Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo PHN
CTCP Pin Hà Nội
Ha Noi Battery Joint Stock Company
50.000
■ 0 (■ 0,00%)

Room ngoại PHN: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài PHN theo thời gian

343 ngày
48,99%49,03%49,07%49,11%49,15%15-2-20222-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-2-2022. Trần sở hữu hiện tại 50%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 3.557.773 cổ phiếu PHN, tương đương 49,05% vốn, trên trần sở hữu 50%. Room còn lại 69.182 cổ phiếu (0,95% vốn), khoảng 3 tỉ đồng theo giá đóng cửa gần nhất.

Trong dữ liệu từ 15-2-2022, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 49,14% (14-5-2025), thấp nhất 49,00% (15-2-2022).

PHN có 2 ngày hiệu lực ở trạng thái hết room, gần nhất 8-3-2022.

Khối ngoại tăng giảm sở hữu PHN theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-202649,05%49,05%■ 0,00 điểm %0
1 tháng28-8-202649,05%49,05%■ 0,00 điểm %0
3 tháng3-7-202649,05%49,05%▼ −0,00 điểm %-100
1 năm2-10-202549,08%49,05%▼ −0,03 điểm %-2.240
3 năm8-3-202249,00%49,05%▲ +0,05 điểm %3.360

Sở hữu nước ngoài PHN cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-202649,05%■ 0,00 điểm %3.557.77350%69.182
9-202649,05%■ 0,00 điểm %3.557.77350%69.182
8-202649,05%■ 0,00 điểm %3.557.77350%69.182
7-202649,05%▼ −0,00 điểm %3.557.77350%69.182
6-202649,05%▲ +0,00 điểm %3.557.97350%68.982
5-202649,05%▲ +0,01 điểm %3.557.77350%69.182
4-202649,04%■ 0,00 điểm %3.557.27350%69.682
3-202649,04%▼ −0,03 điểm %3.557.27350%69.682
2-202649,06%▼ −0,00 điểm %3.559.11350%67.842
1-202649,07%■ 0,00 điểm %3.559.21350%67.742
12-202549,07%▲ +0,02 điểm %3.559.21350%67.742
11-202549,04%▼ −0,03 điểm %3.557.41350%69.542
10-202549,08%▼ −0,00 điểm %3.559.91350%67.042
9-202549,08%▲ +0,00 điểm %3.560.01350%66.942
8-202549,07%▼ −0,00 điểm %3.559.81350%67.142
7-202549,08%▼ −0,00 điểm %3.560.01350%66.942
6-202549,08%■ 0,00 điểm %3.560.31350%66.642
5-202549,08%▲ +0,08 điểm %3.560.31350%66.642
3-202249,00%■ 0,00 điểm %3.554.41349%3
2-202249,00%—3.554.41349%3

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-20263.557.773049,05%69.182
1-10-20263.557.773049,05%69.182
30-9-20263.557.773049,05%69.182
29-9-20263.557.773049,05%69.182
28-9-20263.557.773049,05%69.182
25-9-20263.557.773049,05%69.182
24-9-20263.557.773049,05%69.182
23-9-20263.557.773049,05%69.182
22-9-20263.557.773049,05%69.182
21-9-20263.557.773049,05%69.182
18-9-20263.557.773049,05%69.182
17-9-20263.557.773049,05%69.182
16-9-20263.557.773049,05%69.182
15-9-20263.557.773049,05%69.182
14-9-20263.557.773049,05%69.182
11-9-20263.557.773049,05%69.182
10-9-20263.557.773049,05%69.182
9-9-20263.557.773049,05%69.182
8-9-20263.557.773049,05%69.182
7-9-20263.557.773049,05%69.182
4-9-20263.557.773049,05%69.182
3-9-20263.557.773049,05%69.182
28-8-20263.557.773049,05%69.182
27-8-20263.557.773049,05%69.182
26-8-20263.557.773049,05%69.182
25-8-20263.557.773049,05%69.182
24-8-20263.557.773049,05%69.182
21-8-20263.557.773049,05%69.182
20-8-20263.557.773049,05%69.182
19-8-20263.557.773—49,05%69.182

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của PHN