Số liệu tới phiên23-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 554 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BNW, BQP, CNT, DCV, DDB · Xem bảng →
Logo PIS
Tổng Công ty PISICO Bình Định - CTCP
Pisico Binh Dinh Corporation - Joint Stock Company
14.700
■ 0 (■ 0,00%)

Cân đối kế toán PIS

Cân đối kế toán PIS theo năm

tỉ đồng

12 kỳ, Năm 2014 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn239,5251,0272,8285,4222,2246,0254,6240,7173,7166,3199,7140,9
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền8,913,125,956,840,923,028,724,93,819,923,952,0
      1. Tiền6,412,722,649,837,723,027,724,93,818,58,48,2
      2. Các khoản tương đương tiền2,50,43,37,03,20,01,00,00,01,415,543,8
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn30,229,428,536,626,627,719,417,514,432,216,41,1
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,1
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn30,229,428,536,626,627,719,417,514,432,216,40,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn123,9156,8148,7105,696,5105,0120,9131,781,244,881,540,1
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng42,935,928,427,425,633,830,557,361,543,440,734,0
      2. Trả trước cho người bán27,632,156,619,519,919,563,963,419,11,232,41,8
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn47,247,237,640,140,139,418,412,43,22,47,50,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác14,449,233,326,319,120,815,54,91,21,54,78,1
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-8,2-7,7-7,3-7,8-8,2-8,6-7,4-6,3-3,9-3,6-3,9-3,9
    IV. Tổng hàng tồn kho69,147,861,281,855,987,984,864,170,163,273,341,3
      1. Hàng tồn kho69,147,861,281,855,987,984,864,170,163,273,341,3
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác7,33,98,54,52,32,40,72,64,26,24,66,4
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,70,40,50,50,70,70,60,60,20,20,20,1
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ6,22,87,74,01,71,60,02,04,15,14,45,3
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,40,70,30,00,00,10,10,10,00,90,00,9
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,1
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn525,7503,5349,9285,7322,1311,1346,4379,7330,9339,6292,5284,0
    I. Các khoản phải thu dài hạn6,88,98,94,24,20,20,00,03,93,93,94,2
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác6,88,98,94,24,20,20,00,03,93,93,94,2
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định67,457,465,972,077,887,397,7100,395,387,758,758,7
      1. Tài sản cố định hữu hình57,747,455,761,464,373,483,485,683,168,639,339,0
      - Nguyên giá87,086,486,482,672,286,288,788,684,684,183,783,6
      - Giá trị hao mòn lũy kế-57,4-55,9-54,5-53,2-46,9-47,1-44,2-41,0-50,3-44,9-39,4-34,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá87,086,486,482,672,286,288,788,684,684,183,783,6
      - Giá trị hao mòn lũy kế-57,4-55,9-54,5-53,2-46,9-47,1-44,2-41,0-50,3-44,9-39,4-34,0
      3. Tài sản cố định vô hình9,710,010,310,613,513,914,314,712,219,119,419,7
      - Nguyên giá87,086,486,482,672,286,288,788,684,684,183,783,6
      - Giá trị hao mòn lũy kế-57,4-55,9-54,5-53,2-46,9-47,1-44,2-41,0-50,3-44,9-39,4-34,0
    III. Bất động sản đầu tư29,730,431,829,425,339,144,447,634,339,344,349,7
      - Nguyên giá87,086,486,482,672,286,288,788,684,684,183,783,6
      - Giá trị hao mòn lũy kế-57,4-55,9-54,5-53,2-46,9-47,1-44,2-41,0-50,3-44,9-39,4-34,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn272,8256,8102,631,029,87,36,426,70,914,22,60,6
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn272,7255,699,928,129,15,25,824,70,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,11,32,72,90,72,10,62,00,914,22,60,6
