Số liệu tới phiên21-10-2026
Logo PHN
CTCP Pin Hà Nội
Ha Noi Battery Joint Stock Company
52.000
■ 0 (■ 0,00%)

Cân đối kế toán PHN

Cân đối kế toán PHN theo năm

tỉ đồng

14 kỳ, Năm 2012 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn183,9175,3143,8114,8134,196,690,896,498,583,984,379,360,454,5
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền17,620,09,515,021,116,812,411,815,94,011,09,43,94,5
      1. Tiền9,615,09,515,014,18,810,411,812,94,011,09,43,93,5
      2. Các khoản tương đương tiền8,05,00,00,07,08,02,00,03,00,00,00,00,01,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn26,844,031,010,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,1
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn26,844,031,010,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,1
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn13,816,715,025,526,234,831,830,128,127,622,632,519,416,7
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng11,412,512,518,123,628,226,527,919,626,419,327,215,714,9
      2. Trả trước cho người bán0,21,00,15,80,05,54,50,07,90,23,65,63,61,8
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác2,33,22,81,82,91,51,12,40,81,40,60,50,60,3
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-0,1-0,0-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-1,0-0,7-0,5-0,3
    IV. Tổng hàng tồn kho123,792,186,663,686,044,545,953,153,851,149,633,236,632,5
      1. Hàng tồn kho123,992,386,863,986,344,745,953,153,851,349,833,436,632,5
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,20,00,00,0-0,2-0,2-0,20,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác2,02,41,70,70,80,50,71,40,61,11,24,10,60,8
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,30,50,40,30,10,10,20,20,10,00,00,00,00,3
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ1,41,50,90,00,20,00,00,80,10,80,20,20,10,1
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,40,40,50,40,40,40,50,40,40,31,02,50,10,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,40,40,4
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn35,433,129,532,236,038,244,651,645,949,037,238,635,734,0
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định10,79,310,611,715,418,822,323,816,720,935,236,835,133,1
      1. Tài sản cố định hữu hình10,59,110,411,715,418,822,323,816,720,814,616,214,512,5
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,20,20,20,00,00,00,00,00,00,020,620,620,620,6
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn0,32,80,00,01,20,00,00,01,00,10,50,60,10,2
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,32,80,00,01,20,00,00,01,00,10,50,60,10,2
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn20,819,417,419,218,218,421,227,027,027,00,00,00,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,027,027,027,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn27,027,027,027,027,027,027,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-6,2-7,6-9,6-7,8-8,8-8,6-5,80,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác3,61,71,61,31,21,01,10,81,21,01,41,20,50,6
      1. Chi phí trả trước dài hạn3,61,71,61,31,21,01,10,81,21,01,41,20,50,6
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN219,3208,4173,4147,1170,1134,8135,4148,0144,4132,9121,5117,896,188,5
  A. Nợ phải trả61,755,426,721,759,620,037,644,740,941,727,930,119,418,2
    I. Nợ ngắn hạn61,755,426,721,759,620,037,644,740,941,727,930,119,418,2
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn14,45,00,00,021,90,019,828,423,319,912,819,76,44,7
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn14,213,58,44,13,15,75,45,86,77,06,52,43,94,1
      4. Người mua trả tiền trước0,80,40,40,20,50,70,00,30,10,20,20,00,20,2
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước2,35,06,04,11,44,42,81,31,61,00,81,81,53,4
      6. Phải trả người lao động8,37,06,46,65,66,24,95,66,24,83,64,92,72,2
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn1,02,93,13,22,82,32,22,52,25,03,40,80,80,6
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,01,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác19,620,80,03,224,10,31,90,30,23,20,30,23,92,9
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi1,20,90,40,20,30,40,50,50,60,50,40,40,10,2
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu157,6153,0146,7125,4110,5114,897,8103,3103,691,293,687,776,870,3
    I. Vốn chủ sở hữu157,6153,0146,7125,4110,5114,897,8103,3103,691,293,687,776,870,3
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu72,572,572,572,572,572,572,572,572,551,851,834,534,534,5
      2. Thặng dư vốn cổ phần1,01,01,01,01,01,01,01,01,021,721,727,227,227,2
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển67,950,436,60,017,40,00,03,83,32,82,30,60,60,6
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,02,52,3
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,026,50,05,64,30,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối16,129,036,525,319,535,619,925,926,714,817,722,311,95,6
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước10,17,17,36,77,27,29,97,55,94,55,1———
      - LNST chưa phân phối kỳ này6,122,029,318,612,328,410,018,420,710,312,6———
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN219,3208,4173,4147,1170,1134,8135,4148,0144,4132,9121,5117,896,188,5

