Số liệu tới phiên22-10-2026
Logo PGB
Ngân hàng TMCP Thịnh vượng và Phát triển
Petrolimex Group Commercial Joint Stock Bank
9.600
▲ +100 (▲ +1,05%)

Lưu chuyển tiền tệ PGB

Lưu chuyển tiền tệ PGB theo năm

tỉ đồng

15 kỳ, Năm 2010 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2010
  - Thu nhập lãi và các khoản thu nhập tương tự nhận được4.465,03.597,13.453,82.776,72.593,12.304,32.329,01.935,91.811,31.427,51.305,81.391,51.507,12.278,13.110,7
  - Chi phí lãi và các chi phí tương tự đã trả-2.546,0-1.753,0-2.024,4-1.473,3-1.657,9-1.388,8-1.277,8-1.143,7-1.007,9-762,0-752,6-902,7-1.068,4-1.233,1-2.662,3
  - Thu nhập từ hoạt động dịch vụ nhận được132,717,934,779,248,430,032,532,622,016,821,837,639,527,972,7
  - Chênh lệch số tiền thực thu/ thực chi từ hoạt động kinh doanh (ngoại tệ, vàng bạc, chứng khoán)99,5-0,818,366,578,652,857,748,839,827,147,830,784,578,837,8
  - Thu nhập khác1,68,99,431,638,644,2155,5244,7149,56,5-7,08,123,965,841,5
  - Tiền thu các khoản nợ đã được xử lý xóa, bù đắp bằng nguồn rủi ro305,0200,031,9120,5251,2113,381,823,123,123,028,215,413,1——
  - Tiền chi trả cho nhân viên và hoạt động quản lý, công vụ-1.101,1-900,0-769,7-717,9-584,6-632,0-541,5-497,2-455,2-394,7-452,9-339,7-351,5-412,1-384,8
  - Tiền thuế thu nhập thực nộp trong kỳ-137,0-51,1-79,2-89,4-69,7-16,0-55,4-12,030,6-6,4-22,8-20,0-4,1-131,6-99,0
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh trước những thay đổi về tài sản và vốn lưu động1.219,71.119,0674,9793,9697,6507,8781,9632,2613,2337,8168,4220,8244,3673,8116,5
    - (Tăng)/Giảm các khoản về kinh doanh chứng khoán-5.565,5-1.501,6315,7-268,2-502,91.290,4617,5113,2-10,7-247,9-905,3-609,5-978,697,2-980,7
    - (Tăng)/Giảm các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác-183,2-0,812,5-11,5-0,24,46,43,513,3-29,36,7-5,40,6-2,1-1,7
    - (Tăng)/Giảm các khoản cho vay khách hàng-5.435,4-6.175,6-3.083,3-4.773,1-1.823,7-1.978,5-1.645,1-630,6-3.886,9-1.614,5-1.339,1-640,5-79,3-1.675,3-4.478,8
    - (Tăng)/Giảm nguồn dự phòng để bù bắp tổn thất các khoản-148,3-206,8-172,9-53,7-354,9-78,00,00,00,0-92,2-43,4-126,5-302,0—9,8
    - (Tăng)/Giảm khác về tài sản hoạt động79,1-133,631,7-145,9-29,1-591,2-430,2-747,3-321,318,312,5208,1-100,2552,9-946,0
    - Tăng/(Giảm) các khoản nợ chính phủ và NHNN552,7419,1——0,00,00,00,00,0-52,352,3——-400,0-180,6
    - Tăng/(Giảm) các khoản tiền gửi, tiền vay các TCTD7.824,37.092,52.627,43.835,14.263,1942,4500,0-1.017,3-309,4-1.388,168,6-3.412,14.031,869,01.263,4
    - Tăng/(Giảm) tiền gửi của khách hàng5.134,77.595,94.469,93.185,3-663,33.349,72.043,1467,64.580,31.432,2-1.139,04.142,81.528,81.407,23.808,7
    - Tăng/(Giảm) phát hành giấy tờ có giá920,01.780,0——500,00,0-1.000,01.000,00,00,00,0—-0,4-1,6-50,0
    - Tăng/(Giảm) khác về công nợ hoạt động-170,4164,6-973,1984,3-13,214,7-27,721,913,81,0-81,7-101,4-132,2-410,8-15,3