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn135,1136,6127,5135,0170,3162,9184,6191,3189,8188,6178,2168,6
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh131,2132,7123,7128,4160,7156,4178,1184,7183,2181,2171,5156,9
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn7,57,57,57,57,57,57,57,57,57,46,711,7
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-3,6-3,6-3,6-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,90,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,03,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác14,013,413,214,014,714,313,213,96,65,94,82,2
      1. Chi phí trả trước dài hạn14,013,012,412,813,212,910,910,36,65,94,82,2
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,40,81,21,51,21,72,40,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,20,71,20,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN765,2754,5622,7571,1544,3557,1601,0620,4504,5505,9492,2424,9
  A. Nợ phải trả304,7298,8248,0251,4200,1189,7223,5246,4144,9144,3136,984,7
    I. Nợ ngắn hạn226,9216,8167,6166,1115,0105,5138,7169,896,0100,4109,166,2
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn164,6126,9108,599,568,662,982,9119,155,143,165,129,7
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn23,216,020,029,616,020,420,619,317,223,117,313,7
      4. Người mua trả tiền trước6,50,45,62,36,95,46,66,63,37,43,23,5
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước4,440,62,33,62,02,55,03,12,91,42,91,3
      6. Phải trả người lao động5,713,610,014,56,35,87,46,56,412,010,512,3
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn6,72,12,91,43,01,11,11,41,71,91,50,9
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn7,27,47,28,15,05,07,06,66,76,33,50,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác7,59,09,94,35,91,56,84,92,04,73,04,5
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi1,10,81,12,81,31,01,42,20,70,62,00,3
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn77,882,180,485,485,184,284,876,748,943,927,818,6
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác4,94,94,94,94,94,94,94,94,90,04,90,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,00,20,80,41,31,95,25,16,915,58,60,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,04,90,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn72,876,974,680,178,977,574,766,737,123,514,318,6
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu460,5455,6374,7319,6344,2367,4377,5374,0359,6361,6355,3340,2
    I. Vốn chủ sở hữu460,5455,6374,7319,6344,2367,4377,5374,0359,6361,6355,3340,2
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu275,0275,0275,0275,0275,0275,0275,0275,0275,0275,0275,0275,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,00,00,00,00,50,50,50,50,5
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,9
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái-18,3-20,9-20,62,812,915,919,924,726,626,729,225,6
      8. Quỹ đầu tư phát triển13,013,013,013,012,712,712,712,712,79,05,30,5
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,7
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối72,676,427,87,024,935,743,742,138,742,738,726,9
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước44,922,1-37,1-27,810,69,418,88,816,213,45,4—
      - LNST chưa phân phối kỳ này27,754,365,034,914,326,324,933,422,529,333,3—
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát118,2112,279,521,818,728,126,118,96,17,76,56,1
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN765,2754,5622,7571,1544,3557,1601,0620,4504,5505,9492,2424,9

