Số liệu tới phiên22-10-2026
Logo PGD
CTCP Phân phối Khí thấp áp Dầu khí Việt Nam
Petro Viet Nam Low Pressure GAS Distribution Joint Stock Company
23.300
▼ −300 (▼ −1,27%)

Cân đối kế toán PGD

Cân đối kế toán PGD theo năm

tỉ đồng

19 kỳ, Năm 2007 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn3.203,23.378,42.955,13.191,22.893,02.662,62.345,71.975,32.190,02.039,31.834,63.063,32.114,21.690,31.429,2898,7679,8517,1602,7
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền1.118,21.384,91.135,21.590,21.490,91.724,41.446,01.151,81.499,21.484,31.284,11.963,1927,3585,3773,1431,8487,6405,8532,3
      1. Tiền55,2194,985,270,270,9167,4337,9324,0346,8252,3414,1583,1367,3337,3405,1393,8472,6390,8532,3
      2. Các khoản tương đương tiền1.063,01.190,01.050,01.520,01.420,01.557,01.108,1827,81.152,41.232,1870,01.380,0560,0248,0368,038,015,015,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn848,0717,8487,5297,1136,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn848,0717,8487,5297,1136,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn1.165,91.204,31.228,51.240,21.205,3797,8772,0702,5617,7490,6481,51.035,71.129,91.053,3619,9456,9177,5103,264,5
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng571,7634,9702,8778,51.204,2800,0777,2708,0616,4500,6479,5983,11.114,01.001,7582,5331,6176,4102,464,1
      2. Trả trước cho người bán31,22,28,52,55,37,52,41,18,61,212,450,413,549,833,1122,31,00,30,2
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác603,1593,9533,3475,312,06,79,79,37,79,04,03,12,92,34,33,00,10,50,1
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-40,1-26,8-16,2-16,2-16,2-16,5-17,2-16,0-15,0-20,2-14,3-1,1-0,5-0,50,00,00,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho55,048,646,742,839,864,264,460,431,622,019,316,411,29,39,47,16,45,04,2
      1. Hàng tồn kho55,048,646,742,839,864,264,460,431,622,019,316,411,29,39,47,16,45,04,2
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác16,122,857,321,020,176,163,360,641,642,449,748,245,842,326,82,88,43,11,8
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn3,43,85,45,85,53,12,42,41,43,33,22,53,45,11,52,22,81,30,7
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ12,616,451,815,114,573,160,958,240,238,946,545,741,936,824,80,02,71,50,4
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,12,60,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,00,00,02,40,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,60,40,50,70,40,40,7
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn371,6389,9407,8420,6450,1608,8615,5669,1769,3786,9888,1396,5433,2359,0299,278,885,0242,5124,7
    I. Các khoản phải thu dài hạn17,73,43,13,23,04,02,82,72,82,84,90,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác17,73,43,13,23,04,02,82,72,82,84,90,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định228,0263,0278,2298,4337,8472,1502,5557,1655,9683,5799,8349,9414,6322,957,263,272,7216,186,9
      1. Tài sản cố định hữu hình181,8215,1228,5249,8288,3425,7454,0510,4609,3637,6753,7303,3367,6277,056,163,172,7216,186,8
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình46,247,949,748,649,546,448,546,746,745,946,046,747,045,91,10,10,00,10,1
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn6,21,92,31,51,719,41,03,23,22,312,914,85,032,2240,214,70,70,40,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———————0,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang6,21,92,31,51,719,41,03,23,22,312,9———————0,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,43,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,43,40,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,30,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác119,7121,5124,3117,5107,7113,3109,1106,1107,398,370,631,713,64,01,81,08,222,937,8
