Số liệu tới phiên23-10-2026
Logo PHN
CTCP Pin Hà Nội
Ha Noi Battery Joint Stock Company
52.000
■ 0 (■ 0,00%)

Kết quả kinh doanh PHN

Doanh thu và lợi nhuận PHN theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2023: 94Q1/2024: 126Q2/2024: 93Q3/2024: 123Q4/2024: 106Q1/2025: 113Q2/2025: 83Q3/2025: 114Q4/2025: 104Q1/2026: 129Q2/2026: 111Q3/2026: 114129Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: 12Q1/2024: 22Q2/2024: 12Q3/2024: 15Q4/2024: 9Q1/2025: 12Q2/2025: 8Q3/2025: 10Q4/2025: 6Q1/2026: 11Q2/2026: 8Q3/2026: 822Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/20261148
Q2/20261118
Q1/202612911
Q4/20251046
Q3/202511410
Q2/2025838
Q1/202511312
Q4/20241069
Q3/202412315
Q2/20249312
Q1/202412622
Q4/20239412

Doanh thu và lợi nhuận PHN theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 346Năm 2021: 364Năm 2022: 461Năm 2023: 424Năm 2024: 448Năm 2025: 415461Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 39Năm 2021: 30Năm 2022: 37Năm 2023: 51Năm 2024: 58Năm 2025: 3558Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 202541535
Năm 202444858
Năm 202342451
Năm 202246137
Năm 202136430
Năm 202034639

Báo cáo tài chính gốc PHN theo kỳ

105 tệp

105 tệp báo cáo PHN trên HNX từ năm 2018, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính PHN

2 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố PHN.

Kết quả kinh doanh PHN theo năm

tỉ đồng

14 kỳ, Năm 2012 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh422,0456,8432,1474,4376,8357,4342,0362,0350,2305,7282,3296,7205,1184,8
2. Các khoản giảm trừ doanh thu7,39,08,213,012,511,111,912,813,37,48,96,34,75,8
3. Doanh thu thuần (1)-(2)414,7447,9423,9461,4364,3346,3330,1349,2337,0298,2273,3290,3200,4179,0
4. Giá vốn hàng bán328,6336,9322,9378,7292,7258,7262,3289,4277,9244,6225,6241,6154,9149,4
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)86,2111,0101,082,771,687,767,859,859,153,647,748,745,529,6
6. Doanh thu hoạt động tài chính2,63,63,31,30,21,00,60,70,91,81,20,20,14,6
7. Chi phí tài chính8,18,510,38,98,311,212,25,53,32,61,71,70,50,8
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,50,20,00,20,30,30,90,90,50,40,20,70,30,6
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng13,412,911,311,410,311,915,317,615,616,215,913,113,512,2
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp23,721,819,117,715,716,414,514,415,314,315,413,213,39,7
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)43,671,563,646,237,649,126,523,025,922,416,021,018,311,4
12. Thu nhập khác0,81,80,30,00,60,20,30,00,10,20,20,50,00,2
13. Chi phí khác0,00,10,00,10,00,00,50,00,00,00,00,00,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,81,70,3-0,00,60,2-0,2-0,00,10,10,20,50,00,2
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)44,473,263,946,238,149,326,323,026,022,516,121,518,411,6
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành9,314,912,99,47,710,15,44,75,34,53,64,84,72,5
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)9,314,912,99,47,710,15,44,75,34,53,64,84,72,5
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)35,158,351,036,730,439,320,918,420,718,112,616,713,79,1
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)35,158,351,036,730,439,320,918,420,718,112,616,713,79,1

Kết quả kinh doanh PHN theo quý

tỉ đồng

35 kỳ, Quý 1/2018 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh116,6112,3131,4105,6116,185,0115,4108,4124,994,9128,695,8129,093,5113,8123,2139,3111,6100,3109,277,499,990,497,594,978,286,883,290,782,186,088,698,984,090,5
2. Các khoản giảm trừ doanh thu2,31,82,32,01,91,51,92,42,21,92,51,83,21,41,93,14,33,52,14,02,82,43,33,03,02,42,72,52,52,43,23,13,83,12,8
3. Doanh thu thuần (1)-(2)114,3110,5129,1103,6114,283,5113,5106,0122,793,0126,194,1125,892,1111,9120,1135,1108,198,2105,274,597,587,194,592,075,784,280,788,279,682,985,595,080,987,8
4. Giá vốn hàng bán93,390,1105,082,291,866,088,686,092,667,890,568,792,574,387,395,9113,987,081,986,859,178,368,471,466,057,064,362,670,464,065,469,979,468,574,0
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)21,020,424,121,422,417,424,920,030,125,335,625,333,317,824,624,121,221,116,318,415,419,218,623,126,018,819,918,117,915,717,515,715,612,413,8
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,80,60,60,50,50,80,91,40,70,80,70,90,90,90,61,10,10,10,00,10,00,10,00,10,20,50,20,10,20,10,20,20,30,10,2
7. Chi phí tài chính2,30,62,42,32,30,82,72,62,72,01,12,92,82,32,33,22,61,02,12,21,92,12,12,82,24,12,17,92,6-0,21,91,11,51,21,6
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,30,20,20,10,10,20,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,10,00,00,10,00,10,20,20,20,30,20,20,20,20,2
9. Chi phí bán hàng4,84,33,33,73,62,83,32,93,53,33,22,73,12,52,93,23,42,42,42,81,92,92,73,03,22,83,03,84,34,24,45,54,24,03,9
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp5,65,75,69,04,64,95,25,55,45,75,15,04,94,74,54,85,14,13,74,13,73,94,04,74,13,73,93,23,93,83,53,73,73,63,5
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)9,110,413,46,912,39,714,610,419,314,926,915,623,39,215,514,010,313,78,29,38,010,49,812,716,78,611,23,37,38,07,95,66,43,65,0
12. Thu nhập khác1,00,00,00,20,00,60,01,10,00,70,00,00,00,30,00,00,00,00,00,40,00,20,00,00,00,00,20,20,10,10,00,00,00,00,0
13. Chi phí khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,00,00,00,00,00,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)1,00,00,00,20,00,6-0,01,1-0,10,70,00,00,00,30,0-0,00,00,00,00,40,00,20,00,00,00,00,2-0,10,10,10,00,00,00,0-0,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)10,110,413,47,212,310,314,611,519,215,626,915,623,39,515,514,010,313,78,29,78,010,69,812,716,78,611,53,27,48,17,95,66,43,65,0
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành2,12,22,81,62,52,23,02,43,83,25,43,24,71,93,12,92,12,71,62,01,62,12,02,63,41,82,30,71,51,71,61,11,30,71,1
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)2,12,22,81,62,52,23,02,43,83,25,43,24,71,93,12,92,12,71,62,01,62,12,02,63,41,82,30,71,51,71,61,11,30,71,1
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)7,98,210,65,59,88,211,69,115,312,421,512,418,67,612,411,18,210,96,57,86,48,47,910,113,36,89,22,55,86,56,34,55,12,93,9
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)7,98,210,65,59,88,211,69,115,312,421,512,418,67,612,411,18,210,96,57,86,48,47,910,113,36,89,22,55,86,56,34,55,12,93,9
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của PHN

Dữ liệu khác của PHN

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Pin Hà Nội (mã PHN): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 415 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 35 tỉ đồng, giảm 39,8% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2026): doanh thu 114 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 8 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.