486,1
  Chi phí lãi và các chi phí tương tự-1.031,1-980,4-861,6-773,5-711,4-663,0-612,6-491,3-447,0-426,4-473,2-508,4-534,2-555,6-556,3-448,7-372,3-354,7-362,4-340,0-375,1-562,6-330,0-348,1-354,4-376,8-385,4-370,2-367,9-341,4-323,2-298,1-294,5-286,8-275,8
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động dịch vụ17,913,545,7100,25,113,913,511,49,06,4-8,9-10,314,915,914,225,925,517,110,725,75,89,96,915,45,23,95,511,45,312,82,98,33,215,83,5
  Thu nhập từ hoạt động dịch vụ31,744,766,9123,222,229,226,429,524,325,520,825,72,724,622,336,734,726,120,238,413,519,114,826,414,913,515,025,016,923,214,622,414,025,013,1
  Chi phí hoạt động dịch vụ-13,8-31,2-21,2-23,1-17,1-15,3-12,9-18,1-15,4-19,0-29,7-36,0-11,8-8,7-8,1-10,8-9,2-8,9-9,5-12,6-7,7-9,2-7,8-11,0-9,7-9,6-9,5-13,5-11,6-10,4-11,6-14,2-10,8-9,2-9,6
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối52,919,070,520,330,129,613,43,68,3-11,60,0-4,01,68,413,517,24,111,210,26,94,04,17,01,76,213,510,112,711,911,614,48,65,29,219,2
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư-0,0-6,3-1,8-21,380,0-18,52,6-57,3—3,8-1,1-3,5———-2,4-0,00,329,4—1,70,055,2-15,00,0-0,036,3-4,30,015,1-3,8-4,00,010,60,0
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động khác29,843,234,6164,043,951,917,8165,614,620,18,610,87,1-1,024,355,030,315,663,375,421,2224,2-43,847,149,653,08,984,716,849,36,0257,02,97,70,3
  Thu nhập từ hoạt động khác-30,1-19,3135,4296,344,554,221,3165,914,720,48,911,37,6-0,224,763,632,316,370,768,352,277,0107,765,250,058,310,486,2201,252,08,2265,73,311,03,5
  Chi phí hoạt động khác59,962,5-100,8-132,3-0,5-2,2-3,5-0,3-0,2-0,3-0,3-0,5-0,5-0,8-0,4-8,7-2,0-0,7-7,37,0-31,0147,2-151,4-18,1-0,4-5,3-1,5-1,4-184,4-2,7-2,3-8,8-0,5-3,3-3,2
Thu nhập từ hoạt động góp vốn mua cổ phần-0,10,02,51,70,1————0,1———0,1——0,00,0——0,00,10,0-2,62,61,40,00,014,40,00,00,00,00,00,0
Chi phí hoạt động-301,5-283,6-265,1-355,4-262,3-246,1-263,2-330,5-224,2-201,1-218,2-254,1-188,3-179,0-186,8-259,3-173,8-159,8-152,9-222,6-140,9-153,8-147,1-199,1-151,1-140,7-164,1-153,6-139,4-136,2-132,5-125,2-128,3-135,0-131,0
Lợi nhuận từ HDKD trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng359,9307,2344,0484,7362,8302,8242,5220,8223,6240,8158,186,6113,8185,9204,5170,7219,2192,4195,4138,995,2125,9144,6105,1160,9138,589,7202,6111,4160,3101,9383,792,5131,9102,1
Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng-169,8-143,2-68,3-213,1-150,4-133,4-146,5-144,4-146,6-145,6-42,0-91,3-57,2-51,7-51,4-52,1-77,4-73,7-68,8-81,71,7-32,4-62,6-24,4-139,7-103,8-14,1-221,5-41,4-183,3-15,8-333,9-48,1-116,0-19,8
Tổng lợi nhuận trước thuế190,1164,1275,7271,6212,4169,495,976,476,995,1116,1-4,656,6134,2153,1118,6141,9118,7126,657,297,093,582,080,821,234,775,6-18,970,0-23,186,149,844,416,082,4
Chi phí thuế TNDN-38,1-32,9-55,3-54,3-42,7-34,3-19,4-15,3-15,5-19,2-23,2—-11,3-26,8-30,6-23,7-28,4-24,0-25,3-11,4-19,4-18,9-16,4-16,2-4,2-7,4-15,10,0-14,04,3-17,2-10,0-8,9-2,9-16,5
  Chi phí thuế thu nhập hiện hành-38,1-32,9-55,3-54,3-42,7-34,3-19,4-15,3-15,5-19,2-23,2—-11,3-26,8-30,6-23,7-28,4-24,0-25,3-11,4-19,4-18,9-16,4-16,2-4,2-7,4-15,10,0-14,04,3-17,2-10,0-8,9-2,9-16,5
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp152,0131,2220,4217,3169,7135,176,661,161,576,092,8-4,645,3107,4122,594,9113,594,6101,345,777,674,665,664,616,927,360,5-18,956,0-18,868,839,835,513,065,9
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh—0,0——————————————————0,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Chi phí thuế TNDN giữ lại—0,0——————————————0,0———0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi—0,0———————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi—131,2220,4217,3169,7135,176,661,161,576,092,8-4,645,3107,4122,594,9113,594,6101,345,777,674,665,664,616,927,360,5-18,956,0-18,868,839,835,513,065,9

Báo cáo khác của PGB

Dữ liệu khác của PGB

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của Ngân hàng TMCP Thịnh vượng và Phát triển (mã PGB): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: thu nhập lãi thuần 1.878 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 581 tỉ đồng, tăng 70,9% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2026): thu nhập lãi thuần 561 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 152 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.