Số liệu tới phiên23-10-2026
Logo PGD
CTCP Phân phối Khí thấp áp Dầu khí Việt Nam
Petro Viet Nam Low Pressure GAS Distribution Joint Stock Company
23.000
▼ −300 (▼ −1,29%)

Kết quả kinh doanh PGD

Doanh thu và lợi nhuận PGD theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2023: 2.480Q1/2024: 2.292Q2/2024: 2.899Q3/2024: 2.906Q4/2024: 2.840Q1/2025: 2.559Q2/2025: 2.974Q3/2025: 3.091Q4/2025: 2.829Q1/2026: 2.490Q2/2026: 3.859Q3/2026: 3.3033.859Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: 68Q1/2024: 37Q2/2024: 117Q3/2024: 98Q4/2024: -2Q1/2025: 0Q2/2025: 64Q3/2025: 74Q4/2025: 30Q1/2026: 65Q2/2026: -45Q3/2026: 265265-45Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/20263.303265
Q2/20263.859-45
Q1/20262.49065
Q4/20252.82930
Q3/20253.09174
Q2/20252.97464
Q1/20252.5590
Q4/20242.840-2
Q3/20242.90698
Q2/20242.899117
Q1/20242.29237
Q4/20232.48068

Doanh thu và lợi nhuận PGD theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 7.527Năm 2021: 8.996Năm 2022: 11.274Năm 2023: 9.891Năm 2024: 10.938Năm 2025: 11.45311.453Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 203Năm 2021: 254Năm 2022: 413Năm 2023: 266Năm 2024: 249Năm 2025: 168413Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 202511.453168
Năm 202410.938249
Năm 20239.891266
Năm 202211.274413
Năm 20218.996254
Năm 20207.527203

Báo cáo tài chính gốc PGD theo kỳ

110 tệp

110 tệp báo cáo PGD trên HOSE từ năm 2007, kỳ báo cáo do HOSE gắn. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính PGD

59 văn bản
20-10-2026Giải trình chênh lệch LNST quý 3/2026 so với cùng kỳ năm trướcHOSE20-10-2026Giải trình liên quan đến báo cáo tài chínhỦy ban Chứng khoán Nhà nước13-8-2026Giải trình chênh lệch LNST 6 tháng đầu năm 2026 so với cùng kỳ năm trướcHOSE20-7-2026Giải trình LNST Quý 2 năm 2026HOSE17-4-2026Giải trình biến động LNST trên BCTC quý 1/2026 so với cùng kỳ năm trướcHOSE9-3-2026Giải trình chênh lệch LNST năm 2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE20-1-2026Giải trình biến động LNST trên BCTC quý 4/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE17-10-2025Giải trình chênh lệch LNST quý 3/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE14-8-2025Giải trình chênh lệch LNST 6 tháng đầu năm 2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE16-7-2025Giải trình biến động LNST quý 2.2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE18-4-2025Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 1/2025 so với quý 1/2024HOSE17-1-2025Giải trình chênh lệch LNST quý 4/2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE15-10-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 3/2024 so với quý 3/2023HOSE6-8-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế 6 tháng đầu năm 2024 so với 6 tháng đầu năm 2023HOSE17-7-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 2/2024 so với quý 2/2023HOSE16-4-2024Giải trình chênh lệch KQKD Q1/2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE6-3-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế năm 2023 kiểm toán so với năm 2022HOSE26-1-2024Bổ sung giải trình chênh lệch KQKD Q4/2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE18-1-2024Giải trình chênh lệch LNST Q4/2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE17-10-2023Giải trình biến động kết quả kinh doanh Q3/2023 so với cùng kỳHOSE2-8-2023Giải trình chênh lệch LNST tại BCTC soát xét giữa niên độHOSE13-7-2023Giải trình LNST Q2/2023 giảm so với cùng kỳ năm 2022HOSE17-4-2023Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 1/2023 so với quý 1/2022HOSE6-3-2023Giải trình lợi nhuận sau thuế TNDN tại Báo cáo KQHĐKD năm 2022 đã được kiểm toánHOSE18-1-2023Giải trình LNST quý 4/2022 tăng so với cùng kỳ năm trướcHOSE19-10-2022Giải trình chênh lệch LNST quý 3/2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE11-8-2022Giải trình LNST bán niên soát xét năm 2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE19-7-2022Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 2/2022 so với quý 2/2021HOSE18-4-2022Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 1/2022 so với quý 1/2021HOSE23-3-2022Giải trình LNST tại báo cáo KQHĐKD năm 2021HOSE13-8-2021Giải trình biến động KQKD bán niên năm 2021HOSE19-7-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 2/2021 so với quý 2/2020HOSE19-4-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 1/2021 so với quý 1/2020HOSE22-3-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế năm 2020 so với năm 2019HOSE19-1-2021Giải trình chênh lệch LNST quý 4/2020 so với cùng kỳ năm trướcHOSE10-8-2020Giải trình chênh lệch KQKD 6 tháng đầu năm 2020 so với 6 tháng đầu năm 2019HOSE17-7-2020Giải trình chênh lệch KQKD quý 2 năm 2020 so với quý 2 năm 2019HOSE17-3-2020Giải trình KQKD quý 4.2019 so với cùng kỳ năm trướcHOSE16-10-2019Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 3/2019 so với quý 3/2018HOSE12-8-2019Giải trình KQKD soát xét bán niên năm 2019HOSE
Xem thêm 19 văn bản cũ hơn (tới 26-4-2010)

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố PGD.