      1. Chi phí trả trước dài hạn119,7121,5124,3117,5107,7113,3109,1106,1107,398,370,627,910,71,30,00,07,422,136,8
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,82,82,61,80,80,80,81,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN3.574,83.768,23.362,93.611,83.343,13.271,32.961,12.644,32.959,32.826,12.722,73.459,82.547,32.049,31.728,4977,6764,8759,6727,4
  A. Nợ phải trả2.099,32.290,71.961,42.056,61.959,71.942,71.596,31.272,11.544,01.441,51.452,82.297,31.523,41.053,5850,1259,6254,4311,7367,7
    I. Nợ ngắn hạn2.099,22.290,61.961,32.056,51.959,61.942,61.595,91.271,61.543,51.247,01.241,72.272,91.523,41.053,5850,1259,5254,4311,7367,7
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn30,50,00,00,00,00,00,00,00,06,212,40,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn1.011,82.012,31.642,71.769,61.737,31.670,51.368,7871,91.170,4966,1949,82.105,91.478,31.004,2807,9203,0206,8100,1201,9
      4. Người mua trả tiền trước52,997,268,051,812,8168,2149,6196,5171,165,646,0101,50,00,00,00,10,10,00,0
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước9,412,420,744,721,318,015,441,924,12,615,75,83,123,416,245,27,137,426,2
      6. Phải trả người lao động25,515,822,113,021,023,811,09,45,65,55,44,65,11,05,55,85,63,81,5
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn823,913,254,34,63,88,53,85,242,855,6170,05,422,94,10,10,60,50,30,1
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác143,8138,2152,6172,1162,953,047,4146,6129,3145,240,847,113,120,812,50,931,0163,3136,9
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi1,51,51,00,80,60,50,00,00,00,21,12,50,90,17,93,83,26,81,1
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn0,10,10,10,10,10,10,40,40,4194,4211,124,40,00,00,10,10,10,10,0
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,10,10,10,10,10,10,40,40,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,0170,0186,70,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,024,424,424,40,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu1.475,51.477,51.401,51.555,21.383,41.328,61.364,81.372,31.415,31.384,71.269,91.162,51.023,9995,8878,2718,0510,4447,9359,8
    I. Vốn chủ sở hữu1.475,51.477,51.401,51.555,21.383,41.328,61.364,81.372,31.415,31.384,71.269,91.162,51.023,9995,8878,2718,0510,4447,9359,8
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu990,0990,0990,0900,0900,0900,0900,0900,0900,0900,0900,0600,0429,0429,0429,0428,6330,0330,0330,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển255,2180,5100,7178,3178,3178,3178,3178,3178,3178,3178,3435,4420,0335,8191,9108,60,065,36,4
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,042,942,942,932,922,122,115,13,2
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,012,412,412,412,412,412,412,412,412,412,46,00,00,00,63,61,3
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối230,2307,0310,7464,4292,6237,8274,0281,4324,5293,8179,171,6119,5182,0224,4158,7157,734,018,9
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước73,872,857,863,750,545,452,050,0126,885,311,3————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này156,4234,1252,9400,7242,0192,4222,0231,4197,6208,5167,7————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN3.574,83.768,23.362,93.611,83.343,13.271,32.961,12.644,32.959,32.826,12.722,73.459,82.547,32.049,31.728,4977,6764,8759,6727,4