Cân đối kế toán PIS theo quý

tỉ đồng

45 kỳ, Quý 4/2014 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 2/2015Quý 4/2014
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn519,0191,3239,8193,6247,0276,7252,2251,3288,7281,0279,3256,3262,9246,8285,0290,3303,8224,7222,2250,4277,1273,3245,1218,1209,8246,7254,6279,9212,4223,8240,6186,4163,7207,8173,7123,9123,2158,7165,2122,9189,3164,8199,7186,9140,9
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền30,329,68,910,664,834,313,111,542,424,025,539,777,247,856,834,464,340,240,939,530,764,223,022,927,025,528,715,916,624,024,910,413,035,63,89,47,911,819,913,529,134,923,955,852,0
      1. Tiền30,329,66,49,664,832,112,711,441,521,922,638,776,140,549,834,464,337,237,738,729,963,423,021,426,225,527,715,416,124,024,910,413,013,73,89,46,29,018,59,813,610,08,423,98,2
      2. Các khoản tương đương tiền0,00,02,51,00,02,20,40,10,92,12,91,11,17,37,00,00,03,03,20,80,80,80,01,50,80,01,00,50,50,00,00,00,021,90,00,01,72,81,43,715,524,915,531,943,8
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn84,836,430,231,430,828,336,935,432,631,528,934,729,527,636,059,644,137,426,630,528,927,127,725,924,222,719,419,118,119,117,517,416,814,214,417,619,129,332,218,617,917,916,413,21,1
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,1
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn84,836,430,231,430,828,336,935,432,631,528,934,729,527,636,059,644,137,426,630,528,927,127,725,924,222,719,419,118,119,117,517,416,814,214,417,619,129,332,218,617,917,916,413,20,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn71,588,8124,493,098,4145,7150,7140,5163,2166,1155,2105,6105,8116,2105,885,9134,7106,696,5113,3157,5119,9104,193,5112,4141,3120,9190,2132,4135,2131,758,856,8113,681,224,849,265,443,622,190,163,181,536,040,1
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng31,615,142,916,39,751,036,926,827,123,128,98,813,723,627,911,061,539,625,618,586,347,533,820,747,152,030,5114,559,058,457,324,741,969,561,515,842,761,142,215,384,251,340,716,834,0
      2. Trả trước cho người bán30,627,727,623,931,436,333,531,043,052,556,632,135,832,819,526,125,020,119,843,018,420,919,524,321,046,663,965,364,265,763,425,24,241,419,18,51,11,11,28,47,65,232,414,81,8
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,038,547,247,247,247,939,765,576,073,837,648,040,840,140,140,140,140,140,143,444,945,939,441,440,739,418,412,412,412,412,412,412,45,73,22,26,35,22,41,20,78,67,54,70,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác17,815,814,713,418,018,248,324,624,723,939,423,823,127,226,016,316,115,119,116,116,514,219,914,411,19,615,54,23,65,04,92,45,91,01,21,62,41,61,51,21,61,84,73,68,1
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-8,5-8,2-8,0-7,7-7,9-7,7-7,7-7,3-7,5-7,3-7,3-7,1-7,6-7,6-7,8-7,7-8,0-8,2-8,2-7,7-8,6-8,6-8,6-7,3-7,4-6,3-7,4-6,2-6,9-6,3-6,3-5,8-7,6-4,0-3,9-3,4-3,4-3,6-3,6-4,0-4,0-3,9-3,9-3,9-3,9
    IV. Tổng hàng tồn kho297,728,169,153,849,564,947,859,448,254,261,265,537,949,581,8106,959,238,355,965,359,158,687,969,545,351,084,848,244,443,264,191,371,543,970,168,339,744,663,263,345,444,673,376,041,3
      1. Hàng tồn kho297,728,169,153,849,564,947,859,448,254,261,265,637,949,581,8106,959,238,355,965,359,158,687,969,545,351,084,848,244,443,264,191,371,543,970,168,339,744,663,263,345,444,673,376,041,3
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác34,68,57,14,83,43,53,74,52,45,28,510,912,55,74,53,61,62,32,31,70,93,62,46,31,06,10,76,60,92,42,58,35,70,44,23,77,37,56,25,46,94,34,65,86,4
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn1,21,80,70,70,71,10,40,50,70,70,50,21,11,10,50,10,51,40,70,50,82,50,70,60,90,80,60,80,80,60,60,50,30,20,20,40,50,30,20,20,50,30,20,20,1
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ7,56,46,24,12,61,82,82,51,43,97,710,611,44,14,02,51,10,91,71,20,10,91,65,70,15,30,05,80,11,82,07,85,10,24,13,36,97,15,15,26,34,14,45,65,3
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,30,30,20,10,10,70,51,40,30,60,30,10,00,50,00,90,00,00,00,00,00,10,10,00,00,00,10,00,00,00,00,00,30,00,00,00,00,10,90,00,00,00,00,00,9