Kết quả kinh doanh PGD theo năm

tỉ đồng

19 kỳ, Năm 2007 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh11.452,610.937,69.890,711.274,48.996,17.526,87.982,58.141,76.785,94.704,24.935,26.964,96.422,15.487,63.342,22.123,41.232,1893,3341,0
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)11.452,610.937,69.890,711.274,48.996,17.526,87.982,58.141,76.785,94.704,24.935,26.964,96.422,15.487,63.342,22.123,41.232,1893,3341,0
4. Giá vốn hàng bán10.784,810.169,59.125,310.320,88.305,06.836,47.231,07.319,16.054,03.883,14.202,66.477,05.903,15.012,12.813,61.707,2874,7525,8233,3
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)667,8768,1765,4953,7691,1690,4751,5822,7731,8821,1732,6488,0519,1475,5528,6416,3357,4367,5107,7
6. Doanh thu hoạt động tài chính42,831,151,619,911,510,418,014,714,615,717,321,324,249,631,918,113,116,24,9
7. Chi phí tài chính1,73,27,44,05,80,00,00,02,118,54,60,00,00,00,00,0-0,30,30,0
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,50,00,00,00,00,00,00,02,118,54,60,00,00,00,00,00,00,00,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng407,7385,5367,2349,1314,8367,3382,0426,1420,2464,9339,1218,6191,5165,1129,0129,3118,971,821,4
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp91,396,0106,699,060,276,592,1104,666,777,894,776,370,356,028,220,112,210,42,4
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)210,0314,4335,9521,4321,9257,0295,4306,6257,5275,5311,5214,4281,5304,0403,4285,0239,8301,188,9
12. Thu nhập khác0,00,00,20,244,80,50,20,15,70,10,10,40,00,13,84,30,00,00,0
13. Chi phí khác0,21,50,71,943,42,10,00,00,10,03,30,90,20,02,10,00,00,50,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,2-1,5-0,5-1,81,4-1,70,10,15,70,1-3,2-0,6-0,20,11,74,2-0,0-0,50,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)209,8312,9335,4519,7323,2255,3295,5306,7263,1275,6308,3213,8281,3304,1405,1289,3239,8300,688,9
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành41,563,769,6107,069,252,461,863,654,456,270,048,372,276,0101,272,538,081,824,9
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,1-0,14,0-4,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)41,563,769,6107,069,252,461,863,654,456,270,048,372,276,0101,372,342,077,824,9
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)168,4249,2265,8412,7254,0202,9233,7243,1208,7219,4238,2165,5209,1228,0303,8216,9197,8222,964,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)168,4249,2265,8412,7254,0202,9233,7243,1208,7219,4238,2165,5209,1228,0303,8216,9197,8222,964,0