Cân đối kế toán PGD theo quý

tỉ đồng

61 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn3.985,74.195,03.017,03.203,23.535,13.392,13.257,63.378,43.456,23.448,92.859,32.955,13.132,23.459,43.256,33.191,23.203,53.627,03.213,72.893,02.394,02.880,52.444,22.662,62.543,32.324,92.493,12.345,72.583,92.685,52.239,91.975,32.408,72.628,32.095,52.190,02.085,21.970,31.940,72.039,31.847,91.816,51.669,41.834,62.095,62.429,72.658,43.063,33.389,22.775,82.324,92.114,22.344,22.136,31.882,31.690,32.210,82.021,51.493,01.429,21.240,6
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền1.443,81.596,3846,21.118,21.461,51.309,51.130,61.384,91.593,91.648,11.041,71.135,21.433,41.717,71.499,41.590,21.708,21.878,51.485,21.490,91.120,71.623,61.418,91.724,41.596,11.486,81.512,91.446,01.680,61.796,41.410,11.151,81.553,21.762,81.290,21.499,21.414,41.289,61.309,01.484,31.378,31.315,71.196,51.284,11.448,11.572,91.929,21.963,12.231,01.557,01.211,7927,31.029,9849,7738,1585,31.188,91.076,2625,8773,1552,6
      1. Tiền51,872,3176,255,291,5100,5130,6194,9128,9211,176,785,283,4127,7129,470,288,278,5100,270,9133,5156,5201,8167,4344,2244,9279,7337,9512,6458,5372,3324,0395,6375,2217,7346,8322,1277,4486,9252,3518,3525,7446,5414,1688,1592,9899,2583,11.151,0877,0521,7367,3449,9461,7347,1337,3502,9380,2197,8405,1324,6
      2. Các khoản tương đương tiền1.392,01.524,0670,01.063,01.370,01.209,01.000,01.190,01.465,01.437,0965,01.050,01.350,01.590,01.370,01.520,01.620,01.800,01.385,01.420,0987,21.467,11.217,11.557,01.251,91.241,91.233,21.108,11.168,01.337,91.037,9827,81.157,71.387,61.072,51.152,41.092,31.012,2822,11.232,1860,0790,0750,0870,0760,0980,01.030,01.380,01.080,0680,0690,0560,0580,0388,0391,0248,0686,0696,0428,0368,0228,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn856,8792,8778,0848,0717,9717,9717,8717,8467,7387,7487,5487,5447,3547,3447,1297,1167,0167,0136,9136,9220,0220,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,06,96,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn856,8792,8778,0848,0717,9717,9717,8717,8467,7387,7487,5487,5447,3547,3447,1297,1167,0167,0136,9136,9220,0220,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,06,96,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn1.622,01.724,61.280,51.165,91.279,91.306,01.322,11.204,31.309,91.311,71.253,21.228,51.193,61.144,01.260,91.240,21.271,41.518,31.543,51.205,3987,7958,4935,7797,8830,7700,7829,3772,0776,6763,1708,6702,5761,6773,3728,2617,7598,4609,3573,1490,6405,7449,3412,3481,5576,7789,0671,31.035,71.098,01.159,61.055,21.129,91.265,61.238,71.098,21.053,3971,3928,0839,7619,9676,3
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng832,3835,3607,8571,7566,0792,0710,5634,9775,1697,5629,6702,8696,5636,0675,8778,5721,1880,21.529,41.204,2981,5959,5943,6800,0832,6701,5833,1777,2780,3767,8711,6708,0766,2778,1729,7616,4591,4603,9569,0500,6412,3397,6347,6479,5576,1753,7592,0983,11.062,21.122,41.046,71.114,01.217,31.188,31.033,51.001,7942,0891,4798,5582,5472,9
      2. Trả trước cho người bán10,38,80,231,216,60,20,92,22,32,33,58,54,10,20,92,55,64,44,55,32,00,91,07,55,26,34,92,44,13,14,31,12,42,45,78,611,48,55,11,23,756,212,812,49,239,481,650,46,36,45,113,546,547,862,149,828,435,038,633,1202,1
      6. Phải thu ngắn hạn khác813,8915,0712,6603,1734,0546,0642,8593,9548,7628,0636,3533,3509,2524,0600,4475,3560,9649,925,812,020,414,27,36,79,69,88,39,78,28,28,69,37,97,87,87,78,18,59,39,08,713,268,64,04,65,04,33,130,331,63,92,92,23,13,12,31,01,52,64,31,4