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh4.227,610.152,83.902,93.546,22.059,93.461,7845,8-185,3698,8-1.665,0-3.144,4-446,35.863,0-1.387,7-1.203,3
  - Mua sắm TSCĐ-112,6-30,4-31,7-35,7-61,5-38,5-11,6-14,2-38,2-2,8-25,1-22,3-15,6-63,1-88,4
  - Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ14,20,01,55,810,40,00,00,00,10,00,10,10,01,3—
  - Tiền thu cổ tức và lợi nhuận được chia từ các khoản đầu tư, góp vốn dài hạn1,80,10,10,02,51,414,40,00,01,90,02,55,15,50,4
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư-96,6-30,2-30,1-29,8-48,6-37,12,8-14,2-38,29,314,7-15,7-2,7-36,0-141,1
  - Tăng vốn cổ phần từ góp vốn và phát hành cổ phiếu798,80,0——0,00,00,00,00,00,00,0—0,01.000,01.000,0
  Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính798,80,0——0,00,00,00,00,00,00,0-0,0-0,3397,0854,1
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ4.929,810.122,53.872,83.516,42.011,33.424,6848,6-199,5660,6-1.655,7-3.129,7-462,15.860,0-1.026,7-490,3
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ26.223,916.101,412.228,68.712,26.700,93.276,32.427,72.627,21.966,63.622,36.751,97.214,01.354,02.380,72.537,7
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ31.153,826.223,916.101,412.228,68.712,26.700,93.276,32.427,72.627,21.966,63.622,36.751,97.214,01.354,02.047,5
    - (Tăng)/Giảm các khoản tiền, vàng gửi và cho vay các TCTD khác—0,0——0,00,00,00,00,00,088,8-88,81.652,9-1.652,9215,0
    - Tăng/(Giảm) vốn tài trợ, ủy thác đầu tư, cho vay mà TCTD chịu rủi ro—0,0——0,00,00,0-28,36,5-30,0-32,9-32,518,5-18,361,5
  - Tiền thu đầu tư, góp vốn vào các đơn vị khác——0,0—0,00,00,00,00,010,239,75,27,8——
    - Tăng/(Giảm) các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác————0,00,00,00,00,00,00,00,0——-0,3
    - Chi từ các quỹ của TCTD————-13,5-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-1,2-21,2-26,8-24,6
  - Tiền giảm do bán công ty con————0,00,00,00,00,00,00,0————
  - Tiền chi từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ————0,00,00,00,00,00,00,0-1,3-0,1-2,1-0,1
  - Mua sắm bất động sản đầu tư————0,00,00,00,00,00,00,0————
  - Tiền thu từ bán, thanh lý bất động sản đầu tư————0,00,00,00,00,00,00,0————
  - Tiền chi ra do bán, thanh lý bất động sản đầu tư————0,00,00,00,00,00,00,0————
  - Tiền chi đầu tư, góp vốn vào các đơn vị khác————0,00,00,00,00,00,00,0——22,3-53,0
  - Tiền thu từ phát hành giấy tờ có giá dài hạn có đủ điều kiện tính vào vốn tự có và các khoản vốn vay dài hạn khác————0,00,00,00,00,00,00,0————
  - Tiền chi thanh toán giấy tờ có giá dài hạn có đủ điều kiện tính vào vốn tự có và các khoản vốn vay dài hạn khác————0,00,00,00,00,00,00,0————
  - Cổ tức trả cho cổ đông, lợi nhuận đã chia————0,00,00,00,00,00,00,0-0,0-0,3-603,0-145,9
  - Tiền chi ra mua cổ phiếu ngân quỹ————0,00,00,00,00,00,00,0————
  - Tiền thu được do bán cổ phiếu ngân quỹ————0,00,00,00,00,00,00,0————
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ————0,00,00,00,00,00,00,0————