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác25,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,1
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn240,2518,5516,0513,2507,2474,0503,1412,0412,9351,5350,6274,3273,9282,0282,2276,4280,3317,4314,2311,4305,1306,3311,0321,7327,8336,8355,1371,9377,4385,5373,2359,3360,8324,5330,9342,8340,8338,8339,6333,3327,3319,9292,5283,8284,0
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,16,86,86,98,98,99,19,18,98,98,94,24,24,24,24,24,24,241,70,20,20,20,20,00,00,00,00,00,00,00,03,93,93,93,93,93,93,93,93,93,93,93,93,94,2
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,16,86,86,98,98,99,19,18,98,98,94,24,24,24,24,24,24,241,70,20,20,20,20,00,00,00,00,00,00,00,03,93,93,93,93,93,93,93,93,93,93,93,93,94,2
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định63,965,557,358,760,555,757,459,361,263,365,964,867,470,072,368,269,075,377,880,783,685,587,388,791,694,797,7100,8104,2100,3100,3103,2106,092,895,3103,6103,686,187,787,056,157,958,759,758,7
      1. Tài sản cố định hữu hình54,455,947,648,950,645,847,449,351,053,155,754,556,959,561,757,558,261,964,367,269,971,773,474,777,680,583,486,489,785,785,688,491,280,783,184,784,667,168,667,936,938,639,340,139,0
      - Nguyên giá87,087,087,087,087,086,486,486,486,486,486,486,482,682,682,682,682,672,272,273,086,286,286,286,288,788,788,788,788,688,688,684,684,684,684,684,684,684,184,183,783,783,783,783,783,6
      - Giá trị hao mòn lũy kế-58,1-57,7-57,4-57,0-56,7-56,3-55,9-55,6-55,2-54,9-54,5-54,2-53,8-53,4-53,4-53,0-52,5-47,1-46,9-46,8-48,6-47,9-47,1-46,3-45,9-45,1-44,2-43,4-42,6-41,8-41,0-40,1-39,2-51,7-50,3-49,0-47,6-46,2-44,9-43,5-42,1-40,8-39,4-36,7-34,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá87,087,087,087,087,086,486,486,486,486,486,486,482,682,682,682,682,672,272,273,086,286,286,286,288,788,788,788,788,688,688,684,684,684,684,684,684,684,184,183,783,783,783,783,783,6
      - Giá trị hao mòn lũy kế-58,1-57,7-57,4-57,0-56,7-56,3-55,9-55,6-55,2-54,9-54,5-54,2-53,8-53,4-53,4-53,0-52,5-47,1-46,9-46,8-48,6-47,9-47,1-46,3-45,9-45,1-44,2-43,4-42,6-41,8-41,0-40,1-39,2-51,7-50,3-49,0-47,6-46,2-44,9-43,5-42,1-40,8-39,4-36,7-34,0
      3. Tài sản cố định vô hình9,59,69,79,79,89,910,010,110,110,210,310,410,410,510,610,710,713,413,513,613,713,813,914,014,114,214,314,414,514,614,714,814,912,112,218,919,019,019,119,119,219,319,419,519,7
      - Nguyên giá87,087,087,087,087,086,486,486,486,486,486,486,482,682,682,682,682,672,272,273,086,286,286,286,288,788,788,788,788,688,688,684,684,684,684,684,684,684,184,183,783,783,783,783,783,6
      - Giá trị hao mòn lũy kế-58,1-57,7-57,4-57,0-56,7-56,3-55,9-55,6-55,2-54,9-54,5-54,2-53,8-53,4-53,4-53,0-52,5-47,1-46,9-46,8-48,6-47,9-47,1-46,3-45,9-45,1-44,2-43,4-42,6-41,8-41,0-40,1-39,2-51,7-50,3-49,0-47,6-46,2-44,9-43,5-42,1-40,8-39,4-36,7-34,0
    III. Bất động sản đầu tư28,929,329,730,030,430,130,430,831,131,531,832,228,829,329,229,630,125,125,326,237,638,339,139,942,843,644,445,346,046,847,644,645,432,934,335,737,037,939,340,241,643,044,347,049,7
      - Nguyên giá87,087,087,087,087,086,486,486,486,486,486,486,482,682,682,682,682,672,272,273,086,286,286,286,288,788,788,788,788,688,688,684,684,684,684,684,684,684,184,183,783,783,783,783,783,6
      - Giá trị hao mòn lũy kế-58,1-57,7-57,4-57,0-56,7-56,3-55,9-55,6-55,2-54,9-54,5-54,2-53,8-53,4-53,4-53,0-52,5-47,1-46,9-46,8-48,6-47,9-47,1-46,3-45,9-45,1-44,2-43,4-42,6-41,8-41,0-40,1-39,2-51,7-50,3-49,0-47,6-46,2-44,9-43,5-42,1-40,8-39,4-36,7-34,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn1,3274,1282,9276,7266,5236,4257,7170,5169,2107,9102,627,227,430,231,027,027,529,729,828,87,77,57,36,37,16,96,426,627,034,226,76,66,60,90,91,63,318,714,26,427,633,82,60,90,6
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,0273,0272,7268,6264,3234,8255,5168,5167,4106,299,924,523,626,628,125,226,128,729,128,46,76,55,25,76,56,35,825,826,026,524,75,65,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang1,31,210,28,12,21,52,21,91,91,72,72,73,73,62,91,91,41,00,70,41,01,02,10,60,70,60,60,80,97,82,01,00,90,90,91,63,318,714,26,427,633,82,60,90,6