Cân đối kế toán PHN theo quý

tỉ đồng

39 kỳ, Quý 4/2012 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 4/2017Quý 4/2016Quý 4/2015Quý 4/2014Quý 4/2013Quý 4/2012
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn191,0181,0166,0183,7161,6156,4175,7175,2174,9148,5165,0144,0148,8128,3120,5114,8124,0134,8110,5134,1106,3100,299,296,698,579,590,690,787,492,689,695,388,698,583,984,379,360,454,5
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền19,616,811,617,619,511,216,520,010,37,520,49,532,89,713,525,027,28,45,221,15,75,78,616,827,012,815,212,49,23,011,711,813,815,94,011,09,43,94,5
      1. Tiền19,616,88,69,611,511,216,520,010,37,56,49,532,89,77,515,03,88,44,214,15,75,74,68,814,04,33,710,44,23,06,711,83,812,94,011,09,43,93,5
      2. Các khoản tương đương tiền0,00,03,08,08,00,00,00,00,00,014,00,00,00,06,010,023,40,01,07,00,00,04,08,013,08,511,52,05,00,05,00,010,03,00,00,00,00,01,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn26,621,425,926,825,823,441,444,052,042,052,031,040,025,023,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,1
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn26,621,425,926,825,823,441,444,052,042,052,031,040,025,023,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,1
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn11,516,422,513,824,110,214,116,729,413,217,215,014,619,315,625,426,821,928,626,217,928,329,734,926,426,329,931,825,425,725,330,124,928,127,622,632,519,416,7
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng7,812,116,911,417,98,810,712,526,89,912,712,59,711,513,018,119,419,417,723,615,324,125,428,224,322,827,626,519,123,023,727,919,319,626,419,327,215,714,9
      2. Trả trước cho người bán0,61,53,00,24,00,20,21,00,30,91,50,11,74,30,45,85,61,19,20,01,13,22,15,50,13,11,04,55,00,70,00,03,87,90,23,65,63,61,8
      6. Phải thu ngắn hạn khác3,12,92,72,32,21,33,33,22,72,73,32,83,53,72,51,92,11,72,02,91,91,42,51,52,30,71,61,11,62,31,82,42,00,81,40,60,50,60,3
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-0,1-0,1-0,1-0,1-0,0-0,0-0,0-0,0-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,4-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-1,0-0,7-0,5-0,3
    IV. Tổng hàng tồn kho131,6124,1105,6123,791,7109,4101,792,182,284,974,786,660,372,967,663,669,3100,975,086,081,364,660,344,444,339,744,945,952,362,552,152,149,253,851,149,633,236,632,5
      1. Hàng tồn kho131,8124,3105,8123,991,9109,6102,092,382,485,275,086,860,573,267,863,969,5101,275,386,381,564,960,644,744,339,744,945,952,362,552,152,149,253,851,349,833,436,632,5
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,2-0,2-0,20,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác1,62,30,51,90,52,32,02,41,00,80,81,91,21,30,80,80,73,61,70,81,41,50,60,50,80,60,60,60,51,30,61,40,70,61,11,24,10,60,8
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,30,30,20,10,10,30,40,50,60,40,40,50,70,80,40,40,30,30,20,10,10,20,10,10,40,20,10,10,10,30,10,20,30,10,00,00,00,00,3
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ1,01,60,01,40,01,51,31,50,00,00,00,90,00,10,00,00,02,41,00,20,91,00,10,00,00,00,00,00,00,60,00,80,10,10,80,20,20,10,1
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,50,50,40,40,40,40,90,50,40,40,40,40,40,40,40,40,50,40,40,40,40,40,40,31,02,50,10,0