Lưu chuyển tiền tệ PGB theo quý

tỉ đồng

35 kỳ, Quý 1/2018 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018
  - Thu nhập lãi và các khoản thu nhập tương tự nhận được1.481,21.416,11.254,91.250,51.180,51.033,01.052,71.076,1851,01.402,1267,8797,4912,6878,7865,2790,5666,5621,9697,8546,5593,9668,1760,11.196,9-20,01.137,3-9,828,074,72.622,2-1.522,3459,8501,8511,0464,9
  - Chi phí lãi và các chi phí tương tự đã trả-922,1-1.032,4-817,8-714,9-730,8-505,4-594,8-322,6-451,7-374,7-603,9-608,9-492,2-516,2-407,1-369,1-366,3-356,4-381,4-303,7-107,8-579,7-392,8-727,83,5-697,232,741,4-3,0-1.457,4850,5-295,2-293,7-277,9-277,0
  - Thu nhập từ hoạt động dịch vụ nhận được17,913,545,7100,25,113,913,511,49,06,4-8,9-10,314,915,914,225,925,517,110,725,75,89,96,919,31,315,3-6,06,1-7,545,5-29,78,33,215,83,5
  - Chênh lệch số tiền thực thu/ thực chi từ hoạt động kinh doanh (ngoại tệ, vàng bạc, chứng khoán)29,718,768,7-12,866,130,116,03,68,3-11,6-1,1-5,11,68,413,514,84,411,239,66,95,44,162,20,3-7,422,037,9-3,4-14,975,5-38,112,95,219,819,2
  - Thu nhập khác9,42,4-32,6-119,417,8-6,36,92,22,12,32,22,51,7-9,214,839,70,12,11,728,8-309,7230,1-149,685,050,298,2-84,7-14,8-192,8275,6-268,7272,00,4-12,5-2,6
  - Tiền thu các khoản nợ đã được xử lý xóa, bù đắp bằng nguồn rủi ro20,440,867,2283,531,053,310,9163,412,417,86,48,35,58,29,515,330,213,961,157,842,145,4105,9-1,334,739,58,981,859,441,66,82,52,520,22,9
  - Tiền chi trả cho nhân viên và hoạt động quản lý, công vụ-275,6-264,9-290,5-300,1-249,3-264,9-286,8-249,6-213,1-189,4-248,0-202,2-178,3-169,1-220,1-250,3-114,1-202,0-143,6-216,8-135,6-145,6-140,6-224,7-113,3-167,3-126,6-422,4-306,5-159,0-99,6-130,0-122,4-157,3-97,8
  - Tiền thuế thu nhập thực nộp trong kỳ-24,0-40,0-59,7-32,3-38,0-16,1-49,9-2,0-16,2-17,2-15,4-8,1-23,7-16,3-30,2-28,7-19,7-62,727,135,634,1-1,0-16,054,5-12,00,00,0-12,0-2,90,0-40,50,00,08,9-20,9
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh trước những thay đổi về tài sản và vốn lưu động336,9154,1236,0454,5282,4337,7168,6682,6201,8835,7-600,8-26,6242,0200,4259,8238,0226,645,1313,1180,9128,0231,3236,1402,2-63,0447,7-147,6-295,3-393,51.443,9-1.141,6330,497,0128,092,1
    - (Tăng)/Giảm các khoản về kinh doanh chứng khoán-3.309,7-3.348,8—-1.526,4-1.030,6-2.745,7-262,8-1.889,797,0290,01,2-170,1-230,1212,2503,8-87,8-158,6-73,551,8-553,950,5-103,8104,3378,5129,9287,2494,8-281,5179,4637,182,5-28,8142,4201,0-201,4
    - (Tăng)/Giảm các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác-100,3-119,7182,5-185,10,0—1,90,18,5-181,7172,3-1,2—8,55,1-13,5-0,22,5-0,4-2,04,6-4,71,9-1,92,4-2,46,4-3,21,8-2,610,5-12,7-0,120,5-4,2
    - (Tăng)/Giảm các khoản cho vay khách hàng-866,2-4.366,52.586,3-2.620,41.087,1-87,1-3.815,1-4.839,4-191,6-1.320,2-24,4-4.682,3890,7-462,81.171,1-2.226,1-3.774,2-909,42.136,5-1.803,6604,4554,5-1.179,0-789,7-1.538,1-31,7380,9-1.068,2-297,296,6-376,2-950,7-311,8772,7-140,8