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-34,4-34,4-40,1-40,1-36,8-32,1-32,0-26,8-16,2-16,2-16,2-16,2-16,2-16,2-16,2-16,2-16,2-16,2-16,2-16,2-16,2-16,2-16,2-16,5-16,6-16,8-17,0-17,2-16,0-16,0-16,0-16,0-15,0-15,0-15,0-15,0-12,6-11,7-10,3-20,2-19,0-17,6-16,8-14,3-13,1-9,1-6,5-1,1-0,8-0,8-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,50,00,00,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho53,754,9104,655,050,852,148,548,647,946,747,246,742,242,941,842,840,541,240,839,838,637,938,564,264,262,963,764,463,764,962,660,435,838,333,531,628,324,423,422,018,318,219,119,319,118,318,516,414,311,910,911,210,19,59,69,310,710,19,59,48,4
      1. Hàng tồn kho53,754,9104,655,050,852,148,548,647,946,747,246,742,242,941,842,840,541,240,839,838,637,938,564,264,262,963,764,463,764,962,660,435,838,333,531,628,324,423,422,018,318,219,119,319,118,318,516,414,311,910,911,210,19,59,69,310,710,19,59,48,4
    V. Tài sản ngắn hạn khác9,326,47,716,125,06,538,722,836,954,829,757,315,77,47,121,016,522,07,320,126,940,651,176,152,274,687,363,363,061,058,660,658,153,943,641,644,147,035,242,438,826,341,549,751,749,339,448,245,947,347,245,838,738,536,442,339,97,217,926,83,3
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn6,26,84,83,45,46,44,33,85,46,45,25,45,77,46,05,88,411,06,95,54,25,02,83,14,04,61,82,43,55,32,72,41,82,71,51,42,43,42,63,32,43,22,83,24,82,41,12,53,97,22,93,43,25,83,35,14,25,92,41,52,4
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ3,17,32,612,619,60,131,716,428,745,824,451,810,00,01,115,18,110,90,414,522,735,648,373,148,370,085,460,959,455,855,958,256,351,342,140,241,543,532,438,936,423,138,746,546,947,038,245,741,639,944,141,934,132,032,636,827,30,014,624,80,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,112,30,30,10,00,02,72,62,72,70,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,20,20,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,07,50,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,30,20,61,40,70,50,40,91,30,90,50,9
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn344,3353,1360,9371,6348,8354,1372,9389,9389,0399,1408,3407,8397,5409,3416,5420,6401,2417,7435,8450,1458,9471,6453,3608,8563,5579,4592,0615,5622,9630,6645,6669,1726,2745,8759,0769,3767,2766,6762,3786,9807,0822,6851,3888,1817,5745,1380,4396,5390,4395,6433,7433,2361,4361,0357,8359,0304,0299,1298,8299,279,6
    I. Các khoản phải thu dài hạn18,618,618,617,75,34,84,73,43,43,43,43,13,13,13,23,23,23,23,03,03,03,03,04,02,92,92,92,82,82,82,72,72,72,72,72,82,72,72,82,83,34,65,04,94,94,23,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác18,618,618,617,75,34,84,73,43,43,43,43,13,13,13,23,23,23,23,03,03,03,03,04,02,92,92,92,82,82,82,72,72,72,72,72,82,72,72,82,83,34,65,04,94,94,23,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định202,1209,7219,8228,0228,1237,8251,2263,0267,0280,7266,9278,2270,3277,9285,5298,4298,5311,2326,6337,8350,8330,7305,1472,1452,7466,3483,7502,5500,3518,8536,2557,1620,8635,7626,6655,9616,4633,6658,5637,6709,6751,7778,9799,8769,5307,3311,5349,9359,5375,1403,0414,6296,3304,6313,4322,9270,0277,354,257,260,1
      1. Tài sản cố định hữu hình156,5164,1174,0181,8181,5190,8203,7215,1218,6232,0217,6228,5220,1229,8237,2249,8249,7262,4277,6288,3300,0279,6259,2425,7405,9418,9435,8454,0451,3470,1489,8510,4574,3589,4580,2609,3570,6587,9612,7637,3664,0706,0733,1753,7723,3260,9265,0303,3312,7328,2356,1367,6249,2258,7267,7277,0269,3276,553,256,158,9