    II. Tài sản cố định9,19,39,910,711,511,011,99,39,38,59,510,611,59,610,611,712,614,015,015,415,016,017,318,817,919,420,822,322,121,422,323,816,716,720,935,236,835,133,1
      1. Tài sản cố định hữu hình8,99,19,810,511,310,811,79,19,18,39,310,411,39,610,611,712,614,015,015,415,016,017,318,817,919,420,822,322,121,422,323,816,716,720,814,616,214,512,5
      - Nguyên giá0,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-0,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,10,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,020,620,620,620,6
      - Nguyên giá0,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-0,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn0,30,50,30,30,32,00,82,80,30,40,00,00,10,40,00,00,00,00,01,20,10,40,00,02,00,00,00,01,00,00,10,00,01,00,10,50,60,10,2
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,30,50,30,30,32,00,82,80,30,40,00,00,10,40,00,00,00,00,01,20,10,40,00,02,00,00,00,01,00,00,10,00,01,00,10,50,60,10,2
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn22,522,520,820,820,820,819,419,419,419,419,217,418,218,219,219,219,219,218,218,218,218,218,418,419,219,221,221,227,027,025,527,027,027,027,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn27,027,027,027,027,027,027,027,027,027,027,027,027,027,027,027,027,027,027,027,027,027,027,027,00,00,027,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-4,5-4,5-6,2-6,2-6,2-6,2-7,6-7,6-7,6-7,6-7,8-9,6-8,8-8,8-7,8-7,8-7,8-7,8-8,8-8,8-8,8-8,8-8,6-8,6-7,8-7,8-5,8-5,80,00,0-1,50,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác3,82,83,33,83,42,61,51,81,21,41,51,40,91,11,11,31,11,31,21,21,10,80,91,01,01,11,41,20,80,70,70,80,91,21,01,41,20,50,6
      1. Chi phí trả trước dài hạn3,82,83,33,83,42,61,51,81,21,41,51,40,91,11,11,31,11,31,21,21,10,80,91,01,01,11,41,20,80,70,70,80,91,21,01,41,20,50,6
    I. Nợ ngắn hạn57,855,232,261,731,136,244,655,446,634,827,026,723,520,213,721,732,352,827,959,625,726,924,019,923,016,827,037,632,241,128,645,636,340,941,727,930,119,418,2
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn23,018,613,214,413,614,714,75,014,50,00,00,00,02,70,00,03,315,211,221,94,09,50,00,02,00,013,119,810,018,413,828,318,823,319,912,819,76,44,7
      3. Phải trả người bán ngắn hạn13,612,94,614,22,35,614,413,59,814,412,08,46,73,64,34,111,14,43,93,16,73,15,75,78,06,25,15,43,73,86,75,85,16,77,06,52,43,94,1
      4. Người mua trả tiền trước0,70,90,70,81,20,21,60,40,60,30,40,40,70,60,40,20,41,90,80,51,30,92,50,70,00,00,00,00,14,60,00,30,00,10,20,20,00,20,2
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước3,14,82,92,32,93,22,75,07,88,67,06,03,93,12,24,13,04,02,31,44,64,43,14,45,13,53,32,85,82,42,70,83,61,61,00,81,81,53,4
      6. Phải trả người lao động6,23,83,48,35,44,85,07,06,76,44,06,45,44,13,96,65,53,73,15,64,54,44,36,14,84,33,44,96,04,53,67,06,16,24,83,64,92,72,2
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn3,62,03,91,03,72,33,12,94,23,22,63,13,32,21,73,23,22,21,42,82,22,22,12,32,11,91,82,22,62,11,62,51,72,25,03,40,80,80,6
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi1,31,50,71,21,41,40,40,91,01,10,40,40,40,4-0,20,20,30,3-0,30,30,40,4-0,10,40,50,50,10,50,80,8-0,10,50,60,60,50,40,40,10,2