    - (Tăng)/Giảm nguồn dự phòng để bù bắp tổn thất các khoản-110,5-402,6-281,8-109,4-61,73,6-3,6-94,5-24,1-88,2—-116,2-56,712,7-12,7—————328,7-328,70,059,30,0-59,30,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - (Tăng)/Giảm khác về tài sản hoạt động-1.165,3420,8-504,028,6134,0-101,818,3-163,5-13,7-53,496,9-44,5-79,1-107,9263,2-266,81.284,4-1.215,6-9,4-106,2-363,9-13,725,1-557,473,8-362,4103,79,2232,5-703,0493,2-879,7-38,9187,8-12,6
    - Tăng/(Giảm) các khoản tiền gửi, tiền vay các TCTD1.131,5937,1-581,03.864,83.811,82.308,7-4.297,92.859,51.943,9507,01.782,06.146,1-2.094,81.844,0-3.267,8-860,15.365,31.501,3-2.171,42.392,5852,8-251,11.268,9809,81.832,6-600,0-1.100,0-366,0-134,0-150,01.150,06,7-973,697,2-147,6
    - Tăng/(Giảm) tiền gửi của khách hàng1.564,02.680,5-1.425,124,4-2.833,7-93,73.823,05.646,0611,7243,11.514,21.631,52.870,0-1.542,11.510,52.322,31.258,3322,4-717,61.271,4-1.867,3464,2-531,6825,0234,21.489,4801,11.006,52.862,3-819,1-1.006,61.806,7-859,8367,6-846,8
    - Tăng/(Giảm) phát hành giấy tờ có giá850,0-1.970,0-1.180,0-2.920,0150,01.700,01.070,02.280,0-500,0————0,0——————500,0—0,00,00,0-20,420,40,00,0-450,0-550,01.000,00,00,00,0
    - Tăng/(Giảm) khác về công nợ hoạt động-45,7-259,3336,7-561,0-25,73,5-88,0310,4-1.222,01.245,7-1.178,8-29,3-7,951,5-988,11.027,6-112,318,229,69,0-53,030,5-11,9-59,347,4-176,7144,7366,7306,3-718,4737,9-15,018,9-176,7175,6
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh-2.181,1-7.137,5561,04.253,91.524,81.332,5-3.383,74.791,5911,61.173,02.067,72.696,91.541,3569,8-905,1133,64.086,6-306,4-367,81.388,1200,2562,5-85,61.066,3719,3971,5704,4-631,82.757,6-665,7-600,31.255,4-1.950,61.599,1-1.089,2
  - Mua sắm TSCĐ-2,897,5-112,6-62,0-3,1-40,2-7,3-10,8-2,9-3,4-4,2-20,4-6,2-4,7-0,4-27,8-2,2-1,5-4,1-54,2-0,6-0,4-4,6-19,7-4,1-11,8-2,7-3,7-6,2-0,7-0,4-0,8-11,3-1,3-0,7
  - Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ13,1-6,433,83,75,6-1,46,4————0,8—0,7—5,80,20,0—1,05,7——0,0-0,00,0-0,0-0,3-0,00,00,00,00,00,00,0
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư10,391,1-75,9-56,62,6-41,7-0,9-10,8-2,9-3,3-4,2-19,6-6,2-3,9-0,4-22,0-2,0-1,4-4,1-53,25,1-0,2-4,6-21,0-2,9-10,4-2,7-18,48,2-0,7-0,4-0,8-11,3-1,3-0,7
  - Tăng vốn cổ phần từ góp vốn và phát hành cổ phiếu-0,0-0,21.315,9499,6-0,7799,9—0,01.200,0-1.200,01.200,0—————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính-0,0-0,21.315,9499,6-0,7799,9—0,01.200,0-1.200,01.200,0—————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ-2.170,8-7.046,61.801,04.697,01.526,72.090,8-3.384,64.780,62.108,7-30,33.263,52.677,31.535,1566,0-905,5111,64.084,6-307,8-372,01.334,9205,2562,3-90,31.045,3716,4961,1701,7-650,12.765,8-666,4-600,71.254,6-1.961,91.597,8-1.089,9
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ23.737,525.908,232.954,831.153,826.456,824.930,122.839,326.223,921.443,319.334,619.364,916.101,413.424,111.889,111.323,112.228,612.117,08.032,48.340,28.713,17.378,27.172,96.610,76.700,95.655,64.939,13.978,03.276,33.926,41.160,61.827,02.427,71.173,13.135,01.537,3