Kết quả kinh doanh PGD theo quý

tỉ đồng

61 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh3.302,63.858,52.489,92.828,63.091,32.974,02.558,82.839,82.906,52.899,02.292,32.479,62.456,52.663,32.291,32.515,42.844,73.251,92.662,42.404,42.087,32.456,92.047,42.120,01.873,71.707,61.825,52.020,62.138,12.049,21.774,52.137,72.222,62.072,71.708,91.814,01.804,91.687,81.479,21.463,51.213,01.138,2889,51.187,71.199,71.362,01.185,81.886,81.863,71.749,11.465,31.653,61.721,11.643,61.403,91.429,51.410,31.619,61.028,11.909,3849,7
3. Doanh thu thuần (1)-(2)3.302,63.858,52.489,92.828,63.091,32.974,02.558,82.839,82.906,52.899,02.292,32.479,62.456,52.663,32.291,32.515,42.844,73.251,92.662,42.404,42.087,32.456,92.047,42.120,01.873,71.707,61.825,52.020,62.138,12.049,21.774,52.137,72.222,62.072,71.708,91.814,01.804,91.687,81.479,21.463,51.213,01.138,2889,51.187,71.199,71.362,01.185,81.886,81.863,71.749,11.465,31.653,61.721,11.643,61.403,91.429,51.410,31.619,61.028,11.909,3849,7
4. Giá vốn hàng bán2.869,73.823,52.246,12.709,12.866,32.768,42.441,02.735,72.654,52.654,12.125,32.274,42.321,82.517,72.011,42.210,92.613,23.070,62.426,12.214,31.885,32.293,51.911,91.916,71.657,41.608,21.654,21.832,41.930,81.853,41.614,51.943,52.019,01.838,51.518,01.603,11.616,21.518,61.316,21.312,51.050,2877,3643,11.002,71.042,71.183,8973,31.760,91.723,61.626,71.365,81.538,11.598,51.485,51.281,01.346,91.596,91.199,5868,81.824,7712,3
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)432,935,0243,8119,5225,0205,5117,7104,1252,0245,0167,1205,2134,8145,6279,9304,5231,6181,3236,3190,1202,0163,4135,5203,3216,499,3171,3188,2207,4195,9160,0194,2203,5234,2190,8210,9188,7169,2163,0151,0162,8260,9246,3185,0157,0178,1212,4125,9140,2122,499,5115,5122,5158,1122,982,7-186,6420,1159,384,5137,4
6. Doanh thu hoạt động tài chính15,012,711,811,211,010,310,38,66,87,38,39,815,115,211,59,04,73,13,02,63,53,02,43,41,62,23,14,24,74,54,63,83,63,63,63,73,83,53,74,94,73,62,63,53,65,54,77,35,85,03,26,24,25,58,412,511,713,112,314,66,3
7. Chi phí tài chính0,60,91,60,40,10,70,60,70,80,90,81,82,32,30,91,11,11,00,81,01,03,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,14,84,84,54,32,71,90,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,60,90,60,40,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,14,84,84,54,30,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng93,486,0143,371,1124,4107,5104,787,8120,077,5100,394,896,361,0115,187,290,168,9103,078,084,862,689,492,589,888,996,198,7106,089,887,4108,2108,588,5120,991,7117,188,7122,8120,2120,4103,8120,3104,095,942,796,464,854,252,646,861,940,145,943,557,836,839,331,228,835,5
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp22,417,923,821,618,828,322,626,418,726,324,630,722,421,432,129,018,226,425,420,013,111,215,930,114,915,416,229,322,320,320,329,030,325,819,515,120,122,68,823,918,514,421,017,637,020,719,449,86,510,69,449,46,78,45,918,414,214,19,38,26,1
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)331,5-57,086,837,692,879,50,1-2,2119,2147,649,887,729,076,0143,2196,3126,988,1110,293,8106,688,832,784,2113,3-2,762,264,483,890,356,960,768,3123,554,1107,755,261,533,16,923,7141,7103,264,125,7120,3101,318,685,264,246,510,380,0109,381,918,9-225,9379,8131,162,1102,2
12. Thu nhập khác0,00,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,00,00,20,00,00,00,10,00,044,70,00,40,00,00,10,00,10,00,00,00,00,10,00,00,25,50,00,00,00,0-0,70,70,00,00,20,10,00,00,00,00,00,00,10,00,00,03,80,0
13. Chi phí khác0,20,10,00,00,00,10,00,00,11,40,10,10,00,60,01,80,10,00,04,20,614,824,00,02,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,01,61,50,00,20,00,90,00,10,10,00,00,10,00,00,00,02,10,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,20,2-0,0-0,0-0,0-0,1-0,0-0,0-0,1-1,4-0,10,00,1-0,5-0,0-1,7-0,10,00,0-4,0-0,5-14,820,70,0-1,70,00,00,1-0,00,10,0-0,00,00,00,1-0,00,00,25,50,00,00,00,0-2,3-0,80,0-0,20,2-0,80,0-0,0-0,10,00,0-0,10,10,00,00,01,70,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)331,3-56,886,837,592,879,40,1-2,2119,1146,349,787,729,075,5143,2194,6126,888,1110,289,7106,174,153,484,2111,6-2,762,264,483,890,357,060,768,3123,554,2107,655,361,738,66,923,7141,7103,261,925,0120,3101,218,884,464,246,410,280,0109,381,819,0-225,9379,8131,163,8102,2
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành66,4-12,121,87,718,615,10,10,021,529,312,919,46,012,531,840,825,817,722,618,621,418,610,716,922,30,712,513,116,818,113,814,613,824,910,322,711,312,57,91,65,028,820,914,36,327,022,45,118,814,210,23,920,027,820,54,80,095,032,815,825,5
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)66,4-12,121,87,718,615,10,10,021,529,312,919,46,012,531,840,825,817,722,618,621,418,610,716,922,30,712,513,116,818,113,814,613,824,910,322,711,312,57,91,65,028,820,914,36,327,022,45,118,814,210,23,920,027,820,54,80,095,032,815,825,5
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)265,0-44,765,029,874,264,30,0-2,297,6117,036,868,323,063,0111,4153,8100,970,487,671,184,755,542,767,389,3-3,449,751,367,072,243,246,154,598,543,984,944,049,130,65,318,8112,982,447,518,793,278,813,665,650,036,26,360,081,461,414,3-225,9284,998,348,076,6
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)265,0-44,765,029,874,264,30,0-2,297,6117,036,868,323,063,0111,4153,8100,970,487,671,184,755,542,767,389,3-3,449,751,367,072,243,246,154,598,543,984,944,049,130,65,318,8112,982,447,518,793,278,813,665,650,036,26,360,081,461,414,3-225,9284,998,348,076,6
2. Các khoản giảm trừ doanh thu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của PGD

Dữ liệu khác của PGD

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Phân phối Khí thấp áp Dầu khí Việt Nam (mã PGD): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 11.453 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 168 tỉ đồng, giảm 32,4% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2026): doanh thu 3.303 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 265 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.