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu168,8160,9168,2157,6166,6156,8164,6153,0158,4143,4168,2146,7156,1137,4137,8125,4124,6116,4117,0110,5115,1108,7111,8114,9115,7102,4107,097,8106,2100,5109,6101,496,9103,691,293,687,776,870,3
    I. Vốn chủ sở hữu168,8160,9168,2157,6166,6156,8164,6153,0158,4143,4168,2146,7156,1137,4137,8125,4124,6116,4117,0110,5115,1108,7111,8114,9115,7102,4107,097,8106,2100,5109,6101,496,9103,691,293,687,776,870,3
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu72,572,572,572,572,572,572,572,572,572,572,572,572,572,572,572,572,572,572,572,572,572,572,572,572,572,572,572,572,572,572,572,572,572,551,851,834,534,534,5
      2. Thặng dư vốn cổ phần1,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,021,721,727,227,227,2
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu71,50,067,967,967,967,950,450,450,40,036,636,636,636,626,526,526,526,517,417,417,417,40,05,65,65,64,34,34,34,33,80,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối23,715,926,816,125,115,340,729,134,519,458,036,545,927,237,725,324,516,326,119,524,117,732,635,736,523,229,119,928,322,632,224,019,526,714,817,722,311,95,6
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước4,14,216,110,110,110,129,07,17,17,336,57,37,37,325,36,76,86,819,57,27,27,224,87,27,27,219,99,79,79,925,97,57,55,94,55,1———
      - LNST chưa phân phối kỳ này19,611,610,66,115,15,311,622,027,412,221,529,338,620,012,418,617,79,56,512,316,810,57,828,529,316,09,210,218,612,76,316,412,020,710,312,6———
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN226,6216,1200,4219,3197,6193,0209,2208,4205,0178,1195,3173,4179,6157,6151,5147,1156,9169,2144,9170,1140,7135,5135,8134,8138,7119,2134,0135,4138,3141,7138,2146,9133,2144,4132,9121,5117,896,188,5
      1. Chứng khoán kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,40,40,4
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn—35,134,435,636,036,533,533,230,129,630,229,430,829,431,032,232,934,434,436,034,435,436,638,240,239,743,444,751,049,148,651,644,645,949,037,238,635,734,0
    I. Các khoản phải thu dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,027,027,00,027,027,027,027,027,027,027,027,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN—216,1200,4219,3197,6193,0209,2208,4205,0178,1195,3173,4179,6157,6151,5147,1156,9169,2144,9170,1140,7135,5135,8134,8138,7119,2134,0135,4138,3141,7138,2146,9133,2144,4132,9121,5117,896,188,5
  A. Nợ phải trả—55,232,261,731,136,244,655,446,634,827,026,723,520,213,721,732,352,827,959,625,726,924,019,923,016,827,037,632,241,128,645,636,340,941,727,930,119,418,2
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác—10,62,719,60,74,02,720,82,00,80,60,03,13,51,63,25,621,15,524,12,12,06,40,30,60,30,21,93,24,50,20,50,50,23,20,30,23,92,9
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải trả người bán dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển—71,50,00,00,00,00,00,00,050,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,83,83,32,82,30,60,60,6
      9. Quỹ dự phòng tài chính—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,02,52,3
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
NGUỒN VỐN———————————————————————————————0,0———————

Báo cáo khác của PHN

Dữ liệu khác của PHN

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Pin Hà Nội (mã PHN), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc PHN.