    - (Tăng)/Giảm các khoản tiền, vàng gửi và cho vay các TCTD khác—-1.895,81.895,8—0,0——0,00,0-274,5274,5——350,0-350,0——0,0——0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Tăng/(Giảm) các khoản nợ chính phủ và NHNN—1.032,6-704,57.824,30,0————————0,0———0,0——0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Tăng/(Giảm) vốn tài trợ, ủy thác đầu tư, cho vay mà TCTD chịu rủi ro—0,0—-20,411,27,31,9——-30,530,5-10,510,50,0——————0,0—0,0-0,20,20,00,00,00,00,00,0-1,4-19,3-4,3-3,4
    - Tăng/(Giảm) các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác—0,0——0,0———————-3,23,2——-2,62,6——0,0-0,70,70,00,00,00,00,00,00,00,00,0-5,55,50,0
    - Chi từ các quỹ của TCTD—0,0——0,0————————0,0——0,10,0-0,10,015,3-15,3-0,1-0,00,0-0,10,00,00,0-0,10,00,00,0-0,10,0
  - Tiền giảm do bán công ty con—0,0——0,0———————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  - Tiền chi từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ—0,0——0,0———————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  - Mua sắm bất động sản đầu tư—0,0——0,0———————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  - Tiền thu từ bán, thanh lý bất động sản đầu tư—0,0——0,0———————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  - Tiền chi ra do bán, thanh lý bất động sản đầu tư—0,0——0,0———————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  - Tiền chi đầu tư, góp vốn vào các đơn vị khác—0,0——0,0———————0,00,0-0,0—————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  - Tiền thu đầu tư, góp vốn vào các đơn vị khác—2,50,4—0,00,0——————-0,20,1—0,0————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  - Tiền thu cổ tức và lợi nhuận được chia từ các khoản đầu tư, góp vốn dài hạn—-2,52,51,70,1——0,00,00,1——0,1——0,0-0,00,0——0,00,1—-1,21,21,40,0-14,414,40,00,00,00,00,00,0
  - Tiền thu từ phát hành giấy tờ có giá dài hạn có đủ điều kiện tính vào vốn tự có và các khoản vốn vay dài hạn khác—0,0——0,0———————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  - Tiền chi thanh toán giấy tờ có giá dài hạn có đủ điều kiện tính vào vốn tự có và các khoản vốn vay dài hạn khác—0,0——0,0———————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  - Cổ tức trả cho cổ đông, lợi nhuận đã chia—0,0——0,0———————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  - Tiền chi ra mua cổ phiếu ngân quỹ—0,0——0,0———————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  - Tiền thu được do bán cổ phiếu ngân quỹ—0,0——0,0———————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ—32.954,831.153,826.456,824.930,122.839,326.223,921.443,319.334,619.364,916.101,413.424,111.889,111.323,112.228,612.117,08.032,48.340,28.712,27.378,27.172,96.610,76.700,95.655,64.939,13.978,03.276,33.926,41.160,61.827,02.427,71.173,13.135,01.537,32.627,2
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ—0,0——0,0———————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của PGB

Dữ liệu khác của PGB

Tóm tắt

Lưu chuyển tiền tệ của Ngân hàng TMCP Thịnh vượng và Phát triển (mã PGB), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc PGB.