      - Nguyên giá63,30,00,00,00,00,00,00,063,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,046,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-17,70,00,00,00,00,00,00,0-14,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình45,645,645,846,246,647,047,447,948,348,849,249,750,248,148,348,648,748,749,049,550,751,145,946,446,947,448,048,549,048,746,446,746,546,346,546,745,745,845,80,345,645,745,846,046,246,446,546,746,846,946,847,047,145,845,745,90,70,80,91,11,2
      - Nguyên giá63,30,00,00,00,00,00,00,063,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,046,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-17,70,00,00,00,00,00,00,0-14,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn11,96,05,06,23,82,52,11,91,81,818,12,34,94,13,91,51,32,11,71,72,030,330,919,47,24,21,81,013,49,84,13,21,31,017,73,249,637,16,82,36,21,40,512,90,7405,734,214,88,78,318,25,060,452,740,632,229,919,1242,0240,218,7
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang11,96,05,06,23,82,52,11,91,81,818,12,34,94,13,91,51,32,11,71,72,030,330,919,47,24,20,01,013,49,84,13,21,31,017,73,249,637,16,82,36,21,40,512,90,7405,7———————————————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác111,6118,9117,6119,7111,6109,1115,0121,5116,8113,3119,9124,3119,3124,3123,9117,598,3101,2104,6107,7103,1107,7114,3113,3100,6106,0103,7109,1106,399,2102,5106,1101,4106,4111,9107,398,693,294,298,387,964,866,970,642,327,830,931,722,212,212,613,64,73,73,84,04,12,62,61,80,8
      1. Chi phí trả trước dài hạn111,6118,9117,6119,7111,6109,1115,0121,5116,8113,3119,9124,3119,3124,3123,9117,598,3101,2104,6107,7103,1107,7114,3113,3100,6106,0103,7109,1106,399,2102,5106,1101,4106,4111,9107,398,693,294,298,387,964,866,970,642,327,830,927,919,19,19,510,71,91,01,21,31,50,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,83,13,13,12,82,82,62,62,62,62,62,61,80,8
TỔNG CỘNG TÀI SẢN4.330,04.548,13.377,93.574,83.883,83.746,23.630,53.768,23.845,23.848,03.267,63.362,93.529,83.868,73.672,73.611,83.604,74.044,73.649,53.343,12.852,93.352,12.897,53.271,33.106,72.904,33.085,22.961,13.206,83.316,12.885,42.644,33.134,93.374,12.854,42.959,32.852,42.736,92.703,02.826,12.655,02.639,02.520,62.722,72.913,13.174,73.038,83.459,83.779,53.171,52.758,72.547,32.705,72.497,32.240,12.049,32.514,72.320,61.791,81.728,41.320,2
  A. Nợ phải trả2.693,63.068,71.843,42.099,32.286,72.220,22.155,12.290,72.217,92.308,31.832,31.961,42.201,22.155,12.009,02.056,62.201,62.515,52.181,31.959,71.534,51.936,91.529,61.942,71.840,61.500,61.675,01.596,31.891,11.840,41.472,51.272,11.807,91.828,51.398,21.544,01.518,91.446,41.296,21.441,51.273,61.180,11.171,91.452,81.627,71.906,01.802,82.297,32.534,42.064,11.699,71.523,41.641,81.449,51.186,11.053,51.546,51.124,6815,4850,1486,2
    I. Nợ ngắn hạn2.693,43.068,61.843,32.099,22.286,62.220,12.155,02.290,62.217,82.308,31.832,21.961,32.201,12.155,02.008,92.056,52.201,52.515,42.181,21.959,61.534,41.936,81.529,51.942,61.840,61.500,51.674,91.595,91.890,61.839,91.472,01.271,61.807,41.828,11.397,81.543,51.494,21.421,71.271,41.247,01.066,0972,5950,61.241,71.491,21.852,61.778,32.272,92.534,32.064,11.699,71.523,41.641,81.449,51.186,11.053,51.546,41.124,6815,3850,1486,1