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn132,6129,4125,4127,1127,1130,1135,1129,2130,2127,5128,2132,3132,3135,0131,5133,4136,0169,4162,4160,3161,6162,9162,7172,2172,2178,7193,3186,3186,3190,9184,7186,5186,2187,7189,9191,0186,6186,6188,7189,7192,9176,8178,2170,7168,6
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh128,8125,5121,5123,3123,3126,3130,7125,3126,3123,7124,3125,7125,7128,4124,3126,7129,4159,8152,9153,7155,0156,4156,2165,6165,6172,2186,8179,7179,7184,4178,1179,9179,6181,2183,3183,6179,2179,2181,2182,2185,4170,1171,5164,0156,9
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn7,57,57,57,57,57,57,57,57,57,57,57,57,57,57,57,57,57,57,57,57,57,57,57,57,57,57,57,57,57,57,57,57,57,57,57,47,47,47,47,47,46,76,76,711,7
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-3,6-3,6-3,6-3,6-3,6-3,6-3,6-3,6-3,6-3,6-3,6-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,60,00,03,03,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác13,313,414,013,813,812,913,413,112,312,413,213,613,913,314,014,013,513,714,715,114,411,914,314,614,012,813,213,014,113,313,914,612,66,26,66,96,35,55,96,15,14,64,81,62,2
      1. Chi phí trả trước dài hạn13,313,414,013,813,812,513,012,611,711,712,412,712,912,212,812,712,212,313,213,613,410,712,912,812,110,610,910,510,79,910,310,910,26,26,66,96,35,55,96,15,14,64,81,62,2
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,10,00,40,40,50,60,70,80,91,01,11,21,21,31,41,51,51,01,11,21,41,51,71,71,72,42,42,42,42,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,10,20,40,50,60,70,80,91,11,21,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN759,2709,8755,8706,8754,2750,7755,4663,3701,6632,5629,9530,6536,7528,8567,2566,7584,1542,2536,4561,7582,3579,6556,1539,8537,6583,5609,7651,8589,7609,3613,8545,7524,5532,3504,5466,7464,1497,4504,8456,3516,5484,7492,2470,6424,9
  A. Nợ phải trả289,0249,0304,6269,1292,2297,7298,8267,7313,6260,3247,0219,5228,6202,2251,4259,6280,0195,7199,6210,7233,7211,7189,7181,2187,7204,5223,5285,1229,0248,2246,4185,9171,9184,9144,9115,9110,6145,9141,199,2161,0123,9131,9126,184,7
    I. Nợ ngắn hạn205,5172,1226,9190,7212,4217,1216,7184,8229,2180,0158,4143,1152,1124,7164,6172,8192,7112,7114,5125,2147,3126,0105,599,6102,5119,7138,9201,2144,6171,6169,8110,892,2136,196,073,371,2106,595,061,4127,198,2105,6107,666,2
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn150,8129,8164,6143,1155,3160,4126,9124,2163,8118,4108,579,683,351,799,6118,878,566,768,673,870,782,162,945,043,270,682,996,383,5122,4119,153,626,880,055,139,533,054,243,127,225,853,965,139,829,7
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn17,713,423,212,823,913,916,017,217,015,420,027,534,427,329,615,640,822,016,017,249,122,520,412,117,924,720,677,334,327,219,330,236,230,717,212,015,227,123,69,073,415,417,340,013,7
      4. Người mua trả tiền trước0,20,66,55,51,12,20,45,20,50,65,65,70,30,82,36,81,91,19,77,00,30,15,48,60,70,16,65,80,40,36,66,22,93,33,39,41,33,37,49,40,43,73,23,03,5
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước3,21,84,63,42,81,840,69,44,11,72,65,76,22,63,66,43,91,52,011,35,72,12,515,917,76,15,05,85,14,13,11,64,72,32,91,41,91,21,41,12,62,62,92,41,3
      6. Phải trả người lao động3,32,45,73,02,63,112,76,97,15,68,85,35,76,414,110,011,54,96,34,47,78,15,84,55,94,77,44,74,94,06,56,07,16,06,41,47,710,112,04,112,814,610,512,712,3
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn12,83,96,64,18,911,72,12,017,68,62,91,73,410,51,44,418,12,93,02,63,14,91,11,90,85,61,10,84,81,51,40,82,63,91,70,71,43,21,50,41,30,81,51,90,9
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn6,96,67,27,37,47,27,47,37,211,57,15,87,36,96,65,87,25,85,05,05,44,05,07,16,43,57,25,65,64,06,67,15,23,66,74,35,73,63,02,72,32,30,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác9,010,67,410,28,511,99,810,89,814,41,810,39,913,14,53,929,75,73,03,13,61,61,52,98,12,76,83,03,64,24,92,83,82,22,03,93,33,02,66,06,73,63,04,24,5