      3. Phải trả người bán ngắn hạn1.235,51.504,7631,71.011,81.089,71.015,91.922,52.012,31.893,02.022,61.368,81.642,71.583,31.763,21.683,71.769,61.761,32.217,11.893,21.737,31.261,81.675,61.339,51.670,51.255,01.134,81.428,21.368,71.559,71.514,81.230,7871,91.382,61.435,31.034,31.170,41.141,31.079,2935,5966,1780,0683,3614,0949,81.156,31.529,61.533,52.105,92.410,11.877,51.585,51.478,31.582,61.398,51.138,31.004,21.422,4941,6758,8807,9360,7
      4. Người mua trả tiền trước75,795,574,852,979,378,987,597,299,281,782,068,073,265,472,251,859,976,48,012,813,9136,496,8168,2179,192,298,9149,6166,6177,8107,1196,5173,9177,9149,4171,1167,3161,5114,665,667,553,492,546,093,7112,1139,8101,596,788,473,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,1
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước56,30,619,49,421,130,32,112,425,729,716,620,715,818,536,844,736,023,444,121,325,034,313,018,024,01,716,615,418,820,016,541,939,826,312,524,112,313,78,62,67,229,721,915,77,029,625,45,819,114,011,03,121,129,720,523,475,098,735,416,292,2
      6. Phải trả người lao động50,347,849,925,557,829,48,215,846,89,120,522,126,613,228,413,018,716,430,321,037,015,020,323,825,713,47,611,028,912,07,49,427,07,317,95,620,64,616,55,53,19,223,65,419,34,719,94,61,41,22,55,10,00,40,01,03,51,85,05,514,8
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn1.035,11.230,8881,8823,9889,1926,83,113,216,112,0197,454,3342,4128,110,74,6120,27,17,03,87,25,64,18,5123,5122,436,03,87,510,27,35,230,133,835,742,832,031,350,755,6114,5126,8173,5170,0157,9174,07,15,44,222,713,422,93,48,16,04,10,15,70,20,10,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác235,5136,5133,9143,8130,1134,2131,6138,2128,5150,1146,3152,6156,9162,6176,9172,1205,0174,9198,5162,9189,068,655,853,0233,2135,987,247,4108,2104,5103,0146,6152,5146,7147,8129,3120,7130,3139,4145,267,643,510,640,849,52,247,347,12,760,413,113,134,712,921,220,845,576,812,612,512,5
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi5,12,01,11,54,24,60,01,58,63,00,61,02,94,00,20,80,50,20,10,60,51,30,00,50,00,30,40,00,90,60,00,01,40,80,10,00,01,06,00,20,00,02,01,11,40,05,32,50,10,01,10,90,00,00,00,10,00,03,47,95,9
    II. Nợ dài hạn0,20,20,20,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,40,40,40,40,40,40,40,40,424,824,824,8194,4207,6207,6221,3211,1136,553,424,424,40,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,1
      5. Phải trả dài hạn khác0,20,20,20,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu1.636,41.479,41.534,51.475,51.597,21.526,01.475,41.477,51.627,31.539,71.435,31.401,51.328,61.713,61.663,81.555,21.403,11.529,21.468,21.383,41.318,41.415,21.367,91.328,61.266,11.403,71.410,21.364,81.315,71.475,71.412,91.372,31.327,11.545,51.456,21.415,31.333,51.290,51.406,81.384,71.381,31.459,01.348,81.269,91.285,41.268,71.236,01.162,51.245,21.107,31.059,01.023,91.063,81.047,81.054,0995,8968,21.195,9976,4878,2834,0
    I. Vốn chủ sở hữu1.636,41.479,41.534,51.475,51.597,21.526,01.475,41.477,51.627,31.539,71.435,31.401,51.328,61.713,61.663,81.555,21.403,11.529,21.468,21.383,41.318,41.415,21.367,91.328,61.266,11.403,71.410,21.364,81.315,71.475,71.412,91.372,31.327,11.545,51.456,21.415,31.333,51.290,51.406,81.384,71.381,31.459,01.348,81.269,91.285,41.268,71.236,01.162,51.245,21.107,31.059,01.023,91.063,81.047,81.054,0995,8968,21.195,9976,4878,2834,0
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu990,0990,0990,0990,0990,0990,0990,0990,0990,0990,0990,0990,0990,0900,0900,0900,0900,0900,0900,0900,0900,0900,0900,0900,0900,0900,0900,0900,0900,0900,0900,0900,0900,0900,0900,0900,0900,0900,0900,0900,0900,0900,0900,0900,0600,0600,0600,0600,0600,0429,0429,0429,0429,0429,0429,0429,0429,0429,0429,0429,0429,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,00,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển305,7305,7255,2255,2255,2255,2180,5180,5180,5180,5100,7100,7100,7190,7178,3178,3178,3178,3178,3178,3178,3178,3178,3178,3178,3178,3178,3178,3178,3178,3178,3178,3178,3178,3178,3178,3178,3178,3178,3178,3178,3178,3178,3178,3478,3478,3478,3435,4435,4490,2420,0420,0420,0420,0335,8335,8335,8335,8191,9191,9191,9
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối340,5183,6289,1230,2351,8280,6304,9307,0456,7369,1344,5310,7237,7622,8572,9464,4312,3438,3377,4292,6227,5324,3277,1237,8175,3312,9319,4274,0224,9384,9322,1281,4236,2454,7365,4324,5242,6199,6315,9293,8290,5368,1257,9179,1194,5177,8145,271,6154,3132,7154,6119,5159,5143,4240,3182,0154,5382,2322,5224,4180,1
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước64,3163,3224,273,8222,3222,3304,972,8221,3221,3310,757,849,2454,3464,563,760,1285,1292,650,550,5230,5237,845,445,9270,8274,052,052,0277,0281,450,048,2318,2324,5126,8126,8126,8293,585,385,3179,8179,111,311,311,3———————————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này276,220,365,0156,4129,558,30,0234,1235,4147,833,8252,9188,5168,5108,4400,7252,1153,284,8242,0177,093,839,3192,4129,442,045,4222,0172,9107,940,7231,4188,0136,440,9197,6115,872,822,4208,5205,2188,378,9167,7183,2166,5———————————————
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN4.330,04.548,13.377,93.574,83.883,83.746,23.630,53.768,23.845,23.848,03.267,63.362,93.529,83.868,73.672,73.611,83.604,74.044,73.649,53.343,12.852,93.352,12.897,53.271,33.106,72.904,33.085,22.961,13.206,83.316,12.885,42.644,33.134,93.374,12.854,42.959,32.852,42.736,92.703,02.826,12.655,02.639,02.520,62.722,72.913,13.174,73.038,83.459,83.779,53.171,52.758,72.547,32.705,72.497,32.240,12.049,32.514,72.320,61.791,81.728,41.320,2
      1. Chứng khoán kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư—0,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,045,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———————————————
      1. Đầu tư vào công ty con—0,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn—0,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại—0,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn—50,650,630,515,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,06,226,226,212,412,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,00,10,10,00,00,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,00,56,20,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải trả người bán dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0170,0183,2183,2196,9186,7112,129,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,1
      10. Dự phòng phải trả dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,024,424,424,424,424,424,424,424,424,424,424,424,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,042,942,942,942,942,942,942,942,942,942,942,932,932,932,9
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,012,412,412,412,412,412,412,412,412,412,412,412,412,412,412,412,412,412,412,412,412,412,412,412,412,412,412,412,412,412,412,412,412,412,412,412,412,412,412,412,46,06,06,06,00,00,00,0
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
NGUỒN VỐN———————————————————————————————0,0—————————————————————————————

Báo cáo khác của PGD

Dữ liệu khác của PGD

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Phân phối Khí thấp áp Dầu khí Việt Nam (mã PGD), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc PGD.