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,01,70,00,00,03,40,00,00,01,80,00,00,03,30,00,00,01,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,20,00,00,03,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi1,61,31,11,31,71,50,81,82,22,11,11,61,72,22,91,01,10,60,71,01,50,41,01,51,91,81,42,02,41,72,22,53,00,50,70,81,70,80,61,61,91,32,03,60,3
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn83,476,977,878,579,880,682,182,984,480,388,676,376,577,586,886,887,383,085,185,486,585,784,281,685,284,884,683,984,376,676,775,079,648,748,942,639,439,446,037,833,925,726,318,518,6
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác4,94,94,94,94,94,94,94,94,94,913,14,94,94,94,94,94,94,94,94,94,94,94,94,94,94,94,94,94,94,94,94,94,94,94,94,94,94,94,94,94,94,90,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn7,70,00,00,00,00,10,20,30,50,50,80,90,60,10,30,30,50,01,31,31,60,91,92,23,14,25,27,27,35,05,15,86,66,96,98,18,110,715,516,58,68,68,60,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn70,871,972,873,574,875,676,977,779,074,974,770,570,972,481,681,681,978,178,979,279,979,877,574,577,175,774,571,872,166,766,764,368,236,937,129,526,423,725,616,420,412,217,818,518,6
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu470,2460,8451,2437,7462,0453,0456,6395,6388,0372,2382,9311,1308,2326,6315,8307,1304,2346,4336,9351,1348,5367,9366,3358,6350,0378,9386,1366,7360,8361,1367,4359,8352,6347,4359,7350,8353,4351,6363,7357,1355,5360,7360,2344,5340,2
    I. Vốn chủ sở hữu470,2460,8451,2437,7462,0453,0456,6395,6388,0372,2382,9311,1308,2326,6315,8307,1304,2346,4336,9351,1348,5367,9366,3358,6350,0378,9386,1366,7360,8361,1367,4359,8352,6347,4359,7350,8353,4351,6363,7357,1355,5360,7360,2344,5340,2
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu275,0275,0275,0275,0275,0275,0275,0275,0275,0275,0275,0275,0275,0275,0275,0275,0275,0275,0275,0275,0275,0275,0275,0275,0275,0275,0275,0275,0275,0275,0275,0275,0275,0275,0275,0275,0275,0275,0275,0275,0275,0275,0275,0275,0275,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,5
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,94,94,9
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,026,70,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái-18,5-18,3-18,9-18,9-18,9-20,9-21,1-21,1-20,9-20,62,82,82,82,82,62,62,612,912,913,013,015,915,915,015,019,925,623,623,624,725,228,328,326,626,626,626,626,726,730,730,729,229,25,325,6
      8. Quỹ đầu tư phát triển13,013,013,013,013,013,013,013,013,013,013,013,013,013,013,212,712,712,712,712,712,712,712,712,712,712,712,712,712,712,712,712,712,712,712,712,712,79,09,09,09,05,35,30,00,5
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,7
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối77,575,264,753,479,378,876,440,636,228,814,2-6,4-8,311,34,7-7,6-9,927,017,622,119,736,334,627,719,045,252,331,627,728,935,122,015,226,538,730,331,133,544,834,633,344,138,726,226,9
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước69,470,844,944,972,476,020,321,322,225,7-25,1-25,0-24,05,4-29,0-26,9-26,924,47,87,89,033,712,812,512,541,222,415,315,321,62,32,31,318,616,216,217,226,213,513,513,535,45,44,9—
      - LNST chưa phân phối kỳ này8,24,519,88,56,92,856,119,314,03,039,318,615,76,033,719,317,02,69,814,310,72,621,715,26,54,029,916,312,37,432,819,713,87,922,614,113,97,231,321,119,88,633,321,3—
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát123,2115,8117,4115,2113,6107,1113,388,184,876,077,926,725,624,520,324,423,818,818,728,228,128,028,228,228,326,120,523,721,719,218,921,220,96,16,15,67,56,87,77,27,06,66,55,96,1
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN759,2709,8755,8706,8754,2750,7755,4663,3701,6632,5629,9530,6536,7528,8567,2566,7584,1542,2536,4561,7582,3579,6556,1539,8537,6583,5609,7651,8589,7609,3613,8545,7524,5532,3504,5466,7464,1497,4504,8456,3516,5484,7492,2470,6424,9

Báo cáo khác của PIS

Dữ liệu khác của PIS

Tóm tắt

Cân đối kế toán của Tổng Công ty PISICO Bình Định - CTCP (mã PIS), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc PIS.